Cách dùng Modal Verbs trong IELTS Speaking Part 1

Modal Verbs là một trong những điểm ngữ pháp rất phổ biến trong tiếng Anh và hầu như được ứng dụng rộng rãi trong cả văn viết lẫn văn nói. Vì thế, việc đưa Modal verbs vào câu trả lời của bài thi IELTS Speaking Part 1 là một gợi ý hay và là một điểm cộng lớn giúp nâng cao band điểm của thí sinh.
cach dung modal verbs trong ielts speaking part 1

Hiện nay, việc luyện thi IELTS đang rất được quan tâm bởi nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ và mở ra nhiều cơ hội mới cho người học. Trong đó, Speaking là một trong 4 kỹ năng được chú ý không ít vì nó đòi hỏi nhiều thời gian luyện tập và cũng gây khó khăn cho người học trong việc vận dụng cấu trúc và sử dụng từ ngữ để diễn đạt.

Key takeaways

  1. Modal Verbs là động từ được dùng để diễn đạt khả năng, ý định, năng lực và sự cần thiết trong tiếng Anh. Modal verbs cũng được xem như là một dạng trợ động từ, và ở trong câu, chúng được dùng trước động từ chính ở dạng nguyên mẫu.

  2. Các Modal Verbs thường gặp:

    Can/ Could, Must/ Mustn’t, Should/ Shouldn’t, Would, May/ Might

  3. Công dụng của các Modal Verbs

    Biểu đạt khả năng và khả năng làm

    Đưa ra lời khuyên và ý kiến cá nhân

    Yêu cầu và xin phép

    Biểu đạt sự bắt buộc và cấm đoán

  4. Khi sử dụng trong IELTS Speaking Part 1, cần lưu ý sử dụng đúng cách, đúng cấu trúc câu và sử dụng những động từ này một cách linh hoạt để thể hiện những ý nghĩa khác nhau.

  5. Luyện tập sử dụng Modal Verbs để trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 1 với các gợi ý và định hướng trả lời cũng như câu trả lời gợi ý để thí sinh tham khảo.

IELTS Speaking Part 1 và vai trò quan trọng của Modal Verb trong việc trả lời câu hỏi và diễn đạt ý kiến cá nhân.

Trong phần thi IELTS Speaking, thí sinh sẽ được yêu cầu trả lời các câu hỏi trong 3 phần với những chủ đề khác nhau từ cuộc sống hằng ngày đến những vấn đề mang tính học thuật, xã hội. 

Trong đó, phần đầu tiên (part 1) là phần thi đòi hỏi thí sinh đưa ra câu trả lời về những chủ đề thường ngày, liên quan đến bản thân, với độ dài từ 3-4 câu trong khoảng thời gian ngắn. 

Tuy nhiên, dù không quá học thuật, những câu trả lời trong IELTS Speaking part 1 lại có thể gây được ấn tượng tốt với giám khảo ngay từ ban đầu nếu thí sinh trả lời một cách trôi chảy, đúng trọng tâm và rõ ràng. 

Modal Verbs (động từ khiếm khuyết) là một trong những điểm ngữ pháp khá quen thuộc với người học tiếng Anh nói chung và người ôn luyện IELTS nói riêng, vì chúng thường xuất hiện khá nhiều trong các bài viết học thuật. 

Việc vận dụng đúng cách các động từ khiếm khuyết trong bài nói part 1 cũng là một trong những tips hữu ích khiến câu trả lời của thí sinh tự nhiên, truyền đạt ý nghĩa chính xác và đa dạng hóa vốn ngữ pháp của bản thân.

Modal Verb trong IELTS Speaking Part 1

Modal verbs là gì?

Modal verbs hay còn gọi là động từ khiếm khuyết, được dùng để diễn đạt khả năng, ý định, năng lực và sự cần thiết trong tiếng Anh. Modal verbs cũng được xem như là một dạng trợ động từ, và ở trong câu, chúng được dùng trước động từ chính ở dạng nguyên mẫu.

Các Modal Verb phổ biến và cách sử dụng

image-alt

Động từ khiếm khuyết xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp và các văn bản thường ngày và học thuật, trong cả văn nói và văn viết. Một số Modal verbs phổ biến như: Can, Could, Should, Will, Would, May, Might, Must, có thể được bắt gặp trong rất nhiều hoàn cảnh với những công dụng khác nhau.

Dưới đây là những trường hợp và cách dùng cụ thể của các modal verbs thường gặp:

Modal Verb 

Cách dùng

Ví dụ

Can/ Could

(Có thể)

  • Diễn đạt khả năng xảy ra và khả năng làm gì đó

  • Alice can swim. (Cô ấy có thể bơi.)

  • Be careful! Or you can get hurt. (Cẩn thận đó! Nếu không bạn sẽ bị thương.) 

  • Cách sử dụng trong việc yêu cầu và xin phép.

  • Can you repeat that question, please?

(Ông có thể lặp lại câu hỏi được không?)

Must/Mustn't 

(Phải làm/ Cấm)

  • Diễn đạt sự bắt buộc và cấm đoán.

  • You must wear your seat belt in the car. (Bạn phải thắt dây an toàn khi ở trên xe hơi.)

  •  You mustn’t smoke in this area. (Bạn không được phép hút thuốc ở khu vực này.)

  • Diễn đạt kết luận về một sự thật nào đó.

  • He’s in the football team. He must be tall and strong. (Anh ấy trong đội bóng rổ. Anh ấy chắc hẳn rất cao và khỏe.)

Should/Shouldn't

(Nên/ Không nên)

  • Diễn đạt lời khuyên và gợi ý.

  • You look tired. You should see the doctor. (Bạn trông có vẻ mệt. Bạn nên đi gặp bác sĩ.)

  • Cách sử dụng trong việc đánh giá và đưa ra ý kiến.

  • Illegal hunting should be banned to protect wild animals. (Săn bắn trái phép nên được cấm để bảo vệ động vật hoang dã.)

Would

  • Diễn đạt ý định, mong muốn.

  • If I had enough money, I would buy a house. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một căn nhà.)

  • Cách sử dụng để thể hiện lịch lãm và lịch sự.

  • Would you mind opening the window, please? (Bạn có phiền mở cửa sổ không?)

May/ Might 

(Có thể)

  • Diễn đạt khả năng không chắc chắn.

  • The sales may increase or decrease significantly next month. (Doanh số bán hàng có thể tăng hoặc giảm mạnh vào tháng tới.) 

Đó là tổng hợp sơ bộ và những ví dụ cụ thể cho cách sử dụng modal verb khác nhau để người học có thể hình dung rõ ràng hơn về ý nghĩa và cách dùng chính xác phù hợp với từng ngữ cảnh.

Xem thêm: Cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong IELTS Speaking Part 1

Sử dụng Modal Verb trong các tình huống thường gặp

Modal Verbs được ứng dụng trong nhiều trường hợp khác nhau với các sắc thái khác nhau phù hợp với bối cảnh giao tiếp. Những công dụng này được thực hiện dựa trên những tình huống thường gặp sau đây:

Biểu đạt khả năng và khả năng làm

Modal verbs có thể đường dùng để diễn đạt khả năng xảy ra của sự vật, sự việc gì đó, thường được sử dụng để đưa ra dự đoán và mức độ khả thi của nó. Ngoài ra, Modal Verbs còn diễn tả khả năng chung, năng lực của người hoặc sự vật, sự việc. Những Modal Verbs được dùng để truyền đạt chức năng này là Can/ Could và May/ Might.

Đưa ra lời khuyên và ý kiến cá nhân

Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) còn được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến cá nhân, đánh giá trước một sự vật sự việc gì đó. Với ý nghĩa này, Should/ Shouldn’t và Must thường được đưa vào để diễn đạt một cách rõ ràng và chính xác. 

Yêu cầu và xin phép

Can/ Could, May/Might, Would là những Modal Verbs được sử dụng rất nhiều trong các tình huống cần đưa ra yêu cầu hoặc xin phép. Would, May và Could thiên về sắc thái lịch sự, thường được dùng trong các tình huống giao tiếp trang trọng. 

Biểu đạt sự bắt buộc và cấm đoán

Modal Verbs có thể được dùng để diễn đạt sự cấm đoán, luật lệ hoặc quy tắc nào đó mà người nghe buộc phải tuân theo. Must/ Mustn’t là 2 Modal Verbs phổ biến khi đề cập đến công dụng này, giúp cho ý nghĩa được truyền đạt mang sắc thái nhấn mạnh và nghiêm túc hơn. 

Lưu ý khi sử dụng Modal Verb trong IELTS Speaking Part 1

image-alt

Trong phần thi IELTS Speaking Part 1, thí sinh sẽ được yêu cầu trả lời những câu hỏi ngắn liên quan đến cuộc sống hằng ngày và bản thân. Vì thế, việc sử dụng Modal Verbs trong câu trả lời không những giúp cho ý nghĩa được diễn đạt một cách chính xác, tự nhiên mà còn làm đa dạng cấu trúc và ghi điểm ngữ pháp cho phần thi của mình. 

Sử dụng đúng cách động từ Modal Verb và cấu trúc câu

Việc chọn và sử dụng đúng cách động từ khiếm khuyết có thể đảm bảo về tiêu chí Grammar trong phần thi Speaking Part 1 khi thí sinh trình bày câu trả lời của mình. Thí sinh có thể xác định rõ các yếu tố sau đây để có cách sử dụng chính xác nhất:

  • Bối cảnh đang đề cập 

  • Đối tượng được nhắc tới 

  • Ý nghĩa và sắc thái mà mình muốn truyền đạt

Ví dụ, khi muốn đề cập đến khả năng chơi thể thao khi còn nhỏ, thí sinh cần xác định rõ bối cảnh thời gian ở quá khứ và ý nghĩa mà mình muốn đề cập. Từ đó, thí sinh có thể lựa chọn sử dụng Modal Verb “Could” để diễn đạt chính xác nhất ý tưởng của mình. 

Sự linh hoạt trong việc thay đổi Modal Verb để thể hiện ý nghĩa chính xác

Ngoài việc sử dụng chính xác các chức năng của Modal Verbs thường gặp, thí sinh có thể nâng cấp câu trả lời của mình bằng việc sử dụng một cách linh hoạt trong nhiều điểm ngữ pháp, câu phức khác nhau.

Ví dụ, khi muốn diễn đạt ý giả định ở hiện tại, sau khi xem xét bối cảnh và các yếu tố được đề cập trên, thí sinh có thể sử dụng modal verbs ở dạng quá khứ trong cấu trúc If (Nếu) để linh hoạt hơn trong việc vận dụng các động từ khiếm khuyết. Điều này có thể làm tăng sự đa dạng trong cấu trúc ngữ pháp, giúp band điểm cho tiêu chí Grammar được nâng lên. 

Ví dụ cụ thể cho mỗi Modal Verb trong các tình huống khác nhau

Sau khi tìm hiểu về cách sử dụng chính xác của các Modal Verbs phổ biến trong những bối cảnh khác nhau, dưới đây là những ví dụ minh họa giúp người học hình dung rõ ràng và luyện tập ứng dụng một cách dễ dàng hơn trong phần thi IELTS Speaking Part 1:

  • Can/ Could

Khi muốn diễn đạt khả năng chung chung, thí sinh có thể sử dụng Modal Verb “Can” khi bối cảnh ở hiện tại và “Could” cho bối cảnh ở quá khứ.

Ví dụ: 

Trong IELTS Speaking Part 1, khi gặp câu hỏi “Do you fix things?” , thay vì nói “No, I don’t”, thí sinh có thể trả lời: 

“I’m not really into mending things and honestly, I CANNOT do it because I have no clue about how things such as household appliances operate. Even though I’ve tried to learn it several times, I just CANNOT make things work well like my father and my brother do.”

-> Trong câu trả lời gợi ý này, thay vì nói rằng “I don’t fix things”, thí sinh có thể diễn đạt bản thân không có KHẢ NĂNG làm điều đó bằng cách dùng “Cannot”.

Bên cạnh đó, trong trường hợp thí sinh không nghe rõ câu hỏi, có thể yêu cầu ban giám khảo lặp lại một cách lịch sự bằng cách nói

“Could you repeat that question, please?”

  • Must/ Mustn’t

Khi muốn diễn đạt ý nghĩa bắt buộc, luật lệ, cấm đoán, hoặc kết luận từ một sự thật nào đó, thí sinh có thể cân nhắc sử dụng Must và Mustn’t.

Ví dụ: Trong chủ đề “Work”, khi được hỏi “What are your responsibilities?”, thí sinh có thể trả lời

“I am working as a nurse, so I’m responsible for taking good care of my patients in the hospital. I also distribute medicines and healthcare appliances and do some blood tests to make sure they’re okay. Because I MUST wear a mask when interacting with my patients, it’s quite hard for me to breathe sometimes.”

-> Trong câu trả lời gợi ý này, thí sinh có thể diễn đạt những tính chất công việc/ QUY ĐỊNH khi làm việc bằng cách sử dụng Must.

  • Should/ Shouldn’t

Khi muốn diễn đạt ý nghĩa nên làm gì, hoặc giải pháp tốt nào đó, thí sinh có thể sử dụng Should và Shouldn’t trong câu trả lời của mình.

Ví dụ: 

Trong chủ đề “Staying healthy”, nếu được hỏi “In what ways do you try to stay healthy?”, thí sinh có thể tham khảo:

“To be honest, I’m not a typical person who always sticks to any rules to stay healthy. However, I try to keep myself hydrated by drinking enough water for a day because I’ve heard that it’s good for my body and my skin. I think I SHOULD take up some good habits to lead a healthier lifestyle now and SHOULDN’T spend too much time being a couch potato before it’s too late.”

-> Trong câu trả lời gợi ý này, ngoài việc kể ra những thói quen tốt cho sức khỏe, thí sinh có thể mở rộng câu trả lời của mình bằng cách đưa ra bình luận rằng bản thân NÊN bắt đầu nhiều thói quen tốt hơn bằng cách sử dụng “Should”

  • Would

Thí sinh có thể dùng Would để diễn đạt ước muốn, ý định của mình, đặc biệt là trong câu điều kiện loại 2

Ví dụ: Trong chủ đề “teachers”, khi được hỏi “Do you want to be a teacher?”, thí sinh có thể tham khảo câu trả lời

“Well, actually I still have other bigger dreams to follow and have more passion for doing business compared to teaching. So maybe currently, the answer is no. However, in the future, If I were to be given a chance to tutor my nephews, I WOULD be willing to give it a try.”

-> Trong câu trả lời gợi ý này, ngoài việc trả lời thẳng câu hỏi, thí sinh có thể mở rộng câu trả lời bằng cách dùng cấu trúc IF loại 2 với Would.

  • May/ Might

Thí sinh có thể dùng May/ Might để diễn đạt khả năng chưa chắc chắn, hoặc dự đoán của bản thân mình. “May” thường được dùng ở bối cảnh hiện tại trong khi “Might” thường được dùng ở quá khứ.

Ví dụ: Trong chủ đề “Home/ Accommodation”, khi được hỏi “Do you plan to live there for a long time?”, thí sinh có thể trả lời

“I feel comfortable living in my current apartment since it provides me with lots of convenience. So maybe for the next 3 years, I will still choose to stay there. However, if I find another place that is much better than it, I MAY consider moving into a new one.”

-> Trong câu trả lời gợi ý này, thí sinh có thể diễn tả KHẢ NĂNG KHÔNG CHẮC CHẮN rằng “sẽ chuyển tới nơi khác nếu tìm được chỗ tốt hơn” bằng cách sử dụng May.

Xem thêm: Cách sử dụng mệnh đề danh từ trong IELTS Speaking Part 1

Luyện tập và ứng dụng

Modal Verbs có rất nhiều chức năng, không chỉ phục vụ cho việc diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác, trọn vẹn mà còn có thể kết hợp trong những cấu trúc khác nhau để làm đa dạng thêm vốn ngữ pháp và cải thiện không ít kỹ năng nói của người học. 

Vì thế, việc luyện tập sử dụng đúng và đa dạng các động từ khiếm khuyết trong việc trả lời các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 là vô cùng cần thiết và nên được phổ biến rộng rãi. Những bài tập dưới đây giúp người học luyện tập vận dụng Modal Verbs vào câu trả lời thực tế của IELTS Speaking Part 1.

Bài tập 1: Trả lời các câu hỏi dưới đây, sử dụng Modal Verbs trong ngoặc đơn

  1. Do you usually carry a backpack? (Sử dụng từ Can)

Gợi ý: Sau khi trả lời thẳng vào trọng tâm câu hỏi, thí sinh có thể mở rộng thêm bằng cách nói về lợi ích của nó mang lại (sức chứa lớn, CÓ THỂ chứa được vận dụng to, mẫu mã đẹp,...)

  1. Do you love ice-cream? (Sử dụng Should) 

Gợi ý: Sau khi trả lời thẳng vào trọng tâm, thí sinh có thể đề cập thêm về lý do thích/ không thích kem và có thể tự đưa ra lời khuyên cho bản thân là KHÔNG NÊN ăn nhiều ice-cream. 

  1. Do you often stay up late at night? (Sử dụng Must)

Gợi ý: Sau khi trả lời thẳng vào trọng tâm câu hỏi, thí sinh có thể mở rộng thêm bằng cách đề cập đến lý do thức khuya (vì tính chất công việc BẮT BUỘC, thói quen, …)

Bài tập 2: Trả lời các câu hỏi sau, sử dụng các Modal Verbs phổ biến

  1. Do you prefer living in a house or a flat?

Câu trả lời gợi ý: Personally, I like living in a house more than an apartment for some reasons. Firstly, I’m really into gardening, so a house is an ideal place for me to have a large one. Secondly, I CAN decorate it in whatever way that I like since apartment owners usually have some regulations in decorating that we MUST follow.   

  1. Did you give chocolate to someone as a gift?

Câu trả lời gợi ý: Honestly, I have never ever gifted someone sweets or chocolate specifically because I think it MAY imply some special meaning which can cause some misunderstanding like I have a crush on someone. However, if there were someone special for me, I WOULD definitely give that significant other a sweet bar of chocolate to express my feelings.

Không chỉ dừng lại ở việc luyện tập để chuẩn bị cho kì thi IELTS, người học có thể ứng dụng nó vào trong giao tiếp hằng ngày, hoặc các tình huống thực thế khác như thuyết trình, tranh luận, viết bài văn bằng tiếng Anh để truyền đạt một cách chính xác, tự nhiên và hiệu quả, từ đó nâng cao và cải thiện kỹ năng nói và viết nói chung. 

Kết luận

Như vậy, Modal Verbs (Động từ khiếm khuyết) đóng vai trò cực kì quan trọng trong những câu trả lời của phần 1 IELTS Speaking. Chúng không chỉ giúp thí sinh truyền đạt ý nghĩa, ý tưởng của bản thân một cách chính xác, tự nhiên mà còn làm đa dạng vốn kiến thức ngữ pháp được vận dụng.

Ngoài ra, khi gặp những tình huống khó khăn trong phòng thi như không nghe rõ câu hỏi hoặc không hiểu rõ câu hỏi, thí sinh có thể sử dụng Modal Verbs để đưa ra lời yêu cầu giải thích một cách lịch sự mà không bị mất điểm trong phần thi của mình.

Vì Modal Verbs là một chất liệu rất hay và được vận dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, cũng như trong giao tiếp bằng tiếng Anh, người học nên luyện tập sử dụng chúng một cách linh hoạt trong câu đơn, câu phức và các cấu trúc ngữ pháp khác nhau để tạo thói quen và phản xạ tốt cho bản thân.


Tài liệu tham khảo

Người học cần gấp chứng chỉ IELTS để nộp hồ sơ du học, định cư, việc làm, tốt nghiệp. Tham khảo trung tâm luyện thi IELTS online tại ZIM để tối ưu hóa việc học, đảm bảo kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity