Banner background

Topic Geography | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 (kèm từ vựng)

Trong bài viết này, tác giả sẽ gợi ý bài mẫu cho Topic “Geography” và phân tích các từ vựng ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking Part 1.
topic geography bai mau ielts speaking part 1 kem tu vung

Key takeaways

  1. Một số từ vựng chủ đề Geography trong IELTS Speaking Part 1: Landscape, Appreciate, Globalized world,…

  2. Áp dụng trả lời câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề Geography:

    • Do you like geography?

    • Have you ever studied geography at school?

    • Are you good at reading maps?

    • Would you visit a country because of its geographical location?

Geography là một trong những chủ đề phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking Part 1. Tuy nhiên, chủ đề này vẫn còn gây khó khăn cho nhiều người học. Trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu cho người học từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Geography đầy đủ và chính xác nhất.

IELTS Speaking Part 1: Geography 

 Simple Answer

Simple Answer

1. Do you like geography? Why or why not?

If yes:

Yes, I do. I enjoy learning about different countries and natural landscapes. It helps me understand more about the world.

If no/not really:

Not really. I find it difficult to remember place names and facts. I prefer subjects like music or English.

Dịch nghĩa:

Có. Em thích tìm hiểu về các quốc gia và cảnh quan thiên nhiên khác nhau. Điều đó giúp em hiểu thêm về thế giới.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em thấy khó nhớ tên các địa danh và thông tin địa lý. Em thích những môn như âm nhạc hoặc tiếng Anh hơn.

2. Did you study geography at school?

If yes:

Yes, I did. We learned about rivers, mountains, and the climate of different countries. I especially enjoyed lessons about Vietnam.

If not much:

Not much. We had a few lessons about maps and different countries, but I don’t remember many details now.

Dịch nghĩa:

Có. Tụi em đã học về sông ngòi, núi và khí hậu của các quốc gia khác nhau. Em đặc biệt thích những bài học về Việt Nam.

Dịch nghĩa:

Không nhiều lắm. Tụi em có học một vài bài về bản đồ và các quốc gia khác nhau, nhưng giờ em không nhớ nhiều chi tiết.

3. Do you think learning about geography is useful for you? Why?

If yes:

Yes, I think it’s useful. It helps me read maps and understand the weather in different places, especially when I plan a trip.

If not very useful:

Not very useful in my daily life. I rarely use what I learned at school, although knowing how to read a map sometimes helps.

Dịch nghĩa:

Có, em nghĩ môn này hữu ích. Nó giúp em đọc bản đồ và hiểu thời tiết ở những nơi

Dịch nghĩa:

Không hữu ích lắm trong cuộc sống hằng ngày của em. Em hiếm khi dùng những gì đã học ở trường, dù biết cách đọc bản đồ đôi lúc cũng có ích.

4. Would you like to learn more about the geography of other countries? Why or why not?

If yes:

Yes, I’d love to. I’m curious about the mountains, rivers, and climate of other countries. I think learning about them would make travelling more interesting.

If no / not really:

Not really. I’d rather learn about the food and languages of other countries. Those topics interest me more than their geography.

Dịch nghĩa:

Có, em rất muốn. Em tò mò về núi, sông ngòi và khí hậu của các quốc gia khác. Em nghĩ tìm hiểu về chúng sẽ khiến việc du lịch thú vị hơn.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em muốn tìm hiểu về ẩm thực và ngôn ngữ của các quốc gia khác hơn. Những chủ đề đó khiến em hứng thú hơn địa lý.

Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026

Upgraded answer

Upgraded answer

1. Do you like geography? Why or why not?

If yes:

Yes, I do. I’m quite curious about different countries and their natural landscapes, so geography really interests me. I especially enjoy finding out why some places have deserts while others are covered in forests. It helps me understand how varied the world is.

If no/not really:

Not really, to be honest. I’ve always found it hard to remember place names and geographical facts, so it wasn’t my favourite subject. I’m more interested in music and English because I find them more enjoyable and easier to relate to.

Dịch nghĩa:

Có. Em khá tò mò về các quốc gia và cảnh quan thiên nhiên của họ nên môn địa lý thực sự khiến em hứng thú. Em đặc biệt thích tìm hiểu tại sao một số nơi có sa mạc, trong khi những nơi khác lại được rừng bao phủ. Điều đó giúp em hiểu thế giới đa dạng như thế nào.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không hẳn. Em luôn thấy khó nhớ tên địa danh và các thông tin địa lý nên đây không phải môn học yêu thích của em. Em thích âm nhạc và tiếng Anh hơn vì thấy chúng thú vị và gần gũi với bản thân hơn.

2. Did you study geography at school?

If yes:

Yes, I did. We covered topics like rivers, mountain ranges, and the climate of different regions. The lessons about Vietnam stood out to me because I could connect them with places I’d visited. I also enjoyed using maps to see where everything was.

If not much:

Only a little, as far as I remember. We had some basic lessons on reading maps and learning about different countries, but we didn’t go into much detail. I’ve forgotten quite a lot since then, although I can still remember a few things about Vietnam’s geography.

Dịch nghĩa:

Có. Tụi em học những chủ đề như sông ngòi, các dãy núi và khí hậu của những vùng khác nhau. Những bài học về Việt Nam khiến em nhớ nhất vì em có thể liên hệ chúng với những nơi mình từng đến. Em cũng thích dùng bản đồ để xem vị trí của các địa điểm.

Dịch nghĩa:

Theo những gì em nhớ thì chỉ một chút thôi. Tụi em có vài bài học cơ bản về cách đọc bản đồ và tìm hiểu các quốc gia, nhưng không học quá chi tiết. Từ đó đến nay em đã quên khá nhiều, dù vẫn nhớ một vài điều về địa lý Việt Nam.

3. Do you think learning about geography is useful for you? Why?

If yes:

Definitely. It comes in handy when I’m planning a trip because I can understand maps and check what kind of weather to expect. For example, knowing when the rainy season starts helps me choose a suitable time to travel. So, it has some practical benefits for me.

If not very useful:

To be honest, I don’t use it much in my day-to-day life. A lot of what I learned at school doesn’t come up very often, and I usually rely on navigation apps to get around. That said, basic map-reading skills are still useful when I’m somewhere unfamiliar.

Dịch nghĩa:

Chắc chắn rồi. Kiến thức địa lý rất hữu ích khi em lên kế hoạch cho một chuyến đi vì em có thể hiểu bản đồ và kiểm tra xem thời tiết sẽ như thế nào. Chẳng hạn, biết khi nào mùa mưa bắt đầu giúp em chọn thời điểm phù hợp để đi du lịch. Vì vậy, môn này có những lợi ích thiết thực với em.

Dịch nghĩa:

Thật lòng thì em không dùng kiến thức địa lý nhiều trong cuộc sống hằng ngày. Nhiều điều em học ở trường ít khi được dùng đến, và em thường dựa vào ứng dụng chỉ đường để đi lại. Tuy vậy, kỹ năng đọc bản đồ cơ bản vẫn hữu ích khi em ở một nơi không quen thuộc.

4. Would you like to learn more about the geography of other countries? Why or why not?

If yes:

Yes, I’d love to, especially countries I hope to visit one day. I’m interested in how their landscapes and climates differ from those in Vietnam. For instance, I’d like to learn more about the mountains in Switzerland. Knowing a bit about a place beforehand would make the trip more meaningful.

If no / not really:

Not particularly. If I had some spare time, I’d rather explore the food and languages of other countries, as those topics appeal to me more. I’d still look up basic information about the geography of a place before visiting, but I probably wouldn’t study it in depth.

Dịch nghĩa:

Có, em rất muốn, nhất là về những quốc gia em hy vọng sẽ đến thăm một ngày nào đó. Em muốn biết cảnh quan và khí hậu của họ khác Việt Nam như thế nào. Chẳng hạn, em muốn tìm hiểu thêm về núi ở Thụy Sĩ. Biết trước một chút về nơi mình sắp đến sẽ khiến chuyến đi ý nghĩa hơn.

Dịch nghĩa:

Không hứng thú lắm. Nếu có thời gian rảnh, em muốn khám phá ẩm thực và ngôn ngữ của các quốc gia khác hơn vì những chủ đề đó hấp dẫn em hơn. Em vẫn sẽ tra cứu thông tin địa lý cơ bản về một nơi trước khi đến, nhưng có lẽ sẽ không tìm hiểu chuyên sâu.

Phân tích từ vựng

IELTS Speaking Part 1 Geography vocabulary
vocabulary IELTS Speaking Part 1 Geography
từ vựng IELTS Speaking Part 1 Geography

Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng 

Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên

Từ vựng/Ý tưởng

(Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất)

Kỉ niệm cá nhân

(Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân)

Ví dụ: comes in handy – hữu ích trong một tình huống cụ thể.






Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:

  • Did I enjoy geography at school? Why or why not?

  • Which geography lessons do I remember best?

  • Have I ever used a map to find my way somewhere unfamiliar?

  • Has knowing about the weather helped me plan a trip?

  • Which country’s geography would I like to learn more about?

→ I quite enjoyed geography at school, especially learning about Vietnam’s natural landscapes. The lessons about mountain ranges stood out to me because I’d visited Da Lat with my family. Geography also comes in handy when I plan a trip. Last summer, I checked when the rainy season started before choosing my travel dates. I’d love to learn more about Switzerland because I’m curious about its mountains and lakes.

Khoảng trống diễn đạt

(Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên)

Giải pháp

(Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt)

Ví dụ: 

Mình muốn nói: “Kiến thức địa lý hữu ích khi em lên kế hoạch đi du lịch” và “Em muốn tìm hiểu cảnh quan của các nước khác khác Việt Nam như thế nào”, nhưng chỉ nghĩ được những từ đơn giản như “useful” và “different”.

Ví dụ: 

Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:

  • come in handy /kʌm ɪn ˈhændi/: hữu ích trong một tình huống cụ thể.

  • plan a trip /plæn ə trɪp/: lên kế hoạch cho một chuyến đi.

  • be curious about /bi ˈkjʊəriəs əˈbaʊt/: tò mò, muốn tìm hiểu về.

  • natural landscapes /ˈnætʃrəl ˈlændskeɪps/: cảnh quan thiên nhiên.

  • differ from /ˈdɪfə frəm/: khác với.

→ Geography comes in handy when I plan a trip, especially when I need to decide where and when to go. I’m also curious about how the natural landscapes of other countries differ from those in Vietnam.

Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary

Các lỗi ngữ pháp thường gặp

1) Dùng sai trật tự từ trong mệnh đề câu hỏi gián tiếp

❌ Lỗi thường gặp:

I’m interested in how do the landscapes of other countries differ from those in Vietnam.

I usually check when does the rainy season start before planning a trip.

✅ Cách dùng đúng:

  • how/why/when/where + chủ ngữ + động từ khi mệnh đề đóng vai trò nội dung được tìm hiểu, kiểm tra hoặc giải thích.

  • Không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.

✔ Câu đúng:

I’m interested in how the landscapes of other countries differ from those in Vietnam.

I usually check when the rainy season starts before planning a trip.

📌 Lý do sai:

Người học thường giữ nguyên trật tự của câu hỏi trực tiếp, chẳng hạn “When does the rainy season start?”, khi đưa câu hỏi vào một câu lớn hơn. Trong mệnh đề gián tiếp, cần chuyển về trật tự chủ ngữ + động từ và chia động từ phù hợp: the rainy season starts.

2. So sánh không tương ứng và dùng sai “that/those” để thay thế danh từ

❌ Lỗi thường gặp:

I’m curious about how the landscapes of Switzerland differ from Vietnam.

The climate of Switzerland is different from those of Vietnam.

✅ Cách dùng đúng:

  • So sánh các đối tượng tương ứng: cảnh quan với cảnh quan, khí hậu với khí hậu.

  • Dùng that thay cho danh từ số ít hoặc không đếm được.

  • Dùng those thay cho danh từ số nhiều.

  • the climate of A … that of B

  • the landscapes of A … those of B

✔ Câu đúng:

I’m curious about how the landscapes of Switzerland differ from those of Vietnam.

The climate of Switzerland is different from that of Vietnam.

📌 Lý do sai:

Ở câu đầu, người học so sánh cảnh quan của Thụy Sĩ với đất nước Việt Nam, thay vì với cảnh quan của Việt Nam. Ở câu thứ hai, climate là danh từ số ít trong ngữ cảnh này nên phải dùng that, không dùng those. Các từ thay thế giúp câu tránh lặp mà vẫn giữ đúng đối tượng so sánh.

3. Dùng sai cấu trúc “find it + adjective + to V”

❌ Lỗi thường gặp:

I find difficult to remember geographical facts.

I find it is hard to remember place names.

✅ Cách dùng đúng:

  • find + it + tính từ + to V: cảm thấy việc gì như thế nào.

  • Hoặc dùng find (that) + chủ ngữ + động từ để đưa ra nhận xét bằng một mệnh đề hoàn chỉnh.

✔ Câu đúng:

I find it difficult to remember geographical facts.

I find it hard to remember place names.

I find that it is hard to remember place names.

📌 Lý do sai:

Trong cấu trúc thứ nhất, it là tân ngữ giả, đại diện cho hành động được nêu ở phần to V, nên không được bỏ. Câu “I find it is hard…” lại trộn hai cấu trúc: find it hard to… và find that it is hard to…. Cần chọn một cấu trúc và dùng nhất quán.

Mini practice

Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc:

  1. Hãy nói bạn muốn tìm hiểu tại sao một số nơi có sa mạc.
    (Dùng: why + chủ ngữ + động từ — ví dụ: I’d like to understand why some places have deserts.)

  2. Hãy nói bạn tò mò về việc khí hậu của Nhật Bản khác khí hậu Việt Nam như thế nào.
    (Dùng: the climate of… + differs from + that of… — ví dụ: I’m curious about how the climate of Japan differs from that of Vietnam.)

  3. Hãy nói bạn thấy khó nhớ tên các dãy núi.
    (Dùng: find it + adjective + to V — ví dụ: I find it difficult to remember the names of mountain ranges.)

Các chủ đề liên quan

Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:

Người đọc có thể sử dụng:

Từ vựng: natural landscapes, mountain ranges, climate, rainy season, geographical facts, map-reading skills, be covered in forests, learn about different regions, navigation apps, get around, somewhere unfamiliar, plan a trip ...

Ý tưởng:

  • Tìm hiểu cảnh quan thiên nhiên và khí hậu của điểm đến giúp mình chuẩn bị tốt hơn khi lên kế hoạch cho một chuyến đi.

  • Kỹ năng đọc bản đồ và các ứng dụng chỉ đường giúp mình di chuyển dễ dàng hơn khi đến một nơi mới.

  • Những bài học về các dãy núi hoặc những khu vực được rừng bao phủ thường sinh động hơn khi có bản đồ và hình ảnh minh họa.

  • Việc ghi nhớ nhiều thông tin địa lý đôi khi khá khó, nhưng liên hệ chúng với những nơi mình từng đến sẽ giúp mình nhớ lâu hơn.

  • Biết khi nào mùa mưa bắt đầu giúp mình chọn thời điểm phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.

  • Học địa lý tạo cơ hội tìm hiểu về các vùng khác nhau, từ cảnh quan đến đặc điểm khí hậu.

Mini practice

Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau:

  1. Do you like learning about a place before visiting it?
    (Gợi ý: be curious about, natural landscapes, plan a trip)

  2. What was your favourite subject at school? Why?
    (Gợi ý: stand out to someone, be interested in, come in handy)

  3. Does the weather affect your travel plans?
    (Gợi ý: rainy season, plan a trip, check the weather)

Một số từ vựng liên quan đến chủ đề Geography

image-title
  1. Landscape /ˈlændskeɪp/ (n): phong cảnh

Ví dụ: The landscape of the Scottish Highlands is breathtaking, with its rugged mountains and misty valleys.

(Phong cảnh của cao nguyên Scotland rất ngoạn mục, với những ngọn núi hiểm trở và những thung lũng mờ sương.)

  1. Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): đánh giá cao

Ví dụ: I really appreciate your help with my project.

(Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn cho dự án của tôi.)

  1. Respect /rɪˈspɛkt/ (v): tôn trọng

Ví dụ: It's important to respect other people's opinions even if you don't agree with them.

(Điều quan trọng là tôn trọng ý kiến của người khác, ngay cả khi bạn không đồng ý với họ.)

  1. Globalized world /ˈɡloʊbəlaɪzd wɔrld/ (n phr): thế giới toàn cầu hóa

Ví dụ: The globalized world has made it easier for companies to expand their businesses internationally.

(Thế giới toàn cầu hóa đã làm cho việc các công ty mở rộng kinh doanh quốc tế dễ dàng hơn.)

  1. Navigate /ˈnævɪɡeɪt/: điều hướng

Ví dụ: She expertly navigated the ship through the treacherous waters.

(Cô ấy điều hành tàu thủy một cách tài tình qua những vùng nước nguy hiểm.)

  1. Topography /təˈpɑːɡrəfi/: địa hình

Ví dụ: The topography of the region is dominated by steep hills and deep valleys.

(Địa hình của khu vực này được chi phối bởi những đồi núi dốc đứng và thung lũng sâu.)

  1. Population distribution /ˌpɑːpjʊˈleɪʃən ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ (n phr): phân bố dân cư

Ví dụ: The population distribution of the country is uneven, with most people living in urban areas.

(Phân bố dân số của đất nước là không đồng đều, với hầu hết người dân sống ở khu vực đô thị.)

  1. Interpret /ɪnˈtɜː.prɪt/ (v): diễn giải, phiên dịch

Ví dụ: It is important to correctly interpret the results of the experiment.

(Việc diễn giải đúng kết quả của thí nghiệm là quan trọng.)

  1. Mapping platform /ə ˈmæpɪŋ ˈplætfɔrm/ (n phr): nền tảng bản đồ

Ví dụ: Google Maps is a popular mapping platform used by millions of people worldwide.

(Google Maps là nền tảng lập bản đồ phổ biến được hàng triệu người trên toàn thế giới sử dụng.)

  1. Navigation recommendation /ˌnævɪˈɡeɪʃən ˌrekəmenˈdeɪʃən/ (n phr): đề xuất điều hướng

Ví dụ: My Google Maps navigation recommendations often suggest the fastest route to avoid heavy traffic.

(Các đề xuất điều hướng của Google Maps của tôi thường đề xuất tuyến đường nhanh nhất để tránh tắc đường.)

  1. Traffic update /ˈtræfɪk ˈʌpdeɪt/ (n phr): cập nhật tình hình giao thông

Ví dụ: I always check the traffic update before leaving the office to avoid getting stuck in traffic.

(Tôi luôn kiểm tra thông tin cập nhật về tình hình giao thông trước khi rời văn phòng để tránh bị kẹt xe.)

  1. Natural scenery /ˈnætʃərəl ˈsiːnəri/ (n phr): phong cảnh thiên nhiên

Ví dụ: The natural scenery in New Zealand is breathtaking, with its stunning mountains, clear blue lakes, and green forests.

(Phong cảnh thiên nhiên tại New Zealand rất đẹp mắt, với những ngọn núi ngoạn mục, hồ nước xanh trong và rừng xanh um tùm.)

  1. Intrigued /ɪnˈtriːɡd/ (adj): bị cuốn hút

Ví dụ: She was intrigued by the mystery of the old house.

(Cô ấy bị thu hút bởi bí mật của căn nhà cũ.)

  1. Travel destination /ˈtrævəl ˌdɛstəˈneɪʃən/ (n phr): điểm đến du lịch

Ví dụ: One of my favorite travel destinations is Japan because of its unique culture and stunning natural landscapes.

(Một trong những điểm đến du lịch yêu thích của tôi là Nhật Bản vì nền văn hóa độc đáo và phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp của nó.)

Xem thêm:

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Geography

Bước 1: Tạo câu chuyện độc thoại

Phần dẫn dắt (Tiếng Việt):

Giả sử bạn tên là Hưng, một sinh viên có đam mê du lịch và khám phá thiên nhiên. Hồi phổ thông bạn từng học môn địa lý nhưng không chú ý lắm. Tuy nhiên, sau một chuyến đi trekking ở Tây Bắc, bạn bắt đầu có hứng thú với các đặc điểm địa lý như núi, sông, và khí hậu. Bây giờ, bạn cũng thường dùng bản đồ để tra đường và khám phá địa hình mới.

Câu chuyện độc thoại (Tiếng Anh):

"To be honest, I didn’t pay much attention to geography when I was in school. I mean, I studied it, of course, but mostly just to pass exams. I vaguely remember learning about continents, landforms, and climate zones, but it didn’t really interest me back then.

That said, things have changed. After going on a hiking trip to the northern mountains of Vietnam, I became fascinated by landscapes and natural formations. Now I even enjoy reading maps and checking elevation when I plan a trip. I guess geography feels more relevant when you actually use it in real life.

Speaking of that, I’d really love to visit Iceland one day. I’ve seen pictures of its volcanoes, glaciers, and black sand beaches — just stunning! It’s like a geography textbook brought to life.

So yeah, I do think geography is useful. It helps you understand the world around you — from weather patterns to why certain places are prone to floods or earthquakes. Honestly, it’s more practical than I used to think."

Bước 2: Lọc và phân tích từ vựng

Câu hỏi 1: Did you study geography at school? What did you learn?

  1. Landform

    • Phát âm: /ˈlænd.fɔːm/

    • Dịch: Địa hình

    • Ví dụ: “We learned about different landforms like mountains and valleys.”

  2. Climate zone

    • Phát âm: /ˈklaɪ.mət zəʊn/

    • Dịch: Vùng khí hậu

    • Ví dụ: “We studied various climate zones around the world.”

Câu hỏi 2: Are you good at reading maps? Why or why not?

  1. Elevation

    • Phát âm: /ˌel.ɪˈveɪ.ʃən/

    • Dịch: Độ cao

    • Ví dụ: “I usually check elevation before going hiking.”

       2. A sense of direction

  • Phát âm: /ə ˈsens əv dəˈrekʃən/ hoặc /ə ˈsens əv daɪˈrekʃən/

  • Dịch: Khả năng định hướng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về định hướng cuộc sống)

  • Ví dụ: “After graduating, I felt lost and had no sense of direction in life.”

Câu hỏi 3: Is there a country you’d like to visit because of its geographical features?

  1. Glacier

    • Phát âm: /ɡleɪ.si.ər/

    • Dịch: Sông băng

    • Ví dụ: “Iceland is famous for its volcanoes and glaciers.”

  2. Volcano

    • Phát âm: /vɒlˈkeɪ.nəʊ/

    • Dịch: Núi lửa

    • Ví dụ: “I want to see an active volcano one day.”

Câu hỏi 4: Do you think geography is useful in everyday life?

  1. Flood-prone

    • Phát âm: /flʌd prəʊn/

    • Dịch: Dễ bị ngập lụt

    • Ví dụ: “Knowing geography helps explain why certain areas are flood-prone.”

  2. Weather patterns

    • Phát âm: /ˈweð.ər ˌpæt.ənz/

    • Dịch: Kiểu thời tiết

    • Ví dụ: “Geography helps us understand weather patterns.”

Bước 3: Tạo câu trả lời mẫu theo hai hướng khác nhau

Câu hỏi 1: Did you study geography at school? What did you learn?

If yes...

"Yes, I did. We covered topics like rivers, mountains, climate zones, and even tectonic plates. I remember being quite interested in maps and how countries are divided into regions. It wasn’t my favorite subject, but I appreciated how it helped me understand global differences better."

→ Dịch: Có, mình từng học. Bọn mình học về sông, núi, vùng khí hậu và cả các mảng kiến tạo nữa. Mình nhớ là mình khá hứng thú với bản đồ và cách các quốc gia được chia theo vùng. Không phải môn mình thích nhất, nhưng mình trân trọng việc nó giúp mình hiểu rõ sự khác biệt trên thế giới.

If no...

"Well, I mean, we had geography classes, but I wasn’t really into it. I found it hard to remember all the names and facts. Honestly, I was just trying to pass the tests. Only later in life did I start to see the real-world value of knowing geography."

→ Dịch: Ờ thì đúng là mình có học địa lý, nhưng mình không thực sự quan tâm lắm. Mình thấy khó nhớ hết tên gọi và số liệu. Thật lòng thì hồi đó mình học chỉ để qua bài kiểm tra thôi. Mãi sau này mình mới thấy kiến thức địa lý hữu ích đến thế nào.

Câu hỏi 2: Are you good at reading maps? Why or why not?

If yes...

"I’d say I’m pretty decent at it. Whenever I travel, I always use offline maps or GPS apps, and I like checking elevation or terrain before hiking. I guess I’ve developed a sense of direction over time. It’s kind of satisfying to figure out where you are just by looking at a map!"

→ Dịch: Mình nghĩ mình khá ổn về khoản này. Mỗi lần đi du lịch mình luôn dùng bản đồ offline hoặc app định vị, và mình còn hay kiểm tra độ cao hay địa hình trước khi đi leo núi nữa. Mình đoán là mình đã dần có khả năng định hướng. Thật ra cảm giác tự tìm ra mình đang ở đâu chỉ nhờ xem bản đồ khá là thú vị đó!

If no...

"To be honest, I’m not that great with maps. I get confused easily, especially when the map is full of symbols or when north isn’t pointing up. I usually rely on Google Maps or just ask for directions. Maps and I don’t get along very well, I guess."

→ Dịch: Thành thật mà nói thì mình không giỏi đọc bản đồ lắm. Mình dễ bị rối, đặc biệt là khi bản đồ đầy ký hiệu hoặc khi hướng Bắc không nằm phía trên. Mình thường dùng Google Maps hoặc hỏi đường luôn cho nhanh. Có vẻ bản đồ và mình không hợp nhau cho lắm!

Câu hỏi 3: Is there a country you’d like to visit because of its geographical features?

If yes...

"Oh absolutely — Iceland! The landscapes there are insane: volcanoes, geysers, glaciers, and those black sand beaches. It’s like something out of a movie. As someone who loves nature, I’d be over the moon to explore that kind of terrain. Definitely on my travel bucket list."

→ Dịch: Có chứ — Iceland! Cảnh quan ở đó phải nói là choáng ngợp: núi lửa, mạch nước phun, sông băng và cả bãi biển cát đen nữa. Giống như bước ra từ phim vậy. Là một người yêu thiên nhiên, mình sẽ cực kỳ phấn khích khi được khám phá những địa hình như thế. Nó chắc chắn nằm trong danh sách du lịch mơ ước của mình.

If no...

"Not really a specific country, but I’d say anywhere with mountains or forests would attract me. I care more about the natural setting than the name of the place. So it could be a remote village or even a national park — as long as it’s scenic."

→ Dịch: Không hẳn là một quốc gia cụ thể, nhưng mình thích bất kỳ nơi nào có núi hoặc rừng. Mình quan tâm đến cảnh quan tự nhiên hơn là tên gọi của nơi đó. Vậy nên có thể là một ngôi làng xa xôi hay công viên quốc gia — miễn là đẹp thì mình thích.

Câu hỏi 4: Do you think geography is useful in everyday life?

If yes...

"Definitely. Geography helps explain why some places flood more often, or how climate affects agriculture. It also makes you more aware of the environment. I mean, once you understand how nature works, it’s easier to respect and protect it. So yeah, super useful!"

→ Dịch: Chắc chắn là có. Địa lý giúp giải thích vì sao có nơi hay bị lũ lụt hơn, hoặc khí hậu ảnh hưởng thế nào đến nông nghiệp. Nó cũng giúp bạn ý thức hơn về môi trường. Khi bạn hiểu cách tự nhiên vận hành, bạn sẽ dễ tôn trọng và bảo vệ nó hơn. Nên mình thấy nó rất hữu ích!

If no...

"Well, I used to think it wasn’t very useful, but now I kind of get its value. Still, not everyone needs to know every river or mountain name. I guess it depends on your lifestyle. If you travel or work in planning, it’s definitely helpful, otherwise not so much."

→ Dịch: Mình từng nghĩ nó không hữu ích lắm, nhưng giờ mình cũng hiểu được phần nào giá trị của nó. Tuy nhiên, không phải ai cũng cần biết tên từng con sông hay ngọn núi. Mình nghĩ nó còn tùy vào lối sống. Nếu bạn đi du lịch nhiều hoặc làm quy hoạch thì nó rất có ích, còn không thì cũng không cần thiết lắm.

Bài mẫu mở rộng

Câu hỏi IELTS Speaking Part 1 Geography

Do you like geography?

Yes, I'm quite interested in geography. I find it fascinating to learn about different countries, their landscapes, and how people live in different parts of the world. I think understanding geography is important to better appreciate and respect other cultures. Additionally, geography is becoming increasingly important in today's globalized world for navigating issues like trade, politics, and environmental concerns. Overall, I find geography to be an important and interesting subject.

(Vâng, tôi khá quan tâm đến địa lý. Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về các quốc gia khác nhau, phong cảnh của họ và cách mọi người sống ở những nơi khác nhau trên thế giới. Tôi nghĩ hiểu biết về địa lý là điều quan trọng để có thể đánh giá và tôn trọng các nền văn hóa khác tốt hơn. Ngoài ra, địa lý ngày càng trở nên quan trọng trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay để điều hướng các vấn đề như thương mại, chính trị và các mối quan tâm về môi trường. Nhìn chung, tôi thấy địa lý là một môn học quan trọng và thú vị.)

Have you ever studied geography at school?

Yes, absolutely. In fact, I studied geography in both high school and middle school. During these courses, I learned about various physical geography topics such as weather patterns, natural resources, and topography, as well as human geography topics like population distribution, migration, and cultural traditions. I found the subject to be quite interesting and informative, and I enjoyed learning about the different ways in which geography shapes our world.

(Chắc chắn rồi. Trên thực tế, tôi đã học địa lý ở cả trường trung học và trung học cơ sở. Trong các khóa học này, tôi đã học về các chủ đề địa lý tự nhiên khác nhau như mô hình thời tiết, tài nguyên thiên nhiên và địa hình, cũng như các chủ đề địa lý nhân văn như phân bố dân cư, di cư và truyền thống văn hóa. Tôi thấy chủ đề này khá thú vị và nhiều thông tin, và tôi rất thích tìm hiểu về những cách khác nhau mà địa lý định hình thế giới của chúng ta.)

Are you good at reading maps?

It depends on the type of map. If it's a printed map, I struggle with interpreting the directions and symbols. However, if I use a mapping platform like Google Maps, it's much easier for me. The application provides detailed maps and advanced features such as navigation recommendations and traffic updates. I find this kind of mapping technology to be very helpful in navigating new areas.

(Khả năng đọc bản đồ của tôi phụ thuộc vào loại bản đồ. Nếu đó là bản đồ in, tôi sẽ gặp khó khăn trong việc diễn giải các chỉ dẫn và ký hiệu. Tuy nhiên, nếu tôi sử dụng một nền tảng bản đồ web như Google Maps, điều đó sẽ dễ dàng hơn nhiều đối với tôi. Ứng dụng cung cấp bản đồ chi tiết và các tính năng nâng cao như đề xuất định hướng và cập nhật tình hình giao thông. Tôi thấy loại công nghệ bản đồ này rất hữu ích trong việc điều hướng các khu vực mới.)

Xem thêm:

Would you visit a country because of its geographical location?

Totally yes. Geographical location can play a big role in determining whether or not a country is worth visiting. For example, if a country has stunning natural scenery, such as beautiful beaches or mountains, I would be very interested in visiting. Additionally, if a country has unique geographical features such as deserts or rainforests, I would be intrigued to explore those areas. Overall, I believe that a country's geographical location and features can make it a more attractive travel destination.

(Hoàn toàn có. Vị trí địa lý có thể đóng một vai trò lớn trong việc xác định xem một quốc gia có đáng để ghé thăm hay không. Ví dụ, nếu một quốc gia có phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp, chẳng hạn như những bãi biển đẹp hoặc những ngọn núi, tôi sẽ rất muốn đến thăm. Ngoài ra, nếu một quốc gia có các đặc điểm địa lý độc đáo như sa mạc hoặc rừng nhiệt đới, tôi sẽ bị thu hút để khám phá những khu vực đó. Nhìn chung, tôi tin rằng vị trí địa lý và các đặc điểm của một quốc gia có thể khiến quốc gia đó trở thành một điểm đến du lịch hấp dẫn hơn.)

Chuẩn bị hiệu quả cho kỳ thi IELTS: Học toàn diện cho cả 4 kỹ năng

Nếu học viên đặt mục tiêu đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS, không chỉ trong IELTS Speaking mà còn ở cả 3 kỹ năng khác, hãy tìm hiểu về cách học toàn diện trong khoá IELTS tại ZIM. Khóa học này không chỉ tập trung vào IELTS Speaking mà còn cung cấp chiến lược và bài giảng tối ưu cho IELTS Listening, Reading, và Writing. Những bài giảng được thiết kế một cách thú vị và dễ hiểu, giúp học viên tự tin hơn khi đối mặt với mọi phần của bài thi.

Khoá học IELTS không chỉ giúp học viên vượt qua kỳ thi mà còn giúp xây dựng kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin. Học viên sẽ có cơ hội áp dụng ngay từ vựng và chiến lược học được vào cuộc sống hàng ngày.

Tham khảo khóa học luyện thi IELTS ngay để bắt đầu hành trình nâng cao kỹ năng tiếng Anh!

Tổng kết

Bài viết trên đã cung cấp cho người học một số từ và cụm từ, đồng thời các mẫu câu hỏi - trả lời dành cho IELTS Speaking Part 1 Geography. Hy vọng, thông qua bài viết này, người học có thể nắm được các từ, cụm từ trên và có thể ứng dụng chúng một cách thật hiệu quả trong bài thi IELTS Speaking Part 1.

Tài liệu tham khảo:

Ielts speaking part 1 geography (2022) ielts85.com. Available at: https://ielts85.com/ielts-speaking-part-1-geography/ (Accessed: March 6, 2023).

Đánh giá

5.0 / 5 (4 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...