It's about time là gì? Cách dùng và bài tập áp dụng

It’s about time là một trong những cấu trúc khá phổ biến khi đề cập đến những chủ đề liên quan đến thời gian và sự hối thúc ai đó để thực hiện một hành động nào đó mà đáng lẽ đã nên hoàn thành. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người học những kiến thức bổ ích và bài tập vận dụng liên quan đến cấu trúc này.
Published on
its-about-time-la-gi-cach-dung-va-bai-tap-ap-dung

Key takeaways

  1. Định nghĩa: cụm từ It's about time mang nghĩa “đã quá thời gian để làm điều mà đáng lẽ đã nên xảy ra”, hoặc “đã đến lúc phải làm gì”.

  2. Cách dùng trong tiếng Anh: dùng với mục đích thúc giục hay nhắc nhở người khác rằng đã quá thời gian để làm điều mà đáng lẽ đã nên xảy ra, và họ nên nhanh chóng thực hiện nó.

  • Cấu trúc 1: It’s about time + S + V2/ed + O

  • Cấu trúc 2: It’s about time (for somebody) + to do something

    3. Một số cấu trúc tương tự It's about time

  • It’s time: mang nghĩa “đã đến thời điểm mà một việc nào đó cần được thực hiện”.

  • It’s high time: mang nghĩa “đã đến lúc phải thực hiện việc gì” nhưng tính cấp thiết được nhấn mạnh hơn.

It's about time là gì?

Theo từ điền Cambridge, It's about time mang nghĩa: (it is) past the time when something should have happened (Từ điển Cambridge) - nghĩa “đã quá thời gian để làm điều mà đáng lẽ đã nên xảy ra”, hoặc “đã đến lúc phải làm gì. Trong tiếng Việt, cụm từ này có thể được tạm dịch là “đã đến lúc”.

Phiên âm: /ɪts əˈbaʊt taɪm/

Ví dụ 1: It's about time for her to take a break after a long stressful day. (Đã đến lúc cô ấy nên nghỉ ngơi sau một ngày dài dài căng thẳng.)

Ví dụ 2: It's about time for us to go home because it's already getting dark. (Đã đến lúc chúng tôi phải về nhà vì trời đã sập tối rồi.)

Ví dụ 3: It's about time John focused all his energies on this important project. (Đã đến lúc John tập trung hết sức mình cho dự án quan trọng này.)

Ví dụ 4: I think it's about time for us to tell Lucy the truth about her birth parents. (Tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta nên cho Lucy biết được sự thật về cha mẹ ruột của cô ấy.)

Cách dùng cấu trúc It's about time trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, It’s about time là một cấu trúc được dùng với mục đích thúc giục hay nhắc nhở người khác rằng đã vượt quá thời gian mà một điều gì đó đáng lẽ phải nên xảy ra rồi và cần phải nhanh chóng thực hiện nó.

Cấu trúc 1: It’s about time + S + V2/ed + O

Ví dụ 1: It's about time we ended this match and awarded the winner. (Đã đến lúc chúng ta kết thúc trận đấu này và trao giải cho người thắng cuộc.)

Ví dụ 2: It's about time Tommy gave up drinking because his liver has been severely damaged. (Đã đến lúc Tommy phải từ bỏ rượu bia vì gan của anh ấy đã bị tổn thương nghiêm trọng.)

Cấu trúc 2: It’s about time (for somebody) + to do something

Ví dụ 1: It's about time for my kids to go to sleep.They have to get up early to go to school tomorrow. (Đã đến lúc các con tôi cần đi ngủ. Chúng phải thức sớm để đi học vào ngày mai.)

Ví dụ 2: It's about time for me to find another job with a higher income. (Đã đến lúc tôi cần tìm một công việc khác với mức thu nhập cao hơn.)

Cách dùng cấu trúc It's about time trong tiếng Anh

Một số cấu trúc tương tự It's about time

It’s time

Định nghĩa: cụm từ It’s time mang nghĩa ““đã đến thời điểm mà một việc nào đó cần được thực hiện”.

Phiên âm: /ɪts taɪm/

Cấu trúc: It’s time (for somebody) + to do something hoặc It’s time + S + V2/ed + O

Ví dụ: It's time for them to take responsibility for their illegal actions. (Đã đến lúc họ phải chịu trách nhiệm về những hành động vi phạm pháp luật của mình.)

It’s high time

Định nghĩa: cụm từ It’s hign time cũng mang nghĩa “đã đến lúc phải thực hiện việc gì” nhưng tính cấp thiết được nhấn mạnh hơn.

Phiên âm: /ɪts haɪ taɪm/

Cấu trúc: It’s high time (for somebody) + to do something hoặc It’s high time + S + V2/ed + O

Ví dụ: It's high time Jack got married and had kids because he's almost 40 years old. (Đã đến lúc Jack cần lập gia đình và sinh con bởi vì anh ấy đã gần 40 tuổi rồi.)

Một số cấu trúc tương tự It's about time

Bài tập vận dụng

Dịch các câu sau sang tiếng Anh có sử dụng cấu trúc It’s about time

  1. Đã đến lúc em gái tôi phải làm bài tập về nhà.

  2. Đã đến thời điểm Adam nên dừng hút thuốc để bảo vệ sức khỏe.

  3. Đã đến lúc chúng tôi quay về thăm lại trường cũ.

  4. Đã đến lúc anh ấy tìm kiếm một công việc mới.

Đáp án

  1. It's about time for my sister to do her homework.

  2. It's about time for Adam to stop smoking to protect his health.

  3. It’s about time we returned to our old school.

  4. It's about time he looked for a new job.

Bài viết liên quan:

Tổng kết

It’s about time là một cụm từ được dùng với mục đích thúc giục hay nhắc nhở người khác cần phải nhanh chóng thực hiện một hành động nào đó mà đáng lẽ nên hoàn thành sớm hơn. Ngoài ra còn một số cấu trúc khác có cách dùng tương tự là It’s time và It’s high time. Hy vọng những kiến thức từ bài viết có thể giúp người học áp dụng thành thạo các cấu trúc trên trong những ngữ cảnh thích hợp.

Trích nguồn tham khảo

(It’s) About Time Definition: (It Is) Past the Time When Something Should Have Happened: Learn More. 26 Oct. 2022, dictionary.cambridge.org/dictionary/english/it-s-about-time.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...