How much time do you spend studying every week - IELTS Speaking Part 1
Key takeaways
Cách triển khai cho câu hỏi “How much time do you spend studying every week"?”
Mở đầu trực tiếp với thông tin chính
Cung cấp chi tiết cụ thể (thời gian, tần suất)
Mở rộng bằng lý do hoặc thói quen học tập
Kết thúc với ý kiến cá nhân hoặc cảm nhận
Mở đầu
Trong IELTS Speaking Part 1, giám khảo thường đặt câu hỏi liên quan đến thói quen hàng ngày, đặc biệt là việc học tập. Một trong những câu hỏi phổ biến là "How much time do you spend studying every week?". Để trả lời hiệu quả, thí sinh cần cung cấp thông tin cụ thể về thời gian học tập, sử dụng từ vựng phù hợp để mô tả tần suất và cường độ học, đồng thời mở rộng câu trả lời bằng lý do hoặc cảm nhận cá nhân. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết câu hỏi, hướng dẫn cách xây dựng câu trả lời logic, cung cấp danh sách từ vựng hữu ích và giới thiệu một số mẫu trả lời thực tế giúp người học cải thiện kỹ năng nói trong kỳ thi IELTS.
Phân tích câu hỏi “How much time do you spend studying every week?”

Câu hỏi “How much time do you spend studying every week?” trong IELTS Speaking Part 1 được thiết kế để kiểm tra khả năng diễn đạt về thói quen cá nhân bằng tiếng Anh một cách tự nhiên, mạch lạc. Mục đích của dạng câu hỏi này là đánh giá sự linh hoạt khi sử dụng thì hiện tại đơn để nói về thói quen, đồng thời quan sát khả năng vận dụng từ vựng, cấu trúc và cụm từ chỉ tần suất như every day, twice a week, from time to time. Giám khảo mong đợi câu trả lời có độ dài vừa đủ (2–4 câu), phát âm rõ ràng, mạch ý liền lạc, không quá ngắn gọn hay lặp từ đơn điệu.
Trong câu trả lời, người học có thể đề cập đến một số khía cạnh cụ thể: (1) con số hay tần suất học mỗi tuần, (2) bối cảnh học tập – học ở đâu, vào thời gian nào, học một mình hay với người khác, (3) lý do cho thói quen đó – ví dụ bận học chính khóa nên phải tự học thêm vào cuối tuần, và (4) ý kiến hoặc kế hoạch trong tương lai – như muốn tăng/giảm thời gian học hoặc thử phương pháp học mới.
Một cách tiếp cận hiệu quả là bắt đầu bằng con số/tần suất cụ thể để trực tiếp trả lời, sau đó mở rộng bằng thông tin về lịch trình và lý do, cuối cùng đưa ra nhận xét cá nhân hoặc kế hoạch sắp tới. Cấu trúc này vừa đảm bảo đủ nội dung, vừa tạo sự tự nhiên, giúp người học ghi điểm ở tiêu chí fluency, lexical resource và coherence.
Cấu trúc câu trả lời hiệu quả cho câu hỏi “How much time do you spend studying every week?”

Để trả lời câu hỏi “How much time do you spend studying every week?”, người học có thể tham khảo các bước trả lời như sau
Bước 1: Mở đầu trực tiếp với thông tin chính
Ví dụ: Well, I usually spend around 20 to 25 hours studying every week. (Ờm, mỗi tuần tôi dành khoảng 20-25 tiếng cho việc học)
Bước 2: Cung cấp chi tiết cụ thể (thời gian, tần suất)
Phần này người học có thể trả lời theo thời gian học hàng ngày hoặc chia theo ngày trong tuần/cuối tuần.
Ví dụ: On weekdays, I study for around 3-4 hours each day and about 5-6 hours on weekends. Most of the time I prefer studying in the morning. (Vào các ngày trong tuần, tôi thường học khoảng 3-4 tiếng, còn vào cuối tuần thì khoảng 5-6 tiếng. Tôi thường thích học vào buổi sáng hơn)
Bước 3: Mở rộng bằng lý do hoặc thói quen học tập
Ví dụ: I think studying in the morning works best for me because I'm more focused then, especially after a good night's rest. (Tôi cảm thấy học buổi sáng hiểu quả nhất là bởi vì tôi thường tập trung hơn vào buổi sáng sau khi được nghỉ ngơi vào buổi tối hôm trước)
Bước 4: Kết thúc với ý kiến cá nhân hoặc cảm nhận
Người học có thể đưa ra nhận xét về lịch học của mình (quá nhiều/quá ít, cần tăng/giảm bớt)
Ví dụ: Although studying this much can help me improve but I think I need to reschedule my study time in the future so that I can dedicate more time to pursuing other hobbies. (Mặc dù học nhiều như vậy có thể giúp tôi tiến bộ nhưng tôi nghĩ là tôi cần phải sắp xếp lại thời gian học để có thể có thêm thời gian cho các sở thích khác)
Bước 5: Cách kết hợp các yếu tố trên một cách tự nhiên
Người học có thể nối các ý bằng từ như because, that’s why, however, đồng thời rút gọn hoặc mở rộng thông tin để không bị gò bó.
Ví dụ: Well, I usually spend about 20 hours a week studying. On weekdays, I study around 3 hours a day, and on weekends I add 5–6 hours, mostly in the mornings because I can concentrate better. Although this schedule is quite busy, I believe it helps me make steady progress (Ờm, tôi thường dành khoảng 20 tiếng mỗi tuần cho việc học. Vào các ngày trong tuần, tôi học khoảng 3 tiếng một ngày, còn cuối tuần thì thêm 5–6 tiếng, chủ yếu vào buổi sáng vì tôi tập trung tốt hơn. Mặc dù lịch học khá bận rộn, nhưng tôi tin rằng nó giúp tôi tiến bộ đều đặn.)
Từ vựng và cách diễn đạt hữu ích
Từ vựng về thời lượng và tần suất

Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
hour (n) | Giờ |
minute (n) | Phút |
daily (adj/adv) | Hàng ngày |
weekly (adj/adv) | Hàng tuần |
frequently (adv) | Thường xuyên |
regularly (adv) | Đều đặn |
sometimes (adv) | Thi thoảng |
twice a day week/month (adv phrase) | Hai lần mỗi ngày, tuần, tháng |
once in a while (adv phrase) | Thi thoảng |
from time to time (adv phrase) | Đôi khi, thỉnh thoảng |
Đọc thêm: Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency): Định nghĩa, phân loại và các trường hợp sử dụng
Cụm từ mô tả thói quen học tập
Cụm từ | Dịch nghĩa |
|---|---|
study regularly (verb phrase) | học đều đặn |
stick to a schedule (verb phrase) | tuân thủ lịch học |
spend time on studies (verb phrase) | dành thời gian cho việc học tập |
study intensively (verb phrase) | học một cách chuyên tâm, chăm chỉ |
dedicate time to studying (verb phrase) | dành thời gian cho việc học |
set a routine (verb phrase) | thiết lập thói quen học tập |
devote time to studying (verb phrase) | dành thời gian, tâm trí cho việc học |
Động từ đa dạng thay thế cho “study”

Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
review (v) | Ôn lại, xem lại |
revise(v) | Ôn tập, sửa đổi |
prepare for (verb phrase) | Chuẩn bị cho (kỳ thi, bài kiểm tra) |
delve into (verb phrase) | Tìm hiểu sâu sắc, nghiên cứu cặn kẽ |
explore (v) | Khám phá, tìm hiểu |
learn about (verb phrase) | Tìm hiểu, học về |
Cụm từ chỉ thời gian trong tuần
Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
on weekdays (adv phrase) | Vào các ngày trong tuần |
during the week (adv phrase) | Trong tuần |
on the weekend (adv phrase) | Vào cuối tuần |
in the mornings (adv phrase) | Vào các buổi sáng |
Đọc thêm: Idiom chỉ tần suất (Frequency idioms) trong IELTS Speaking
Từ vựng mô tả cường độ học tập

Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
intensive (adj) | Cường độ cao, chuyên sâu |
rigorous (adj) | Nghiêm ngặt, cẩn thận |
concentrated (adj) | Tập trung, học tập với sự chú ý cao |
strenuous (adj) | Cần nhiều nỗ lực |
diligent (adj) | Chăm chỉ, siêng năng, cẩn thận |
Cách diễn đạt về tần suất và thời lượng học tập
Cách diễn đạt số giờ học mỗi ngày/tuần
Study for + about/around + thời lượng học + per/every day/week (Học trong khoảng bao lâu)
Ví dụ: I study for 20-25 hours per week. (Tôi học khoảng 20-25 tiếng mỗi tuần)
(On average) Spend + (around) + thời lượng học + studying (Dành (trung bình) khoảng bao lâu để học)
Ví dụ: On average, I spend around 3-4 hours per day studying (Tôi dành khoảng 3-4 tiếng mỗi ngày để học)
I dedicate + around + thời lượng + to my studies (Dành bao lâu cho việc học của tôi)
Ví dụ: I dedicate around 20-25 hours per week to my studies (Tôi dành khoảng 20-25 tiếng cho việc học của tôi)
Cách nói về lịch học thường xuyên
Establish a regular pattern of studying (Lập một lịch học thường xuyên/cố định)
Ví dụ: I've established a regular pattern of studying in the morning. (Tôi đã lập một lịch học cố định vào buổi sáng)
Cách diễn đạt học tập không đều đặn
My study hours tend to fluctuate depending on + nguyên nhân (Giờ học của tôi thường thay đổi dựa vào …)
Ví dụ: My study hours tend to fluctuate depending on my timetable at school. (Giờ học của tôi thường thay đổi dựa vào lịch học trên trường)
Cách nói về thời điểm học trong ngày
Prefer studying/getting my study done in the morning/afternoon (Thích học vào buổi sáng/chiều)
Ví dụ: I prefer studying in the morning because I feel more refreshed and focused (Tôi thích học buổi sáng hơn vì lúc đó tôi cảm thấy tỉnh táo và tập trung hơn)
Cụm từ so sánh thời gian học với hoạt động khác
Compared to + một hoạt động khác, I dedicate more/less time to studying (So sánh với một hoạt động khác, tôi dành nhiều/ít thời gian hơn để học)
Ví dụ: Compared to watching TV, I dedicate more time to studying (So với xem TV, tôi dành nhiều thời gian hơn để học)
Đọc thêm: What subject are you studying? Bài mẫu IELTS Speaking Part 1
Gợi ý 5 mẫu câu trả lời trong IELTS Speaking Part 1
Question: How much time do you spend studying every week?

Mẫu 1: Câu trả lời cho học sinh/sinh viên học toàn thời gian
"As a full-time student, I dedicate around 30 hours weekly to my studies, including lectures and self-study. I have classes Monday to Friday and study an extra 2-3 hours each evening. I'm most productive in late afternoon, so I usually study right after classes. During exam periods, this can increase to 50 hours weekly."
(Là sinh viên toàn thời gian, tôi dành khoảng 30 giờ mỗi tuần cho việc học, bao gồm giờ giảng và tự học. Tôi có lớp từ thứ Hai đến thứ Sáu và học thêm 2-3 giờ mỗi tối. Tôi làm việc hiệu quả nhất vào cuối chiều, nên thường học ngay sau giờ học. Trong kỳ thi, thời gian này có thể tăng lên đến 50 giờ mỗi tuần.)
Cấu trúc:
Mở đầu: Nêu rõ tình trạng → full-time student + con số cụ thể (dedicate around 30 hours).
Bổ sung chi tiết: phân chia lịch học → lớp chính + 2–3h buổi tối.
Thói quen cá nhân: thời điểm hiệu quả nhất → cuối chiều (most productive in late afternoon).
Mở rộng: trong kỳ thi → tăng đến 50h.
Cách phát triển ý: Từ tình trạng chung (sinh viên toàn thời gian) → chi tiết hằng ngày → đặc điểm cá nhân → thay đổi theo bối cảnh (kỳ thi).
Mẫu 2: Câu trả lời cho người đi làm học thêm
"I manage about 10-15 hours of studying weekly, usually evenings from 8-10 pm when I can focus without interruptions. Weekends I study 3-4 hours daily. My schedule varies depending on my workload at the office. Compared to other social activities, I allocate much more time for studying because I'm determined to enhance my qualifications."
(Tôi sắp xếp khoảng 10-15 giờ học mỗi tuần, thường vào buổi tối từ 8-10 giờ khi có thể tập trung không gián đoạn. Cuối tuần tôi học 3-4 giờ mỗi ngày. Lịch học của tôi thay đổi tùy thuộc vào công việc tại văn phòng. So với hoạt động xã hội, tôi dành nhiều thời gian hơn để học vì tôi quyết tâm nâng cao trình độ.)
Cấu trúc:
Con số cụ thể: 10–15h/tuần (manage about 10-15 hours of studying weekly)
Thời điểm học: buổi tối 8–10h + cuối tuần 3–4h.
Thói quen: lịch học thay đổi theo công việc (varies depending on my workload).
Cảm nhận/lý do: ưu tiên học hơn hoạt động xã hội → mục tiêu nâng cao trình độ (compared to other social activities, I allocate much more time for studying).
Cách phát triển ý: Đi từ thực tế thời gian học → sự linh hoạt vì công việc → động lực cá nhân.
Mẫu 3: Câu trả lời cho người tự học tiếng Anh
“I spend about 12 hours weekly studying English as I’m learning English myself. As I'm an early bird so I usually practice vocabulary or grammar for an hour from 6 am before work. I also listen to English podcasts during my commute, adding 5 hours of passive learning weekly. This daily exposure is more effective than intensive sessions that I went to."
(Tôi dành khoảng 12 giờ mỗi tuần học Tiếng Anh vì tôi tự học. Tôi thích dậy sớm và tôi thường luyện từ vựng hoặc ngữ pháp trong một tiếng từ 6 giờ sáng trước khi đi làm. Tôi cũng nghe podcast tiếng Anh khi di chuyển đến chỗ làm, việc này thêm cho tôi khoảng 5 giờ học thụ động mỗi tuần. Việc tiếp xúc hàng ngày này hiệu quả hơn các buổi học chuyên sâu mà tôi từng học.)
Cấu trúc:
Mở đầu: con số cụ thể → 12h/tuần (I spend about 12 hours weekly studying English).
Lịch trình chi tiết: học 1h buổi sáng sớm + 5h podcast khi đi làm.
Thói quen: học đều đặn, kết hợp chủ động và thụ động.
Nhận xét: tiếp xúc hàng ngày hiệu quả hơn học dồn.
Cách phát triển ý: Tập trung vào thói quen tự học và tận dụng thời gian rảnh, đồng thời nhấn mạnh sự hiệu quả.
Mẫu 4: Câu trả lời cho người chuẩn bị thi IELTS
"I'm intensively preparing for IELTS so I spend about 20-25 hours weekly on my studies. I focus on different skills each day – Mondays and Wednesdays for listening, Tuesdays and Thursdays for reading. I study two hours from 5:30 am when my mind is fresh, then another hour in the evening. I study this much because I really want to achieve my IELTS goal.”
(Tôi đang chuẩn bị thi IELTS vì vậy tôi dành khoảng 20-25 giờ mỗi tuần để học. Tôi tập trung vào các kỹ năng khác nhau mỗi ngày – thứ Hai và thứ Tư cho nghe, thứ Ba và thứ Năm cho đọc. Tôi học hai giờ từ 5:30 sáng khi tâm trí tỉnh táo, sau đó thêm một giờ vào buổi tối. Tôi học nhiều vậy bởi vì tôi thực sự muốn đạt được mục tiêu của mình.)
Cấu trúc:
Con số cụ thể: 20–25h/tuần (I spend about 20-25 hours weekly on my studies).
Lịch trình chi tiết: phân bổ theo kỹ năng + thời gian sáng/tối.
Lý do: mục tiêu IELTS.
Cách phát triển ý: Trả lời rõ ràng, có tính hệ thống (kỹ năng – thời gian – động lực). Rất phù hợp khi giám khảo muốn thấy sự tổ chức và mục tiêu rõ ràng.
Mẫu 5: Câu trả lời cho người có lịch học không đều đặn
"My study hours fluctuate weekly. On average, I spend about 15 hours studying, but some weeks it's over 25 hours, others only 5 or 6. I don't have a fixed schedule due to irregular work shifts. Being a night owl, I typically study between 10 pm and midnight. Sometimes studying is my priority, other times work takes precedence. I'm trying to become more consistent."
(Số giờ học của tôi dao động hàng tuần. Trung bình khoảng 15 giờ, nhưng có tuần hơn 25 giờ, có tuần chỉ 5-6 giờ. Tôi không có lịch cố định do ca làm việc không đều. Là người thích thức khuya, tôi thường học từ 10 giờ tối đến nửa đêm. Đôi khi học tập là ưu tiên, lúc khác công việc quan trọng hơn. Tôi đang cố gắng học đều đặn hơn.)
Cấu trúc:
Mở đầu: tình trạng chung → giờ học dao động (trung bình 15h) (My study hours fluctuate weekly. On average, I spend about 15 hours studying).
Chi tiết: có tuần nhiều, có tuần ít.
Thói quen: học muộn vào ban đêm (Being a night owl, I typically study between 10 pm and midnight).
Nhận xét: lúc ưu tiên học, lúc ưu tiên công việc → mong muốn cải thiện tính đều đặn.
Cách phát triển ý: Nhấn mạnh sự không ổn định nhưng có ý thức cải thiện, tạo chiều sâu cho câu trả lời.
Những câu hỏi follow-up thường gặp và cách trả lời
Do you think you spend enough time studying?
Yes, I believe I spend enough time studying, but sometimes I feel I could dedicate more time to certain subjects. I try to balance my time between different tasks to ensure I am covering everything I need.
Dịch: Có, tôi nghĩ tôi dành đủ thời gian cho việc học, nhưng đôi khi tôi cảm thấy mình có thể dành nhiều thời gian hơn cho một số môn học. Tôi cố gắng cân bằng thời gian giữa các công việc khác nhau để đảm bảo rằng tôi học đủ.
What time of day do you prefer to study?
I prefer to study in the morning because I feel more focused and energetic. In the evening, I tend to get tired, so morning study sessions are more productive for me.
Dịch: Tôi thích học vào buổi sáng vì tôi cảm thấy tập trung và năng động hơn. Vào buổi tối, tôi có xu hướng mệt mỏi, vì vậy các buổi học vào buổi sáng mang lại hiệu quả hơn.
Do you study on weekends?
Yes, I do study on weekends, but I try to keep it balanced with some relaxation time. I focus on revising what I’ve learned during the week and preparing for the upcoming week’s lessons.
Dịch: Có, tôi học vào cuối tuần, nhưng tôi cố gắng cân bằng với thời gian thư giãn. Tôi tập trung ôn lại những gì mình đã học trong tuần và chuẩn bị cho bài học của tuần tới.
Has your study habit changed over the years?
Yes, my study habits have changed. When I was younger, I used to cram a lot, but now I prefer to study consistently over time. This way, I feel less stressed and retain information better.
Dịch: Có, thói quen học của tôi đã thay đổi. Khi còn nhỏ, tôi hay học gấp gáp vào phút cuối, nhưng bây giờ tôi thích học đều đặn hơn. Cách này giúp tôi giảm căng thẳng và ghi nhớ thông tin tốt hơn.
Do you prefer studying alone or with others?
I prefer studying alone because I can focus better and work at my own pace. However, sometimes I study with friends for group discussions, especially when we need to solve problems together.
Dịch: Tôi thích học một mình vì tôi có thể tập trung tốt hơn và học theo tốc độ của riêng mình. Tuy nhiên, đôi khi tôi học cùng bạn bè để thảo luận nhóm, đặc biệt khi chúng tôi cần giải quyết vấn đề cùng nhau.
Tổng kết
Bài viết trên đã hướng dẫn chi tiết cách trả lời câu hỏi “How much time do you spend studying every week?” trong phần thi IELTS Speaking Part 1. Để trả lời được câu hỏi này, người học cần hiểu rõ cách dùng các cấu trúc chỉ thời lượng, tần suất học tập. Mong rằng thông qua bài viết này, người học có thể hiểu rõ hơn cách tiếp cận một câu hỏi IELTS Speaking Part 1.
Tác giả: Đặng Nhật Hoàng Linh

Bình luận - Hỏi đáp