Phân biệt stay healthy, keep fit, live a healthy lifestyle và maintain well-being
Học từ vựng về sức khỏe thể chất và sức khỏe tinh thần
Nắm cấu trúc câu thông dụng sử dụng khi nói và viết về chủ đề how to stay healthy
Tham khảo đoạn văn mẫu theo nhiều góc nhìn tiếp cận
Luyện viết và nói về how to stay healthy
Làm bài tập thực hành để củng cố kiến thức
How to stay healthy: Từ vựng, cấu trúc và đoạn văn mẫu chi tiết
How to stay healthy: Từ vựng, cấu trúc và đoạn văn mẫu chi tiết
Key takeaways
Trong cuộc sống hiện đại, việc duy trì sức khỏe không chỉ đơn giản là tránh bệnh tật mà còn liên quan đến cách chúng ta ăn uống, vận động, nghỉ ngơi và chăm sóc sức khỏe tinh thần. Vì vậy, how to stay healthy là một chủ đề quen thuộc trong cả học tập lẫn giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
Chủ đề này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra viết ở cấp THCS và THPT, cũng như trong những câu hỏi giao tiếp như “What do you do to stay healthy?” hoặc “How can people live a healthier lifestyle?” Để nói và viết tốt về chủ đề này, người học cần nắm được nhóm từ vựng liên quan đến sức khỏe thể chất và tinh thần, đồng thời biết cách triển khai ý từ nhiều góc độ khác nhau.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu chủ đề how to stay healthy, các từ vựng và cụm từ quan trọng, cách phân tích chủ đề theo nhiều hướng tiếp cận, cùng những đoạn văn mẫu phù hợp với trình độ B1–B2.
Tổng quan về chủ đề
Stay healthy nghĩa là gì?
Loại từ: Cụm động từ
Phiên âm: /steɪ ˈhelθi/
Nghĩa: Duy trì trạng thái khỏe mạnh trong cuộc sống hằng ngày. Cụm từ này có phạm vi khá rộng, bao gồm cả sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc.
Ví dụ: There are many ways to stay healthy, such as exercising regularly and getting enough sleep. (Có nhiều cách để duy trì sức khỏe, chẳng hạn như tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc.)
Khi gặp đề bài liên quan đến chủ đề how to stay healthy, người học không nhất thiết chỉ nói về việc tập thể dục. Có thể triển khai nội dung theo nhiều hướng như:
Physical health (sức khỏe thể chất): ăn uống lành mạnh, tập thể dục, ngủ đủ giấc.
Mental health (sức khỏe tinh thần): kiểm soát căng thẳng, nghỉ ngơi và chăm sóc cảm xúc.

Phân biệt các cụm từ thường gặp
Cụm từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
stay healthy | Duy trì sức khỏe tổng thể | I exercise regularly to stay healthy. |
keep fit | Giữ cơ thể khỏe mạnh, có thể lực tốt | I go jogging to keep fit. |
live a healthy lifestyle | Duy trì một lối sống lành mạnh một cách có hệ thống | She tries to live a healthy lifestyle. |
maintain well-being | Duy trì trạng thái khỏe mạnh toàn diện, bao gồm thể chất và tinh thần | Meditation can help people maintain their well-being. |
Có thể hiểu đơn giản rằng stay healthy là cách nói rộng và phổ biến nhất. Trong khi đó, keep fit thường tập trung nhiều hơn vào thể lực; live a healthy lifestyle nhấn mạnh cả một hệ thống thói quen; còn maintain well-being mang sắc thái rộng hơn, đặc biệt phù hợp khi đề cập đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc.
Chủ đề How to Stay Healthy thường xuất hiện ở đâu?
Người học có thể bắt gặp chủ đề này trong nhiều tình huống:
Bài viết tiếng Anh lớp 7–12:
Write a paragraph about how to stay healthy.
Bài nói hoặc giao tiếp: What do you do to stay healthy?
Bài luận về lối sống: What should people do to live a healthy lifestyle?
Các chủ đề về sức khỏe tinh thần: How can people reduce stress and maintain their mental well-being?
Từ vựng và cụm từ cần biết cho chủ đề stay healthy
Để viết một đoạn văn tự nhiên về how to stay healthy, người học B1 - B2 nên ưu tiên những từ và cụm từ có thể sử dụng trực tiếp trong câu. Thay vì học các từ riêng lẻ, hãy ghi nhớ cả cụm và đặt chúng trong những ngữ cảnh quen thuộc.
Từ vựng về sức khỏe thể chất

Từ/Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
balanced diet | /ˌbælənst ˈdaɪət/ | chế độ ăn uống cân bằng | A balanced diet provides the nutrients our bodies need. | Một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng mà cơ thể cần. |
regular exercise | /ˈreɡjələr ˈeksəsaɪz/ | tập thể dục thường xuyên | Regular exercise can improve both physical and mental health. | Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện cả sức khỏe thể chất và tinh thần. |
physical activity | /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvəti/ | hoạt động thể chất | People should include more physical activity in their daily routines. | Mọi người nên đưa nhiều hoạt động thể chất hơn vào thói quen hằng ngày. |
immune system | /ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/ | hệ miễn dịch | Nutritious food can help support the immune system. | Thực phẩm giàu dinh dưỡng có thể giúp hỗ trợ hệ miễn dịch. |
nutritious meal | /nuˈtrɪʃəs miːl/ | bữa ăn giàu dinh dưỡng | I try to have a nutritious meal every day. | Tôi cố gắng ăn một bữa ăn giàu dinh dưỡng mỗi ngày. |
hydration | /haɪˈdreɪʃən/ | việc cung cấp đủ nước cho cơ thể | Good hydration is important when we exercise. | Cung cấp đủ nước rất quan trọng khi chúng ta tập thể dục. |
adequate sleep | /ˈædɪkwət sliːp/ | ngủ đủ giấc | Getting adequate sleep helps the body recover. | Ngủ đủ giấc giúp cơ thể phục hồi. |
sedentary lifestyle | /ˈsedənteri ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống ít vận động | A sedentary lifestyle can lead to various health problems. | Lối sống ít vận động có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. |
cardiovascular health | /ˌkɑːdiəʊˈvæskjələr helθ/ | sức khỏe tim mạch | Regular exercise is good for cardiovascular health. | Tập thể dục thường xuyên tốt cho sức khỏe tim mạch. |
whole grains | /ˌhəʊl ˈɡreɪnz/ | ngũ cốc nguyên hạt | Whole grains are an important part of a balanced diet. | Ngũ cốc nguyên hạt là một phần quan trọng của chế độ ăn cân bằng. |
Từ vựng về sức khỏe tinh thần

Từ/Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
mental well-being | /ˈmentəl ˌwel ˈbiːɪŋ/ | sức khỏe tinh thần | Mental well-being is just as important as physical health. | Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng không kém sức khỏe thể chất. |
stress management | /stres ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý căng thẳng | Good stress management can help students study more effectively. | Quản lý căng thẳng tốt có thể giúp học sinh học tập hiệu quả hơn. |
mindfulness | /ˈmaɪndfəlnəs/ | sự chú tâm, chánh niệm | Practising mindfulness can help people feel calmer. | Thực hành chánh niệm có thể giúp mọi người cảm thấy bình tĩnh hơn. |
emotional resilience | /ɪˈməʊʃənəl rɪˈzɪliəns/ | khả năng phục hồi cảm xúc | Emotional resilience helps people cope with difficult situations. | Khả năng phục hồi cảm xúc giúp mọi người đối phó với những tình huống khó khăn. |
social connection | /ˈsəʊʃəl kəˈnekʃən/ | sự kết nối xã hội | Maintaining social connections can improve our mental well-being. | Duy trì các mối quan hệ xã hội có thể cải thiện sức khỏe tinh thần. |
screen time | /skriːn taɪm/ | thời gian sử dụng thiết bị có màn hình | Reducing screen time before bed may help people sleep better. | Giảm thời gian sử dụng thiết bị trước khi ngủ có thể giúp mọi người ngủ ngon hơn. |
self-care routine | /ˌself ˈkeə ruːˌtiːn/ | thói quen tự chăm sóc bản thân | A simple self-care routine can help reduce daily stress. | Một thói quen tự chăm sóc bản thân đơn giản có thể giúp giảm căng thẳng hằng ngày. |
burnout | /ˈbɜːnaʊt/ | tình trạng kiệt sức | Taking regular breaks can help prevent burnout. | Nghỉ giải lao thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức. |
Cấu trúc câu thông dụng khi viết đoạn văn về chủ đề how to stay healthy
Mẫu câu trình bày hành động cụ thể
Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
One effective way to stay healthy is to + V | Một cách hiệu quả để duy trì sức khỏe là... | One effective way to stay healthy is to exercise regularly. | Một cách hiệu quả để duy trì sức khỏe là tập thể dục thường xuyên. |
Maintaining a balanced diet that includes + N is essential for + N/V-ing | Duy trì một chế độ ăn cân bằng bao gồm... là điều cần thiết để... | Maintaining a balanced diet that includes fruits and vegetables is essential for maintaining good health. | Duy trì một chế độ ăn cân bằng bao gồm trái cây và rau củ là điều cần thiết để giữ gìn sức khỏe tốt. |
Regular physical activity, such as + N/V-ing, helps to + V | Hoạt động thể chất thường xuyên, chẳng hạn như..., giúp... | Regular physical activity, such as jogging or swimming, helps to improve cardiovascular health. | Hoạt động thể chất thường xuyên, chẳng hạn như chạy bộ hoặc bơi lội, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch. |
People can improve their health by + V-ing | Mọi người có thể cải thiện sức khỏe bằng cách... | People can improve their health by eating nutritious food and exercising regularly. | Mọi người có thể cải thiện sức khỏe bằng cách ăn thực phẩm bổ dưỡng và tập thể dục thường xuyên. |
It is important to + V in order to + V | Điều quan trọng là... để... | It is important to get enough sleep in order to allow the body to recover. | Điều quan trọng là ngủ đủ giấc để cơ thể có thể phục hồi. |
Mẫu câu diễn đạt nguyên nhân - kết quả
Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
By + V-ing, S + can + V | Bằng cách..., ai đó có thể... | By getting at least seven to eight hours of sleep per night, individuals can strengthen their immune system and improve their overall well-being. | Bằng cách ngủ ít nhất từ bảy đến tám tiếng mỗi đêm, mọi người có thể tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tổng thể. |
If + S + V(s/es), S + will/can + V | Nếu..., thì... | If people reduce screen time before bed, their sleep quality will improve significantly. | Nếu mọi người giảm thời gian sử dụng màn hình trước khi đi ngủ, chất lượng giấc ngủ của họ sẽ được cải thiện đáng kể. |
V-ing + helps + O + V | Việc... giúp ai đó... | Drinking enough water helps the body function properly. | Uống đủ nước giúp cơ thể hoạt động bình thường. |
As a result, S + V | Kết quả là,... | Regular exercise can reduce stress. As a result, people may feel happier and more energetic. | Tập thể dục thường xuyên có thể giảm căng thẳng. Kết quả là, mọi người có thể cảm thấy vui vẻ và tràn đầy năng lượng hơn. |
This can lead to + N/V-ing | Điều này có thể dẫn đến... | Eating too much processed food can lead to weight gain and other health problems. | Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác. |
Mẫu câu đề xuất và khuyến nghị
Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
It is advisable to + V | Nên... | It is advisable to incorporate both physical and mental health practices into one's daily routine. | Nên kết hợp các hoạt động chăm sóc cả sức khỏe thể chất và tinh thần vào thói quen hằng ngày. |
S + should + V | Ai đó nên... | People should make time for regular exercise. | Mọi người nên dành thời gian để tập thể dục thường xuyên. |
S + are encouraged to + V | Ai đó được khuyến khích... | Teenagers are encouraged to spend time on activities that support their emotional well-being, such as reading or playing sports. | Thanh thiếu niên được khuyến khích dành thời gian cho những hoạt động hỗ trợ sức khỏe tinh thần, chẳng hạn như đọc sách hoặc chơi thể thao. |
It is recommended that + S + V | Người ta khuyến nghị rằng ai đó nên... | It is recommended that people limit their consumption of sugary drinks. | Mọi người được khuyến nghị hạn chế tiêu thụ các loại đồ uống có đường. |
To maintain good health, S + should + V | Để duy trì sức khỏe tốt, ai đó nên... | To maintain good health, individuals should develop healthy eating and sleeping habits. | Để duy trì sức khỏe tốt, mỗi người nên xây dựng thói quen ăn uống và ngủ nghỉ lành mạnh. |
Đoạn văn mẫu về chủ đề How to stay healthy
Đoạn văn mẫu 80 -120 từ
Đoạn 1: Góc độ khuyến nghị chung: How to stay healthy (101 từ)
Staying healthy requires a combination of good daily habits. First, people should eat a balanced diet that includes plenty of fruits, vegetables, whole grains, and protein. They should also drink enough water and limit sugary drinks and processed food. In addition, regular physical activity, such as walking, cycling, or playing sports, helps keep the body strong and fit. Getting enough sleep is equally important because it allows the body to recover after a long day. Finally, people should avoid unhealthy habits and maintain a positive lifestyle. By following these simple habits consistently, anyone can improve their overall health and well-being.
Dịch nghĩa:
Duy trì sức khỏe tốt đòi hỏi sự kết hợp của những thói quen tốt hằng ngày. Trước hết, mọi người nên ăn một chế độ ăn cân bằng bao gồm nhiều trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt và protein. Họ cũng nên uống đủ nước và hạn chế đồ uống có đường cũng như thực phẩm chế biến sẵn. Bên cạnh đó, hoạt động thể chất thường xuyên như đi bộ, đạp xe hoặc chơi thể thao giúp cơ thể khỏe mạnh và cân đối. Ngủ đủ giấc cũng quan trọng không kém vì điều này giúp cơ thể phục hồi sau một ngày dài. Cuối cùng, mọi người nên tránh những thói quen không lành mạnh và duy trì lối sống tích cực. Bằng cách thực hiện đều đặn những thói quen đơn giản này, bất kỳ ai cũng có thể cải thiện sức khỏe và trạng thái khỏe mạnh tổng thể.
Đoạn 2: Góc độ cá nhân: What Do You Do to Stay Healthy? (104 từ)
To stay healthy, I try to follow several simple habits every day. I usually eat a healthy breakfast to give myself enough energy for studying and other activities. I also drink plenty of water and try to eat more vegetables and fresh fruit instead of too many snacks. In the afternoon, I often go for a walk or do some exercise to keep fit and reduce stress. Another important habit is getting enough sleep, so I try not to stay up too late. I also take short breaks when I study for a long time. These habits help me feel healthier, more energetic, and better prepared for my daily activities.
Dịch nghĩa:
Để duy trì sức khỏe, tôi cố gắng thực hiện một số thói quen đơn giản mỗi ngày. Tôi thường ăn bữa sáng lành mạnh để có đủ năng lượng cho việc học và các hoạt động khác. Tôi cũng uống nhiều nước và cố gắng ăn nhiều rau củ, trái cây tươi thay vì ăn quá nhiều đồ ăn vặt. Vào buổi chiều, tôi thường đi bộ hoặc tập thể dục để giữ dáng và giảm căng thẳng. Một thói quen quan trọng khác là ngủ đủ giấc, vì vậy tôi cố gắng không thức khuya. Tôi cũng nghỉ giải lao ngắn khi phải học trong thời gian dài. Những thói quen này giúp tôi cảm thấy khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và sẵn sàng hơn cho các hoạt động hằng ngày.
Đoạn 3: Sức khỏe tinh thần: How to Stay Mentally Healthy as a Teen (109 từ)
Staying mentally healthy is especially important for teenagers because they often face pressure from school and daily life. One effective way to manage stress is to take regular breaks and avoid studying for too many hours without resting. Teenagers should also talk to their friends, family members, or trusted adults when they feel worried or overwhelmed. Spending time on relaxing activities, such as listening to music, reading, or playing sports, can also improve emotional well-being. In addition, reducing screen time and taking breaks from social media may help teenagers avoid unnecessary stress and negative comparisons. By taking care of their emotions and building healthy relationships, teenagers can maintain better mental health.
Dịch nghĩa:
Duy trì sức khỏe tinh thần đặc biệt quan trọng đối với thanh thiếu niên vì họ thường phải đối mặt với áp lực từ trường học và cuộc sống hằng ngày. Một cách hiệu quả để kiểm soát căng thẳng là nghỉ giải lao thường xuyên và tránh học quá nhiều giờ mà không nghỉ ngơi. Thanh thiếu niên cũng nên trò chuyện với bạn bè, các thành viên trong gia đình hoặc những người lớn đáng tin cậy khi cảm thấy lo lắng hoặc quá tải. Dành thời gian cho các hoạt động thư giãn như nghe nhạc, đọc sách hoặc chơi thể thao cũng có thể cải thiện sức khỏe cảm xúc. Ngoài ra, giảm thời gian sử dụng thiết bị và nghỉ ngơi khỏi mạng xã hội có thể giúp thanh thiếu niên tránh được những căng thẳng và sự so sánh tiêu cực không cần thiết. Bằng cách quan tâm đến cảm xúc và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh, thanh thiếu niên có thể duy trì sức khỏe tinh thần tốt hơn.
Đoạn văn mẫu 150 - 200 từ
Đoạn 1: Sức khỏe thể chất (177 từ)
Maintaining good physical health depends largely on developing consistent and healthy daily habits. First of all, eating a balanced diet is essential because the body needs a variety of nutrients to function properly. People should include fresh fruits, vegetables, whole grains, and protein-rich foods in their meals while limiting processed food and sugary drinks. Regular physical activity is another important factor. Activities such as walking, jogging, swimming, or playing sports can strengthen the body, improve fitness, and reduce the risk of certain health problems. In addition, getting seven to eight hours of sleep each night allows the body to rest and recover. Personal hygiene should not be overlooked either, as simple habits such as washing hands, brushing teeth, and keeping the body clean can help prevent illness. Although each of these habits is beneficial, the key to staying healthy is consistency. Therefore, by following a balanced routine every day, people can maintain good physical health and enjoy a more active life.
Dịch nghĩa:
Duy trì sức khỏe thể chất tốt phụ thuộc phần lớn vào việc xây dựng những thói quen lành mạnh và thực hiện chúng một cách nhất quán mỗi ngày. Trước hết, ăn một chế độ cân bằng là điều cần thiết vì cơ thể cần nhiều loại chất dinh dưỡng để hoạt động bình thường. Mọi người nên bổ sung trái cây tươi, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu protein vào bữa ăn, đồng thời hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống có đường. Hoạt động thể chất thường xuyên là một yếu tố quan trọng khác. Những hoạt động như đi bộ, chạy bộ, bơi lội hoặc chơi thể thao có thể giúp cơ thể khỏe mạnh hơn, cải thiện thể lực và giảm nguy cơ mắc một số vấn đề sức khỏe. Ngoài ra, ngủ từ bảy đến tám tiếng mỗi đêm giúp cơ thể nghỉ ngơi và phục hồi. Vệ sinh cá nhân cũng không nên bị xem nhẹ, vì những thói quen đơn giản như rửa tay, đánh răng và giữ cơ thể sạch sẽ có thể giúp phòng ngừa bệnh tật. Mặc dù mỗi thói quen đều mang lại lợi ích, yếu tố quan trọng nhất để duy trì sức khỏe là sự nhất quán. Vì vậy, bằng cách duy trì một lịch trình cân bằng mỗi ngày, mọi người có thể giữ gìn sức khỏe thể chất tốt và tận hưởng một cuộc sống năng động hơn.
Đoạn 2: Sức khỏe tinh thần dành cho thanh thiếu niên (183 từ)
Maintaining good mental health is essential for teenagers, especially because they may experience pressure from school, relationships, and social expectations. One important way to deal with academic stress is to manage time effectively and divide large tasks into smaller, more manageable goals. Teenagers should also avoid putting too much pressure on themselves and remember to take breaks when they feel tired or overwhelmed. In addition, building healthy social connections can provide valuable emotional support. Talking openly with friends, family members, or trusted teachers may help teenagers feel understood and less alone. Practising mindfulness is another useful habit, as simple activities such as deep breathing or focusing on the present moment can help reduce stress. Finally, limiting time on social media is important because constant exposure to unrealistic images and comparisons may negatively affect self-esteem. In conclusion, by managing stress, maintaining supportive relationships, practising mindfulness, and using social media wisely, teenagers can protect their emotional well-being and develop a healthier and more balanced mindset.
Dịch nghĩa:
Duy trì sức khỏe tinh thần tốt là điều rất quan trọng đối với thanh thiếu niên, đặc biệt vì các em có thể phải đối mặt với áp lực từ trường học, các mối quan hệ và những kỳ vọng của xã hội. Một cách quan trọng để đối phó với căng thẳng học tập là quản lý thời gian hiệu quả và chia những nhiệm vụ lớn thành các mục tiêu nhỏ hơn, dễ thực hiện hơn. Thanh thiếu niên cũng không nên tạo quá nhiều áp lực cho bản thân và cần nhớ nghỉ ngơi khi cảm thấy mệt mỏi hoặc quá tải. Bên cạnh đó, xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh có thể mang lại sự hỗ trợ đáng kể về mặt cảm xúc. Cởi mở trò chuyện với bạn bè, các thành viên trong gia đình hoặc những giáo viên đáng tin cậy có thể giúp thanh thiếu niên cảm thấy được thấu hiểu và bớt cô đơn hơn. Thực hành chánh niệm cũng là một thói quen hữu ích, bởi những hoạt động đơn giản như hít thở sâu hoặc tập trung vào khoảnh khắc hiện tại có thể giúp giảm căng thẳng. Cuối cùng, hạn chế thời gian sử dụng mạng xã hội rất quan trọng vì việc thường xuyên tiếp xúc với những hình ảnh thiếu thực tế và so sánh bản thân với người khác có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng. Tóm lại, bằng cách quản lý căng thẳng, duy trì các mối quan hệ hỗ trợ, thực hành chánh niệm và sử dụng mạng xã hội một cách hợp lý, thanh thiếu niên có thể bảo vệ sức khỏe cảm xúc và phát triển một tư duy lành mạnh, cân bằng hơn.
Bài tập thực hành
Bài 1: Chọn từ/cụm từ phù hợp [1]
Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào mỗi câu.
balanced diet – mindfulness – adequate sleep – screen time – regular exercise – burnout – hydration
Getting __________ every night is important because it allows the body to recover.
Practising __________ can help people stay calm and focus on the present moment.
A __________ should include a variety of healthy foods such as fruits, vegetables, and whole grains.
Drinking enough water is essential for good __________, especially during exercise.
__________ can help people stay fit and improve their overall physical health.
Taking regular breaks from work or study can help prevent __________.
Reducing __________ before bedtime may help people sleep better.
Bài 2. Chọn cụm từ phù hợp với ngữ cảnh [1]
Chọn từ/cụm từ phù hợp nhất với mỗi câu.
People can improve their __________ by talking regularly with friends and family.
A. immune system
B. social connection
C. whole grains
Eating nutritious food and getting enough sleep can help support the __________.
A. immune system
B. screen time
C. stress management
Spending most of the day sitting and doing very little physical activity can result in a __________.
A. self-care routine
B. sedentary lifestyle
C. nutritious meal
Taking time to relax, exercise, or do something enjoyable can be part of a healthy __________.
A. cardiovascular health
B. self-care routine
C. emotional resilience
Good __________ can help people deal with pressure and challenging situations more effectively.
A. stress management
B. hydration
C. whole grains
Regular physical activity is beneficial for __________ because it helps keep the heart and blood vessels healthy.
A. mental well-being
B. cardiovascular health
C. screen time
Being able to cope with difficult situations and recover emotionally shows strong __________.
A. emotional resilience
B. adequate sleep
C. physical activity
Bài 3. Thực hành viết đoạn văn [1]
Đề bài:
Write a paragraph of 100–120 words about ways to stay healthy.
Trong đoạn văn, hãy:
Nêu ít nhất 3 cách để duy trì sức khỏe.
Sử dụng ít nhất 5 từ/cụm từ trong bài học.
Sử dụng ít nhất 2 cấu trúc đã học, chẳng hạn:
One effective way to stay healthy is to + V
People can improve their health by + V-ing
It is important to + V in order to + V
By + V-ing, S + can + V
As a result, S + V
Đáp án
Bài 1:
adequate sleep
mindfulness
balanced diet
hydration
regular exercise
burnout
screen time
Bài 2:
B
A
B
B
A
B
A
Bài 3: Đoạn văn mẫu tham khảo
There are several simple ways to stay healthy in daily life. First, people should maintain a balanced diet by eating nutritious meals with plenty of fruits and vegetables. Regular exercise is also important because it helps keep the body strong and improves cardiovascular health. In addition, getting adequate sleep allows the body to recover and function properly. People should also pay attention to their mental well-being by managing stress and taking regular breaks from work or study. Reducing screen time before bed can also improve sleep quality. By developing these healthy habits and following them consistently, people can improve their overall health and enjoy a more active and balanced life.
Dịch nghĩa:
Có nhiều cách đơn giản để duy trì sức khỏe trong cuộc sống hằng ngày. Trước hết, mọi người nên xây dựng chế độ ăn uống cân bằng với những bữa ăn giàu dinh dưỡng, nhiều trái cây và rau củ. Tập thể dục thường xuyên cũng rất quan trọng vì giúp cơ thể khỏe mạnh và tăng cường sức khỏe tim mạch. Bên cạnh đó, ngủ đủ giấc giúp cơ thể có thời gian nghỉ ngơi và phục hồi. Mọi người cũng nên quan tâm đến sức khỏe tinh thần bằng cách kiểm soát căng thẳng và dành thời gian nghỉ ngơi sau những giờ làm việc hoặc học tập. Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trước khi đi ngủ cũng có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ. Duy trì đều đặn những thói quen lành mạnh này sẽ giúp chúng ta khỏe mạnh hơn và có một cuộc sống năng động, cân bằng hơn.
Bài viết có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) trong quá trình xây dựng nội dung bài tập thực hành. Tác giả chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính chính xác của nội dung bài viết.
Qua bài viết, người học đã tìm hiểu cách sử dụng và phân biệt các cụm từ quen thuộc như stay healthy, keep fit, live a healthy lifestyle và maintain well-being, đồng thời xây dựng vốn từ vựng về sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần, thói quen cá nhân và các mối quan hệ xã hội. Bài viết cũng cung cấp những cấu trúc câu thông dụng và các đoạn văn mẫu về how to stay healthy theo nhiều góc tiếp cận, giúp người học dễ dàng phát triển ý khi viết và nói.
Để ghi nhớ và sử dụng hiệu quả, người học nên hoàn thành các bài tập thực hành, đồng thời chủ động thay đổi từ vựng, cấu trúc và ví dụ trong đoạn văn mẫu theo trải nghiệm cá nhân. Việc luyện tập thường xuyên cả kỹ năng viết và kỹ năng nói sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên, mạch lạc và tự tin hơn khi gặp chủ đề how to stay healthy trong bài kiểm tra hoặc giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
Nguồn tham khảo
“Chat GPT.” Open AI, Accessed 30 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp