9 Collocations chủ đề Aging population (Già hóa dân số)

Giới thiệu một số Collocations chủ đề Aging population, bao gồm định nghĩa và ví dụ để áp dụng trực tiếp vào bài làm IELTS Writing Task 2 đạt kết quả cao.
Published on
9-collocations-chu-de-aging-population-gia-hoa-dan-so

Aging population - hiện tượng Già hóa dân số là một trong những nỗi lo chung của cả thế giới hiện nay. Đây cũng là một chủ đề thường xuất hiện trong bài thi IELTS Writing, thí sinh nên trau dồi thêm từ vựng để thể hiện rõ nội dung muốn truyền tải. Vì vậy, trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu tới người đọc một số Collocations chủ đề Aging population, bao gồm định nghĩa và ví dụ để áp dụng trực tiếp vào bài làm IELTS Writing Task 2 của mình.

Chủ đề Aging population trong IELTS Writing

Già hóa dân số hay lão hóa dân số là sự gia tăng độ tuổi trung bình của dân số một vùng do tỷ suất sinh giảm và/hoặc tuổi thọ trung bình tăng. Chủ đề Aging population không phải chủ đề lạ trong đề thi IELTS. 

Các câu hỏi trong chủ đề này đề cập đến mặt lợi, mặt hại của dân số già cũng như các biện pháp xử lý các vấn đề gây ra bởi hiện tượng này. Một vài đề bài mẫu:

  1. In the developed world, average life expectancy is increasing. What problems will this cause for individuals and society? Suggest some measures that could be taken to reduce the impact of aging populations.
  2. People are living longer. Some people think that it causes big problems. Others, however, think the aging population has many advantages for business, government and for society in general. Discuss both views & give your own opinion

Sau đây, bài viết sẽ giới thiệu cho người học một vài Collocations chủ đề Aging population có thể áp dụng vào các đề bài này. Bài viết sẽ được chia ra theo các collocation nói về mặt lợi, mặt hại của hiện tượng lão hóa dân số cũng như các giải pháp của hiện tượng này để người học có thể dễ dàng theo dõi và áp dụng chúng khi đưa vào bài viết của mình.

Đọc thêm: Collocation là gì – Cách học collocation hiệu quả và tài liệu nên dùng

Collocations chủ đề Aging population trong IELTS Writing Task 2

Collocations nói về mặt lợi của sự già hóa dân số

To make a positive contribution to the community

Định nghĩa: Collocation trên sử dụng để chỉ hành động tạo ra những đóng góp (contribution) tích cực, có lợi (positive) cho xã hội (the community).

Chú ý: Động từ “make” phía trên đang được trình bày ở dạng nguyên mẫu (dạng quá khứ và quá khứ phân từ: made). Người học cần chú ý linh hoạt sử dụng các dạng của động từ này tùy theo thì, cấu trúc và ý nghĩa của câu văn. Ngoài ra, danh từ “contribution” là một danh từ đếm được, có thể sử dụng ở cả dạng số ít và số nhiều.

Ví dụ: Elderly people can make a positive contribution to the community by taking part in community services and volunteer work. Because senior citizens are not full-time employed, they are able to devote themselves to community and government projects after they are retired. For example, it is common to see old people participate in charity work to provide shelter and food for the underprivileged 

(Người cao tuổi có thể có những đóng góp tích cực cho cộng đồng bằng cách tham gia vào các dịch vụ cộng đồng và công việc tình nguyện. Bởi vì những người cao tuổi không phải làm việc toàn thời gian, họ có thể cống hiến hết mình cho các dự án cộng đồng và chính phủ sau khi nghỉ hưu. Ví dụ, người ta thường thấy những người già tham gia vào công việc từ thiện để cung cấp chỗ ở và thức ăn cho những người kém may mắn).

The informal labour market

Định nghĩa: Tính từ “informal” trong trường hợp này chỉ một công việc hoặc lĩnh vực nhỏ không chính thức hoặc không được thừa nhận bởi pháp luật. Cụm danh từ trên chỉ thị trường lao động không chính thức, ví dụ như các công việc dọn dẹp nhà cửa, trông trẻ… Những công việc này thường sẽ không phải đóng thuế, hoặc được đăng ký bởi chính phủ.

Ví dụ: In many parts of the world, many older men and women remain employed in the informal labour market. For example, farming in developing countries is increasingly dominated by older workers, and this industry produces a significant proportion of global food 

(Ở nhiều nơi trên thế giới, nhiều nam giới và phụ nữ lớn tuổi vẫn làm việc trong thị trường lao động phi chính thức. Ví dụ, nông nghiệp ở các nước đang phát triển ngày càng bị chi phối bởi những người lao động lớn tuổi và ngành này sản xuất ra một tỷ trọng lương thực toàn cầu đáng kể.).

To transfer hands-on/practical experience to the young

Định nghĩa: Động từ “transfer” trong trường hợp này chỉ hành động truyền lại ý tưởng, kinh nghiệm cho người khác. Tính từ “hands-on” hoặc “practical” chỉ việc mang tính thực tế. Cụm từ trên chỉ hành động truyền lại các kinh nghiệm thực tế cho người trẻ.

Chú ý: Động từ “transfer” phía trên đang được trình bày ở dạng nguyên mẫu (dạng quá khứ và quá khứ phân từ: transferred). Người học cần chú ý linh hoạt sử dụng các dạng của động từ này tùy theo thì, cấu trúc và ý nghĩa của câu văn. Ngoài ra, tính từ “hands-on” trong trường hợp này thường được sử dụng ở phía trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Người viết cần lưu ý không sử dụng tính từ này ở các vị trí khác ở trong câu.

Ví dụ: Older people have lived longer, so they are more experienced.The importance of the wisdom and local knowledge of older people is significant. Therefore, the elderly can transfer hands-on experience to the youthto benefit society as a whole

(Những người lớn tuổi đã sống lâu hơn, vì vậy họ có nhiều kinh nghiệm hơn. Tầm quan trọng của sự khôn ngoan và kiến thức địa phương của người lớn tuổi là đáng kể. Vì vậy, người già có thể truyền kinh nghiệm cho lớp trẻ để mang lại lợi ích cho toàn xã hội).

Collocations nói về mặt hại của vấn đề già hóa dân số

To bear/shoulder a greater tax burden 

Định nghĩa: Danh từ “burden” chỉ trách nhiệm, bổn phận, gánh nặng mà gây ra nhiều lo lắng, khó khăn. Động từ “bear” chỉ hành động phải chấp nhận và đối mặt với một cái gì đó không dễ chịu. Collocation trên chỉ hành động phải gánh vác một gánh nặng lớn hơn về thuế. Ngoài ra, người viết cũng có thể sử dụng động từ “shoulder” chỉ hành động gánh vác một trọng trách cho collocation này.

Chú ý: Danh từ “burden” là danh từ đếm được, có thể được sử dụng ở dạng số ít hoặc số nhiều. Ngoài ra, động từ “bear” phía trên đang được trình bày ở dạng nguyên mẫu (dạng quá khứ là “bore” và quá khứ phân từ là “borne”). Người học cần chú ý linh hoạt sử dụng các dạng của động từ này tùy theo thì, cấu trúc và ý nghĩa của câu văn

Ví dụ: More people are eligible for retirement pensions means that the government has to allocate more resources to pensions and health care costs. This means the young workforce will have to bear a greater tax burden and have to work harder to take care of themselves as well as the elderly at the same time 

(Nhiều người hơn đủ điều kiện nhận lương hưu có nghĩa là chính phủ phải phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho lương hưu và chi phí chăm sóc sức khỏe. Điều này có nghĩa là lực lượng lao động trẻ sẽ phải chịu gánh nặng thuế lớn hơn và đồng thời phải làm việc nhiều hơn để chăm sóc bản thân cũng như người già).

A decline in the working-age population / a smaller working population

Định nghĩa: Cả 2 cụm từ trên đều chỉ sự suy giảm trong số lượng người có khả năng làm việc.

Chú ý: Từ “decline” phía trên đang được sử dụng ở dạng danh từ (đếm được), không phải động từ theo cách sử dụng thông thường.

Ví dụ: An ageing population could lead to a shortage of workers in certain vital sectors, such as technology or computer science. Furthermore, as those sectors require innovation and creativity, a smaller working populationwould cause stagnation for the growth of the economy 

(Dân số già có thể dẫn đến tình trạng thiếu lao động trong một số lĩnh vực quan trọng, chẳng hạn như công nghệ hoặc khoa học máy tính. Hơn nữa, vì những lĩnh vực này đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo, sự suy giảm dân số trong độ tuổi lao động sẽ gây trì trệ cho sự tăng trưởng của nền kinh tế).

To place a heavy burden on healthcare systems

Định nghĩa: Cụm từ trên chỉ hành động đặt thêm gánh nặng lên hệ thống y tế.

Chú ý: Từ “place” phía trên đang được sử dụng ở dạng động từ, không phải danh từ theo cách sử dụng thông thường. Động từ “place” phía trên đang được trình bày ở dạng nguyên mẫu (dạng quá khứ và quá khứ phân từ: placed). Người học cần chú ý linh hoạt sử dụng các dạng của động từ này tùy theo thì, cấu trúc và ý nghĩa của câu văn  

Ví dụ: Old people are more vulnerable to illnesses, therefore, an increasing number of sick people will place a heavy burden on healthcare systems. Special medical treatments to cure chronic diseases, such as diabetes, require a large amount of money from the national budget. 

(Người cao tuổi dễ mắc bệnh tật hơn, do đó, số lượng người bệnh ngày càng tăng sẽ tạo gánh nặng cho hệ thống y tế. Các phương pháp điều trị y tế đặc biệt để chữa các bệnh mãn tính, chẳng hạn như bệnh tiểu đường, đòi hỏi một số tiền lớn từ ngân sách quốc gia.).

To put heavy pressure on national budgets 

Định nghĩa: Cụm từ trên chỉ hành động tạo ra nhiều áp lực cho ngân sách quốc gia (national budgets).

Chú ý: Động từ “put” phía trên đang được trình bày ở dạng nguyên mẫu và đây là một động từ bất quy tắc (dạng quá khứ và quá khứ phân từ: put). Người học cần chú ý linh hoạt sử dụng các dạng của động từ này tùy theo thì, cấu trúc và ý nghĩa của câu văn.

Ví dụ: Social welfare is then a drain on public spending, putting heavy pressure on national budgetsas the government will need to allocate more resources to elderly care, which will leave little budget for other areas 

(Khi đó, phúc lợi xã hội là sự tiêu hao trong chi tiêu công, gây áp lực nặng nề lên ngân sách quốc gia vì chính phủ sẽ cần phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho chăm sóc người cao tuổi, điều này sẽ khiến ngân sách dành cho các lĩnh vực khác rất ít).

To increase competition for jobs

Định nghĩa: Danh từ “competition” chỉ sự cạnh tranh giữa người hoặc các tổ chức cho một thứ gì đó. Cụm từ trên chỉ hành động tăng sự cạnh tranh về việc làm.

Chú ý: Danh từ “competition” trong trường hợp này là một danh từ không đếm được. Ngoài ra, động từ “increase” phía trên đang được trình bày ở dạng nguyên mẫu (dạng quá khứ và quá khứ phân từ: increased). Người học cần chú ý linh hoạt sử dụng các dạng của động từ này tùy theo thì, cấu trúc và ý nghĩa của câu văn  

Ví dụ: An ageing population also increases competition for jobs, especially if the retirement age is extended. Therefore, this phenomenon will lead to a situation where many old candidates compete with younger ones for the same jobs. In addition, the supply of labour increases, which may lead to a higher unemployment rate 

(Dân số già cũng làm tăng sự cạnh tranh về việc làm, đặc biệt nếu tuổi nghỉ hưu được kéo dài. Do đó, hiện tượng này sẽ dẫn đến tình trạng nhiều ứng viên lớn tuổi cạnh tranh với những ứng viên trẻ hơn cho cùng một công việc. Cung lao động tăng có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn).

Collocation nói về giải pháp cho vấn đề già hóa dân số

To increase/extend the retirement age

Định nghĩa: Danh từ “retirement” chỉ việc nghỉ hưu, người lao động dừng làm việc khi đạt đến một độ tuổi hoặc điều kiện sức khỏe nhất định. Collocation trên chỉ hành động tăng tuổi nghỉ hưu lên.

Ví dụ: To relieve the pressure on the state pension, people may have to retire later. By increasing the retirement age, it gives old people an opportunity to continue contributing to the workforce. In addition, the retirement age extension is expected to prevent worker shortages in the labour market and maintain the growth of the economy.

(Để giảm bớt áp lực về lương hưu của nhà nước, người dân có thể phải nghỉ hưu muộn hơn. Bằng cách tăng tuổi nghỉ hưu, nó tạo cơ hội cho người già tiếp tục đóng góp cho cộng đồng. Ngoài ra, việc kéo dài tuổi nghỉ hưu được kỳ vọng sẽ ngăn chặn tình trạng thiếu lao động trên thị trường lao động và duy trì tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế).

To encourage immigration / to welcome immigrants

Định nghĩa: Cụm từ trên chỉ việc khuyến khích sự nhập cư, chào đón mọi người từ các quốc gia khác đến với nước của mình.

Ví dụ: Another way to solve the problem of aging population in a country is to welcome immigrants. Encouraging immigration will help increase the number of working-age adults, especially the high-skilled ones. By providing benefits such as accommodation, attractive wages or better living conditions, countries can attract young working adults to come and develop their economy 

(Một cách khác để giải quyết vấn đề dân số già ở một quốc gia là chào đón những người nhập cư. Khuyến khích nhập cư sẽ giúp tăng số lượng người trưởng thành trong độ tuổi lao động, đặc biệt là những người có tay nghề cao. Bằng cách cung cấp các lợi ích như chỗ ở, mức lương hấp dẫn hoặc điều kiện sống tốt hơn, các quốc gia có thể thu hút thanh niên lao động đến và phát triển kinh tế).

Kết luận

Thông qua bài viết này, tác giả hi vọng có thể truyền tải đến người đọc một vấn đề mà rất nhiều quốc gia đang gặp phải, già hóa dân số - Aging population. Thí sinh có thể sử dụng các ví dụ trên như là một cách gợi ý, giúp thí sinh suy nghĩ ra ý tưởng và cách phát triển ý tưởng nhanh hơn khi viết bài. 

Ngoài ra, tác giả hy vọng người học có thể áp dụng các Collocations chủ đề Aging population và ví dụ được giới thiệu vào trong bài thi của mình, giúp cho thí sinh đạt được số điểm cao hơn ở phần từ vựng. 

Để áp dụng hiệu quả các Collocations chủ đề Aging population, thí sinh có thể tham khảo khóa học IELTS cam kết đầu ra 4.5 tại ZIM.

Nguyễn Tiến Thành

Đọc thêm: Giải đề và bài mẫu IELTS Writing cho chủ đề Aging population ngày thi 23/03/2019

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề