IELTS Speaking Topic Transportation: Bài mẫu & Từ vựng Part 1, 2, 3

Bài viết sau đây sẽ tổng hợp các từ vựng và câu hỏi phổ biến (kèm audio) liên quan đến IELTS Speaking Topic Transportation Part 1, 2, 3.
Nguyễn Ngọc Sơn Nhi
07/06/2024
ielts speaking topic transportation bai mau tu vung part 1 2 3

IELTS Speaking Topic Transportation - Các câu hỏi về phương tiện di chuyển và cách con người đi lại luôn là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Mặc dù không quá xa lạ, nhưng người học vẫn phải đảm bảo trang bị cho mình kiến thức và vốn từ vựng để trình bày ý tưởng một cách chính xác và mạch lạc. Nắm bắt được điều này, tác giả sẽ giới thiệu đến độc giả các từ vựng và mẫu câu hỏi trong chủ đề Transportation, giúp thí sinh tự tin hơn khi tham gia phần thi IELTS Speaking.

Key takeaways

Các câu hỏi và trả lời mẫu cho IELTS Speaking Topic Transportation bao gồm:

  • Part 1:

    • What type of public transport can be found in your city?

    • How often do you ride a bicycle? 

    • How popular are motorbikes or scooters in your hometown? 

    • Do you think that motorbikes are suitable for all ages?

    • Do you prefer to drive or to take public transportation when you go somewhere far? 

  • Part 2: Describe your typical commute to work or school.

  • Part 3: 

    • What are the differences about transportation in your country between the past and now? 

    • What problems can people have when they are on their daily journey, for example to work or school? Why?

    • What are the advantages of a bus compared to a car?

Một số từ vựng tiêu biểu có thể sử dụng trong IELTS Speaking topic Transportation:

  • Public transportation: phương tiện giao thông công cộng

  • Private vehicle: phương tiện cá nhân

  • Travel: di chuyển, đi lại

  • Traffic: giao thông

  • Peak hour: giờ cao điểm

  • Run out of fuel: hết xăng

  • Biking: đạp xe

  • Coach: xe khách

IELTS Speaking Part 1 - Topic Transportation

What type of public transportation can be found in your city?

I would say buses and motorcycle taxis are the most used forms of public transport in my city. Buses operate on extensive routes to offer accessibility throughout the city, while motorcycle taxis provide quick travel in congested areas or for short distances.

(Tôi thấy xe buýt và xe ôm là những phương tiện công cộng được sử dụng nhiều nhất ở thành phố. Xe buýt hoạt động trên rộng rãi các tuyến đường để tiếp cận khắp thành phố, trong khi xe ôm giúp di chuyển nhanh chóng trong các khu vực kẹt xe hoặc trong khoảng cách ngắn.)

  • Bus: xe buýt

  • Motorcycle taxi: xe ôm

  • Public transportation: phương tiện giao thông công cộng

  • Travel: di chuyển, đi lại

  • Congest: tắc đường

  • Distance: khoảng cách

How often do you ride a bicycle? [Why/Why not?]

I'm an avid cyclist, so I try to incorporate biking into my routine as much as possible. I find it to be a convenient and environmentally friendly mode of transportation, especially for commuting to work or simply enjoying a leisurely ride on weekends.

(Bạn có thường xuyên đi xe đạp không? [Tại sao/Tại sao không?] 

Tôi là một người đam mê đi xe đạp, vì vậy tôi cố gắng kết hợp việc đạp xe vào cuộc sống hàng ngày của mình. Tôi thấy đây là một phương thức di chuyển thuận tiện và thân thiện với môi trường, đặc biệt là để đi làm hoặc đơn giản là tận hưởng một chuyến đi nhàn nhã vào cuối tuần.)

  • Cyclist: người đi xe đạp

  • Biking: đạp xe

  • Mode of transportation: phương thức di chuyển

  • Commute: di chuyển đến chỗ làm

How popular are motorbikes or scooters in your hometown? [Why?]

In my hometown, motorbikes and scooters are extremely popular among people of all ages due to their ability to navigate through traffic quickly. Additionally, they're much cheaper in terms of both purchase price and maintenance costs compared to cars.

(Xe máy hoặc xe tay ga phổ biến như thế nào ở quê hương bạn? [Tại sao?] 

Ở thành phố của tôi, xe máy và xe tay ga cực kỳ phổ biến đối với mọi người ở mọi lứa tuổi do khả năng di chuyển nhanh chóng khi tham gia giao thông. Ngoài ra, xét về giá mua và chi phí bảo trì thì chúng rẻ hơn nhiều hơn so với ô tô.)

  • Motorbike: xe môtô

  • Scooter: xe máy

  • Traffic: giao thông

  • Maintenance: bảo trì

image-alt

Do you think that motorbikes are suitable for all ages? [Why/Why not?]

No, I don't think so. Because riding  a motorbike requires good reflexes and a high level of situational awareness. Consequently, younger individuals will be at a higher risk of accidents due to their lack of driving experience and necessary skill set. 

(Bạn có nghĩ rằng xe máy phù hợp với mọi lứa tuổi không? [Tại sao/Tại sao không?] 

Không, tôi không nghĩ vậy. Bởi việc đi xe máy đòi hỏi khả năng phản xạ tốt và nhận thức tình huống cao. Do đó, những người trẻ tuổi sẽ có nguy cơ gặp tai nạn cao hơn do thiếu kinh nghiệm lái xe và kỹ năng cần thiết.)

  • Accident: tai nạn

Do you prefer to drive or to take public transportation when you go somewhere far?

I prefer using public transportation when traveling long distances as coaches and trains are considered more convenient and environmentally friendly compared to driving. Additionally, public transport allows me to relax or be productive during the journey.

(Bạn thích tự lái xe hay đi phương tiện công cộng khi đi đâu đó xa? 

Tôi thích sử dụng phương tiện công cộng khi di chuyển đường dài vì xe khách và tàu hỏa được xem là thuận tiện và thân thiện với môi trường hơn so với lái xe. Ngoài ra, phương tiện công cộng cho phép tôi thư giãn hoặc có thời gian để làm việc hiệu quả trong suốt hành trình.)

  • Coach: xe khách

  • Train: xe lửa

  • Journey: hành trình, quãng đường đi

Đọc thêm: Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Transportation.

IELTS Speaking Part 2 - Topic Transportation

Bài mẫu tham khảo

Describe your typical commute to work or school.

You should say:

  • How do you usually travel to work or school? 

  • Have you always travelled to work/school in the same way? 

  • What do you like about travelling to work/school this way?

and what changes would improve the way you travel to work/school?

In this talk, I’m going to describe to you how I usually travel to work, which primarily involves taking the bus. I've relied on this mode of transportation consistently for my daily commute, Monday through Friday, for quite some time. It begins with me waiting at a bus stop at 7 a.m, where I join fellow commuters embarking on their own daily routines. Once aboard, I settle into a seat with a book or headphones to pass the time as the ride typically takes 30 to 45 minutes.

One aspect I value about commuting by bus is its convenience. The bus stop is located within walking distance from my house, and its regular schedule allows me to plan my journey beforehand effectively. Moreover, being able to relax during the ride helps me mentally prepare for the day ahead or unwind after a long day at work.

However, there are certain changes that could further enhance my commuting experience. For example, increasing the frequency of buses during peak hours would alleviate overcrowding issues and ensure a more comfortable journey. Additionally, incorporating technology to provide real-time updates on bus delays would help me minimize waiting time at the bus stop. Overall, while I find my current mode of commuting enjoyable, there are areas where improvements could be made.

(Tôi sẽ mô tả cách tôi thường di chuyển đến chỗ làm, chủ yếu là bằng xe buýt. Tôi đã sử dụng phương thức di chuyển này trong một thời gian dài để đi lại hàng ngày từ thứ 2 đến thứ 6. Nó bắt đầu khi tôi chờ ở một trạm xe buýt lúc 7h sáng, nơi tôi cùng những người khác bắt đầu cuộc sống hàng ngày của riêng mình. Sau khi lên tàu, tôi ổn định chỗ ngồi cùng một cuốn sách hoặc tai nghe để giết thời gian vì chuyến đi thường mất 30 đến 45 phút. 

Một khía cạnh tôi đánh giá cao khi đi lại bằng xe buýt là sự tiện lợi của nó. Trạm xe buýt chỉ cách nhà tôi vài bước chân và lịch trình của nó cho phép tôi lên kế hoạch trước cho chuyến đi của mình một cách hiệu quả. Hơn nữa, tôi có thể thư giãn trong suốt chuyến đi, giúp chuẩn bị tinh thần cho ngày mới hoặc thư giãn sau một ngày dài làm việc. 

Tuy nhiên, có một số thay đổi có thể làm nâng cao trải nghiệm đi lại của tôi. Ví dụ, tăng tần suất xe buýt trong giờ cao điểm sẽ giảm bớt vấn đề quá tải và đảm bảo một chuyến đi thoải mái hơn. Ngoài ra, việc kết hợp công nghệ để cập nhật theo thời gian thực về tình hình trễ chuyến xe buýt sẽ giúp tôi giảm thiểu thời gian chờ đợi tại bến xe. Nhìn chung, mặc dù tôi hài lòng với phương thức đi lại hiện tại của mình nhưng vẫn có những điểm có thể cải thiện hơn nữa.)

Từ vựng cần lưu ý

  • Take the bus: đi lại bằng xe buýt

  • Bus stop: trạm xe buýt

  • Commuter: người đi lại bằng tàu, xe buýt

  • Aboard: ở trên tàu, xe buýt, máy bay..

  • Settle into something: ổn định chỗ ngồi

  • Ride: đi xe

  • Within walking distance: gần, nằm trong khoảng cách có thể đi bộ

  • Schedule: lịch trình

  • Peak hour: giờ cao điểm

  • Overcrowding: đông đúc

  • Delay: trì hoãn

  • Waiting time: thời gian chờ đợi

image-alt

Đọc thêm: Collocations trong IELTS Speaking theo chủ đề Transportation.

IELTS Speaking Part 3 - Topic Transportation

What are the differences about transportation in your country between the past and now?

From my perspective, there are several noticeable distinctions between people's choice of transportation back in the day and nowadays. Cyclos were prevalent in the past, whereas today, on-demand ride services for motorbikes, cars, and taxis dominate the scene. Additionally, there has been a significant increase in car ownership due to economic development and higher incomes, which leads to more people owning private vehicles than ever before.

(Phương tiện di chuyển ở nước bạn có những điểm khác biệt nào giữa thời xưa và nay?

Theo quan điểm của tôi, có một số điểm khác biệt đáng chú ý giữa sự lựa chọn phương tiện đi lại của mọi người ngày xưa và ngày nay. Trước đây, xích lô rất phổ biến, trong khi ngày nay, dịch vụ đặt xe máy, ô tô và taxi theo yêu cầu đang chiếm ưu thế. Ngoài ra, tỷ lệ sở hữu ô tô đã tăng lên đáng kể do kinh tế phát triển và thu nhập cao hơn, dẫn đến ngày càng nhiều người sở hữu phương tiện cá nhân hơn bao giờ hết.)

  • Cyclo: xe xích lô

  • On-demand ride service: dịch vụ đặt xe theo yêu cầu

  • Car ownership: quyền sở hữu xe hơi

  • Private vehicle: phương tiện cá nhân

What problems can people have when they are on their daily journey, for example to work or school? Why is this?

People may encounter a number of problems during their daily commute. Firstly, individuals can be late for work or school when driving through high-traffic areas during rush hour. Secondly, running out of fuel in their private vehicle or facing bus delays can cause annoyance and add to the overall inconvenience. These issues often arise from overpopulation accompanied by inadequate infrastructure, making the daily commute a stressful experience for many.

(Mọi người có thể gặp những vấn đề gì khi di chuyển hàng ngày, chẳng hạn đến chỗ làm hoặc học? Tại sao? 

Mọi người có thể gặp phải một số vấn đề trong quá trình đi lại hàng ngày. Thứ nhất, họ có thể đi làm hoặc đi học muộn khi lái xe qua các khu vực có mật độ giao thông cao trong giờ cao điểm. Thứ hai, phương tiện cá nhân hết xăng hoặc xe buýt chậm trễ có thể gây khó chịu và làm gia tăng sự bất tiện nói chung. Những vấn đề này thường phát sinh do dân số quá đông cùng cơ sở hạ tầng không đảm bảo khiến việc đi lại hàng ngày trở nên căng thẳng đối với nhiều người.)

  • High-traffic: mật độ giao thông cao

  • Run out of fuel: hết xăng/ nhiên liệu

image-alt

What are the advantages of a bus compared to a car?

I would say two of the biggest advantages that buses offer over cars are their environmental friendliness and cost-effectiveness. A bus can carry a large number of passengers at once, therefore helping to reduce the overall carbon footprint per person compared to individual car journeys. Secondly, public transportation like buses is often more economical than owning a car. As the cost of a bus ticket is much lower than the expenses spent on fuel, insurance, and parking fees in order to maintain a private vehicle.

(Ưu điểm của xe buýt so với ô tô là gì? 

Tôi có thể nói rằng hai trong số những lợi thế lớn nhất mà xe buýt mang lại so với ô tô là sự thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí. Xe buýt có thể chở số lượng lớn hành khách cùng một lúc, do đó giúp giảm lượng khí thải carbon so với những chuyến đi riêng lẻ bằng ô tô. Thứ hai, phương tiện công cộng như xe buýt thường tiết kiệm hơn việc sở hữu một chiếc ô tô. Vì giá vé xe buýt thấp hơn nhiều so với chi phí xăng, bảo hiểm và phí đỗ xe để bảo dưỡng phương tiện cá nhân.)

  • Passenger: hành khách

  • Bus ticket: vé xe buýt

  • Fuel: xăng/nhiên liệu

  • Parking: đỗ xe

Tổng kết

Trên đây là các từ vựng và mẫu câu cho cả phần thi IELTS Speaking Topic Transportation: Part 1, 2, 3 mà người học có thể dễ dàng áp dụng vào kỳ thi. Tác giả hy vọng rằng bài viết đã mang lại cho độc giả những kiến thức hữu ích trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.

Từ vựng IELTS thuộc các chủ đề khác:


Nếu người học đang gặp khó khăn nâng cao band điểm của mình, ZIM xin giới thiệu khóa học luyện thi IELTS. Trung tâm ZIM cam kết đạt chuẩn đầu cả ra 4 kỹ năng thông qua lộ trình học cá nhân hóa phù hợp với khả năng của mỗi học viên, cùng đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về IELTS.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity