Học tập Truy vấn (Inquiry-Based Learning) chuyển trọng tâm từ truyền đạt kiến thức sang việc học sinh chủ động đặt câu hỏi, điều tra và xây dựng hiểu biết dựa trên bằng chứng.
Ngay cả những hoạt động truy vấn nhỏ trong lớp Reading và IELTS cũng có thể gia tăng đáng kể tính chủ động, tư duy phản biện và khả năng tự học của người học.
Inquiry-Based Learning: Thúc đẩy tính chủ động của người học
Inquiry-Based Learning: Thúc đẩy tính chủ động của người học
Key takeaways
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, ngày càng nhiều trường học chuyển từ mô hình dạy học truyền thụ kiến thức sang mô hình lấy người học làm trung tâm. Sự thay đổi này xuất phát từ nhu cầu phát triển các năng lực quan trọng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, tự học và đánh giá thông tin. Tuy nhiên, trong nhiều lớp học ngoại ngữ, giáo viên vẫn giữ vai trò trung tâm, là người cung cấp kiến thức, đặt câu hỏi và đưa ra đáp án, trong khi học sinh chủ yếu nghe giảng và ghi chép. Cách tiếp cận này có thể khiến người học trở nên thụ động, phụ thuộc vào giáo viên và ít chủ động tìm kiếm kiến thức.
Để giải quyết vấn đề này, Học tập Truy vấn (Inquiry-Based Learning – IBL) được xem là một phương pháp hiệu quả nhằm khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, khám phá và tự xây dựng hiểu biết. Bài viết sẽ giới thiệu IBL, phân tích lợi ích của phương pháp này và minh họa cách áp dụng trong giảng dạy ngoại ngữ.
Tổng quan về Học tập Truy vấn (Inquiry-Based Learning)
Khái niệm Học tập Truy vấn

Học tập Truy vấn (Inquiry-Based Learning – IBL) là một phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm, trong đó quá trình học tập được khởi đầu bằng các câu hỏi, vấn đề hoặc sự tò mò của người học [1] .
Thay vì tiếp nhận kiến thức một cách thụ động từ giáo viên, học sinh chủ động tìm kiếm thông tin, phân tích dữ liệu và xây dựng hiểu biết của riêng mình. Nói cách khác, người học không chỉ học để biết câu trả lời mà còn học cách đặt câu hỏi và tìm kiếm bằng chứng để giải thích các hiện tượng hoặc vấn đề đang được nghiên cứu.
Điểm đặc trưng của IBL là coi câu hỏi như động lực thúc đẩy quá trình học tập. Phương pháp này khuyến khích học sinh khám phá, điều tra và suy luận thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức. Vì vậy, IBL không chỉ hướng đến việc tiếp thu nội dung học tập mà còn phát triển các kỹ năng tư duy bậc cao như phân tích, đánh giá và giải quyết vấn đề.
Cơ sở lý thuyết của Học tập Truy vấn

Thuyết Kiến tạo (Constructivism)
Một trong những nền tảng lý luận quan trọng của IBL là Thuyết Kiến tạo. Theo quan điểm này, tri thức không được truyền nguyên vẹn từ giáo viên sang học sinh mà được người học chủ động xây dựng thông qua trải nghiệm và tương tác với môi trường [2]. Do đó, việc học chỉ thực sự hiệu quả khi học sinh tham gia tích cực vào quá trình khám phá và xử lý thông tin.
Đối với hoạt động giảng dạy, điều này đồng nghĩa với việc giáo viên cần tạo cơ hội để học sinh tự tìm hiểu và kết nối kiến thức mới với những hiểu biết đã có thay vì chỉ cung cấp sẵn đáp án.
Thuyết Kiến tạo xã hội (Social Constructivism)
Bên cạnh Thuyết Kiến tạo, IBL cũng được hỗ trợ bởi Thuyết Kiến tạo xã hội. Lý thuyết này cho rằng tri thức được hình thành thông qua sự tương tác giữa các cá nhân trong môi trường xã hội. Vì vậy, học tập không chỉ là hoạt động cá nhân mà còn là quá trình trao đổi, thảo luận và hợp tác với người khác [2].
Trong lớp học IBL, các hoạt động làm việc nhóm, thảo luận và chia sẻ ý tưởng đóng vai trò quan trọng. Giáo viên không còn là người truyền đạt kiến thức duy nhất mà trở thành người hỗ trợ, định hướng và tạo điều kiện để học sinh cùng nhau xây dựng hiểu biết.
Bốn cấp độ của Học tập Truy vấn

Cấp độ 1: Truy vấn xác nhận (Confirmation Inquiry)
Đây là cấp độ cơ bản nhất của IBL. Giáo viên cung cấp câu hỏi, quy trình thực hiện và kết quả mong đợi, còn học sinh tiến hành hoạt động để xác nhận một kiến thức hoặc nguyên lý đã được biết trước. Mức độ tự chủ của học sinh ở giai đoạn này tương đối thấp vì phần lớn quá trình học tập vẫn do giáo viên kiểm soát [3].
Cấp độ 2: Truy vấn có cấu trúc (Structured Inquiry)
Ở cấp độ này, giáo viên cung cấp câu hỏi và nguồn tài liệu cần thiết, nhưng học sinh phải tự tìm bằng chứng và xây dựng câu trả lời. So với cấp độ trước, người học có nhiều cơ hội hơn để tham gia vào quá trình điều tra và phân tích thông tin [4] [3].
Cấp độ 3: Truy vấn có hướng dẫn (Guided Inquiry)
Trong mô hình này, giáo viên chỉ cung cấp chủ đề hoặc bối cảnh học tập. Học sinh tự xây dựng câu hỏi nghiên cứu, lựa chọn thông tin cần tìm kiếm và đưa ra kết luận dựa trên dữ liệu thu thập được. Mức độ tự chủ của người học vì thế được nâng cao đáng kể.
Cấp độ 4: Truy vấn mở (Open Inquiry)
Đây là cấp độ cao nhất của IBL. Học sinh hoàn toàn làm chủ quá trình học tập, từ việc xác định câu hỏi nghiên cứu, lựa chọn phương pháp tìm hiểu đến thu thập dữ liệu và trình bày kết quả. Vai trò của giáo viên chủ yếu là hỗ trợ và tư vấn khi cần thiết.
Vì sao Học tập Truy vấn có thể giải quyết tính thụ động của học sinh?
Một trong những hạn chế lớn nhất của lớp học lấy giáo viên làm trung tâm là học sinh thường quen với việc chờ đợi kiến thức từ giáo viên thay vì chủ động khám phá. IBL giải quyết vấn đề này bằng cách đặt người học vào vị trí trung tâm của quá trình học tập. Khi phải tự đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin và bảo vệ quan điểm của mình, học sinh buộc phải tham gia tích cực hơn vào các hoạt động học tập [5].
Đồng thời, vai trò của giáo viên cũng thay đổi từ người cung cấp kiến thức sang người dẫn dắt và hỗ trợ. Sự chuyển đổi này tạo ra môi trường học tập khuyến khích sự tò mò, khám phá và hợp tác. Nhờ đó, học sinh không chỉ gia tăng mức độ tham gia mà còn phát triển động lực học tập nội tại, tư duy phản biện và năng lực tự học. Đây là những năng lực quan trọng giúp người học thích nghi với yêu cầu của giáo dục hiện đại cũng như quá trình học tập suốt đời.
Xem thêm: Collaborative Listening và ứng dụng phát triển năng lực nghe của học viên qua hoạt động nhóm
Chuyển đổi một bài học Đọc hiểu truyền thống sang bài học theo Học tập Truy vấn
Mô hình bài học Đọc hiểu truyền thống

Để hiểu rõ cách Học tập Truy vấn có thể được áp dụng trong thực tế, cần xem xét trước cách một bài học đọc hiểu thường được triển khai trong nhiều lớp học ngoại ngữ hiện nay. Giả sử chủ đề bài đọc là Global Warming (Nóng lên toàn cầu), một quy trình giảng dạy truyền thống thường bắt đầu bằng việc giáo viên giới thiệu chủ đề, giải thích từ vựng mới và cung cấp kiến thức nền cần thiết để học sinh hiểu nội dung bài đọc. Trong giai đoạn này, học sinh chủ yếu lắng nghe, ghi chép và tiếp nhận thông tin từ giáo viên.
Khi bước vào phần đọc, giáo viên thường hướng dẫn học sinh đọc từng đoạn văn, giải thích các ý chính và đặt những câu hỏi kiểm tra mức độ hiểu bài. Nhiệm vụ của học sinh là tìm đáp án đúng dựa trên nội dung văn bản. Sau khi hoàn thành bài đọc, giáo viên tổng kết kiến thức, nhấn mạnh các ý quan trọng và đưa ra đáp án cuối cùng cho các câu hỏi.
Mặc dù cách tiếp cận này giúp giáo viên kiểm soát tốt tiến trình bài học và đảm bảo học sinh nắm được nội dung cơ bản, nó cũng tồn tại nhiều hạn chế. Trước hết, học sinh thường đọc với mục đích duy nhất là tìm đáp án cho các câu hỏi đã được chuẩn bị sẵn. Các em ít có cơ hội đặt câu hỏi hoặc khám phá những khía cạnh khác của chủ đề.
Bên cạnh đó, việc giáo viên liên tục cung cấp thông tin khiến học sinh hình thành thói quen phụ thuộc vào sự hướng dẫn thay vì tự tìm hiểu. Kết quả là mức độ tham gia và tính chủ động của người học thường không cao, đặc biệt trong các lớp học ngoại ngữ vốn cần nhiều cơ hội để học sinh sử dụng ngôn ngữ một cách tích cực.
Chuyển đổi sang bài học theo Học tập Truy vấn
Để khắc phục những hạn chế trên, giáo viên có thể tái thiết kế bài học theo định hướng Học tập Truy vấn. Với cùng chủ đề Global Warming, trọng tâm của bài học không còn là việc truyền đạt kiến thức mà là tạo cơ hội cho học sinh tự khám phá và xây dựng hiểu biết.

Bước 1. Khơi gợi sự tò mò
Thay vì bắt đầu bằng việc giải thích chủ đề và từ vựng, giáo viên có thể trình chiếu một số hình ảnh về các đợt nắng nóng cực đoan, cháy rừng hoặc lũ lụt xảy ra gần đây. Kèm theo đó là các số liệu cho thấy nhiệt độ trung bình toàn cầu đang tăng lên theo thời gian. Sau khi học sinh quan sát, giáo viên đặt một câu hỏi mở:
“Tại sao thời tiết trong những năm gần đây lại nóng bất thường?”
Mục tiêu của hoạt động này không phải để học sinh trả lời chính xác ngay lập tức mà nhằm kích thích sự tò mò và tạo nhu cầu tìm hiểu. Khi học sinh nhận thấy có một vấn đề cần giải thích, các em sẽ có động lực đọc và khám phá nội dung bài học hơn.
Bước 2. Hình thành câu hỏi truy vấn
Sau khi được khơi gợi hứng thú, học sinh làm việc theo cặp hoặc nhóm nhỏ để thảo luận những điều các em muốn biết về hiện tượng nóng lên toàn cầu. Các câu hỏi có thể bao gồm:
Điều gì gây ra hiện tượng này?
Con người có phải là nguyên nhân chính hay không?
Những hậu quả nào đang xảy ra trên thế giới?
Hiện tượng này ảnh hưởng đến Việt Nam như thế nào?
Giáo viên ghi nhận các câu hỏi lên bảng và khuyến khích học sinh bổ sung thêm ý tưởng. Lúc này, câu hỏi không còn đến từ giáo viên mà xuất phát từ chính nhu cầu tìm hiểu của người học.
Bước 3. Đọc để điều tra
Trong lớp học truyền thống, học sinh đọc để trả lời các câu hỏi do giáo viên chuẩn bị. Trong mô hình IBL, mục tiêu đọc được thay đổi thành tìm lời giải cho những câu hỏi mà chính học sinh đã đặt ra.
Giáo viên phát bài đọc và yêu cầu học sinh đọc với nhiệm vụ cụ thể: tìm kiếm thông tin có thể giúp giải thích hoặc trả lời các câu hỏi truy vấn đã được xây dựng ở bước trước. Nhờ đó, hoạt động đọc trở thành một quá trình điều tra thay vì chỉ là hoạt động tìm đáp án.
Bước 4. Thu thập bằng chứng
Trong quá trình đọc, học sinh được yêu cầu đánh dấu những thông tin quan trọng, ghi chú các dữ kiện nổi bật và liên hệ chúng với các câu hỏi đang tìm hiểu. Ví dụ, nếu câu hỏi là “Con người có phải là nguyên nhân chính gây ra nóng lên toàn cầu hay không?”, học sinh cần xác định những đoạn văn đề cập đến khí thải nhà kính, hoạt động công nghiệp hoặc phá rừng để làm bằng chứng.
Hoạt động này giúp học sinh hình thành thói quen sử dụng dữ liệu và bằng chứng để hỗ trợ cho lập luận của mình thay vì chỉ đưa ra ý kiến cá nhân.
Bước 5. Thảo luận và xây dựng kiến thức
Sau khi hoàn thành việc đọc, các nhóm chia sẻ kết quả điều tra của mình. Học sinh trình bày câu trả lời, giải thích cách họ tìm ra thông tin và chỉ ra những bằng chứng hỗ trợ cho kết luận của nhóm.
Trong giai đoạn này, giáo viên đóng vai trò người điều phối thay vì người đưa ra đáp án. Thông qua các câu hỏi mở như “Bằng chứng nào khiến em đưa ra kết luận đó?” hoặc “Có cách giải thích nào khác không?”, giáo viên khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu hơn và xem xét nhiều góc nhìn khác nhau.
Bước 6. Phản tư (Reflection)
Hoạt động cuối cùng là phản tư về quá trình học tập. Học sinh có thể trả lời một số câu hỏi như:
Điều gì khiến em bất ngờ nhất sau khi đọc?
Câu hỏi nào vẫn chưa được giải đáp?
Em muốn tìm hiểu thêm điều gì về chủ đề này?
Hoạt động phản tư giúp học sinh nhận thức rõ hơn về quá trình học tập của bản thân, đồng thời tạo tiền đề cho những hoạt động tìm hiểu tiếp theo.
So sánh hai cách tiếp cận
Sự khác biệt lớn nhất giữa bài học đọc hiểu truyền thống và bài học theo Học tập Truy vấn nằm ở vai trò của giáo viên và học sinh. Trong lớp học truyền thống, giáo viên là người truyền đạt kiến thức và kiểm soát hầu hết các hoạt động học tập. Ngược lại, trong lớp học IBL, giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn, tạo điều kiện để học sinh tự khám phá và xây dựng hiểu biết [6].
Đối với học sinh, sự thay đổi còn rõ rệt hơn. Nếu trong mô hình truyền thống các em chủ yếu tiếp nhận thông tin và tìm đáp án đúng, thì trong mô hình IBL các em trở thành người điều tra, đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng và xây dựng kết luận. Mục đích của hoạt động đọc cũng chuyển từ việc hoàn thành nhiệm vụ sang giải quyết một vấn đề có ý nghĩa [1]. Nhờ đó, học sinh không chỉ hiểu nội dung bài đọc sâu hơn mà còn phát triển các kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và tự học – những năng lực quan trọng trong giáo dục hiện đại.
Xem thêm: Nhận thức và lỗi nhận thức trong học ngôn ngữ của người học ngôn ngữ cơ bản đến trung cấp
Giáo án mẫu theo Học tập Truy vấn (Cấp độ 2)
Thông tin bài học
Trình độ: B1
Kỹ năng: Reading
Chủ đề: Global Warming
Thời lượng: 60 phút
Mục tiêu học tập
Sau buổi học, học sinh có thể:
xác định nguyên nhân và hậu quả của hiện tượng nóng lên toàn cầu;
sử dụng bằng chứng từ văn bản để hỗ trợ cho câu trả lời và quan điểm của mình;
tham gia tích cực vào quá trình truy vấn, điều tra và thảo luận nhóm.
Giáo án được thiết kế dựa trên mô hình Học tập Truy vấn (Inquiry-Based Learning) cấp độ 2, trong đó giáo viên cung cấp chủ đề và nguồn tài liệu học tập, còn học sinh chủ động xây dựng câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời thông qua quá trình khám phá. Cách tiếp cận này giúp người học phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng học tập độc lập.

Giai đoạn 1. Khởi động truy vấn (10 phút)
Hoạt động khởi động nhằm tạo động lực học tập và kích thích sự tò mò của học sinh đối với chủ đề nghiên cứu. Giáo viên trình chiếu một số hình ảnh và số liệu về các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt, hạn hán, cháy rừng và sóng nhiệt đang diễn ra ở nhiều nơi trên thế giới. Học sinh quan sát, thảo luận nhanh theo cặp hoặc nhóm nhỏ và chia sẻ những điều mình nhận thấy.
Sau đó, giáo viên đưa ra câu hỏi trọng tâm: “Tại sao hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng phổ biến?”. Thay vì cung cấp câu trả lời trực tiếp, giáo viên khuyến khích học sinh đưa ra các giả thuyết ban đầu dựa trên hiểu biết và trải nghiệm của mình. Hoạt động này giúp hình thành nhu cầu tìm hiểu và tạo tiền đề cho quá trình truy vấn ở các giai đoạn tiếp theo.
Giai đoạn 2. Hình thành câu hỏi (10 phút)
Sau khi tiếp cận vấn đề, học sinh được chia thành các nhóm nhỏ để xây dựng từ ba đến năm câu hỏi liên quan đến biến đổi khí hậu và hiện tượng nóng lên toàn cầu. Giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn, hỗ trợ học sinh phát triển những câu hỏi có tính khám phá và có thể được trả lời thông qua việc đọc văn bản.
Các câu hỏi được xây dựng có thể tập trung vào nguyên nhân, hậu quả hoặc các giải pháp liên quan đến biến đổi khí hậu. Ví dụ, học sinh có thể đặt câu hỏi về các hoạt động của con người gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu, tác động của biến đổi khí hậu đối với môi trường sống hoặc những biện pháp có thể được thực hiện để giảm thiểu vấn đề này. Quá trình tự xây dựng câu hỏi giúp học sinh trở thành chủ thể của hoạt động học tập và tăng cường động lực tìm kiếm kiến thức.
Giai đoạn 3. Điều tra qua bài đọc (20 phút)
Ở giai đoạn này, học sinh đọc văn bản về chủ đề nóng lên toàn cầu và tiến hành điều tra để trả lời các câu hỏi đã xây dựng. Mỗi nhóm được yêu cầu hoàn thành bảng nhiệm vụ gồm ba cột: Câu hỏi – Bằng chứng – Câu trả lời.
Trong quá trình đọc, học sinh xác định những thông tin liên quan, ghi lại bằng chứng từ văn bản và sử dụng chúng để xây dựng câu trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu. Giáo viên quan sát, hỗ trợ và đặt các câu hỏi gợi mở nhằm giúp học sinh đào sâu quá trình phân tích. Thay vì chỉ tìm kiếm thông tin bề mặt, học sinh phải liên kết dữ liệu trong văn bản với câu hỏi nghiên cứu để hình thành những kết luận có cơ sở.
Hoạt động này không chỉ phát triển kỹ năng đọc hiểu mà còn rèn luyện khả năng lập luận dựa trên bằng chứng, một năng lực quan trọng trong học tập và nghiên cứu.
Giai đoạn 4. Báo cáo kết quả (10 phút)
Sau khi hoàn thành quá trình điều tra, mỗi nhóm cử đại diện trình bày kết quả trước lớp. Nội dung trình bày bao gồm câu hỏi nghiên cứu, bằng chứng thu thập được từ văn bản và kết luận mà nhóm đã rút ra.
Trong khi các nhóm báo cáo, những học sinh khác được khuyến khích đặt câu hỏi, bổ sung ý kiến hoặc đưa ra quan điểm khác. Quá trình trao đổi này tạo cơ hội cho học sinh bảo vệ lập luận của mình, đồng thời tiếp cận nhiều góc nhìn khác nhau về cùng một vấn đề. Giáo viên đóng vai trò điều phối thảo luận, tổng hợp các ý tưởng chính và kết nối những phát hiện của các nhóm nhằm củng cố nội dung bài học.
Thông qua hoạt động báo cáo, kiến thức không còn được truyền đạt một chiều từ giáo viên mà được xây dựng thông qua sự tương tác và hợp tác giữa các học sinh.
Giai đoạn 5. Phản tư (10 phút)
Để kết thúc bài học, học sinh hoàn thành phiếu Exit Ticket với ba nội dung: một điều đã học được trong buổi học, một câu hỏi vẫn còn thắc mắc và một hành động cá nhân có thể thực hiện để góp phần giảm thiểu hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Hoạt động phản tư giúp học sinh nhìn lại quá trình học tập, đánh giá mức độ hiểu biết của bản thân và nhận diện những nội dung cần tiếp tục tìm hiểu. Đồng thời, việc yêu cầu học sinh đề xuất một hành động cụ thể giúp kết nối kiến thức trong lớp học với thực tiễn cuộc sống, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm đối với các vấn đề môi trường.
Nhìn chung, giáo án này minh họa cách áp dụng Học tập Truy vấn cấp độ 2 vào dạy kỹ năng đọc hiểu ở trình độ B1. Thông qua việc quan sát, đặt câu hỏi, điều tra, thảo luận và phản tư, học sinh được trao quyền chủ động trong học tập, đồng thời phát triển các năng lực tư duy bậc cao cần thiết cho việc học tập lâu dài.
Xem thêm: Mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb
Thiết kế hoạt động IBL cho lớp IELTS Writing Task 2
Bối cảnh
Trong các lớp học IELTS Writing Task 2 ở trình độ B1, giáo viên thường đóng vai trò là nguồn cung cấp ý tưởng chính cho học sinh. Khi giới thiệu một chủ đề, giáo viên thường trình bày sẵn các lợi ích, tác hại hoặc các luận điểm liên quan, sau đó yêu cầu học sinh ghi chép và áp dụng vào bài viết. Mặc dù cách tiếp cận này giúp tiết kiệm thời gian và hỗ trợ học sinh hoàn thành nhiệm vụ viết, nó cũng tạo ra sự phụ thuộc đáng kể vào giáo viên. Nhiều học sinh có thể ghi nhớ các ý tưởng đã được cung cấp nhưng gặp khó khăn khi phải tự phát triển luận điểm hoặc tìm kiếm ví dụ cho những chủ đề mới.
Trong khi đó, một trong những yêu cầu quan trọng của IELTS Writing Task 2 là khả năng phát triển ý tưởng một cách độc lập, xây dựng lập luận logic và hỗ trợ quan điểm bằng các lý do hoặc ví dụ phù hợp [8]. Vì vậy, việc áp dụng Học tập Truy vấn (Inquiry-Based Learning – IBL) có thể giúp học sinh chuyển từ vai trò tiếp nhận kiến thức sang vai trò chủ động khám phá và xây dựng ý tưởng. Hoạt động dưới đây được thiết kế theo mô hình Truy vấn có hướng dẫn (Guided Inquiry) [7] nhằm hỗ trợ học sinh phát triển kỹ năng tạo ý tưởng cho bài viết IELTS Writing Task 2.

Hoạt động: “Điều tra viên lễ hội”
Cấp độ IBL
Hoạt động được thiết kế theo cấp độ Guided Inquiry, trong đó giáo viên cung cấp chủ đề và câu hỏi trung tâm, còn học sinh tự khám phá, thảo luận và xây dựng các ý tưởng cần thiết. Mức độ hỗ trợ này phù hợp với học sinh B1 vì các em vẫn cần định hướng nhưng đồng thời cũng được trao cơ hội phát triển tư duy độc lập.
Thời lượng: 15 phút
Bước 1. Khơi gợi sự tò mò (3 phút)
Giáo viên mở đầu bằng việc trình chiếu hình ảnh của một số lễ hội quen thuộc tại Việt Nam như Tết Nguyên Đán, Tết Trung Thu, Hội Lim và Lễ hội Hoa Đà Lạt. Học sinh được yêu cầu quan sát và chia sẻ những hiểu biết hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến các lễ hội này.
Sau đó, giáo viên đặt ra câu hỏi trung tâm:
“Vì sao các cộng đồng vẫn duy trì các lễ hội truyền thống dù phải bỏ ra rất nhiều chi phí và công sức?”
Câu hỏi này được lựa chọn vì không có một đáp án duy nhất và đòi hỏi học sinh phải xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Điều này tạo động lực để học sinh tham gia vào quá trình điều tra và tìm kiếm lời giải thích hợp lý.
Bước 2. Học sinh xây dựng câu hỏi (4 phút)
Từ câu hỏi trung tâm, học sinh làm việc theo nhóm để xây dựng thêm các câu hỏi phụ nhằm khám phá chủ đề sâu hơn. Giáo viên có thể đưa ra một số ví dụ định hướng như:
Lễ hội mang lại lợi ích gì cho cộng đồng?
Người trẻ có còn quan tâm đến các lễ hội truyền thống không?
Lễ hội có góp phần thúc đẩy ngành du lịch địa phương không?
Có nên tổ chức nhiều lễ hội hơn trong tương lai không?
Quá trình xây dựng câu hỏi giúp học sinh xác định những khía cạnh quan trọng của vấn đề và chuẩn bị nền tảng cho việc phát triển ý tưởng trong bài viết. Thay vì tiếp nhận các luận điểm có sẵn, học sinh bắt đầu tự khám phá những hướng lập luận tiềm năng.
Bước 3. Điều tra và thảo luận (5 phút)
Trong giai đoạn này, mỗi nhóm tiến hành thảo luận để trả lời các câu hỏi đã xây dựng. Học sinh được khuyến khích đưa ra giả thuyết, chia sẻ kinh nghiệm cá nhân và sử dụng các ví dụ thực tế để bảo vệ ý kiến của mình.
Ví dụ, một nhóm có thể cho rằng lễ hội giúp bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống vì đây là cơ hội để thế hệ trẻ tìm hiểu về lịch sử và bản sắc dân tộc. Một nhóm khác có thể lập luận rằng các lễ hội thu hút khách du lịch, từ đó tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân địa phương. Đồng thời, học sinh cũng được khuyến khích xem xét các mặt hạn chế như tình trạng ùn tắc giao thông, ô nhiễm môi trường hoặc xu hướng thương mại hóa lễ hội.
Thông qua quá trình điều tra và trao đổi ý kiến, học sinh học cách đánh giá một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, một kỹ năng quan trọng đối với các dạng bài Discussion Essay hoặc Advantages and Disadvantages Essay trong IELTS Writing Task 2.
Bước 4. Chia sẻ kết quả (3 phút)
Sau khi thảo luận, các nhóm chia sẻ những phát hiện chính của mình trước lớp. Giáo viên tổng hợp các ý tưởng và phân loại thành hai nhóm lớn: lợi ích và hạn chế của việc duy trì các lễ hội truyền thống.
Benefits
Preserve culture
Strengthen community bonds
Attract tourists
Drawbacks
Traffic congestion
Environmental pollution
Commercialisation
Việc hệ thống hóa các ý tưởng theo cấu trúc rõ ràng giúp học sinh nhận thấy cách các luận điểm có thể được tổ chức trong một bài IELTS Writing Task 2 hoàn chỉnh.
Giá trị đối với IELTS Writing Task 2
Hoạt động “Điều tra viên lễ hội” mang lại nhiều lợi ích cho quá trình dạy và học IELTS Writing Task 2. Trước hết, hoạt động giúp học sinh tự tạo ra ý tưởng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên. Thứ hai, việc đặt câu hỏi và đánh giá các quan điểm khác nhau góp phần phát triển tư duy phản biện, một yếu tố quan trọng để xây dựng lập luận thuyết phục. Bên cạnh đó, những ý tưởng được hình thành thông qua quá trình điều tra có thể được sử dụng trực tiếp làm nội dung cho bài viết [3]. Cuối cùng, hoạt động giúp học sinh trở nên tự tin hơn khi đối mặt với các chủ đề mới trong kỳ thi IELTS vì các em đã được rèn luyện khả năng khám phá và phát triển luận điểm một cách độc lập [1].
Nhìn chung, việc tích hợp Học tập Truy vấn vào lớp IELTS Writing Task 2 không chỉ hỗ trợ phát triển kỹ năng viết mà còn góp phần hình thành năng lực tư duy và học tập tự chủ, giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho các yêu cầu học thuật trong tương lai.
Khuyến nghị dành cho giáo viên

Việc triển khai Học tập Truy vấn (Inquiry-Based Learning – IBL) trong lớp học không nên được thực hiện một cách đột ngột, đặc biệt đối với những học sinh đã quen với phương pháp dạy học truyền thống. Để đảm bảo hiệu quả, giáo viên nên bắt đầu từ các cấp độ truy vấn thấp như Confirmation Inquiry và Structured Inquiry trước khi chuyển dần sang Guided Inquiry hoặc Open Inquiry [6]. Cách tiếp cận theo lộ trình này giúp học sinh từng bước làm quen với việc đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng và tự xây dựng kiến thức mà không cảm thấy quá tải.
Bên cạnh đó, giáo viên cần gia tăng việc sử dụng các câu hỏi mở trong quá trình giảng dạy. Trong nhiều lớp học, học sinh thường được yêu cầu tìm “đáp án đúng”, dẫn đến xu hướng học tập thụ động và phụ thuộc vào giáo viên. Thay vào đó, những câu hỏi như “Em dựa vào bằng chứng nào để đưa ra kết luận đó?” hoặc “Có cách giải thích nào khác cho hiện tượng này không?” sẽ khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu hơn, phân tích thông tin và bảo vệ quan điểm của mình bằng lập luận hợp lý [5].
Một yếu tố quan trọng khác là giáo viên cần chấp nhận sự không chắc chắn trong lớp học. Trong môi trường học tập theo định hướng truy vấn, không phải mọi câu hỏi đều cần được trả lời ngay lập tức. Trên thực tế, những câu hỏi chưa có lời giải rõ ràng thường là động lực thúc đẩy học sinh tiếp tục tìm tòi và khám phá [4]. Vì vậy, giáo viên nên xem sự không chắc chắn như một phần tự nhiên của quá trình học tập thay vì một trở ngại cần loại bỏ.
Điều này đòi hỏi sự tái định nghĩa vai trò của giáo viên. Thay vì là người truyền đạt kiến thức và cung cấp đáp án, giáo viên cần trở thành người dẫn dắt, người hỗ trợ và người thiết kế môi trường học tập. Nhiệm vụ của giáo viên không phải là trả lời mọi câu hỏi mà là tạo điều kiện để học sinh tự tìm ra câu trả lời thông qua điều tra, thảo luận và phản tư [3].
Cuối cùng, việc áp dụng IBL thành công phụ thuộc vào khả năng xây dựng một văn hóa đặt câu hỏi trong lớp học. Giáo viên cần khuyến khích học sinh chủ động đặt câu hỏi, tranh luận, tìm kiếm bằng chứng và phản biện các ý tưởng khác nhau. Khi học sinh cảm thấy an toàn và được tôn trọng trong việc bày tỏ quan điểm, các em sẽ tích cực tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Đây chính là nền tảng quan trọng giúp phát triển tư duy phản biện, năng lực giải quyết vấn đề và khả năng học tập suốt đời của người học.
Mô hình dạy học lấy giáo viên làm trung tâm giúp truyền đạt kiến thức hiệu quả nhưng thường khiến học sinh phụ thuộc vào giáo viên và ít có cơ hội phát triển tư duy độc lập. Ngược lại, Học tập Truy vấn (Inquiry-Based Learning – IBL) khuyến khích học sinh chủ động đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng và tự xây dựng kiến thức thông qua quá trình khám phá.
Inquiry-Based Learning có nhiều tiềm năng trong giảng dạy Reading và IELTS vì giúp học sinh phát triển khả năng phân tích, lập luận và tạo ý tưởng một cách độc lập. Quan trọng hơn, việc áp dụng IBL không nhất thiết đòi hỏi thay đổi toàn bộ chương trình giảng dạy. Giáo viên có thể bắt đầu bằng những hoạt động truy vấn đơn giản như sử dụng câu hỏi mở, thảo luận nhóm hoặc yêu cầu học sinh tìm bằng chứng cho câu trả lời của mình. Những thay đổi nhỏ này có thể tạo ra môi trường học tập tích cực và lấy người học làm trung tâm hơn.
Nguồn tham khảo
“Inquiry-based learning.” Australian Government - Department of Education, https://www.education.gov.au/australian-curriculum/national-stem-education-resources-toolkit/i-want-know-about-stem-education/what-works-best-when-teaching-stem/inquiry-based-learning. Accessed 3 June 2026.
“Possibilities for improving teaching practice through the application of inquiry-based learning.” Školski vjesnik ·, Accessed 3 June 2026.
“Guided inquiry-based learning to enhance student engagement, confidence, and learning..” Journal of dental education, Accessed 3 June 2026.
“Literature review: The role of the teacher in inquiry-based education.” Educational Research Review, Accessed 3 June 2026.
“Inquiry-based science education in science teacher education: a systematic review.” Studies in Science Education, Accessed 3 June 2026.
“The relationship between inquiry-based teaching and students’ achievement. New evidence from a longitudinal PISA study in England.” Learning and Instruction, Accessed 3 June 2026.
“Inquiry-based Teaching in Second and Foreign Language Pedagogy.” Journal of Language Teaching and Research, 10.4304/jltr.5.6.1236-1244. Accessed 6 June 2026.
“ENHANCEMENT OF STUDENTS’ CRITICAL THINKING SKILL AND WRITING ACHIEVEMENT THROUGH GUIDED-INQUIRY LEARNING.” Premise: Journal of English Education, 10.24127/pj.v13i3.9888. Accessed 6 June 2026.

Bình luận - Hỏi đáp