Idiom chỉ tần suất (Frequency idioms) trong IELTS Speaking

Bài viết giới thiệu một số idiom chỉ tần suất giúp thí sinh nâng band điểm trong bài thi Speaking IELTS
Lưu Thu Trà
25/06/2022
idiom chi tan suat frequency idioms trong ielts speaking

Từ chỉ tần suất  được sử dụng rất nhiều trong IELTS Speaking. Hầu hết người học đều rất quen thuộc với các trạng từ tần suất như: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), normally (thông thường), often (thường hay), sometimes (thỉnh thoảng), hardly ever (hiếm khi), never (không bao giờ). Các trạng từ này dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.

Ví dụ: 

  • I normally watch English movies in order to sharpen my linguistic skills.(Tôi thường xem phim tiếng Anh để trau dồi khả năng ngôn ngữ của mình.)

  • Hardly anyone went out during the pandemic. (Hầu như không ai ra ngoài trong thời gian xảy ra đại dịch.)

Thông qua bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu tới người đọc một số idiom dễ sử dụng để thay thế cho các trạng từ chỉ tần suất trên, giúp thí sinh nâng band điểm Speaking của mình.

Key takeaways:

  1. Các từ chỉ tần suất xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh và đóng vai trò rất quan trọng.

  2. Một số idiom chỉ tần suất dễ áp dụng vào bài thi Speaking IELTS và bài tập ứng dụng

Các idiom mang nghĩa ‘thỉnh thoảng’ hoặc ‘ít khi’

  • (Every) once in a while: thi thoảng

Ví dụ: I’m really keen on detective novels, but I don’t read them too often, just once in a while. (Tôi thực sự thích tiểu thuyết trinh thám, nhưng tôi không đọc quá thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng thôi.)

  • Once or twice: một vài lần, nhưng không thường xuyên

Ví dụ: I drank Vodka once or twice, when having dinner with my father. However, I must admit that it’s not my thing. (Tôi đã uống Vodka một vài lần, khi ăn tối với cha tôi. Tuy nhiên, tôi phải thừa nhận rằng tôi không thích loại rượu đó.)

  • Every so often: thi thoảng

Ví dụ: Every so often, she goes to the nursing home to visit her aunt. (Cứ thường xuyên, cô ấy đến viện dưỡng lão để thăm dì của mình.)

  • (Every) now and then/again: thi thoảng 

Ví dụ: Every now and again, I saw her sitting in a coffee shop with her boyfriend. (Thỉnh thoảng, tôi lại thấy cô ấy ngồi trong quán cà phê với bạn trai.)

  • Once in a lifetime: có thể chỉ xảy ra một lần trong đời

Ví dụ: They offered me a job in LA. I thought that sục a good opportunity only comes once in a lifetime, so I took it and my life has changed a lot since then. (Họ đã đề nghị cho tôi một công việc ở LA. Tôi nghĩ rằng cơ hội tốt chỉ đến một lần trong đời nên tôi đã nắm lấy nó và cuộc sống của tôi cũng từ đó mà thay đổi rất nhiều.)

* Cụm từ này còn được sử dụng như một tính từ ví dụ như once-in-a-lifetime opportunity/chance (cơ hội chỉ có một lần trong đời), once-in-a-lifetime experience (trải nghiệm hiếm có).

Các idiom mang nghĩa ‘thường xuyên’

  • More often than not: thường hay

Ví dụ: More often than not I cheer him up by taking him to the amusement center. Children always love games. ( Tôi thường xuyên làm thằng bé vui lên bằng cách đưa anh ấy đến trung tâm giải trí. Trẻ em luôn thích trò chơi.)

  • On a regular basis: thường xuyên

Ví dụ: One of the requirements of this job is being able to travel abroad on a regular basis. (Một trong những yêu cầu của công việc này là công tác nước ngoài thường xuyên.)

  • Time and (time) again: thường xuyên, lặp đi lặp lại

Ví dụ: I told you her to break up with that jerk time and time again, but it’s no use. She’s so in love with him. (Tôi đã bảo cô ấy chia tay  với tên khốn đó hết lần này đến lần khác, nhưng chẳng ích gì. Cô ấy rất yêu anh ấy.)

  • As a rule: thường thường

Ví dụ: As a rule, young people travel by motorbikes as it’s way more economical than using cars or trains. (Thông thường, những người trẻ tuổi đi du lịch bằng xe máy bởi nó tiết kiệm hơn rất nhiều so với sử dụng ô tô hoặc tàu hỏa.)

  • Day after day: ngày qua ngày, không dừng lại (year after year: năm này qua năm khác)

Ví dụ: I’m so fed up with his telling me about his problems day after day without making an effort to deal with them. (Tôi đã quá chán với việc nghe anh ta kể về những vấn đề của bản thân ngày này qua ngày khác mà không cố gắng giải quyết chúng.)

Các idiom mang nghĩa ‘luôn luôn’

  • Without fail: luôn luôn, không thay đổi

Ví dụ: I’m an early bird, I take a stroll every morning without fail. (Tôi là một người thích dậy sớm, tôi thường đi dạo vào mỗi buổi sáng.)

  • Nine times out of ten: gần như luôn luôn (= ninety-nine times out of a hundred)

Ví dụ: I go by that restaurant quite often, and nine times out of ten it closes. (Tôi đến nhà hàng đó khá thường xuyên, và hầu như lần nào nó cũng đóng cửa.)

Bài tập ứng dụng

Trả lời các câu hỏi sau:

Speaking part 1

  1. Do you like taking photos?

  2. Who does the cooking in your family?

  3. Have you ever had a pet before?

Gợi ý:

  1. Do you like taking photos?

Absolutely, more often than not I snap photos of anything I go by when travelling. It’s a good way to document my trips and keep memories from fading. I’m more into taking photos of nature like beaches or flowers than taking selfies as I’m not photogenic.

(Chắc chắn rồi, tôi thường chụp những bức ảnh về bất cứ thứ gì tôi đi qua khi đi du lịch. Đó là một cách hay để ghi lại các chuyến đi của tôi và giữ cho những kỷ niệm không bị phai mờ. Tôi thích chụp ảnh thiên nhiên như bãi biển hoặc hoa hơn là chụp ảnh tự sướng vì tôi không ăn ảnh.)

  1. Who does the cooking in your family?

Believe it or not, my father is in charge of cooking in my family. As a rule, my mother has to work overtime because of her heavy workload, so my dad has no choice but to take this responsibility. Anyway, he is an excellent cook with scrumptious recipes. His home-cooked meals always make my mouth water.

(Có thể hơi khó tin nhưng bố tôi phụ trách việc nấu nướng trong gia đình tôi. Thông thường, mẹ tôi phải làm thêm giờ vì khối lượng công việc rất lớn, nên bố tôi không còn cách nào khác ngoài việc gánh vác trách nhiệm này. Dù sao đi nữa, ông ấy cũng là một đầu bếp xuất sắc với những công thức nấu ăn hảo hạng. Những bữa cơm nhà ông ấy nấu luôn khiến tôi thèm chảy nước miếng.)

  1. Have you ever had a pet before?

Yes, I’ve been raising a cat for the last couple of months. He lifts up my mood whenever I feel blue. I love stroking his fur time and time again, hearing him purr. It’s a really soothing sound.

(Có, tôi đã nuôi một chú mèo trong 2 tháng trở lại đây. Nó khiến tôi vui lên bất cứ khi nào tôi cảm thấy buồn. Tôi thích vuốt ve bộ lông của nó hết lần này đến lần khác, nghe nó gừ gừ. Đó là một âm thanh thực sự dễ chịu.)

Tổng kết

Bài viết cung cấp cho người đọc các idiom để nói về tần suất thực hiện hành động. Tất cả các idiom trong bài có chức năng như 1 trạng từ trong câu, bổ nghĩa cho động từ. Học sinh cần chú ý sử dụng đúng ngữ pháp và ghi nhớ chính xác các thành ngữ để tránh gây hiểu lầm cho người nghe và làm mất điểm trong bài thi Speaking.

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833