Banner background

Idioms với teeth - Cách dùng và ứng dụng vào IELTS Speaking

Bài viết giới thiệu các idioms với teeth phổ biến trong tiếng Anh cùng ý nghĩa và ví dụ giúp sử dụng thành ngữ tự nhiên.
idioms voi teeth cach dung va ung dung vao ielts speaking

Key takeaways

Các idioms thú vị với teeth:

  • (Have on) sweet tooth

  • Get your teeth into something

  • Fed up to the back teeth

  • Grit your teeth

  • Long in the tooth

  • By the skin of one's teeth

  • Lie through your teeth

  • Cut your teeth on something

Vận dụng các idioms với teeth trong IELTS Speaking để giúp câu trả lời trở nên tự nhiên, sinh động và thể hiện vốn từ vựng phong phú hơn.

Sử dụng thành ngữ (idioms) là một cách hiệu quả để làm cho cách diễn đạt tiếng Anh trở nên linh hoạt và gần gũi hơn với người bản xứ. Trong đó, các idioms với teeth xuất hiện khá phổ biến với nhiều sắc thái ý nghĩa đa dạng, từ việc mô tả sự quyết tâm cho đến những kinh nghiệm thực tế.

Tuy nhiên, để không gây cảm giác gượng ép, người học cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng của từng cụm từ. Dưới đây là tổng hợp những idioms với teeth thông dụng cùng ví dụ minh họa giúp người học áp dụng chính xác vào giao tiếp và các bài thi học thuật.

Sweet tooth

Phiên âm: /ˌswiːt ˈtuːθ/

Ý nghĩa: Chỉ người rất thích ăn đồ ngọt như bánh, kẹo, sô-cô-la hoặc các món tráng miệng có nhiều đường.

Ngữ cảnh: Thành ngữ này thường được dùng để mô tả thói quen ăn uống của một người trong giao tiếp hằng ngày. Cụm này thường đi với động từ “have” hoặc “has”, tạo thành cấu trúc have a sweet tooth / has a sweet tooth để nói rằng ai đó rất thích ăn đồ ngọt.

Ví dụ: She has such a sweet tooth that she eats chocolate every day. (Cô ấy cực kỳ mê đồ ngọt, ngày nào cô cũng ăn sô-cô-la.)

Sweet tooth

Long in the tooth

Phiên âm: /ˌlɔːŋ ɪn ðə tuːθ/

Ý nghĩa: “Long in the tooth” là cách nói hài hước hoặc hơi thiếu lịch sự để nói rằng ai đó có vẻ hơi già để làm một hoạt động nào đó. Thành ngữ này bắt nguồn từ việc khi ngựa già, nướu ngựa sẽ tụt xuống làm răng trông dài hơn, nên người ta dùng hình ảnh đó để ám chỉ tuổi tác.

Ngữ cảnh: Thường dùng trong hội thoại đời thường hoặc nói đùa để ám chỉ ai đó hơi lớn tuổi so với một hoạt động. Vì có sắc thái hơi châm chọc nên không phù hợp trong tình huống trang trọng hoặc khi nói trực tiếp với người lớn tuổi.

Ví dụ: Some people say that the actor is getting long in the tooth for action movies. (Một số người nói người diễn viên đó hơi lớn tuổi để đóng phim hành động.)

Get your teeth into something

Phiên âm: /ɡet jɔːr tiːθ ˈɪntuː ˈsʌmθɪŋ/

Ý nghĩa: Thành ngữ này có nghĩa là tập trung giải quyết một công việc với nhiều năng lượng và sự nhiệt tình. Nó thường chỉ những công việc thú vị đầy thử thách khiến người ta muốn dồn nhiều công sức để làm.

Ngữ cảnh: Thường dùng khi nói về công việc, dự án hoặc nhiệm vụ cần nhiều kỹ năng và sự nỗ lực, đặc biệt khi người nói cảm thấy hào hứng muốn bắt tay vào làm.

Ví dụ: After months of small tasks, she finally found a job she could get her teeth into. (Sau nhiều tháng chỉ làm những việc nhỏ lẻ, cuối cùng cô ấy cũng có một công việc để thực sự dồn tâm sức vào.)

Cut your teeth on something

Fed up to the back teeth

Phiên âm: /fed ʌp tə ðə bæk tiːθ/

Ý nghĩa: Cực kỳ chán nản, bực bội hoặc khó chịu vì một tình huống đã kéo dài quá lâu.

Ngữ cảnh:  Đây là thành ngữ trong tiếng Anh-Anh, được dùng trong hội thoại đời thường, không trang trọng để diễn tả cảm giác bực mình hoặc chán ngấy một tình huống khó chịu kéo dài quá lâu.

Ví dụ: She’s fed up to the back teeth with his excuses. (Cô ấy chán ngấy với những lời biện hộ của anh ta rồi)

Grit your teeth

Phiên âm: /ɡrɪt jɔːr tiːθ/

Ý nghĩa: Chấp nhận làm việc gì đó khó khăn hoặc khó chịu một cách quyết tâm.

Ngữ cảnh: Dùng trong cả hội thoại và văn viết, khi nói về việc chấp nhận khó khăn và kiên trì làm tiếp dù không thích hoặc gặp trở ngại.

Ví dụ: I don’t enjoy this part of the job, but I grit my teeth and do it. (Tôi không thích phần việc này, nhưng vẫn cố gắng làm.)

Cut your teeth on something

Phiên âm: /kʌt jɔːr tiːθ ɒn ˈsʌmθɪŋ/

Ý nghĩa: Tích lũy kinh nghiệm hoặc sự đào tạo ban đầu trong một lĩnh vực nào đó.

Ngữ cảnh: Dùng khi nói về giai đoạn đầu học hỏi và tích lũy kinh nghiệm trong công việc hoặc ngành nghề.

Ví dụ: She cut her teeth on small projects before leading a big team. (Cô ấy tích lũy kinh nghiệm từ những dự án nhỏ trước khi lãnh đạo một đội lớn.)

Lie through your teeth

Phiên âm: /laɪ θruː jɔːr tiːθ/

Ý nghĩa: Nói dối trắng trợn, biết rõ điều mình nói là sai nhưng vẫn nói.

Ngữ cảnh: Dùng trong hội thoại không trang trọng để nhấn mạnh rằng ai đó đang nói dối một cách trắng trợn và táo bạo.

Ví dụ: He lied through his teeth to his lecturer about finishing the report. (Anh ấy nói dối trắng trợn với giảng viên rằng mình đã hoàn thành bài báo cáo.)

By the skin of one's teeth

Phiên âm: /baɪ ðə skɪn əv jɔːr tiːθ/

Ý nghĩa: Chỉ vừa kịp thành công hoặc thoát khỏi thất bại trong gang tấc.

Nguồn gốc

Ngữ cảnh: Dùng trong hội thoại và văn viết để nói về những tình huống suýt nữa thì không làm được điều gì đó.

Ví dụ: She passed the exam by the skin of her teeth. (Cô ấy vừa đủ điểm để qua kỳ thi.)

Ứng dụng Idioms với Teeth vào IELTS Speaking

Tham khảo: 21 idioms diễn tả Anger, Frustration & Annoyed trong IELTS Speaking

Ứng dụng Idioms với Teeth vào IELTS Speaking

Do you like eating chocolate?

Yes, I do. I actually have a sweet tooth, so I tend to buy chocolate or other desserts whenever I go to a supermarket or a café. It’s hard for me to resist sweet treats, especially after a long day of studying.

(Có, tôi rất thích. Tôi thực sự rất thích đồ ngọt, nên mỗi khi đến siêu thị hoặc quán cà phê, tôi thường mua sô-cô-la hoặc món tráng miệng. Tôi rất khó cưỡng lại các món ngọt, đặc biệt là sau một ngày học tập dài.)

Do you have any hobbies?

Yes, I enjoy learning graphic design in my free time. It’s something I can really get my teeth into because it requires both creativity and patience. I often spend hours experimenting with different colors and layouts.

(Có, tôi thích học thiết kế đồ họa trong thời gian rảnh. Đây là việc mà tôi có thể thực sự tập trung và dồn nhiều tâm huyết vào vì nó đòi hỏi cả sự sáng tạo lẫn kiên nhẫn. Tôi thường dành hàng giờ thử nghiệm các màu sắc và bố cục khác nhau.)

Are you often busy?

Yes, quite often, especially during exam periods. At those times, I sometimes feel fed up to the back teeth with assignments and tight deadlines. However, I try to stay organized so that I can handle everything more effectively.

(Có, khá thường xuyên, đặc biệt là vào mùa thi. Những lúc đó tôi đôi khi cảm thấy cực kỳ chán ngán với các bài tập và thời hạn nộp bài dày đặc. Tuy vậy, tôi vẫn cố gắng sắp xếp công việc hợp lý để giải quyết mọi thứ hiệu quả hơn.)

Have you ever forgotten something important?

Yes, I once forgot about a class presentation until the last minute. At that moment, I had no choice but to grit my teeth and try my best to finish it quickly. Fortunately, things turned out better than I expected.

(Có, tôi từng quên mất một bài thuyết trình trên lớp cho đến phút cuối. Lúc đó tôi chỉ còn cách cắn răng chịu đựng và cố gắng hoàn thành nó nhanh nhất có thể. May mắn là kết quả cuối cùng vẫn tốt hơn tôi nghĩ.)

Have you ever experienced delayed messages?

Yes, it happens sometimes when the internet connection is unstable. On one occasion, I only received an important message by the skin of my teeth just a few minutes before a meeting started. If it had arrived any later, I might have missed the meeting entirely.

(Có, điều đó đôi khi xảy ra khi kết nối internet không ổn định. Có lần tôi chỉ nhận được một tin nhắn quan trọng vào đúng phút chót ngay trước khi cuộc họp bắt đầu. Nếu tin nhắn đến muộn hơn một chút, có lẽ tôi đã bỏ lỡ cuộc họp.)

Did you have any hobbies when you were a child?

Yes, I loved drawing when I was in primary school. I actually cut my teeth on simple sketches and cartoon characters at that time. Those early experiences helped me develop my creativity later on.

(Có, tôi rất thích vẽ khi còn học tiểu học. Thực ra tôi bắt đầu làm quen và học những kỹ năng đầu tiên thông qua việc vẽ các hình phác thảo đơn giản và nhân vật hoạt hình. Những trải nghiệm ban đầu đó đã giúp tôi phát triển khả năng sáng tạo sau này.)

Đọc thêm: Idiom chỉ tần suất (Frequency idioms) trong IELTS Speaking

Bài tập vận dụng idioms với teeth

Bài tập vận dụng idioms với teeth

Bài 1: Điền idioms với teeth phù hợp vào chỗ trống.

  1. I finally got a challenging project at work that I can really __________.

  2. He says he studied all night, but I know he’s __________ about it.

  3. After doing boring chores all day, she was __________ with the mess at home.

  4. My grandfather is a bit __________ to be playing football with us.

  5. I passed the final exam __________, I was so close to failing!

  6. She has a real __________ and can’t resist chocolate or cakes.

  7. I had to __________ and finish the report even though I didn’t feel like it.

  8. Many journalists __________ on small local newspapers before working for big media.

Bài 2: Điền idioms với teeth phù hợp vào chỗ trống. 

  1. She has always had a __________, so she never says no to cake or chocolate.

  2. After months of repetitive tasks, he was __________ with his job.

  3. The team managed to finish the project __________ just minutes before the deadline.

  4. When facing a difficult situation, sometimes the best thing to do is __________ and keep going.

  5. Many young journalists __________ writing for local newspapers before moving to national media.

  6. He denied breaking the laptop, but everyone knew he was __________.

  7. Now that the boring preparation is done, I can finally __________ this new marketing project.

  8. Some companies think employees over forty are already __________, which is an unfair stereotype.

Đáp án

Bài 1

  1. get my teeth into something

  2. lie through his teeth

  3. fed up to the back teeth

  4. long in the tooth

  5. by the skin of my teeth

  6. sweet tooth

  7. grit my teeth

  8. cut their teeth on something

Bài 2

  1. sweet tooth

  2. fed up to the back teeth

  3. by the skin of his/her teeth

  4. grit your teeth

  5. cut their teeth on

  6. lying through his teeth

  7. get my teeth into

  8. long in the tooth

Đọc thêm: 10 idioms thông dụng để miêu tả niềm vui và nỗi buồn

Tổng kết

Các idioms với teeth là những thành ngữ khá phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc thái độ của một người trong nhiều tình huống khác nhau. Việc hiểu rõ ý nghĩa, ngữ cảnh và cấu trúc của các thành ngữ này sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như trong văn viết. Thông qua các ví dụ và bài tập vận dụng, người học có thể ghi nhớ cách dùng của các  idioms với teeth và áp dụng chúng phù hợp trong những ngữ cảnh cụ thể.

Để đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS, người học cần một phương pháp ôn luyện hiệu quả và lộ trình rõ ràng. Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học IELTS chuyên sâu, áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại giúp học viên phát triển toàn diện cả bốn kỹ năng. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tài liệu cập nhật, học viên có thể tối ưu hóa thời gian học tập và nâng cao điểm số. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...