Làm thế nào để sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh khi liệt kê trong IELTS Writing?

Bài viết tập trung nêu ra những lỗi ngữ pháp tiếng Anh liên quan đến liệt kê mà các thí sinh thường mắc phải khi viết câu, cũng như đưa ra ví dụ chi tiết và hướng dẫn cách khắc phục.
Published on
lam-the-nao-de-sua-loi-ngu-phap-tieng-anh-khi-liet-ke-trong-ielts-writing

Bài viết tập trung nêu ra những lỗi khi liệt kê mà các thí sinh thường mắc phải khi viết câu, cũng như đưa ra ví dụ chi tiết và hướng dẫn cách khắc phục. Những lỗi ngữ pháp tiếng Anh liên quan đến liệt kê này không chỉ ảnh hưởng đến điểm tiêu chí ngữ pháp của thí sinh khi làm bài thi IELTS Writing mà có thể gây ra hiểu lầm về mặt ý nghĩa và làm giảm sự mạch lạc trong câu văn.

Key takeways: Bài viết nêu ra những lỗi thường gặp khi liệt kê từ hai sự vật, sự việc trở lên và hướng dẫn cách khắc phục. Các lỗi này bao gồm:

  1. Lỗi về việc dùng từ nối;

  2. Lỗi khi liệt kê với dấu câu;

  3. Lỗi không đồng nhất loại từ giữa các từ được liệt kê.

Lỗi ngữ pháp tiếng Anh khi dùng từ nối

Lỗi thiếu ‘and’ khi liệt kê

Khi người viết liệt kê từ hai sự vật, sự việc trở lên, ‘and’ cần được sử dụng với chức năng phân tách các danh từ, phrase (cụm từ) và clause (mệnh đề). Trong đó, ‘and’ đứng trước sự vật, sự việc cuối cùng được liệt kê.

Ví dụ 1: Liệt kê một loạt danh từ

Lỗi: He went to his office, the supermarket, the park.

Sửa: He went to his office, the supermarket, and the park.

Ví dụ 2: Liệt kê một loạt clauses

Lỗi: She promised that she would do her homework that she would wake up early.

Sửa: She promised that she would do her homework and that she would wake up early.

Ví dụ 3: Liệt kê một loạt phrases

Lỗi: I looked through my briefcase, under the bed to find my book.

Sửa: I looked through my briefcase and under the bed to find my book.

Lỗi khi dùng ‘as well as’

‘As well as’ là một conjunction (từ nối) có nghĩa là “cũng như”. Cụm từ nối này được sử dụng để kết nối các từ, cụm từ và mệnh đề với nhau.

Phân biệt 'as well as' và 'and'

Một lỗi khá phổ biến mà học viên mắc phải là sử dụng ‘as well as’ để thay thế cho ‘and'. Trên thực tế, ‘as well as’ không đồng nghĩa với ‘and’. Từ ‘and’ cho biết rằng tất cả những sự vật/ sự việc được liệt kê trong danh sách đều có mức độ quan trọng ngang nhau, trong khi ‘as well as’ được sử dụng để nhấn mạnh.Thông thường vế trước ‘as well as’ sẽ được nhấn mạnh nhiều hơn.

Về cơ bản, nghĩa của 'as well as' giốngvới 'not only-but also' (không chỉ - mà còn).

Ví dụ 1: English is spoken in Britain as well as in America.

Ví dụ 2: English is spoken in Britain and in America

Ví dụ 1 thể hiện sự nhấn mạnh, người đọc có thể hiểu là: “Tiếng Anh không chỉ được sử dụng ở nước Anh mà còn ở Mỹ”; trong khi ví dụ 2 chỉ đơn giản là liệt kê hai địa điểm sử dụng tiếng Anh và không có sự nhấn mạnh.

‘As well as’ không khiến chủ từ trở thành số nhiều

Học viên cần lưu ý đến sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ khi sử dụng ‘as well as’. Khi dùng cụm từ này, động từ chính được chia theo danh từ đứng trước ‘as well as’. Trong ví dụ dưới đây, động từ chính “enjoy” được chia theo chủ từ John số ít.

Lỗi: John, as well as Anna, enjoy reading romance novels.

Sửa: John, as well as Anna, enjoys reading romance novels.

Sai dạng của động từ theo sau ‘As well as’

Động từ đứng sau ‘as well as’ thường có dạng V-ing. Tuy nhiên, nếu động từ chính của câu là động từ nguyên mẫu thì động từ phía sau ‘as well as’ cũng sẽ là động từ nguyên mẫu không có ‘to’.

Ví dụ 1: Theo sau ‘as well as’ là động từ thêm -ing

Lỗi: We read books, as well as listen to music.

Sửa: We read books, as well as listening to music

Ví dụ 2: Theo sau ‘as well as’ là động từ nguyên mẫu

Lỗi: He can ride the motorbike as well as riding the car.

Sửa: He can ride the motorbike as well as ride the car.

Lỗi ngữ pháp tiếng Anh khi dùng dấu câu

Lỗi dùng dấu chấm phẩy

Lỗi câu run-ons

Lỗi câu run-on là lỗi mà người học viết một câu nối hai mệnh đề độc lập nhưng không có dấu câu hoặc từ nối thích hợp. Việc sửa một câu run-on có thể được thực hiện theo một trong bốn cách dưới đây.

Lỗi: Anna was disappointed in herself, she failed a test.

Cách sửa 1: Tách các mệnh đề thành hai câu độc lập bằng dấu chấm.

Anna was disappointed in herself. She failed a test.

Cách sửa 2: Thay thế dấu phẩy bằng dấu chấm phẩy.

Anna was disappointed in herself; she failed a test.

Cách sửa 3: Thay thế dấu phẩy bằng một liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction).Liên từ phụ thuộc là liên từ được sử dụng trong mệnh đề phụ thuộc, nối mệnh đề này với mệnh đề chính của câu. Các liên từ phụ thuộc thường gặp như: because, since, as, although, before, after,…

Anna was disappointed in herself since she failed a test.

Cách sửa 4: Thêm liên từ kết hợp (Coordinating conjunction) và sắp xếp lại trật tự các vế để phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Các liên từ kết hợp thường gặp như: and, but, or, for, yet, nor, so,…

Anna failed a test, so she was disappointed in herself.

Đọc thêm: Cách sửa lỗi Run-ons trong Tiếng Anh

Lỗi thiếu dấu phẩy khi liệt kê

Khi liệt kê nhiều hơn hai sự vật/ sự việc trong câu, người viết cần sử dụng dấu phẩy ngay sau các thành phần mà mình liệt kê và từ ‘and’ ngay trước thứ được liệt kê sau cùng.

Ví dụ 1: He went to his office, the supermarket and the park.

Ví dụ 2: He went to his office, the supermarket, and the park.

Cả hai ví dụ trên đều đúng về mặt ngữ pháp dù có hay không có dấu phẩy trước từ ‘and’. Dấu phẩy cuối cùng trước từ ‘and’ khi liệt kê được gọi là the Oxford comma (dấu phẩy Oxford). Nhìn chung, việc sử dụng dấu phẩy Oxford là không bắt buộc, tuy nhiên việc bỏ qua dấu phẩy Oxford đôi khi có thể gây ra một số hiểu lầm về mặt ngữ nghĩa. Do đó, các thí sinh khi làm bài thi IELTS Writing nên lưu ý sử dụng dấu phẩy Oxford trong bài làm của mình. Thí sinh có thể hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của dấu phẩy Oxford thông qua ví dụ dưới đây.

Ví dụ 1: Hoa gets on well with her sisters, Anna and Lisa.

Trong ví dụ này, người đọc có thể hiểu Hoa hoà thuận với các chị của mình, và các chị của Hoa là Anna và Lisa.

Ví dụ 2: Hoa gets on well with her sisters, Anna, and Lisa.

Khi có dấu phẩy Oxford, người đọc có thể hiểu rằng Hoa hoà thuận với các đối tượng độc lập được liệt kê gồm ‘her sisters’, ‘Anna’ và ‘Lisa’.

Quy tắc này chỉ áp dụng khiliệt kê từ ba thứ trở lên. Người viết không sử dụng dấu phẩy trước ‘and’ nếu chỉ đề cập đến hai sự vật/ sự việc.

Lỗi: Hoa gets on well with Anna, and Lisa.

Sửa: Hoa gets on well with Anna and Lisa.

Lỗi dùng dấu chấm phẩy

Một lỗi khác mà người viết thường mắc phải là nhầm lẫn giữa dấu chấm phẩy, dấu phẩy và dấu hai chấm. Trong trường hợp giới thiệu một danh sách, người viết cần sử dụng dấu hai chấm thay vì chấm phẩy. Các thành phần được liệt kê được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Lỗi: The dish has main three ingredients; potatoes; onions; and chicken.

Sửa: The dish has main three ingredients: potatoes, onions, and chicken. 

Dấu chấm phẩy cũng có thể được sử dụng khi chuỗi liệt kê chứa quá nhiều dấu phẩy bên trong và tạo ra sự nhầm lẫn không cần thiết. Người viết có thể sử dụng dấu chấm phẩy ở giữa các thành phần chính của chuỗi để phân tách chúng với nhau.

Lỗi: The Olympics was held in Athens, Greece, Sydney, Australia, Tokyo, Japan.

Sửa: The Olympics was held in Athens, Greece; Sydney, Australia; and Tokyo, Japan.

Đọc thêm: Các dấu câu (Punctuations) trong tiếng Anh và mục đích sử dụng

Lỗi ngữ pháp tiếng Anh không đồng nhất loại từ giữa các từ được liệt kê

Khi liệt kê nhiều sự vật/ sự việc, người viết cần đảm bảo cấu trúc song song (parallel structure). Cấu trúc song song là cấu trúc mà các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong một chuỗi liệt kê phải có cùng cấu trúc ngữ pháp.

Ví dụ: Anna likes to read, run, and hike.

Trong câu trên, read, run và hike trong chuỗi liệt kê đều ở cùng một dạng là động từ nguyên mẫu.

Cấu trúc song song chính xác rất quan trọng vì nó khiến cho một câu dễ đọc và dễ hiểu hơn. Để sửa lỗi cấu trúc song song, người viết phải chuyển tất cả các từ hoặc cụm từ trong một chuỗi liệt kê về cùng một dạng.

Lỗi: John has to stop at the supermarket, the bank and run to the post office.

Cách sửa 1: John has to stop at the supermarket, the bank, and the post office.

Cách sửa 2: John has to stop at the supermarket, go to the bank, and run to the post office.

Trong ví dụ 1, tất cả các từ trong chuỗi liệt kê đều là các danh từ chỉ vị trí theo sau ‘the’: the supermarket (siêu thị), thebank (ngân hàng) và the post office (bưu điện). Trong ví dụ 2, tất cả các cụm từ được chuyển về dạng động từ nguyên mẫu: stop, go và run.

Tổng kết

Bài viết trên tập trung nêu ra những lỗi ngữ pháp tiếng Anh khi liệt kê mà các thí sinh thường mắc phải khi viết câu, cũng như đưa ra ví dụ chi tiết và hướng dẫn cách khắc phục. Những lỗi khi liệt kê này không chỉ ảnh hưởng đến điểm tiêu chí ngữ pháp của thí sinh khi làm bài thi IELTS Writing mà có thể gây ra hiểu lầm về mặt ý nghĩa và làm giảm sự mạch lạc trong câu văn. Những lỗi này bao gồm: (1) Lỗi về việc dùng từ nối; (2) Lỗi khi liệt kê với dấu câu; (3) Lỗi không đồng nhất loại từ giữa các từ được liệt kê.

Đánh giá:

(0 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề