Học từ vựng theo sở thích cá nhân: Liệu có tốt hơn phương pháp truyền thống?
Key takeaways
Phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân giúp người học duy trì động lực và hứng thú.
Kết hợp phương pháp học từ vựng theo danh sách có sẵn giúp đảm bảo tính toàn diện và hiệu quả.
Việc kết hợp cả hai phương pháp nâng cao khả năng ghi nhớ và sử dụng từ vựng, đặc biệt trong kỳ thi IELTS.
Trong việc học ngoại ngữ, từ vựng đóng một vai trò quan trọng không thể thiếu, đặc biệt là khi tham gia vào các kỳ thi như IELTS. Khả năng sử dụng từ vựng chính xác và linh hoạt không chỉ giúp học viên đạt điểm cao trong các phần thi Writing và Speaking mà còn là yếu tố quyết định trong việc nâng cao khả năng giao tiếp tổng thể. Chính vì vậy, việc tìm kiếm phương pháp học từ vựng hiệu quả là một vấn đề được rất nhiều người học ngoại ngữ quan tâm.
Hiện nay, có nhiều phương pháp học từ vựng khác nhau, và mỗi phương pháp lại có những ưu nhược điểm riêng. Hai phương pháp phổ biến trong việc học từ vựng là học theo sở thích cá nhân và học từ vựng theo các danh sách có sẵn (thường được biên soạn sẵn cho các kỳ thi như IELTS). Mỗi phương pháp mang lại những lợi ích và thử thách riêng, đặc biệt trong việc giúp học viên ghi nhớ và sử dụng từ vựng hiệu quả trong kỳ thi IELTS.
Phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân
1. Khái niệm
Phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân khai thác trực tiếp mối quan hệ giữa động lực nội tại và quá trình tiếp thu từ mới. Thay vì bắt chước máy móc qua các list từ vựng sẵn có, người học chủ động lựa chọn các từ, cụm từ hoặc thành ngữ liên quan trực tiếp đến những lĩnh vực họ thực sự yêu thích — có thể là âm nhạc, thể thao, du lịch, phim ảnh, ẩm thực, công nghệ, thời trang… Khi từ vựng được đặt trong bối cảnh quen thuộc và gắn liền với trải nghiệm cá nhân, não bộ có xu hướng lưu trữ thông tin hiệu quả hơn nhờ liên kết giữa khái niệm ngôn ngữ và cảm xúc tích cực.
Ví dụ, một người mê bóng đá có thể tập trung thu thập và sử dụng những thuật ngữ như “offside”, “penalty”, “corner kick” hay “hat-trick” thông qua việc đọc báo thể thao, xem video bình luận trận đấu, thậm chí tham gia các diễn đàn bóng đá quốc tế. Tương tự, với người yêu âm nhạc, việc theo dõi lời bài hát (lyrics), tìm hiểu phê bình album hoặc tham gia nhóm fan hâm mộ quốc tế sẽ giúp họ nắm vững từ mới cũng như cách vận dụng chúng trong giao tiếp. Chính sự hào hứng khi khám phá nội dung liên quan đến sở thích khiến việc ôn tập từ vựng trở thành một hoạt động thú vị chứ không đơn thuần là “bài tập vựng” nhàm chán.
Nghiên cứu cho thấy rằng việc học từ vựng theo sở thích cá nhân có thể giúp tăng cường sự hứng thú và động lực học. Một nghiên cứu của Schmitt (2000) cho rằng "từ vựng được học trong một ngữ cảnh có liên quan mật thiết với người học sẽ giúp quá trình ghi nhớ trở nên hiệu quả hơn" [1]. Chính vì vậy, phương pháp học từ vựng này đặc biệt phù hợp với những người học tìm kiếm sự linh hoạt và cá nhân hóa trong việc học ngôn ngữ.Do vậy, phương pháp này thường được triển khai theo các bước cơ bản sau:
Xác định chủ đề yêu thích: Người học hãy liệt kê 3–5 sở thích hay lĩnh vực quan tâm nhất của mình. Ví dụ: du lịch bụi, nấu ăn, truyện tranh, thiết kế đồ họa…
Thu thập nguồn liệu đặc thù: Tìm kiếm sách, báo, blog, kênh YouTube hoặc podcast liên quan đến chủ đề đó. Việc này vừa đảm bảo môi trường ngôn ngữ tự nhiên, vừa cung cấp ngữ cảnh phong phú cho từ mới.
Tạo “bộ sưu tập từ” cá nhân: Dùng ứng dụng flashcard (Quizlet, Anki) hoặc sổ tay, ghi lại từ vựng kèm định nghĩa, ví dụ minh họa và đường dẫn tới nguồn gốc (video, bài báo). Khi ôn tập, người học sẽ nhớ lại luôn cả trải nghiệm ban đầu.
Ôn tập lặp lại có chủ đích: Áp dụng nguyên tắc spaced repetition — lặp lại từ tại các khoảng thời gian tăng dần — để đưa từ mới từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Đồng thời, kết hợp luyện sản xuất ngôn ngữ (nói, viết) trên chủ đề yêu thích: viết blog, bình luận video, trò chuyện với bạn bè hoặc tham gia các nhóm thảo luận.
Đánh giá và điều chỉnh: Mỗi tuần hoặc mỗi tháng, tổng hợp lại bộ từ, loại bỏ những từ đã thành thạo và bổ sung thêm từ mới. Theo dõi tiến trình qua tỉ lệ nhớ (ví dụ: ghi chú những từ dễ quên) để tập trung ôn lại hiệu quả hơn.
2. Đặc điểm

Lựa chọn từ vựng theo chủ đề yêu thích: Trong phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân, người học có thể chọn những từ vựng liên quan đến các chủ đề yêu thích hoặc các hoạt động giải trí cá nhân như âm nhạc, thể thao, hoặc phim ảnh. Việc học từ vựng trong những lĩnh vực này tạo ra sự liên kết tự nhiên với những gì người học quan tâm, giúp họ duy trì động lực học lâu dài. Theo Hulstijn (2001), "Khi học viên học từ vựng thông qua chủ đề yêu thích, họ có xu hướng áp dụng từ vựng đó trong các tình huống thực tế, làm tăng khả năng sử dụng từ vựng trong giao tiếp" [2]. Điều này giúp người học không cảm thấy quá tải với việc học từ vựng, đồng thời tạo ra một trải nghiệm học tập thú vị hơn.
Khả năng kết nối với thực tế: Phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân khuyến khích người học học từ vựng trong các ngữ cảnh thực tế và có liên quan đến cuộc sống hàng ngày. Điều này giúp học viên dễ dàng ghi nhớ và sử dụng từ vựng trong các tình huống giao tiếp thực tế. "Việc liên kết từ vựng với những trải nghiệm thực tế không chỉ giúp người học nhớ lâu mà còn giúp họ dễ dàng sử dụng từ vựng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày" (Nation, 2001) [3]. Từ đó, việc học từ vựng không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà được áp dụng trực tiếp vào cuộc sống, giúp người học cảm thấy việc học ngôn ngữ có ý nghĩa hơn.
Tăng cường sự sáng tạo: Một trong những điểm mạnh của phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân là khả năng khuyến khích người học sáng tạo trong việc sử dụng từ vựng. Khi người học tham gia vào các hoạt động như thảo luận về một bộ phim yêu thích hoặc một sự kiện thể thao, họ có thể tự do sáng tạo khi sử dụng từ vựng mới học. Chính sự linh hoạt này tạo ra cơ hội cho người học phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả. Theo Cook (2008), "Sự sáng tạo trong việc sử dụng ngôn ngữ là một yếu tố quan trọng giúp người học ngôn ngữ phát triển kỹ năng giao tiếp một cách linh hoạt và tự nhiên" [4].
3. Lợi ích

Tăng cường động lực học tập một cách tự nhiên

Một trong những lợi ích nổi bật nhất của phương pháp học từ vựng theo sở thích là khả năng khơi gợi động lực nội tại – yếu tố được xem là nền tảng trong quá trình học ngôn ngữ bền vững. Theo Ryan và Deci, động lực nội tại (intrinsic motivation) là động lực xuất phát từ chính nhu cầu và sự hứng thú cá nhân, chứ không đến từ các phần thưởng bên ngoài [6]. Việc học ngôn ngữ thông qua các chủ đề yêu thích như âm nhạc, thể thao, ẩm thực hay điện ảnh giúp người học cảm thấy việc học không còn là một “nhiệm vụ bắt buộc” mà trở thành một trải nghiệm cá nhân đầy hứng khởi.
Như một người học chia sẻ: "Khi tôi học từ vựng về bóng đá – thứ tôi yêu thích từ nhỏ – tôi cảm thấy như đang chơi chứ không phải học. Từ 'penalty kick' hay 'offside' không cần phải học thuộc, vì tôi đã nghe chúng hàng trăm lần trong các buổi bình luận bóng đá bằng tiếng Anh.” Chính sự lặp lại tự nhiên này tạo ra cảm giác thân thuộc và kích hoạt cơ chế ghi nhớ tự động trong não bộ [7].
Ngoài ra, các nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học giáo dục cũng cho thấy rằng khi nội dung học phù hợp với mối quan tâm cá nhân, vùng não liên quan đến cảm xúc và phần thưởng (như vùng nhân não – nucleus accumbens) sẽ được kích hoạt mạnh hơn, từ đó thúc đẩy sự cam kết học tập lâu dài [8].
Ghi nhớ từ vựng lâu hơn nhờ gắn kết với trải nghiệm cá nhân

Não bộ con người có xu hướng lưu giữ thông tin tốt hơn khi nó được gắn với trải nghiệm cá nhân, đặc biệt là trải nghiệm mang tính cảm xúc. Trong học ngôn ngữ, điều này đồng nghĩa với việc những từ vựng gắn liền với sự kiện, ký ức, hoặc thói quen cụ thể của người học sẽ được ghi nhớ bền hơn. Như Schmitt đã nhận định: “Từ vựng có ngữ cảnh cá nhân không chỉ được hiểu rõ hơn, mà còn tồn tại lâu dài hơn trong trí nhớ dài hạn” [9].
Ví dụ, một người yêu nấu ăn sẽ không chỉ ghi nhớ các từ như recipe, seasoning, hay grill một cách khô khan, mà họ còn gắn nó với trải nghiệm như “buổi nấu món bò bít tết đầu tiên theo video YouTube bằng tiếng Anh”, hay “khoảnh khắc tìm mua nguyên liệu trong siêu thị quốc tế”. Những tình huống đó chính là “cái móc” giúp trí nhớ hoạt động hiệu quả hơn, theo đúng nguyên lý của thuyết Dual Coding (Mã hóa kép) do Paivio đề xuất [10].
Tăng khả năng ứng dụng từ vựng trong tình huống giao tiếp thực tế

Không chỉ giúp ghi nhớ, phương pháp học từ vựng gắn với sở thích còn nâng cao khả năng ứng dụng từ vào ngữ cảnh thực tế – một kỹ năng sống còn trong giao tiếp ngôn ngữ. Theo Ellis, người học thường gặp khó khăn trong việc “kích hoạt” từ vựng đã học nếu chúng không được luyện tập trong các tình huống có thật [11]. Việc học thông qua sở thích giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.
Chẳng hạn, trong phần thi IELTS Speaking Part 2, với đề bài như “Describe a sport you enjoy watching or playing”, người học có thể sử dụng vốn từ thực tế như team spirit, training sessions, hay athletic performance một cách tự nhiên, trôi chảy, không cần mất thời gian tìm từ. Một học viên từng chia sẻ: “Trước kia tôi hay học từ vựng theo danh sách và rất ít khi dùng đến. Nhưng từ khi học qua chủ đề bóng đá và nói về nó với bạn bè, tôi thấy mình nhớ và nói tự nhiên hơn rất nhiều.”
Tương tự, trong phần IELTS Writing Task 2, khi gặp đề bài như “The importance of arts in education”, một người yêu âm nhạc sẽ có thể phát triển ý tưởng từ trải nghiệm cá nhân, sử dụng từ vựng học thuật như music curriculum, instrumental training, creative development... Những cụm từ này không chỉ giúp bài viết mang tính học thuật cao mà còn thể hiện chiều sâu tư duy và vốn sống thực tiễn – một tiêu chí quan trọng trong đánh giá của giám khảo IELTS
4. Hạn chế
Thiếu tính toàn diện: Một trong những hạn chế của phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân là thiếu sự đa dạng trong các chủ đề học. Nếu người học chỉ tập trung vào một số chủ đề yêu thích, họ có thể bỏ qua các từ vựng cần thiết cho những chủ đề quan trọng khác trong bài thi IELTS, như giáo dục, môi trường, hoặc xã hội. Điều này có thể khiến người học thiếu chuẩn bị khi gặp những câu hỏi về những lĩnh vực không nằm trong sở thích của mình.
Không hệ thống hóa từ vựng: Khi học từ vựng theo sở thích cá nhân, người học thường không tuân theo một cấu trúc rõ ràng và có hệ thống, điều này có thể làm cho việc ôn luyện trở nên khó khăn. Ví dụ, nếu người học học từ vựng về âm nhạc mà không có sự sắp xếp theo chủ đề hoặc không theo dõi tiến độ học, họ có thể gặp khó khăn trong việc nhớ lại từ vựng khi cần thiết cho bài thi IELTS.
5. Ví dụ thực tế
Ví dụ về học từ vựng liên quan đến âm nhạc: Nếu một học viên yêu thích âm nhạc, họ có thể học các từ vựng như "genre" (thể loại), "lyrics" (lời bài hát), "melody" (giai điệu), "concert" (buổi hòa nhạc), "album" (album). Việc học từ vựng này không chỉ giúp học viên có khả năng nói về âm nhạc trong phần Speaking của IELTS mà còn tạo sự hứng thú trong việc học tiếng Anh.
Ví dụ về học từ vựng liên quan đến thể thao: Học viên yêu thích thể thao có thể học từ vựng như "match" (trận đấu), "team" (đội), "score" (tỉ số), "athlete" (vận động viên), "champion" (nhà vô địch). Khi học từ vựng này, học viên có thể dễ dàng sử dụng chúng trong các cuộc trò chuyện về các môn thể thao yêu thích, và thậm chí trong các phần thi Writing hoặc Speaking về các chủ đề xã hội hoặc sức khỏe.
Đọc thêm: Cá nhân hóa việc học tiếng Anh dựa trên sở thích
Phương pháp học từ vựng theo danh sách có sẵn
1. Khái niệm
Phương pháp học từ vựng theo danh sách có sẵn là một phương pháp học tập mà người học sử dụng các danh sách từ vựng đã được biên soạn sẵn, thường là các từ vựng được chọn lọc dựa trên các chủ đề phổ biến trong các kỳ thi như IELTS. Các danh sách này thường được phân chia theo các chủ đề như giáo dục, môi trường, sức khỏe, xã hội, công nghệ,… Mục đích của phương pháp này là giúp người học xây dựng một vốn từ vựng đầy đủ và chuẩn bị tốt cho các phần thi của kỳ thi IELTS, đồng thời giúp người học tiếp cận với những từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các bài thi.
2. Đặc điểm
Danh sách từ vựng đã được chọn lọc: Các từ vựng trong danh sách này được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện trong các bài thi IELTS hoặc các bài thi ngôn ngữ quốc tế khác. Danh sách này thường được biên soạn bởi các chuyên gia và giáo viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh cho học viên chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.
Cấu trúc hệ thống và rõ ràng: Phương pháp học từ vựng theo danh sách có sẵn có ưu điểm là có cấu trúc rõ ràng và có hệ thống. Các từ vựng được chia theo các chủ đề cụ thể, giúp người học dễ dàng tiếp cận và học theo từng nhóm từ vựng.
Tính chuẩn hóa cao: Phương pháp này mang lại sự chuẩn bị toàn diện cho người học, giúp họ có thể sử dụng từ vựng trong các tình huống giao tiếp, bài thi nói và viết một cách dễ dàng. Các danh sách từ vựng thường cung cấp các từ ngữ phổ biến và dễ gặp trong kỳ thi IELTS, đảm bảo rằng học viên sẽ được trang bị đầy đủ những từ vựng cần thiết.
3. Lợi ích
Đảm bảo tính toàn diện
Phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân giúp người học dễ dàng kết nối từ vựng với những gì họ yêu thích và cảm thấy hứng thú. Tuy nhiên, một nhược điểm của phương pháp này là người học có thể chỉ tập trung vào một số chủ đề nhất định và bỏ qua những lĩnh vực khác. Do đó, phương pháp này có thể thiếu tính toàn diện trong việc học từ vựng cho kỳ thi IELTS, nơi mà các câu hỏi có thể liên quan đến nhiều chủ đề khác nhau, từ môi trường đến giáo dục. Một nghiên cứu của Nation (2001) chỉ ra rằng "học từ vựng thông qua các chủ đề quen thuộc giúp tăng cường sự tiếp cận và khả năng nhớ lâu dài, nhưng không đủ để chuẩn bị cho tất cả các chủ đề cần thiết trong kỳ thi" [3]. Do đó, để đảm bảo chuẩn bị toàn diện, người học có thể kết hợp phương pháp này với học từ vựng theo danh sách có sẵn.
Cấu trúc rõ ràng và dễ dàng ôn luyện
Một trong những lợi ích lớn của phương pháp học theo sở thích cá nhân là việc học theo một chủ đề yêu thích giúp người học dễ dàng ghi nhớ từ vựng. Tuy nhiên, phương pháp này có thể thiếu sự cấu trúc và hệ thống như phương pháp học theo danh sách có sẵn. Việc học từ vựng theo sở thích cá nhân không có sự phân chia rõ ràng giữa các chủ đề, điều này có thể khiến người học gặp khó khăn trong việc ôn tập và ghi nhớ. Theo Schmitt (2000), "việc phân loại từ vựng theo các chủ đề cụ thể không chỉ giúp học viên ghi nhớ tốt hơn mà còn giúp họ ôn luyện một cách có hệ thống và hiệu quả" [1].
Tiết kiệm thời gian và công sức
Một trong những lợi ích lớn của phương pháp học theo sở thích cá nhân là việc người học không phải mất thời gian để tìm kiếm từ vựng, vì các từ vựng đã được chọn lọc từ những chủ đề quen thuộc. Người học có thể tự do học từ vựng trong một ngữ cảnh mà họ cảm thấy thoải mái và tự nhiên. Tuy nhiên, phương pháp này có thể gây hạn chế khi người học cần mở rộng vốn từ vựng để chuẩn bị cho các bài thi chính thức. Một nghiên cứu của Cook (2008) chỉ ra rằng "học từ vựng qua sở thích giúp duy trì động lực nhưng có thể không cung cấp đủ phạm vi từ vựng cho các kỳ thi tiêu chuẩn" [4].
Khả năng kết nối với thực tế
Phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân giúp người học dễ dàng kết nối từ vựng với thực tế và sử dụng chúng trong các tình huống đời sống. Việc học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế giúp người học ghi nhớ lâu dài và dễ dàng sử dụng từ vựng trong giao tiếp. Theo Hulstijn (2001), "học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế giúp người học hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ và tăng cường khả năng giao tiếp" [2]. Điều này đặc biệt hữu ích trong phần thi Speaking của IELTS, khi người học cần sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và tự nhiên.
4. Hạn chế

Thiếu sự hứng thú và động lực
Một nhược điểm lớn của phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân là việc thiếu sự hứng thú trong quá trình học. Vì những từ vựng này có thể không gắn liền với các chủ đề thường xuất hiện trong bài thi IELTS, người học có thể cảm thấy thiếu động lực khi học các từ vựng không liên quan đến sở thích của mình. Schmitt (2000) cũng chỉ ra rằng "học từ vựng không gắn liền với các mối quan tâm cá nhân có thể làm giảm động lực học tập và khiến quá trình học trở nên kém hiệu quả" [1]. Điều này có thể dẫn đến việc người học thiếu kiên trì và bỏ cuộc trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi.
Khó ghi nhớ nếu không thực hành nhiều
Mặc dù phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân giúp học viên ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn, nhưng nếu không thực hành sử dụng chúng trong các tình huống thực tế, việc ghi nhớ có thể không bền vững. Theo Hulstijn (2001), "việc học từ vựng chỉ trong lý thuyết mà không áp dụng vào ngữ cảnh thực tế sẽ dẫn đến việc quên từ nhanh chóng" [2]. Điều này có thể khiến người học gặp khó khăn khi sử dụng từ vựng trong các bài thi, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi yêu cầu sự linh hoạt và chính xác.
Thiếu sự linh hoạt trong việc sử dụng từ vựng
Một hạn chế khác của phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân là thiếu sự linh hoạt trong việc áp dụng từ vựng vào các tình huống khác nhau. Khi người học chỉ tập trung vào một số chủ đề yêu thích, họ có thể thiếu khả năng sử dụng từ vựng trong các chủ đề khác, đặc biệt là những chủ đề ít xuất hiện trong sở thích cá nhân của họ. Nation (2001) khẳng định rằng "việc học từ vựng một cách quá hạn chế có thể cản trở sự sáng tạo và khả năng sử dụng từ vựng trong các tình huống ngữ cảnh khác nhau" [3].
5. Ví dụ thực tế
Danh sách từ vựng trong chủ đề giáo dục: Trong bài thi IELTS, một trong những chủ đề phổ biến là giáo dục. Các từ vựng trong danh sách như "curriculum" (chương trình học), "tuition fee" (học phí), "scholarship" (học bổng), "academic performance" (thành tích học tập) là những từ quan trọng mà học viên cần phải biết. Học từ vựng này giúp học viên sẵn sàng đối mặt với các câu hỏi về giáo dục trong phần thi Speaking và Writing.
Danh sách từ vựng trong chủ đề môi trường: Một chủ đề khác trong IELTS là môi trường, và các từ vựng như "climate change" (biến đổi khí hậu), "sustainability" (bền vững), "renewable energy" (năng lượng tái tạo), "pollution" (ô nhiễm) sẽ xuất hiện trong nhiều bài thi. Việc học từ vựng này sẽ giúp học viên trả lời tự tin các câu hỏi liên quan đến bảo vệ môi trường.
Đọc thêm: Tổng hợp 1000 từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng.
So sánh tác động của hai phương pháp đối với khả năng ghi nhớ và sử dụng từ vựng trong IELTS
1. Khả năng ghi nhớ từ vựng
a. Học từ vựng theo sở thích cá nhân
Ghi nhớ lâu dài qua liên kết cảm xúc: Khi từ vựng được gắn với những chủ đề và hoạt động mà người học thực sự yêu thích, các kích thích cảm xúc tích cực (hứng thú, tò mò, say mê) sẽ kích hoạt hệ thống ghi nhớ dài hạn trong não. Ví dụ, với người mê du lịch, mỗi lần xem video khám phá “backpacker routes” hay đọc blog review các “hidden gems” sẽ đồng thời kích hoạt các từ như itinerary, off the beaten track, backpacking, khiến chúng “ăn sâu” vào ký ức
Liên tưởng ngữ cảnh cá nhân cụ thể: Từ vựng không chỉ được nhớ từ định nghĩa khô khan, mà qua hình ảnh, âm thanh, mùi vị… liên quan đến sở thích. Chẳng hạn, khi học từ barista và latte art, một người yêu cà phê dễ dàng hình dung quán quen, ly cappuccino bọt mịn, từ đó tái hiện lại cách dùng từ chính xác và tự nhiên.
Tính tự nhiên trong lặp lại có chủ đích: Việc ôn tập không chỉ đơn thuần bật flashcard, mà có thể xem lại playlist nhạc, đọc tin tức thể thao hay tham gia thảo luận fanpage—lặp đi lặp lại trong môi trường ngôn ngữ tự nhiên và thú vị, tăng tính hiệu quả của spaced repetition.
b. Học từ vựng theo danh sách có sẵn
Ghi nhớ hệ thống nhưng thiếu ngữ cảnh sống động: Danh sách từ vựng thường được phân chia theo chủ đề chung (ví dụ: môi trường, giáo dục), giúp người học nhanh nắm khối lượng lớn. Tuy nhiên, nếu chỉ học qua Flashcard hay list PDF mà thiếu hoạt động đặt câu, minh họa hình ảnh hay ký ức cá nhân, từ mới dễ bị “rơi rụng” sau vài tuần.
Yêu cầu nỗ lực tự tạo kết nối: Người học phải chủ động tạo ví dụ, đặt câu và tìm cách liên kết với trải nghiệm của mình. Nếu kỹ năng này chưa vững, việc ghi nhớ chỉ dựa vào lặp lại đơn thuần sẽ kém hiệu quả so với phương pháp cá nhân hóa.
2. Khả năng sử dụng từ vựng trong bài thi IELTS
a. Học từ vựng theo sở thích cá nhân
Ứng dụng linh hoạt và tự tin: Vì đã luyện tập từ vựng trong những tình huống sinh động, người học dễ dàng vận dụng vào Speaking và Writing mà không còn bỡ ngỡ. Ví dụ, với chủ đề Music Festivals, họ có thể thoải mái xoay quanh các khái niệm như headliner, crowd surfing, sound check để minh họa quan điểm về sự kiện văn hóa trong phần Speaking.
Phát triển bài Writing sáng tạo: Khi quen thuộc với hệ thống ngôn ngữ chuyên sâu (ví dụ, từ culinary tourism trong ngành ẩm thực), thí sinh có thể viết mở bài hoặc ví dụ minh họa giàu hình ảnh, tăng tính thuyết phục và độ phong phú cho bài luận.
b. Học từ vựng theo danh sách có sẵn
Chuẩn bị chủ đề phổ biến: Bộ từ vựng theo chủ đề giúp thí sinh không bị “hổng” những khái niệm thường gặp như sustainability, globalization, digital divide. Trong phần Writing Task 2, việc sử dụng đúng collocation và cấu trúc quen thuộc sẽ khiến bài viết đạt điểm cao về phạm vi từ vựng (Lexical Resource).
Giới hạn khi gặp đề lạ: Trường hợp đề thi đưa ra vấn đề mới hoặc cụ thể (ví dụ “nền ẩm thực đường phố Việt Nam”), thí sinh chỉ học theo list chung có thể thiếu từ vựng chuyên biệt, dẫn đến phải dùng paraphrase vòng vo hoặc né tránh, ảnh hưởng đến band score.
3. Tóm tắt so sánh
Tiêu chí | Học theo sở thích cá nhân | Học theo danh sách có sẵn |
|---|---|---|
Ghi nhớ lâu dài | ✔️ Liên kết cảm xúc, ngữ cảnh phong phú, dễ đi vào bộ nhớ dài hạn (Schmitt, 2000) | ⚠️ Thiếu ngữ cảnh thực tế, cần nỗ lực tự tạo kết nối (Nation, 2001) |
Động lực học | ✔️ Cao, vì thú vị, không cảm thấy “học vẹt” | ⚠️ Thường khô khan, dễ mất hứng khi khối lượng lớn từ mới |
Khả năng vận dụng | ✔️ Linh hoạt, tự nhiên trong cả Speaking và Writing, đặc biệt khi gặp chủ đề liên quan đến sở thích | ✔️ Chuẩn bị tốt cho các chủ đề phổ biến, sử dụng chính xác collocation nhưng hạn chế khi đề thi lạ |
Phạm vi từ vựng | ⚠️ Có thể hẹp nếu sở thích không bao quát đủ chủ đề thi IELTS | ✔️ Toàn diện, bao quát các chủ đề thường xuất hiện trong đề thi |
Khả năng thích nghi đề lạ | ✔️ Thích nghi tốt hơn nhờ kỹ năng tự tìm và học từ vựng mới liên quan đến sở thích mở rộng | ⚠️ Khó ứng biến, dễ lúng túng khi đề thi đột ngột thay đổi hướng |
Khả năng kết hợp cả hai phương pháp
1. Sự kết hợp giữa hai phương pháp
Việc kết hợp giữa phương pháp học từ vựng theo sở thích cá nhân và phương pháp học từ vựng theo danh sách có sẵn có thể mang lại nhiều lợi ích cho người học, đặc biệt là trong bối cảnh chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, và khi kết hợp chúng một cách hợp lý, người học có thể tận dụng tối đa các điểm mạnh của mỗi phương pháp.
Kết hợp lợi ích của động lực cá nhân và chuẩn bị toàn diện: Khi người học chọn học từ vựng theo sở thích cá nhân, họ sẽ cảm thấy hứng thú và duy trì động lực học lâu dài. Tuy nhiên, để đảm bảo họ chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi IELTS, việc bổ sung các từ vựng từ các danh sách có sẵn sẽ giúp người học không bỏ sót những chủ đề quan trọng và các từ vựng cần thiết cho bài thi. Sự kết hợp này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc, vừa có sự sáng tạo và động lực cá nhân, vừa có sự chuẩn bị đầy đủ và toàn diện.
Cân bằng giữa học tự nhiên và học có hệ thống: Việc học từ vựng theo sở thích cá nhân mang lại sự tự nhiên và dễ dàng trong việc ghi nhớ từ vựng, vì các từ học được gắn với những sở thích và kinh nghiệm thực tế. Tuy nhiên, nếu chỉ học theo cách này, học viên có thể thiếu hụt từ vựng cho các chủ đề không liên quan đến sở thích cá nhân. Việc học theo danh sách có sẵn sẽ bổ sung vào đó những từ vựng cần thiết cho các chủ đề khác nhau trong kỳ thi IELTS, giúp học viên có một kho từ vựng đầy đủ và có thể sử dụng linh hoạt trong các phần thi.
2. Ví dụ minh họa
Kết hợp học theo sở thích cá nhân và danh sách từ vựng trong các chủ đề phổ biến:
Một học viên yêu thích âm nhạc có thể học từ vựng như "album", "concert", "genre", "lyrics", "melody" từ sở thích của mình. Khi học thêm danh sách từ vựng IELTS về chủ đề "Giáo dục", họ sẽ tiếp tục học từ vựng như "curriculum", "tuition fee", "academic performance", "scholarship" từ danh sách sẵn có. Khi kết hợp cả hai nguồn từ vựng này, học viên sẽ không chỉ nắm vững từ vựng trong các chủ đề yêu thích mà còn chuẩn bị tốt cho các chủ đề quan trọng trong bài thi IELTS.
Trong bài thi Speaking, khi được hỏi về một chủ đề như "Giáo dục", học viên sẽ dễ dàng kết hợp từ vựng học được từ danh sách (như "curriculum" và "scholarship") với từ vựng liên quan đến sở thích cá nhân (như "learning through music" hoặc "education in arts"). Việc này sẽ giúp họ trả lời câu hỏi một cách tự nhiên, mạch lạc và đa dạng.
Ứng dụng trong phần Writing:
Khi viết bài luận trong phần Writing, học viên có thể áp dụng từ vựng học từ các danh sách chuẩn bị cho các chủ đề như "Môi trường" (ví dụ: "climate change", "pollution", "sustainability"). Đồng thời, nếu bài luận yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân hoặc ý tưởng sáng tạo, học viên có thể kết hợp các từ vựng học được từ sở thích cá nhân, chẳng hạn như "sustainable tourism" hoặc "eco-friendly travel", để làm cho bài viết trở nên sinh động và thú vị hơn.
3. Lợi ích của việc kết hợp hai phương pháp
Tăng cường động lực học tập: Khi học viên có thể học từ vựng trong một ngữ cảnh mà họ yêu thích (như âm nhạc, thể thao, du lịch) kết hợp với việc học từ vựng có hệ thống từ danh sách, họ sẽ duy trì động lực học tập lâu dài hơn. Họ sẽ cảm thấy thú vị và hứng thú khi học các từ vựng liên quan đến sở thích cá nhân, trong khi cũng cảm thấy tự tin hơn khi biết rằng mình đã được chuẩn bị đầy đủ cho các chủ đề xuất hiện trong bài thi IELTS.
Đảm bảo sự linh hoạt trong sử dụng từ vựng: Việc học từ vựng theo sở thích cá nhân giúp học viên có thể sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và linh hoạt, trong khi học theo danh sách có sẵn giúp họ có được những từ vựng cụ thể, có thể áp dụng cho nhiều chủ đề khác nhau. Khi kết hợp cả hai phương pháp này, học viên sẽ có khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt trong bài thi Speaking và Writing của IELTS, đồng thời cũng có thể dễ dàng áp dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Chuẩn bị toàn diện cho bài thi IELTS: Các chủ đề trong bài thi IELTS rất đa dạng và không thể dự đoán trước, vì vậy việc kết hợp học theo sở thích cá nhân và danh sách từ vựng giúp học viên chuẩn bị toàn diện hơn. Phương pháp này không chỉ giúp học viên có đủ vốn từ vựng cho các chủ đề phổ biến trong IELTS mà còn cho phép họ áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế, điều này cực kỳ quan trọng khi làm bài thi Speaking và Writing.
Xem thêm: Tổng hợp chiến lược mở rộng từ vựng cá nhân hoá kèm hướng dẫn chi tiết
Hướng dẫn phương pháp học từ vựng cho người học gặp khó khăn trong việc duy trì động lực

Nếu người học gặp khó khăn trong việc duy trì động lực học từ vựng, đừng lo lắng! Phương pháp kết hợp giữa học từ vựng theo sở thích cá nhân và học theo danh sách có sẵn sẽ giúp người học duy trì hứng thú trong suốt quá trình học và vẫn đảm bảo việc chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi IELTS.
Dưới đây là một số bước hướng dẫn người học cách áp dụng phương pháp học này một cách hiệu quả:
Bước 1: Xác định sở thích cá nhân và chủ đề yêu thích
Việc xác định sở thích là điểm khởi đầu quan trọng. Người học hãy dành thời gian liệt kê 3–5 chủ đề mà mình quan tâm hoặc thường xuyên tiếp xúc, như âm nhạc, thể thao, phim ảnh, nấu ăn, công nghệ, du lịch hoặc thời trang. Những lĩnh vực này không chỉ mang lại cảm giác gần gũi mà còn là nguồn cảm hứng tự nhiên cho việc học ngôn ngữ. Từ vựng được học từ nội dung yêu thích sẽ dễ ghi nhớ hơn vì chúng liên kết trực tiếp với trải nghiệm cảm xúc và hình ảnh quen thuộc.
Ví dụ:
Nếu người học yêu thích âm nhạc, có thể học các từ vựng như “genre” (thể loại), “melody” (giai điệu), “concert” (buổi hòa nhạc), “album” (album), hoặc “lyrics” (lời bài hát).
Nếu người học đam mê thể thao, có thể học từ vựng liên quan đến các môn thể thao, như “team” (đội), “match” (trận đấu), “athlete” (vận động viên), “competition” (cuộc thi), “champion” (nhà vô địch).
Bước 2: Lập kế hoạch học từ vựng theo chủ đề yêu thích
Sau khi xác định được các chủ đề yêu thích, người học cần lập kế hoạch học từ vựng theo từng chủ đề. Việc có lịch học rõ ràng sẽ giúp người học hình thành thói quen và duy trì sự ổn định trong việc học.
Gợi ý cách học:
Mỗi ngày học 5–7 từ vựng liên quan đến chủ đề yêu thích.
Viết ví dụ câu sử dụng các từ mới này trong ngữ cảnh gần gũi với người học.
Luyện nói mỗi từ trong một đoạn hội thoại ngắn hoặc qua bài blog/vlog cá nhân.
Ghi âm lại bài nói để tự nghe lại và điều chỉnh.
Ví dụ thực hành: Nếu học từ vựng về du lịch, người học có thể viết đoạn văn ngắn kể về chuyến đi gần đây và cố gắng dùng từ như journey, exploration, travel companion, hidden gem.
Bước 3: Kết hợp học từ vựng theo danh sách có sẵn

Việc học theo sở thích chỉ mang tính cá nhân hóa và dễ nhớ, nhưng để thi IELTS hiệu quả, người học cần học thêm các từ vựng học thuật theo chủ đề xuất hiện phổ biến trong đề thi. Những danh sách này thường bao gồm các chủ đề như môi trường, giáo dục, công nghệ, sức khỏe, kinh tế, xã hội…
Cách tiếp cận:
Chọn 1 chủ đề IELTS mỗi tuần (ví dụ: tuần này học chủ đề “Giáo dục”).
Mỗi ngày học từ 5–10 từ vựng liên quan và ghi vào sổ từ hoặc flashcard.
Đặt câu với mỗi từ, cố gắng sử dụng chúng trong bài viết hoặc bài nói.
Cuối tuần viết một bài luận nhỏ hoặc trả lời một câu hỏi Speaking dùng những từ vừa học.
Ví dụ chủ đề “Giáo dục”: curriculum, tuition fee, academic performance, vocational training, inclusive education.
Bước 4: Kết hợp học từ vựng theo sở thích cá nhân và danh sách từ vựng IELTS
Sau khi người học đã làm quen với việc học từ vựng theo sở thích cá nhân và theo danh sách có sẵn, người học hãy kết hợp cả hai phương pháp này để duy trì động lực học. Việc học từ vựng qua sở thích cá nhân sẽ giúp người học duy trì sự hứng thú, trong khi việc học từ vựng theo danh sách từ IELTS đảm bảo rằng người học sẽ có đầy đủ kiến thức cần thiết cho kỳ thi.
Cách kết hợp:
Mỗi tuần, người học có thể dành 2-3 ngày học từ vựng theo sở thích cá nhân và 2-3 ngày học từ vựng theo danh sách IELTS. Ví dụ:
Thứ Hai đến Thứ Tư: Học từ vựng về âm nhạc, thể thao hoặc du lịch.
Thứ Năm đến Thứ Sáu: Học từ vựng theo danh sách IELTS về các chủ đề như môi trường, giáo dục, và xã hội.
Để tăng cường hiệu quả, người học có thể thử kết hợp từ vựng từ cả hai nguồn trong cùng một bài luận hoặc trong một cuộc trò chuyện. Ví dụ: Khi viết một bài về “Môi trường”, người học có thể sử dụng từ vựng từ danh sách IELTS (“sustainability”, “climate change”) cùng với từ vựng từ sở thích cá nhân như “eco-friendly travel” hoặc “green tourism”.
Bước 5: Sử dụng các công cụ và tài nguyên hỗ trợ
Để việc học từ vựng trở nên thú vị và hiệu quả hơn, người học có thể sử dụng các công cụ học trực tuyến, ứng dụng học từ vựng, hoặc tham gia các cộng đồng học tiếng Anh. Các công cụ này sẽ giúp người học dễ dàng theo dõi quá trình học và cung cấp cho người học các bài tập và hoạt động tương tác.
Các công cụ hữu ích:
Quizlet/Anki: Tạo flashcard từ vựng và ôn tập bằng phương pháp lặp lại cách quãng.
Memrise: Học từ mới qua video và câu nói thực tế của người bản xứ.
BBC Learning English hoặc IELTS Liz: Cung cấp video, bài mẫu và từ vựng theo chủ đề IELTS.
Group học trên Facebook/Zalo: Nơi người học có thể chia sẻ từ mới, đặt câu hỏi và luyện Speaking cùng những người học khác.
Bước 6: Đánh giá và điều chỉnh phương pháp học
Việc học hiệu quả phụ thuộc vào khả năng tự quan sát và điều chỉnh. Người học hãy dành 15–20 phút mỗi tuần để nhìn lại những gì mình đã học:
Có những từ nào chưa nhớ?
Người học có đang dùng từ đúng ngữ cảnh không?
Có thấy chán ở giai đoạn nào?
Chủ đề đang học có cần thay đổi không?
Đọc thêm: Phương pháp học từ vựng thông qua đọc, viết và nghe đồng thời
Tác giả: Nguyễn Hữu Phước
Trong việc học từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là đối với những người chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, việc duy trì động lực học tập là một yếu tố quyết định giúp người học đạt được kết quả tốt. Việc áp dụng phương pháp kết hợp giữa học từ vựng theo sở thích cá nhân và học từ vựng theo danh sách có sẵn mang lại nhiều lợi ích, không chỉ giúp người học duy trì sự hứng thú mà còn đảm bảo họ có đủ vốn từ vựng cần thiết cho bài thi.
Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng tiếng anh học thuật và IELTS thông qua phương pháp giảng dạy hiệu quả, ZIM Academy là lựa chọn phù hợp. Với chương trình đào tạo được xây dựng bài bản, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, ZIM mang đến giải pháp học tập tối ưu cho từng cá nhân. Ngoài ra, học viên có thể tiếp cận nguồn tài liệu chất lượng nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng làm bài thi. Để biết thêm thông tin chi tiết, truy cập zim.vn hoặc liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1).
Nguồn tham khảo
“Vocabulary in Language Teaching.” Cambridge University Press, 31/12/1999. Accessed 14 March 2025.
“Theoretical and Empirical Issues in Vocabulary Teaching and Learning.” The Handbook of Second Language Acquisition, 31/12/2000. Accessed 14 March 2025.
“Learning Vocabulary in Another Language.” Cambridge University Press, 31/12/2000. Accessed 14 March 2025.
“Second Language Learning and Language Teaching.” Routledge, 31/12/2000. Accessed 14 March 2025.
“earning Vocabulary in Another Language.” Cambridge University Press, 31/12/2000. Accessed 14 March 2025.
“Intrinsic and extrinsic motivations: Classic definitions and new directions,.” Contemporary Educational Psychology, 31/12/1999. Accessed 6 June 2025.
“Learning Vocabulary in Another Language.” Cambridge University Press, 31/12/2000. Accessed 6 June 2025.
“The Psychology of Second Language Acquisition,.” Oxford University Press, 06/06/2025. Accessed 6 June 2025.
“Researching Vocabulary: A Vocabulary Research Manual.” Palgrave Macmillan, 31/12/2009. Accessed 6 June 2025.
“Imagery and Verbal Processes.” New York: Psychology Press, 31/12/1990. Accessed 6 June 2025.
“The Study of Second Language Acquisition.” Oxford University Press, 31/12/2007. Accessed 6 June 2025.

Bình luận - Hỏi đáp