Học từ vựng thông qua gốc từ: Gốc từ -fact-

Bài viết dưới đây nằm trong chuỗi bài học từ vựng thông qua gốc từ, cụ thể chia sẻ về gốc từ -fact- thông qua phân tích cấu tạo và ý nghĩa của các từ có cấu tạo dựa trên gốc từ này.
ZIM Academy
26/05/2022
hoc tu vung thong qua goc tu goc tu fact

Phương pháp học từ vựng qua gốc từ được phát triển từ những nghiên cứu về từ nguyên học (etymology). Đây là một phương pháp có hệ thống và mang lại hiệu quả tích cực khi áp dụng kết hợp với kiến thức về tiền tố, hậu tố và họ từ. Cách nhóm các từ vựng có cùng gốc giúp người học dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ và phát triển vốn từ, cũng như rèn luyện khả năng đoán nghĩa của từ vựng, tránh lo lắng và bối rối khi gặp nhiều từ mới trong phòng thi. Bài viết dưới đây nằm trong chuỗi bài học từ vựng thông qua gốc từ, cụ thể chia sẻ về gốc từ -fact- thông qua phân tích cấu tạo và ý nghĩa của các từ có cấu tạo dựa trên gốc từ này.

Key takeaways

Gốc từ -fact- xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là “được làm ra, được tạo ra” (“made, done”) hoặc “làm ra, tạo ra” (“to make, to perform”).

Các từ chứa gốc -fact-

  • Fact (n)  sự thật

  • Factory (n)  nhà máy

  • Manufacture (n) sự sản xuất, (v) sản xuất  

  • Artifact (n)  đồ tạo tác

  • Satisfaction (n) sự thỏa mãn, hài lòng

  • Malefactor (n) người bất lương, làm chuyện phạm pháp

  • Benefactor (n) ân nhân, nhà hảo tâm

  • Stupefaction (n) sự kinh ngạc, sững sờ

Gốc từ -fact- và một số từ vựng 

Gốc từ -fact- xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là “được làm ra, được tạo ra” (“made, done”) hoặc “làm ra, tạo ra” (“to make, to perform”). Do đó, các từ vựng có chứa gốc từ -fact- đều mang hàm nghĩa làm hoặc được làm ra.

Một vài biến thể của -fact- là factura (chỉ “việc thực hiện”), factum (chỉ "thứ được tạo ra"), facere (chỉ "hành động thực hiện"). 

Fact (n.) 

Phân tích cấu tạo: Từ fact xuất phát từ từ factum (chỉ “một sự kiện, một thành tựu đã xảy ra”) trong tiếng Latin. Nét nghĩa mà ngày nay thường được dùng là “sự thật” cũng xuất phát từ nghĩa gốc “điều gì đó đã xảy ra” này.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ:  Một “fact” nói về một sự kiện gì đó đã diễn ra rồi, do đó, nó có thật.

Các từ loại khác của động từ Fact:

  • Factual (adj) Thực sự, căn cứ theo sự thực 

  • Factor (n) nhân tố, sự thật hoặc tác nhân ảnh hưởng tới kết quả

Ví dụ

  • The fact that Mary met John at that college was purely coincidental. (Dịch nghĩa: Việc Mary gặp John tại trường đại học đó hoàn toàn là tình cờ.)

hoc-tu-vung-thong-qua-goc-tu-goc-tu-fact-met

  • The information I gave was totally factual and I had no time for further debate. (Dịch nghĩa: Thông tin tôi đưa ra hoàn toàn là sự thật và tôi không có thời gian để tranh luận thêm.)

  • The storm was the overriding factor in our decision to cancel the picnic. (Dịch nghĩa: Cơn bão là yếu tố quan trọng khiến chúng tôi quyết định hủy bỏ chuyến dã ngoại.)

Factory (n.) 

Phân tích cấu tạo: Từ factory xuất phát từ từ factorium (mang nghĩa “nơi làm việc của các “factors” - những người thực hiện) trong tiếng Latin cổ. Nét nghĩa hiện đại của từ này là “nhà máy sản xuất” ra đời từ những năm 1610.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ:  Một “factory” là nơi mà những thiết bị chúng ta dùng hàng ngày được tạo ra.

Ví dụ: Charlie was a lucky boy who got the last ticket to the chocolate factory. (Dịch nghĩa: Charlie là một cậu bé may mắn đã có được tấm vé cuối cùng đến nhà máy sản xuất sô cô la.)

Manufacture (n, v.) 

Phân tích cấu tạo: Từ manufacture có cấu tạo từ: manu (chỉ “bàn tay”) + factura (chỉ “việc thực hiện”). Nghĩa gốc của từ manufacture là tạo ra cái gì đó bằng tay, như dệt may. Theo thời gian, từ này dần mang nét nghĩa “sản xuất, chế tạo”.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ: Một nơi “manufacture” xe máy chỉ nơi xe máy được chế tạo ra

Các từ loại khác của từ Manufacture:

  • Manufacturer (n.) Nhà sản xuất đồ dùng (thường là hàng loạt)

Ví dụ

  • Our competitors manufactured equivalent products at cheaper prices. (Dịch nghĩa: Các đối thủ cạnh tranh của chúng tôi đã sản xuất các sản phẩm tương đương với giá rẻ hơn.)

  • The manufacture of footwear was the main occupation.(Dịch nghĩa: Sản xuất giày dép là nghề chính.)

  • “Jack and Pack” has been a leading manufacturer of backpacks for nearly 50 years.(Dịch nghĩa: “Jack and Pack” đã là nhà sản xuất ba lô hàng đầu trong gần 50 năm.)

Artifact (n.)

Phân tích cấu tạo: Từ artifact có cấu tạo từ: arte (chỉ "bằng kỹ năng, sản phẩm nghệ thuật" + factum (chỉ "thứ được tạo ra"). Artifact mang nghĩa là đồ tạo tác.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ:  Một “artifact” là đồ được tạo ra, chứ không phải có sẵn trong tự nhiên, bằng kỹ năng của nghệ nhân thực hiện.

Ví dụ: This vase is considered a cultural artifact by many archeologists. (Dịch nghĩa: Chiếc bình này được nhiều nhà khảo cổ học coi là một hiện vật văn hóa.)

Satisfaction (n.) 

Phân tích cấu tạo: Từ satisfaction có cấu tạo từ: satis (chỉ "đầy đủ") + facere (chỉ "hành động thực hiện, làm gì"). Satisfaction mang nghĩa sự thỏa mãn, hài lòng.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ: Một thông tin khiến người hỏi thấy “satisfaction” là thông tin đáp ứng mọi nhu cầu hoặc loại bỏ mọi hồ nghi từ người hỏi.

Các từ loại khác của từ Satisfaction:

  • Satisfy (v) làm thỏa mãn, hài lòng

  • Satisfactory (n) mang tính thỏa mãn

Ví dụ

  • She cried in satisfaction for knowing that her son was coming back. (Dịch nghĩa: Bà đã khóc vì thỏa mãn khi biết rằng con trai bà sắp trở lại.)

  • Art that is made to satisfy the demands of the market isn't interesting. (Dịch nghĩa: Nghệ thuật được tạo ra để đáp ứng nhu cầu của thị trường không thú vị.)

  • A customer’s experience will not be satisfactory if the salesman is too insisted on getting the product sold without targeting the customer’s needs. (Dịch nghĩa: Trải nghiệm của khách hàng sẽ không thỏa mãn nếu nhân viên bán hàng quá khăng khăng muốn bán được sản phẩm mà không nhắm đến nhu cầu của khách hàng.)

Malefactor (n.)

Phân tích cấu tạo: Từ Malefactor có cấu tạo từ: male (chỉ "một cách tồi tệ" - gốc từ mal-) + facere (chỉ "làm ra"). Malefactor mang nghĩa người bất lương, hiểm độc, làm điều xấu xa, phạm pháp.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ:  Một người được coi là “malefactor” là người làm điều ác.

Ví dụ: If this makes you happy, I am willing to become a malefactor myself. (Dịch nghĩa: Nếu điều này làm cho bạn hạnh phúc, tôi sẵn sàng trở thành một kẻ xấu.)

hoc-tu-vung-thong-qua-goc-tu-goc-tu-fact-happy

Benefactor (n.)

Phân tích cấu tạo: Từ Benefactor có cấu tạo từ: bene (chỉ "tốt đẹp") + facere (chỉ "làm ra"). Benefactor mang nghĩa là người làm ơn, nhà hảo tâm, ân nhân.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ: Một “benefactor” là người chuyên làm điều thiện.

Ví dụ: An anonymous benefactor recently donated to the church. (Dịch nghĩa: Một nhà hảo tâm ẩn danh gần đây đã quyên góp cho nhà thờ.)

Stupefaction (n.)

Phân tích cấu tạo: Từ Stupefaction có cấu tạo từ: stupere (chỉ "bị làm cho sửng sốt, kinh ngạc") + facere (chỉ "làm ra"). Stupefaction mang nghĩa sự kinh ngạc, sự sửng sốt.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ:  “Stupefaction” chỉ trạng thái một người bị làm cho kinh ngạc. 

Các từ loại khác của từ Stupefaction:

  • stupefy (v.) làm ai đó kinh ngạc, sững sờ

Ví dụ: Seeing the girl's body, he was totally in horrified stupefaction. (Dịch nghĩa: Nhìn thấy cơ thể của cô gái, anh hoàn toàn kinh hoàng.)

Luyện tập

Fact Factory Manufacture Artifact 

Satisfaction Malefactor  Benefactor Stupefaction 

Exercise. Điền từ thích hợp vào chỗ trống. Chia danh từ số ít/số nhiều nếu cần thiết.

  1. Salesmen stood in bored ______________.

  2. The boss failed to consider some historical and economic ______________.

  3. My mother worked in this clothing ______________for most of her life. Now, most of the ______________is automatic.

  4. These gold and silver ______________might be from centuries ago.

  5. Increasing customer ______________is the goal of the Marketing department.

  6. A ______________offered a low-interest loan to help them build a floor for the exhibition hall.

  7. It is the police’s goal to deter some potential ______________from crime.

Answer key

  1. stupefaction

  2. facts

  3. factory - manufacture 

  4. artifacts 

  5. satisfaction 

  6. benefactor 

  7. malefactors 

Tổng kết

Trên đây là nhóm các từ thường gặp có gốc từ -fact-. Thông qua những phân tích và ví dụ đã trình bày, cùng với bài tập rèn luyện, tác giả hi vọng bạn đọc đã nắm chắc cấu tạo, loại từ và ý nghĩa của nhóm các từ vừa tìm hiểu, qua đó biết được cách áp dụng linh hoạt và chính xác vào bài thi cũng như giao tiếp trên thực tế.

Nguyễn Thị Hồng Nhung

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu