Những cặp từ đồng nghĩa thường xuất hiện trong bài thi TOEIC

Cách học từ đồng nghĩa hiệu quả cho thí sinh ôn thi Toeic: sử dụng flashcard, sử dụng từ điển Thesaurus.com, sử dụng sơ đồ tư duy. Phiên âm cùng ngữ nghĩa của 7 cặp từ đồng nghĩa thường xuất hiện trong bài thi Toeic.
Published on
A
Anh Ngữ ZIM

Tác giả

nhung-cap-tu-dong-nghia-thuong-xuat-hien-trong-bai-thi-toeic

Bài thi Toeic là một trong những bài thi đánh giá năng lực sử dụng ngoại ngữ trong môi trường làm việc công sở và quốc tế. Cấu trúc một bài thi Toeic truyền thống được chia làm 2 phần, bao gồm phần thi Listening (100 câu/ 45 phút) và phần thi Reading 

(100 câu/ 75 phút). Do sự giới hạn về thời gian nên việc nắm rõ những cặp từ đồng nghĩa thường xuất hiện trong bài thi Toeic sẽ giúp thí sinh nhanh chóng tìm được đáp án chính xác, đồng thời tiết kiệm được thời gian làm bài. Bài viết sau đây sẽ giúp thí sinh chinh phục những câu hỏi liên quan đến từ vựng thông qua việc liệt kê một số cặp từ đồng nghĩa thường thấy trong bài thi Toeic cùng ví dụ cụ thể và bài tập vận dụng đi kèm.

Key takeaways

  1. Cách học từ đồng nghĩa hiệu quả cho thí sinh ôn thi Toeic: sử dụng flashcard, sử dụng từ điển Thesaurus.com, sử dụng sơ đồ tư duy.

  2. Phiên âm cùng ngữ nghĩa của 7 cặp từ đồng nghĩa thường xuất hiện trong bài thi Toeic.

  • Change/ Reschedule/ Alter

  • Happen/ Take place/ Occur

  • Timetable/ Schedule

  • Submit/ Hand in/ Apply for

  • Complimentary/ Free of charge

  • Convention/ Seminar 

  • Contract/ Agreement/ Lease

  1. Cách để áp dụng kiến thức về các cặp từ đồng nghĩa vào bài thi Toeic trong việc chọn ra đáp án đúng. 

Cách học từ đồng nghĩa hiệu quả cho thí sinh ôn thi Toeic

Trước khi tìm hiểu về cách dùng của một số cặp từ đồng nghĩa thường xuất hiện trong bài thi Toeic bên dưới, tác giả mong muốn người đọc có thể tham khảo những phương pháp học từ đồng nghĩa thường được áp dụng rộng rãi trong quá trình ôn thi như:

Sử dụng flashcard

Ở phương pháp này, người học có thể tự tạo ra các thẻ từ vựng của riêng mình bằng cách làm thủ công từ những mảnh giấy nhỏ hoặc ứng dụng những phần mềm thông minh trên điện thoại và máy tính, phổ biến nhất hiện nay có thể kể đến như: Anki, Memrise…để ghi nhớ các cặp từ đồng nghĩa. Về cơ bản, dù là thẻ flashcard truyền thống hay thẻ thông minh trên các phần mềm đều bao gồm 2 mặt. Ở mặt trước, người học có thể ghi chú cách phiên âm và nghĩa của một từ vựng bất kỳ, trong khi mặt sau là các từ đồng nghĩa với từ vựng đó. Mặc dù vậy, việc sử dụng các phần mềm có thể mang lại hiệu quả cao hơn vì có thêm tích hợp về hình ảnh và chế độ lặp lại theo tần suất phù hợp với trình độ của người học. 

Sử dụng từ điển Thesaurus.com

Đây là một trong những công cụ hỗ trợ giúp người học nhanh chóng tra cứu những từ vựng có nghĩa tương đồng với nhau. Sau khi đã tìm được các từ đồng nghĩa phù hợp thông qua từ điển thông minh trên, người đọc nên ghi chú lại cách phiên âm cùng những ví dụ cụ thể liên quan đến các từ vừa học để tạo thành một danh sách riêng phù hợp với mục tiêu ôn luyện của mình và vận dụng chúng thường xuyên trong quá trình làm bài tập để đạt được hiệu quả ghi nhớ tốt nhất.

Sử dụng sơ đồ tư duy

Thay vì học thuộc từ đồng nghĩa bằng cách ghi chép truyền thống mang tính máy móc,với phương pháp sử dụng sơ đồ tư duy, người học có thể tự do sáng tạo ra các sơ đồ mang tính logic cũng như dễ ghi nhớ vì có thêm sự tích hợp của hình ảnh và màu sắc. Ví dụ, với chủ đề “Sport”, người học có thể tạo ra những nhánh nhỏ, mỗi nhánh sẽ có các cặp từ đồng nghĩa liên quan đến chủ đề này. Nếu nhánh 1 là các từ như healthy/ athletic/energetic (khỏe mạnh) thì nhánh 2 có thể là các từ như athlete/ sportsperson (vận động viên). Như vậy, nhờ vào việc sử dụng sơ đồ tư duy, việc học từ vựng nói chung và từ đồng nghĩa nói riêng sẽ trở nên thú vị và hiệu quả hơn. 

 Sử dụng từ điển Lexico

Lexico là một từ điển trực tuyến khá phổ biến do đại học Oxford (một trong những trường đại học danh giá và nổi tiếng nhất tại Mỹ) xuất bản nên. Trang web bên cạnh cung cấp những kiến thức về từ đồng nghĩa còn hỗ trợ người học xây dựng nền tảng ngữ pháp thông qua các bài viết học thuật đầy hữu ích.


image-alt


  • Về ưu điểm: Lexico cung cấp cho người học chi tiết về nguốn gốc của từ, phiên âm, phân tích ngữ nghĩa và các ví dụ minh họa cụ thể. Ngoài ra, những từ vựng có nét tương đồng với từ gốc nhiều nhất sẽ được liệt kê đầu tiên và in đậm, điều này giúp người học tập trung vào đúng những từ đồng nghĩa trọng tâm cần ghi nhớ.

  • Về nhược điểm: cần nhiều thao tác để tra cứu từ đồng nghĩa hơn các trang web từ điển khác. 

Sử dụng từ điển Synonyms

Synonyms là một trong những trang web tra cứu từ đồng nghĩa toàn diện nhất, không chỉ đơn thuần cung cấp cho người học một loạt các từ vựng đồng nghĩa với từ gốc mà còn thể hiện chúng thông qua các sơ đồ trực quan, hình ảnh sống động cùng những ví dụ cụ thể. 

image-alt

  • Về ưu điểm: Synonyms có một kho tàng từ vựng phong phú, giao diện đơn giản, dễ sử dụng. Ngoài ra, trang web liên tục cập nhật những từ đồng nghĩa và trái nghĩa mới nhất, giúp người học được tiếp cận và mở rộng vốn từ đang hiện hành trong xã hội.

  • Về nhược điểm: thường xuất hiện các banner quảng cáo trên giao diện. 

14 Cặp từ đồng nghĩa thường xuất hiện trong bài thi Toeic

Change - Reschedule - Alter

Change (phiên âm /tʃeɪndʒ/) là động từ mang nghĩa “thay đổi” và thường xuất hiện trong các cụm như:

  • Change the time of the planned event (thay đổi thời gian của buổi sự kiện đã được lên kế hoạch.)

  • Change the destination (thay đổi địa điểm đến)

Ngoài từ change, thí sinh có thể tham khảo những động từ khác có nghĩa tương tự thường dùng để thay thế cho change trong bài thi Toeic như:

  • Reschedule ( phiên âm /ˌriːˈʃedʒ.uːl/): là động từ mang nghĩa “thay đổi, sắp lịch lại”.

Ví dụ: I need to reschedule my personal doctor’s appointment in the next week. (Tôi cần lên lịch hẹn lại với bác sĩ tư của tôi vào tuần tới.)

  • Alter (phiên âm /ˈɒl.tər/): là động từ mang nghĩa “thay đổi chút ít hoặc làm cho các đặc điểm của một cái gì đó thay đổi”. 

Ví dụ: Even though the cost of making phone calls is increasing, the charge for connecting to the internet will not alter.

( Mặc dù chi phí tạo cuộc gọi đang tăng, phí kết nối internet sẽ không thay đổi)

Happen - Occur - Take place

Happen (phiên âm /ˈhæp.ən/) là động từ mang nghĩa “xảy ra ngẫu nhiên hoặc diễn ra trong một tình huống hay sự kiện nào đó” và thường xuất hiện trong part 2 bài thi Toeic với mẫu câu như:

  • What happened to my computer? ( Chuyện gì đã xảy ra với máy tính của tôi ?)

  • The shock of what happened yesterday was the increasing cost of marketing. (Cú sốc của những gì đã xảy ra ngày hôm qua là việc gia tăng chi phí tiếp thị.)

Bên cạnh từ happen, một số động từ đồng nghĩa khác cũng thường gặp như:

  •  Take place (phiên âm /teɪk pleɪs/) là động từ mang nghĩa “diễn ra, thường được dùng cho các sự kiện đã được sắp đặt từ trước.”

Ví dụ: The auction will take place at the Rose Hotel on May 10 of this year.

(Buổi đấu giá sẽ được diễn ra tại khách sạn Hoa Hồng vào ngày 10 tháng 5 năm nay.) 

  • Occur (phiên âm /əˈkɜːr/) là động từ diễn tả “việc xảy ra của một sự kiện không mong muốn”

Ví dụ: The reduction of staff will occur if the company can optimize the production process.

(Sự cắt giảm nhân sự sẽ  xảy ra nếu công ty có thể tối ưu hóa được quy trình sản xuất.)

image-altTimetable - Schedule

Timetable (phiên âm /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/) là danh từ mang nghĩa “ kế hoạch chi tiết cho các sự kiện hoặc hoạt động sẽ diễn ra” và có thể gặp trong part 4 bài thi Toeic với câu tương tự như:

  • There is no timetable as yet for the installation of all the equipment at the new factory. 

(Vẫn chưa có kế hoạch chi tiết cho việc lắp đặt tất cả các trang thiết bị tại nhà máy mới.)

Ngoài từ timetable, trong bài thi Toeic còn xuất hiện một danh từ mang nghĩa tương tự như:

  • Schedule (phiên âm /ˈʃedʒ.uːl/) là danh từ mang nghĩa  “lịch trình hoặc danh sách những hoạt động cần được thực hiện.”

Ví dụ: The class schedule is available on our website, so please register quickly to receive the discount. (Lịch học đã sẵn có trên trang web của chúng tôi, thế nên vui lòng nhanh chóng đăng ký để nhận được ưu đãi.)

Submit - Hand in - Apply for

Submit (phiên âm /səbˈmɪt/) là động từ có nghĩa “ nộp hoặc trình lên thứ gì đó sẽ được quyết định hoặc xem qua bởi người khác”. Một vài tình huống thường gặp có sử dụng động từ này trong bài thi như:

  • We need to submit the proposal to our clients before the face-to-face meeting next week. (Chúng ta cần nộp bản kế hoạch đề xuất cho khách hàng trước cuộc họp trực tiếp vào tuần tới.)

  • He submitted the report after the retailer suggested hiring a new advertising firm.(Anh ấy đã nộp bản báo cáo sau khi nhà bán lẻ đề nghị thuê một công ty quảng cáo mới.)

Một số cụm động từ đồng nghĩa có thể dùng để thay cho submit có thể kể đến như:

  • Hand in (phiên âm /hænd in/) mang nghĩa “ nộp lên, đệ trình công việc cần thẩm định”

Ví dụ: Jane decided to hand in her resignation so we are going to have a farewell party at the weekend. (Jane đã quyết định nộp đơn thôi việc nên chúng tôi dự định sẽ tổ chức bữa tiệc chia tay cho cô ấy vào cuối tuần này.)

  • Apply for (phiên âm /əˈplaɪ in/) có nghĩa “ nộp đơn, đăng ký” 

Ví dụ: Our customers can apply for discounted electric devices from the beginning of May to the end of October. (Khách hàng của chúng tôi có thể đăng ký để mua các thiết bị giảm giá từ đầu tháng 5 tới cuối tháng 10.)

image-altComplimentary - Free of charge

Complimentary (phiên âm /ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i/) tính từ có nghĩa “miễn phí” thường gặp trong phần thi Reading TOEIC. Một số tình huống tiêu biểu như:

  • The ticket price includes a complimentary dinner at the restaurant. (Giá vé đã bao gồm một bữa ăn tối miễn phí tại nhà hàng.)

  • According to the regulations of the cinema, the employees will get complimentary tickets every 2 weeks. (Theo quy định của rạp chiếu phim, nhân viên sẽ nhận được những chiếc vé xem phim miễn phí mỗi 2 tuần một lần.)

Một cụm từ quen thuộc đồng nghĩa với complimentary là:

  • Free of charge ( phiên âm /ˌfriː əv ˈtʃɑːdʒ/) là tính từ mang nghĩa “ miễn phí, không cần trả tiền”

Ví dụ: Parking is free of charge for people living in this apartment complex. (Việc giữ xe thì miễn phí đối với người dân sống trong khu chung cư này.) 

Convention - Seminar

Convention (phiên âm /kənˈven.ʃən/): là danh từ mang nghĩa “ hội nghị hoặc cuộc họp trang trọng giữa những người có chung chuyên môn trong cùng một tổ chức.”

Thí sinh có thể gặp danh từ này trong những tình huống như:

  • The financial statements will be presented clearly in the annual convention held at the end of the year. (Các báo cáo tài chính sẽ được trình bày rõ ràng  trong hội nghị thường niên vào cuối năm.) 

  • The exhibition will take place at the convention center on the 10th of every month.(Buổi triển lãm sẽ diễn ra tại trung tâm hội nghị vào ngày 10 mỗi tháng.)

Bên cạnh từ convention, thí sinh có thể ghi nhớ một từ đồng nghĩa khác là:

  • Seminar (phiên âm /ˈsem·əˌnɑr/) là danh từ có nghĩa “hội nghị chuyên đề hoặc cuộc gặp giữa nhóm người cùng thảo luận, nghiên cứu về một chủ đề cụ thể.”

Ví dụ: Every 2 years, these seminars are open to all members of the organization including sales staff, Marketing staff, administrative staff, and trainees.

 (Mỗi 2 năm. những hội thảo này được mở cho tất cả các thành viên của tổ chức, bao gồm nhân viên kinh doanh, nhân viên Marketing, nhân viên hành chính và thực tập sinh.)

Contract - Agreement - Lease

Contract (phiên âm /ˈkɒn.trækt/) là danh từ mang nghĩa “ là một văn bản pháp lý thể hiện những điều kiện thỏa thuận giữa 2 hay nhiều cá thể.” Một số những cụm từ đi kèm với contract mà người học thường gặp trong đề thi Toeic tiêu biểu như:

  • A contract of employment: Hợp đồng lao động

  • Draw up a contract: Lập hợp động 

  • Break the terms of contract: Vi phạm các điều khoản trong hợp đồng

Ngoài từ contract, bài thi Toeic còn có 2 từ đồng nghĩa khác là:

  • Agreement (phiên âm /əˈɡriː.mənt/) là danh từ chỉ “ một thỏa thuận giữa 2 hay nhiều nhóm đối tượng khác nhau”.

Ví dụ: In spite of the discussions between the two companies in recent years, they failed to reach an agreement on the terms of a possible merger. (Bất chấp các cuộc thảo luận giữa hai công ty trong những năm gần đây, họ đã không đạt được thỏa thuận về các điều khoản có thể sáp nhập.) 

  • Lease (phiên âm /liːs/) là danh từ chỉ “một thỏa thuận pháp lý cho việc sử dụng một tòa nhà, mảnh đất, xe cộ, v.v. trong một khoảng thời gian”

Ví dụ: The company recently announced intentions to lease an additional 5,000 square feet from the property management company. (Công ty gần đây đã công bố ý định thuê thêm 5.000 feet vuông từ công ty quản lý bất động sản.)

image-alt

 Found - Establish

Found (phiên âm /faʊnd/) là động từ mang nghĩa “ tạo dựng, thành lập”, thường được dùng trong bài thi Toeic để mô tả sự ra đời của một công ty, nhà máy hay tổ chức nào đó. Một số mẫu câu phổ biến mà thí sinh có thể gặp trong part 4 Listening như:

  • Palmer’s Gym was founded in 2018 with only 15 employees. (Palmer’s Gym được thành lập vào năm 2018 với vỏn vẹn 15 nhân viên.)

  • The revenues from the charity auction will be used to found a wildlife sanctuary. (Toàn bộ số tiền quyên góp được trong buổi đấu giá từ thiện sẽ được dùng để xây dựng khu bảo tồn động vật hoang dã.)

Ngoài từ “found”, trong bài thi Toeic còn xuất hiện một động từ mang nghĩa tương tự:

  • Establish (phiên âm /ɪˈstæb.lɪʃ/) là động từ thường được dùng ở thể bị động với ý nghĩa “thành lập một công ty, tổ chức hay thiết lập nên một chính sách nào đó”.

Ví dụ: P&M Shop has already established landing sites to keep customers up to date on pre-orders. ( Cửa hàng P&M vừa thiết lập các trang đích để cập nhật cho khách hàng về những đơn đặt hàng trước.)

Ask - Consult - Find out

Ask (phiên âm /ɑːsk/) là động từ mang nghĩa “ đặt ra câu hỏi hoặc yêu cầu câu trả lời từ ai đó”. Thí sinh có thể gặp động từ này trong các tình huống tìm hiểu về thông tin sự kiện hoặc chủ đề nhân sự. Một số câu thường gặp như:

  • If you need any help, please don't hesitate to ask. (Nếu bạn cần sự giúp đỡ, đừng ngại đến hỏi tôi nhé.)

  • You should ask our company’s HR Manager for problems related to social insurance. (Bạn nên hỏi trưởng phòng nhân sự của công ty về những vấn đề liên quan đến bảo hiểm xã hội.)

Bên cạnh từ “ask”, thí sinh có thể tham khảo thêm những từ và cụm từ có ý nghĩa tương đồng như:

  • Consult (phiên âm /kənˈsʌlt/) là động từ với nghĩa “nhận thông tin hoặc lời khuyên từ ai đó hay nguồn nào đó có kiến thức đặc biệt về một chủ đề cụ thể.”

Ví dụ: Before giving you a definite answer, I need to consult with my colleagues. (Trước khi cho bạn câu trả lời cuối cùng, tôi cần phải tham khảo ý kiến đồng nghiệp.)

  • Find out (phiên âm /faɪnd aʊt/) là một cụm động từ mang nghĩa “ tìm kiếm, truy ra đáp án đúng để trả lời cho những câu hỏi hay thắc mắc nào đó.”

Ví dụ: You should find out about operating hours before applying for any position. (Bạn nên tìm hiểu về thời gian làm việc trước khi nộp đơn xin vào bất kỳ vị trí nào.)


image-alt

Expand - Spread out

Expand (phiên âm /ɪkˈspænd/) là động từ mang nghĩa “ mở rộng, làm gia tăng điều gì đó về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng”. Thí sinh có thể bắt gặp từ này trong phần part 7 của bài thi Toeic với các câu tương tự như:

  • Our company is ready to expand into new markets with confidence. (Công ty của chúng tôi đã sẵn sàng mở rộng sang các thị trường mới với sự tự tin.) 

  • PRG Electronics Company expanded its number of stores significantly in recent years. (Công ty điện tử PRG đã mở rộng số lượng cửa hàng một cách đáng kể trong những năm gần đây.) 

Ngoài từ “expand”, một số động từ thay thế khác thường xuất hiện trong phần thi Reading Toeic như:

  • Enlarge (phiên âm /ɪnˈlɑːdʒ/) là động từ có nghĩa “ mở rộng, tăng lên, khuếch trương”. 

Ví dụ: We are going to enlarge the office by building over part of the garden. (Chúng tôi dự định sẽ mở rộng văn phòng bằng cách xây lấn qua một phần khu vườn.)

  • Spread out (phiên âm /spred aʊt/ là một cụm động từ mang nghĩa “ lan rộng, lan tỏa ra”.

Ví dụ: This advertising campaign is aimed at spreading out new product images to potential customers. (Chiến dịch quảng cáo lần này nhằm mục đích lan tỏa hình ảnh sản phẩm mới đến khách hàng tiềm năng.)

Manufacturer - Producer

Manufacturer (phiên âm /ˌmæn.jəˈfæk.tʃər.ər/) là danh từ chỉ “người chế tạo, nhà công nghiệp, công ty sản xuất sản phẩm số lượng lớn ”. Bài thi Toeic chủ yếu tập trung vào môi trường làm việc, kinh doanh thương mại nên danh từ này có tần suất xuất hiện trong part 6 và 7 rất cao với những mẫu câu như:

  • Our company quickly became one of the leading manufacturers of high-end women's sportswear. (Công ty chúng tôi đã nhanh chóng trở thành một trong những nhà sản xuất quần áo thể thao nữ cao cấp hàng đầu.)

  • When you buy a new car from our branch, you will have access to manufacturer promotional offers such as rebates, special financing arrangements with no down payment, or loans. (Khi bạn mua một chiếc ô tô mới từ chi nhánh của chúng tôi, bạn sẽ có quyền tiếp cận với các khuyến mại của nhà sản xuất như giảm giá, thỏa thuận tài trợ đặc biệt mà không cần trả trước hoặc cho vay.)

Ngoài từ “manufacturer”, còn có 1 danh từ thay thế thường gặp khác:

  • Producer (phiên âm /prəˈdʒuː.sər/) là danh từ chỉ “ một công ty hoặc cá nhân cung cấp hàng hóa theo quy trình công nghiệp, được nuôi trồng và canh tác với số lượng lớn”.

Ví dụ: Our upcoming party is organized to celebrate the victory of the clean agricultural producer of the year award. (Buổi tiệc sắp tới của chúng ta được tổ chức với mục đích ăn mừng chiến thắng giải thưởng nhà sản xuất nông sản sạch của năm.) 

image-alt

Reasonable - Affordable

Reasonable (phiên âm /ˈriː.zən.ə.bəl/) là tính từ mang nghĩa “ hợp lý, phải chăng, vừa phải”. Một số ví dụ về sự xuất hiện của tính từ này trong bài thi Toeic như:

  • We are dedicated to providing high-quality women's handbags at reasonable costs. (Chúng tôi cam kết cung cấp những túi sách nữ chất lượng cao với mức giá phải chăng.)  

  • According to the financial department, it is reasonable to expect revenue to increase by at least 3% over the next year. (Theo bộ phận tài chính,  doanh thu kỳ vọng tăng ít nhất 3% so trong năm tới là hợp lý.)

Một tính từ thường gặp khác đồng nghĩa với “reasonable” mà thí sinh có thể tham khảo là:

  • Affordable (phiên âm /əˈfɔː.də.bəl/) là tính từ mang nghĩa “phải chăng, vừa túi tiền.”

Ví dụ: There are no sharp edges to hurt children, and the affordable prices mean you won't have to worry about causing damage to your more costly furniture. (Không có cạnh sắc nhọn để làm bị thương những đứa trẻ, giá cả phải chăng có nghĩa là bạn sẽ không cần phải lo lắng về việc hư hỏng đồ nội thất đắt tiền hơn của mình.)

Carry out - Implement

Carry out (phiên âm /ˈkær.i aʊt/) là cụm động từ mang nghĩa “thực hiện, tiến hành hay hoàn thành một điều gì đó.” Cụm từ này có thể được bắt gặp trong bài thi với các câu tương tự như:

  • The proceeds from last night's auction will be used to carry out a park enhancement project. (Số tiền thu được từ buổi đấu giá tối qua sẽ được dùng để tiến hành dự án cải tạo công viên.)

  • We need to carry out some market research to determine client preferences before creating our new products. (Chúng ta cần tiến hành một vài nghiên cứu thị trường để tìm hiểu thị hiếu khách hàng trước khi tạo ra sản phẩm mới.)

Một động từ đồng nghĩa với “carry out” mà thí sinh cần ghi nhớ là:

  • Implement (phiên âm /ˈɪm.plɪ.ment/) là động từ mang nghĩa “ thi hành, thực hiện một kế hoạch hay hệ thống nào đó.”

Ví dụ: The company intends to implement the recommendations through its code of practice in the coming year. (Công ty dự định thực hiện các khuyến nghị thông qua quy tắc thực hành của nó trong năm tới.)

Fire - Dismiss

Fire (phiên âm /faɪər/) là động từ chỉ  hành động “ đuổi, sa thải”. Đây là một từ thường bị nhầm lẫn về nghĩa do nó cũng có thể xuất hiện dưới dạng danh từ với nghĩa “ lửa hay hỏa hoạn”. Vì thế, thí sinh nên cẩn thận xem xét vị trí đứng của từ trong câu và ngữ cảnh để hiểu đúng văn bản. Một số ví dụ điển hình về sự xuất hiện của từ “fire” dưới dạng động từ trong bài thi như:

  • Jane has just been fired as editor of the newspaper because she failed to meet the company's target. (Jane vừa bị sa thải với vai trò  biên tập viên của tờ báo bởi vì cô ấy không đạt được chỉ tiêu của công ty.)

  • The corporation is reducing its workforce by firing 100 workers. (Công ty đang giảm lực lượng lao động bằng cách sa thải 100 công nhân.)

Một động từ đồng nghĩa với “fire” mà thí sinh có thể gặp trong bài thi:

  • Dismiss (phiên âm /dɪˈsmɪs/) là động từ có nghĩa “sa thải, giải tán, bỏ qua”

Ví dụ: He has been dismissed from his job due to ineptitude. (Anh ta đã bị sa thải khỏi công việc của mình do không có năng lực.

image-alt


3. Áp dụng kiến thức về các cặp từ đồng nghĩa vào bài thi Toeic

Thí sinh có thể áp dụng những kiến thức về các cặp từ đồng nghĩa được phân tích ở trên để giải quyết những câu hỏi trong bài thi Toeic, đặc biệt ở part 7. Về cấu trúc, part 7 sẽ bao gồm 29 câu hỏi thuộc đoạn văn đơn và 25 câu thuộc đoạn văn kép xoay quanh các chủ đề như mẫu quảng cáo, forms, biểu đồ hoặc thông báo. Chính vì số lượng câu hỏi rất lớn nên sự hiểu rõ về từ đồng nghĩa sẽ giúp người học nhanh chóng chọn ra được đáp án thông qua kỹ thuật skimming và scanning. Cụ thể, bước đầu tiên khi đọc đề bài, thí sinh cần đọc lướt qua đoạn văn rồi quan sát câu hỏi và câu trả lời có từ nào đồng nghĩa với các từ có trong đoạn văn hay không.Từ đó, xác định vị trí của câu chứa nội dung của đáp án đúng. 



Áp dụng kiến thức về các cặp từ đồng nghĩa vào bài thi Toeic

Thí sinh có thể áp dụng những kiến thức về các cặp từ đồng nghĩa được phân tích ở trên để giải quyết những câu hỏi trong bài thi Toeic, đặc biệt ở part 2.

Với part 2 trong phần thi Toeic Listening, thí sinh sẽ phải nghe một câu hỏi/lời đề nghị và chọn 1 câu trả lời đúng trong 3 đáp án để trả lời cho câu hỏi/lời đề nghị đó. Thường đáp án đúng sẽ không chứa các từ trong câu hỏi mà sẽ chứa các từ đồng nghĩa có trong câu hỏi, thế nên, việc học thuộc trước các cặp từ đồng nghĩa thường gặp trong bài thi sẽ giúp thí sinh nhanh chóng tìm ra đáp án. Tuy nhiên, để đảm bảo được tính chính xác cao hơn, thí sinh cần lưu ý thêm về dạng câu hỏi (Wh-question hay Yes/No question) cũng như nắm được nội dung chính mà người hỏi muốn truyền tải. 

Một số ví dụ về sự xuất hiện của các cặp từ đồng nghĩa trong bài thi Toeic như:

  • Can I change the time of the meeting? (Tôi có thể thay đổi thời gian buổi họp không?)

  1. I’ll reschedule the time for you. (Tôi sẽ sắp xếp lại thời gian cho bạn.)

  2. The meeting begins at 2.pm. (Cuộc họp bắt đầu vào lúc 2 giờ chiều)

  3. On the second floor. (Trên tầng 2) 

Như vậy, xét về ngữ nghĩa thì đáp án mà thí sinh cần chọn là A. 

  • Where did the concert take place ? (Buổi hòa nhạc đã diễn ra ở đâu?)

  1. I bought it yesterday. (Tôi đã mua nó ngày hôm qua.)

  2. In 2 weeks. (Trong 2 tuần nữa.)

  3. It occurred at the Red Square. (Nó diễn ra ở quảng trường Đỏ.)

Như vậy, vận dụng kiến thức vừa học thì đáp án cần chọn là đáp án C.

  • Let’s meet in the annual convention in June. (Hãy gặp nhau tại hội nghị thường niên vào tháng 6)

  1. It’s nice to meet you. (Hân hạnh được gặp bạn)

  2. Yes, I did (Vâng, tôi đã làm)

  3. I thought the seminar take place in May. (Tôi nghĩ hội nghị diễn ra vào tháng 5 chứ)

Xét về nghĩa, đáp án C là câu trả lời mà thí sinh cần chọn. 

Áp dụng 2:

“ After 2 years of construction, the new Canada Highway and Bow Road interchange were officially founded today. This is the last of 4 interchange-related projects we are opening this summer. We have consulted people to expand the number of projects to other regions and got consent. Therefore, the city decides to carry out 15 transportation projects which are expected to be done within 3 years. We are grateful for the patience and understanding of the many residents and businesses that allow us to do these projects.”

Q1: How long did it take to establish the last projects?

  1. 2 years

  2. 5 years

  3. 3 years

Q2: What did the city do before implementing 15 projects?

  1. Cancel four interchange-related projects

  2. Dismantling adjacent structures

  3. Asking for the people's opinions

Q3: What is the city planning to do?

  1. Consult people’s opinions

  2. Spread out the projects

  3. Organize a thank-you party

Thí sinh có thể phân tích đề và chọn nhanh đáp án đúng thông qua kỹ thuật scanning và kiến thức về từ đồng nghĩa như sau:

Q1: Mất bao lâu để hoàn thành các dự án cuối cùng ?

Theo những gì đã học, vì establish= found (thành lập, thiết lập) nên thí sinh có thể dùng scanning để nhanh chóng xác định vị trí đáp án cần tìm nằm ngay câu đầu tiên của đoạn văn. Như vậy, mất 2 năm để công trình chính thức được tạo lập hoàn chỉnh nên câu trà lời là A.

Q2: Thành phố đã làm gì trước khi thi hành 15 dự án ?

Ask for= Consult ( hỏi ý kiến, thăm dò) có trong câu thứ 3 của đoạn nên thí sinh có thể nhanh chóng đưa ra câu trả lời đúng là đáp án C.

Q3: Thành phố dự đinh làm gì ?

Nội dung đoạn văn cho thấy kế hoạch mở rộng dự án sang các vùng khác trong nội thành mà expand lại có nghĩa tương đồng với spread out nên chọn đáp án B.

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn từ đồng nghĩa với từ được gạch chân trong các câu sau

  1. I have a training conflict, can we change the time of the Marketing training course?

A. Reschedule 

B. Get into

C. Ahead of time 

  1. Please note that desserts and beverages will be free of charge for children under 5 years old.

A. Delicious

B. Served 

C. Complimentary

  1. Monthly financial statements must be submitted to the board of directors.

A. Handed

B. Looked up

C. Take out

  1. A convention on human rights will take place with the participation of more than 100 delegates from different countries around the world.

A. Demonstration 

B. Ceremony

C. Seminar

  1. Both companies will have a contract signing ceremony in the presence of the public media next Sunday.

A. An agreement

B. A manifesto

C. A meeting

  1. What will happen this summer? All swimming products of our company will be discounted up to 50% when ordering on the website.

A. Go down

B. Occur

C. Remain

  1. The flight schedule will be changed due to the impact of the tropical storms. Please wait for flight information in the lobby.

A. Destination

B. Staff

C. Timetable

Bài 2: Nối các từ có nghĩa tượng đồng với nhau

1. Carry out                                     a. Fire

2. Spread out                                  b. Manufacturer

3. Reasonable                                c. Found

4. Dismiss                                       d. Ask/ Consult

5. Establish                                     e. Affordable

6. Find out                                       f. Expand

7. Producer                                      g. Implement                                                     

Bài 3: Đọc văn bản bên dưới và chọn đáp án đúng

“Growing plants can be easy. It just takes knowing the right tips and tricks. As a result, our magazine was founded with the mission of providing gardeners with more information to put into practice. Our award-winning Country Gardening Today is the most widely read gardening magazine in all of England. Our articles cover every aspect of gardening and also offer do-it-yourself landscaping ideas, organic product recommendations (no ads!), and step-by-step guides. Subscribe before the end of February to get the most affordable price (save at least 25% off the retail cover price in March)”

Q1: What was the goal of establishing Country Gardening Today magazine?

A. To offer additional knowledge to gardeners.

B. To advertise organic agricultural products.

C. To introduce scientific research on farming.

Q2: Why should readers sign up soon? 

A. To receive a reasonable cost.

B. To get promotional vouchers.

C. To save 25% off on their next purchase. 

Đáp án bài tập

Bài 1

1. Tôi có một sự trùng lịch đào tạo, chúng ta có thể thay đổi thời gian của khóa đào tạo Marketing không?  

Change = Reschedule nên chọn đáp án A 

2. Xin lưu ý rằng đồ tráng miệng và đồ uống sẽ được miễn phí cho trẻ em dưới 5 tuổi.

Free of charge = Complimentary nên chọn đáp án C  

3. Báo cáo tài chính hàng tháng phải được trình lên ban giám đốc.

Sumitted= Handed nên chọn đáp án A

4. Một hội nghị về quyền con người sẽ diễn ra với sự tham gia của hơn 100 đại biểu đến từ các quốc gia khác nhau trên thế giới.

Convention= Seminar nên chọn đáp án C

5. Cả hai công ty sẽ có một buổi lễ ký kết hợp đồng trước sự chứng kiến của giới truyền thông vào Chủ nhật tới.

Contract= Agreement nên chọn đáp án A

6.  Điều gì sẽ xảy ra vào mùa hè này? Tất cả các sản phẩm đồ bơi của công ty chúng tôi sẽ được giảm giá đến 50% khi đặt hàng trên website.

Happen = Occur  nên chọn đáp án B

7. Lịch bay sẽ bị thay đổi do ảnh hưởng của bão nhiệt đới. Vui lòng đợi thông tin chuyến bay tại sảnh.

Schedule = Timetable nên chọn đáp án C

Bài 2: 1. g    2. f      3. e      4. a     5. c     6. d     7. b      

Bài 3: Dịch văn bản

“ Việc trồng trọt có thể dễ dàng. Chỉ cần biết các mẹo và thủ thuật phù hợp. Do đó, tạp chí của chúng tôi được thành lập với sứ mệnh cung cấp cho những người làm vườn nhiều thông tin hơn để áp dụng vào thực tế. Country Gardening Today từng đoạt giải thưởng là tạp chí được đọc nhiều nhất trên toàn nước Anh. Các bài viết của chúng tôi đề cập đến mọi khía cạnh của việc làm vườn, cũng như đưa ra các ý tưởng cảnh quan, đề xuất sản phẩm hữu cơ (không có quảng cáo!) và được hướng dẫn từng bước. Hãy đăng ký trước cuối tháng 2 để nhận được mức giá hợp lý nhất (tiết kiệm ít nhất 25% trên giá bìa bán lẻ trong tháng 3)

Q1:  Mục tiêu thành lập của tờ báo Country Gardening Today là gì ?

Lưu ý: Việc có thể áp dụng kiến thức về từ đồng nghĩa để xác định vị trí câu trả lời sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ làm bài.

Theo kiến thức đã học, vì establish= found (thành lập, thiết lập) nên thí sinh có thể suy ra được đáp án cần tìm nằm trong câu thứ 3 của đoạn văn. Xét thấy “providing gardeners with more information = to offer additional knowledge to gardeners” nên đáp án cần chọn là câu A. 

Q2: Tại sao bạn đọc nên đăng kí thành viên sớm?

Thí sinh loại câu B vì “get promotional vouchers” không được nhắc đến trong đoạn văn. Tiếp tục loại câu C vì nội dung đoạn văn chỉ đề cập đến việc giảm giá cho khách hàng đăng kí trước cuối tháng 2 chứ không nói đến sẽ giảm vào lần mua sau. Hơn nữa, theo kiến thức được học, vì affordable=reasonable (phải chăng, hợp lý) nên chọn đáp án A. 

Kết luận

Để hoàn thành bài thi Toeic một cách hiệu quả, bên cạnh việc sắp xếp thời gian làm bài hợp lý cho mỗi phần, thí sinh cần nghiên cứu và ghi nhớ những từ vựng thường gặp trong đề thi nói chung và những cặp từ đồng nghĩa nói riêng nhằm nhanh chóng đưa ra câu trả lời chính xác nhất. Tác giả hy vọng chuỗi bài viết trên đây với những ví dụ cụ thể và bài tập đi kèm sẽ góp phần giúp thí sinh hiểu rõ về cách dùng của một số cặp từ tương đồng tiêu biểu hay xuất hiện trong đề thi, từ đó đạt được số điểm tối ưu nhất.   

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...