Nguyên âm mũi hóa là gì? Áp dụng nguyên âm mũi hóa để cải thiện kĩ năng giao tiếp

Giới thiệu một trong những quy tắc biến âm trong tiếng Anh: quy tắc nguyên âm mũi hóa, điều kiện đẻ xuất hiện các biến âm này, cũng như tác dụng và phương pháp luyện tập phát âm nguyên âm mũi hóa.  
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

nguyen-am-mui-hoa-la-gi-ap-dung-nguyen-am-mui-hoa-de-cai-thien-ki-nang-giao-tiep

Thông thường, khi học phát âm, người học chỉ học cách phát âm từng âm vị để có thể tạo nên đúng từ. Tuy vậy, các âm trong tiếng Anh không chỉ bao gồm âm vị mà còn có các biến âm, xuất hiện theo quy luật trong từng điều kiện nhất định. Đối với những người học ở trình độ trung cấp trở lên và đã nắm vững quy tắc phát âm cơ bản, việc áp dụng các nguyên tắc biến âm sẽ giúp cải thiện phát âm và kĩ năng nói, và giúp đạt tới những điểm số cao trong các bài thi tiếng Anh. Bài viết này sẽ giới thiệu một trong những quy tắc biến âm trong tiếng Anh: quy tắc nguyên âm mũi hóa, điều kiện đẻ xuất hiện các biến âm này, cũng như tác dụng và phương pháp luyện tập phát âm nguyên âm mũi hóa.  

Key takeaways:

  • Nguyên âm mũi hóa là hiện tượng các nguyên âm khi xuất hiện cùng các phụ âm /m/, /n/, /ŋ/ sẽ chịu ảnh hưởng của các âm này và được phát âm thông qua đường khoang mũi. Kí hiệu của âm mũi hóa trong bảng IPA là  “~”

  • Nguyên âm bị mũi hóa nặng nhất khi xuất hiện ngay trước phụ âm mũi. Phụ âm /m/ khiến các nguyên âm bị mũi hóa nặng nhất. 

  • Nguyên âm mũi hóa không tác động tới ý nghĩa của từ. Dù có phát âm theo kiểu mũi hóa hay không người nghe vẫn sẽ hiểu được từ người nói muốn truyền đạt. 

  • Phát âm nguyên âm mũi hóa hỗ trợ cho quá trình nhận diện từ. Việc phát âm đúng nguyên âm mũi hóa giúp cải thiện kĩ năng nói và làm quá trình giao tiếp dễ dàng hơn. 

  • Cách tốt nhất để luyện phát âm nguyên âm mũi hóa là áp dụng phương pháp nghe shadowing, và luyện phát âm với các từ có phụ âm /m/.

Nguyên âm mũi hóa (Nasalized vowels) là gì?

Để hiểu được hiện tượng nguyên âm mũi hóa, trước hết cần nắm được về âm mũi (Nasalization) trong tiếng Anh. 

Âm mũi là một cách phát âm trong đó luồng khí không thoát ra hoàn toàn từ miệng, mà một phần qua khoang mũi. Kí hiệu của âm mũi trong bảng phiên âm quốc tế là dấu “~”. Trong tiếng Anh, các âm vị được phát âm theo cách này là các phụ âm /m/ (mother), /n/ (nature), và /ŋ/ (king). 

Đối với các nguyên âm, cách phát âm cơ bản của chúng không phải là âm mũi. Tuy nhiên, khi nguyên âm đi liền với một trong các phụ âm mũi được nhắc đến ở trên, bản thân chúng cũng sẽ được phát âm theo đường khoang mũi. Khi nguyên âm được tạo ra theo cách này, chúng được gọi là các nguyên âm mũi hóa. Theo nghiên cứu của Viện giao tiếp bằng ngôn ngữ nói (Speech Communication Lab) tại đại học Maryland, khi phụ âm mũi đi sau, nguyên âm sẽ bị mũi hóa nặng hơn so với khi phụ âm đi trước

Khi học phát âm tiếng Anh, người học thường chỉ được dạy phát âm các phụ âm mũi. Đó là do với các âm này, việc âm đi qua đường mũi là đặc trưng giúp phân biệt chúng với các âm khác. Còn với các nguyên âm, việc âm mũi hóa chỉ là một sự biến âm trong điều kiện nhất định, đó không phải là đặc trưng giúp phân biệt từng âm với nhau. Nói cách khác, nếu không phát âm qua đường mũi người nói sẽ không thể phát âm được các âm /m/, /n/, và /ŋ/. Còn với nguyên âm, chẳng hạn như /I/ trong từ pin, người nói có thể phát âm là /pɪn/ (âm gốc) hoặc /pɪ̃n/ (âm mũi hóa) mà không gây ảnh hưởng tới ngữ nghĩa—người nghe vẫn sẽ hiểu người nói đang đề cập tới một chiếc ghim cài áo. Việc không phát âm nguyên âm theo kiểu mũi hóa chỉ được xem là kém tự nhiên hơn. 

Tuy việc phát âm nguyên âm mũi hóa không tác động tới khả năng nhận diện và hiểu nghĩa từ, việc phát âm đúng vẫn mang lại lợi ích cho người học tiếng Anh, đặc biệt là những người đọc từ trình độ trung cấp trở lên. 

Tác dụng của phát âm nguyên âm mũi hóa

Việc phát âm nguyên âm mũi hóa khiến từ nghe tự nhiên hơn, giống với phát âm của người bản xứ hơn. Thêm vào đó, âm mũi hóa, cũng như mọi quy luật biến âm khác trong ngôn ngữ, đều nhằm hỗ trợ việc giao tiếp—giúp người nói hạn chế việc phải thay đổi vị trí đặt lưỡi hay cách bật âm, từ đó phát âm nhanh hơn, dễ dàng hơn và mượt mà hơn. 

Tuy nhiên, lợi ích lớn nhất của phát âm nguyên âm mũi hóa là việc tăng tốc độ nhận diện từ và tăng khả năng phán đoán từ. 

Theo nghiên cứu, khi một người nghe được một nguyên âm mũi hóa, họ sẽ vô thức nhận ra rằng âm theo sau đó sẽ là một phụ âm mũi. Như vậy, khi nghe được âm /ɪ̃/, người đó sẽ đưa ra phán đoán rằng xác suất từ đang được nhắc đến là pin hoặc ping cao hơn nhiều so với pill, pig hay pick. Tóm lại, phát âm đúng nguyên âm mũi hóa sẽ giúp người nghe dễ dàng hiểu điều người nói đang muốn truyền đạt hơn, dẫn tới giao tiếp hiệu quả hơn.

image-alt

Sơ đồ. Ví dụ quá trình nhận diện từ vô thức khi nghe nguyên âm mũi hóa. 

Như vậy, với kĩ năng phát âm trôi trảy, tự nhiên, và dễ hiểu, người học có thể nhắm tới các mốc điểm cao trong các kì thi tiếng Anh. Với bài thi IELTS, nguyên âm mũi hóa thuộc Connected Speech—một trong những pronunciation features của tiêu chí phát âm (Pronunciation) Việc phát âm đúng nguyên âm mũi hóa sẽ giúp người học cải thiện điểm tiêu chí này và hướng tới band 6—band điểm yêu cầu người học bắt đầu sử dụng được các features đa dạng. Không chỉ trong các kì thi, phát âm đúng cũng sẽ giúp người học tự tin hơn trong giao tiếp bằng tiếng Anh trong môi trường thực tế.

Luyện tập phát âm nguyên âm mũi hóa 

Để biến âm thành âm mũi hóa, người học cần chặn hơi thoát ra từ cổ họng, và đẩy phần hơi này lên mũi. Hãy mím môi và mở rộng hai cánh mũi để thuận tiện cho âm thoát ra từ khoang mũi. Trong lúc tập phát âm, hãy đặt một ngón tay ngang mũi. Người học sẽ cảm thấy hơi thoát ra khi phát âm các từ có phụ âm /m/, /n/ và /ŋ/; điều này sẽ không xảy ra với các từ không có các phụ âm này. 

Cách dễ dàng nhất là luyện tập với các từ có phụ âm /m/. Bởi âm /m/ được phát âm bằng cách mím môi, hơi được phát ra phần lớn từ khoang mũi thay vì miệng. Do vậy các nguyên âm khi đi cùng âm /m/ cũng chịu ảnh hưởng mũi hóa nặng nhất. 

Hãy thử tập phát âm với các cặp từ sau. Các từ có chứa /m/ cần có khí thoát ra từ mũi:

  • mother vs. brother

  • limit vs liquid

  • slim vs. slip

Người học có thể áp dụng phương pháp shadowing và tập phát âm sau khi nghe các audio/video nói bởi người bản địa. Hãy cố gắng mô phỏng lại cả ngữ điệu sao cho giống với audio gốc nhất có thể. Việc bắt chước thường xuyên, liên tục sẽ biến việc mũi hóa nguyên âm thành một phản xạ tự nhiên, và dần dần người học có thể thực hiện việc này một cách tự động, vô thức. 

Bài tập vận dụng

Kí hiệu của âm mũi theo bảng phiên âm quốc tế IPA là

  1. ŋ

  2. ʔ

  3. ~

  4. ʲ

Tìm từ có nguyên âm được phát âm khác trong các nhóm từ sau

  1. bag, ban, bat, bap

  2. mine, kite, lite, pie

  3. king, kin, kimchi, kit

Viết transcript cho các nhóm từ sau theo bảng phiên âm quốc tế IPA:

  1. loom, loon, moot, moon

  2. spring, strong, long, bring

  3. nothing, none, nasty, naughty

  4. mother, mood, memoir, magazine

4.4. Viết lại các từ sau theo bảng chữ cái alphabet

  1. /kræ̃m/

  2. /kɪ̃n/

  3. /əˈmʌ̃ŋ/

  1. Tổng kết

Qua bài viết, tác giả đã giới thiệu nguyên âm mũi hóa—một trong những quy tắc biến âm phổ biến trong tiếng Anh. Đây là nguyên tắc phát âm mà người học ở trình độ trung cấp trở lên nên luyện tập và áp dụng, nhằm nâng cao kĩ năng phát âm và giao tiếp. Ngoài nguyên âm mũi hóa, vẫn còn nhiều những quy tắc biến âm khác giúp cho việc phát âm trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn mà người học có thể tìm hiểu. 

Đáp án:

4.1. C

4.2. 

  1. ban

  2. mine

  3. kit

4.3. 

  1. /luː̃m/, /luː̃n/, /muː̃t/, /muː̃n/

  2. /sprɪ̃ŋ/, /strɒ̃ŋ/, /lɒ̃ŋ/, /brɪ̃ŋ/

  3. /ˈnʌθɪ̃ŋ/, /nʌ̃n/, /ˈnɑ̃ːsti/, /ˈnɔ̃ːti/

  4. /ˈmʌ̃ðə/, /muː̃d/, /ˈmɛ̃mwɑ̃ː/, /ˌmæ̃gəˈziː̃n/

4.4.

  1. cram

  2. kin

  3. among

Ngô Phương Thảo

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.