Hiểu biết về liên từ và kỹ thuật dịch các câu phức ghép trong IELTS Reading

Giới thiệu về liên từ

Một số thí sinh luyện thi IELTS thắc mắc rằng có những câu từ vựng không phải là quá khó, nhưng sau khi đọc xong, họ lại không hiểu đại ý của câu nói gì và dẫn đến trả lời sai câu hỏi. Vấn đề ở đây có thể một phần là do giữa tiếng Anh và tiếng Việt có một sự khác biệt nhỏ trong cách hành văn khi sử dụng liên từ. Do đó, việc hiểu biết về liên từ và kỹ thuật dịch câu phức là những nội dung cần thiết khi thí sinh muốn nắm vững kỹ thuật làm bài IELTS Reading.

Ví dụ: khi đã because thì không dùng so, khi đã although thì không dùng but…, trong khi người đọc Việt Nam thì lại quen với cấu trúc mặc dù… nhưng mà, bởi vì… cho nên). Khác biệt này dù nhỏ nhưng đã khiến cho các câu phức ghép vốn đã dài lại càng trở nên rời rạc đối với người đọc Việt Nam. Một nguyên nhân nữa là vì họ không có dấu hiệu khi nào thì mệnh đề chính bắt đầu, từ đó không nắm được đại ý của câu.

Ví dụ: Although I tried my best, I didn’t pass the exam

vi-du-lien-tu
Cách dịch câu chứa liên từ trong IELTS Reading

Một câu phức chỉ 10 từ như vậy có thể sẽ không gây khó khăn và sự khác biệt đề cập bên trên là không lớn, nhưng hãy tưởng tượng một câu phức với số lượng từ dài gấp bốn lần, kéo dài 4 dòng, kết hợp cả mệnh đề quan hệ lẫn các từ vựng khó, việc hiểu sẽ dễ dàng bị cản trở. Bài viết sau đây sẽ cung cấp các thông tin cơ bản về Liên từ, phân tích các vấn đề phát sinh từ Liên từ trong bài đọc dưới góc độ của một người đọc Việt Nam và trong kỹ thuật làm bài IELTS Reading, cũng như đưa ra các giải pháp khắc phục, trung hoà giữa hai ngôn ngữ nhằm giúp tối đa hoá khả năng đọc hiểu, nghe hiểu trong tiếng Anh nói chung và trong bài thi IELTS nói riêng.

Sơ lược về Liên từ

Liên từ là những từ dùng để kết nối hai mệnh đề với nhau. Có ba loại liên từ:

Liên từ kết hợp

Chỉ đứng giữa câu, dùng để kết nối hai mệnh đề có tầm quan trọng về nghĩa tương đương nhau. Nói cách khác, cả hai mệnh đề đều là mệnh đề chính, thông tin của hai mệnh đề đều được người nói/viết nhấn mạnh. Câu có hai mệnh đề nối bằng liên từ kết hợp được gọi là câu ghép.

Ví dụ 1:

lien-tu-ket-hop
Liên từ kết hợp but
  • mệnh đề chính thứ nhất: I tried my best → nhấn mạnh rằng tôi đã cố gắng hết sức
  • mệnh đề chính thứ hai: I didn’t pass the exam. → nhấn mạnh rằng tôi không đậu kỳ thi.

Cả hai mệnh đề đều được nhấn mạnh, không phải là một mệnh đề này làm nền để nhấn mạnh mệnh đề còn lại.

Ví dụ 2:

Lien-tu-ket-hop
Liên từ kết hợp for
  • mệnh đề chính thứ nhất: I passed the exam. → nhấn mạnh rằng tôi đã đậu kỳ thi.
  • mệnh đề chính thứ hai: I tried very hard. → nhấn mạnh rằng tôi đã cố gắng rất chăm chỉ/vất vả

 Cả hai mệnh đề đều được nhấn mạnh, không phải là một mệnh đề này làm nền để nhấn mạnh mệnh đề còn lại. Các liên từ kết hợp khác: Or, Nor, So, Yet

Liên từ phụ thuộc

Có thể đứng đầu câu hoặc đứng giữa câu. Mệnh đề nào đứng cạnh liên từ phụ thuộc chỉ là mệnh đề phụ thuộc, tức là thông tin được cung cấp trong mệnh đề chỉ là để bổ sung, không phải thông tin được người nói/viết nhấn mạnh. Mệnh đề còn lại là mệnh đề chính, mang thông tin mà người nói/viết muốn nhấn mạnh. Câu có hai mệnh đề nối bằng liên từ phụ thuộc được gọi là câu phức. Câu có ba mệnh đề nối bằng liên từ phụ thuộc và cả liên từ kết hợp được gọi là câu phức ghép.

Ví dụ 3:

lien-tu-phụ--thuoc
Liên từ phụ thuộc although
  • mệnh đề chính: I didn’t pass the exam → nhấn mạnh rằng tôi không đậu kỳ thi.
  • mệnh đề phụ thuộc: I tried my best → đây không phải là thông tin được nhấn mạnh trong câu, dù người nói vẫn muốn cung cấp thông tin này, tuy nhiên thông tin trong mệnh đề chính mới là thông tin mà người nói muốn nhấn mạnh.

Ví dụ 4:

lien-tu-phu-thuoc
Liên từ phụ thuộc because
  • mệnh đề chính: I passed the exam. → nhấn mạnh rằng tôi đã đậu kỳ thi.
  • mệnh đề phụ: I tried very hard → đây không phải là thông tin được nhấn mạnh trong câu, dù người nói vẫn muốn cung cấp thông tin này, tuy nhiên thông tin trong mệnh đề chính mới là thông tin mà người nói muốn nhấn mạnh.

 Một số liên từ phụ thuộc khác: While, When, Until, If,…

Liên từ tương quan

Liên từ tương quan là những liên từ đứng thành cặp với nhau, có thể dùng để nối hai câu lại với nhau hoặc chỉ nối hai phần nào đó của hai câu thôi.

Ví dụ 5:

lien-tu-tuong-quan
Liên từ tương quan

 Liên từ tương quan không dùng để nối hai mệnh đề với nhau mà chỉ dùng để nối các thành phần các của hai mệnh đề, như ví dụ 5, cặp liên từ này được dùng để nối hai động từ của hai mệnh đề với nhau. Các liên từ tương quan khác: Both… and…; Either… or…; Neither… nor…

Phân tích vấn đề người đọc mắc phải trong kỹ thuật làm bài IELTS Reading liên quan đến liên từ

Trong kỹ thuật làm bài IELTS Reading, vị trí của mệnh đề phụ thuộc có thể đứng ở trước hoặc đứng sau mệnh đề chính. Cả hai ví dụ dưới đây đều đúng về mặt ngữ pháp.

  1. Although I tried my best, I didn’t pass the exam
  2. I didn’t pass the exam although I tried my best

Tuy nhiên, việc mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề chính như ví dụ (a) sẽ gây nhiều khó khăn hơn trong việc đọc hiểu của người đọc. Đối với một ví dụ đơn giản như trên, dĩ nhiên việc đọc hiểu là không khó. Tuy nhiên, đối với một câu văn dài hơn, cấu tạo từ nhiều thành phần, mệnh đề khác nhau (hay còn gọi là câu phức ghép), người đọc sẽ rất khó có thể nhớ được hết nội dung của câu, cũng như là khó có thể liên kết ý lại để có thể hiểu được câu, mặc dù từ vựng không phải là quá khó. Điều này có thể được chứng minh bằng ví dụ dưới đây:

  1. Although physically Antarctica is no closer and probably no warmer, and to spend time there still demands a dedication not seen in ordinary life, the continent and its surrounding ocean are increasingly seen to be an integral part of Planet Earth, and a key component in the Earth System.
  2. Because crop production, which relies entirely on rainfall, is insufficient to support most families, the village economy relies on men and women working as day-labourers in nearby sugar-cane plantations.

Vấn đề phát sinh ở chỗ, khi liên từ phụ thuộc xuất hiện ở đầu câu văn, đa phần người đọc sau khi đọc hết mệnh đề phụ thuộc sẽ không liên kết được những ý đã đọc với ý trong mệnh đề chính, từ đó không tạo được mạch văn giữa hai mệnh đề, và dẫn đến việc không đọng lại được đại ý chính của câu đó, và thậm chí những câu tiếp theo sau đó cũng chỉ có thể hiểu được một cách sơ sài và không đủ để trả lời câu hỏi được cho.

Vấn đề này là do sự khác nhau trong cách dùng liên từ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nếu như trong tiếng Việt, sau khi dùng mặc dù, người viết sẽ tiếp tục dùng nhưng mà, hoặc tuy nhiên tiếp sau đó. Dịch ví dụ (a) để minh hoạ: mặc dù Châu Nam cực thì không gần hơn và có lẽ cũng chẳng ấm áp hơn, và ai mà có thể dành thời gian ở nơi này thực sự là phải có một sự tâm huyết không phải ai cũng có được, nhưng mà lục địa này và môi trường biển xung quanh nó vẫn ngày càng được xem như là một phần quan trọng của Trái Đất và là một thành phần quan trọng trong hệ sinh thái địa cầu.

Điều này giúp người đọc dễ dàng nhận biết được khi nào mệnh đề phụ (trong trường hợp dưới đây là mệnh đề chỉ sự nhượng bộ) kết thúc và quan trọng hơn là biết được khi nào thì mệnh đề chính bắt đầu. Đã là mệnh đề chính thì thông tin này là thông tin mà người viết muốn nhấn mạnh và hướng người đọc đến, cho nên càng nắm bắt kịp thông tin trong mệnh đề chính nhanh và chắc thì người đọc sẽ càng hiểu đoạn văn nhanh hơn.

Tuy nhiên, cách viết này lại không đúng trong tiếng Anh, người viết khi đã dùng although thì sẽ không được dùng but và sẽ ít khi dùng however nữa, từ đó người đọc mất đi một dấu hiệu nhận biết sự xuất hiện của mệnh đề chính. Điều này cũng khiến cho người đọc dù vẫn có thể hiểu ở mức tương đối ý nghĩa của câu nhưng không tạo được một sự liên kết ý (trái ngược hoặc nhân quả) của hai mệnh đề, từ đó việc hiểu chỉ dừng ở mức sơ sài. So sánh với cách dịch truyền thống:

Ví dụ (a): Mặc dù Châu Nam cực thì không gần hơn và có lẽ cũng chẳng ấm áp hơn, và ai mà có thể dành thời gian ở nơi này thực sự là phải có một sự tâm huyết không phải ai cũng có được, lục địa này và môi trường biển xung quanh nó ngày càng được xem như là một phần quan trọng của Trái Đất và là một thành phần quan trọng trong hệ sinh thái địa cầu.

Ở ví dụ trên người đọc không có dấu hiệu khi nào thì chuyển qua mệnh đề chính, khi nào thì cái ý trái ngược tới.  

Việc liên kết ý giữa hai mệnh đề này không còn hiệu quả như khi người đọc được báo hiệu trước (bằng từ nhưng mà như trong đoạn dịch bên trên). Không chỉ trong kỹ năng Reading mà đây cũng là một vấn đề trong kỹ năng Listening, khi mà người nghe có thể nghe được từng chữ nhưng không liên kết lại được là người nói đang nói gì, nhưng nghiêm trọng hơn là người nghe lại không thể nghe lại lần thứ hai.

Đặc biệt, nếu những ví dụ như bên trên xuất hiện giữa những đoạn có độ dài và nội dung phức tạp hơn (như trong passage 2 hoặc 3 của IELTS Reading), thì việc hiểu nội dung của đoạn văn sẽ càng trở nên khó khăn hơn. Dưới đây sẽ là một số bước trong kỹ thuật làm bài IELTS Reading được đề ra để giúp người đọc hiểu các câu phức, hoặc câu phức ghép được dễ dàng hơn.

Kỹ thuật dịch các câu phức ghép thông qua những hiểu biết về liên từ trong IELTS Reading

Với ví dụ sau đây, người đọc sẽ thấy đây là một câu phức có kết hợp cả mệnh đề quan hệ:

Because crop production, which relies entirely on rainfall, is insufficient to support most families, the village economy relies on men and women working as day-labourers in nearby sugar-cane plantations.

vi-du
Ví dụ về kỹ thuật dịch trong IELTS Reading

Step 1: Tìm mệnh đề chính

Sau khi đã nắm được kiến thức về liên từ như bên trên cung cấp, người đọc có thể cần tìm ra đâu là mệnh đề chính trong câu, cẩn thận với những dấu phẩy vì không phải dấu phẩy nào cũng là dùng để phân tách mệnh đề chính với mệnh đề phụ. Trong kỹ thuật làm bài IELTS Reading người đọc cần tìm dấu phẩy nào mà mệnh đề ngay sau nó là một mệnh đề độc lập (không phải mệnh đề quan hệ, có chủ ngữ và động từ riêng). Như trong ví dụ trên, mệnh đề chính ở đây là “the village economy relies on men and women working as day-labourers in nearby sugar-cane plantations.”

Step 2: Thêm liên từ tiếng Việt phù hợp

  • Liên từ Because nghĩa là bởi vì, và trong tiếng Việt, việc dùng cặp liên từ bởi vì… cho nên…mới… sẽ giúp người đọc nhận biết khi nào thì mệnh đề chỉ nguyên nhân kết thúc và khi nào mệnh đề chỉ kết quả bắt đầu.
  • Liên từ Although nghĩa là mặc dù, và trong tiếng Việt, việc dùng cặp liên từ mặc dù… nhưng mà… lại… sẽ giúp người đọc nhận biết khi nào thì mệnh đề chỉ sự nhượng bộ kết thúc và khi nào mệnh đề chỉ sự trái ngược bắt đầu.
  • Liên từ While nghĩa là trong khi, và trong tiếng Việt, việc dùng cặp liên từ trong khi… thì… lại… sẽ giúp người đọc nhận biết và so sánh được hai mệnh đề trái ngược với nhau như thế nào

Ví dụ: Because (bởi vì) crop production, which relies entirely on rainfall, is insufficient to support most families, cho nên the village economy mới relies on men and women working as day-labourers in nearby sugar-cane plantations.

Step 3: Dịch lại, ưu tiên mệnh đề chính và mệnh đề của liên từ phụ thuộc

  • Mệnh đề của liên từ phụ thuộc: Bởi vì crop production, which relies entirely on rainfall, is insufficient to support most families
  • Mệnh đề chính: Cho nên the village economy mới relies on men and women working as day-labourers in nearby sugar-cane plantations.
  • Mệnh đề quan hệ: crop production which relies entirely on rainfall. Đây chỉ là mệnh đề quan hệ, chỉ để bổ nghĩa, không phải là mệnh đề chính nên có thể để dịch sau, đại ý quan trọng hơn.

năng suất mùa vụ là không đủ để phụ giúp gia đình, cho nên kinh tế làng mới phụ thuộc vào nam nữ làm việc như những người lao động hàng ngày trong các đồn điền mía đường ở gần đó (vì năng suất mùa vụ này phụ thuộc hoàn toàn vào lượng mưa).

So sánh với cách dịch thông thường:

  • Vì năng suất mùa vụ, cái mà phụ thuộc hoàn toàn vào lượng mưa, là không đủ để phụ giúp gia đình,, kinh tế làng phụ thuộc vào nam nữ làm việc như những người lao động hàng ngày trong các đồn điền mía đường ở gần đó. Cách dịch này rời rạc, cứng nhắc và thậm chí là tối nghĩa đối với một số học viên ở trình độ cảm nhận tiếng Anh chưa cao.

Với các liên từ kết hợp và liên từ tương quan, việc làm này là không cần thiết vì các liên từ đó luôn được đặt giữa câu và nhờ vậy, người đọc có thể nhận thấy được dấu hiệu chuyển đổi giữa hai mệnh đề, hai ý nên việc hiểu trở nên dễ hơn nhiều, Nhưng đối với liên từ phụ thuộc, đặc biệt là khi mệnh đề phụ thuộc xuất hiện trước mệnh đề chính, việc liên kết hai ý trở nên khó khăn hơn. Với các liên từ phụ thuộc khác, cách thực hiện cũng tương tự, việc xác định mệnh đề chính cần được ưu tiên để người đọc có thể nắm được trọng tâm của câu là gì, sau đó việc thêm liên từ tiếng Việt có thể giúp người học liên kết được các ý nhanh hơn, hiểu chắc hơn. Các ví dụ khác:

Although New Zealand has so much of the commercially profitable red sea weeds, several of which are a source of agar (Pterocladia, Gelidium, Chondrus, Gigartina), before 1940 relatively little use was made of them.

  • Step 1: Tìm mệnh đề chính
  • Step 2: Thêm liên từ tiếng Việt phù hợp
  • Step 3: Dịch lại, ưu tiên mệnh đề chính và mệnh đề của liên từ phụ thuộc

Although (mặc dù) New Zealand has so much of the commercially profitable red seaweeds, several of which are a source of agar (Pterocladia, Gelidium, Chondrus, Gigartina), (nhưng mà) before 1940 relatively little use was made of them. (several of which are a source of agar chỉ là mệnh đề quan hệ, chỉ để bổ nghĩa, không phải là mệnh đề chính nên có thể để dịch sau, đại ý quan trọng hơn)

  • Cách dịch thông thường: Mặc dù New Zealand có thật nhiều rong biển đỏ với lợi ích kinh tế cao, một vài trong đó được dùng làm agar (Pterocladia, Gelidium, Chondrus, Gigartina), trước năm 1940, tương đối ít được sử dụng.
  • Cách dịch ưu tiên mệnh đề chính: Mặc dù New Zealand có thật nhiều rong biển đỏ với lợi ích kinh tế cao, nhưng mà trước năm 1940, tương đối ít được sử dụng. (những rong biển đỏ này được dùng làm agar (Pterocladia, Gelidium, Chondrus, Gigartina)

 Với cách dịch xuôi thông thường, trước khi người đọc đến được mệnh đề chính, thì đã bị rối và bão hoà với một lượng thông tin thứ quan trọng cũng như là đầy ắp từ vựng khó. Đến khi đọc mệnh đề chính thì lại không còn liên kết được với ý phía trước nữa.

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

While he’s anxious not to be seen as the man writing the bible for snake-oil salesmen, for decades the Arizona State University social psychology professor has been creating systems for the principles and methods of persuasion and writing bestsellers about them.

  • Step 1: Tìm mệnh đề chính
  • Step 2: Thêm liên từ tiếng Việt phù hợp
  • Step 3: Dịch lại, ưu tiên mệnh đề chính và mệnh đề của liên từ phụ thuộc

Tương tự, While (trong khi) he’s anxious not to be seen as the man writing the bible for snake-oil salesmen, for decades (thì) the Arizona State University social psychology professor (lại) has been creating systems for the principles and methods of persuasion and writing bestsellers about them. (For decades chỉ là trạng từ chỉ thời gian, không phải là chủ ngữ của mệnh đề chính nên có thể để dịch sau, đại ý quan trọng hơn).

Kết luận

Để cấu thành một câu, có thể có một hoặc nhiều mệnh đề. Đối với các câu càng có nhiều mệnh đề, việc hiểu của người học càng gặp khó khăn và mất nhiều thời gian hơn, chủ yếu là do sự khác biệt về cách hành văn giữa hai ngôn ngữ. Để giải quyết vấn đề này, người đọc cần có hiểu biết tương đối về liên từ, kỹ thuật làm bài IELTS Reading, sau đó dùng kỹ thuật nhận diện thông tin chính trong câu văn, cuối cùng là dịch sang tiếng mẹ đẻ để hiểu câu dễ dàng hơn.

Nguồn tài liệu tham khảo

  1. https://www.onlineopinion.com.au/view.asp?article=1201&page=0
  2. https://www.academia.edu/34524539/Saving_a_Forgotten_Forests_The_longleaf_pine
  3. http://www.stuff.co.nz/sunday-star-times/features/190041/SCIENCE-The-secrets-of-persuasion
  4. https://learnvocabinieltsreading.wordpress.com/2017/05/18/rong-bien-o-new-zealand/

Hoàng Anh Khoa

Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...