Banner background

Inquiry-Based Learning: Xây dựng lớp học lấy người học làm trung tâm

Inquiry-Based Learning giúp chuyển đổi lớp học theo hướng chủ động, phát triển tư duy phản biện và tính tự chủ của học sinh.
inquiry based learning xay dung lop hoc lay nguoi hoc lam trung tam

Key takeaways

  • Inquiry-Based Learning giúp học sinh đặt câu hỏi, điều tra và xây dựng kết luận dựa trên bằng chứng.

  • Phương pháp này phát triển tư duy phản biện và tính tự chủ khi có hỗ trợ phù hợp.

  • Giáo viên nên bắt đầu từ một câu hỏi định hướng rõ ràng.

Trong nhiều lớp học hiện nay, mô hình lấy giáo viên làm trung tâm vẫn chiếm ưu thế khi giáo viên đóng vai trò truyền đạt kiến thức, còn học sinh chủ yếu lắng nghe, ghi chép và ghi nhớ nội dung được cung cấp. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tiến độ bài học nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế: học sinh thường chỉ trả lời những câu hỏi có đáp án sẵn, ít chủ động đặt câu hỏi, ngại tranh luận và phụ thuộc vào sự hướng dẫn của giáo viên. Về lâu dài, điều này ảnh hưởng đến khả năng tự học, tư duy phản biện và năng lực vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn. Trong bối cảnh giáo dục ngày càng chú trọng phát triển năng lực thay vì chỉ truyền đạt kiến thức, Inquiry-Based Learning (IBL) được xem là một phương pháp hiệu quả để chuyển đổi lớp học theo hướng lấy học viên làm trung tâm, khuyến khích học sinh chủ động khám phá, điều tra và xây dựng hiểu biết thông qua quá trình đặt câu hỏi và tìm kiếm lời giải.

Vì sao mô hình lớp học lấy giáo viên làm trung tâm đang trở thành rào cản trong phát triển năng lực người học?

Mô hình lớp học lấy giáo viên làm trung tâm là cách tổ chức dạy học trong đó giáo viên nắm quyền kiểm soát chủ yếu đối với nội dung, tiến trình và kết quả học tập [1]. Trong mô hình này:

- Giáo viên quyết định kiến thức cần truyền đạt.

- Giáo viên lựa chọn cách trình bày, tốc độ bài học và đáp án chuẩn [2].

- Học sinh chủ yếu lắng nghe, ghi chép, ghi nhớ và tái hiện thông tin.

- Hoạt động đánh giá thường tập trung vào mức độ chính xác của câu trả lời.

Việc giảng giải trực tiếp không phải lúc nào cũng kém hiệu quả, đặc biệt khi giáo viên cần giới thiệu khái niệm mới hoặc hệ thống hóa kiến thức. Vấn đề chỉ xuất hiện khi phương thức này trở thành hình thức tổ chức gần như duy nhất, khiến học sinh ít có cơ hội tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức [1] [2].

Những biểu hiện thường gặp của mô hình này bao gồm:

- Giáo viên trình bày phần lớn nội dung trong giờ học.

- Học sinh ghi chép và thực hiện nhiệm vụ theo hướng dẫn có sẵn.

- Câu hỏi chủ yếu kiểm tra khả năng nhớ lại thông tin [2].

- Giáo viên thường xác nhận ngay đáp án đúng hoặc sai.

- Học sinh ít đặt câu hỏi, ít tranh luận và ít đề xuất cách giải thích khác.

Hệ quả quan trọng không nằm ở việc học sinh tiếp thu ít kiến thức hơn, mà ở chỗ các em ít được thực hành cách đặt vấn đề, tìm kiếm bằng chứng và tự đưa ra quyết định trong học tập [1].

Tác động đến Learner Autonomy

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning

Mô hình lấy giáo viên làm trung tâm trực tiếp hạn chế Learner Autonomy (tính tự chủ trong học tập) [1]. Khi mục tiêu, tài liệu, phương pháp và đáp án đều do giáo viên xác định, học sinh ít có cơ hội:

- Tự tìm kiếm và lựa chọn nguồn thông tin.

- Tự đặt mục tiêu học tập.

- Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ.

- Lựa chọn chiến lược phù hợp với bản thân.

- Tự đánh giá mức độ hiểu bài.

Theo thời gian, học sinh có thể hình thành sự phụ thuộc vào hướng dẫn bên ngoài: chỉ bắt đầu khi được giao nhiệm vụ [1], chỉ điều chỉnh khi được sửa lỗi và khó xác định mình cần học gì tiếp theo. Điều này trái với yêu cầu của giáo dục hiện đại, vốn nhấn mạnh khả năng chủ động, tự định hướng và chịu trách nhiệm đối với việc học [6].

Tác động đến Critical Thinking

Mô hình này cũng thu hẹp cơ hội phát triển Critical Thinking (tư duy phản biện). Tư duy phản biện không được hình thành chỉ bằng việc nghe giáo viên trình bày một lập luận đúng. Người học cần được thực hành:

- Đặt câu hỏi về thông tin được cung cấp.

- So sánh nhiều quan điểm [2].

- Đánh giá độ tin cậy của nguồn.

- Nhận diện giả định trong một lập luận.

- Sử dụng bằng chứng để bảo vệ kết luận.

- Điều chỉnh quan điểm khi xuất hiện dữ liệu mới.

Nếu học sinh chủ yếu tiếp nhận kết luận có sẵn, các em khó hình thành thói quen kiểm chứng thông tin, xem xét cách giải thích đối lập hoặc xây dựng lập luận độc lập. Các em có thể trả lời đúng câu hỏi của giáo viên nhưng vẫn gặp khó khăn khi phải giải quyết một vấn đề mới không có quy trình mẫu.

Vì sao vấn đề này đặc biệt đáng lo trong giáo dục hiện đại?

Trong bối cảnh thế kỷ XXI, mục tiêu giáo dục không còn dừng ở việc tích lũy và tái hiện kiến thức. Người học cần phát triển nhóm năng lực 4Cs, gồm:

- Critical Thinking: tư duy phản biện.

- Communication: giao tiếp.

- Collaboration: hợp tác.

- Creativity: sáng tạo.

Bên cạnh đó, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo khiến việc tìm kiếm, tổng hợp và tái tạo thông tin trở nên nhanh chóng hơn. Vì vậy, ghi nhớ kiến thức đơn thuần không còn tạo ra lợi thế lâu dài. Người học cần biết đặt câu hỏi, đánh giá câu trả lời do con người hoặc AI cung cấp và vận dụng kiến thức vào tình huống mới [1].

Do đó, giải pháp không phải là loại bỏ hoàn toàn vai trò truyền đạt của giáo viên, mà là giảm sự phụ thuộc vào hình thức “giảng – chép”. Lớp học cần tạo thêm không gian để học sinh đặt câu hỏi, điều tra, tranh luận, lập luận và chịu trách nhiệm về quá trình học tập. Đây chính là cơ sở để chuyển sang các phương pháp chủ động hơn, trong đó có Inquiry-Based Learning [1].

Inquiry-Based Learning (IBL) là gì?

Inquiry-Based Learning (IBL) là phương pháp dạy học trong đó quá trình học được tổ chức xoay quanh câu hỏi, vấn đề hoặc tình huống cần khám phá. Thay vì tiếp nhận kiến thức hoàn chỉnh từ giáo viên, học sinh tham gia vào quá trình đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin, phân tích bằng chứng và tự xây dựng kết luận [2] [3].

Điểm cốt lõi của IBL không nằm ở việc học sinh “tự học hoàn toàn”, mà ở cách giáo viên thiết kế một quá trình học tập có định hướng. Trong quá trình đó, học sinh được trao nhiều quyền chủ động hơn nhưng vẫn nhận được sự hỗ trợ phù hợp khi cần thiết.

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning

Các thành phần cốt lõi của IBL

Một bài học theo IBL thường bao gồm các thành phần sau:

- Một câu hỏi hoặc vấn đề có ý nghĩa làm điểm khởi đầu [1].

- Quá trình điều tra để tìm kiếm câu trả lời.

- Việc sử dụng thông tin và bằng chứng thay vì dựa vào phỏng đoán.

- Hoạt động trao đổi, thảo luận và kiểm chứng quan điểm.

- Một sản phẩm hoặc kết luận thể hiện kết quả học tập.

- Hoạt động phản tư về cả nội dung lẫn quá trình học.

Trong đó, hoạt động đặt câu hỏi giữ vai trò trung tâm. Câu hỏi không chỉ được dùng để kiểm tra kiến thức sau bài học mà còn dẫn dắt toàn bộ quá trình học tập [1]. Một câu hỏi hiệu quả cần đủ mở để khuyến khích điều tra, nhưng cũng phải đủ cụ thể để giúp học sinh xác định hướng tìm hiểu [1] [3].

Ví dụ, thay vì yêu cầu học sinh học một danh sách có sẵn về lợi ích của mạng xã hội, giáo viên có thể bắt đầu bằng câu hỏi:

> Does social media improve communication, or does it create new forms of isolation?

Câu hỏi này buộc học sinh phải xem xét nhiều góc nhìn, tìm bằng chứng và hình thành lập luận thay vì chỉ ghi nhớ nội dung do giáo viên cung cấp [6].

Triết lý học tập của IBL

IBL dựa trên quan điểm rằng người học hiểu sâu hơn khi họ trực tiếp tham gia vào quá trình hình thành tri thức. Việc học không chỉ là tiếp nhận thông tin, mà là một chuỗi hoạt động gồm khám phá, kiểm chứng và điều chỉnh hiểu biết.

Triết lý này được thể hiện qua ba đặc điểm chính:

- Học thông qua khám phá: Học sinh phát hiện mối liên hệ, quy luật hoặc cách giải thích thông qua hoạt động học tập.

- Học thông qua điều tra: Học sinh thu thập và xử lý thông tin để trả lời một câu hỏi cụ thể.

- Học thông qua tương tác: Kiến thức được củng cố khi học sinh thảo luận, phản biện và giải thích quan điểm cho người khác.

Trong mô hình này, giáo viên không từ bỏ vai trò chuyên môn. Ngược lại, giáo viên chuyển từ người cung cấp toàn bộ câu trả lời sang người tổ chức điều kiện để học sinh tự xây dựng câu trả lời có cơ sở.

Chu trình học tập trong IBL

Một chu trình IBL thường diễn ra theo các bước sau:

1. Đặt câu hỏi: Xác định vấn đề cần tìm hiểu.

2. Điều tra: Lập kế hoạch và lựa chọn cách tiếp cận.

3. Thu thập thông tin: Tìm kiếm dữ liệu từ tài liệu, quan sát, phỏng vấn hoặc thí nghiệm.

4. Phân tích: So sánh, phân loại và đánh giá thông tin.

5. Rút ra kết luận: Trả lời câu hỏi bằng lập luận và bằng chứng.

6. Phản tư: Xem xét điều đã học, những hạn chế và hướng cải thiện.

Chu trình này không nhất thiết diễn ra theo một đường thẳng [1]. Trong thực tế, học sinh có thể quay lại điều chỉnh câu hỏi, tìm thêm thông tin hoặc sửa kết luận khi xuất hiện bằng chứng mới. Chính tính linh hoạt này giúp hoạt động học gần hơn với quá trình giải quyết vấn đề trong đời sống thực tế [1].

Vai trò mới của giáo viên

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning

Trong IBL, giáo viên đảm nhiệm ba vai trò chính:

- Người hướng dẫn học tập: Đặt câu hỏi gợi mở và định hướng quá trình điều tra.

- Người hỗ trợ: Cung cấp tài liệu, công cụ và hỗ trợ sư phạm phù hợp với trình độ học sinh.

- Người thiết kế trải nghiệm học tập: Xây dựng câu hỏi, nhiệm vụ, tiêu chí đánh giá và sản phẩm đầu ra.

Giáo viên cũng cần theo dõi tiến trình để tránh hai thái cực: kiểm soát quá chặt khiến học sinh mất tính chủ động, hoặc trao quyền quá sớm khiến các em thiếu định hướng.

Vai trò mới của học sinh

Học sinh không còn chỉ là người tiếp nhận kiến thức mà trở thành chủ thể của quá trình học. Các em cần:

- Chủ động đặt câu hỏi và xác định điều cần tìm hiểu [1].

- Tự tìm kiếm, chọn lọc và tổ chức thông tin.

- Thảo luận và hợp tác với bạn học.

- Đánh giá chất lượng của bằng chứng.

- Trình bày và bảo vệ kết luận.

- Tự xem xét hiệu quả của quá trình học tập.

Như vậy, IBL không đơn thuần là một kỹ thuật đặt câu hỏi. Đây là cách tổ chức lại mối quan hệ giữa giáo viên, học sinh và kiến thức. Giáo viên thiết kế và hỗ trợ quá trình học, còn học sinh chủ động khám phá, lập luận và chịu trách nhiệm nhiều hơn đối với kết quả của mình [3].

Vì sao Inquiry-Based Learning giúp phát triển tư duy phản biện và tính tự chủ?

Inquiry-Based Learning không tự động tạo ra tư duy phản biện hay tính tự chủ chỉ vì học sinh được “tự tìm hiểu”. Giá trị của phương pháp này nằm ở cấu trúc hoạt động: học sinh phải đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng, đưa ra lựa chọn và chịu trách nhiệm đối với kết luận của mình [2]. Chính quá trình đó tạo điều kiện để hai năng lực Critical Thinking (tư duy phản biện) và Learner Autonomy (tính tự chủ trong học tập) được hình thành đồng thời [2].

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning

IBL thúc đẩy Critical Thinking như thế nào?

Tư duy phản biện phát triển khi học sinh không chỉ tiếp nhận thông tin mà phải xử lý, kiểm chứng và sử dụng thông tin để giải quyết một vấn đề. Trong IBL, điều này diễn ra qua nhiều hoạt động liên kết với nhau.

Trước hết, học sinh được tiếp cận với các câu hỏi mở. Khác với câu hỏi kiểm tra ghi nhớ, câu hỏi mở thường không có một đáp án duy nhất. Chẳng hạn, câu hỏi “Should students use AI to complete their homework?” buộc học sinh phải cân nhắc lợi ích, rủi ro, điều kiện sử dụng và hậu quả có thể xảy ra [7]. Muốn trả lời, học sinh không thể chỉ lặp lại kiến thức có sẵn mà phải hình thành quan điểm dựa trên lý lẽ [7].

Quá trình điều tra tiếp tục mở rộng cơ hội tư duy phản biện thông qua việc học sinh:

- Tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

- So sánh các quan điểm hoặc cách giải thích đối lập.

- Xác định nguồn nào phù hợp với câu hỏi đang nghiên cứu.

- Kiểm tra tác giả, bằng chứng và mục đích của nguồn.

- Phân biệt giữa dữ kiện, ý kiến và giả định.

Việc tiếp xúc với nhiều nguồn giúp học sinh nhận ra rằng thông tin không phải lúc nào cũng đồng nhất hoặc hoàn toàn khách quan. Các em cần đánh giá độ tin cậy thay vì chấp nhận mọi nội dung tìm được. Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thông tin trực tuyến và nội dung do AI tạo ra ngày càng phổ biến [2].

Sau khi thu thập thông tin, học sinh phải hình thành và bảo vệ lập luận. Một kết luận có chất lượng cần bao gồm:

- Quan điểm rõ ràng.

- Bằng chứng liên quan.

- Giải thích mối liên hệ giữa bằng chứng và kết luận.

- Phản hồi đối với các ý kiến trái chiều.

- Khả năng điều chỉnh quan điểm khi xuất hiện dữ liệu thuyết phục hơn.

Như vậy, IBL tạo ra một chuỗi nhiệm vụ buộc học sinh phải suy nghĩ trước khi kết luận, thay vì chờ giáo viên cung cấp câu trả lời đúng.

IBL phát triển Learner Autonomy như thế nào?

Tính tự chủ trong học tập không có nghĩa là học sinh học một mình hoặc không cần giáo viên hỗ trợ. Năng lực này thể hiện ở khả năng chủ động đưa ra quyết định, theo dõi quá trình học và chịu trách nhiệm đối với kết quả [6].

Trong một hoạt động IBL, học sinh thường cần:

- Xác định mình đã biết gì và còn thiếu thông tin nào.

- Tự tìm kiếm hoặc lựa chọn tài liệu phù hợp.

- Đặt mục tiêu cho từng giai đoạn điều tra.

- Phân công nhiệm vụ khi làm việc theo nhóm.

- Điều chỉnh kế hoạch khi cách tiếp cận ban đầu không hiệu quả.

- Tự đánh giá sản phẩm dựa trên tiêu chí được cung cấp.

Những nhiệm vụ này giúp học sinh chuyển từ trạng thái “thực hiện yêu cầu” sang “quản lý quá trình học tập”. Thay vì chỉ hỏi giáo viên “đáp án là gì?”, các em dần học cách đặt những câu hỏi khác như: “Nguồn này có đáng tin không?”, “Chúng em còn thiếu bằng chứng nào?” hoặc “Cách trình bày này đã trả lời đúng câu hỏi ban đầu chưa?”.

Mối liên hệ giữa Critical Thinking và Learner Autonomy

Hai năng lực này không phát triển tách biệt mà hỗ trợ lẫn nhau.

- Critical Thinking hỗ trợ Learner Autonomy vì học sinh cần biết đánh giá thông tin, lựa chọn chiến lược và kiểm tra chất lượng kết quả trước khi có thể tự học hiệu quả.

- Learner Autonomy tạo điều kiện cho Critical Thinking vì khi được trao quyền lựa chọn và trách nhiệm, học sinh có nhiều cơ hội hơn để đặt câu hỏi, thử nghiệm ý tưởng và tự bảo vệ quan điểm [7].

Nói cách khác, tư duy phản biện giúp học sinh đưa ra quyết định học tập có cơ sở, còn tính tự chủ tạo không gian để các em thực hành những quyết định đó.

Điều kiện để IBL phát huy hiệu quả

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning

IBL chỉ đạt được mục tiêu khi lớp học được thiết kế phù hợp. Giáo viên cần bảo đảm:

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning

- Môi trường học tập an toàn, nơi học sinh có thể nêu ý kiến mà không sợ bị phán xét.

- Sai sót được xem là một phần của quá trình điều tra.

- Giáo viên không cung cấp đáp án quá sớm.

- Câu hỏi đủ mở nhưng vẫn phù hợp với mục tiêu bài học.

- Học sinh được hỗ trợ bằng tài liệu, tiêu chí, câu hỏi gợi ý và công cụ tổ chức thông tin.

- Mức độ tự chủ được tăng dần theo năng lực của người học.

Nếu thiếu hỗ trợ, IBL có thể khiến học sinh mất phương hướng. Ngược lại, nếu giáo viên kiểm soát toàn bộ quá trình, hoạt động sẽ trở lại mô hình truyền đạt truyền thống. Vì vậy, hiệu quả của IBL phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa quyền chủ động của học sinh và sự hướng dẫn có chủ đích của giáo viên [5]..

Quy trình 4 bước chuyển đổi một bài học truyền thống thành bài học Inquiry-Based Learning

Việc chuyển một bài học truyền thống sang Inquiry-Based Learning (IBL) không nhất thiết đòi hỏi giáo viên phải thiết kế một dự án dài hạn hoặc thay đổi toàn bộ chương trình. Giáo viên có thể bắt đầu từ một bài học quen thuộc, sau đó điều chỉnh cách đặt vấn đề, tổ chức hoạt động và đánh giá kết quả [6].

Thay vì bắt đầu bằng việc trình bày kiến thức, giáo viên tạo ra một tình huống để học sinh đặt câu hỏi, điều tra, phân tích và tự hình thành kết luận. Quy trình dưới đây gồm bốn bước cơ bản:

- Bước 1: Thiết kế câu hỏi định hướng.

- Bước 2: Tổ chức cho học sinh điều tra.

- Bước 3: Yêu cầu học sinh trình bày và bảo vệ kết quả.

- Bước 4: Tổ chức phản tư và chuẩn hóa kiến thức.

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning

Bước 1. Thiết kế Driving Question (câu hỏi định hướng)

Câu hỏi định hướng là điểm khởi đầu của toàn bộ quá trình truy vấn. Một câu hỏi hiệu quả không chỉ giới thiệu chủ đề mà còn tạo ra nhu cầu tìm hiểu. Học sinh cần cảm thấy rằng câu hỏi đủ gần với thực tế, đủ mở để có nhiều cách tiếp cận và đủ thách thức để cần đến bằng chứng [4].

Một Driving Question phù hợp thường có các đặc điểm:

- Không có một đáp án duy nhất và hiển nhiên.

- Gắn với vấn đề thực tế hoặc trải nghiệm của người học.

- Có thể được tiếp cận từ nhiều góc nhìn.

- Khuyến khích tranh luận và hình thành lập luận.

- Phù hợp với mục tiêu kiến thức và năng lực của bài học.

- Có khả năng dẫn đến hoạt động điều tra cụ thể.

Ví dụ, trong một bài học về trí tuệ nhân tạo, cách tiếp cận truyền thống có thể bắt đầu bằng chủ đề:

> Advantages of AI

Chủ đề này thường dẫn đến một danh sách lợi ích do giáo viên cung cấp hoặc học sinh ghi nhớ. Để chuyển sang IBL, giáo viên có thể đặt câu hỏi:

> How should people use AI responsibly in everyday life?

Câu hỏi mới yêu cầu học sinh không chỉ xác định lợi ích của AI mà còn xem xét rủi ro, trách nhiệm, giới hạn và những tình huống sử dụng phù hợp [4]. Từ câu hỏi lớn này, học sinh có thể phát triển các câu hỏi phụ như:

- AI có thể hỗ trợ học tập như thế nào?

- Khi nào việc sử dụng AI trở thành gian lận?

- Người dùng nên kiểm tra thông tin do AI cung cấp bằng cách nào?

- Những nhóm nào có thể chịu ảnh hưởng tiêu cực từ AI?

Ở bước này, giáo viên không cần đưa ra câu trả lời. Nhiệm vụ chính là kiểm tra xem câu hỏi có tạo ra nhu cầu điều tra hay không [4].

Bước 2. Học sinh tự điều tra với sự hỗ trợ của giáo viên

Sau khi xác định câu hỏi định hướng, học sinh bắt đầu thu thập và xử lý thông tin. Tuy nhiên, “tự điều tra” không có nghĩa là để học sinh tự tìm kiếm hoàn toàn mà không có cấu trúc [4]. Đặc biệt với người học chưa quen IBL, giáo viên cần chuẩn bị hệ thống hỗ trợ rõ ràng [4].

Giáo viên có thể chuẩn bị:

- Tài liệu đọc có mức độ khó khác nhau.

- Video ngắn hoặc tình huống thực tế.

- Danh sách website đáng tin cậy.

- Phiếu hướng dẫn với các câu hỏi trọng tâm.

- Sơ đồ tổ chức ý tưởng (Graphic Organizer).

- Tiêu chí đánh giá độ tin cậy của nguồn.

- Mẫu ghi chú hoặc bảng so sánh bằng chứng.

Trong khi đó, học sinh cần thực hiện các nhiệm vụ sau:

- Xác định thông tin cần tìm.

- Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn.

- Ghi chú những ý liên quan.

- So sánh các quan điểm khác nhau.

- Phân biệt dữ kiện với ý kiến.

- Lựa chọn bằng chứng hỗ trợ cho kết luận.

- Điều chỉnh giả thuyết ban đầu nếu cần.

Vai trò của giáo viên trong giai đoạn này là quan sát, theo dõi và gợi mở. Thay vì trả lời trực tiếp, giáo viên có thể sử dụng các câu hỏi như:

- “Nguồn này có đáng tin cậy không? Vì sao?”

- “Bằng chứng này liên quan thế nào đến câu hỏi lớn?”

- “Có quan điểm nào trái ngược với kết luận của nhóm không?”

- “Nhóm còn thiếu thông tin gì trước khi đưa ra kết luận?”

Cách hỗ trợ này giúp học sinh tiếp tục suy nghĩ mà không bị lấy mất quyền chủ động [3].

Bước 3. Học sinh trình bày và bảo vệ kết quả

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning

Sau quá trình điều tra, học sinh cần tổ chức thông tin thành một sản phẩm có thể chia sẻ. Hoạt động trình bày không chỉ nhằm báo cáo những gì đã tìm thấy mà còn yêu cầu học sinh giải thích cách họ đi đến kết luận [7].

Sản phẩm có thể được thiết kế dưới nhiều hình thức:

- Poster

- Tranh biện (Debate)

- Thuyết trình (Presentation)

- Infographic

- Video

- Sơ đồ tư duy (Mind map)

- Bài viết lập luận ngắn

- Khuyến nghị hoặc bộ nguyên tắc hành động

Dù sử dụng hình thức nào, sản phẩm nên thể hiện ba thành phần chính:

- Kết luận: Nhóm trả lời câu hỏi định hướng như thế nào?

- Lập luận: Vì sao nhóm đưa ra kết luận đó?

- Bằng chứng: Thông tin nào hỗ trợ cho lập luận?

Giáo viên nên tránh đánh giá chỉ dựa trên hình thức trình bày. Một sản phẩm đẹp nhưng thiếu bằng chứng không phản ánh đầy đủ mục tiêu của IBL [7]. Tiêu chí đánh giá nên tập trung vào:

- Mức độ liên quan của nội dung.

- Chất lượng và độ tin cậy của bằng chứng.

- Tính logic của lập luận.

- Khả năng xem xét nhiều góc nhìn.

- Khả năng phản hồi câu hỏi hoặc ý kiến phản biện.

Hoạt động trình bày cũng có thể được tổ chức theo hình thức phản hồi đồng đẳng. Các nhóm đặt câu hỏi cho nhau, chỉ ra điểm thuyết phục và đề nghị làm rõ những phần chưa đủ cơ sở.

Bước 4. Phản tư và chuẩn hóa kiến thức

Phản tư là bước giúp học sinh nhận thức rõ không chỉ mình đã học được gì mà còn đã học bằng cách nào. Nếu bỏ qua bước này, hoạt động IBL có thể kết thúc ở sản phẩm mà chưa chuyển hóa thành kinh nghiệm học tập lâu dài [7].

Học sinh có thể trả lời các câu hỏi:

- Tôi đã học được điều gì về chủ đề?

- Quan điểm ban đầu của tôi đã thay đổi như thế nào?

- Bằng chứng nào có ảnh hưởng lớn nhất đến kết luận?

- Nhóm đã gặp khó khăn gì trong quá trình điều tra?

- Nếu thực hiện lại, tôi sẽ thay đổi điều gì?

- Tôi cần cải thiện kỹ năng nào cho hoạt động tiếp theo?

Giáo viên sử dụng phần phản tư để:

- Tổng hợp các phát hiện chính.

- Chuẩn hóa những khái niệm học sinh hiểu chưa đầy đủ.

- Sửa các kết luận dựa trên nguồn thiếu tin cậy.

- Kết nối sản phẩm với mục tiêu bài học.

- Làm rõ kỹ năng đã được thực hành.

- Định hướng cho hoạt động học tiếp theo.

Điểm quan trọng là giáo viên không thay thế toàn bộ kết luận của học sinh bằng một “đáp án chuẩn” ở cuối bài. Thay vào đó, giáo viên giúp học sinh phân biệt giữa quan điểm có căn cứ và quan điểm chưa được hỗ trợ đầy đủ.

Quy trình bốn bước này cho phép giáo viên chuyển dần từ vai trò truyền đạt sang vai trò thiết kế và hỗ trợ trải nghiệm học tập. Đồng thời, học sinh chuyển từ việc ghi nhớ nội dung sang đặt câu hỏi, sử dụng bằng chứng và chịu trách nhiệm nhiều hơn đối với quá trình hình thành hiểu biết [3] [4].

Ví dụ thực tế: Chuyển bài học “Advantages of AI” thành bài học Inquiry-Based Learning

Để thấy rõ cách áp dụng Inquiry-Based Learning trong thực tế, có thể xem xét một bài học tiếng Anh với chủ đề “Advantages of AI”.

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning

Cách dạy truyền thống

Trong cách dạy lấy giáo viên làm trung tâm, bài học thường diễn ra theo trình tự:

- Giáo viên giới thiệu khái niệm AI.

- Giáo viên liệt kê những lợi ích phổ biến của AI.

- Học sinh ghi chép từ vựng và ý chính.

- Giáo viên đưa ra ví dụ.

- Học sinh làm bài tập điền từ, trả lời câu hỏi hoặc viết đoạn văn dựa trên nội dung đã học.

Cách tổ chức này giúp giáo viên kiểm soát nội dung và thời lượng, nhưng học sinh chủ yếu tiếp nhận thông tin có sẵn [4]. Các em có thể ghi nhớ được một số lợi ích của AI nhưng chưa chắc đã hiểu khi nào nên sử dụng AI, giới hạn của công cụ này là gì hoặc làm thế nào để đánh giá câu trả lời do AI tạo ra [4].

Cách dạy theo Inquiry-Based Learning

Thay vì mở đầu bằng việc cung cấp danh sách lợi ích, giáo viên bắt đầu với Driving Question (câu hỏi định hướng):

> Should students rely on AI when learning English?

Câu hỏi này không có một đáp án duy nhất. Học sinh có thể đồng ý, phản đối hoặc đưa ra quan điểm có điều kiện. Vì vậy, các em cần điều tra trước khi hình thành kết luận.

Hoạt động điều tra

Giáo viên chia lớp thành các nhóm và yêu cầu mỗi nhóm tìm hiểu một khía cạnh của vấn đề. Hoạt động có thể bao gồm:

- Đọc một bài báo ngắn về việc sử dụng AI trong học ngoại ngữ.

- Tìm ví dụ về cách AI hỗ trợ từ vựng, ngữ pháp, phát âm hoặc viết.

- Xác định những trường hợp AI cung cấp thông tin sai hoặc phản hồi thiếu chính xác.

- Phỏng vấn bạn học về cách các em đang sử dụng AI.

- So sánh kết quả học tập khi sử dụng AI và khi tự hoàn thành nhiệm vụ.

- Tranh luận về ranh giới giữa hỗ trợ học tập và phụ thuộc vào công cụ.

Trong quá trình này, giáo viên có thể cung cấp phiếu hướng dẫn với các câu hỏi như:

- AI giúp học sinh tiết kiệm thời gian ở những nhiệm vụ nào?

- AI có thể khiến học sinh giảm khả năng tự suy nghĩ trong trường hợp nào?

- Làm thế nào để kiểm tra độ chính xác của câu trả lời do AI cung cấp?

- Khi nào việc sử dụng AI có thể bị xem là không trung thực trong học tập?

Sản phẩm học tập

Sau khi điều tra, học sinh trình bày kết luận dưới một trong các hình thức:

- Poster về nguyên tắc sử dụng AI có trách nhiệm.

- Bài tranh biện giữa nhóm ủng hộ và nhóm phản đối.

- Bài thuyết trình về lợi ích, rủi ro và điều kiện sử dụng AI.

- Bộ khuyến nghị dành cho học sinh học tiếng Anh bằng AI.

Sản phẩm cần thể hiện rõ quan điểm, lập luận và bằng chứng thay vì chỉ liệt kê thông tin.

Hoạt động phản tư

Cuối bài, học sinh trả lời:

- AI giúp ích cho việc học tiếng Anh ở những khía cạnh nào?

- AI có thể gây hại hoặc tạo ra sự phụ thuộc như thế nào?

- Khi nào học sinh nên và không nên sử dụng AI?

- Quan điểm của em đã thay đổi ra sao sau hoạt động?

So với cách dạy truyền thống, bài học theo IBL không chỉ giúp học sinh học từ vựng và ý tưởng về AI mà còn yêu cầu các em đặt câu hỏi, đánh giá thông tin, bảo vệ quan điểm và đưa ra quyết định có cơ sở. Nhờ đó, kiến thức ngôn ngữ được phát triển đồng thời với tư duy phản biện và tính tự chủ trong học tập [3].

Hoạt động thực hành dành cho giáo viên

Để chuyển từ việc hiểu Inquiry-Based Learning sang áp dụng thực tế, giáo viên có thể bắt đầu bằng một nhiệm vụ thiết kế ngắn. Hoạt động dưới đây sử dụng bối cảnh quen thuộc trong lớp IELTS và tập trung vào bước đầu tiên của IBL: xây dựng Driving Question (câu hỏi định hướng) [3].

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning

Bối cảnh

- Trình độ lớp: IELTS 6.5

- Chủ đề bài học: Social Media

- Mục tiêu: Phát triển ý tưởng, lập luận, kỹ năng thảo luận và khả năng sử dụng bằng chứng

Trong cách dạy truyền thống, giáo viên có thể mở đầu bằng câu:

> Today we will learn about Social Media.

Cách mở bài này xác định chủ đề nhưng chưa tạo ra nhu cầu tìm hiểu. Học sinh biết mình sắp học về mạng xã hội, nhưng chưa có vấn đề cụ thể để điều tra hoặc tranh luận [3].

Nhiệm vụ dành cho giáo viên

Hãy thiết kế một Driving Question đủ mạnh để khởi động một hoạt động học tập theo Inquiry-Based Learning [3].

Câu hỏi cần đáp ứng các tiêu chí sau:

- Không có một đáp án đúng duy nhất.

- Có thể tạo ra nhiều quan điểm khác nhau.

- Gắn với trải nghiệm thực tế của học sinh.

- Khuyến khích người học tìm kiếm và đánh giá thông tin.

- Có khả năng phát triển thành hoạt động điều tra hoặc dự án học tập.

- Phù hợp với mục tiêu ngôn ngữ và trình độ IELTS 6.5.

Một câu hỏi tốt không nên chỉ yêu cầu học sinh liệt kê lợi ích hoặc tác hại của mạng xã hội. Thay vào đó, câu hỏi nên buộc các em phải cân nhắc điều kiện, nguyên nhân, hệ quả hoặc mức độ ảnh hưởng [3].

Gợi ý một số hướng

- Is social media helping teenagers become more connected or more isolated?

- Should schools teach students how to use social media responsibly?

- Can social media improve learning, or is it mostly a distraction?

- How does social media influence the way people form opinions?

Mỗi câu hỏi trên đều có thể dẫn đến nhiều hoạt động tiếp theo. Chẳng hạn, với câu hỏi về mức độ kết nối và cô lập, học sinh có thể:

- Đọc các bài viết có quan điểm trái chiều.

- Khảo sát thói quen sử dụng mạng xã hội trong lớp.

- Phỏng vấn bạn học.

- So sánh dữ liệu thu thập được.

- Tranh luận theo nhóm.

- Đưa ra khuyến nghị cho học sinh cùng độ tuổi.

Hoạt động mở rộng

Sau khi xây dựng câu hỏi định hướng, giáo viên tiếp tục hoàn thiện kế hoạch bài học bằng cách xác định:

- Học sinh cần điều tra những nội dung nào?

- Giáo viên sẽ cung cấp nguồn tài liệu nào?

- Học sinh sẽ thu thập và ghi chép bằng chứng ra sao?

- Sản phẩm cuối cùng là poster, bài tranh biện, thuyết trình hay bài viết?

- Tiêu chí đánh giá gồm những yếu tố nào?

- Học sinh sẽ phản tư về kiến thức và quá trình học bằng câu hỏi nào?

Một kế hoạch ngắn có thể bao gồm bốn phần:

- Driving Question: Câu hỏi định hướng.

- Investigation: Hoạt động điều tra.

- Final Product: Sản phẩm cuối cùng.

- Reflection: Hoạt động phản tư.

Mục tiêu của bài tập này không phải tạo ra một kế hoạch hoàn hảo ngay từ đầu, mà giúp giáo viên thực hành chuyển một chủ đề rộng thành một vấn đề có thể điều tra. Khi Driving Question được thiết kế tốt, các hoạt động còn lại sẽ có định hướng rõ ràng và học sinh cũng có lý do cụ thể để đọc, thảo luận, thu thập thông tin và xây dựng lập luận [3].

Những lưu ý khi triển khai Inquiry-Based Learning trong lớp học

Inquiry-Based Learning có thể tạo ra môi trường học tập chủ động hơn, nhưng hiệu quả của phương pháp phụ thuộc lớn vào cách giáo viên thiết kế và hỗ trợ quá trình học. Nếu áp dụng máy móc, IBL có thể khiến học sinh mất phương hướng hoặc biến thành một hoạt động thảo luận thiếu mục tiêu. Vì vậy, giáo viên cần lưu ý một số điểm sau.

Inquiry-Based Learning
Inquiry-Based Learning

IBL không có nghĩa là giáo viên đứng ngoài hoàn toàn

Trong IBL, giáo viên không còn là người cung cấp mọi câu trả lời, nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc:

- Thiết kế câu hỏi định hướng.

- Lựa chọn hoặc kiểm duyệt nguồn tài liệu.

- Theo dõi tiến độ của học sinh.

- Đặt câu hỏi gợi mở.

- Hỗ trợ khi học sinh gặp khó khăn.

- Chuẩn hóa kiến thức ở cuối bài.

Trao quyền cho học sinh không đồng nghĩa với việc rút bỏ toàn bộ sự hướng dẫn. Mức độ hỗ trợ cần được điều chỉnh theo trình độ, kinh nghiệm và mức độ tự chủ của người học.

Không phải mọi bài học đều cần trở thành một dự án dài hạn

IBL có thể được triển khai ở nhiều quy mô khác nhau. Một hoạt động truy vấn có thể kéo dài:

- 15–20 phút trong một tiết học.

- Một buổi học.

- Một chuỗi bài học.

- Một dự án kéo dài nhiều tuần.

Giáo viên không cần chuyển toàn bộ chương trình sang hình thức dự án. Những nội dung yêu cầu giải thích trực tiếp, luyện tập có kiểm soát hoặc củng cố kiến thức nền vẫn có thể sử dụng phương pháp giảng dạy truyền thống. Điều quan trọng là lựa chọn IBL khi mục tiêu bài học cần học sinh điều tra, đánh giá và vận dụng kiến thức [5].

Hệ thống hỗ trợ phải phù hợp với trình độ học sinh

Nếu nhiệm vụ quá mở trong khi học sinh chưa có kỹ năng tìm kiếm, ghi chú hoặc đánh giá nguồn, các em có thể bị quá tải. Giáo viên nên cung cấp:

- Danh sách nguồn tham khảo phù hợp.

- Phiếu hướng dẫn từng bước.

- Câu hỏi gợi ý.

- Mẫu ghi chú.

- Tiêu chí đánh giá nguồn.

- Ví dụ về sản phẩm mong đợi.

Khi học sinh đã quen với quy trình, giáo viên có thể giảm dần mức độ hỗ trợ để tăng tính tự chủ [5]..

Driving Question phải mở nhưng không mơ hồ

Một câu hỏi định hướng tốt cần cho phép nhiều cách trả lời nhưng vẫn gắn chặt với mục tiêu bài học [5].. Câu hỏi quá hẹp sẽ chỉ tạo ra một đáp án có sẵn; ngược lại, câu hỏi quá rộng khiến học sinh không biết nên bắt đầu từ đâu.

Trước khi sử dụng, giáo viên nên kiểm tra:

- Câu hỏi có liên quan đến kiến thức cần học không?

- Học sinh có thể điều tra bằng nguồn lực hiện có không?

- Câu hỏi có tạo ra nhiều quan điểm không?

- Sản phẩm cuối cùng có thể trả lời trực tiếp câu hỏi không?

Đánh giá cần tập trung vào cả quá trình và sản phẩm

Nếu chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng, giáo viên có thể bỏ qua những năng lực quan trọng được hình thành trong quá trình học. Tiêu chí đánh giá nên bao gồm:

- Chất lượng của câu hỏi và kế hoạch điều tra.

- Cách lựa chọn, sử dụng bằng chứng.

- Mức độ hợp tác.

- Tính logic của lập luận.

- Khả năng phản hồi ý kiến khác.

- Chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

- Mức độ phản tư sau hoạt động.

Nên bắt đầu từ quy mô nhỏ

Giáo viên mới áp dụng IBL có thể bắt đầu bằng một câu hỏi mở, một hoạt động so sánh nguồn hoặc một nhiệm vụ điều tra ngắn [5].. Cách tiếp cận từng bước giúp giáo viên kiểm soát tốt hơn thời lượng, mức độ hỗ trợ và phản ứng của học sinh trước khi triển khai những dự án lớn hơn.

Nhìn chung, IBL hiệu quả nhất khi giáo viên cân bằng được hai yếu tố: trao đủ quyền chủ động để học sinh thực sự điều tra, nhưng vẫn cung cấp đủ cấu trúc để hoạt động hướng đến mục tiêu học tập rõ ràng.

Inquiry-Based Learning không chỉ là kỹ thuật sử dụng câu hỏi trong lớp học, mà là cách tổ chức lại vai trò của giáo viên, học sinh và quá trình hình thành kiến thức. Thay vì giáo viên truyền đạt toàn bộ nội dung còn học sinh tiếp nhận thụ động, IBL tạo điều kiện để người học chủ động đặt câu hỏi, điều tra, đánh giá bằng chứng và xây dựng kết luận.

Quá trình chuyển từ lớp học lấy giáo viên làm trung tâm sang lớp học lấy người học làm trung tâm giúp phát triển đồng thời:

- Critical Thinking: khả năng phân tích, đánh giá và bảo vệ quan điểm.

- Learner Autonomy: khả năng tự định hướng, điều chỉnh và chịu trách nhiệm với việc học.

- Năng lực hợp tác, giao tiếp và học tập suốt đời.

Giáo viên không cần thay đổi toàn bộ chương trình ngay lập tức. Một câu hỏi định hướng tốt, một hoạt động điều tra ngắn hoặc một phần phản tư cuối bài cũng có thể là bước khởi đầu hiệu quả để đưa Inquiry-Based Learning vào thực tiễn giảng dạy.

Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...