Học từ vựng thông qua gốc từ: Gốc từ -mono-, -di- và -trio-

Phương pháp học từ vựng qua gốc từ được phát triển từ những nghiên cứu về từ nguyên học (etymology). Đây là một phương pháp có hệ thống và mang lại hiệu quả tích cực khi áp dụng kết hợp với kiến thức về tiền tố, hậu tố và họ từ.
An Trịnh
08/06/2022
hoc tu vung thong qua goc tu goc tu mono di va trio

Cách nhóm các từ vựng có cùng gốc giúp người học dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ và phát triển vốn từ, cũng như rèn luyện khả năng đoán nghĩa của từ vựng, tránh lo lắng và bối rối khi gặp nhiều từ mới trong phòng thi. 

Bài viết dưới đây nằm trong chuỗi bài học từ vựng thông qua gốc từ, cụ thể chia sẻ về gốc từ -mono-, -di- và -trio- thông qua phân tích cấu tạo và ý nghĩa của các từ có cấu tạo dựa trên gốc từ này.

Key takeaways

Gốc từ -mono-, -di- và -trio- xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là “mang, vác, khuân, chở” (“to carry”).

Các từ chứa gốc -mono-, -di- và -trio-

  • Monopoly (n)  

  • Monotone (n, adj) 

  • Digamy (n) 

  • Dilemma (n)

  • Triangle (n)

  • Triathlon (n)

Gốc từ -mono-, -di- và -trio- và một số từ vựng 

3 gốc từ -mono-, -di- và -trio- đều có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó, -mono- nghĩa là “một”,  -di- là “hai”, và -trio- là “ba”. Do đó, các từ vựng có chứa gốc từ -mono-, -di- và -trio- đều mang hàm nghĩa tương ứng.

Monopoly (n)  

Phân tích cấu tạo: Từ Monopoly được cấu tạo từ monos (chỉ “đơn, một mình” - "single, alone") + pōlein (chỉ “bán” - “to sell”). Từ Monopoly mang nghĩa “độc quyền”.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ: Monopoly chỉ quyền kiểm soát đặc biệt của một trùm / thầu đối với việc buôn bán (nhóm) mặt hàng nào đó.

Ví dụ:

Free-market nations often discourage monopolies.

(Dịch nghĩa: Các quốc gia theo thị trường tự do thường không khuyến khích các công ty độc quyền.)

Monotone (n, adj) 

Phân tích cấu tạo: Từ Monotone được cấu tạo từ monos (chỉ “đơn, một mình” - "single, alone") + tonos (chỉ “giọng, âm điệu” - “tone”). Monotone là danh từ chỉ “giọng đều đều”.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ: Một bài phát biển với giọng đều đều - monotone - thì không có sự nhấn nhá, thay đổi về giọng nói, do đó dễ gây nhàm chán.

Ví dụ:

That he read the 5-hour report in that monotone voice bored everyone.

(Dịch nghĩa: Việc anh ấy đọc bản báo cáo kéo dài 5 giờ với giọng đều đều khiến mọi người chán ngán.)

Digamy (n) 

Phân tích cấu tạo: Từ Digamy có cấu tạo từ: di- (chỉ "hai")  + gamos (chỉ “hôn nhân” - “marriage”). Từ Digamy là danh từ mang nghĩa “sự tái hôn, sự tái giá - sau lần kết hôn thứ nhất”.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ: Sự tái hôn sau lần đầu đổ vỡ - “digamy” - tức là tổ chức kết hôn lần thứ hai.

Các từ loại liên quan của từ Digamy:

  • Digamist (n) người tái hôn, người tái giá

Ví dụ:

In the past, digamy was considered a shame.

(Dịch nghĩa: Trong quá khứ, người ta coi sự tái giá là đáng xấu hổ.)

Even when she was a digamist, she believed her values remained, thus having nothing to feel ashamed of.

(Dịch nghĩa: Ngay cả khi là một người tái hôn, cô ấy tin rằng giá trị của mình vẫn còn, vì vậy không có gì phải cảm thấy xấu hổ.)

Dilemma (n)

Phân tích cấu tạo: Từ Dilemma có cấu tạo từ: di- (chỉ "hai")  + lemma (chỉ “tiên đề” - “premise”). Dilemma mang nghĩa “song đề”.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ:  Một song đề - “Dilemma” - thường bao gồm 2 luận điểm khiến người ta rơi vào tình thế tiến lui đều khó.

Ví dụ:

Human pain and angst, a very human dilemma, is universal.

(Dịch nghĩa: Nỗi đau và nỗi thống khổ của con người, một tình thế nan giải của con người, thì phổ biến.)

Triangle (n) 

Phân tích cấu tạo: Từ Triangle có cấu tạo từ: tri- (chỉ “số ba”) + angulus (chỉ “góc” - “angle”). Triangle chỉ “hình tam giác”.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ: Một hình tam giác - triangle - thì có 3 góc.

Ví dụ:

He wore a T-shirt with pink triangles on it.

(Dịch nghĩa: Anh ấy mặc một chiếc áo phông có nhiều hình tam giác màu hồng trên đó.)

Triathlon (n)

Phân tích cấu tạo: Từ Triathlon có cấu tạo từ: tri- (chỉ “số ba”) +  athlon (chỉ “cuộc thi” - “contest”). Từ Triathlon chỉ “môn thể thao ba môn phối hợp”.

Cách ghi nhớ ý nghĩa của từ: Bộ môn thể thao ba môn phối hợp - “Triathlon” - là gồm cuộc thi của 3 môn thể thao bơi, đạp xe, và chạy. 

Ví dụ:

Even when I was doing the triathlon, I still couldn’t get that stuff out of my head.

(Dịch nghĩa: Ngay cả khi tôi đang thực hiện ba môn phối hợp, tôi vẫn không thể loại bỏ những thứ đó ra khỏi đầu.)

Luyện tập

Monopoly Monotone Digamy

Dilemma Triangle Triathlon

Exercise. Điền từ thích hợp vào chỗ trống. Chia danh từ số ít/số nhiều nếu cần thiết.

  1. The West's ____________ on contemporary art has come to an end.

  2. Our planet is facing the ____________ between industrialization and sustainability.

  3. Our love ____________ started with the appearance of the new student called Dorothy.

  4. The two of them spoke in a dead ____________ , making it sound like a foreign language.

  5. ____________ is a word that describes a second marriage after the death or divorce of a spouse in the first marriage.

  6. 2002 witnessed the first ____________ season in Hanoi.

Answer key

  1. monopoly 

  2. dilemma 

  3. triangle 

  4. monotone

  5. digamy 

  6. triathlon 

Trên đây là nhóm các từ thường gặp có gốc từ -mono-, -di- và -trio-. Thông qua những phân tích và ví dụ đã trình bày, cùng với bài tập rèn luyện, tác giả hi vọng bạn đọc đã nắm chắc cấu tạo, loại từ và ý nghĩa của nhóm các từ vừa tìm hiểu, qua đó biết được cách áp dụng linh hoạt và chính xác vào bài thi cũng như giao tiếp trên thực tế.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu