Cặp âm dễ đọc sai: Hướng dẫn sửa lỗi và bài tập tiếng Anh
Key takeaways
Bài viết sẽ chỉ ra 3 nguyên nhân cơ bản dẫn tới người Việt thường phát âm sai những âm trong tiếng Anh, bao gồm:
Sự khác nhau trong hệ thống âm vị giữa tiếng Việt và tiếng Anh
Thiếu sự luyện tập thường xuyên
Thiếu môi trường thực hành lý tưởng
Trong hành trình học tiếng Anh, việc phát âm chính xác các cặp âm rất quan trọng, đặc biệt là đối với người học tiếng Việt. Các cặp âm dễ đọc sai thường gây ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và sự tự tin của thí sinh khi sử dụng ngôn ngữ này. Bài viết này sẽ chỉ ra những cặp âm mà người Việt thường gặp khó khăn trong việc phát âm, đồng thời cung cấp hướng dẫn sửa lỗi hiệu quả và một số bài tập thực hành giúp củng cố kỹ năng phát âm. Bằng cách nhận diện và luyện tập những cặp âm này, người học sẽ dễ dàng tiến bộ hơn trong việc giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
Giới thiệu
Phân biệt letter và sound trong tiếng Anh
Letter nghĩa là chữ cái, là các ký tự trong bảng chữ cái tiếng Anh. Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 ký tự từ A đến Z và mỗi chữ cái có thể một hay nhiều âm, phụ thuộc vào từ và các quy tắc phát âm.
Sound nghĩa là âm, là đơn vị âm học trong ngôn ngữ nói (gọi tắt là âm vị). Trong tiếng Anh có tổng cộng 44 âm, gồm có 20 nguyên âm và 24 phụ âm. Âm được phân loại thành 2 dạng là nguyên âm và phụ âm. Ví dụ, âm /ɜː/ trong /bɜːd/ (bird) là một nguyên âm, và /p/ trong /piː/ (pea) là một phụ âm.
Việc phân biệt giữa letter và sound là bước đầu tiên nhất trong việc học và cải thiện khả năng phát âm trong tiếng Anh.
Bảng phiên âm quốc tế IPA là gì?

Bảng phiên âm quốc tế IPA - Nguồn: zim.vn
Bảng phiên âm quốc tế (IPA - International Pronunciation Alphabet) là hệ thống ký hiệu được thiết kế để thiện hiện ngôn ngữ của âm thanh một cách chính xác. Ví dụ, /kæt/ là phiên âm quốc tế của từ cat.
Khi học tiếng Anh, cụ thể là ở nội dung phát âm, người học sẽ cần có các kiến thức về IPA để vận dụng vào bài học của mình. IPA cung cấp cho người học cách phát âm chính xác của từ vựng trong tiếng Anh, là cơ sở để xác định độ chính xác trong phát âm tiếng Anh của một người học.
Vì sao người học thường đọc nhầm các âm trong Tiếng Anh
Có nhiều lý do để giải thích cho việc người Việt Nam hay đọc nhầm, đọc sai những âm trong quá trình học tiếng Anh. Sau đây là 3 lý do căn bản phổ biến nhất:
Khác nhau về hệ thống âm vị giữa tiếng Việt và tiếng Anh: tiếng Việt có tổng cộng 33 âm, trong khi tiếng Anh có 44 âm, nghĩa là tiếng Anh có hệ thống âm vị đa dạng hơn. Điều này dẫn tới việc khi học tiếng Anh, có một số âm lạ mà người Việt chưa hình dung được, từ đó dẫn tới phát âm sai hoặc nhầm lẫn so với những âm khác.
Thiếu sự luyện tập: Người học đôi khi chưa quan tâm đến việc rèn luyện phát âm, cũng như chưa nắm rõ về sự khác biệt giữa hệ thống âm vị giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Ngoài ra, việc phân biệt và nhận diện các lỗi sai trong phát âm cũng ít được quan tâm trong trường học, dẫn tới đa phần người học tiếng Anh chưa có nhiều nhận thức về nội dung này.
Thiếu môi trường thực hành: Để cải thiện phát âm và kỹ năng nói, người học cần có môi trường lý tưởng để được thực hành và nhận những nhận xét từ giáo viên hoặc những người có kinh nghiệm. Tuy nhiên, đa phần người học tiếng Anh, đặc biệt là các bạn tự học, không có nhiều cơ hội thực hành luyện nói, từ đó các nội dung liên quan đến phát âm không được quan tâm và cải thiện.
Ngoài ra, còn có một số lý do khác như mục tiêu của người học hoặc hạn chế về phương tiện học tập như tài liệu hoặc giáo trình, cũng có thể ảnh hưởng đến lỗi phát âm của người học.
Mục đích bài viết và một số lưu ý dành cho người đọc
Nhận thấy phát âm chính xác là một trong những yếu tố quan trọng trong việc học tiếng Anh, tác giả bài viết sẽ chỉ ra những cặp âm mà phần lớn người học thường mắc lỗi trong quá trình học tiếng Anh. Nội dung sẽ bao gồm các lỗi sai thường thấy khi phát âm những cặp âm này, kèm theo hướng dẫn và bài tập để người học có thể sửa các lỗi sai đó.
Lưu ý, ở một số trường hợp, tác giả có chỉ ra nét tương đồng giữa một âm trong tiếng Anh và một âm gần giống trong tiếng Việt với mục đích giúp người học có thể mường tượng và thực hành tốt hơn. Tác giả không khuyến khích việc mặc định đọc các âm đó giống nhau hoàn toàn do bản chất phát âm giữa tiếng Anh và tiếng Việt là khác nhau.
Nội dung chính
Những cặp nguyên âm người học dễ đọc nhầm trong tiếng Anh
Cặp âm /i:/ và /ɪ/
Lỗi thường mắc phải: Đây là một trong những cặp âm mà nhiều người học thường đọc nhầm hoặc đọc sai, đặc biệt là các người học mới. Người học thường đọc 2 âm này như nhau, do trong tiếng Việt không có sự phân biệt rõ ràng về âm dài hay âm ngắn như tiếng Anh.
Cách sửa lỗi:
/i:/: Là một âm dài, khẩu hình mở hơi rộng và kéo dài sang 2 bên như nở nụ cười nhẹ. Âm này khá tương đồng với âm “i” trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơn. Ví dụ: leave /li:v/, beat /bi:t/, deep /di:p/ …
/ɪ/: Là âm ngắn, khi phát âm cần dứt khoát và nhanh hơn so với âm bên trên. Khi phát âm miệng mở nhẹ, tự nhiên. Ví dụ: live /lɪv/, bit /bɪt/, dip /dɪp/, …
Đọc thêm: Nguyên âm dài & Nguyên âm ngắn - Giới thiệu, phát âm, cách phân biệt
Cặp âm /e/ và /æ/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm đúng âm /e/ nhưng chưa biết cách phát âm /æ/.
Cách sửa lỗi:
/e/: Là âm ngắn, đọc dứt khoát như bình thường, miệng mở ngang, gần giống âm “e” trong tiếng Việt. Ví dụ: bed /bed/, rest /rest/, test /test/, …
/æ/: Là âm ngắn, phần miệng mở rộng hơn so với âm “a” trong tiếng Việt. Ví dụ: task /tæsk/, cat /kæt/, fast /fæst/, …
Đọc thêm: Cách phát âm /e/, /æ/ & /ɑː/ trong tiếng Anh
Cặp âm /uː/ và /ʊ/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm cặp âm này giống nhau, thường là /u:/, do trong tiếng Việt không phân biệt 2 âm này.
Cách sửa lỗi:
/u:/: Là âm dài, khẩu hình tròn môi, gần giống âm “u” trong tiếng Việt nhưng kéo dài ra. Ví dụ: blue /bluː/, shoe /ʃuː/, fool /fuːl/, …
/ʊ/: Là âm ngắn, phát âm gần giống “u” trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn. Khẩu hình với âm /ʊ/ sẽ thả lỏng, miệng ít tròn hơn so với âm /u:/. Ví dụ: full /fʊl/, book /bʊk/, bull /bʊl/, …
Tìm hiểu thêm: Phân biệt nguyên âm /ʊ/ và /u:/
Cặp âm /ɔː/ và /ɒ/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm cặp âm này như nhau, thường là /ɔː/ do trong tiếng Việt không phân biệt âm “o”
Cách sửa lỗi:
/ɔː/: Là âm dài, miệng mở tròn, gần giống âm “o” trong tiếng Việt nhưng dài hơn và tròn môi hơn. Ví dụ: soar /sɔːr/, story /ˈstɔːri/, door /dɔːr/, …
/ɒ/: Là âm ngắn, miệng mở rộng nhưng không tròn. Ví dụ: hot /hɒt/, not /nɒt/, sock /sɒk/, …
Tham khảo: Cách phát âm /ɒ/ và /ɔː/ chuẩn quốc tế
Cặp âm /ʌ/ và /ɑː/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường không phân biệt được sự khác biệt giữa hai âm này, chủ yếu do cặp âm có ký hiệu khá lạ với nhiều người học.
Cách sửa lỗi:
/ʌ/: Là âm ngắn, miệng mở vừa phải, lưỡi ở vị trí tự nhiên, hình dung gần giống với âm “â” trong tiếng Việt. Ví dụ: up /ʌp/, enough /ɪˈnʌf/, but /bʌt/, …
/ɑː/: Là âm dài, miệng mở rộng, lưỡi hơi hạ thấp, gần giống với âm “a” trong tiếng Việt. Ví dụ: watch /wɑːtʃ/, bar /bɑːr/, far /fɑːr/, …
Tìm hiểu thêm: Cách phát âm /ɑː/ và /ʌ/
Những cặp phụ âm mà người học thường đọc nhầm trong tiếng Anh
Trước tiên, người học cần lưu ý về hai khái niệm quan trọng liên quan đến phụ âm trong tiếng Anh, đó là:
Âm hữu thanh (voiced sounds): Là những âm khi phát âm thì thanh quản sẽ rung (còn được gọi là âm rung). Một số ví dụ bao gồm: /b/, /d/, /g/, /ʒ/, …
Âm vô thanh (voiceless sounds): Là những âm khi phát âm thì thanh quản không rung (còn được gọi là âm không rung). Một số ví dụ bao gồm: /p/, /t/, /k/, /f/, …
Trong tiếng Việt cũng có khái niệm về âm hữu thanh và vô thanh nhưng không rõ ràng và quan trọng như tiếng Anh.
Đọc thêm: Những cặp phụ âm hữu thanh và vô thanh trong tiếng Anh
Cặp âm /θ/ và /ð/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm cặp âm này lần lượt là “th” và “đ”, do kỹ thuật phát âm của 2 âm này hoàn toàn không giống âm nào trong tiếng Việt
Cách sửa lỗi:
/θ/: Đặt đầu lưỡi ở giữa 2 hàm răng, sau đó thổi nhẹ để tạo âm sao cho không rung dây thanh quản. Âm này gần như không có nét tương đồng với âm nào trong tiếng Việt. Ví dụ: think /θɪŋk/, thank /θæŋk/, fifth /fɪfθ/, …
/ð/: Có khẩu hình gần giống âm /θ/, cũng đặt đầu lưỡi giữa 2 hàm răng, nhưng khi thổi hơi sẽ run dây thanh quản. Âm này gần giống với “đ” trong tiếng Việt. Ví dụ: this /ðɪs/, than /ðæn/, then /ðen/, …
Đọc thêm: Phân biệt cách phát âm /θ/ & /ð/ trong tiếng Anh
Cặp âm /d/ và /ð/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm cặp âm này như nhau, thường là /d/ do trong tiếng Việt không có âm /ð/.
Cách sửa lỗi:
/d/: Đặt đầu lưỡi chạm vào phía sau răng trên, bật hơi ra nhanh và dứt khoát, rung dây thanh quản (âm rung). Âm này có nét tương đồng với “đ” trong tiếng Việt. Ví dụ: day /deɪ/, don’t /dəʊnt/, do /duː/, …
/ð/: Người học tham khảo cách phát âm của phần trên.
Cặp âm /s/ và /ʃ/
Lỗi thường mắc phải: Người Việt thường phát âm cặp âm này như nhau, chủ yếu là /s/, do trong tiếng Việt không có âm /ʃ/.
Cách sửa lỗi:
/s/: Đặt lưỡi gần hàm răng trên và thổi nhẹ, khẩu hình thoải mái. Âm /s/ trong tiếng Anh có nét tương đồng với âm “x” trong tiếng Việt. Ví dụ: sit /sɪt/, sun /sʌn/, sell /sel/, …
/ʃ/: Đặt lưỡi hơi lùi về sau so với âm trên và thổi nhẹ, miệng tròn hơn khi phát âm. Ví dụ: shell /ʃel/, sheet /ʃiːt/, show /ʃəʊ/, …
Tham khảo: Phân biệt âm /s/ và /ʃ/ trong tiếng Anh
Cặp âm /tʃ/ và /dʒ/
Lỗi thường mắc phải: Người Việt thường phát âm cặp âm này là “ch” do tiếng Việt không có kỹ thuật phát âm nào tương đồng.
Cách sửa lỗi:
/tʃ/: Đầu lưỡi tiếp xúc với chân răng trên, miệng hơi tròn và nhỏ lại, thổi hơi nhẹ và không rung dây thanh quản. Ví dụ: chicken /ˈtʃɪkɪn/, change /tʃeɪndʒ/, chat /tʃæt/, …
/dʒ/: Đầu lưỡi tiếp xúc với chân răng trên, miệng hơi tròn, khẩu hình gần tương tự âm /tʃ/ nhưng thổi hơi mạnh hơn và run dây thanh quản. Ví dụ: job /dʒɑːb/, jump /dʒʌmp/, judge /dʒʌdʒ/, …
Đọc thêm: Phân biệt cách phát âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ chuẩn trong tiếng Anh
Cặp âm /p/ và /b/
Lỗi thường mắc phải: Người học gần như không có sự phân biệt trong phát âm cặp âm này do tiếng Việt không có sự phân biệt rõ ràng giữa âm vô thanh và hữu thanh.
Cách sửa lỗi:
/p/: Mím môi nhẹ và bật ra, không rung dây thanh quản. Ví dụ: pea /piː/, pen /pen/, power /ˈpaʊər/, …
/b/: Mím môi nhẹ và bật ra gần như tương tự như âm phía trên, nhưng chú ý rung dây thanh quản (do đây là âm hữu thanh). Âm /b/ trong tiếng Anh có nét tương đồng với âm “b” trong tiếng Việt. Ví dụ: back /bæk/, burn /bɜːrn/, big /bɪɡ/, …
Tham khảo: Cách phát âm /b/ và /p/
Cặp âm /z/ và /ʒ/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm cặp âm này lần lượt là /s/ và /z/ và thường chưa phân biệt được sự khác biệt giữa hai âm này.
Cách sửa lỗi:
/z/: Đặt răng gần nhau nhưng không chạm nhau, môi để tự nhiên, lưỡi chạm nhẹ răng trên, thổi hơi và rung dây thanh quản. Âm này gần giống với âm “gi” trong tiếng Việt. Ví dụ: zebra /ˈziːbrə/, zoo /zuː/, zone /zəʊn/, …
/ʒ/: Lưỡi chạm nhẹ vào chân răng trên, môi hơi tròn, thổi hơi ra và rung dây thanh quản. Ví dụ: leisure /ˈliːʒər/, measure /ˈmeʒər/, …
Đọc thêm: Phân biệt /ʃ/ và /ʒ/ trong Tiếng Anh
Cặp âm /t/ và /d/
Lỗi thường thấy: Người học thường phát âm cả hai âm là /t/ do sai kỹ thuật phát âm.
Cách sửa lỗi:
/t/: Đầu lưỡi chạm vào chân răng trên, khẩu hình tự nhiên, bật hơi ra để tạo âm và không rung dây thanh quản. Âm này gần giống với âm “t” trong tiếng Việt nhưng bật hơi ra mạnh hơn. Ví dụ: today /təˈdeɪ/, teach /tiːtʃ/, tall /tɔːl/, …
/d/: Đầu lưỡi chạm vào chân răng trên tương tự như âm /t/ nhưng khi bật hơi ra thì rung dây thanh quản. Âm này gần giống với âm “đ” trong tiếng Việt nhưng kỹ thuật phát âm hơi khác. Ví dụ: do /duː/, design /dɪˈzaɪn/, die /daɪ/, …
Tham khảo: Cách phát âm /t/ và /d/
Luyện tập
Người học đọc các câu sau đây để luyện tập, lưu ý các phần được bôi đen kèm theo phát âm. Tham khảo phần audio bên dưới để kiểm tra phần phát âm của mình.
The teacher /ˈtiː.tʃər/ explained the lesson clearly.
(Giáo viên giải thích bài học rõ ràng.)
He's known for being a cunning trickster /ˈ/ˈtrɪkstər/.
(Anh ta nổi tiếng vì là một kẻ lừa đảo tinh quái.)
The trainer /ˈtreɪ.nər/ helped the athletes improve their performance.
(Huấn luyện viên giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất thi đấu của họ.)
It was an exciting thriller /ˈθrɪ.lər/ movie.
(Đó là một bộ phim ly kỳ hấp dẫn.)
She ran around the track /træk/ several times.
(Cô ấy chạy vòng quanh đường chạy một vài lần.)
The dancer /ˈdæn.sər/ performed gracefully on stage.
(Vũ công biểu diễn một cách duyên dáng trên sân khấu.)
The baker /ˈbeɪ.kər/ made delicious bread every morning.
(Người nướng bánh làm bánh ngon mỗi sáng.)
We're planning a hiking trip /trɪp/ next weekend.
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi bộ núi vào cuối tuần tới.)
The talented singer /ˈsɪŋ.ər/ performed at the concert.
(Ca sĩ tài năng biểu diễn tại buổi hòa nhạc.)
The drummer /ˈdrʌm.ər/ set the rhythm for the band.
(Người chơi trống thiết lập nhịp điệu cho ban nhạc.)
He plays soccer /ˈsɑk.ər/ every Saturday with his friends.
(Anh ấy chơi bóng đá mỗi thứ bảy cùng bạn bè.)
The loud thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/ woke everyone up last night.
(Cơn bão giông vang rền làm thức dậy mọi người đêm qua.)
They discovered buried treasure /ˈtreʒ.ər/ on the island.
(Họ phát hiện ra kho báu chôn sâu trên hòn đảo.)
The novel was full of suspense and mystery /ˈmɪs.tər.i/.
(Cuốn tiểu thuyết đầy kịch tính và bí ẩn.)
She's a talented actor /ˈæk.tər/ who performs in theater productions.
(Cô ấy là một diễn viên tài năng tham gia các vở kịch.)
Cách khắc phục các vấn đề về phát âm trong tiếng Anh
Người học cần lưu ý rằng, việc học phát âm tiếng Anh là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự quyết tâm và định hướng đúng đắn từ người học. Sau đây là ba cách để cải thiện phát âm tiếng Anh mà người học có thể tham khảo:
Tra từ điển những từ mới hoặc chưa rõ cách phát âm: Đây là cách căn bản nhất giúp người học có thể kiểm tra phiên âm quốc tế IPA của một từ bên cạnh việc tra nghĩa thông thường. Người học có thể tham khảo một số từ điển Anh-Anh uy tín như Oxford Learner’s Dictionaries hoặc Cambridge Dictionary và từ điển Cá nhân hóa của ZIM.
Luyện nghe và thực hành theo bài nghe: Luyện nghe và thực hành theo nội dung nghe là một trong những cách học khá truyền thống nhưng vẫn mang lại hiệu quả nhất định dành cho người học. Theo đó, người học sẽ nghe các nội dung như phim ảnh, audio hoặc podcast, sau đó dựa vào những nội dung đó thực hành theo câu thoại hoặc shadowing.
Luyện phát âm và nhận feedback từ giáo viên: Một trong những nội dung quan trọng trong quá trình cải thiện phát âm tiếng Anh là thực hành và sửa các lỗi cần thiết. Để thực hành theo cách này, người học sẽ cần có sự hỗ trợ từ bên ngoài, cụ thể là các giáo viên có chuyên môn và kinh nghiệm để đưa ra các nhận xét, từ đó người học có thể cải thiện nhanh chóng dựa trên những nhận xét đó.
Đọc thêm: Hướng dẫn Lộ trình học Phát âm tiếng Anh cho người mới bắt đầu
Tổng kết
Bài viết đã mang đến một số nội dung liên quan đến các vấn đề khi học phát âm, cụ thể là các cặp âm mà người học thường đọc nhầm trong tiếng Anh. Học và cải thiện phát âm là quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì và cố gắng, do đó, một điều quan trọng bên cạnh những kiến thức trên là sự nỗ lực và quyết tâm của người học. Hy vọng những kiến thức trên thực sự hữu ích, góp phần nâng cao khả năng tiếng Anh của độc giả.
Trong thế giới hiện đại, khả năng giao tiếp tiếng Anh là công cụ không thể thiếu để mở rộng cơ hội học tập, làm việc và phát triển bản thân. Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM được thiết kế đặc biệt với phương pháp ACTIVE Learning giúp người học phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên và tự tin. Chương trình học đa dạng với nhiều cấp độ khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao, đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng học viên từ người mới bắt đầu đến người đã có nền tảng. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
Tác giả: Nguyễn Phạm Hửu Thiện
Nguồn tham khảo
“English Pronunciation in Use. Cambridge University Press.” Mark Hancock, Accessed 12 tháng 5 2026.
“Cambridge Free English Dictionary and Thesaurus.” Cambridge Dictionary, dictionary.cambridge.org/us/dictionary. Accessed 6 tháng 12 2025.

Bình luận - Hỏi đáp