Hiện tượng “Illusion of learning” khiến người học dễ đánh giá quá cao mức độ thành thạo của bản thân.
Các hoạt động học thụ động như đọc lại hay xem lời giải có thể tạo ra cảm giác quen thuộc nhưng không đảm bảo khả năng ghi nhớ và vận dụng.
Các phương pháp học chủ động có thể giúp giảm thiểu hiện tượng này.
Illusion of learning tác động đến việc học tiếng Anh như thế nào?
Illusion of learning tác động đến việc học tiếng Anh như thế nào?
Key takeaways
Người học có cảm giác “đã hiểu bài” nhưng lại không thể ghi nhớ hay ứng dụng kiến thức đó sau một thời gian, đây là vấn đề thường hay gặp trong quá trình học một ngôn ngữ mới. Hiện tượng này gọi là "Illusion of learning" hay “ảo tưởng học tập”.
Bài viết này sẽ giải thích và chỉ ra nguyên nhân của hiện tượng này, đồng thời đề xuất các giải pháp giúp cho việc học ngôn ngữ trở nên hiệu quả hơn.
“Illusion of learning” là gì?
“Illusion of learning” là hiện tượng người học đánh giá quá cao mức độ thành thạo của bản thân mà không nhận ra khoảng cách giữa cảm giác học được và năng lực sử dụng thực sự.
Một trong những thách thức cơ bản của quá trình học tập là người học thường không phải là những người đánh giá đáng tin cậy về mức độ hiểu biết của chính mình.
Cảm giác tiến bộ hay sự quen thuộc với nội dung có thể khiến chúng ta tin rằng mình đang học tập hiệu quả và đã đạt được mức độ hiểu cần thiết, trong khi khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức trong tương lai vẫn chưa thực sự được hình thành.
Nói cách khác, những đánh giá mang tính chủ quan của bản thân đôi khi lại chính là nguồn gốc của những nhận thức sai lệch về việc học.
Ví dụ, việc đọc lại một chương sách lần thứ hai có thể mang lại cảm giác quen thuộc hoặc sự trôi chảy trong nhận thức, thứ mà sau đó chúng ta tự dịch nghĩa là đã hiểu hoặc thông thạo. Nhưng trên thực tế, đó có thể chỉ là sản phẩm của hiệu ứng mồi nhận thức cấp độ thấp [1].
Đọc thêm: Priming and the Brain
Nguyên nhân của hiện tượng “Illusion of learning”?

Sự nhầm lẫn giữa học tập thực chất và hiệu suất bên ngoài
Hiện tượng “Illusion of learning” thực chất là một góc nhìn mới dựa trên một ranh giới kinh điển trong tâm lý học - đó là sự khác biệt giữa học tập thực chất và hiệu suất bên ngoài [1].
Hiệu suất là những gì chúng ta có thể quan sát và đo lường được trong quá trình giảng dạy.
Học tập là sự thay đổi ít nhiều mang tính lâu dài trong kiến thức hoặc sự thấu hiểu, vốn là mục tiêu của giảng dạy [1].
Trong khi hiệu suất đề cập đến những gì có thể quan sát và đo lường được trong quá trình học, chẳng hạn như khả năng trả lời đúng ngay sau khi nghe giảng, hoàn thành tốt bài tập vừa được hướng dẫn hoặc nhớ lại thông tin ngay sau khi ôn tập, thì học tập thực chất lại là sự thay đổi tương đối lâu dài về kiến thức và sự thấu hiểu.
Sự thay đổi này không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng ngay lập tức mà thường chỉ được thể hiện thông qua khả năng ghi nhớ, vận dụng và chuyển giao kiến thức sang những tình huống mới trong tương lai.
Tuy nhiên, do hiệu suất ngắn hạn dễ quan sát hơn, người học thường sử dụng nó như một chỉ báo cho việc mình đã học được, đã nắm bắt được kiến thức.
Chẳng hạn, sau khi xem lời giải của một bài Reading hoặc nghe giáo viên giải thích một cấu trúc ngữ pháp, người học có thể dễ dàng hiểu nội dung và trả lời đúng các câu hỏi liên quan ngay tại thời điểm đó. Cảm giác trôi chảy và khả năng hoàn thành tốt các nhiệm vụ quen thuộc khiến họ tin rằng kiến thức đã được nắm vững.
Trên thực tế, những biểu hiện này chỉ phản ánh hiệu suất tức thời dưới sự hỗ trợ của ngữ cảnh và chưa đủ để chứng minh rằng kiến thức đã được lưu giữ bền vững hoặc có thể được sử dụng một cách linh hoạt.
Sự khác biệt giữa học tập và hiệu suất thường chỉ bộc lộ khi điều kiện thay đổi. Một người học có thể nhớ chính xác nội dung vừa đọc, nhưng lại gặp khó khăn khi phải giải thích lại bằng lời của mình, vận dụng kiến thức vào một bài tập mới hoặc giải quyết một vấn đề chưa từng gặp trước đó.
Điều này cho thấy việc thực hiện tốt trong quá trình học không nhất thiết đồng nghĩa với việc học tập đã thực sự diễn ra.
Cảm giác quen thuộc bị đánh đồng với sự thông thạo
"Ảo tưởng về sự thông thạo" đã được ghi nhận rõ ràng trong tâm lý học nhận thức.
Đọc lại văn bản và thực hành dồn cục một kỹ năng hoặc kiến thức mới cho đến nay vẫn là những chiến lược học tập được người học ưa chuộng nhất, nhưng chúng cũng thuộc nhóm những chiến lược kém hiệu quả nhất [3]. Việc học nhồi nhét trước kỳ thi là một ví dụ.
Đọc lại và thực hành dồn cục làm nảy sinh cảm giác trôi chảy, thứ thường bị đánh đồng với dấu hiệu của sự thông thạo; nhưng đối với sự thông thạo thực sự hoặc tính bền vững, các chiến lược này phần lớn là một sự lãng phí thời gian [3].
Bởi, cảm giác quen thuộc chỉ phản ánh việc thông tin trở nên dễ nhận diện hơn, chứ không đảm bảo khả năng ghi nhớ hay vận dụng kiến thức khi cần thiết. Chính sự gia tăng tính quen thuộc này tạo nên một “ảo tưởng về sự thông thạo”, khiến người học đánh giá quá cao mức độ hiểu biết của bản thân.
Học bài, theo cách thực hành thông thường, bao gồm sự lặp đi lặp lại và ghi nhớ. Người học đọc lại các ghi chú, học thuộc lòng các định nghĩa, xem lại các ứng dụng luyện thi và lặp lại các dữ kiện. Những hành vi này, dù có tính cấu trúc và tốn công sức, nhưng xét về mặt nhận thức lại thường rất nông cạn [2].
Dưới góc độ tâm lý học, các hoạt động như vậy phụ thuộc nặng nề vào việc duy trì ôn tập: sự lặp lại trong ngắn hạn vốn đóng góp rất ít vào việc tích hợp kiến thức vào trí nhớ dài hạn hoặc vào các hệ thống khái niệm [2].
Người học có thể thành thạo một xấp thẻ flashcard hoặc nhớ lại các sơ đồ trong sách giáo khoa, nhưng lại thất bại khi lập luận qua một vấn đề mới hoặc chuyển giao kiến thức sang một bối cảnh mới [3].
Ví dụ, một người học có thể đọc đi đọc lại một danh sách từ vựng và cảm thấy rằng tất cả các từ đều rất quen thuộc. Tuy nhiên, khi cần sử dụng những từ đó trong bài nói hoặc bài viết, họ lại gặp khó khăn trong việc nhớ lại cách phát âm, collocation hay ngữ cảnh sử dụng phù hợp.
Tương tự, một học viên luyện TOEIC hoặc IELTS có thể cảm thấy mình đã hiểu hoàn toàn lời giải của một bài Reading sau khi xem đáp án và phần giải thích. Tuy nhiên, khi gặp một bài đọc mới với cách diễn đạt khác, người học lại không thể áp dụng những gì đã học để giải quyết vấn đề.
Điều này cho thấy điều mà người học sở hữu chỉ là sự quen thuộc với lời giải hoặc ngữ cảnh cũ, chứ chưa phải là sự hiểu biết đủ sâu để chuyển giao kiến thức sang những tình huống mới.
Xu hướng ưu tiên những hoạt động mang lại cảm giác dễ dàng
Chúng ta luôn gặp khó khăn khi đánh giá về việc lúc nào mình đang học tốt và lúc nào không. Khi quá trình học trở nên khó khăn và chậm chạp hơn, đồng thời có cảm giác không hiệu quả, chúng ta thường bị thu hút bởi các chiến lược mang lại cảm giác dễ sinh “kết quả" hơn, mà không biết rằng những thành quả có được từ các chiến lược đó thường chỉ mang tính tạm thời [3].
Ngược lại, các chiến lược được chứng minh là có lợi cho việc ghi nhớ lâu dài, chẳng hạn như truy xuất thông tin (retrieval practice) hay ôn tập ngắt quãng (spaced repitition), thường khiến người học cảm thấy việc ghi nhớ trở nên khó khăn hơn, tốc độ tiến bộ chậm hơn và số lượng lỗi sai nhiều hơn. Chính vì vậy, chúng thường tạo ra cảm giác rằng bản thân đang học kém hiệu quả.
Tuy nhiên, những khó khăn này buộc người học phải tích cực huy động và tái cấu trúc kiến thức, từ đó góp phần củng cố trí nhớ và nâng cao khả năng vận dụng trong dài hạn.
Chính sự khác biệt giữa cảm nhận chủ quan và hiệu quả học tập khách quan đã khiến nhiều người học vô tình lựa chọn những phương pháp mang lại cảm giác "học được" thay vì những phương pháp thực sự giúp họ học được. Đây cũng là một trong những lý do quan trọng khiến hiện tượng “Illusion of learning” có thể tồn tại dai dẳng ngay cả ở những người học chăm chỉ và đầu tư nhiều thời gian cho việc học.
Đọc thêm:
Hiểu về trí nhớ và cách áp dụng Retrieval Practice trong việc học IELTS
Spaced Repetition: Học từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng
Hệ thống giáo dục vô tình định hình tư duy sai lệch
Bên cạnh những giới hạn trong nhận thức của con người, hiện tượng “Illusion of learning” còn được củng cố bởi cách thức dạy học và đánh giá vốn đã tồn tại trong nhiều hệ thống giáo dục truyền thống.
Nhiều giáo viên và người học mặc định rằng học bài và tư duy là hai khái niệm đồng nghĩa, mặc dù chúng là các phạm trù hoàn toàn khác biệt [2].
Trường học ưu tiên việc truyền tải nội dung dựa trên khả năng ghi nhớ như một thước đo đại diện cho sự phát triển trí tuệ. Theo thời gian, cấu trúc này đã khiến cho người học đánh đồng việc ôn tập chăm chỉ với sự hiểu biết thực sự [2].
Trong nhiều lớp học, thành công thường được gắn liền với việc ghi chép đầy đủ, nhớ chính xác định nghĩa, làm tốt các dạng bài quen thuộc hoặc đạt điểm cao trong các bài kiểm tra ngắn hạn. Những yêu cầu này khiến người học dần hình thành niềm tin rằng việc học đồng nghĩa với việc tiếp nhận và lưu giữ càng nhiều thông tin càng tốt.
Theo thời gian, họ học cách đánh giá sự tiến bộ của bản thân dựa trên những tín hiệu dễ quan sát như khả năng nhớ lại ngay lập tức, mức độ quen thuộc với tài liệu hoặc số lượng bài tập đã hoàn thành, thay vì dựa trên khả năng vận dụng và chuyển giao kiến thức sang những bối cảnh mới.
Ví dụ, sinh viên thường chăm chú để nắm bắt chính xác từng câu chữ trong các cụm từ mà họ nghe thấy trên giảng đường mà bỏ qua sự thật rằng, việc có thể lặp lại các cụm từ trong phần ghi chép bài giảng không phải là dấu hiệu cho thấy họ hiểu được tầm quan trọng của các nguyên lý mà chúng mô tả hay cách áp dụng các nguyên lý đó [3].
Trong lĩnh vực học ngoại ngữ, ảnh hưởng này càng trở nên rõ rệt. Không ít người học đánh giá sự tiến bộ của mình thông qua việc hoàn thành nhiều bài tập, ghi nhớ được nhiều từ vựng hoặc hiểu được lời giải của giáo viên.
Tuy nhiên, khi phải sử dụng ngôn ngữ trong một ngữ cảnh khác, chẳng hạn như diễn đạt ý tưởng bằng lời của mình, tham gia hội thoại hoặc xử lý một dạng bài chưa từng gặp, họ lại gặp nhiều khó khăn. Điều này cho thấy những chỉ báo mà người học quen dùng để đánh giá việc học có thể phản ánh hiệu suất trong ngắn hạn, nhưng chưa đủ để đảm bảo sự hình thành của năng lực sử dụng ngôn ngữ thực sự.
Tác động của "Illusion of learning” đối với việc học tiếng Anh
Hiện tượng “Illusion of learning” không chỉ làm sai lệch nhận thức của người học về mức độ thành thạo của bản thân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập dài hạn. Do những biểu hiện của hiện tượng này thường có vẻ tích cực ở bề mặt, người học có thể không nhận ra vấn đề trong một thời gian dài. Điều này khiến những tác động tiêu cực trở nên khó phát hiện và dễ tích lũy theo thời gian.

Biết nghĩa của từ nhưng không thể sử dụng từ trong thực tế
Một trong những biểu hiện phổ biến nhất của hiện tượng “Illusion of learning” trong việc học tiếng Anh là người học đánh đồng việc biết nghĩa của một từ với việc đã thực sự nắm vững từ đó.
Khi nhìn thấy một từ vựng xuất hiện trong bài đọc hoặc trong danh sách từ đã học, người học có thể nhanh chóng nhớ lại nghĩa tiếng Việt tương ứng và từ đó hình thành cảm giác rằng mình đã “biết từ”. Tuy nhiên, việc nhận diện được ý nghĩa của từ chỉ phản ánh một phần rất nhỏ của năng lực từ vựng.
Theo Nation (2001)[4], kiến thức từ vựng không chỉ bao gồm việc biết nghĩa mà còn bao gồm nhiều thành tố khác như cách phát âm, cách viết, dạng từ, collocation, ngữ vực sử dụng, sắc thái nghĩa và khả năng sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Hiện tượng này đặc biệt dễ xuất hiện khi người học dành phần lớn thời gian cho việc học từ vựng thông qua danh sách từ và nghĩa tiếng Việt. Việc lặp đi lặp lại quá trình nhìn mặt chữ và nhớ nghĩa giúp thông tin trở nên quen thuộc hơn, từ đó tạo ra cảm giác rằng từ vựng đã được ghi nhớ.
Tuy nhiên, cảm giác quen thuộc này chủ yếu dựa trên khả năng nhận diện chứ không phản ánh khả năng truy xuất và sử dụng từ một cách chủ động.
Khoảng cách giữa việc “biết nghĩa” và “sử dụng được” thường chỉ bộc lộ rõ khi người học phải sản sinh ngôn ngữ. Không ít học viên cảm thấy mình sở hữu vốn từ khá phong phú khi làm bài đọc hoặc bài trắc nghiệm, nhưng lại liên tục lặp lại những từ đơn giản như good, important hay problem trong Speaking và Writing.
Điều này không phản ánh việc người học thiếu từ vựng, mà phản ánh rằng phần lớn kiến thức từ vựng của họ mới dừng lại ở mức độ thụ động (passive vocabulary) và chưa được chuyển hóa thành vốn từ chủ động (active vocabulary).
Đọc thêm: Sự khác nhau giữa Passive và Active Vocabulary
Hiểu cấu trúc ngữ pháp nhưng mắc lỗi khi giao tiếp
Một biểu hiện phổ biến khác của hiện tượng “Illusion of learning” trong việc học tiếng Anh là người học tin rằng mình đã nắm vững một cấu trúc ngữ pháp sau khi hiểu được phần giải thích của giáo viên hoặc hoàn thành tốt các bài tập ngay sau buổi học. Khả năng nhận diện cấu trúc và áp dụng trong những bài tập có tính kiểm soát cao thường tạo ra cảm giác rằng kiến thức đã được tiếp thu đầy đủ.
Tuy nhiên, cảm giác này không phải lúc nào cũng phản ánh khả năng sử dụng ngôn ngữ trong thực tế. Nguyên nhân là do việc hiểu một quy tắc ngữ pháp và việc có thể vận dụng quy tắc đó một cách tự động trong quá trình sản sinh ngôn ngữ là hai quá trình khác nhau.
Ví dụ, một học viên có thể hiểu rõ cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành và làm đúng hầu hết các bài tập điền từ liên quan. Tuy nhiên, khi được yêu cầu nói về trải nghiệm của bản thân, học viên lại sử dụng thì quá khứ đơn như “I went to Da Nang three times” thay vì “I have been to Da Nang three times”.
Tương tự, nhiều người học hiểu rõ cấu trúc câu điều kiện hoặc mệnh đề quan hệ khi làm bài tập ngữ pháp, nhưng lại ít khi sử dụng chúng trong Speaking và Writing hoặc sử dụng không chính xác dưới áp lực thời gian.
Hiện tượng này xuất phát từ việc phần lớn hoạt động học ngữ pháp truyền thống tập trung vào khả năng nhận diện và tái hiện kiến thức trong những bối cảnh quen thuộc. Khi làm bài tập, người học thường đã được cung cấp ngữ cảnh rõ ràng, biết trước cấu trúc cần sử dụng và có đủ thời gian để suy nghĩ.
Ngược lại, trong giao tiếp thực tế, người học phải đồng thời xử lý ý tưởng, lựa chọn từ vựng, phát âm và xây dựng câu trong thời gian ngắn. Những yêu cầu này khiến việc truy xuất và sử dụng cấu trúc ngữ pháp trở nên phức tạp hơn rất nhiều.
Do đó, việc hiểu phần giải thích của giáo viên hoặc làm đúng bài tập không đồng nghĩa với việc người học đã hình thành được năng lực sử dụng ngữ pháp.
Hiểu lời giải nhưng không thể tự giải quyết bài tương tự
Biểu hiện thứ ba của hiện tượng “Illusion of learning” trong việc học tiếng Anh là người học cảm thấy mình đã nắm được kiến thức sau khi đọc hoặc nghe giải thích, nhưng lại gặp khó khăn khi phải tự giải quyết một bài tập tương tự mà không có sự hỗ trợ.
Việc hiểu được lời giải thường tạo ra cảm giác rằng kiến thức đã được tiếp thu, trong khi thực tế người học mới chỉ nhận diện được logic của lời giải chứ chưa thực sự xây dựng được khả năng tự truy xuất và vận dụng kiến thức.
Hiện tượng này đặc biệt phổ biến trong quá trình luyện thi TOEIC hoặc IELTS. Chẳng hạn, sau khi giáo viên phân tích một câu hỏi Reading, học viên có thể cảm thấy mọi bước làm đều rất rõ ràng và dễ hiểu. Khi nghe giải thích, học viên nhận ra đáp án đúng, hiểu được từ khóa, vị trí thông tin và lý do loại trừ các phương án sai.
Tuy nhiên, khi gặp một câu hỏi khác có cấu trúc tương tự, nhiều học viên lại không thể tự xác định được các bước cần thực hiện hoặc tiếp tục mắc những lỗi tương tự như trước đó.
Nguyên nhân của hiện tượng này nằm ở việc quá trình theo dõi lời giải là một hoạt động mang tính tiếp nhận hơn là truy xuất chủ động. Khi giáo viên hoặc đáp án đã cung cấp sẵn cách tư duy, người học chỉ cần nhận ra và đồng thuận với logic đó. Cảm giác “mình hiểu rồi” xuất hiện tương đối dễ dàng bởi não bộ không phải tự tìm kiếm thông tin hay xây dựng lập luận từ đầu.
Tuy nhiên, trong tình huống làm bài thực tế, người học phải tự xác định dạng câu hỏi, lựa chọn từ khóa, định hướng vị trí thông tin và suy luận đáp án mà không có bất kỳ gợi ý nào. Đây là những hoạt động nhận thức đòi hỏi mức độ xử lý sâu hơn rất nhiều.
Khoảng cách giữa việc hiểu lời giải và khả năng tự giải quyết vấn đề cho thấy rằng học tập thực chất không nằm ở việc đồng ý với một lời giải đã có sẵn, mà nằm ở khả năng tự tái tạo quá trình tư duy đó trong một tình huống mới.
Chỉ khi người học có thể độc lập thực hiện các bước phân tích, suy luận và đưa ra đáp án mà không cần hỗ trợ, kiến thức mới thực sự được chuyển hóa thành năng lực sử dụng. Vì vậy, cảm giác “hiểu bài” sau khi xem lời giải không nên được xem là điểm kết thúc của việc học, mà chỉ nên được coi là bước khởi đầu cho quá trình luyện tập và củng cố năng lực một cách chủ động.
Học thuộc bài mẫu nhưng thiếu khả năng ứng biến
Biểu hiện cuối cùng của hiện tượng “Illusion of learning” trong việc học tiếng Anh là người học có thể ghi nhớ một lượng lớn câu trả lời mẫu, bài mẫu hoặc cấu trúc cố định nhưng lại gặp khó khăn khi phải sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống không hoàn toàn giống với những gì đã được luyện tập trước đó.
Việc có thể lặp lại chính xác những nội dung đã học thường mang lại cảm giác rằng người học đã làm chủ ngôn ngữ, trong khi thực tế họ mới chỉ ghi nhớ thông tin mà chưa thực sự phát triển được khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt.
Biểu hiện này đặc biệt phổ biến trong các kỹ năng sản sinh ngôn ngữ như Speaking và Writing. Nhiều người học dành phần lớn thời gian để học thuộc các bài mẫu IELTS Speaking, ghi nhớ các đoạn văn mẫu cho IELTS Writing hoặc thuộc lòng những mẫu câu giao tiếp quen thuộc.
Trong quá trình luyện tập, họ có thể trả lời trôi chảy những câu hỏi đã được chuẩn bị trước, sử dụng được các cụm từ học thuật và tạo cảm giác rằng khả năng ngôn ngữ của mình đang tiến bộ đáng kể.
Tuy nhiên, khi gặp những chủ đề mới, câu hỏi được diễn đạt theo cách khác hoặc những tình huống giao tiếp nằm ngoài phạm vi đã chuẩn bị, sự lưu loát và tự tin này thường giảm đi đáng kể.
Trên thực tế, năng lực sử dụng ngôn ngữ không nằm ở khả năng ghi nhớ những câu trả lời có sẵn mà nằm ở khả năng vận dụng kiến thức để diễn đạt ý tưởng trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Một người học thực sự làm chủ tiếng Anh không phải là người có thể lặp lại hoàn hảo một bài mẫu, mà là người có thể thích ứng với những câu hỏi mới, diễn đạt lại ý tưởng theo nhiều cách khác nhau và duy trì hiệu quả giao tiếp ngay cả khi không có sự chuẩn bị trước.
Vì vậy, cảm giác tự tin được tạo ra từ việc học thuộc bài mẫu đôi khi chỉ là một dạng "ảo tưởng học tập", khiến người học nhầm lẫn giữa khả năng ghi nhớ và năng lực sử dụng ngôn ngữ thực sự.
Giải pháp khắc phục hiện tượng “Illusion of learning” trong việc học tiếng Anh
Để khắc phục hiện tượng “Illusion of learning” không đơn thuần là thay đổi số giờ học, mà quan trọng hơn là thay đổi cách người học tương tác với kiến thức.
Mà việc tối ưu hoá học tập và giảng dạy đòi hỏi cả người dạy và người học phải đi ngược lại với trực giác của mình, lệch khỏi các phương pháp giảng dạy tiêu chuẩn và quản lý các hoạt động học tập của bản thân theo những cách thức mới[1].
“Khoa học được xây dựng từ các sự thật, như một ngôi nhà được xây dựng từ những viên đá; nhưng sự tổng hợp của các sự thật thì chưa phải khoa học, cũng giống như một đống đá thì chưa phải là một ngôi nhà.”[5]

Học thông qua tư duy chủ động
Một trong những nguyên nhân cốt lõi của hiện tượng “Illusion of learning” là người học nhầm lẫn giữa việc tiếp xúc với kiến thức và việc thực sự học được kiến thức.
Vì vậy, để thu hẹp khoảng cách giữa “biết” và “sử dụng được”, người học cần chuyển từ vai trò tiếp nhận thông tin một cách thụ động sang chủ động tương tác với kiến thức thông qua quá trình tư duy.
Các nghiên cứu trong khoa học nhận thức chỉ ra rằng một số chiến lược học tập như thực hành gợi nhớ (retrieval practice), truy vấn chi tiết (elaborative interrogation) và tự giải thích (self-explanation) có thể hỗ trợ mạnh mẽ cho việc học tập lâu dài[2].
Khác với việc đọc lại tài liệu, những chiến lược này buộc người học phải chủ động truy xuất thông tin từ trí nhớ, liên tục đặt câu hỏi “Tại sao?” và diễn giải lại kiến thức bằng ngôn ngữ của chính mình.
Trong việc học tiếng Anh, điều này có thể được thực hiện thông qua việc tự nhớ lại từ vựng thay vì liên tục xem danh sách từ, tự giải thích lý do lựa chọn đáp án thay vì chỉ ghi nhớ đáp án đúng, hoặc tự diễn đạt lại một cấu trúc ngữ pháp theo cách hiểu của bản thân.
Quá trình tư duy chủ động này giúp người học vượt ra khỏi mức độ nhận diện đơn thuần và từng bước chuyển hóa kiến thức thành năng lực sử dụng thực sự.
Chấp nhận khó khăn đáng mong muốn (Desirable Difficulties)
Một nghịch lý của việc học là những chiến lược hiệu quả nhất thường không mang lại cảm giác hiệu quả nhất. Trong khi đọc lại ghi chú hoặc làm đi làm lại một dạng bài quen thuộc tạo ra cảm giác trôi chảy và dễ dàng, những hoạt động như tự truy xuất kiến thức hoặc luyện tập xen kẽ nhiều dạng bài thường tạo ra cảm giác khó khăn, chậm chạp và dễ mắc lỗi hơn.
Tuy nhiên, những khó khăn đáng mong muốn (desirable difficulties) này lại đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố trí nhớ và thúc đẩy quá trình xử lý sâu[1].
Trong học tiếng Anh, việc quên từ vựng sau một khoảng thời gian, gặp khó khăn khi tự nói mà không có bài mẫu hay mất nhiều thời gian để tự tìm ra đáp án không phải là dấu hiệu của việc học kém hiệu quả. Ngược lại, những khó khăn này thường phản ánh rằng người học đang thực sự vận động trí nhớ và xây dựng hiểu biết sâu hơn.
Vì vậy, thay vì né tránh cảm giác “học khó”, người học cần học cách chấp nhận và xem đó là một phần tự nhiên của quá trình phát triển năng lực.
Phản tư (Deliberate Reflection) và Kiến tạo ý nghĩa (Meaning-making)
Mặc dù các chiến lược học tập như thực hành gợi nhớ, truy vấn chi tiết hay tự giải thích có thể hỗ trợ mạnh mẽ cho việc học tập, bản thân chúng không phải là mục tiêu cuối cùng.
Nếu thiếu đi sự phản tư (deliberate reflection) và quá trình kiến tạo ý nghĩa (meaning-making) một cách có chủ đích, việc học bài đơn thuần vẫn chưa đủ để tạo ra sự thấu hiểu[2].
Người học không chỉ cần nhớ lại kiến thức mà còn cần liên tục suy nghĩ về ý nghĩa của những gì mình học, cách chúng liên kết với những hiểu biết đã có và khả năng vận dụng chúng trong những bối cảnh mới.
Ví dụ, sau mỗi bài Reading, thay vì chỉ quan tâm đến đáp án đúng, người học có thể tự hỏi tại sao mình sai, dạng lỗi đó phản ánh vấn đề gì trong tư duy và làm thế nào để tránh lặp lại sai lầm tương tự.
Tương tự, sau khi học một từ mới hoặc một cấu trúc ngữ pháp, người học cần chủ động kết nối chúng với những ngữ cảnh sử dụng thực tế thay vì chỉ ghi nhớ một cách máy móc.
Nói cách khác, việc học không thực sự diễn ra khi người học chỉ đọc, nghe hoặc ghi chép. Chính quá trình suy nghĩ, phản tư và kiến tạo ý nghĩa mới là yếu tố chuyển hóa việc học bài thành sự thấu hiểu.
Mục tiêu cuối cùng của việc học tiếng Anh không nên dừng lại ở cảm giác “đã học được”, mà cần hướng đến việc xây dựng khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, thích ứng và bền vững.
Kết luận
Bài viết này, thông qua việc chỉ ra các khía cạnh và một số định hướng nhằm khắc phục hiện tượng “Illusion of learning”, đã nhấn mạnh rằng cảm giác “đã học được” không phải lúc nào cũng phản ánh sự thấu hiểu thực sự.
Việc học tiếng Anh hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào lượng thời gian hay công sức bỏ ra, mà còn phụ thuộc vào cách người học chủ động tư duy, phản tư và chuyển hóa kiến thức thành năng lực sử dụng linh hoạt và bền vững.
Nguồn tham khảo
“Making Things Hard on Yourself, But in a Good Way: Creating Desirable Difficulties to Enhance Learning.” Worth Publishers, https://static1.squarespace.com/static/631f3333434573769b6da366/t/64513774777e291579ff8078/1683044212516/2019.01.09+Bjork.pdf. Accessed 18 June 2026.
“The Illusion of Learning: Turning Studying into Thinking.” Advances in Physiology Education, https://journals.physiology.org/doi/full/10.1152/advan.00244.2025. Accessed 18 June 2026.
“Make It Stick: The Science of Successful Learning.” Havard University Press, https://books.google.com.vn/books?hl=vi&lr=&id=oneWAwAAQBAJ&oi=fnd&pg=PR7&ots=rrSXc71v3a&sig=NZDxsi9qvOYJaNWiLOyXC8LwcuU&redir_esc=y#v=onepage&q&f=false. Accessed 18 June 2026.
“Learning Vocabulary in Another Language.” Cambridge University Press, https://books.google.com.vn/books?hl=vi&lr=&id=iNduEAAAQBAJ&oi=fnd&pg=PR14&dq=Learning+Vocabulary+in+Another+Language+2001&ots=oUZEr1wQ-J&sig=oJJRw4NT3rWoA5b1C41LKQeh_n0&redir_esc=y#v=onepage&q=Learning%20Vocabulary%20in%20Another%20Language%202001&f=false. Accessed 19 June 2026.
“Science and Hypothesis.” Ernest Flammarion, Accessed 19 June 2026.

Bình luận - Hỏi đáp