Idea for IELTS Writing topic Aging Population (Già hóa dân số) - Phân tích ý tưởng và từ vựng theo chủ đề

Idea for IELTS Writing topic Aging Population (Già hóa dân số) qua việc phân tích những nguyên nhân, ảnh hưởng & giải pháp của vấn đề này và cung cấp những từ vựng cần thiết.
Published on
idea-for-ielts-writing-topic-aging-population-gia-hoa-dan-so-phan-tich-y-tuong-va-tu-vung-theo-chu-de

IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh viết một bài văn khoảng 250 từ về một vấn đề nghị luận xã hội. Để hoàn thành bài thi một cách tốt nhất, thí sinh nên chuẩn bị sẵn vốn hiểu biết cho các chủ đề nghị luận phổ biến. Bài viết này sẽ giới thiệu những idea for IELTS Writing topic Aging Population (Già hóa dân số) qua việc phân tích những nguyên nhân, ảnh hưởng & giải pháp của vấn đề này và cung cấp những từ vựng cần thiết.

Key takeaways:

1. Nguyên nhân của Aging Population:

  • Tuổi thọ tăng cao 

  • Tỉ lệ sinh nở giảm

2. Ảnh hưởng của Aging population:

  • Ảnh hưởng tích cực: 

  • Tăng cường hỗ trợ cho các thành viên trong gia đình

  • Tăng cường đóng góp cho cộng đồng

  • Ảnh hưởng tiêu cực 

  • Lực lượng lao động giảm 

  • Tăng chi phí cho hệ thống y tế 

  • Tăng tỷ lệ phụ thuộc

3. Giải pháp cho những ảnh hưởng tiêu cực của Aging Population: 

  • Khuyến khích người lớn tuổi làm việc lâu hơn

  • Tăng cường biện pháp thúc đẩy có con

Giới thiệu về topic Aging Population

Aging Population (Tình trạng già hóa dân số) là một vấn đề phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những quốc gia phát triển. Chủ đề này đã xuất hiện 2 lần trong bài thi IELTS task 2:

  • People are living longer after they retire. What are the problems? What can be done to solve these problems? (24/10/2020)

  • In the future, it is expected that there will be a higher proportion of older people in some countries. Is this positive or negative development? (23/03/2019)

Tuy đây là chủ đề không quá phổ biến, nhưng nó có thể gây khó khăn cho thí sinh nếu không có sự chuẩn bị tốt về mặt ý tưởng. Bài viết này sẽ liệt kê các nguyên nhân, hậu quả và giải pháp cho vấn đề Aging Population và ứng dụng trong IELTS Writing Task 2 để thí sinh có thể chuẩn bị tốt hơn cho chủ đề này.

Idea for IELTS Writing topic Aging Population: Nguyên nhân

idea-for-ielts-writing-topic-aging-population-nguyen-nhan

Tuổi thọ tăng (Increased life expectancy)

Một trong những lí do của việc già hóa dân số chính là tuổi thọ con người đang tăng lên, do điều kiện sống ngày càng được cải thiện. Cụ thể hơn, những tiến bộ trong y họ và hệ thống y tế, điều kiện vệ sinh tốt hơn và sự cải thiện dinh dưỡng đã làm tăng tỷ lệ sống sót của người cao tuổi, góp phần kéo dài tuổi thọ của dân số nói chung.

One of the main reasons behind the aging population is increased life expectancy, due to better living standards. Particularly, advances in medicine and healthcare systems, better sanitation and improved nutrition have boosted survival rates among the elderly, thus contributing to the prolonged life expectancy of the overall population.

Tỷ lệ sinh giảm (Low fertility rates)

Một yếu tố khác góp phần làm cho dân số già hơn là tỷ lệ sinh nở thấp. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như tỷ lệ tử vong ở trẻ em thấp hơn (nghĩa là phụ nữ sinh ít con hơn), tiếp cận các biện pháp tránh thai tốt hơn và xu hướng sống độc thân hoặc không có con trong một mối quan hệ, đặc biệt là ở các nước phát triển. Kết hợp với tuổi thọ tăng, tỷ lệ sinh thấp có thể làm trầm trọng thêm vấn đề dân số già.

Another factor contributing to the aging population is low fertility rate. This can be attributed to various reasons, such as lower child mortality (meaning women have fewer babies), better access to contraception, and the trend to stay single or to not have children in a relationship, especially in developed countries. Combined with the increased life expectancy, the low fertility rate can further worsen the aging population problem.

Từ vựng cần lưu ý

  1. life expectancy /ˈlaɪf ɪkspektənsi/: tuổi thọ

  2. advances in medicine and healthcare systems: tiến bộ trong y học và hệ thống y tế

  3. sanitation /ˌsænɪˈteɪʃn/: vệ sinh

  4. survival rate /səˈvaɪvl reɪt/: tỷ lệ sống sót

  5. fertility rate /fəˈtɪləti reɪt/: tỷ lệ sinh sản

  6. child mortality /tʃaɪld mɔːˈtæləti/: tử vong ở trẻ em

  7. contraception /ˌkɒntrəˈsepʃn/ = birth control: biện pháp tránh thai

Đọc thêm: 9 Collocations chủ đề Aging population (Già hóa dân số)

Idea for IELTS Writing topic Aging Population: Ảnh hưởng

idea-for-ielts-writing-topic-aging-population-anh-huong

Ảnh hưởng tích cực 

Người ta thường cho rằng dân số già có thể tạo ra gánh nặng cho nền kinh tế, đặc biệt là đối với những người chi trả thuế. Tuy nhiên, trong thực tế, dân số già có thể mang lại những lợi ích nhất định, chẳng hạn như sự hỗ trợ cho gia đình hoặc sự đóng góp cho cộng đồng.

It’s often assumed that an ageing population can pose a burden on the economy, especially on the tax-payers. However, in reality, the ageing population can offer certain advantages, such as familial support or community contribution.

Tăng cường hỗ trợ cho thành viên trong gia đình (Increased family support) 

Người cao tuổi có thể hỗ trợ cho các thành viên trong gia đình, đặc biệt thông qua việc chăm sóc trẻ em và hỗ trợ về mặt tài chính & tinh thần. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng đa số người cao tuổi thường hỗ trợ tài chính cho ít nhất một thành viên trong gia đình; hoặc cụ thể là ở Việt Nam, nhiều ông bà sẽ chăm sóc cháu của họ trong giờ làm việc để cha mẹ có thể đi làm theo lịch trình làm việc toàn thời gian của họ.

Older adults can provide support to family members, particularly through childcare and financial & emotional assistance. Research has shown that the majority of elderly often provide financial support to a family member; or particularly in Vietnam, many grandparents would take care of their grandchildren during the working hours to support the full-time working parents.

Đóng góp cho cộng đồng (Community contribution)

Người già cũng có thể có những đóng góp to lớn cho xã hội thông qua các hoạt động tình nguyện. Điều này là bởi vì những người già, đặc biệt là những người ổn định về mặt tài chính, thường sẵn sàng đóng góp sức lao động để cải thiện cộng đồng xung quanh của họ. Ví dụ, ở các nước phát triển, người cao tuổi thường tham gia vào các công việc từ thiện để cung cấp chỗ ở và thức ăn cho người vô gia cư trong khu vực của họ. Thông qua hoạt động tình nguyện, người cao tuổi về cơ bản có thể giảm thiểu đáng kể chi tiêu của chính phủ cho phúc lợi, và họ cũng có thể tự đem lại niềm vui cho bản thân khi cung cấp các dịch vụ từ thiện như vậy.

The aging population can also make great contributions to society through volunteering activities. This is because old people, especially those more financially stable, are willing to contribute free labor to improve their surrounding communities. For example, in developed countries, the elderly often engage in charity work to provide shelter and food for the homeless in their neighborhoods. Through volunteering, the elderly can substantially minimize government expenditure on welfare, and they may also find satisfaction for themselves in providing such charitable services.

Ảnh hưởng tiêu cực 

Lực lượng lao động giảm (Decreasing labor force)

Với dân số già hóa nhanh chóng, lực lượng lao động sẽ ngày càng có ít đi. Điều này dẫn đến một nền kinh tế thiếu hụt lao động có trình độ và hậu quả là các doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nhiều vấn đề khác nhau như năng suất suy giảm, chi phí nhân công cao hơn, thậm chí giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

With a rapidly aging population, there will be less people in the workforce. This leads to an economy with a shortage of qualified workers, and as a result, businesses may face various consequences such as declining productivity, higher labour costs, and even reduced competitiveness in the international markets. 

Tăng chi phí nâng cấp hệ thống y tế (Increasing healthcare cost)

Vì dân số già đồng nghĩa với việc nhu cầu chăm sóc sức khỏe tăng cao, các quốc gia có dân số cao tuổi phải phân bổ nhiều tiền hơn để cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe của họ. Do đó, các quốc gia này phải bỏ qua tiềm năng tăng trưởng kinh tế, thay vào đó phải phân bổ nhiều nguồn lực hơn vào việc giảm bớt áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe (mà đáng lẽ nên được dành cho giáo dục, xây dựng, v.v. để kích thích nền kinh tế).

Since an aging population means increased demand for healthcare, countries with growing senior populations have to allocate increased money to improving their healthcare systems. As a result of this, these countries have to forego potential economic growth, as more resources, which are supposed to be spent on education, construction, etc. to stimulate the economy, are instead directed towards alleviating pressure on healthcare systems.

Tăng tỷ lệ phụ thuộc (Increasing dependency ratio)

Do dân số cao tuổi ngày càng gia tăng, những người trả thuế nói riêng, và nền kinh tế nói chung phải chịu gánh nặng lớn hơn trong việc hỗ trợ người cao tuổi, đặc biệt từ chi phí chăm sóc sức khỏe cao hơn, lương hưu và các chương trình chính phủ khác. Vấn đề này đặc biệt phổ biến ở các nước phát triển, và điều này có thể dẫn đến gia tăng áp lực lên tài chính của chính phủ, và trong tương lai xa có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.

As a result of the increasing senior populations, tax-payers and the overall economy itself has to bear greater burdens to support the elderly, particularly from the higher healthcare costs, pensions and other publicly funded programs. The problem is specifically common in developed countries, and this can lead to increased pressures on government finances, and might ultimately hamper economic growth.

Từ vựng cần lưu ý

  1. childcare /ˈtʃaɪldkeə(r)/: sự chăm sóc trẻ em (đặc biệt là khi bố mẹ đi làm)

  2. make contributions to: đóng góp cho (cái gì đó)

  3. provide shelter and food: cung cấp chỗ ở và thức ăn

  4. welfare /ˈwelfeə(r)/: phúc lợi

  5. charitable service /ˈtʃærətəbl ˈsɜːvɪs/: công tác từ thiện

  6. workforce /ˈwɜːkfɔːs/ = labour force: lực lượng lao động

  7. shortage of qualified workers: sự thiếu hụt lực lượng lao động có trình độ

  8. labour costs: chi phí nhân công

  9. forego potential economic growth: từ bỏ những khả năng về tăng trưởng kinh tế

  10. stimulate the economy: kích thích nền kinh tế

  11. bear greater burdens: chịu nhiều gánh nặng hơn

  12. pension /ˈpenʃn/: lương hưu

Idea for IELTS Writing topic Aging Population: Giải pháp

idea-for-ielts-writing-topic-aging-population-giai-phap

Khuyến khích người lớn tuổi làm việc lâu hơn (Encouraging older workers to remain longer in the labor force) 

Chính phủ có thể nâng tuổi nghỉ hưu, vì với hệ thống chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng tốt hơn, mọi người sẽ có đủ sức khỏe để tiếp tục làm việc lâu hơn. Đặc biệt, nhiều quốc gia phát triển đã áp dụng chương trình nghỉ hưu 'theo từng giai đoạn', trong đó người lao động lớn tuổi có thể chọn làm việc ít giờ hơn nhưng vẫn ở lại lực lượng lao động lâu hơn, ngay cả sau khi họ nghỉ hưu. Điều này sẽ giảm bớt gánh nặng cho những người nộp thuế và tình hình tài chính của chính phủ (vì người cao tuổi sẽ tiếp tục đóng thuế, và nhà nước có thể giảm chi tiêu cho lương hưu), đồng thời cũng có lợi cho các công ty, vì những người lao động lớn tuổi có thể đem lại giá trị lớn đối với các công ty và đồng nghiệp trẻ hơn với kiến thức và kinh nghiệm tích lũy của họ.

Governments can raise the ages for retirement, as with better healthcare and nutrition systems, people will be healthy enough to continue working longer. Particularly, many developed countries have applied the ‘phased-in’ retirement scheme, in which older workers may choose to work fewer hours yet remain longer in the workforce, even after they retire. This will relieve the burden on tax-payers and government finances (thanks to continuity in tax revenues and reduced pension expenditure), and will also benefit employers, as older workers can be valuable to organizations and younger colleagues due to their accumulated knowledge and experience.

Tăng cường biện pháp thúc đẩy có con (Provide incentives for having children)

Một trong những giải pháp để ngăn chặn tình trạng già hóa dân số là tăng cường khuyến khích sinh đẻ. Ở nhiều nước phát triển, các chính phủ đã thực hiện các chính sách nhằm giảm chi phí tài chính cho việc sinh đẻ và nuôi dạy trẻ. Chúng bao gồm tiền mặt hỗ trợ tại thời điểm đứa trẻ được sinh ra và thậm chí là tiền bổ sung định kỳ. Một loại chính sách khác tập trung vào việc giúp cân bằng thời gian đi làm và nuôi dạy trẻ đã rất phổ biến ở các nước phương Tây thời gian gần đây. Các chính phủ thường thực hiện việc kéo dài thời gian nghỉ thai sản, cũng như khuyến khích áp dụng giờ làm việc linh hoạt, vì vậy việc chăm sóc con cái không còn là vấn đề đối với các bậc cha mẹ đang đi làm.

One of the solutions to stop the rapidly aging population is to increase incentives for having children. In many developed countries, governments have implemented policies to reduce financial costs for childbearing and child rearing. These include cash bonuses at the time of a child’s birth, and even recurring cash supplements for dependent children. Another type of policy, which focuses on making employment “compatible” with family responsibilities, has been very popular in Western countries. Governments would implement extended maternity and paternity leave, as well as part-time work and flexible working hours, so childcare is no longer a problem for working parents.

Từ vựng cần lưu ý: 

  • relieve the burden on (somebody): giảm gánh nặng cho ai đó

  • childbearing /ˈtʃaɪldbeərɪŋ/: quá trình đẻ con

  • child rearing /ˈtʃaɪld ˈrɪərɪŋ/: quá trình nuôi dạy trẻ

  • recurring cash supplements: tiền mặt hỗ trợ định kỳ

  • extended maternity and paternity leave: thời gian nghỉ thai sản kéo dài (cho cả bố và mẹ)

  • flexible working hours: chế độ làm việc theo giờ linh hoạt

Ứng dụng idea for IELTS Writing topic Aging Population vào bài mẫu

Đề bài: In the future, it is expected that there will be a higher proportion of older people in some countries. Is this positive or negative development? (23/03/2019)

Advances in medicine and healthcare systems have led to a rapidly aging population in some countries, especially the developed ones. While this may bring some certain benefits, I believe that the whole society and economy would have to bear much more burden because of such issue.

(Dịch: Những tiến bộ trong y học và hệ thống chăm sóc sức khỏe đã dẫn đến dân số già nhanh chóng ở một số quốc gia, đặc biệt là các quốc gia phát triển. Mặc dù điều này có thể mang lại một số lợi ích nhất định, nhưng tôi tin rằng toàn bộ xã hội và nền kinh tế sẽ phải gánh thêm nhiều gánh nặng vì vấn đề này.)

On the positive side, an increase in the number of old people can offer certain advantages. Firstly, older adults can provide support to family members, particularly through childcare and financial & emotional assistance. Research has shown that the majority of elderly often provide financial support to a family member; or particularly in Vietnam, many grandparents would take care of their grandchildren during working hours to support the full-time working parents. Secondly, the aging population can also make great contributions to society through volunteering activities. For example, in developed countries, the elderly often engage in charity work for the homeless in their neighborhoods. Through volunteering, old people can substantially minimize government expenditure on welfare, and they may also find satisfaction for themselves in providing such charitable services.

(Dịch: Xét trên mặt tích cực, sự gia tăng số lượng người già có thể mang lại những lợi thế nhất định. Người cao tuổi có thể hỗ trợ cho các thành viên trong gia đình, đặc biệt thông qua việc chăm sóc trẻ em và hỗ trợ về mặt tài chính & tinh thần. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng đa số người cao tuổi thường hỗ trợ tài chính cho ít nhất một thành viên trong gia đình; hoặc cụ thể là ở Việt Nam, nhiều ông bà sẽ chăm sóc cháu của họ trong giờ làm việc để cha mẹ có thể đi làm theo lịch trình làm việc toàn thời gian của họ. Người già cũng có thể có những đóng góp to lớn cho xã hội thông qua các hoạt động tình nguyện. Ví dụ, ở các nước phát triển, người cao tuổi thường tham gia vào các công việc từ thiện để cung cấp chỗ ở và thức ăn cho người vô gia cư trong khu vực của họ. Thông qua hoạt động tình nguyện, người cao tuổi về cơ bản có thể giảm thiểu đáng kể chi tiêu của chính phủ cho phúc lợi, và họ cũng có thể tự đem lại niềm vui cho bản thân khi cung cấp các dịch vụ từ thiện như vậy.)

Nevertheless, aging populations will place the whole society and economy under much more pressures. Since a more senior population translates to increased demand for healthcare, countries with growing senior populations will have to allocate more money to improving their healthcare systems. As a result, these countries have to forego potential economic growth, as more resources, which are supposed to stimulate the economy, are instead directed towards alleviating pressure on healthcare systems. Furthermore, tax-payers have to bear greater burdens to support the elderly, particularly from the higher healthcare costs and pensions. The problem is specifically common in developed countries, and this can lead to increased pressures on government finances, and might ultimately hamper economic growth.

(Dịch: Tuy nhiên, dân số già sẽ khiến toàn bộ xã hội và nền kinh tế chịu nhiều áp lực hơn. 

Vì dân số già đồng nghĩa với việc nhu cầu chăm sóc sức khỏe tăng cao, các quốc gia có dân số cao tuổi phải phân bổ nhiều tiền hơn để cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe của họ. Do đó, các quốc gia này phải bỏ qua tiềm năng tăng trưởng kinh tế, thay vào đó phải phân bổ nhiều nguồn lực hơn vào việc giảm bớt áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe (mà đáng lẽ nên được dành cho giáo dục, xây dựng, v.v. để kích thích nền kinh tế). Do dân số cao tuổi ngày càng gia tăng, những người trả thuế nói cũng phải chịu gánh nặng lớn hơn trong việc hỗ trợ người cao tuổi, đặc biệt từ chi phí chăm sóc sức khỏe cao hơn, lương hưu và các chương trình chính phủ khác. Vấn đề này đặc biệt phổ biến ở các nước phát triển, và điều này có thể dẫn đến gia tăng áp lực lên tài chính của chính phủ, và trong tương lai xa có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.)

In conclusion, while an aging population is beneficial in certain ways, the disadvantages would far outweigh the advantages, and thus it’s important that the world governments take immediate measures to alleviate its future consequences.

(Dịch: Tóm lại, dù dân số già có thể có lợi theo một số cách nhất định, thì những bất lợi gặp phải sẽ lớn hơn nhiều, và do đó, các chính phủ thế giới cần phải thực hiện các biện pháp để giảm thiểu hậu quả của vấn đề này trong tương lai.)

Đọc thêm: Giải đề và bài mẫu IELTS Writing cho chủ đề Aging population ngày thi 23/03/2019

Tổng kết

Trong bài viết này, tác giả đã giới thiệu với bạn đọc một số idea for IELTS Writing topic Aging Population (Già hóa dân số) trên 3 khía cạnh nguyên nhân, hậu quả và giải pháp. Thông qua bài viết này, tác giả hi vọng bạn đọc có thể nắm được một số kiến thức nền về chủ đề, cũng như có thể triển khai ý tưởng mạch lạc, lập bố cục bài viết chặt chẽ hơn.

Đánh giá:

(2 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề