Banner background

Dạy Kỹ năng Paraphrase: Giải pháp cho dạng T/F/NG trong IELTS Reading

Bài viết phân tích vai trò của paraphrase trong IELTS Reading và gợi ý hoạt động lớp học giúp giáo viên rèn kỹ năng đối chiếu ý nghĩa cho học sinh.
day ky nang paraphrase giai phap cho dang tfng trong ielts reading

Key takeaways

  • Khó khăn với True/False/Not Given thường nằm ở khả năng nhận diện paraphrase trong IELTS Reading.

  • Ba dạng paraphrase phổ biến gồm: sử dụng từ đồng nghĩa/trái nghĩa, thay đổi từ loại và thay đổi cấu trúc câu.

  • Các hoạt động như Matching the paraphrase và Find the paraphrase in text

“Không thấy từ này trong bài, chắc là Not Given.”

“Có vài từ giống nhau, vậy chắc là True.”

Đây là phản ứng khá quen thuộc khi học sinh làm dạng True/False/Not Given trong IELTS Reading. Thay vì đối chiếu ý nghĩa giữa statement và bài đọc, nhiều học sinh vẫn đọc theo cách dò từ khóa: thấy từ giống nhau thì chọn True, không tìm thấy từ tương ứng thì nghiêng về Not Given.

Tuy nhiên, dạng bài này không kiểm tra khả năng tìm từ giống hệt, mà kiểm tra khả năng xác định liệu thông tin trong statement có tương đương, trái ngược hay không được đề cập trong bài đọc. 

Khi chưa nhận ra paraphrase, học sinh dễ nhầm lẫn giữa True, False và Not Given. Bài viết này phân tích vai trò của paraphrase trong IELTS Reading và gợi ý một số hoạt động giúp giáo viên rèn kỹ năng đối chiếu ý nghĩa cho học sinh.

Dạy Kỹ năng Paraphrase: Giải pháp Tối ưu dạng bài True/False/Not Given

Việc chỉ dò tìm những từ giống hệt khi làm T/F/NG cho thấy học sinh đang ưu tiên xử lý bề mặt ngôn ngữ, thay vì đối chiếu ý nghĩa giữa câu hỏi và bài đọc.

Theo Grabe (2009), đọc hiểu trong ngôn ngữ thứ hai đòi hỏi sự phối hợp giữa xử lý cấp thấp (như nhận diện từ vựng và cấu trúc câu) với xử lý cấp cao (như xây dựng ý nghĩa tổng thể của văn bản) [1]. Khi chỉ dừng ở việc nhận diện từ, học sinh có thể hiểu từng từ riêng lẻ nhưng chưa chắc đã kết nối được chúng thành một thông tin hoàn chỉnh.

Hạn chế này thể hiện rõ ở dạng T/F/NG. Alderson (2000) cho rằng dạng câu hỏi này yêu cầu người đọc đối chiếu quan hệ logic và ý nghĩa giữa hai mệnh đề độc lập [2]. Vì vậy, bài thi không chỉ kiểm tra khả năng tìm từ khóa, mà còn đánh giá liệu học sinh có nhận ra cùng một thông tin khi cách diễn đạt đã thay đổi hay không.

Tuy nhiên, không phải mọi lỗi T/F/NG đều bắt nguồn từ việc không nhận ra paraphrase. Trong thực tế, giáo viên cần phân biệt một số nhóm lỗi phổ biến:

Bốn nhóm lỗi phổ biến khi làm bài dạng T/F/NG
Bốn nhóm lỗi phổ biến khi làm bài dạng T/F/NG
  • Lỗi định vị thông tin: học sinh tìm sai đoạn hoặc sai câu chứa thông tin liên quan.

  • Lỗi suy diễn cá nhân: học sinh bổ sung kiến thức hoặc logic đời sống thay vì chỉ dựa trên văn bản.

  • Lỗi bỏ qua từ giới hạn: học sinh không nhận ra vai trò của các từ như all, only, mainly hoặc may.

  • Lỗi nhầm False với Not Given: học sinh thấy thông tin không hoàn toàn trùng khớp và vội kết luận là False hoặc Not Given.

Dù không phải nguyên nhân duy nhất, paraphrase trong IELTS Reading vẫn là một kỹ năng nền tảng. Nếu chưa có khả năng đối chiếu ý nghĩa giữa statement và bài đọc, học sinh sẽ khó xác định chính xác True, False hay Not Given, vì mọi phán đoán đều bắt đầu từ việc hiểu hai phần thông tin đang tương đương, mâu thuẫn hay không liên quan với nhau. 

Tham khảo thêm: Phân biệt True, False, Not Given trong IELTS Reading

Paraphrasing trong IELTS Reading là gì?

Trong IELTS Reading, paraphrase không đơn thuần là viết lại câu. Giáo viên cần phân biệt paraphrase trong kỹ năng sản sinh ngôn ngữ (Writing/Speaking) với paraphrase trong kỹ năng tiếp nhận ngôn ngữ (Reading/Listening).

Ở Writing, người học chủ động diễn đạt lại một ý bằng từ ngữ hoặc cấu trúc khác. Ở Reading, quá trình này đi theo chiều ngược lại: người học đọc statement trong câu hỏi, sau đó đối chiếu với bài đọc để xác định liệu hai cách diễn đạt khác nhau có đang truyền tải cùng một thông tin hay không.

Một cặp câu chỉ được xem là paraphrase tương đương khi vẫn giữ nguyên ba yếu tố: ý nghĩa cốt lõi (core meaning), phạm vi thông tin (scope) và mức độ chắc chắn (modality). Nói cách khác, câu có thể thay đổi từ vựng hoặc cấu trúc, nhưng không được thay đổi điều nó thực sự khẳng định.

Ví dụ:

  • The company implemented new rules → New rules were implemented by the company
    Đây là paraphrase tương đương vì câu được chuyển từ chủ động sang bị động nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

  • Most students agreed → All students agreed
    Đây không phải là paraphrase tương đương, dù chỉ khác một từ, vì phạm vi thông tin đã thay đổi từ “phần lớn” sang “tất cả”.

Vì vậy, khi dạy paraphrase trong IELTS Reading, trọng tâm không nên chỉ là tìm từ đồng nghĩa. Điều quan trọng hơn là giúp học sinh kiểm tra xem hai câu có thật sự giữ nguyên ý nghĩa, phạm vi và mức độ chắc chắn hay không.

Ba dạng paraphrase trong IELTS Reading

Ba dạng paraphrase trong IELTS Reading
Ba dạng paraphrase trong IELTS Reading

Sử dụng từ đồng nghĩa/trái nghĩa (Lexical Paraphrase)

Đây là dạng paraphrase trong IELTS Reading thường gặp. Thông tin được giữ nguyên nhưng được diễn đạt bằng từ hoặc cụm từ khác.

Ví dụ

  • increase → rise

  • harmful → damaging

  • solve a problem → address an issue

Tuy nhiên, không phải mọi từ đồng nghĩa đều có thể thay thế cho nhau. Chẳng hạn, big và large có nghĩa tương tự nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện trong cùng một ngữ cảnh. 

Theo Nation (2013), hiểu biết từ vựng không chỉ bao gồm nghĩa cơ bản mà còn bao gồm collocation, sắc thái nghĩa và phạm vi sử dụng của từ [3]. Do đó, giáo viên nên dạy từ vựng trong ngữ cảnh và theo các nhóm ý nghĩa liên quan, thay vì chỉ cung cấp các cặp từ đồng nghĩa rời rạc.

Thay đổi từ loại (Morphological Paraphrase)

IELTS Reading thường paraphrase bằng cách thay đổi từ loại nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Ví dụ

  • destroy the habitat → destruction of the habitat

  • analyse data carefully → careful analysis of data

  • depend on aid → dependence on aid

Khi dạy từ mới, giáo viên nên mở rộng sang các dạng từ liên quan như động từ, danh từ, tính từ và trạng từ, đồng thời cho học sinh quan sát cách mỗi dạng xuất hiện trong các câu thực tế. Điều này giúp người học nhận diện mối liên hệ giữa các từ nhanh hơn khi làm bài đọc.

Thay đổi cấu trúc câu (Syntactic Paraphrase)

Ở dạng này, từ vựng có thể thay đổi rất ít nhưng cấu trúc ngữ pháp được viết lại đáng kể.

Ví dụ

  • Factories release pollutants → Pollutants are released by factories

  • islands that produce nutmeg → nutmeg-producing islands

  • Factories release pollutants into rivers → River pollution is partly caused by factory waste

Đây thường là dạng paraphrase khó nhất vì học sinh phải theo dõi mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, thay vì chỉ tìm từ khóa.

Ví dụ, The Greeks taught the Romans và The Romans were taught by the Greeks diễn đạt cùng một ý. Tuy nhiên, The Romans taught the Greeks lại mang nghĩa hoàn toàn khác dù gần như sử dụng cùng các từ. Những thay đổi như vậy là nguyên nhân của nhiều lỗi trong dạng True/False/Not Given.

Khi luyện tập, giáo viên nên hướng học sinh tập trung vào quan hệ ý nghĩa trong câu, chẳng hạn ai thực hiện hành động, ai nhận tác động, hoặc sự việc nào là nguyên nhân và sự việc nào là kết quả. [4]

10 ví dụ paraphrase trong IELTS Reading tiêu biểu (Cambridge IELTS 15 - 20)

Các ví dụ dưới đây được chọn từ học liệu Cambridge IELTS 15 - 20 nhằm minh họa cách paraphrase xuất hiện trong bài Reading ở dạng True/False/Not Given.

Ví dụ 1. Cambridge 15, Test 1, Passage 1 – Nutmeg: a valuable spice

Statement: Following the Treaty of Breda, the Dutch had control of all the islands where nutmeg grew.

Trích đoạn: The Dutch now had a monopoly over the nutmeg trade which would last for another century.

Phân tích: had control of all the islands where nutmeg grew ↔ had a monopoly over the nutmeg trade

→ Dạng paraphrase: Sử dụng từ đồng nghĩa + thay đổi cấu trúc câu

Statement nói người Hà Lan kiểm soát các đảo nơi nhục đậu khấu được trồng. Bài đọc diễn đạt lại bằng việc họ có thế độc quyền trong thương mại nhục đậu khấu. Hai cách diễn đạt tương đương về ý nghĩa.

Đáp án: TRUE

Cambridge 16, Test 1, Passage 1 – Why we need to protect polar bears 
Cambridge 16, Test 1, Passage 1 – Why we need to protect polar bears 

Ví dụ 2. Cambridge 16, Test 1, Passage 1 – Why we need to protect polar bears 

Statement: Polar bears suffer from various health problems due to the build-up of fat under their skin.

Trích đoạn: Humans with comparative levels of adipose tissue would be considered obese and would be likely to suffer from diabetes and heart disease. Yet the polar bear experiences no such consequences.

Phân tích

  • fat under their skin ↔ adipose tissue

→ Dạng paraphrase: Sử dụng từ đồng nghĩa

  • suffer from various health problems ↔ experiences no such consequences

→ Dạng paraphrase: Sử dụng từ trái nghĩa + thay đổi cấu trúc câu

Statement nói gấu Bắc Cực gặp nhiều vấn đề sức khỏe. Bài đọc lại nói chúng không gặp những hậu quả như vậy.

Đáp án: FALSE

Ví dụ 3. Cambridge 16, Test 1, Passage 1 – Why we need to protect polar bears 

Statement: Polar bears are able to control their levels of ‘bad’ cholesterol by genetic means.

Trích đoạn trong bài đọc: Liu and his colleagues found the polar bears had a gene known as APoB, which reduces levels of low-density lipoproteins (LDLs) – a form of ‘bad’ cholesterol.

Phân tích

  • by genetic means ↔ had a gene known as APoB

→ Dạng paraphrase: thay đổi cấu trúc câu

  • control their levels ↔ reduces levels

→ Dạng paraphrase: sử dụng từ đồng nghĩa

Bài đọc nói gấu Bắc Cực có một gen giúp giảm mức cholesterol xấu. Statement diễn đạt lại ý này thành khả năng kiểm soát cholesterol xấu bằng yếu tố di truyền.

Đáp án: TRUE

Ví dụ 4. Cambridge 16, Test 3, Passage 1 – Roman shipbuilding and navigation 

Statement: The Romans’ shipbuilding skills were passed on to the Greeks and the Egyptians.

Trích đoạn trong bài đọc: The Romans were not traditionally sailors but mostly land-based people, who learned to build ships from the people that they conquered, namely the Greeks and the Egyptians.

Phân tích: were passed on to the Greeks and the Egyptians ↔ learned to build ships from the Greeks and the Egyptians

→ Dạng paraphrase: thay đổi cấu trúc câu

Statement nói kỹ năng đóng tàu của người La Mã được truyền cho người Hy Lạp và Ai Cập. Bài đọc lại nói người La Mã học kỹ năng đóng tàu từ người Hy Lạp và Ai Cập. Hướng chuyển giao kỹ năng bị đảo ngược.

Đáp án: FALSE

Ví dụ 5. Cambridge 16, Test 3, Passage 1 – Roman shipbuilding and navigation 

Statement: The later practice used by Mediterranean shipbuilders involved building the hull before the frame.

Trích đoạn trong bài đọc: Then in the first centuries of the current era, Mediterranean shipbuilders shifted to another shipbuilding method, still in use today, which consisted of building the frame first and then proceeding with the hull and the other components of the ship.

Phân tích: building the hull before the frame ↔ building the frame first and then proceeding with the hull

→ Dạng paraphrase: thay đổi cấu trúc câu

Hai câu cùng nói về trình tự đóng tàu, nhưng thứ tự bị đảo ngược. Statement nói đóng thân tàu trước khung tàu, còn bài đọc nói dựng khung tàu trước rồi mới đến thân tàu.

Đáp án: FALSE

The development of the London underground railway
The development of the London underground railway

Ví dụ 6. Cambridge 17, Test 1, Passage 1 – The development of the London underground railway

Statement: More people than predicted travelled on the Metropolitan line on the first day.

Trích đoạn trong bài đọc: The Metropolitan line, which opened on 10 January 1863, was the world’s first underground railway. On its first day, almost 40,000 passengers were carried between Paddington and Farringdon, the journey taking about 18 minutes.

Phân tích: travelled on the Metropolitan line on the first day ↔ On its first day, almost 40,000 passengers were carried

→ Dạng paraphrase: thay đổi cấu trúc câu

Bài đọc có nêu số lượng hành khách trong ngày đầu tiên, nhưng không đề cập con số này có nhiều hơn dự đoán hay không. Thông tin more people than predicted không có trong bài.

Đáp án: NOT GIVEN

Ví dụ 7. Cambridge 18, Test 2, Passage 1 – Stonehenge

Statement: There is scientific proof that the bluestones stood in the same spot until approximately 1600 BCE.

Trích đoạn trong bài đọc: Radiocarbon dating has revealed that work continued at Stonehenge until roughly 1600 BCE, with the bluestones in particular being repositioned multiple times.

Phân tích

  • scientific proof ↔ Radiocarbon dating has revealed
    → Dạng paraphrase: thay đổi cấu trúc câu

  • stood in the same spot ↔ being repositioned multiple times
    → Dạng paraphrase: Sử dụng từ trái nghĩa + thay đổi cấu trúc câu

Statement nói có bằng chứng khoa học cho thấy các khối đá xanh đứng nguyên ở cùng một vị trí đến khoảng năm 1600 TCN. Bài đọc lại nói phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ cho thấy các khối đá xanh đã được di chuyển vị trí nhiều lần. Hai thông tin trái ngược nhau.

Đáp án: FALSE

Ví dụ 8. Cambridge 17, Test 1, Passage 1 – The development of the London underground railway 

Statement: The Polynesian rat was a greater threat to the kakapo than Polynesian settlers.

Trích đoạn trong bài đọc: For the early settlers, the flightless kākāpō was easy prey. They ate its meat and used its feathers to make soft cloaks. With them came the Polynesian dog and rat, which also preyed on kākāpō.

Phân tích: was a greater threat to the kakapo ↔ also preyed on kākāpō
→ Dạng paraphrase: thay đổi cấu trúc câu + từ loại

Bài đọc có nói cả người định cư Polynesia và chuột Polynesia đều gây hại cho kākāpō. Tuy nhiên, bài đọc không so sánh bên nào là mối đe dọa lớn hơn.

Đáp án: NOT GIVEN

Ví dụ 9. Cambridge 19, Test 1, Passage 1 – How tennis rackets have changed 

Statement: People had expected Andy Murray to become the world’s top tennis player for at least five years before 2016.

Trích đoạn trong bài đọc: Yet five years previously, he had been regarded as a talented outsider who entered but never won the major tournaments.

Phân tích: expected Andy Murray to become the world’s top tennis player ↔ regarded as a talented outsider who entered but never won
→ Dạng paraphrase: thay đổi cấu trúc câu

Statement nói mọi người kỳ vọng Murray trở thành tay vợt số một thế giới. Bài đọc lại nói trước đó anh chỉ được xem là một người ngoài cuộc có tài nhưng chưa từng thắng các giải lớn. Hai cách đánh giá này trái ngược nhau.

Đáp án: FALSE

Ví dụ 10. Cambridge 20, Test 1, Passage 1 – The kākāpō

Statement: Adult kakapo produce chicks every year.

Trích đoạn trong bài đọc: Kākāpō breed in summer and autumn, but only in years when food is plentiful.

Phân tích

  • produce chicks ↔ breed
    → Dạng paraphrase: sử dụng từ đồng nghĩa

  • every year ↔ only in years when food is plentiful
    → Dạng paraphrase: thay đổi cấu trúc câu

Statement nói kakapo trưởng thành sinh sản hằng năm. Bài đọc nói chúng chỉ sinh sản vào những năm có nhiều thức ăn. Từ only giới hạn tần suất, nên thông tin trong statement không đúng.

Đáp án: FALSE

Tham khảo thêm: Bài tập True/False/Not Given có đáp án – IELTS Reading Exercises

Scaffold kỹ năng paraphrase trong IELTS Reading

Một lỗi phổ biến khi dạy T/F/NG là cho học sinh làm đề hoàn chỉnh quá sớm, khi người học chưa có chiến lược đối chiếu ý nghĩa giữa statement và bài đọc.

Pearson và Gallagher (1983) đề xuất mô hình Gradual Release of Responsibility (GRR), tức chuyển giao dần trách nhiệm từ giáo viên sang học sinh, nhằm giảm tải nhận thức trong quá trình học [5]. Với kỹ năng paraphrase, giáo viên có thể áp dụng mô hình này bằng cách chia hoạt động thành các bước nhỏ, từ nhận diện có hỗ trợ đến tự xử lý trong bài đọc hoàn chỉnh.

Scaffold kỹ năng paraphrase trong IELTS Reading
Scaffold kỹ năng paraphrase trong IELTS Reading
  • Bước 1: Làm quen với các cặp paraphrase

Giáo viên cung cấp trước một số cặp từ hoặc cụm từ tương đương theo chủ đề bài đọc. Mục tiêu là kích hoạt vốn từ và giúp học sinh nhận ra một ý có thể được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau.

  • Bước 2: Nối statement với câu trong bài đọc

Giáo viên cho sẵn statement và câu chứa thông tin tương ứng trong bài đọc. Học sinh nối hai câu dựa trên ý nghĩa thay vì chỉ dựa vào từ khóa giống nhau.

  • Bước 3: Xác định phần được paraphrase

Học sinh gạch chân các từ hoặc cụm từ tương đương trong statement và bài đọc để thấy rõ paraphrase xuất hiện ở đâu.

  • Bước 4: Phân loại dạng paraphrase

Học sinh xác định paraphrase được tạo ra bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa/gần nghĩa, thay đổi dạng từ hay thay đổi cấu trúc câu.

  • Bước 5: Tự tìm thông tin tương đương

Giáo viên cung cấp statement và một đoạn văn không có gợi ý. Học sinh tự tìm câu chứa thông tin tương ứng trong bài đọc.

  • Bước 6: Làm bài T/F/NG hoàn chỉnh

Học sinh áp dụng các kỹ năng đã luyện để xác định True, False hoặc Not Given bằng cách đối chiếu ý nghĩa, phạm vi thông tin và quan hệ logic giữa statement với bài đọc.

Hai hoạt động lớp học giúp rèn kỹ năng paraphrase trong IELTS Reading

Matching the paraphrase

Đây là hoạt động giúp học sinh làm quen với việc nhận diện các cách diễn đạt tương đương trước khi áp dụng vào bài đọc hoàn chỉnh. Giáo viên nên kết hợp nhiều hình thức paraphrase hoặc thay đổi đáng kể về cấu trúc.

Cách triển khai: Giáo viên chuẩn bị hai cột:

  • Cột A: các câu hoặc cụm từ trích từ bài đọc.

  • Cột B: các câu paraphrase tương ứng, được xáo trộn thứ tự.

Quy trình thực hiện:

  1. Học sinh đọc các câu ở cột A và xác định ý chính.

  2. Nối các cặp có ý nghĩa tương đương.

  3. Gạch chân phần được paraphrase ở cả hai cột.

  4. Xác định dạng paraphrase được sử dụng: từ đồng nghĩa/trái nghĩa, thay đổi từ loại hoặc thay đổi cấu trúc câu.

  5. Thảo luận và giải thích lý do lựa chọn.

Find the paraphrase in the text

Nếu hoạt động Matching the paraphrase giúp học sinh nhận diện paraphrase trong IELTS Reading khi đã có sẵn hai câu để so sánh, thì hoạt động này yêu cầu người học tự tìm thông tin tương đương trong một đoạn văn hoàn chỉnh. Cách tiếp cận này giúp hình thành thói quen đọc dựa trên bằng chứng (evidence-based reading), đồng thời giảm xu hướng suy đoán hoặc dựa vào kiến thức cá nhân khi làm IELTS Reading.

Cách triển khai: Giáo viên chuẩn bị:

  • Một đoạn văn khoảng 150–200 từ.

  • 4–5 statement đã được paraphrase từ nội dung trong đoạn.

Quy trình thực hiện:

  1. Học sinh đọc statement và gạch chân các từ khóa quan trọng.

  2. Tìm câu hoặc phần văn bản chứa thông tin tương đương.

  3. Gạch chân các cặp paraphrase giữa statement và bài đọc.

  4. Xác định dạng paraphrase được sử dụng.

  5. Giải thích mối quan hệ giữa hai câu và quyết định đáp án True, False hoặc Not Given.

Thiết kế bài tập mẫu: Matching paraphrase chủ đề Environment cho học sinh Band 5.0 

Matching paraphrase chủ đề Environment cho học sinh Band 5.0 
Matching paraphrase chủ đề Environment cho học sinh Band 5.0 

Bài tập này phù hợp với lớp IELTS Reading Band 5.0, khi học sinh đã biết một số từ vựng cơ bản về môi trường nhưng vẫn có xu hướng tìm từ giống hệt trong bài đọc.

Mục tiêu bài học: Sau hoạt động, học sinh có thể nhận diện các cặp diễn đạt tương đương và giải thích vì sao hai câu có cùng ý nghĩa, dù từ vựng hoặc cấu trúc đã thay đổi.

Bài tập: Nối mỗi statement ở Cột A với câu gốc tương ứng ở Cột B.

Cột A: Statement

Cột B: Original sentence

1. Many species are losing their natural habitats.

A. Industrial activities release large amounts of harmful gases into the atmosphere daily.

2. Factories emit a significant volume of toxic waste into the air.

B. Individuals can reduce their ecological footprint by choosing public transportation instead of private cars.

3. Rising global temperatures are causing glaciers to melt rapidly.

C. The rapid expansion of cities often results in the destruction of natural habitats for many species.

4. Traveling by bus or train helps protect the environment.

D. A large number of animals and plants no longer have the places where they normally live.

5. Urban growth is destroying the homes of wild animals.

E. The continuous increase in global temperatures has led to the fast shrinkage of polar ice sheets.

Đáp án và giải thích

Cặp đáp án

Phần paraphrase được đối chiếu

Dạng paraphrase

1 – D

Many species ↔ a large number of animals and plants

Sử dụng từ đồng nghĩa

natural habitats ↔ the places where they normally live

Thay đổi cấu trúc câu

2 – A

Factories ↔ industrial activities

Sử dụng từ đồng nghĩa

emit toxic waste into the air ↔ release harmful gases into the atmosphere

Sử dụng từ đồng nghĩa

3 – E

Rising global temperatures ↔ the continuous increase in global temperatures

Thay đổi từ loại

glaciers melt rapidly ↔ polar ice sheets ... fast shrinkage

Sử dụng từ đồng nghĩa + thay đổi từ loại

4 – B

Traveling by bus or train ↔ choosing public transportation

Sử dụng từ đồng nghĩa

helps protect the environment ↔ reduce their ecological footprint

Sử dụng từ đồng nghĩa

5 – C

Urban growth ↔ the rapid expansion of cities

Sử dụng từ đồng nghĩa

destroying the homes of wild animals ↔ the destruction of natural habitats for many species

Thay đổi từ loại + sử dụng từ đồng nghĩa

Tham khảo thêm: Ứng dụng Paraphrasing để làm IELTS Text Completion

Khó khăn với True/False/Not Given không chỉ nằm ở vốn từ, mà còn ở khả năng nhận diện paraphrase trong IELTS Reading. Khi được luyện có hệ thống qua các hoạt động như Matching the paraphrase và Find the paraphrase in text, học sinh sẽ dần chuyển từ dò từ khóa sang đối chiếu ý nghĩa, từ đó xử lý câu hỏi chính xác hơn.

Để có được sự hướng dẫn bài bản và môi trường học tập chuẩn mực, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu về phương pháp học tập hoặc các khóa học luyện thi IELTS tại ZIM Academy, nơi quy trình đào tạo luôn được tối ưu hóa dựa trên các nguyên lý quản lý chất lượng tiên tiến.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...