Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic “Remembering Things” kèm từ vựng
Key takeaways
Mẫu câu linh hoạt: Cung cấp các câu trả lời theo hai hướng (Yes/No) cho chủ đề “Remembering Things”.
Từ vựng: Tổng hợp các từ quan trọng như “reminder”, “deadline” và các cụm từ diễn tả cảm xúc.
Sửa lỗi ngữ pháp: Phân biệt rõ cấu trúc “remember to V/V-ing” và sửa lỗi dùng thì hiện tại đơn.
Chiến thuật học: Sử dụng “Nhật ký từ vựng”, để cá nhân hóa kiến thức.
“Remembering Things” là một trong những chủ đề thú vị trong IELTS Speaking Part 1, yêu cầu thí sinh chia sẻ về thói quen ghi nhớ và quản lý thông tin hàng ngày. Thí sinh có thể gặp khó khăn khi diễn đạt các phương pháp ghi nhớ một cách tự nhiên và sử dụng từ vựng đa dạng cho chủ đề này. Bài viết cung cấp bài mẫu linh hoạt theo cả hai hướng trả lời (Yes/No), từ vựng chuyên biệt về trí nhớ và các lỗi ngữ pháp thường gặp, giúp thí sinh tự tin trả lời mạch lạc và đạt điểm tối ưu trong phần thi Part 1.
IELTS Speaking Part 1 Topic “Remembering Things” — Sample Answers
Simple Answer

1. How do you usually remember important things?
If yes (you have a system) I usually write important things down or save them on my phone. This helps me remember deadlines and appointments more easily. | If no (you don’t really have a system) I don’t have a fixed way to remember things. I often rely on my memory, so I sometimes forget important tasks. |
Dịch nghĩa: Thường thì em ghi những việc quan trọng ra giấy hoặc lưu trên điện thoại. Cách này giúp em nhớ hạn chót và lịch hẹn dễ hơn. | Dịch nghĩa: Em không có cách cố định để nhớ mọi thứ. Em hay dựa vào trí nhớ nên đôi khi quên những việc quan trọng. |
2. What kinds of things do you need to remember in your everyday life?
If yes (busy schedule) In my everyday life, I need to remember work or study deadlines and personal appointments. I also try not to forget small daily tasks. | If no (simple routine) My daily life is quite simple, so I mainly need to remember basic things like chores or meeting people. I don’t have too many things to keep in mind. |
Dịch nghĩa: Trong cuộc sống hằng ngày, em cần nhớ hạn học hoặc làm việc và các lịch hẹn cá nhân. Em cũng cố gắng không quên những việc nhỏ mỗi ngày. | Dịch nghĩa: Cuộc sống hằng ngày của em khá đơn giản, nên em chủ yếu nhớ những việc cơ bản như việc nhà hoặc gặp gỡ mọi người. Em không phải nhớ quá nhiều thứ. |
3. Have you ever forgotten anything important?
If yes Yes, I have. I once forgot an important meeting because I didn’t write it down, and it caused me some trouble. | If no Not really. I usually plan things carefully, so I don’t often forget important events or tasks. |
Dịch nghĩa: Có rồi ạ. Em từng quên một cuộc họp quan trọng vì không ghi lại, và điều đó gây cho em khá nhiều rắc rối. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Em thường lên kế hoạch khá cẩn thận nên hiếm khi quên những sự kiện hay việc quan trọng. |
4. Would you say you’re good at remembering things?
If yes I think I’m quite good at remembering things most of the time. I can usually remember important information without much difficulty. | If no I wouldn’t say I’m very good at remembering things. I often forget small details, especially when I’m busy or stressed. |
Dịch nghĩa: Em nghĩ mình nhớ khá tốt trong hầu hết thời gian. Em thường nhớ được những thông tin quan trọng mà không gặp nhiều khó khăn. | Dịch nghĩa: Em không nghĩ mình nhớ giỏi lắm. Em hay quên những chi tiết nhỏ, đặc biệt khi bận hoặc căng thẳng. |
Upgraded answer

1. How do you usually remember important things?
If yes (you have a system) Well, I usually rely on notes and reminders to remember important things. I either write them down in a notebook or set reminders on my phone, which helps me stay organised and avoid missing deadlines. For example, I always set reminders for meetings or assignments. Because of that, I feel more relaxed and in control of my schedule. | If no (you don’t really have a system) To be honest, I don’t really have a fixed system for remembering things. I mostly rely on my memory, so from time to time, I end up forgetting important tasks or appointments. When that happens, it can be quite stressful, especially if I’m busy. That’s why I’m trying to build better habits. |
Dịch nghĩa: Thường thì em dựa vào việc ghi chú và đặt nhắc nhở để nhớ những việc quan trọng. Em ghi vào sổ tay hoặc đặt nhắc trên điện thoại, điều này giúp em sống có tổ chức và tránh bỏ lỡ hạn chót. Ví dụ, em luôn đặt nhắc cho các cuộc họp hay bài tập. Nhờ vậy, em cảm thấy thoải mái và chủ động hơn với lịch trình. | Dịch nghĩa: Thật lòng mà nói, em không có một cách cố định để ghi nhớ mọi thứ. Em chủ yếu dựa vào trí nhớ nên thỉnh thoảng vẫn quên những việc hoặc lịch hẹn quan trọng. Khi điều đó xảy ra, em khá căng thẳng, nhất là lúc bận. Vì vậy, em đang cố xây dựng thói quen tốt hơn. |
2. What kinds of things do you need to remember in your everyday life?
If yes (busy schedule) Well, in my everyday life, I need to remember deadlines, personal appointments, and daily responsibilities. You know, keeping track of these things is important because forgetting them can easily disrupt my routine. Most of the time, I use a planner to manage everything. It really helps me stay on track. | If no (simple routine) Actually, my daily routine is quite simple, so I mainly need to remember basic things like chores or meeting people. I don’t usually have too many responsibilities to keep in mind. As long as I remember the main tasks, my day goes quite smoothly. |
Dịch nghĩa: Trong cuộc sống hằng ngày, em cần nhớ hạn chót, lịch hẹn cá nhân và các trách nhiệm thường nhật. Bạn biết đó, việc theo dõi những điều này rất quan trọng vì quên chúng có thể làm xáo trộn thói quen. Hầu hết thời gian em dùng sổ kế hoạch để quản lý mọi thứ, và điều đó giúp em đi đúng tiến độ. | Dịch nghĩa: Thực ra thì thói quen hằng ngày của em khá đơn giản, nên em chủ yếu nhớ những việc cơ bản như việc nhà hoặc gặp gỡ mọi người. Em không phải ghi nhớ quá nhiều trách nhiệm. Chỉ cần nhớ những việc chính là ngày của em diễn ra khá suôn sẻ. |
3. Have you ever forgotten anything important?
If yes Yes, actually, a few times. I once forgot an important meeting because I didn’t write it down, and that experience caused me some trouble. After that, I became more careful with my schedule. Now, I try to double-check important plans. | If no Not really. I usually plan things quite carefully and double-check my schedule. Because of that, I rarely forget important events or tasks. It’s become a habit for me over time. |
Dịch nghĩa: Có, thật ra là vài lần rồi. Em từng quên một cuộc họp quan trọng vì không ghi lại và điều đó gây cho em khá nhiều rắc rối. Sau đó, em cẩn thận hơn với lịch trình của mình. Giờ thì em thường kiểm tra lại các kế hoạch quan trọng. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Em thường lên kế hoạch khá cẩn thận và kiểm tra lại lịch trình. Nhờ vậy, em hiếm khi quên những việc hay sự kiện quan trọng. Điều này dần trở thành thói quen của em. |
4. Would you say you’re good at remembering things?
If yes I’d say I’m fairly good at remembering things most of the time. I can usually remember important information, especially when I stay organised and use reminders. Overall, my memory works well in daily situations. | If no Well, I wouldn’t say I’m very good at remembering things. I tend to forget small details, particularly when I’m busy or under pressure. Still, I’m trying to improve by using notes and reminders more often. |
Dịch nghĩa: Em nghĩ là mình nhớ khá tốt trong hầu hết thời gian. Em thường nhớ được những thông tin quan trọng, nhất là khi sống có tổ chức và dùng nhắc nhở. Nhìn chung, trí nhớ của em hoạt động khá ổn trong sinh hoạt hằng ngày. | Dịch nghĩa: Em không hẳn là nhớ giỏi lắm. Em hay quên những chi tiết nhỏ, đặc biệt khi bận hoặc căng thẳng. Tuy vậy, em đang cố cải thiện bằng cách ghi chú và dùng nhắc nhở nhiều hơn. |
Phân tích từ vựng
Memory
🔸 Memory Tools & Organisation
(Công cụ & cách tổ chức trí nhớ)
reminder /rɪˈmaɪndər/ (n): lời nhắc
Ví dụ: I set reminders on my phone for important tasks.note /nəʊt/ (n): ghi chú
Ví dụ: I write short notes to remember deadlines.planner /ˈplænər/ (n): sổ kế hoạch
Ví dụ: I use a planner to organise my daily schedule.
🔸 Daily Events & Time
(Sự kiện & thời gian hằng ngày)
deadline /ˈdedlaɪn/ (n): hạn chót
Ví dụ: I don’t want to miss any deadlines.appointment /əˈpɔɪntmənt/ (n): cuộc hẹn
Ví dụ: I have an appointment tomorrow morning.
🔸 Memory Performance
(Khả năng ghi nhớ)
forget small details /fəˈɡet smɔːl ˈdiːteɪlz/: quên chi tiết nhỏ
Ví dụ: I forget small details when I’m busy.fairly good at remembering: nhớ khá tốt
Ví dụ: I’m fairly good at remembering important information.
Khám phá thêm: Từ vựng chủ đề Memory và cách áp dụng vào IELTS Speaking
Feelings & Opinions
(Cảm xúc & quan điểm)
🟢 Positive feelings (Cảm xúc tích cực)
stay organised: sống có tổ chức
Ví dụ: Staying organised helps me remember things better.feel relaxed: cảm thấy thoải mái
Ví dụ: I feel relaxed when I use reminders.
🔴 Negative feelings (Cảm xúc tiêu cực)
feel stressed: cảm thấy căng thẳng
Ví dụ: It’s stressful when I forget something important.
Functional Vocabulary
(Từ vựng chức năng – dùng khi nói)
🧩 Mở rộng ý / giải thích
for example: ví dụ
Ví dụ: For example, I always set reminders for meetings.because of that: vì vậy
Ví dụ: Because of that, I feel more in control of my time.that’s why: đó là lý do vì sao
Ví dụ: That’s why I’m trying to build better habits.overall: nhìn chung
Ví dụ: Overall, my memory works quite well.
Nhật ký từ vựng & ý tưởng
Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên
Từ vựng/Ý tưởng (Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất) | Kỉ niệm cá nhân (Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân) |
|---|---|
Ví dụ: reminder /rɪˈmaɪndər/ (n): lời nhắc | Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:
→ Last week, I forgot an appointment, so now I always set reminders on my phone to avoid that problem. |
Khoảng trống diễn đạt (Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên) | Giải pháp (Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt) | ||
|---|---|---|---|
Ví dụ: Tình huống: Tôi muốn nói “Em hay quên những chi tiết nhỏ khi bận hoặc căng thẳng” nhưng không biết diễn đạt thế nào cho tự nhiên bằng tiếng Anh. | Ví dụ: Dùng từ vựng đã học trong bài:
→ I often forget small details when I’m busy or under pressure. |
Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary
Các lỗi ngữ pháp thường gặp
1. remember to do vs remember doing
Lỗi thường gặp:
“I remember setting reminders before meetings.”
(Trong khi người học muốn nói: nhớ phải đặt nhắc nhở)
Cách dùng đúng:
remember to + V: nhớ phải làm việc gì
remember + V-ing: nhớ đã làm việc gì
Câu đúng: I remember to set reminders before meetings.
Lý do sai: Dùng sai cấu trúc làm sai nghĩa câu. “remember doing” diễn tả việc đã xảy ra trong quá khứ, không phải việc cần làm.
2. Dùng sai thì khi nói thói quen (hiện tại đơn)
Lỗi thường gặp:
“I’m relying on reminders to remember things every day.”
Cách dùng đúng:
Present Simple dùng để nói thói quen / sự thật thường xuyên
Câu đúng: I rely on reminders to remember things every day.
Lý do sai: Không dùng hiện tại tiếp diễn cho thói quen lâu dài. Câu này nói về việc xảy ra mỗi ngày, nên phải dùng hiện tại đơn.
3. forget + tân ngữ (không cần giới từ)
Lỗi thường gặp:
“I often forget about small details when I’m busy.”
Cách dùng đúng: forget + noun
Câu tự nhiên hơn: I often forget small details when I’m busy.
Lý do sai: Thừa “about”, khiến câu kém tự nhiên.
Mini practice |
|---|
Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc.
|
Các chủ đề liên quan
Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:
Daily routine (Thói quen hằng ngày)
Time management (Quản lý thời gian)
Work / Study (Công việc / Học tập)
Người đọc có thể sử dụng:
Từ vựng: reminder, deadline, appointment, stay organised, rely on, forget small details
Ý tưởng:
Dùng công cụ để hỗ trợ trí nhớ → điện thoại, nhắc nhở, planner
Áp lực & bận rộn làm trí nhớ kém hơn → dễ quên chi tiết nhỏ
Sống có tổ chức giúp tránh quên việc quan trọng → cảm thấy chủ động, ít căng thẳng hơn.
Mini practice |
|---|
Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau:
|
Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 1 Topic Memory
Tổng kết
Qua bài viết, thí sinh đã nắm được cách trả lời linh hoạt cho 4 câu hỏi thường gặp về chủ đề "Remembering Things" cùng với từ vựng ghi điểm như "set reminders", "slip my mind" hay "jot down notes". Việc phân biệt rõ cấu trúc "remember to V/V-ing" và sử dụng đúng thì không chỉ giúp người học tránh lỗi ngữ pháp mà còn nâng cao độ chính xác trong giao tiếp. Thí sinh có thể áp dụng phương pháp "Nhật ký từ vựng" để cá nhân hóa kiến thức và mở rộng sang các chủ đề liên quan như "Daily Routine" hoặc "Time management" để tối ưu kỹ năng Speaking.
Đối với thí sinh đang trong giai đoạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, việc trải nghiệm một bài thi thử có cấu trúc và độ khó tương đương với đề thi thật là bước chuẩn bị quan trọng. Thi thử IELTS tại ZIM Academy mang đến đánh giá chính xác với đề thi có cấu trúc giống 100% bài thi thật. Chat trực tiếp trên website để được tư vấn nhanh chóng và đăng ký lịch thi phù hợp.
Nguồn tham khảo
“Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Remembering Things kèm từ vựng.” OpenAI, https://chatgpt.com/share/e/6961b6c8-4368-8002-995c-cd65b4729b18. Accessed 8 January 2026.

Bình luận - Hỏi đáp