Biết quy tắc chưa bảo đảm học sinh sử dụng đúng trong giao tiếp.
Kỹ thuật noticing giúp làm nổi bật cấu trúc để học sinh nhận diện và xử lý.
Giáo viên cần kết hợp đầu vào, phân tích, sửa lỗi, luyện tập và chuyển giao.
Kỹ thuật Noticing: Thu hẹp khoảng cách giữa biết và dùng ngữ pháp
Kỹ thuật Noticing: Thu hẹp khoảng cách giữa biết và dùng ngữ pháp
Key takeaways
Giáo viên hỏi: “Khi nào động từ thêm -s hoặc -es?” Học sinh trả lời: sau he, she và it. Tuy nhiên, trong hoạt động nói, học sinh vẫn tạo câu như “She work in a bank” hoặc “My father drive to work”.
Nghịch lý này cho thấy học sinh biết quy tắc nhưng chưa thể truy xuất kiến thức khi giao tiếp. Khi nói, sự chú ý thường dồn vào ý tưởng và thông điệp, khiến hình thức ngữ pháp dễ bị bỏ qua.
Giáo viên cần làm nhiều hơn việc giải thích quy tắc. Noticing Hypothesis cung cấp cơ sở cho kỹ thuật noticing như tăng tần suất cấu trúc, phân tích dữ liệu và làm nổi bật lỗi. Mục tiêu là giúp học sinh nhận diện và sử dụng cấu trúc trong nhiệm vụ mới.
Trước khi lựa chọn hoạt động, giáo viên cần xác định vì sao kiến thức đã học chưa xuất hiện ổn định.
Chẩn đoán khoảng cách giữa “biết” và “dùng”
Biểu hiện có thể quan sát

Khoảng cách giữa kiến thức và khả năng sử dụng thường xuất hiện khi học sinh giải thích đúng quy tắc nhưng vẫn mắc lỗi trong hoạt động nói hoặc viết tự do. Học sinh có thể hoàn thành tốt bài tập chia động từ, chọn đúng đáp án trắc nghiệm hoặc sửa lỗi sau khi giáo viên nhắc tên quy tắc, nhưng lại không tự tạo được câu chính xác trong ngữ cảnh mới.
Một số học sinh chỉ sử dụng đúng cấu trúc trong bài luyện có kiểm soát. Khi chủ đề, dạng bài hoặc yêu cầu giao tiếp thay đổi, lỗi cũ xuất hiện trở lại. Học sinh cũng có thể dừng lâu để nhớ công thức, khiến lời nói thiếu tự nhiên. Thậm chí, một cấu trúc vừa được sửa đúng trong câu trước vẫn tiếp tục bị dùng sai ở câu sau [1].
Vì sao kiến thức quy tắc chưa trở thành khả năng sử dụng?
Kiến thức ngữ pháp có thể được lưu giữ dưới dạng thông tin mà học sinh có thể giải thích bằng lời. Tuy nhiên, giao tiếp đòi hỏi khả năng xử lý nhanh hơn. Học sinh phải đồng thời lựa chọn ý tưởng, từ vựng, phát âm và cấu trúc [2]. Khi khả năng chú ý có giới hạn, người học thường ưu tiên truyền đạt nội dung hơn độ chính xác ngữ pháp.
Biết quy tắc cũng không đồng nghĩa với việc học sinh thường xuyên nhận ra cấu trúc trong đầu vào. Nếu hình thức mục tiêu xuất hiện quá ít hoặc chưa đủ nổi bật, học sinh có thể hiểu nội dung bài đọc hoặc bài nghe nhưng không chú ý đến đặc điểm ngữ pháp [3].
Nguyên nhân sư phạm
Khoảng cách này có thể được duy trì khi quy tắc được dạy tách khỏi ngữ cảnh, bài tập chỉ kiểm tra trí nhớ, cấu trúc mục tiêu chưa đủ nổi bật hoặc phản hồi chỉ cung cấp đáp án đúng. Vì vậy, giáo viên cần hướng học sinh nhận diện cấu trúc, phân tích cách cấu trúc hoạt động và sử dụng lại trong nhiệm vụ mới.
Xem thêm: Timelines trong dạy thì tiếng Anh: Làm rõ ý nghĩa và cách dùng
Các khái niệm cốt lõi

Kiến thức ngữ pháp tường minh
Kiến thức ngữ pháp tường minh, hay explicit knowledge, là kiến thức học sinh có thể suy nghĩ, giải thích và sử dụng có chủ ý. Học sinh có thể nêu quy tắc, giải thích đáp án hoặc sửa câu khi có đủ thời gian.
Loại kiến thức này hỗ trợ việc phân tích ngôn ngữ và tự sửa lỗi. Tuy nhiên, nó thường được truy xuất chậm và có thể không xuất hiện khi học sinh giao tiếp dưới áp lực thời gian [4].
Kiến thức ngầm định và khả năng sử dụng
Kiến thức ngầm định, hay implicit knowledge, thể hiện qua khả năng sử dụng ngôn ngữ nhanh và ít phụ thuộc vào việc nhớ lại quy tắc [5]. Học sinh có thể dùng cấu trúc tương đối tự nhiên, nhận ra một câu không phù hợp và vận dụng cấu trúc trong tình huống mới.
Hai loại kiến thức này không hoàn toàn tách biệt. Trong thực tế, người học có thể sử dụng cùng một cấu trúc với mức độ kiểm soát và tính tự động khác nhau.
Input, intake và noticing
Input là ngôn ngữ học sinh tiếp xúc qua nghe hoặc đọc, nhưng không phải mọi đặc điểm trong đó đều được xử lý. Intake là phần thông tin được người học chú ý và đưa vào quá trình học [4].
Theo Noticing Hypothesis, một đặc điểm ngôn ngữ cần được chú ý ở mức độ nhất định trước khi trở thành đối tượng học tập. Noticing là việc học sinh nhận ra một hình thức cụ thể, chẳng hạn động từ có “-s” sau chủ ngữ ngôi thứ ba số ít hoặc động từ trở về dạng nguyên thể sau does và doesn’t.
Noticing không đồng nghĩa với việc đã hiểu hoàn toàn quy tắc. Học sinh có thể nhận ra một hình thức lặp lại trước khi giải thích được chức năng của nó [2].
Noticing là cần thiết nhưng chưa đủ
Việc chú ý đến cấu trúc không tự động tạo ra khả năng sử dụng ổn định. Học sinh còn cần gặp lại cấu trúc, hiểu quan hệ giữa hình thức và ý nghĩa, luyện tập, nhận phản hồi và vận dụng trong ngữ cảnh mới.
Quy trình đề xuất:
Input → Chú ý đến hình thức → Xử lý quy tắc hoặc chức năng → Luyện tập có kiểm soát → Truy xuất trong giao tiếp → Vận dụng trong ngữ cảnh mới
Từ quy trình này, giáo viên có thể thiết kế các hoạt động làm nổi bật cấu trúc mà không biến tiết học thành phần giảng giải quy tắc kéo dài [3].
Xem thêm: Dạy Kỹ năng Paraphrase: Giải pháp cho dạng T/F/NG trong IELTS Reading
Ba hoạt động thúc đẩy noticing trong dạy ngữ pháp
Ba hoạt động dưới đây giúp cấu trúc mục tiêu trở nên dễ nhận thấy hơn trong đầu vào và đầu ra. Mỗi hoạt động xử lý một giai đoạn khác nhau: tăng cơ hội tiếp xúc, hướng dẫn phân tích và hỗ trợ tự sửa lỗi.
Input Flooding
Vấn đề cần xử lý
Cấu trúc mục tiêu xuất hiện quá ít trong tài liệu, khiến học sinh tập trung vào nội dung nhưng không nhận ra hình thức ngữ pháp cần học.
Nguyên tắc
Input Flooding làm tăng tần suất xuất hiện của một cấu trúc trong bài đọc hoặc bài nghe có ý nghĩa. Sự lặp lại tạo thêm cơ hội để học sinh nhận thấy mẫu ngôn ngữ, nhưng không bảo đảm việc nhận diện sẽ tự động xảy ra.
Cách thực hiện
Chọn một cấu trúc mục tiêu rõ ràng.
Sử dụng văn bản ngắn chứa nhiều ví dụ tự nhiên.
Cho học sinh đọc hoặc nghe lần đầu để hiểu nội dung.
Ở lần tiếp theo, yêu cầu đánh dấu, phân loại hoặc so sánh cấu trúc.
Kết thúc bằng nhiệm vụ sử dụng cấu trúc với thông tin mới.
Ví dụ
Khi dạy ngôi thứ ba số ít, giáo viên sử dụng đoạn văn về thói quen của một gia đình với các động từ như works, gets, studies, watches và cooks. Ở lần đọc đầu, học sinh trả lời câu hỏi nội dung. Ở lần thứ hai, học sinh gạch chân các động từ theo sau he, she hoặc tên một người.
Câu hỏi kiểm tra
Which verbs follow he, she or a person’s name?
What ending appears most often?
Does the verb have “-s” after they?
What happens after does or doesn’t?
Lỗi cần tránh
Không nên tạo văn bản thiếu tự nhiên chỉ để lặp lại cấu trúc. Giáo viên cũng cần có nhiệm vụ hướng sự chú ý và yêu cầu sử dụng sau khi học sinh đã nhận diện hình thức.
Consciousness-Raising Tasks

Vấn đề cần xử lý
Học sinh có thể nhớ công thức nhưng chưa hiểu điều kiện sử dụng hoặc sự khác biệt giữa các dạng câu.
Nguyên tắc
Consciousness-Raising Tasks yêu cầu học sinh quan sát dữ liệu, tìm mẫu, đưa ra giả thuyết và kiểm tra quy tắc. Trọng tâm nằm ở việc phân tích cách cấu trúc hoạt động, không phải lặp lại câu theo mẫu.
Cách thực hiện
Cung cấp nhóm câu có các dạng khác nhau của cấu trúc mục tiêu.
Yêu cầu học sinh phân loại và đánh dấu thành phần quan trọng.
Cho học sinh mô tả quy tắc bằng ngôn ngữ của mình.
Đưa thêm câu mới để kiểm tra giả thuyết.
Giáo viên xác nhận hoặc điều chỉnh sau quá trình phân tích.
Ví dụ
She works in a bank.
They work in a bank.
Does she work in a bank?
She doesn’t work on Sunday.
My brother watches television.
My brothers watch television.
Học sinh xác định vì sao works xuất hiện trong câu khẳng định, trong khi work được sử dụng sau does và doesn’t.
Câu hỏi kiểm tra
Which sentences are affirmative?
Where is the auxiliary verb?
Does the main verb need “-s” after does?
What changes when the subject becomes plural?
Lỗi cần tránh
Không nên cung cấp quy tắc trước khi học sinh có cơ hội phân tích. Dữ liệu cũng cần sử dụng từ vựng quen thuộc để sự chú ý không bị chuyển khỏi cấu trúc mục tiêu.
Error Highlighting
Vấn đề cần xử lý
Học sinh có thể đọc lại bài nhưng không nhận ra lỗi vì vẫn tập trung chủ yếu vào nội dung.
Nguyên tắc
Error Highlighting làm nổi bật vị trí cần xem xét mà không cung cấp ngay đáp án. Học sinh phải xác định lỗi, giải thích cách sửa và sử dụng lại cấu trúc.
Cách thực hiện
Chọn một số lỗi phổ biến từ bài nói hoặc bài viết.
Ẩn danh người tạo lỗi.
Làm nổi bật từ hoặc vị trí cần kiểm tra.
Yêu cầu học sinh xác định chủ ngữ, động từ và loại câu.
Cho học sinh sửa theo cặp và tạo câu mới.
Ví dụ
She go to school at seven.
My father drive to work.
Does he works on Saturday?
He doesn’t likes coffee.
Học sinh cần nhận ra rằng động từ thêm “-s” trong câu khẳng định với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, nhưng trở về dạng nguyên thể sau does và doesn’t.
Câu hỏi kiểm tra
What is the subject?
Is there an auxiliary verb?
Which verb carries the grammatical marker?
Can you make a new sentence with the same pattern?
Lỗi cần tránh
Không nên dùng lỗi để chỉ tên hoặc gây áp lực cho học sinh. Giáo viên cũng không nên làm nổi bật quá nhiều lỗi cùng lúc vì điều này dễ làm mất trọng tâm noticing.
Ba hoạt động có thể được kết hợp theo chuỗi:
Tiếp xúc với nhiều ví dụ → Nhận diện hình thức → Phân tích quy tắc → Sửa lỗi → Sử dụng trong câu mới
Input Flooding tăng cơ hội tiếp xúc, Consciousness-Raising Tasks thúc đẩy phân tích, còn Error Highlighting giúp học sinh đối chiếu kiến thức với sản phẩm thực tế.
Xem thêm: Nhận thức xã hội trong học ngôn ngữ của người học ngôn ngữ trung cấp và nâng cao
Hoạt động Input Flooding 10 phút cho lớp B1
Bối cảnh
Hoạt động dành cho học sinh B1 đã biết quy tắc ngôi thứ ba số ít nhưng thường quên thêm “-s”, “-es” hoặc “-ies” khi nói và viết.
Mục tiêu
Sau hoạt động, học sinh có thể:
Nhận diện động từ theo sau chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
Nêu được mẫu hình cơ bản trong câu khẳng định.
Phân biệt động từ trong câu khẳng định với động từ sau does hoặc doesn’t.
Tạo câu mới sử dụng đúng cấu trúc.
Đoạn văn Input Flooding
Every weekday, Nam gets up at six. He drinks water, checks his messages and walks to the bus stop. His sister Mai studies at home. She watches an online lesson, writes notes and finishes her homework before lunch. In the afternoon, Nam plays football while Mai helps their mother. Their father cooks dinner and usually washes the dishes. At night, Nam reads a book and Mai listens to music.

0:00–2:00: Đọc để hiểu nội dung
Học sinh đọc đoạn văn và trả lời:
Who studies at home?
What does Nam do at night?
Who cooks dinner?
Ở lần đọc đầu, giáo viên chưa yêu cầu học sinh tìm quy tắc. Mục tiêu là bảo đảm đoạn văn được xử lý như một nội dung có ý nghĩa.
2:00–4:00: Nhận diện hình thức
Học sinh đọc lại và gạch chân các động từ theo sau Nam, Mai, he, she và their father.
Lời thoại gợi ý:
“Underline the verbs after one person.”
“Find the pattern before explaining the rule.”
4:00–6:00: Phân loại
Học sinh phân loại các động từ:
Thêm “-s”: drinks, checks, walks, plays, helps, reads, listens.
Thêm “-es”: watches, finishes, washes.
Đổi “-y” thành “-ies”: studies.
6:00–8:00: Kiểm tra noticing
Giáo viên hỏi:
What do these subjects have in common?
What happens to the verb after he or she?
Do we add “-s” after they?
Which verb changes “-y” to “-ies”?
8:00–10:00: Sử dụng trong câu mới
Mỗi học sinh viết hai câu về thói quen của một thành viên trong gia đình.
Ví dụ:
“My mother starts work at eight.”
“My brother studies English every evening.”
Giáo viên đánh giá dựa trên khả năng xác định chủ ngữ số ít, nhận diện động từ mục tiêu, giải thích mẫu hình và sử dụng đúng “-s”, “-es” hoặc “-ies” trong câu mới.
Kiểm tra khả năng chuyển giao và giới hạn

Giáo viên cần thu thập năm loại bằng chứng:
Nhận diện: Học sinh tìm được cấu trúc trong văn bản.
Giải thích: Học sinh nêu được điều kiện sử dụng.
Sản xuất có kiểm soát: Học sinh hoàn thành câu chính xác.
Chuyển giao: Học sinh dùng cấu trúc trong chủ đề mới.
Duy trì: Học sinh tiếp tục sử dụng ở buổi sau.
Một lần gạch chân đúng chưa chứng minh cấu trúc đã trở thành khả năng sử dụng. Noticing chỉ là bước hỗ trợ. Input Flooding cũng có thể kém hiệu quả nếu văn bản thiếu tự nhiên hoặc không có nhiệm vụ hướng sự chú ý. Lỗi ngữ pháp còn chịu ảnh hưởng bởi áp lực thời gian và mức độ luyện tập [1].
Học sinh biết quy tắc nhưng vẫn sử dụng sai không hẳn vì thiếu cố gắng. Kiến thức ngữ pháp hỗ trợ sử dụng khi học sinh nhận diện cấu trúc, hiểu chức năng và truy xuất trong nhiệm vụ.
Giáo viên có thể áp dụng quy trình: cung cấp đầu vào, làm nổi bật cấu trúc, yêu cầu tìm mẫu, kiểm tra quy tắc, tạo cơ hội sử dụng và đánh giá chuyển giao. Kỹ thuật noticing không chỉ giúp giải thích ngữ pháp, mà còn thu hẹp khoảng cách giữa biết quy tắc và sử dụng ngôn ngữ.
Nguồn tham khảo
“The comparative effectiveness of noticing in language learning.” International Review of Applied Linguistics in Language Teaching, 10.1515/iral-2016-0049. Accessed 2 August 2026.
“A Study on Using Noticing Hypothesis to Improve Learners’ Language Input in Language Learning.” Journal of Contemporary Educational Research, 10.26689/jcer.v6i1.2896. Accessed 2 August 2026.
“Recasts, prompts and noticing: A comparative study.” Studies in English Language and Education, 10.24815/siele.v8i2.18546. Accessed 2 August 2026.
“Investigating the effectiveness of input-based techniques on the acquisition of English passive: A comparative study of explicit instruction and input-based techniques.” Journal of Language Teaching, 10.54475/jlt.2024.018. Accessed 2 August 2026.
“Integrating Grammar Instruction and Communicative Language Use Through Grammar Consciousness-Raising Tasks.” TESOL Quarterly, https://doi.org/10.2307/3587436. Accessed 2 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp