Phân biệt Continuous & Continual kèm bài tập áp dụng

Bài viết này sẽ hỗ trợ độc giả phân biệt và biết cách áp dụng Continuous và Continual trên một cách chính xác nhất.
Trần Linh Giang
14/05/2024
phan biet continuous continual kem bai tap ap dung

Hẳn với những người học tiếng Anh dù ở mức độ cơ bản, continue không hề xa lạ - là một động từ tiếng Anh mang ý nghĩa là tiếp tục, duy trì. Tuy nhiên, để học và nghiên cứu chuyên sâu ngôn ngữ này, cần làm quen với những từ có chung một gốc từ và sở hữu nhiều điểm tương đồng về chính tả với continue. Trong đó, hai tính từ continual và continuous thường gây khó khăn cho nhiều người học từ trình độ sơ cấp đến trung cấp, do có những sự giống nhau không chỉ về mặt chính tả mà còn về mặt ngữ nghĩa.

Bài viết này sẽ hỗ trợ độc giả phân biệt và biết cách áp dụng hai từ trên một cách chính xác nhất.

Continuous & Continual

Key takeaways

  • Continuous giúp biểu thị trạng thái hoặc đặc điểm khi vật đã và đang xảy ra hoặc tồn tại qua một khoảng thời gian mà không bị gián đoạn; có thể dịch là liên tục, liên miên, triền miên.

  • Continual là lặp đi lặp lại nhiều lần một cách khó chịu, phiền phức, và có quãng nghỉ giữa các lần lặp lại; có thể dịch là liên tục, liên miên, triền miên.

Continuous là gì?

Định nghĩa: Theo từ điển Oxford, continuous (phiên âm: /kənˈtɪnjuəs/) là một tính từ mang nghĩa “happening or existing for a period of time without being interrupted” - tức là từ giúp biểu thị trạng thái hoặc đặc điểm khi vật đã và đang xảy ra hoặc tồn tại qua một khoảng thời gian mà không bị gián đoạn; có thể dịch là liên tục, không dứt, không ngừng.

Trạng từ: continuously

Ví dụ:

The artificial intelligence machine is fed a continuous stream of information at all times.

Dịch nghĩa: Cỗ máy trí tuệ nhân tạo được cung cấp một nguồn thông tin không dứt ở mọi thời điểm.

Trong ngữ cảnh này, sự vật được bổ nghĩa - nguồn thông tin - liên tục được cỗ máy cập nhật và tiếp nhận mà không có sự ngừng nghỉ.

Cách sử dụng Continuous

Continuous là một tính từ, có thể đứng ở vị ngữ của câu, sau to be, hoặc trước một danh từ nhằm bổ nghĩa cho danh từ đó.

Continuous thường đi với những từ như:

  • Continuous process: quá trình liên tục

  • Continuous employment: có việc làm liên tục, luôn trong trạng thái có việc làm

  • Continuous flow: dòng chảy liên tục

  • Continuous line: đường thẳng liên tục

  • Continuous speech: bài nói không nghỉ

  • Continuous supply: nguồn cung cấp liên tục

Ví dụ:

  • The report this year states that the progress made in this field is continuous. (Bài báo cáo năm nay nói rõ rằng lĩnh vực này đã phát triển không ngừng.)

  • The student showed continuous efforts throughout the semester and earned himself stellar results. (Học sinh này đã cho thấy nỗ lực không ngừng nghỉ xuyên suốt học kì và đã đạt được kết quả xuất sắc.)

Continual là gì?

Định nghĩa: Theo từ điển Oxford, continual (phiên âm: /kənˈtɪnjuəl/) là một tính từ mang nghĩa “repeated many times in a way that is annoying” - tức là lặp đi lặp lại nhiều lần một cách khó chịu, phiền phức (và có quãng nghỉ giữa các lần lặp lại); có thể dịch là liên tục, liên miên, triền miên.

Trạng từ: continually

Ví dụ: I was awakened by the continual nagging of my mother. (Tôi đã bị đánh thức bởi tiếng rầy la liên miên của mẹ tôi.)

Trong ngữ cảnh này, sự vật được bổ nghĩa - tiếng rầy la của mẹ - xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại, nhưng có quãng nghỉ giữa các đợt.

Cách sử dụng Continual

Theo từ điển Oxford, continual là một tính từ chỉ có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Continual thường đi với những từ như:

  • Continual change: thay đổi liên tục

  • Continual problems: những vấn đề liên miên

  • Continual updating: cập nhật liên tục

  • Continual questions: những câu hỏi liên tục

  • Continual pain: cơn đau triền miên

  • Continual fear: nỗi sợ triền miên

Ví dụ:

  • The Human Resources department has been receiving continual complaints about you lately. (Gần đây phòng Nhân sự đã nhận được những phàn nàn liên tục về cậu đấy.)

  • Since the operation, I have been living with continual pain. (Từ cuộc phẫu thuật, tôi đã phải sống với cơn đau triền miên.)

Sự khác nhau giữa Continuous và Continual

Sự khác nhau giữa Continuous và Continual

Continuous 

Continual 

Định nghĩa:

Liên tục không ngừng nghỉ.

Lặp đi lặp lại; liên tục nhưng có quãng dừng.

Thường đi với: 

process, employment, flow, line, speech, supply

change, problems, updating, questions, pain, fear

Continuous được sử dụng để miêu tả một sự vật, sự việc gì đó diễn ra không ngừng, khôn xiết, trong khi continual được dùng với nghĩa là lặp lại nhiều lần qua một khoảng thời gian, thậm chí có thể được hiểu là thường xuyên (đồng nghĩa với often hoặc frequent). Ví dụ, khi mô tả cơn mưa kéo dài, nếu muốn nhấn mạnh cơn mưa không dứt, không hề ngớt, người viết thường dùng continuous rain. Còn nếu muốn nhấn mạnh về thời tiết mưa lâm thâm, triền miên qua nhiều tháng nhưng vẫn có những ngày tạnh ráo, sử dụng continual rain sẽ là lựa chọn hợp lý.

Ngoài ra, theo từ điển Collins, khi sắc thái của câu mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự vật, sự việc lặp đi lặp lại một cách phiền toái mà không có dấu hiệu ngưng, người đọc nên sử dụng continual.

Ví dụ: The landlord said continual complaints about us were submitted by the cranky lady next door! (Ông chủ nhà bảo rằng người phụ nữ cáu kỉnh nhà kế bên cứ nộp đơn than phiền liên tục về chúng ta!)

Tham khảo thêm:

Bài tập

Điền continuous hoặc continual vào chỗ trống phù hợp

  1. At this rate, the restaurant will not have a ……… supply of fruits for their desserts.

  2. There was ……. change made to the town - I can barely recognise this place!

  3. Professor McMillan gave a three-hour …….. speech the other day. He could barely breathe afterward!

  4. His efforts this year were…….

  5. Lan could finally live her life without the ……. pain holding her back.

  6. The boss demanded that the process of producing original, creative articles be ……..

  7. There were ……. complaints when the electricity was cut for a day.

  8. We could no longer live with the ……. fear.

Đáp án

  1. continuous 

  2. continual

  3. continuous

  4. continuous

  5. continual

  6. continuous

  7. continual

  8. continual

Tổng kết

Trong tiếng Anh có rất nhiều cặp hoặc thậm chí là nhóm từ tương tự nhau về mặt chính tả lẫn ngữ nghĩa, tuy nhiên, thường những từ đó sẽ có một vài đặc điểm khác nhau rất quan trọng mà người học cần chú tâm. Continuous và continual là hai từ gần nghĩa, nhưng trong nhiều ngữ cảnh sẽ không thay thế được lẫn nhau, và người đọc cần cẩn trọng khi sử dụng chúng để tránh trường hợp nhầm lẫn giữa hai từ.

Tham khảo

  • “Continuous.” Continuous Adjective - Definition, Pictures, Pronunciation and Usage Notes | Oxford Advanced Learner's Dictionary at OxfordLearnersDictionaries.com.

  • “Continual.” Continual Adjective - Definition, Pictures, Pronunciation and Usage Notes | Oxford Advanced Learner's Dictionary at OxfordLearnersDictionaries.com.

  • TraTu. “Tra TỪ: Hệ Thống TỪ Điển Chuyên Ngành MỞ - Free Online Vietnamese Dictionary.” Tra Từ: Hệ Thống Từ Điển Chuyên Ngành Mở - Free Online Vietnamese Dictionary.

  • “What Is the Difference between Constant, Continual and Continuous?: English Usage: Collins Education.” Learn English, Spanish, French, German and Italian Grammar, Collins Dictionary.

  • Thinkmap, Inc. “Continual vs. Continuous on Vocabulary.com.” Vocabulary.com.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu