Tổng hợp Idioms phổ biến dùng để “khen”, “chê” trong tiếng Anh

Bài viết giới thiệu một số thành ngữ dùng để thể hiện ý kiến “khen”, “chê” trong tiếng Anh và áp dụng vào câu trả lời IELTS Speaking Part 1 chủ đề work/study
Lê Thị Thu Hà
27/04/2023
tong hop idioms pho bien dung de khen che trong tieng anh

Trong quá trình học và thực hành tiếng Anh, người học chắc hẳn sẽ thường xuyên gặp những tình huống cần phải đưa ra lời khen hoặc những ý kiến lời phê bình. Tuy nhiên không ít người học gặp khó khăn trong vấn đề diễn tả những ý kiến này.

Vì thế bài viết bên dưới nhằm mục đích giúp người học giới thiệu người học những thành ngữ quen thuộc có thể sử dụng để thể hiện ý kiến khen chê cũng như đưa ra một số ví dụ cụ thể sử dụng những cụm từ được đề cập trong bài.

Key Takeaways:

Thành ngữ tiếng Anh (idiom) thường là sự kết hợp của các từ riêng lẻ lại với nhau tạo thành cụm từ mang một ý nghĩa hoàn toàn khác

Idioms dùng để diễn tả lời khen:

  • Dab hand

  • On the ball

  • Get the gift of the gab

  • Head and shoulders above

  • Streets ahead

  • Out of this world

Idioms dùng để thể hiện ý “chê” trong tiếng Anh:

  • Take the biscuit

  • Butter up

  • Have cake and eat it

  • Pick holes in something

Câu trả lời gợi ý IELTS Speaking Part 1 chủ đề Work/ Study:

  • What kind of work do you do?

  • What do you like most about your job?

  • Is there anything that you don’t like about your work?

  • Why did you choose to work in this field ?

Thành ngữ tiếng Anh (Idiom) là gì?

Thành ngữ tiếng Anh (Idiom) là sự kết hợp của các từ riêng lẻ lại với nhau tạo thành cụm từ mang một ý nghĩa hoàn toàn khác và thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. Sẽ rất khó để hiểu nghĩa của thành ngữ nếu người học sử dụng phương pháp dịch word-by-word (dịch theo từ). Vì thế người học cần tìm hiểu ngữ cảnh để có thể hiểu ý nghĩa thực sự của thành ngữ. 

Ví dụ: Thành ngữ “under the weather” nếu dịch theo nghĩa đen sẽ là “ở dưới thời tiết”, hoàn toàn tối nghĩa đối với người học chưa biết tới cụm từ này. Tuy nhiên nghĩa của thành ngữ này là “không khoẻ, bị ốm”, thường được sử dụng khi người nói không được khoẻ hoặc mệt mỏi trong cuộc sống thường ngày. 

image-alt

Xem thêm: Tổng hợp 100 thành ngữ trong tiếng Anh (idioms) thường gặp nhất

Idioms thường dùng để diễn tả lời khen trong tiếng Anh

Khen ai đó giỏi về thứ gì đó

  • Dab hand 

Dịch nghĩa: someone who is very good at a particular activity (Chỉ người giỏi về một hoạt động cụ thể nào đó) - mang sắc thái informal

Ví dụ: She was a dab hand at tennis and played for her school. (Cô ấy từng rất giỏi môn quần vợt và chơi cho trường)

  • On the ball

Dịch nghĩa: aware of any changes or developments and quick to react to them (sẵn sàng cho một việc gì hoặc phản ứng một cách nhanh chóng với tình huống đó)

Ví dụ: We need someone who’s really on the ball to answer questions from the press. (Chúng ta cần một người thực sự linh hoạt để trả lời các câu hỏi từ báo chí)

  • Get the gift of the gab

Dịch nghĩa: the ability to speak easily and confidently in a way that makes people want to listen to you and believe you (có khả năng giao tiếp tốt)

Ví dụ: She's got the gift of the gab - she should work in sales and marketing. (Cô ấy có khả năng giao tiếp tốt, cô ấy nên làm trong lĩnh vực kinh doanh và quảng cáo)

Khen ai đó hoặc vật gì đó tốt hơn người hoặc vật khác

  • Head and shoulders above

Dịch nghĩa: If someone or something is head and shoulders above other people or things, he, she, or it is a lot better than them (chỉ một người hay một vật vượt trội hay hơn hẳn những người khác)

Ví dụ: There's no competition - they're head and shoulders above the rest (Đây không phải là một cuộc thi - họ vượt trội hơn tất cả những người còn lại)

  • Streets ahead

Dịch nghĩa: to be much better or much more advanced than another thing or person (vượt bất cứ ai trong một lĩnh vực nào)

Ví dụ: The latest sales figures show that we're streets ahead of the competition. (Số liệu bán hàng mới nhất cho thấy họ đang dẫn đầu cuộc đua)

  • Out of this world

Dịch nghĩa: extremely good (tuyệt vời, không còn lời để diễn tả.)

Ví dụ: The food at that restaurant is out of this world. (Đồ ăn của nhà hàng đó thực sự rất đỉnh, không còn lời nào diễn tả)

image-alt
Idioms dùng để thể hiện sự phê bình

  • Take the biscuit

Dịch nghĩa: to be especially annoying, surprising, etc. or to be the worst or best of its kind (khó chịu hoặc gây sửng sốt về cái gì đó)

Ví dụ: He has done some stupid things before, but this really takes the biscuit!(Anh đã làm một số chuyện ngốc nghếch trước đây, nhưng chuyện này mới thật sự là đáng bực mình nhất)

  • Butter up

Dịch nghĩa: to be very kind or friendly to someone or try to please someone, so that that person will do what you want them to do (khen ai để họ thích bạn hoặc bạn có thể nhận được gì từ họ)

Ví dụ: You'll have to butter them up a bit before they'll make final decision. (Bạn phải nịnh khéo họ trước khi họ đưa ra quyết định cuối cùng)

  • Have cake and eat it

Dịch nghĩa: to do or get two good things at the same time, esp. things that are not usually possible to have together (muốn được hưởng lợi từ cả hai phía trong khi đó là điều không thể hoặc khó xảy ra)

Ví dụ: I worked at home so I could raise my family and still earn money – I guess I wanted to have my cake and eat it too (Tôi làm việc ở nhà để vừa chăm sóc gia đình vừa có thể kiếm tiền - tôi nghĩ tôi đang muốn cả hai thứ cùng một lúc)

  • Pick holes in something 

Dịch nghĩa: to find mistakes in something someone has done or said, to show that it is not good or not correct (bắt lỗi trong điều do ai đó nói hoặc làm).

Ví dụ: Why do you always have to pick holes in everything I say?  (Tại sao bạn cứ thích bắt lỗi những gì tôi nói vậy?)

Tham khảo thêm:

What kind of work do you do?

I’m currently working as a chef at Berry restaurant situated in downtown Ho Chi Minh City. This is my dream job and I have been working here for almost 5 years. My restaurant is known as a first-rate restaurant, and it is a street ahead of other eaters in the city.

What do you like most about your job?

I love my job because I am into food and enjoy making food. Also, working at a top-notch restaurant gives me a great opportunity to learn from excellent people in this industry. For example, my head chef is head and shoulders above all of the chefs I have worked with before.

Is there anything that you don’t like about your work?

The only thing I don’t like about my job is that it puts me under lots of pressure. My boss’s expectation is unreasonable, he wants his employee to work overtime but there is no extra payment, he just wants to have cake and eat it. Also, he always picks holes in my work so I feel stressed sometimes.

Why did you choose to work in this field?

I decided to work as a chef because I got inspired by my mom. My mom is a dab-hand at cooking, and she taught me how to cook since I was a child. When it comes to Vietnamese food, she’s really on the ball and her food is always out of the world.

Bài tập vận dụng

Bài tập: Sử dụng các thành ngữ được đề cập trong bài để hoàn thành các câu sau:

  1. Emily is ………the other dancers in her age group.

  2. When it comes to technology, Japan is ……. of most other countries

  3. She’s a ……….at car like her father.

  4. It was almost impossible to ……. his argument.

  5. My life is incredibly boring, but today ……: absolutely nothing happened.

  6. Let him do the talking, he’s got ….

  7. When it comes to grammar, she’s really ……

  8. You can’t ….. - if you want more local services, you can’t expect to pay less tax.

  9. She said I was the best boss they’d ever had. It was obvious she….. me ….

  10. The chef prepared a roast duck that was …..

Đáp án:

  1. head and shoulders above

  2. streets ahead

  3. dab-hand

  4. pick holes in

  5. took the biscuit

  6. the gift of the gab

  7. on the ball

  8. have your cake and eat it

  9. was buttering me up

  10. out of this world

Tổng kết

Bài viết bên trên nhằm mục đích giới thiệu đến với người học kiến thức về thành ngữ trong tiếng Anh và tổng hợp một số thành ngữ người học có thể sử dụng để diễn đạt ý kiến khen chê trong tiếng Anh. Người học cũng có thể thực hành bài tập cuối bài bài tập để hiểu hơn về cách dùng những thành ngữ này trong tiếng Anh. 

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu