Banner background

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic “Parks and Gardens” kèm từ vựng

Bài viết cung cấp các câu trả lời mẫu cho IELTS Speaking Part 1 (Parks and Gardens) theo định hướng cá nhân hóa, được chia thành hai cấp độ: Simple Answer (tập trung phản xạ và độ trôi chảy) và Upgraded Answer (nâng cấp từ vựng, ngữ pháp). Đi kèm với mỗi câu trả lời là file audio hỗ trợ luyện phát âm chuẩn xác. Ngoài ra, phần phân tích chi tiết sẽ giúp người học hệ thống hóa từ vựng, khắc phục lỗi ngữ pháp và linh hoạt áp dụng vào các chủ đề tương tự.
bai mau ielts speaking part 1 topic parks and gardens kem tu vung

Key takeaways

  1. Chủ đề IELTS Speaking: Part 1: Parks and Gardens.

  2. Bài mẫu cho các nhóm câu hỏi:

  • Many parks where you live?

  • Liked playing in parks as a child?

  • Often visit parks now?

  • What do people do in parks?

  1. Nhóm từ vựng trọng tâm (Topic Vocabulary): Park Activities, Mental Well-being, và Urban & Nature.

Bài viết sau đây sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu theo khung sườn tư duy cùng các thử thách nâng cấp về cả ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp để người học lựa chọn được câu trả lời phù hợp với bản thân, sẵn sàng cho các tình huống trong phòng thi. Bài phân tích này sẽ dẫn dắt người học đi qua chủ đề Parks and Gardens, từ tầm quan trọng của các không gian xanh trong việc nâng cao chất lượng sống đô thị (makes the area feel much more liveable) đến những lợi ích vô giá giúp con người tạm rời xa màn hình điện tử (take a break from screens), sống chậm lại (slow down) và nạp lại năng lượng (recharge), giúp người học chinh phục giám khảo bằng sự mạch lạc và ngôn ngữ tự nhiên.

IELTS Speaking Part 1: Parks and Gardens Sample Answers 

Simple Answer

Simple Answer

1. Are there many parks or gardens where you live?

If yes:

Yes, there are quite a few parks where I live. Some of them are small, but they are clean and nice for walking.

If no:

Not really. There are only a few small parks near my home. I wish there were more green spaces in my area.

Dịch nghĩa:

Có, nơi em sống có khá nhiều công viên. Một số công viên khá nhỏ, nhưng sạch sẽ và phù hợp để đi bộ.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Gần nhà em chỉ có vài công viên nhỏ. Em ước khu vực của em có nhiều không gian xanh hơn.

2. Did you like playing in parks or gardens when you were a child?

If yes:

Yes, I did. I often played with my friends in the park after school. It was fun and relaxing.

If no / not much:

Not really. I spent more time at home when I was a child. I only went to parks with my family sometimes.

Dịch nghĩa:

Có. Hồi nhỏ em thường chơi với bạn trong công viên sau giờ học. Nó rất vui và thoải mái.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Khi còn nhỏ, em dành nhiều thời gian ở nhà hơn. Thỉnh thoảng em mới đi công viên với gia đình.

3. Do you often visit parks or gardens now? Why or why not?

If yes:

Yes, I do. I often go to parks to walk and get some fresh air. It helps me relax after studying or working.

If no:

Not very often. I’m usually busy, so I don’t have much time to visit parks. I only go there when I want to relax.

Dịch nghĩa:

Có. Em thường đi công viên để đi bộ và hít thở không khí trong lành. Nó giúp em thư giãn sau khi học hoặc làm việc.

Dịch nghĩa:

Không thường xuyên lắm. Em thường bận nên không có nhiều thời gian đi công viên. Em chỉ đến đó khi muốn thư giãn.

4. What do people usually do in parks or gardens?

If talking about common activities:

People usually walk, exercise, or sit and talk with their friends. Some people also bring their children there to play.

If talking about relaxing activities:

Many people go there to relax and enjoy nature. They can look at trees, flowers, and open spaces.

Dịch nghĩa:

Mọi người thường đi bộ, tập thể dục hoặc ngồi nói chuyện với bạn bè. Một số người cũng đưa con đến đó chơi.

Dịch nghĩa:

Nhiều người đến đó để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên. Họ có thể ngắm cây cối, hoa và không gian rộng rãi.

Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026

Upgraded answer

Upgraded answer

1. Are there many parks or gardens where you live?

If yes:

Yeah, there are quite a few parks where I live, although most of them are not very large. They’re still nice places for people to walk, exercise, or simply get some fresh air. To be honest, having green spaces nearby makes the area feel much more liveable.

If no:

Not really, unfortunately. There are only a few small parks near my home, and they can get quite crowded in the evenings. I wish there were more green spaces because they would give people a place to relax and escape from the noise of the city.

Dịch nghĩa:

Dạ có, nơi em sống có khá nhiều công viên, dù phần lớn không quá lớn. Chúng vẫn là những nơi khá đẹp để mọi người đi bộ, tập thể dục hoặc đơn giản là hít thở không khí trong lành. Thật lòng thì có không gian xanh gần nhà làm khu vực đó đáng sống hơn nhiều.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không nhiều. Gần nhà em chỉ có vài công viên nhỏ, và buổi tối chúng có thể khá đông. Em ước có nhiều không gian xanh hơn vì chúng sẽ cho mọi người một nơi để thư giãn và tránh khỏi tiếng ồn thành phố.

2. Did you like playing in parks or gardens when you were a child?

If yes:

Yes, definitely. When I was a child, I loved playing in parks with my friends after school. We would run around, play simple games, and spend hours outdoors without getting bored. Looking back, those were some of my happiest childhood memories.

If no / not much:

Not really, to be honest. I was more of an indoor child, so I usually stayed at home to read books or watch TV. That said, I still enjoyed going to parks with my family from time to time because it felt relaxing.

Dịch nghĩa:

Dạ có, chắc chắn rồi. Khi còn nhỏ, em rất thích chơi trong công viên với bạn bè sau giờ học. Tụi em chạy nhảy, chơi những trò đơn giản và ở ngoài trời hàng giờ mà không thấy chán. Nhìn lại thì đó là một trong những ký ức tuổi thơ vui nhất của em.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không hẳn. Em là kiểu trẻ thích ở trong nhà hơn, nên em thường ở nhà đọc sách hoặc xem TV. Tuy vậy, thỉnh thoảng em vẫn thích đi công viên với gia đình vì cảm giác khá thư giãn.

3. Do you often visit parks or gardens now? Why or why not?

If yes:

Yeah, I do, especially when I feel stressed or need a short break. I usually go there for a walk, listen to music, or just clear my mind. Spending time in a park helps me slow down and recharge after a busy day.

If no:

Not very often, mainly because I’m usually tied up with school or work. Also, the parks near my home are a bit far away, so it’s not always convenient. Still, whenever I have free time, I’d like to go there to get some fresh air.

Dịch nghĩa:

Dạ có, nhất là khi em thấy căng thẳng hoặc cần nghỉ ngắn. Em thường đến đó để đi bộ, nghe nhạc hoặc đơn giản là làm đầu óc nhẹ nhàng hơn. Dành thời gian trong công viên giúp em sống chậm lại và nạp lại năng lượng sau một ngày bận rộn.

Dịch nghĩa:

Không thường xuyên lắm, chủ yếu vì em thường bận học hoặc bận việc. Ngoài ra, công viên gần nhà em hơi xa nên không phải lúc nào cũng tiện. Tuy vậy, khi có thời gian rảnh, em vẫn muốn đến đó để hít thở không khí trong lành.

4. What do people usually do in parks or gardens?

If talking about common activities:

People usually go to parks to exercise, walk their dogs, or spend time with their families. Older people often do morning exercises there, while children use the playgrounds. In general, parks are great places for people to relax and enjoy a bit of nature.

If talking about relaxing activities:

I think many people visit parks just to unwind. They may sit on benches, look at the trees and flowers, or have a quiet chat with friends. It’s a simple way to take a break from screens and busy city life.

Dịch nghĩa:

Mọi người thường đến công viên để tập thể dục, dắt chó đi dạo hoặc dành thời gian với gia đình. Người lớn tuổi thường tập thể dục buổi sáng ở đó, còn trẻ em thì chơi ở khu vui chơi. Nhìn chung, công viên là nơi tuyệt vời để mọi người thư giãn và tận hưởng một chút thiên nhiên.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ nhiều người đến công viên chỉ để thư giãn. Họ có thể ngồi trên ghế đá, ngắm cây và hoa, hoặc trò chuyện nhẹ nhàng với bạn bè. Đây là một cách đơn giản để tạm nghỉ khỏi màn hình và nhịp sống thành phố bận rộn.

Phân tích từ vựng

Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng 

Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên

Từ vựng/Ý tưởng

(Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất)

Kỉ niệm cá nhân

(Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân)

Ví dụ: take a break from screens /teɪk ə breɪk frəm skriːnz/ – tạm nghỉ khỏi màn hình

Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:

  • Are there many parks or gardens near my home?

  • Did I enjoy playing in parks when I was a child?

  • Do I visit parks now? When and why?

  • What do people usually do in parks?

  • Do parks help people escape from busy city life?

→ There are only a few parks near my home, so I wish there were more green spaces in my area. When I was a child, I enjoyed playing outdoors because I could run around with my friends and play simple games. Now, I don’t visit parks very often because I’m usually tied up with school or work. However, whenever I feel stressed, I like going there to get some fresh air and clear my mind. For me, parks are great places to take a break from screens and escape from the noise of the city.

Khoảng trống diễn đạt

(Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên)

Giải pháp

(Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt)

Ví dụ

Mình muốn nói: “Em ước có nhiều công viên hơn gần nhà,” hoặc “Đi công viên giúp em thư giãn và tạm tránh xa điện thoại/máy tính,” nhưng  mình bí các từ vựng diễn đạt những điều này.


Ví dụ

Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:

  • I wish there were more… /aɪ wɪʃ ðeə wɜː mɔː/ – em ước có nhiều… hơn

  • get some fresh air /ɡet səm freʃ eə(r)/ – hít thở không khí trong lành

  • clear my mind /klɪə maɪ maɪnd/ – làm đầu óc nhẹ nhàng hơn

  • take a break from screens /teɪk ə breɪk frəm skriːnz/ – tạm nghỉ khỏi màn hình

→ I wish there were more green spaces near my home because parks make an area feel more liveable. I don’t visit parks every day, but when I feel stressed, I like going there to get some fresh air and clear my mind. It’s also a simple way to take a break from screens and busy city life.

Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary

Các lỗi ngữ pháp thường gặp

1) There are + plural noun

Lỗi thường gặp: “There is many parks near my home.”

Cách dùng đúng:

  • There are + plural noun = có nhiều/một vài cái gì

  • There is + singular noun = có một cái gì

  • Với many parks / a few parks / green spaces, dùng there are.

Câu đúng: There are many parks near my home.
(hoặc) There are only a few green spaces in my area.

Lý do sai: Parks là danh từ số nhiều, nên cần dùng there are, không dùng there is.

2) I wish there were more…

Lỗi thường gặp: “I wish there are more green spaces near my home.”

Cách dùng đúng:

  • I wish there were more + plural noun = em ước có nhiều… hơn

  • Dùng were để nói mong muốn trái với thực tế hiện tại.

  • Có thể dùng với: parks, gardens, green spaces, playgrounds

Câu đúng: I wish there were more green spaces near my home.
(hoặc) I wish there were more parks in my city.

Lý do sai: Sau I wish khi nói điều không đúng với hiện tại, ta thường lùi thì: there are → there were.

3) It is a good place to + V / for + V-ing

Lỗi thường gặp: “Parks are good places for relax after a busy day.”

Cách dùng đúng:

  • a good place to + V = một nơi tốt để làm gì

  • a good place for + V-ing/noun = một nơi tốt cho việc gì

  • Không dùng for + V nguyên mẫu.

Câu đúng: Parks are good places to relax after a busy day.
(hoặc) Parks are good places for relaxing and getting some fresh air.

Lý do sai: Sau for cần danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu. Nếu muốn dùng động từ nguyên mẫu, phải dùng cấu trúc a good place to relax.

Mini practice

Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc

  1. Hãy nói khu vực bạn sống có nhiều công viên hoặc vườn không.
    (Dùng: There are + plural noun — không dùng There is many parks)

  2. Hãy nói bạn có muốn nơi mình sống có nhiều không gian xanh hơn không, và vì sao.
    (Dùng: I wish there were more… — không dùng I wish there are more…)

  3. Hãy nói công viên là nơi tốt để làm gì, ví dụ thư giãn, đi bộ hoặc hít thở không khí trong lành.
    (Dùng: a good place to + V hoặc a good place for + V-ing — không dùng for relax)

Các chủ đề liên quan

Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:

Người đọc có thể sử dụng:

Từ vựng: liveable, go for a walk, exercise, walk their dogs, use the playgrounds, get some fresh air, clear my mind, slow down, recharge, escape from the noise of the city, busy city life, enjoy a bit of nature, take a break from screens, I wish there were more..., a good place to relax, a good place for relaxing ...

Ý tưởng:

  • Công viên và vườn giúp thành phố trở nên more liveable vì người dân có nơi để thư giãn và hít thở không khí trong lành.

  • Trẻ em thường thích công viên vì có thể run around, chơi với bạn bè và dùng playgrounds.

  • Người lớn thường đến công viên để go for a walk, tập thể dục, dắt chó đi dạo hoặc dành thời gian với gia đình.

  • Công viên giúp con người clear their mind, recharge, và take a break from screens sau một ngày bận rộn.

  • Ở các thành phố đông đúc, mọi người cần nhiều green spaces hơn để escape from the noise of the city.

Mini practice: Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau

  1. Are there many green spaces in your city?
    (Gợi ý: parks, gardens, green spaces, liveable, I wish there were more...)

  2. What outdoor activities do people usually do in parks?
    (Gợi ý: go for a walk, exercise, walk their dogs, spend time with families)

  3. Did you enjoy playing outdoors when you were a child?
    (Gợi ý: run around, playgrounds, childhood memories, play simple games)

  4. Why are parks important in busy cities?
    (Gợi ý: get some fresh air, clear my mind, take a break from screens, escape from the noise of the city)

Tổng kết

Hy vọng rằng qua việc phân tích hai cấp độ trả lời từ Simple Answer để đảm bảo sự trôi chảy đến Upgraded Answer để ghi điểm ấn tượng, bạn đã nắm vững được lộ trình để chinh phục chủ đề Parks and Gardens trong IELTS Speaking Part 1. Bằng cách cá nhân hóa các câu trả lời thông qua "Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng", bạn sẽ xây dựng được sự tự tin. Đừng quên thực hành các bài tập nhỏ (mini practice) để khắc phục những lỗi ngữ pháp thường gặp và làm chủ ngôn ngữ của mình nhé! 

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Speaking theo lộ trình cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra, giúp bạn tối ưu hiệu quả học tập và tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...