Idea for IELTS Writing Task 2 – Topic Food & Diet: Hướng dẫn brainstorm, lập dàn ý

Idea for IELTS Writing Task 2 – Topic Food & Diet: Hướng dẫn brainstorm, lập dàn ý

Hướng dẫn cách lên Idea for IELTS Writing Task 2 – Topic Food & Diet bằng việc tìm hiểu chung về chủ đề, xây dựng lập luận đối với các vấn đề

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
idea-for-ielts-writing-task-2-topic-food-diet-huong-dan-brainstorm-lap-dan-y

Trong bài viết này, tác giả sẽ hướng dẫn bạn đọc cách lên Idea for IELTS Writing Task 2 – Topic Food & Diet bằng việc tìm hiểu chung về chủ đề và xây dựng lập luận đối với các vấn đề phổ biến.

Cách vận dụng hiệu quả kiến thức trong bài viết Idea for IELTS Writing Task 2 – Topic Food & Diet

Đầu tiên, bài viết sẽ cung cấp kiến thức nền tảng như định nghĩa, hiện trạng, … về các vấn đề thường đề cập trong chủ đề Food & Diet. Tiếp theo, tác giả sẽ đi sâu vào phân tích đề bài về thực phẩm biến đối gen (GM) và lập dàn ý tham khảo sử dụng các từ vựng, cấu trúc có tính ứng dụng cao. 

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-food-diet
Thực phẩm biến đối gen (GM)

Trước khi tham khảo dàn ý mẫu, người đọc nên chủ động brainstorm cách tiếp cận đề bài sử dụng các công cụ tư duy như mô hình 6 Chiếc Mũ hoặc Tư duy phân kỳ để đưa ra quan điểm cá nhân. Sau đó, khi đọc dàn ý tham khảo, người đọc có thể đánh giá hoặc bổ sung các lập luận mà tác giả nêu ra, tránh được tình trạng thụ động tiếp thu kiến thức.

Thêm vào đó, để củng cố vốn từ vựng ở chủ đề Food & Diet, người đọc nên ghi chép lại định nghĩa, ví dụ của từ, sau đó vận dụng trực tiếp vào việc tự mình triển khai dàn ý. Thông qua việc này, các từ vựng, cấu trúc sẽ được đưa vào vốn từ vựng chủ động của người đọc. 

Các vấn đề/hiện tượng thường đề cập

Topic Food & Diet liên quan đến các chế độ ăn và ảnh hưởng tới sức khỏe con người 

Chế độ ăn của một người được cấu thành bởi những loại thực phẩm và đồ uống mà người đó thường xuyên tiêu thụ. Các chế độ ăn thường được đề cập trong bài IELTS Writing Task 2 Topic Food & Diet là:

Ăn chay (Vegetarian) 

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-food-diet-do-an
Ăn chay (Vegetarian)

Định nghĩa & kiến thức nền tảng

Những người thực hành chế độ ăn chay không ăn thịt động vật, tuy nhiên vẫn tiêu thụ các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật như trứng, sữa, phô mai, … Người đọc cần lưu ý phân biệt với chế độ ăn thuần chay (vegan) không bao gồm thịt hay bất cứ sản phẩm nào đến từ động vật. 

Ban đầu, việc thực hành chế độ ăn chay xuất phát từ những quan điểm đạo đức về lòng nhân từ đối với các sinh vật sống – người đọc có thể cân nhắc đưa ra luận điểm này để ủng hộ việc ăn chay. 

Đến giai đoạn giữa thế kỷ 20 khi lĩnh vực dinh dưỡng học phát triển, những lợi ích sức khỏe mà ăn chay đem lại bắt đầu được khoa học chính minh và thừa nhận. (Whorton) Theo một báo cáo của Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ (U.S Department of Health and Human Services), lượng chất béo bão hòa và calories trung bình mà người ăn chay tiêu thụ thấp hơn so với người ăn thịt. Đồng thời, lượng chất xơ, canxi và vitamin C nạp vào cơ thể lại cao hơn. Cũng có các nghiên cứu khoa học cũng chỉ ra mối liên hệ giữa chế độ ăn chay và nguy cơ tử vong do bệnh lý về tim mạch thấp hơn. (Craig) 

Để bổ sung những dưỡng chất mà thịt động vật cung cấp mà không phải trực tiếp ăn thịt, người ăn chay có thể cân nhắc những nguồn khác, ví dụ như thực phẩm chức năng để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng. Tuy nhiên, nếu chế độ ăn chay không được dựa trên tính toán kỹ lưỡng hàm lượng dinh dưỡng, người ăn chay có thể đối mặt với nguy cơ thiếu hụt các dưỡng chất quan trọng như sắt (iron) hoặc kẽm (zinc), từ đó dẫn tới hệ lụy về sức khỏe như thiếu máu và trạng thái mệt mỏi. (Dwyer) 

Xu hướng ra đề topic Food & Diet

Đề bài thường yêu cầu thí sinh so sánh lợi ích của việc ăn chay và ăn thịt, ví dụ: 

Everyone should adopt a vegetarian diet because eating meat can cause serious health problems. Do you agree or disagree?” (Mọi người nên thực hiện chế độ ăn chay bởi ăn thịt có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe. Bạn tán thành hay phản đối?) 

Đánh giá & phân tích đề bài mẫu

Bên cạnh 2 từ khóa chỉ đối tượng cần đánh giá, so sánh là “eating meat” và “vegetarian diet”, thí sinh cần chú ý tới từ khóa “everyone” (mọi người) mang tính tuyệt đối trong ý kiến mà đề bài nêu ra – từ đó hình thành luận điểm (thesis statement) phù hợp. Đồng thời, thí sinh cần xác định rõ ràng khía cạnh mà đề bài yêu cầu so sánh là “health” (sức khỏe), vì vậy việc đưa ra các luận điểm không liên quan tới ảnh hưởng của các chế độ ăn lên thể trạng của con người (ví dụ: ăn chay thể hiện sự nhân đạo vì không giết mổ hay khai thác động vật sống) có thể bị coi là lạc đề. 

Ăn đồ ăn nhanh (Fast food) 

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-food-diet-do-an-nhanh
Ăn đồ ăn nhanh (Fast food)

Định nghĩa & kiến thức nền tảng

Đồ ăn nhanh được định nghĩa là thức ăn nóng, được chế biến trong một khoảng thời gian ngắn hoặc làm sẵn, ví dụ như bánh hamburger. Sự lớn mạnh của ngành công nghiệp thức ăn nhanh được thể hiện ở xu hướng gia tăng chi tiêu vào các cửa hàng đồ ăn nhanh của người tiêu dùng qua các năm – theo chuyên trang thống kê Statista, số liệu này ở người tiêu dùng Mỹ đã duy trì mức tăng trưởng dương từ năm 2014 (187 tỉ USD) cho tới 2018 (299.6 tỉ USD) và chỉ sụt giảm vào năm 2019 và 2020 (272 tỉ USD) do sự bùng nổ của đại dịch COVID-19. Sự chững lại của thị trường đồ ăn nhanh có thể là do những chỉ thị về giãn cách xã hội đã buộc các chuỗi cửa hàng phải đóng cửa một số chi nhánh, cắt giảm số lượng nhân viên, đồng thời ảnh hưởng tới thói quen tiêu dùng của mọi người. 

Xu hướng ra đề topic Food & Diet

Xu hướng thường gặp nhất là yêu cầu thí sinh phân tích ưu và nhược điểm của thức ăn nhanh, ví dụ: “With the fast pace of modern life, more and more people are turning towards fast food for their main meals. Do you think the advantages outweigh the disadvantages?”  (Với nhịp sống gấp gáp của cuộc sống hiện đại, ngày càng có nhiều người lựa chọn đồ ăn nhanh làm bữa chính. Bạn có cho rằng việc này đem lại nhiều lợi ích hơn bất lợi không?)

Bên cạnh đó, đề bài cũng có thể yêu cầu thí sinh đánh giá các biện pháp hạn chế tác hại của đồ ăn nhanh đối với sức khỏe: “With an increasing number of people eating fast food, which, if eaten too regularly, can cause health issues, some people think that the only solution is to ban it completely. To what extent do you agree? “(Với sự gia tăng số người tiêu dùng thức ăn nhanh – thứ mà nếu tiêu thụ quá thường xuyên có thể dẫn tới các vấn đề về sức khỏe, một số người cho rằng giải pháp duy nhất chính là cấm hoàn toàn thức ăn nhanh. Bạn đồng ý ở mức độ nào?)

Đánh giá & phân tích đề bài mẫu

Ở ví dụ trên, thay vì trực tiếp yêu cầu thí sinh liệt kê và phân tích các giải pháp thông qua câu hỏi như: “What can be done to solve this problem” (Có thể làm điều gì để giải quyết vấn đề này?), đề bài lồng ghép giải pháp đó vào một ý kiến và hỏi thí sinh tán thành với quan điểm đó tới mức độ nào. 

Đối với dạng đề này, thí sinh cần lưu ý tính từ “only” nghĩa là duy nhất, tức là không tồn tại bất cứ biện pháp nào ngoài lệnh cấm hoàn toàn đồ ăn nhanh. Đối với ý kiến mang tính khẳng định tuyệt đối này, thí sinh cần cân nhắc đưa ra thesis statement phù hợp để tránh mắc lỗi về logic. 

Ý tưởng Idea for IELTS Writing Task 2 – Topic Food & Diet

  • Xét về lợi ích, thức ăn nhanh được ưa chuộng bởi sự tiện lợi và mức giá hợp lý. Với nhịp sống hiện đại bận bịu, việc lựa chọn thức ăn nhanh được chế biến sẵn và có thể mang đi sẽ tiết kiệm thời gian đáng kể so với các lựa chọn ăn uống khác, ví dụ đồ ăn tự nấu (home-cooked food). Theo báo cáo hàng năm của cơ quan nghiên cứu thị trường SeeLevel HX (ABC News), thời gian chờ đợi trung bình để được phục vụ tại các cửa hàng đồ ăn nhanh chỉ lên đến hơn 5 phút (327 giây) vào năm 2019. 
  • Thức ăn nhanh còn có lợi thế về giá cả bởi các nhà hàng thường áp dụng chiến lược định giá theo gói (bundle pricing) thông qua việc bán các suất ăn combo (combo meal) ở mức giá thấp hơn so với việc mua lẻ các món ăn. Tuy nhiên, những tác hại tiêu cực của đồ ăn nhanh đối với sức khỏe con người là không thể phủ nhận bởi mối liên hệ với các bệnh lý về cả thể chất lẫn tinh thần như béo phì, bệnh tim và trầm cảm (Khalid et al.). 
  • Bên cạnh các rủi ro về sức khỏe, ngành công nghiệp đồ ăn nhanh còn tác động tiêu cực đến môi trường thông qua việc chặt phá rừng để mở rộng hệ thống trang trại và đóng gói sản phẩm – công đoạn sử dụng số lượng lớn giấy và nhựa. 
  • Thêm vào đó, ngành công nghiệp đồ ăn nhanh còn bị lên án mạnh mẽ ở một số quốc gia bởi chế độ đãi ngộ nhân viên nghèo nàn ví dụ như điều kiện làm việc không đảm bảo an toàn sức khỏe và mức lương tối thiểu thấp (ABC News). 

Lưu ý: Khi đánh giá về lợi ích và tác hại của đồ ăn nhanh, bên cạnh việc nhìn nhận những ảnh hưởng trực tiếp lên người tiêu dùng (ví dụ: sự tiện lợi, rủi ro về sức khỏe), người viết nên cân nhắc các đối tượng liên quan tới ngành công nghiệp thức ăn nhanh như bản thân các doanh nghiệp (nhân viên), các nguồn lực mà doanh nghiệp đồ ăn nhanh sử dụng để sản xuất (môi trường: đất đai, nguồn nước, …) hoặc xét mức độ ảnh hưởng theo thời gian: ngắn hạn và lâu dài. Từ đó, người viết có thể đưa ra những đánh giá sâu sắc hơn và đề xuất các giải pháp mang tính thuyết phục hơn, nếu đề bài yêu cầu. 

Topic Food & Diet liên quan đến an ninh lương thực và thực phẩm biến đổi gen 

Định nghĩa & Kiến thức nền tảng

  • An ninh lương thực (food security) là tình trạng người dân trong một nhóm, quốc gia, … có thể tiếp cận được nguồn lương thực đủ và có sẵn. Nếu an ninh lương thực không đảm bảo, sẽ xảy ra thiếu hụt lương thực (food shortage), nạn đói (famine). (Theo từ điển Cambridge)
  • Thực phẩm biến đổi gen (Genetically modified foods/GM foods) là các loại thực phẩm được sản xuất từ những sinh vật có thay đổi về DNA do tác động của công nghệ gen. Công nghệ này được áp dụng để tạo ra những tính trạng mới hoặc kiểm soát mức độ xuất hiện của các tính trạng đã biết. Ví dụ một số thực phẩm biến đổi gen là cà chua chín chậm hoặc cây đu đủ có sức đề kháng cao hơn đối với các loài virus. 

Xu hướng ra đề Topic Food & Diet

Đề bài thường đặt vấn đề an ninh lương thực trong tình cảnh dân số thế giới trên đà tăng trưởng và đưa ra giải pháp là thực phẩm biến đổi gen, dựa vào đó yêu cầu thí sinh đánh giá ưu và nhược điểm của biện pháp này. 

Ví dụ đề bài như sau:

With a growing world population, one of the most pressing issues is that of feeding such a large number of people. Some people think that GM foods offer a viable solution to this problem. To what extent do you agree or disagree?” 

(Với dân số thế giới đang gia tăng, một trong những vấn đề cấp thiết nhất chính là cung cấp lương thực cho một số lượng lớn người. Một số người cho rằng thực phẩm biến đối gen đem đến một giải pháp thiết thực cho vấn đề này. Bạn tán thành hoặc phản đối ở mức độ nào?)

Trong phần tiếp theo của bài viết, tác giả sẽ phân tích kỹ hơn về đề bài và hiện tượng được bàn tới, đồng thời nêu lên các quan điểm của đối tượng liên quan và cung cấp dàn ý tham khảo.

Đánh giá đề bài mẫu

Đề bài mang tính thời sự cao, bởi dân số thế giới vẫn trên đà tăng trưởng đều đặn qua các năm do tuổi thọ con người trên thế giới đang có xu hướng gia tăng bởi điều kiện cuộc sống được cải thiện. Đặc biệt, trong bối cảnh đại dịch COVID-19 làm gián đoạn các chuỗi cung ứng lương thực thực phẩm trên toàn cầu, giảm mức thu nhập của người tiêu dùng (do chỉ thị giãn cách xã hội kéo dài khiến nhiều doanh nghiệp, tổ chức phải dừng hoạt động) thì vấn nạn thiếu hụt lương thực đang ngày càng nghiêm trọng. (World Bank) 

Ý tưởng Idea for IELTS Writing Task 2 – Topic Food & Diet

A – Một số luận điểm để đánh giá tính thiết thực của giải pháp này sẽ được đưa ra dựa trên việc: (1) xác định mối đe dọa tới nền an ninh lương thực thế giới và phân tích (2) tính ứng dụng của thực phẩm GM vào việc giảm thiếu những nguy cơ đó như sau: 

Nuôi trồng các loại thực phẩm GM có thể đảm bảo nguồn cung lương thực liên tục hơn vì thực phẩm GM ít bị ảnh hưởng bởi các nguy cơ đến từ môi trường hơn – The cultivation of GM foods can ensure a more consistent food supply because it is less subject to environmental threats. 

idea-for-ielts-writing-task-2-topic-food-diet-trong-cay
Nuôi trồng các loại thực phẩm GM có thể đảm bảo nguồn cung lương thực liên tục
  • Những điều kiện môi trường mang tính bắt buộc đối với ngành sản xuất lương thực – thực phẩm bao gồm đất đai và nguồn nước. Các vấn đề như suy thoái đất trồng và cạn kiệt nguồn nước, dù diễn ra trong ngắn hạn hay dài hạn đều có tác động tiêu cực trên diện rộng đối với nguồn cung lương thực thực phẩm. Theo báo cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên Hợp Quốc năm 2015, 34% diện tích đất trên toàn cầu đã bị suy thoái và khả năng khai thác phục vụ mục đích trồng trọt hoặc chăn nuôi đã giảm sút. 
  • Tuy nhiên, việc sản xuất (production) thực phẩm GM sẽ ít bị gián đoạn (disrupted) bởi hạn hán (droughts) bởi các loại cây cây trồng (crops) GM có khả năng chịu hạn cao hơn (higher drought tolerance) nhờ biến đổi gen (genetically engineered). 
  • Các yếu tố môi trường khác cũng ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sản xuất lương thực là thời tiết và dịch bệnh. Những thảm họa tự nhiên (natural disaster) như bão, lũ lụt đang diễn ra với tần suất ngày một cao hơn do biến đổi khí hậu có thể hủy hoại mùa màng và gây ra nạn đói (famine). Đồng thời, sự tàn phá cây trồng do sâu bệnh côn trùng gây hại (pests) hoặc các loài virus cũng gây ra thiệt hại nghiêm trọng đối với nguồn cung lương thực. 
  • Khác với các loại cây lương thực thông thường (conventionally grown food), thực phẩm GM có tính trạng (trait) là khả năng kháng sâu bệnh (pest resistance) cao hơn, vì vậy nguồn cung ít bị ảnh hưởng do dịch bệnh hơn. 

Thực phẩm biến đổi gen có thời hạn sử dụng dài hơn, từ đó khắc phục vấn đề lãng phí thực phẩm – một trong những mối đe dọa tới an ninh lương thực. – GM foods have longer shelf life, thus reducing food waste, which is one of the threats to food security. 

  • Việc lãng phí thực phẩm là một trong những yếu tổ khiến vấn nạn thiếu hụt lương thực nghiêm trọng hơn ở những cộng đồng người có thu nhập thấp. Thực phẩm tươi sống thường có thời hạn sử dụng ngắn, và người tiêu dùng có xu hướng không lựa chọn những sản phẩm gần ngày hết hạn (expiry date) vì nghi ngờ chất lượng của chúng. Các sản phẩm tươi càng gần ngày hết hạn thì khả năng được người tiêu dùng chọn mua càng giảm, nên chúng thường bị các siêu thị hoặc tạp hóa vứt bỏ để thay thế bằng lô hàng khác có ngày sản xuất gần hơn. Vì vậy, các loại thực phẩm được biến đổi gen (genetically modified) để tươi (stay fresh) trong thời gian dài hơn giúp giảm thiểu số lượng sản phẩm tươi sống bị lãng phí.

Thực phẩm biến đối gen nhìn chung có giá thấp hơn một số sản phẩm lương thực được sản xuất bằng các phương thức khác, vì vậy nguồn cung thực phẩm có thể tiếp cận nhiều người tiêu dùng hơn GM foods are generally cheaper than foodstuffs grown by othe methods, therefore the food supply is more accessible to consumers. 

  • Công nghệ gen giúp biến đổi cây trồng nhằm cải thiện tính hiệu quả của quá trình sản xuất lương thực: sử dụng nguồn lực và tài nguyên (resources) như đất, nước ít hơn để đạt mức sản lượng (yield) tương tự hoặc cao hơn các phương thức nuôi trồng khác. Đồng thời, do các cây trồng biến đổi gen có sức đề kháng cao hơn đối với sâu bệnh, nhà sản xuất có thể cắt giảm chi phí dành cho các loại thuốc trừ sâu. Chi phí sản xuất rẻ hơn giúp hạ giá các loại thực phẩm biến đổi gen trên thị trường. Từ đó, người tiêu dùng với các mức thu nhập thấp (low income level) cũng có thể chi trả (afford) để có được nguồn cung lương thực đầy đủ, tránh được vấn nạn thiếu ăn (hunger) ở những cộng đồng người có điều kiện kinh tế, xã hội kém hơn (underprivileged communities). 

B – Tuy nhiên, cũng tồn tại một số quan điểm phản biện tính thiết thực của thực phẩm biến đối gen với vai trò là giải pháp cho nền an ninh lương thực như sau: 

Người tiêu dùng có thể từ chối thực phẩm biến đổi gen bởi cách nhìn nhận của họ đối với những rủi ro sức khỏe và đạo đức liên quan tới sản phẩm/Consumers may reject GM foods due to their perception of moral and health risks associated with such products  

  • Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng người tiêu dùng rất hoài nghi về phương pháp biến đổi gen áp dụng vào ngành sản xuất lương thực – thực phẩm. Đối với nhiều người, thực phẩm GM không tự nhiên, không cần thiết, sai trái về mặt đạo đức và tiềm ẩn nhiều nguy cơ không thể kiểm soát được. Đồng thời, kết quả nghiên cứu còn cho thấy người tiêu dùng có thái độ mạnh mẽ đối với các loại thực phẩm biến đổi gen, dù họ không có trải nghiệm thực tế với sản phẩm. (Bredahl) Thái độ hoài nghi (skeptical) của người tiêu dùng có thể khiến họ ngần ngại tiêu thụ sản phẩm GM bất chấp những lợi ích về giá rẻ hoặc thời hạn sử dụng dài. Do vậy, tình trạng thiếu hụt lương thực vẫn có thể tiếp diễn (persist).

Dàn ý tham khảo 

Dựa vào những luận điểm và kiến thức nền được trình bày ở phía trên, người đọc có thể xác định được hướng tiếp cận đề bài và lựa chọn luận điểm phù hợp để triển khai. Với câu hỏi của đề bài mẫu yêu cầu phân tích to what extent do you agree or disagree, thí sinh có ba hướng trả lời: hoàn toàn đồng ý (solely agree), hoàn toàn không đồng ý (solely disagree), phân tích cả hai rồi chọn một quan điểm (both agree and disagree).

Dưới đây là dàn ý tham khảo của bài viết về hướng thứ ba (both agree and disagree).

Introduction 

The steady increase in world population has prompted discussion on ensuring food security. Many propose that the production of genetically modified foods can provide a feasible solution. Although there are certain limitations to GM foods, they can help alleviate the issue of world hunger. 

Body

Paragraph 1: Why GM foods offer a viable solution to ensuring food security? 

  • More consistent food supply:

Genetic engineering reduces independence on variable factors affecting production (weather condition, disease, pests…): GM crops are highly drought-tolerant and pest-resistant

  • GM foods reduce food waste thanks to longer shelf life
  • GM foods are more affordable on a whole → more accessible for communities with low income levels

Paragraph 2: The limitation of GM foods as a solution to food shortage

  • Consumers’ distrust of GM foods in terms of safety and morality → unwillingness to consume 

Conclusion: Restate your viewpoint.

Kết luận

Trong bài viết trên, tác giả đã cung cấp kiến thức nền, phân tích hướng ra đề và trình bày một số luận điểm về các vấn đề/hiện tượng thường được đề cập trong Topic Food & Diet. Người đọc cần lưu ý những luận điểm phía trên hoàn toàn mang tính chất tham khảo; người đọc hoàn toàn có thể phát triển những luận điểm khác, miễn đảm bảo tính hợp lý và thuyết phục.

Để áp dụng hiệu quả Idea for IELTS Writing Task 2 – Topic Food & Diet, người học có thể tham khảo khóa học IELTS Advanced – Cam kết đầu ra 5.5 IELTS tại ZIM.

Ngô Nguyễn Bảo Ngọc

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề