Kernel sentence là gì? Hướng dẫn mở rộng câu văn trong IELTS Writing

Bài viết giới thiệu cho người học định nghĩa của Kernel sentence, các phương pháp phát triển câu văn và hướng dẫn chi tiết từng bước thực hiện việc mở rộng câu.
Published on
kernel-sentence-la-gi-huong-dan-mo-rong-cau-van-trong-ielts-writing

Việc có thể kéo dài và mở rộng câu văn của mình là một trong những yếu tố tạo nên sự thành công trong văn viết, bao gồm cả IELTS Writing. Việc mở rộng câu văn của mình không chỉ giúp người viết thỏa mãn được yêu cầu về giới hạn từ (bài viết phải đạt được ít nhất 250 từ), mà còn giúp người viết thể hiện được khả năng sử dụng ngôn ngữ và phát triển lập luận của mình, từ đó mang lại số điểm tốt hơn ở tất cả các tiêu chí chấm điểm trong IELTS Writing.

Tuy nhiên, nhiều thí sinh gặp khó khăn trong việc phát triển câu của mình, khiến cho bài văn trở thành một tập hợp của những câu văn đơn điệu, không thể hiện được khả năng của người viết. Điều này có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, có thể do người viết thiếu từ vựng, thiếu ý tưởng và không biết cách để mở rộng câu văn của mình. Nắm được khó khăn đó, bài viết sau sẽ giới thiệu cho người đọc khái niệm về Kernel sentence và một phương pháp có thể áp dụng để mở rộng câu văn của mình, giúp người học tự tin hơn khi viết các câu văn dài.

Key takeaways

  1. Người học nên xem thành phần cơ bản nhất của câu văn là các ý tưởng mà nó thể hiện.

  2. Kernel sentence là một câu đơn giản, chỉ bao gồm 1 chủ ngữ, động từ và tân ngữ

  3. Các phương pháp để mở rộng câu:

  • Connectives: sử dụng liên từ

  • Subordinate: sử dụng các mệnh đề phụ

  • Adjectivals: sử dụng bổ ngữ

Hướng dẫn mở rộng câu

  • Xác định câu lõi

  • Suy nghĩ thêm ý tưởng cho câu lõi

  • Phối hợp các ý tưởng đó vào câu

Cấu tạo của câu văn

Theo quan điểm thông thường, một câu văn sẽ được hình thành từ các thành phần ngữ pháp của nó, bao gồm 2 thành phần chính là Subject (chủ ngữ) và Predicate (vị ngữ). Chủ ngữ chính là chủ thể mà câu văn đang đề cập đến, còn vị ngữ sẽ cung cấp thông tin về chủ thể đó cho người đọc. Ngoài ra, các thành phần như chủ ngữ, động từ, tân ngữ hay bổ ngữ cũng có thể được sử dụng để cấu thành câu văn. Vì vậy, thông thường, việc mở rộng câu sẽ liên quan đến việc viết thêm nhiều chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ sung thêm thông tin cho các chủ ngữ, vị ngữ đó của câu.

Ví dụ: The man built a house

Trong trường hợp trên, chủ ngữ là “the man” vì nó thể hiện chủ thể thực hiện hành động “build” trong câu, còn vị ngữ là “built a house” vì đây là thông tin được cung cấp về chủ ngữ “the man”. Người viết có thể mở rộng bằng cách thêm vào một tân ngữ gián tiếp (indirect object) cho câu:

Ví dụ: The man built his family a house

Tuy nhiên, nếu hiểu cấu trúc của câu theo cách này, người đọc sẽ gặp khó khăn trong việc mở rộng câu, vì sẽ rất khó khăn và tốn thời gian để tìm kiếm thêm thành phần khác cho câu. Thay vào đó, người viết nên xem các thành phần cơ bản nhất của câu là các “ý tưởng” mà nó thể hiện. Theo Landon (2008), tác giả sách Building Great Sentences: Exploring the Writer's Craft, cần phải xem xét 1 câu văn như là một tập hợp các ý tưởng cần được thể hiện và người viết sẽ xây dựng câu văn của mình bằng cách phối hợp những ý tưởng này lại với nhau. Việc sắp đặt các ý tưởng trong câu văn cũng sẽ làm nổi bật được phong cách, khả năng của người viết.

Ví dụ: Khi người viết có các ý tưởng như sau:

  1. The man built a house.

  2. He built it for his family.

  3. He built it carefully.

  4. He had shaggy hair.

  5. The wind whipped his shaggy hair.

  6. There was a woman.

  7. The woman was watching him

Thay vì viết các ý tưởng trên theo từng câu riêng lẻ, người viết có thể phối hợp các ý tưởng trên để tạo thành một câu văn hoàn chỉnh:

  • When the man, whose shaggy hair whipped by the wind, carefully built a house for his family, a woman was watching him.

Có rất nhiều cách sắp đặt thông tin cho câu văn trên (có thể chuyển đổi vị trí giữa các ý tưởng trong câu với nhau). Tùy theo mục đích của người viết mà sẽ lựa chọn cách sắp đặt thông tin phù hợp. Người viết có thể tham khảo thêm bài viết nói về trọng tâm của câu văn để có thể có cái nhìn chi tiết hơn về vấn đề này.

Đọc thêm: Vị trí đặt trọng tâm của câu ảnh hưởng thế nào đến nội dung muốn truyền tải?

cấu tạo câu vănCâu lõi - Kernel sentence là gì?

Kernel sentence (câu lõi) là một câu đơn gồm có một chủ ngữ và một động từ. Theo Moitra (1998), câu lõi là câu không chứa bất kỳ cảm xúc hay quan điểm nào của người viết, nó chỉ mang tính biểu thị, thường được viết dưới dạng chủ động và khẳng định. Ví dụ một câu lõi:

  • The man built a house.

Kernel sentence chính là tiền đề để người viết có thể tiếp tục phát triển thêm. Vì vậy, người viết nên nhìn nhận câu lõi là một mệnh đề chính, cần được phân tích chi tiết hơn để đạt được hiệu quả trong viết câu. Người viết có thể xem các thành phần, hay các từ trong câu lõi này là các cơ hội quý giá để tiếp tục thể hiện thêm ý tưởng của mình. Ví dụ câu lõi: “The man built a house” có 3 thành phần chính là chủ ngữ “the man”, động từ “built” và tân ngữ “a house”. Đây là những “cơ hội” để người viết miêu tả thêm thông tin cho câu văn của mình, nói cách khác, người viết có thể mở rộng câu bằng cách bổ sung ý nghĩa cho các thành phần này.

  1. The man, whose shaggy hair whipped by the wind, built a house. (bổ trợ thông tin cho chủ ngữ “the man”).

  2. The man carefully built a house (bổ trợ thông tin cho động từ “built”).

  3. The man built a spacious house, big enough for everyone (bổ trợ thêm thông tin cho tân ngữ (house).

  4. The man built a house so his family can live together. (bổ trợ nghĩa cho cả mệnh đề chính)

Phối hợp các thông tin trên, chúng ta có thể mở rộng câu như sau:

  1. The man, whose shaggy hair whipped by the wind, carefully built a house, big enough for everyone so his family can live together.

Cách mở rộng Kernel sentence

Như đã nhận định ở trên, Kernel sentence, bao gồm 1 chủ ngữ, động từ và tân ngữ, cung cấp cho người viết điểm bắt đầu để tiếp tục mở rộng câu văn. Người viết cần xác định rằng các câu lõi mà mình nghĩ được sẽ là những lời mời gọi để mở rộng, để bổ sung thông tin, ý tưởng cho câu. Các thông tin, ý tưởng mở rộng này thường sẽ được sử dụng để trả lời cho người đọc các câu hỏi mà họ có thể đặt ra khi đọc câu văn. Do đó, nhiệm vụ của người viết sẽ là dự đoán các câu hỏi này, từ đó suy nghĩ ra các ý tưởng bổ sung và đưa chúng vào trong câu. Điều này sẽ tạo ra được sự hiệu quả trong việc truyền đạt thông tin.

Khi bổ sung thêm thông tin cho câu văn, chúng ta sẽ làm cho câu trở nên dài và phức tạp hơn (như ví dụ phía trên). Một câu văn dài sẽ chứa đựng nhiều ý tưởng, nội dung và trong hầu hết trường hợp, chúng đều có thể tiếp tục chứa thêm thông tin để tiếp tục giải thích, làm rõ các ý tưởng có trong câu. Tuy nhiên, nếu người viết liên tục đưa vào các ý tưởng quá chi tiết, sẽ làm cho câu văn trở nên rất phức tạp, không còn rõ ràng và dễ tiếp cận với người đọc nữa. Chính vì vậy, khi đưa thêm nội dung vào câu, người viết phải đảm bảo các thông tin được đưa vào là hiệu quả, logic và dễ theo dõi. Ngoài ra, không phải tất cả các câu văn ngắn, đơn giản (như Kernel sentence) đều cần phải được mở rộng và kéo dài. Đôi khi, ở những thông tin quan trọng, cần được nhấn mạnh, hoặc những thông tin đã rất rõ ràng về ý tưởng, một chủ ngữ, động từ và tân ngữ là tất cả những gì người viết cần. Vì vậy, người viết không nên kéo dài, mở rộng tất cả các câu văn của mình, nên có sự phối hợp giữa câu đơn và câu phức trong bài viết.

Vậy, để mở rộng một câu văn, chúng ta sẽ bắt đầu với mệnh đề chính, sau đó tiếp tục bổ sung thêm ý tưởng, thông tin cho câu văn đó. Đây cũng là định nghĩa của cumulative sentence, người đọc có thể đọc thêm bài viết: 5 cách tạo trọng tâm câu giúp thể hiện rõ quan điểm để hiểu rõ hơn về kiểu câu này. Tiếp theo, bài viết sẽ hướng dẫn người đọc các phương pháp để mở rộng câu từ những câu lõi này, dựa theo sách Building Great Sentences: Exploring the Writer's Craft của tác giả Landon (2008).

Connective sentences

Người viết có thể bổ sung thêm các ý tưởng bằng cách sử dụng các liên từ hoặc các công cụ liên kết khác để bổ sung vào câu văn, có thể hình dung giống như người viết đang thêm các toa nối tiếp vào trong một đoàn tàu xe lửa.

Sử dụng ví dụ trên, với câu lõi “the man built a house”, người đọc cũng đã thấy được cách phát triển ý này thông qua ví dụ: “the man built a house so his family can live together”. Ở ví dụ này, liên từ “so” đã được sử dụng để thêm vào 1 ý tưởng mới và cũng hỗ trợ trả lời cho câu hỏi “why”, rằng việc xây nhà là để gia đình của người đàn ông này sinh sống cùng nhau, khiến cho câu này trở thành một câu phức. Tương tự như vậy, người viết cũng có thể sử dụng những liên từ khác, ví dụ như “and” để bổ sung thêm thông tin cho câu. Ví dụ: “the man built a house and he was proud of his achievement”. Ở ví dụ này, liên từ “and” sử dụng để thêm vào một ý tưởng mới cho câu lõi ban đầu.

Để áp dụng được phương pháp này tốt, ngoài việc suy nghĩ được thêm các ý tưởng, người viết cũng cần nắm chắc ý nghĩa và cách sử dụng của các liên từ, đảm bảo rằng mình sử dụng các liên từ này một cách chính xác, phù hợp trong bài viết. Đọc thêm về liên từ tại đây: Liên từ tiếng Anh phần 1: Liên từ tương quan và liên từ kết hợp

Subordinate sentences

Người viết có thể bổ sung thông tin bằng cách thêm vào các mệnh đề phụ (subordinate clause) cho các thành phần trong câu. Thông thường, người học sẽ thêm các mệnh đề phụ này bằng cách sử dụng các đại từ quan hệ.

Vẫn sử dụng ví dụ trên, với câu lõi “the man built a house”, người viết cũng có thể bổ sung thông tin bằng cách thêm vào các mệnh đề phụ cho từng thành phần của câu lõi. Ở ví dụ: “The man, whose shaggy hair whipped by the wind, built a house”, mệnh đề phụ liên quan đến chủ ngữ “the man” (về tóc của anh ta) đã được sử dụng để bổ sung thêm thông tin cho câu văn thông qua đại từ quan hệ “whose”. Tương tự như vậy, nếu người viết muốn bổ sung thêm thông tin cho các thành phần khác trong câu, có thể sử dụng các mệnh đề quan hệ như “who, which, that hoặc whose” để làm việc này. Ví dụ: “The man built the house that was big enough for his family”. Ở ví dụ này, mệnh đề quan hệ “that was big enough for his family” sử dụng để bổ trợ thêm thông tin cho tân ngữ của câu lõi “the house”.

Vậy, để áp dụng tốt phương pháp này, người viết cần phải nắm chắc cách sử dụng các mệnh đề quan hệ, căn cứ vào các thành phần trong câu để bổ sung ý nghĩa cho nó. Đọc thêm về mệnh đề quan hệ: Mệnh đề quan hệ và đại từ quan hệ: Cách dùng và một số lưu ý

Adjectival sentences

Người viết cũng có thể bổ sung thông tin bằng cách sử dụng các từ hoặc cụm từ bổ nghĩa để biến những ý tưởng của mình thành các bổ ngữ trong câu.

Cách cuối cùng để mở rộng câu là thêm vào các ý tưởng của mình dưới hình thức bổ ngữ. Lấy ví dụ: “The man built a spacious house, big enough for everyone” thì cả tính từ “spacious” hay cụm tính từ “big enough for everyone” đều là những bổ ngữ, sử dụng để bổ sung thêm thông tin cho tân ngữ “a house”. Ngoài ra, một dạng cũng rất phổ biến ở phương pháp này là thêm vào các bổ ngữ tự do (free modifier) vào trước và sau câu lõi. Ví dụ: “Being tired all day, the man still carefully built a house, putting everything he got into the work, hoping for a brighter future”. Ở ví dụ này, các mệnh đề phân từ (bổ ngữ) được đặt trước và sau mệnh đề chính, có tác dụng bổ sung thêm ý tưởng cho câu văn. Chris Anderson, trong sách Free/Style: A Direct Approach to Writing có một lời khuyên liên quan đến việc cải thiện kĩ năng viết như sau: “Viết rõ ràng và trực tiếp, đề cập chủ ngữ đầu tiên và sau đó hành động của chủ ngữ. Sau đó, tìm kiếm và bổ sung các bổ ngữ, đặt các bổ ngữ này vào các vị trí kế tiếp của câu, tiếp tục mở rộng hoặc thu gọn chúng, điều chỉnh nhịp điệu của chúng khi cần, tạo kết cấu và tinh chỉnh chi tiết cho câu văn”.

Đọc thêm về bổ ngữ tại đây: Dangling modifier (Bổ ngữ lơ lửng) là gì? và bổ ngữ tự do tại đây: Nên viết câu ngắn hay dài? Những lưu ý đối với độ dài của câu văn

phương pháp mở rộng câu

Ứng dụng trong IELTS Writing

Nội dung trên đã trình bày cho người đọc thấy được các nội dung quan trọng cần phải ghi nhớ khi muốn kéo dài một câu văn. Sau đây, bài viết sẽ tổng hợp và hướng chi tiết từng bước để người học có thể áp dụng cách thức trên vào trong câu của mình.

Bước 1: Xác định câu lõi

Đầu tiên, để mở rộng câu, người viết cần có 1 câu lõi, đây sẽ là mệnh đề cơ bản của câu văn sau khi được mở rộng. Các câu lõi không cần phải quá phức tạp, chỉ cần 1 ý tưởng đơn giản là đủ. Ví dụ, khi muốn viết về các tác hại của rác thải đối với môi trường, người học có thể nghĩ ngay được câu lõi:

Waste affects the environment.

Bước 2: Suy nghĩ ý tưởng bổ sung cho câu lõi

Một vài người viết thường có xu hướng cho rằng người đọc sẽ có kiến thức và suy nghĩ như mình, vì vậy, họ thường phát triển câu sơ sài, thiếu ý tưởng. Vì vậy, việc suy nghĩ ý tưởng để mở rộng câu sẽ cung cấp cho người viết cơ hội để nghĩ về người đọc của mình, nghĩ về những gì mà người đọc của mình cần, muốn biết, hoặc muốn hiểu hơn. Người viết có thể sử dụng các question words (từ để hỏi) để làm việc này. Các từ để hỏi như “who, what, when, where, why, và how” sẽ rất hiệu quả trong việc phát triển câu. Người viết cần lưu ý không cần phải trả lời tất cả các câu hỏi trên, chỉ cần chọn 2-3 nội dung quan trọng, có ý nghĩa với người đọc nhất (những thứ mà người đọc có thể sẽ hỏi khi đọc câu lõi) để trả lời, tránh trường hợp ôm đồm quá nhiều thông tin, khiến câu văn không còn nội dung trọng tâm, gây khó hiểu cho người đọc. Để hiệu quả hơn, người viết có thể trả lời các câu hỏi này cho từng thành phần (chủ ngữ, động từ, tân ngữ) của câu lõi. Với ví dụ trên, người học có thể suy nghĩ ra các ý tưởng như sau:

  1. Waste comes from industrial activities (trả lời câu hỏi where cho chủ ngữ)

  2. Waste negatively affects the environment (trả lời câu hỏi how cho động từ)

  3. The environment includes the living habitat of animals (trả lời câu hỏi what cho tân ngữ)

  4. Animals will eventually die out because of this (đề cập thông tin về hậu quả cho toàn bộ câu văn).

Bước 3: Phối hợp các ý tưởng vào câu

Sau khi đã suy nghĩ các ý tưởng bổ sung cho câu văn của mình, người viết sẽ phối hợp chúng vào câu của mình bằng cách sử dụng các phương pháp “connectives”, “subordinate” hay “adjectival” được đề cập phía trên. Người viết cần lưu ý rằng, các phương pháp này nên được phối hợp sử dụng, tránh trường hợp cố gắng áp dụng riêng lẻ một phương pháp, điều này sẽ làm câu văn trở nên máy móc và thiếu tính kết nối. Với ví dụ trên, có thể viết lại câu như sau:

  • Because waste which comes from industrial activities negatively affects the environment, including the living habitat of animals, animals will eventually die out.

Phân tích câu trên:

ứng dụng kernel sentence trong ielts writing

Lưu ý: Đây chỉ là một trong nhiều cách mà người học có thể sử dụng để phối hợp thông tin trong câu văn. Người viết nên linh động trong cách sử dụng các phương pháp trên sao cho tạo được câu văn có ý nghĩa phù hợp nhất với nội dung mà mình muốn truyền tải.

huong-dan-mo-rong-cau-van-tu-mot-cau-loi

Tổng kết

Việc mở rộng câu là một trong các kĩ năng cần thiết cho bài thi IELTS Writing. Mở rộng câu để bài văn được phát triển rõ ràng hơn, để thể hiện khả năng của người viết hiệu quả hơn. Để mở rộng câu, người viết cần xác định Kernel sentence, tìm thêm ý tưởng cho từng thành phần của câu lõi đó và kết hợp chúng lại bằng các phương pháp khác nhau.

Đánh giá:

(1 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề