Ideas for IELTS Writing Task 2 topic Animal Extinction (Tuyệt chủng động vật) và từ vựng chủ đề

Lên ý tưởng cho bài thi IELTS Writing chủ đề Animal Extinction trên 3 khía cạnh: nguyên nhân, hậu quả, giải pháp kèm theo các từ vựng chủ đề
Published on
ideas-for-ielts-writing-task-2-topic-animal-extinction-tuyet-chung-dong-vat-va-tu-vung-chu-de

IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh viết một bài văn khoảng 250 từ về một vấn đề nghị luận xã hội. Để hoàn thành bài thi một cách tốt nhất, thí sinh nên chuẩn bị sẵn vốn hiểu biết cho các chủ đề nghị luận phổ biến. Bài viết này sẽ giới thiệu những Idea for IELTS Writing Task 2 topic Animal Extinction (Sự tuyệt chủng động vật) qua việc phân tích những nguyên nhân, hậu quả và giải pháp của vấn đề này và cung cấp những từ vựng cần thiết.

Key takeaways

1. Nguyên nhân của Animal Extinction

  • Sự biến mất/ suy thoái của môi trường sống tự nhiên

  • Các loài động vật xâm lấn

  • Săn bắn & buôn bán bất hợp pháp

  • Thay đổi khí hậu

2. Hậu quả của Animal Extinction

  • Ảnh hưởng lên môi trường: thay đổi chuỗi thức ăn & ảnh hưởng sự đa dạng sinh học

  • Ảnh hưởng lên con người: ảnh hưởng nguồn cung thức ăn & tần suất xuất hiện của 1 số loại bệnh tật

3. Giải pháp cho Animal Extinction

  • Bảo vệ & phục hồi hệ sinh thái

  • Ngăn chặn sự xâm nhập của loài xâm lấn

  • Ngăn chặn mua bán động vật trái phép

Giới thiệu về topic Animal Extinction

Nhiều loài vật ngày nay đang ở trên bờ vực tuyệt chủng, và việc bảo tồn sự đa dạng của các loài động vật đang là vấn đề cấp bách ở nhiều quốc gia. Đối với chủ đề Animal Extinction, trong bài thi IELTS, thí sinh có thể được yêu cầu phân tích nguyên nhân, hậu quả hoặc giải pháp cho vấn đề này. Sau đây là một số đề bài mẫu: 

  • The animal species are becoming extinct due to human activities on land and in sea. What are the reasons and solutions? (15/07/2017)

  • It is a natural process for animal species to become extinct (e.g. Dinosaurs, dodos …) There is no reason why people should try to prevent this from happening. Do you agree or disagree? (11/08/2018)

Để giúp thí sinh có thể chuẩn bị tốt hơn khi gặp chủ đề này, bài viết sau đây sẽ liệt kê các nguyên nhân, hậu quả và giải pháp cho vấn đề Animal Extinction và ứng dụng trong bài thi IELTS Writing Task 2.

Ideas for IELTS Writing Task 2 topic Animal Extinction: Nguyên nhân

image-alt

1. Sự biến mất/ suy thoái của môi trường sống tự nhiên (Loss and degradation of natural habitats)

Phá hủy môi trường sống, ví dụ như phá rừng, xả thải ra biển hoặc axit hóa trong đại dương, là nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của động vật. Điều này là do khi môi trường sống bị phá hủy, thực vật, động vật và các sinh vật khác vốn sinh sống trong môi trường đó sẽ mất môi trường sống, bị giảm khả năng sinh sản, do đó quần thể suy giảm và nguy cơ tuyệt chủng cao hơn.

Destruction of habitats, for example deforestation on land, or marine debris or acidification in the ocean, is the main driver of animal extinction. This is because when a habitat is destroyed, all living species occupying the habitat will have reduced breeding capacity; thus populations will decline, and extinction becomes more likely.

2. Các loài động vật xâm lấn (Introduction of invasive species)

Việc con người đưa các loài xâm lấn, dù cố ý hay vô tình, vào những môi trường sống mà chúng không thuộc về chúng cũng có thể dẫn đến sự tuyệt chủng (của các loài động vật bản địa). Khi một loài mới được đưa vào hệ sinh thái, nó sẽ không phải là con mồi của loài động vật nào, và có thể sinh sản và lây lan nhanh chóng để chiếm lĩnh một khu vực. Các sinh vật bản địa có thể không tiến hóa kịp để chống lại loài xâm lược hoặc chúng không thể cạnh tranh với loài xâm lược vì các nguồn tài nguyên hạn chế. Bằng cách này, các loài xâm lấn sẽ thay thế các loài bản địa, trong trường hợp xấu nhất, chúng sẽ chết và tuyệt chủng.

The introduction of invasive species by humans, both intentionally or accidentally, into habitats where they do not belong can also lead to extinction. When humans introduce a new species to an ecosystem, it may not have any natural predators, and can breed and spread quickly to take over an area. Native organisms may not have evolved defenses against the invader, or they may not be able to compete with the invader for limited resources. In this way, invasive species will displace the native ones, which, in the worst cases, will die and become extinct.

3. Săn bắn & buôn bán bất hợp pháp (Hunting & Illegal trafficking)

Buôn bán trái phép động vật hoang dã là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của động vật toàn cầu, đặc biệt là các loài bị đe dọa. Điều này là do đối với loài bị đe dọa bất kỳ hành vi săn trộm để cung cấp cho hoạt động buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp (ví dụ như săn trộm voi để lấy ngà và hổ để lấy da và xương) sẽ càng làm tăng nguy cơ tuyệt chủng của loài đó.

Illegal trafficking and wildlife trade is one of the major drivers of global animal extinction, especially that of threatened species. This is because when threatened species are involved, any poaching of such species to supply illegal wildlife trade (e.g. poaching of elephants for ivory and tigers for skins & bones) will further enhance the risks of that species becoming extinct.

4. Thay đổi khí hậu (Climate change)

Sự gia tăng thay đổi khí hậu là một lý do khác đằng sau sự tuyệt chủng của động vật. Do những thay đổi đó, các loài vật hoặc phải thích nghi với các kiểu khí hậu mới (ví dụ như nhiệt độ cao hơn, lượng mưa thay đổi, v.v.) hoặc di cư đến các khu vực có điều kiện thuận lợi hơn để đáp ứng nhu cầu vật lý và sinh học của chúng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều loài đã không thể thích ứng đủ nhanh với những thay đổi này, và kết quả là chúng có thể bị tuyệt chủng.

The accelerating climate change is another reason behind animal extinction. Due to such changes, species either have to adapt to new climate patterns (e.g. higher temperature, variations in rainfall, etc.) or migrate to areas with more favorable conditions to meet their physical and biological needs. Research had shown that many species were not able to adapt fast enough to the coming changes, and as a result, may well become extinct.

* Từ vựng cần lưu ý:

  1. marine debris /məˈriːn ˈdeɪbriː/ = marine litter: rác thải đại dương

  2. (ocean) acidification /(ˈəʊʃən) əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃ(ə)n/: sự acid hóa đại dương

  3. invasive species /ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiːz/: loài xâm lấn (loài không có nguồn gốc bản địa, và có thể đe dọa nghiêm trọng đến hệ động thực vật bản địa)

  4. predator /ˈprɛdətə/ (n): dã thú, động vật ăn thịt

  5. breed /briːd/ (v): sinh sản

  6. organism /ˈɔːgənɪzm / (n): sinh vật

  7. displace /dɪsˈpleɪs/ (v): thay thế cái gì đó

  8. wildlife trade /ˈwaɪldlaɪf treɪd/: buôn bán động vật hoang dã

  9. poach /pəʊʧ/ (v): săn trộm

  10. elephant’s ivory /ˈɛlɪfənts ˈaɪvəri/: ngà voi

  11. adapt to new climate patterns /əˈdæpt tuː njuː ˈklaɪmɪt ˈpætənz/: thích ứng với khí hậu mới

  12. migrate to /maɪˈgreɪt tuː/ (v): di cư đến

Ideas for IELTS Writing Task 2 topic Animal Extinction: Hậu quả

image-alt

1. Ảnh hưởng lên môi trường (Effect on the environment)

Về mặt môi trường, sự tuyệt chủng của một loài có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong lưới thức ăn và sự đa dạng sinh học. Điều này là do khi một loài tuyệt chủng, nó sẽ bị loại khỏi chuỗi thức ăn; và các loài động vật ăn thịt các loài mới bị tuyệt chủng phải tìm nguồn thức ăn mới để sống. Hơn nữa, nếu động vật ăn thịt bị tuyệt chủng, quần thể con mồi của nó có thể sinh sôi nảy nở, do đó gây ra những thay đổi đáng kể về hệ sinh thái.

In terms of the environment, the extinction of one species can drive significant changes in food webs and biodiversity. This is because as a species goes extinct, it’s taken out of the food chain; and animals that eat the newly-extinct species have to find new food sources to live. Furthermore, if a predator becomes extinct, its prey’s population can proliferate, thus causing dramatic ecosystem changes.

2. Ảnh hưởng lên con người (Effect on humans)

Khi con người chia sẻ cùng một hệ sinh thái với các loài có nguy cơ tuyệt chủng, việc không thể tránh khỏi khi dân số của một loài giảm đi, cuộc sống của con người sẽ thay đổi. Ví dụ, nhiều loại động vật và thực vật là nguồn thức ăn cho con người, thậm chí một số loài động vật còn đóng vai trò là ngăn ngừa dịch bệnh. Nếu không có chúng, tình trạng khan hiếm thức ăn sẽ tăng lên, và con người có nhiều khả năng mắc một số bệnh tật đã từng bị ngăn chặn bởi các loài đã tuyệt chủng.

As humans share the same ecosystem with endangered species, it’s inevitable that when a species’ population is diminishing, human life will alter. For example, many types of animals and plants are food sources for humans, and some animals even act as a buffer against diseases. Without them, food scarcity will increase, and humans are more likely to suffer from certain illnesses that were once prevented by the extinct species.

* Từ vựng cần lưu ý:

  1. food web /fuːd wɛb/: lưới thức ăn

  2. biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/: sự đa dạng sinh học

  3. proliferate /prəʊˈlɪfəreɪt/: sinh sôi nảy nở

  4. it’s inevitable that: điều không thể tránh khỏi là ...

  5. act as a buffer against something: đóng vai trò như một nhân tố làm giảm tác động xấu của cái gì đó

  6. food scarcity /fuːd ˈskeəsɪti/: sự khan hiếm thực phẩm

  7. suffer from /ˈsʌfə frɒm/ (v): chịu đựng

Ideas for IELTS Writing Task 2 topic Animal Extinction: Giải pháp

image-alt

1. Bảo vệ & phục hồi hệ sinh thái & môi trường tự nhiên (Protect ecosystems and habitats)

Vì việc mất môi trường sống là nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của động vật, nên điều quan trọng nhất là chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật, đặc biệt là những loài có nguy cơ tuyệt chủng. Chính phủ và các tổ chức môi trường có thể xác định và ưu tiên các vùng đất hoang dã cần được tăng cường bảo vệ, cũng như cung cấp hỗ trợ cho việc phục hồi môi trường sống (ví dụ: tái trồng rừng) để hỗ trợ phục hồi các hệ sinh thái đã từng bị suy thoái.

As habitat loss is the main driver of animal extinction, it’s of utmost importance that we protect animals' habitats, especially those of endangered species. Governments and environmental organizations can identify and prioritize wildlands in need of increased protection, as well as provide support for native habitat restoration (e.g. reforestrations) that assists in the recovery of once degraded ecosystems. 

2. Ngăn chặn sự xâm nhập của các loài xâm lấn (Prevention of non-native species invasions)

Để ngăn chặn sự tuyệt chủng của động vật, chúng ta cũng cần phải ngăn chặn sự xuất hiện của các loài vật xâm lấn, vì chúng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể của các loài bản địa. Cụ thể, các chính phủ có thể thiết lập và củng cố các chính sách hạn chế nhập khẩu các loại thực vật và động vật có khả năng gây hại, từ giảm thiểu các tác động tiêu cực lên hệ sinh thái của chúng. Ví dụ, Úc giám sát rất chặt chẽ sự di chuyển của các mẫu vật động vật hoang dã vào nước này, vì các loài xâm lấn đang là mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học bản địa của Úc, đặc biệt là nền nông nghiệp.

To prevent animal extinction, invasions of non-native species must be prevented, as they can negatively affect the populations of native species. Particularly, governments can establish and strengthen policies restricting the imports of potentially damaging plants and animals, therefore minimizing their negative ecological impacts. For example, Australia strictly monitors the international movement of wildlife specimens into the country, as invasive species are a serious threat to its native biodiversity, especially its agriculture. 

3. Ngăn chặn mua bán động vật bất hợp pháp (Help with ending illegal trade in species)

Các chính phủ và cá nhân cần chung tay ngăn chặn việc buôn bán bất hợp pháp các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Các chính phủ có thể thực thi các luật chặt chẽ hơn trong việc chống buôn bán động vật hoang dã, đồng thời cũng thực hiện việc đưa tin rộng rãi trên các phương tiện truyền thông về vấn đề này, từ đó nâng cao nhận thức mỗi cá nhân về vấn đề môi trường. Ở cấp độ cá nhân, khách hàng có thể hạn chế mua các sản phẩm làm từ các loài vật bị đe dọa. Điều này làm giảm nhu cầu đối với các sản phẩm động vật hoang dã bất hợp pháp, và cuối cùng sẽ giảm buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp trong thời gian lâu dài.

It’s necessary that governments and individuals join hands to stop the illegal trade of endangered species. Governments can enforce stricter laws against wildlife trade, and also implement extensive media coverage of the issue to raise environmental awareness. At an individual level, customers can refrain from buying products made from threatened species. This reduces demand for illegal wildlife products, and will ultimately reduce illegal wildlife trade in the long run.

* Từ vựng cần lưu ý:

  1. habitat restoration /ˈhæbɪtæt ˌrɛstəˈreɪʃən/: sự hồi phục môi trường sống

  2. non-native species /nɒn-ˈneɪtɪv ˈspiːʃiːz/: loài không phải bản địa

>< native species

  1. restrict the imports of something /rɪsˈtrɪkt ði ˈɪmpɔːts ɒv/: hạn chế nhập khẩu cái gì đó

  2. join hands to /ʤɔɪn hændz tuː/: chung tay để

  3. extensive media coverage /ɪksˈtɛnsɪv ˈmiːdiə ˈkʌvərɪʤ/: phạm vi truyền thông rộng rãi

  4. refrain from doing something /rɪˈfreɪn frɒm/: ngưng không làm gì đó

Ứng dụng trong bài thi IELTS Writing Task 2

Đề bài: The animal species are becoming extinct due to human activities on land and in sea. What are the reasons and solutions?

Rapid human developments, both on land and under the ocean, are driving many wildlife species to the verge of extinction. In this essay, I will outline several reasons for this, and put forward some feasible measures to address this issue.

(Dịch: Sự khai phá nhanh chóng của con người, cả trên cạn và dưới đại dương, đang đẩy nhiều loài động vật hoang dã đến bờ vực tuyệt chủng. Trong bài tiểu luận này, tôi sẽ nêu ra một số lý do cho điều này và đưa ra một số biện pháp khả thi để giải quyết vấn đề này.)

There are two main reasons behind animal extinction, with the first one being loss of natural habitats from human activities, for example, deforestation on land, or marine debris or acidification in the ocean. When a habitat is destroyed, the plants, animals and other organisms occupying the habitat will have reduced breeding capacity, thus populations decline, and extinction becomes more likely. Apart from habitat losses, illegal trafficking and wildlife trade is another driver of global animal extinction, especially that of threatened species. This is because when threatened species are involved, any poaching of such species to supply illegal wildlife trade (e.g. poaching of elephants for ivory and tigers for skins & bones) will further enhance the risks of that species becoming extinct.

(Dịch: Có hai lý do chính đằng sau sự tuyệt chủng của động vật, trong đó nguyên nhân đầu tiên là mất môi trường sống tự nhiên do các hoạt động của con người, ví dụ như nạn phá rừng trên đất liền, các rác thải biển hoặc axit hóa trong đại dương. Khi môi trường sống bị phá hủy, thực vật, động vật và các sinh vật khác chiếm giữ nơi đó sẽ bị giảm khả năng sinh sản, do đó quần thể suy giảm và nguy cơ tuyệt chủng cao hơn. Ngoài việc mất môi trường sống, buôn bán trái phép và buôn bán động vật hoang dã là một nguyên nhân khác dẫn đến sự tuyệt chủng của động vật toàn cầu, đặc biệt là các loài bị đe dọa. Điều này là do đối với các loài bị đe dọa, bất kỳ hoạt động săn trộm các loài đó để cung cấp cho hoạt động buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp (ví dụ như săn trộm voi để lấy ngà và hổ để lấy da và xương) sẽ càng làm tăng nguy cơ tuyệt chủng của loài đó.)

Actions must be taken immediately to minimize the negative impacts of animal extinction on the environment and human life. As habitat loss is the main driver of animal extinction, it’s of utmost importance that we protect animals' habitats, especially those of endangered species. Governments and environmental organizations can identify and prioritize wildlands in need of increased protection, as well as provide support for native habitat restoration (e.g. reforestrations) that assists in the recovery of once degraded ecosystems. Furthermore, it’s also necessary for everyone to join hands to stop the illegal trade of endangered species. Governments can enforce stricter laws against wildlife trade, and also implement extensive media coverage of the issue to raise environmental awareness. At an individual level, customers can refrain from buying products made from threatened species. This reduces demand for illegal wildlife products, and will ultimately reduce illegal wildlife trade in the long run.

(Dịch: Các biện pháp phải được thực hiện ngay lập tức để giảm thiểu các tác động tiêu cực của sự tuyệt chủng của động vật đối với môi trường và cuộc sống của con người. Vì mất môi trường sống là nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của động vật, nên điều quan trọng nhất là chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật, đặc biệt là những loài có nguy cơ tuyệt chủng. Chính phủ và các tổ chức môi trường có thể xác định và ưu tiên các vùng đất hoang dã cần được tăng cường bảo vệ, cũng như cung cấp hỗ trợ cho việc phục hồi môi trường sống bản địa (ví dụ: tái trồng rừng) để hỗ trợ phục hồi các hệ sinh thái đã từng bị suy thoái. Hơn nữa, mọi người cũng cần chung tay ngăn chặn việc buôn bán bất hợp pháp các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Các chính phủ có thể thực thi các luật chặt chẽ hơn chống buôn bán động vật hoang dã, đồng thời cũng thực hiện việc đưa tin rộng rãi trên các phương tiện truyền thông về vấn đề này để nâng cao nhận thức về này. Ở cấp độ cá nhân, khách hàng có thể hạn chế mua các sản phẩm làm từ các loài bị đe dọa. Điều này làm giảm nhu cầu đối với các sản phẩm động vật hoang dã bất hợp pháp, và cuối cùng sẽ giảm buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp về lâu dài.)

In conclusion, natural habitat losses and illegal wildlife hunting & trafficking are the two main drivers of animal extinction. To address this issue, governments must protect and restore the natural ecosystems, and everyone should join hands to stop the illegal trade of endangered species.

(Dịch: Tóm lại, mất môi trường sống tự nhiên và săn bắn & buôn bán trái phép động vật hoang dã là hai nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của động vật. Để giải quyết vấn đề này, các chính phủ phải bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên, và mọi người nên chung tay ngăn chặn việc buôn bán bất hợp pháp các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Tổng kết

Trong bài viết này, tác giả đã giới thiệu với bạn đọc một số Idea for IELTS Writing Task 2 topic Animal Extinction (Sự tuyệt chủng động vật) trên 3 khía cạnh nguyên nhân, hậu quả và giải pháp. Thông qua bài viết này, tác giả hi vọng bạn đọc có thể nắm được một số kiến thức nền về chủ đề, cũng như có thể triển khai ý tưởng mạch lạc, lập bố cục bài viết chặt chẽ hơn.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.