Morphology là gì? Các loại hình thái học, cấu trúc và bài tập
Key takeaways
Morphology (Hình thái học) là ngành nghiên cứu cấu tạo bên trong của từ.
Các loại Morphology: Derivational Morphology, Inflectional Morphology, ...
Các quá trình hình thái chính: compounding, clipping, conversion, agreement và các suppletion.
Morphology - Hình thái học, là một chuyên ngành nghiên cứu cấu trúc bên trong của các từ, là một phần quan trọng trong ngành Ngôn ngữ học ngày nay. Việc nghiên cứu về Hình thái học tăng sự hiểu biết về cách cấu tạo của các từ cũng như quá trình biến đổi của chúng. Bài viết sau cung cấp cho người đọc những kiến thức về Morphology: định nghĩa, các loại Morphology, các quá trình biến đổi từ, cấu trúc từ và mô hình phân tích hình thái, đề xuất những ứng dụng của Hình thái học và nghiên cứu và giảng dạy ngoại ngữ cũng như bài tập thực hành.
Morphology là gì?
Morphology - Hình thái học có thể được định nghĩa như sau: một chuyên ngành nghiên cứu về cấu trúc bên trong của các từ, qua đó cấu tạo nên một bộ phận quan trọng của ngành Ngôn ngữ học.
Thuật ngữ Morphology là một từ xuất phát từ tiếng Hy Lạp, là một từ được tạo nên từ “morph-”, có nghĩa là hình dạng, hình thức, và “ology” có nghĩa là “sự nghiên cứu về thứ gì đó”. [1]
Lịch sử phát triển và vị trí của hình thái học trong ngôn ngữ học hiện đại
Morphology là một phân ngành của Ngôn ngữ học, được gọi tên lần đầu tiên vào năm 1859 bởi một nhà ngôn ngữ học người Đức, August Schleicher.
Chuyên ngành nghiên cứu về Hình thái học là một trong những phân nhánh lâu đời nhất của ngành Ngôn ngữ học. Những nghiên cứu lâu đời nhất của Ngôn ngữ học có thể kể đến Panini’s grammar của Sanskrit, bao hàm toàn bộ Hình thái học, và các nhà nghiên cứu ngữ pháp Hy Lạp, La-tinh, và Semit cũng quan tâm nhiều đến Hình thái học.
Chiều dài nghiên cứu và lý luận về Hình thái học có sự khác biệt so với các lĩnh vực khác trong quá trình phát triển của Ngôn ngữ học. Những nghiên cứu được viết từ thế kỷ trước hoặc lâu hơn đã đặt ra những vấn đề vẫn mang tính xác đáng cho đến ngày nay.
Nghiên cứu về Hình thái học hiện đại được ghi nhận từ đầu những năm 1970, nhưng khởi nguồn của Hình thái học trong Ngôn ngữ học bắt nguồn từ rất sớm. Những công trình nghiên cứu mang tính chất nền tảng trong suốt một thế kỷ qua vẫn có thể sử dụng được và là những tài liệu đọc quan trọng cho việc hiểu về quá trình phát triển của phân ngành này.
Trong Ngôn ngữ học hiện đại, Hình thái học trở thành một phần quan trọng trong Ngữ pháp, cùng với Ngữ âm học, Âm vị học, Cú pháp học và Ngữ nghĩa học/Ngữ dụng học. [2]

Các khái niệm liên quan
Các khái niệm (thuật ngữ) có liên quan đến Morphology như:
Morpheme (Hình vị), là đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có nghĩa của một ngôn ngữ.
Morph (Dị hình), là một trong những tập hợp các nhận thức mà một hình vị có thể có trong các ngữ cảnh khác nhau.
Lexeme: Đơn vị từ vựng cơ bản của một ngôn ngữ bao gồm một từ hoặc nhiều từ (phái sinh từ một từ gốc) mà các thành phần của chúng không truyền đạt ý nghĩa của của từ đó một cách riêng biệt.
Derivational (Dẫn xuất): quá trình tạo ra một từ mới từ một từ gốc bằng cách thêm các tiền tố hoặc hậu tố.
Inflectional (Biến tố): là quá trình mà một từ được biến đổi để thể hiện các thông tin ngữ pháp như thì, số, ngôi, giới tính, hoặc cách thức, mà không làm thay đổi loại từ của từ đó.
Các loại Morphology và các quá trình biến đổi từ
Phần này trình bày hai loại hình thái học chính là hình thái tạo từ và hình thái biến hình, cùng các quá trình hình thái thường gặp.
Hình thái tạo từ (Derivational Morphology)
Derivation là một quá trình tạo từ mới từ một từ gốc. Từ mới được tạo có liên quan đến từ gốc, nhưng có thêm một vài yếu tố khác về mặt nghĩa so với từ gốc, và thường từ mới được tạo sẽ thuộc vào một phân loại khác.
Derivational Morphology tạo từ mới bằng cách thêm các phụ tố (tiền tố, hậu tố) vào từ gốc.
Tiền tố (Prefixes)
Chức năng chính: Tiền tố làm thay đổi nghĩa của từ gốc (thường là nghĩa phủ định, ngược lại, tăng mức độ, thời gian, vị trí, …).
Nghĩa | Tiền tố | Ví dụ |
|---|---|---|
Phủ định | un-, in-, im-, il-, ir-, non- | unkind, incorrect, impossible, illegal, irrelevant, non-smoker |
Ngược lại | dis-, de- | disagree, deactivate |
Lặp lại | re- | rewrite, reapply |
Vị trí / Thời gian | pre-, post-, sub-, super- | pretest, postwar, subway, superman |
Mức độ | over-, under-, hyper- | overreact, underestimate, hypersensitive |

Hậu tố (Suffixes)
Chức năng chính: Hậu tố thường thay đổi loại từ để tạo từ mới (thường là từ động từ thành danh từ, danh từ thành tính từ, tính từ thành trạng từ, …).
Các nhóm hậu tố thường gặp:
Hậu tố tạo danh từ
Hậu tố | Từ gốc | Danh từ mới | Nghĩa |
|---|---|---|---|
-er / -or | teach (v) | teacher | giáo viên |
-tion / -sion | inform (v) | information | thông tin |
-ment | develop (v) | development | sự phát triển |
-ness | kind (adj) | kindness | sự tử tế |
-ity | active (adj) | activity | hoạt động |
Xem thêm: Hậu tố -ness và hậu tố -ity trong tiếng Anh.
Hậu tố tạo tính từ
Hậu tố | Từ gốc | Tính từ mới | Nghĩa |
|---|---|---|---|
-able / -ible | read (v) | readable | có thể đọc được |
-ous | danger (n) | dangerous | nguy hiểm |
-ful | help (v) | helpful | có ích |
-less | taste (n) | tasteless | khiếm nhã |
-ive | product (n) | productive | năng suất |
Hậu tố tạo trạng từ
Hậu tố | Từ gốc | Trạng từ mới | Nghĩa |
|---|---|---|---|
-ly | quick (adj) | quickly | nhanh |
-ward(s) | back (adj) | backward | về phía sau |
Hậu tố tạo động từ
Hậu tố | Từ gốc | Động từ mới | Nghĩa |
|---|---|---|---|
-ize/-ise | modern | modernize | hiện đại hoá |
-en | short | shorten | thu ngắn |
-ify | simple | simplify | đơn giản hoá |
Hình thái biến hình (Inflectional Morphology)
Hình thái biến hình (Inflectional Morphology) là các hình thái từ biểu thị thêm thông tin về mặt ngữ pháp cho từ đó. Trong một từ biến cách, từ đó vẫn giữ nguyên ý nghĩa và loại từ. Các loại hình thái biến hình phổ biến:
Number (Số): Thông tin ngữ pháp biểu thị số lượng trong một từ là một loại hình thái biến hình. Đối với phần lớn danh từ trong Tiếng Anh, plural (số nhiều) có biến cách là danh từ thêm đuôi -s hoặc -es (ví dụ: cats, chairs, potatoes). Tuy nhiên, vẫn có một vài danh từ số nhiều bất nguyên tắc (có cách biến đổi khác, ví dụ: mouse (singular) - mice (plural)).
Tense (Thì): Thông tin ngữ pháp biểu thị thì cũng được xem là một hình thái biến hình. Đối với nhiều động từ trong Tiếng Anh, thì quá khứ có thể được biến cách với đuôi -ed thêm vào động từ nguyên mẫu (ví dụ: watched, looked, played). Tuy nhiên, có những động từ Tiếng Anh có những biến cách khác về thì - động từ bất nguyên tắc (ví dụ: swam, told, swept). [3]
Pronoun (Ngôi): Đây là là sự thay đổi hình thức của từ (thường là động từ) để thể hiện ngôi của chủ ngữ trong câu:
Ngôi thứ nhất
Ngôi thứ hai
Ngôi thứ ba
Ngôi | Động từ “to walk” (hiện tại đơn) | Ghi chú |
|---|---|---|
I (ngôi thứ nhất số ít) | I walk | không có hậu tố |
You (ngôi thứ hai số ít) | You walk | không đổi |
He/She/It (ngôi thứ ba số ít) | It walks | -s biểu thị ngôi thứ ba |
We (ngôi thứ nhất số nhiều) | We walk | không đổi |
You (ngôi thứ hai số nhiều) | You walk | không đổi |
They (ngôi thứ ba số nhiều) | They walk | không đổi |
Gender (Giống): các giống đực, cái, trung, trong các ngôn ngữ như Pháp, Nga, … .
Xem thêm: Rhetorical Devices là gì? Nhận diện công cụ tu từ trong kỹ năng đọc hiểu và viết luận.
Các quá trình hình thái chính
Compounding (Ghép từ): Compounding là quá trình kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa riêng biệt.
Ví dụ:
tooth + brush → toothbrush (bàn chải đánh răng)
black + board → blackboard (bảng đen)
lip + stick → lipstick (son môi)
Clipping (Rút gọn): Clipping là quá trình rút ngắn một từ dài hơn (cắt phần đầu hoặc phần đuôi) để tạo từ mới. Đây có thể được xem như một shortened form (từ rút).
Ví dụ:
advertisement → ad
telephone → phone
refrigerator → fridge
gymnasium → gym
bicycle → bike
dormitory → dorm
Conversion (Chuyển loại): Conversion là quá trình chuyển đổi sang một từ loại khác từ một từ đã có mà không thay đổi hình thức từ (zero derivation hoặc null derivation).
Ví dụ:
to email (động từ) ← danh từ email
to google (động từ) ← danh từ Google
a run (danh từ) ← động từ run
a drink (danh từ) ← động từ drink

Cấu trúc từ và mô hình phân tích Morphology
Nội dung dưới đây trình bày cấu trúc từ đơn, từ phức, các thành phần hình thái và những mô hình dùng để phân tích cấu tạo từ.
Cấu trúc từ đơn và từ phức
Trong ngôn ngữ, từ có thể được chia thành từ đơn và từ phức dựa trên số lượng hình vị.
Cấu trúc từ đơn (Simplex words): Đây là những từ chỉ gồm một hình vị và không thể phân tách thành các đơn vị nhỏ hơn.
Ví dụ: book, cat, eye - Đây là những từ chỉ có một hình vị, không có tiền tố hay hậu tố đi kèm.
Từ phức (Complex words): Đây là những từ gồm nhiều hơn một hình vị, có thể là sự kết hợp giữa các từ (compound), hoặc giữa gốc từ và các yếu tố như tiền tố, hậu tố hoặc trung tố.
Ví dụ: kindness, worldwide, classroom, homework, …
Mẫu hình thái
Nguyên tố cơ bản / Gốc từ (Stem): là đơn vị mang nghĩa chính / nghĩa gốc của từ
Ví dụ:
write trong writer
kind trong kindness
Phụ tố (Affixes): các đơn vị kết hợp với từ gốc để biến đổi ý nghĩa và chức năng ngữ pháp:
Tiền tố (Prefixes): đứng trước gốc từ. Ví dụ:
un- trong undo (phủ định),
re- trong rewrite (lặp lại)
Hậu tố (Suffixes): đứng sau gốc từ. Ví dụ:
-er trong writer (biểu thị người làm một công việc / hành động cụ thể),
-ed trong walked (thì quá khứ)
Trung tố (Infixes): đứng giữa gốc từ (hiếm trong tiếng Anh, phổ biến hơn ở các ngôn ngữ khác như tiếng Tagalog). Ví dụ:
Trong tiếng Tagalog: giniba (đã bị hủy hoại) từ tính từ gốc giba (mòn mỏi), trong đó, -ni- là trung tố.
Các mô hình phân tích
Trong nghiên cứu hình thái học, các nhà ngôn ngữ học sử dụng nhiều mô hình khác nhau để phân tích cấu tạo, cách hình thành và mối quan hệ giữa các thành tố trong từ. Mỗi mô hình có cách tiếp cận riêng, giúp làm rõ quá trình cấu tạo từ dưới những góc nhìn khác nhau. Dưới đây là hai mô hình phân tích tiêu biểu thường được sử dụng.
The Item and Process Model (IP Model)
IP Model có thể được định nghĩa như một quy trình biểu thị một dạng ngữ pháp, trong đó nêu rõ các yếu tố, thành phần dưới dạng cơ bản, để tạo ra các dạng biến thể thông qua cách tổ chức ngữ âm.
Ví dụ: looks, sees, dishes. Các hậu tố -s và -es biểu thị số nhiều có thể được nhận diện như âm /s/, /z/, /iz/.
Nếu âm cuối của gốc từ được phát âm như trong /si:/ thì -s được phát âm là /z/. Có thể nói rằng /s/ và /iz/ hoặc /əz/ được dẫn xuất từ dạng cơ bản /z/. Quan sát các từ trong ví dụ, hậu tố -s trở thành /s/ khi âm cuối của gốc từ là một phụ âm vô thanh (voiceless consonant) - /k/ trong /lʊk/.
Trong khi đó, đuôi -s trong từ số nhiều dishes có âm cuối là một âm xát /ʃ/ trong /dɪʃ/, hậu tố -s trở thành /iz/ hoặc /əz/.
Vậy, các từ trong ví dụ trên qua quá trình pluralization (chuyển đổi thành danh từ số nhiều), hình vị có thể trở thành /s/, /z/ hoặc /iz/ tuỳ vào âm cuối của gốc từ (stem).
Morphology tree (Cây cấu trúc Morphology)
Trong ngôn ngữ học, cấu trúc ngôn ngữ thường được biểu diễn bằng sơ đồ cây. Sơ đồ cây được sử dụng để biểu diễn thành phần của ngôn ngữ, tức là các nhóm nhỏ của các phần trong một từ hoặc cụm từ lớn hơn.
Một trong những phân tích của ngôn ngữ học là thành phần luôn có liên quan khi mô tả cách các phần kết hợp với nhau, bất kể đang xem xét các hình vị trong một từ hay các từ trong một câu (mặc dù các lý thuyết ngôn ngữ học khác nhau thường có quan điểm khác nhau về phạm vi cấu trúc phân cấp khả thi trong ngôn ngữ).

Để vẽ cây cấu trúc morphology, có thể làm theo các bước sau:
Xác định gốc từ và các tiền tố
gốc từ: từ không ghép
gốc từ: từ ghép
Xác định phạm trù của gốc từ
Xác định thứ tự của các tiền tố
Xác định xen kẽ phạm trù của các gốc từ và của toàn bộ từ.
Thứ tự các bước này có thể không cần theo trình tự như trên mà tuỳ vào mỗi người học. Cách tối ưu để tìm được cách làm hiệu quả là thực hành.
Ứng dụng hình thái học trong giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ
Hình thái học (morphology) không chỉ giúp nghiên cứu cấu tạo và sự hình thành của từ mà còn có nhiều ứng dụng thiết thực trong giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ. Việc vận dụng kiến thức về hình thái học có thể hỗ trợ người học mở rộng vốn từ, hiểu rõ hơn cấu trúc câu, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả trong dịch thuật, biên soạn từ điển và nghiên cứu sự vận động của ngôn ngữ qua từng giai đoạn. Những ứng dụng cụ thể của hình thái học sẽ được trình bày qua các nội dung dưới đây.
Ứng dụng trong giảng dạy từ vựng và cấu trúc câu
Trong giảng dạy tiếng Anh, hình thái học giúp người học nhận biết và suy đoán nghĩa của từ mới thông qua cấu tạo hình thái. Ví dụ, khi học các hậu tố như -ness (happiness), -ful (useful), -less (tasteless), người học có thể nhận diện loại từ và nghĩa chung của các từ có cùng cấu trúc.
Ngoài ra, phân tích hình thái cũng hỗ trợ học cấu trúc câu, đặc biệt là việc chia thì, ngôi, và cách thành lập động từ có quy tắc và bất quy tắc. Nhờ đó, người học có khả năng mở rộng vốn từ và sử dụng từ vựng linh hoạt, chính xác hơn.

Hỗ trợ dịch thuật và biên soạn từ điển dựa trên hiểu biết về cấu tạo từ
Trong lĩnh vực dịch thuật, hiểu được cấu trúc hình thái của từ giúp dịch giả nhận diện được nghĩa gốc và chức năng ngữ pháp của từ, từ đó lựa chọn cách diễn đạt tương đương trong ngôn ngữ đích.
Ví dụ, khi gặp các từ phức như undo, việc phân tách thành un- (phủ định) + do (làm) có thể dịch là “hoàn tác”. Trong biên soạn từ điển, hình thái học hỗ trợ việc nhóm từ theo họ từ, giúp người học dễ tra cứu và mở rộng vốn từ liên quan một cách có hệ thống.
Nghiên cứu sự phát triển và biến đổi ngôn ngữ qua các thời kỳ lịch sử
Trong nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử, hình thái học cung cấp công cụ để theo dõi sự biến đổi của từ vựng và ngữ pháp qua thời gian. Việc so sánh các hình thái từ cổ với hiện đại giúp xác định quy luật biến âm, sự hình thành từ mới, hoặc sự tiêu biến của các dạng từ cũ.
Qua đó, các nhà ngôn ngữ học có thể phục dựng lại các giai đoạn phát triển của ngôn ngữ, cũng như nghiên cứu về mối liên hệ giữa các ngôn ngữ trong cùng một hệ.
Như vậy, hình thái học không chỉ là nền tảng lý thuyết quan trọng mà còn có giá trị thực tiễn cao trong việc dạy học, dịch thuật, và nghiên cứu ngôn ngữ học chuyên sâu.
Bài tập thực hành Morphology
Phần bài tập gồm hai dạng: phân tích hình vị và phân loại từ theo cấu trúc hình thái.
1. Morpheme Analysis
Identify and classify the morphemes of the given English words:
tastelessness | books | rewriting |
disagree | inedible | agreement |
Answer:
tastelessness
Morphemes: taste (stem), -less (suffix, bound), -ness (suffix, bound)
Total number of morphemes: 3
Classification: derivational morphemes (-less for negative meaning, -ness forms a noun)
books
Morphemes: book (stem), -s (suffix, bound)
Total number of morphemes: 2
Classification: inflectional morpheme (-s for plural)
disagree
Morphemes: -dis (prefix, bound), agree (stem)
Total number of morphemes: 2
Classification: derivational morpheme (-dis changes meaning to negative)
rewriting
Morphemes: re- (prefix, bound), write (stem), -ing (suffix, bound)
Total number of morphemes: 3
Classification: derivational (re- for repetition) and inflectional (-ing conveys continuous tense) morphemes
agreement
Morphemes:
agree (stem),
-ment (suffix, bound)
Total number of morphemes: 2
Classification: derivational morphemes (-ment forms a noun form a word)
inedible
Morphemes: in- (prefix, bound), -ed- (stem), -ible (suffix, bound)
Total number of morphemes: 3
Classification: derivational morphemes (in- for negative meaning, -ible conveys the meaning of being able to do something)
2. Morphological structure classification
Classify these following words by morphological structure (simplex / complex):
run | bookstore | sunlight |
productive | talk | watched |
Answer:
Simplex words (words that contain just one morpheme): run, talk
Compound words are formed by joining two or more morphemes:
Compound words (words formed by two or more other words): bookstore, sunlight.
Derived words (words created by adding bound morphemes (prefixes, suffixes or infixes) to a stem word, often changing the meaning or category: productive
Inflectional words (words created by adding bound morphemes (affixes) to a stem word to demonstrate grammatical information to the root): watched
Tổng kết
Morphology là một phân ngành của ngôn ngữ học tương đối phức tạp và đòi hỏi nhiều công sức để học và nghiên cứu. Qua những thông tin kiến thức khái quát về Morphology, các loại Morphology được bài viết cung cấp, cũng như sự phân tích về vai trò, ứng dụng và bài tập thực hành được đề xuất trong bài viết cũng góp phần hỗ trợ người học trong quá trình nghiên cứu về Morphology. Nếu người học có nhu cầu đọc thêm những kiến thức về Tiếng Anh nói riêng và Ngôn ngữ học nói chung, có thể tham khảo các chương trình đào tạo chuyên sâu tại Zim Academy, thông qua các khóa học tiếng Anh như: tiếng Anh giao tiếp, tiếng Anh theo yêu cầu, luyện thi IELTS, TOEIC, SAT, … .
Nguồn tham khảo
“What is Morphology?.” Sheffield's Centre for Linguistic Research, https://sheffield.ac.uk/linguistics/home/all-about-linguistics/about-website/branches-linguistics/morphology/what-morphology. Accessed 15 September 2025.
“Morphology.” Oxford Bibliographies, https://www.oxfordbibliographies.com/display/document/obo-9780199772810/obo-9780199772810-0001.xml. Accessed 15 September 2025.
“Inflectional Morphology.” Open Library, https://ecampusontario.pressbooks.pub/essentialsoflinguistics/chapter/6-4-inflectional-morphology/. Accessed 16 September 2025.

Bình luận - Hỏi đáp