Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 1/2026 - Đề số 3
Key takeaways
Path A - Safe zone
Brandon has the highest proportion of students finishing courses.
Seadford gains recognition for having the most share of Ph-holding lecturers.
Harrison excels with the greatest achievement in lecture quality and graduate employment.
Path B - Critical path
Indicators (lecturer’s qualification and lecture quality) displays low level of performance, at 50% as upper limit.
Student-related outcomes show positive results, gaining at least 70% highly-rated feedback.
Bài thi IELTS Writing Task 1 là phần thi đầu tiên của kỹ năng viết, yêu cầu người làm bài tóm tắt, mô tả và/hoặc so sánh số liệu (thông tin) từ bảng và biểu đồ. Mỗi dạng đề bài yêu cầu những kỹ năng tư duy lập luận và so sánh khác nhau. Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 1 2026 Đề số 3 là phương pháp tiếp cận bảng số liệu với đơn vị đo lường thống nhất, các đối tượng được so sánh với nhau thông qua những tiêu chí được thống kê.
Bài viết cung cấp khung tư duy với chiến lược phân tích, so sánh, và làm bài rõ ràng. Thí sinh sẽ được hướng dẫn cách thức phân tích những khía cạnh toàn diện của đề bài, nêu ra những điểm mạnh và hạn chế của mỗi phương pháp tư duy giúp thí sinh tự cải thiện sau mỗi lần luyện đề.
Đề bài:
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The chart below gives information on different academic and employment statistics for three universities in Canada. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bảng (Table)
Đơn vị chính: Percentage (%)
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the academic and employment statistics of three Canadian universities) - When (not specified) - Where (three universities in Canada, namely Brandon, Seadford, Harrison).
Câu hỏi kích hoạt:
Tổng quan số liệu trong bảng cho thấy điều gì?
→ ……………………………………………………………………………………….………………………………….Trường đại học nào có tỷ lệ giảng viên trình độ Tiến sĩ cao nhất?
→ ……………………………………………………………………………………….………………………………….Trường đại học nào nhận được tỷ lệ bài giảng được đánh giá cao nhiều nhất?
→ ……………………………………………………………………………………….………………………………….Trường đại học nào có tỷ trọng sinh viên hoàn thành khóa học nhiều nhất?
→ ……………………………………………………………………………………….………………………………….Trường đại học nào ghi nhận tỷ lệ sinh viên có việc làm cao nhất trong số ba trường được so sánh?
→ ……………………………………………………………………………………….………………………………….Mối tương quan giữa những khía cạnh được thống kê là gì?
→ ……………………………………………………………………………………….………………………………….
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The chart below gives information on different academic and employment statistics for three universities in Canada. |

Mục đích:
Nhiệm vụ mô tả: Làm nổi bật tỷ trọng của bốn tiêu chí thống kê về học thuật và lao động nhằm cung cấp đánh giá toàn diện cho từng đối tượng riêng lẻ.
Thông điệp phân tích: Thể hiện mối quan hệ so sánh về sự chênh lệch trong tỷ lệ học thuật và lao động giữa ba trường đại học tại Canada. Đồng thời cho phép phân loại thành những nhóm tiêu chí có tỷ lệ phản hồi kém và nhóm có tỷ lệ phản hồi tích cực hơn.
1. Điểm cao nhất
Mỗi trường đại học có thế mạnh riêng theo bốn tiêu chí thống kê:
Brandon đứng thứ nhất về tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học (80%).
Seadford đứng thứ nhất về tỷ lệ giảng viên đạt trình độ Tiến sĩ (50%).
Harrison đứng thứ nhất về tỷ lệ bài giảng được đánh giá cao (50%) và tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm (82%).
2. Điểm thấp nhất
Trường đại học Brandon nhận được nhiều đánh giá thấp nhất giữa ba trường được thống kế (3/4 tiêu chí).
Đại học Seadford có tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học thấp nhất (70%).
3. Điểm khác thường
Hai chỉ số là tỷ lệ số giảng viên trình độ Tiến sĩ và tỷ lệ bài giảng được đánh giá cao đều nhận được số liệu trung bình - thấp (≤50%).
Hai chỉ số là tỷ lệ sinh viên hoàn tất chương trình học và tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm ghi nhận được số liệu ở mức cao (≥70%).
4. Độ lớn chênh lệch
Mức chênh lệch giữa mức cao nhất và thấp nhất ở ba tiêu chí (tỷ lệ bài giảng được đánh giá cao, tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp) là giống nhau (10%).
Mức chênh lệch giữa mức cao nhất và thấp nhất trong tỷ lệ giảng viên trình độ Tiến sĩ lớn hơn (20%).
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
|---|---|
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo mỗi tiêu chí thống kê của từng đối tượng | Đoạn thân bài 1: Đối tượng là trường đại học Brandon. Đặc điểm chung: Ghi nhận số liệu thống kê ở mức thấp với ba tiêu chí đánh giá nhận được phản hồi thấp nhất. Tuy nhiên, Brandon có sở hữu tỷ lệ số sinh viên hoàn thành khóa học nhiều nhất. Đoạn thân bài 2: Đối tượng là trường đại học Seadford. Đặc điểm chung: Kết quả thống kê ở mức trung bình với lợi thế nằm ở tỷ lệ giảng viên trình độ Tiến sĩ. Mặc dù chất lượng bài giảng được đánh giá tương đối tốt, nhưng tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học được ghi nhận là thấp nhất. Đoạn thân bài 3: Đối tượng là trường đại học Harrison. Đặc điểm: Số liệu thống kê ở mức tốt tổng thể với tiêu chí học thuật (tỷ lệ bài giảng được đánh giá cao) và tiêu chí lao động (tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp) xếp hạng cao nhất trong ba trường. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
Phiên bản 2 - Critical zone Theo độ lớn tương đồng giữa các tiêu chí thống kê | Đoạn thân bài 1: Nhóm nhận được phản hồi thấp (≤50%) Đặc điểm chung: Cả ba trường đại học được thống kê đều ghi nhận số liệu kém khả quan về tỷ lệ giảng viên có bằng Tiến sĩ và tỷ lệ bài giảng chất lượng cao với tỷ lệ cao nhất chỉ đạt 50%. Đoạn thân bài 2: Nhóm nhận được phản hồi tích cực (≥70%) Đặc điểm chung: Hai tiêu chí là tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học (≥70%) và tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm (≥72%) được đánh giá là đạt mức phản hồi cao hơn nhiều so với hai tiêu chí học thuật còn lại. |
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Đặc điểm chung:
Đặc điểm nổi bật nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Lần lượt trình bày tiêu chí có kết quả tốt nhất (tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học) → nhóm những hạng mục đạt mức thống kê thấp nhất (tỷ lệ giảng viên trình độ Tiến sĩ, tỷ lệ bài giảng được đánh giá cao và tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp). Topic sentence: Đây là đối tượng ghi nhận nhiều hạng mục được đánh giá thấp nhất. Detail 1: Tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học cao (80%) là lợi thế lớn nhất của trường đại học Brandon. Detail 2: Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm (72%) và hai tiêu chí còn lại của nhóm chỉ tiêu học thuật là tỷ lệ giảng viên trình độ Tiến sĩ (30%) và tỷ lệ bài giảng được đánh giá cao (40%) đều xếp hạng thấp nhất khi so với hai trường còn lại. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Lần lượt trình bày tiêu chí có kết quả tốt nhất (tỷ lệ giảng viên trình độ Tiến sĩ) → hạng mục xếp hạng trung bình (tỷ lệ bài giảng được đánh giá cao, tỷ lệ sinh viên ra trường có công việc) → kết quả có thành tích kém nhất (tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học). Topic sentence: Kết quả thống kê cho thấy trường đại học Seadford kiểm soát những chỉ tiêu học thuật và lao động ở mức trung bình khá. Detail 1: Seadford ghi nhận tỷ lệ giảng viên trình độ Tiến sĩ lớn nhất (50%). Detail 2: Tỷ lệ bài giảng được đánh giá cao (45%) và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi ra trường (78%) đạt mức khiêm tốn (trung bình). |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Trình bày theo trình từ tốt nhất đến thấp nhất về xếp hạng kết quả. Đi từ tiêu chí xếp hạng cao nhất (tỷ lệ bài giảng được đánh giá cao, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi ra trường) → tiêu chí đạt mức thấp hơn về thứ hạng (tỷ lệ giảng viên trình độ Tiến sĩ, tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học). Topic sentence: Harrison là trường đại học nhận được nhiều đánh giá cao nhất ở các hạng mục so sánh. Detail 1: Sở hữu hai tiêu chí xếp hạng nhất là tỷ lệ bài giảng được đánh giá cao (50%) và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp (82%). Detail 2: Hai tiêu chí còn lại thuộc nhóm học thuật đều được đánh giá ở mức khá.
|
Bài mẫu tương ứng
The table gives information on different academic and employment statistics for three Canadian universities, namely Brandon, Seadford and Harrison.
Overall, it is evident that Harrison performs best across most measures, especially in teaching quality and graduate employment, whereas Brandon generally records the lowest figures, except for the student with course completion rate. Seaford, by contrast, stands out mainly for having the highest proportion of highly qualified teaching staff.
Regarding Brandon, the university stands out for having the highest percentage of students completing courses, at 80%, which can be translated into its main advantage. Conversely, at the lower end of the spectrum, only 30% of lecturers possess PhD qualifications and 40% of the lectures are rated positively. Additionally, the university also reports the weakest employment rate among collegians, at 72%.
Turning to Seadford, the reported data suggest that the university performs at a moderate level. Seadford gains recognition for having the highest percentage of PhD-qualified lecturers, at 50%. Meanwhile, the proportions of highly-rated lectures and employment rate are considered average, standing at 45% and 78% respectively. By contrast, the university underperforms in the remaining indicator when having only 70% of students completing the courses, the lowest figure among three universities.
Finally, Harrison holds the top spot as the best-performing university. It leads in both lecture quality and collegian employment , with 50% of lectures receiving high ratings and an employment rate of 82%. The remaining two academic indicators are also comparatively strong, at 42% for PhD-qualified lecturers and 78% in the total numbers of students who completed courses.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The table gives information + [nội dung paraphrase] Overall, it is evident that + [đặc điểm nổi bật của các đối tượng dạng S + V] Notably, [A] + records + [đặc điểm], whereas [B] + shows + [đặc điểm trái ngược] | |
Miêu tả đặc điểm | [A] + stands out for + [đặc điểm nổi bật] [A] + performs + at + [mức độ] + level [A] + holds the top spot as + [đặc điểm nổi bật] [A] + leads in + [hạng mục 1], [hạng mục 2],... | |
Mô tả số liệu | [Số liệu] + percent of + Noun + Verb + … The proportion/rate of [hạng mục] + V1 +..., V-ing at + [số liệu] S + V + …, with + [số liệu] + [tên hạng mục] + V-ing +... | |
Công cụ liên kết | Regarding,... → Dùng để bắt đầu mô tả đối tượng đầu tiên. Turning to,... → Dùng để báo cáo về đối tượng tiếp theo. Finally,…. → Dùng để đề cập đến đối tượng còn lại và phát tín hiệu kết thúc của bài viết. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Academic statistics | Các thống kê học thuật | np | The academic statistics consist of lecturer qualifications, lecture ratings and rates of students who completed courses. (Các số liệu học thuật bao gồm trình độ giảng viên, mức đánh giá bài giảng và tỷ lệ sinh viên viên hoàn thành khóa học.) |
Employment statistic | Thống kê việc làm | np | Employment statistics are represented by the employment rate of collegians. (Số liệu về việc làm được thể hiện qua tỷ lệ sinh viên có việc của sinh viên.) |
Respective strengths | Thế mạnh riêng | np | It can be inferred that three Canadian universities possess respective strengths. (Có thể suy luận rằng ba trường đại học Canada sở hữu thế mạng riêng.) |
Overall performance | Thành tích tổng thể | np | Harrison recorded the strongest overall performance, ranking first in two categories and ranking second in the other two criteria. (Harrison ghi nhận thành tích tổng thể tốt nhất, xếp hạng nhất trong hai hạng mục và xếp hạng hai trong hai tiêu chí còn lại.) |
Can be translated into | Được phản ánh thành | vp | Differences in rating can be translated into clear contrast among three universities. (Sự khác biệt về mức độ đánh giá được phản ánh thành sự tương phản rõ ràng giữa ba trường đại học.) |
The remaining indicators | Các chỉ số còn lại | np | Regarding Brandon university, the remaining indicators give the same signal. (Đối với trường đại học Brandon, các chỉ số còn lại cho cùng một tín hiệu giống nhau.) |
Gains recognition | Được công nhận, đánh giá cao | vp | Harrison gains recognition for leading in two of the four indicators. (Harrison được ghi nhận vì dẫn đầu ở hai trong bốn chỉ số.) |
Comparatively strong | Tương đối nổi bật | adj phrase | Its rate of students completing courses remains comparatively strong compared with the other universities. (Tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học của trường này vẫn tương đối cao khi so sánh với các trường còn lại.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Có thể nhận diện và phân nhóm các tiêu chí dựa trên giá trị độ lớn của dữ liệu, thông qua giới hạn trên và giới hạn dưới nhằm tạo ra một sự so sánh có chiều sâu giữa ba trường đại học tại Canada.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn, chia thành hai nhóm phân tích với đặc trưng về độ lớn của dữ liệu, đối chiếu những điểm cực hạn của mỗi tiêu chí nhằm tạo ra một sự so sánh nổi bật.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Đặc điểm chung:
Đặc điểm nổi bật nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Trình bày đầu tiên sẽ là những số liệu về tỷ lệ giảng viên trình độ Tiến sĩ của ba trường. Tiếp theo đó là thống kê tỷ lệ số bài giảng được đánh giá cao. (Thứ tự trình bày này giúp làm nổi bật sự so sánh khi tiêu chí đầu tiên (30, 50, 42) chênh lệch nhiều hơn so với tiêu chí thứ hai (40, 45, 50).) Topic sentence: Tỷ lệ về trình độ giảng viên và chất lượng bài giảng đều được đánh giá ngang bằng hoặc dưới mức trung bình. Detail 1: Về tiêu chí giảng viên trình độ Tiến sĩ, đại học Seadford đạt tỷ lệ cao nhất (50%), Harrison theo sau (42%). Trường Brandon đạt tỷ lệ thấp nhất (30%) và có khoảng chênh lệch không nhỏ so với hai trường còn lại. Detail 2: Về tiêu chí chất lượng bài giảng, đại học Harrison thể hiện tốt nhất (50%). Hai trường Seadford và Brandon theo sau với khoảng chênh lệch bằng nhau, lần lượt có 45% và 40% số bài giảng được đánh giá cao. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Đầu tiên sẽ là những thống kê về tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học với sự so sánh xếp hạng giữa ba trường. Tiếp theo là những số liệu về tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm. (Thứ tự này phản ánh về sự chênh lệch nhỏ về độ lớn của tiêu chí học thuật so với tiêu chí việc làm.) Topic sentence: Tỷ lệ về trình độ giảng viên và chất lượng bài giảng đều được phản hồi tương đối cao (≥70%). Detail 1: Về tiêu chí hoàn thành khóa học ở sinh viên, đại học Brandon có 80% sinh viên hoàn thành tất cả khóa học. Tỷ lệ này của trường Harrison xấp xỉ với 78%, cao hơn so với tỷ lệ của trường Seadford (70%). Detail 2: Về tiêu chí việc làm sau tốt nghiệp, trường Harrison ghi nhận số liệu tích cực nhất khi có 82% sinh viên có việc làm khi ra trường. Seadford cũng không kém với tỷ lệ 78%. Đạt mức thấp nhất, Brandon chỉ ghi nhận 72% lượng sinh viên tham gia thị trường lao động sau tốt nghiệp. |
Bài mẫu tương ứng
The table compares data on three academic indicators and the employment statistics for three universities in Canada, including Brandon, Seadford and Harrison.
Overall, it can be seen that Harrison performs best across most statistical criteria, particularly in the lecture quality and post-graduation employment, whereas Brandon generally records the lowest figures, with an exception of lesson completion rate. Seaford, by contrast, stands out primarily for having the highest percentage of PhD-holding lecturers.
To begin with, criteria of lecturers’ qualification and lecture quality indicate low levels of performance, receiving high evaluations of 50% at maximum. In terms of academic credentials, Seaford University leads with half of its lecturers holding PhD degrees, while Harrison follows at a noticeably lower level of 42%. Brandon, however, lags far behind, with only 30% of its teaching staff possessing this qualification. A similar trend is observed in lecture quality, though the variation is narrower. Harrison performs best, having half of its lectures received high ratings, whereas Seadford and Brandon trail at 45% and 40% respectively, displaying relatively modest differences in comparison with the disparity in lecturer qualifications.
By contrast, student-related outcomes are consistently reported at comparatively high levels across all three institutions. Regarding course completion, Brandon tops the ranking with 80% of students finishing the courses, marginally ahead of Harrison at 78%, while Seadford registers the lowest figure at 70%. Similarly, employment statistics display a comparable pattern, despite a slight shift in rankings. Particularly, Harrison University achieves the most positive outcome, with 82% of its students being employed after graduation, closely followed by Seadford at 78%. Meanwhile, that figure in Brandon hits the low of 70%, further highlighting the university’s consistent underachievement across four indicators.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm số liệu lớn nhất | Brandon has the highest percentage of students completing courses. | Brandon university records the greatest share of students who completed their courses, marking its most pronounced academic advantage. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | Brandon has the lowest employment rate among graduates. | With respect to employment statistics, Brandon falls behind its counterparts, having the smallest proportion of employed graduates. |
Nhóm tiêu chí nhận đánh giá thấp | Percentages in lecturers’ qualification and lecture quality are below the average. | Proportions of PhD-qualified lecturers and high-quality ratings of lecture receive relatively low statistics. |
Nhóm tiêu chí nhận được đánh giá cao hơn | Two student-centered measures receive positive outcomes. | At least 70% of students complete university courses and participate in the labor market after graduation. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Receiving evaluations | Nhận được đánh giá | vp | Regarding lecture quality, three universities converge to have generally low-rated lectures, with 50% of all lectures receiving high evaluations at the most. (Xét về chất lượng bài giảng, cả ba trường đại học tựu chung khi có những bài giảng được đánh giá thấp, với tối đa 50% tổng bài giảng nhận được đánh giá cao.) |
Academic credentials | Bằng cấp học thuật | np | Seadford stands out to record the highest percentage of lecturers with high academic credentials up to 50%. (Seaford nổi bật khi ghi nhận tỷ lệ giảng viên có bằng cấp học thuật cao lên đến 50%.) |
Lags far behind | Tụt lại xa so với | vp | Brandon lags far behind Harrison and Seaford in terms of PhD-qualified lecturers. (Brandon tụt hậu xa so với Harrison và Seaford về tỷ lệ giảng viên có bằng tiến sĩ.) |
Variation | Độ chênh lệch | n | The percentage figures of lecturer’s qualification show wider variation compared with that of lecture quality criteria. (Những tỷ lệ của tiêu chí bằng cấp giảng viên cho thấy độ chênh lệch lớn hơn so với tỷ lệ của nhóm tiêu chí chất lượng bài giảng.) |
Trail | Xếp sau | v | Seaford and Brandon trail Harrison in lecture quality ratings. (Seadford và Brandon xếp sau Harrison về tỷ lệ bài giảng chất lượng.) |
Relatively modest differences | Những sự chênh lệch tương đối nhỏ | np | Lecture quality shows relatively modest differences compared with lecturer qualifications. (Chất lượng giảng dạy cho thấy sự khác biệt tương đối nhỏ so với trình độ giảng viên.) |
Student-related outcomes | Những kết quả liên quan đến sinh viên | np | Derived from the table, student-related outcomes can be understood in terms of two indicators, the percentage of students completing courses and the ratio of graduate employment. (Dựa trên số liệu từ bảng, các thành quả của sinh viên được phân tích thông qua hai tiêu chí chính: tỷ lệ hoàn tất chương trình học và tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp.) |
Ahead of | Dẫn trước so với | adj phrase | Brandon university possesses the most statistically significant proportion of students completing courses, at 80% and is marginally ahead of Harrison, at 78%. (Đại học Brandon sở hữu tỷ lệ thống kê lớn nhất về số lượng học sinh hoàn thành khóa học, đạt 80% và dẫn trước một chút so với Harrison, đạt 78%.) |
A comparable pattern | Một dạng tương tự | np | Employment figures show a comparable pattern to course completion rates, specifically the rankings among three institutions. (Số liệu việc làm thể hiện một xu hướng tương tự như tỷ lệ hoàn thành khóa học, cụ thể là xếp hạng giữa ba trường đại học.) |
A slight shift in rankings | Sự thay đổi nhẹ về thứ tự xếp hạng | np | There is a slight shift in rankings when redirecting the focus from employment criteria to the criteria of students completing courses. (Có một sự thay đổi nhẹ về thứ tự xếp hạng khi chuyển dời sự chú ý từ tiêu chí việc làm sang tiêu chí sinh viên hoàn thành khóa học.) |
Positive outcome | Kết quả khả quan | np | Overall, Harrison achieves the most positive outcome. (Tổng thể, Harrison đạt kết quả khả thi nhất.) |
Consistent underachievement | Thành tích kém liên tục | np | Brandon’s figures suggest the consistent underachievement across most measures. (Những số liệu của trường Brandon cho thấy thành tích kém liên tục ở hầu hết các tiêu chí.) |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Ahead of | Consistent underachievement | Lags far behind |
Dẫn trước so với | Thành tích kém liên tục | Tụt xa so với |
Relatively modest differences | Trail | Positive outcome |
Không tương ứng với | Xếp sau | Kết quả khả quan |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Despite registering generally weaker performance in most criteria, Brandon remains ..................... Harrison in terms of course completion rates, recording the highest proportion of students finishing their studies.
Although Harrison achieves the highest lecture quality rating at 50%, compared with 45% in Seaford and 40% in Brandon, the gap between the three institutions indicates ....................., especially when contrasted with the much wider disparities observed in lecturers’ academic credentials.
While Seaford leads the ranking for PhD-holding lecturers at 50%, Brandon ....................... both Seaford and Harrison in this category, as only 30% of its teaching staff possess doctoral qualifications..
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Consistent underachievement) | Bối cảnh: Bạn đang đọc một báo cáo so sánh giữa ba trường đại học là Brandon, Seadford và Harrison. Bốn tiêu chí được thể hiện dưới đơn vị tỷ lệ phần trăm nhằm đánh giá khách quan mức độ chênh lệch về số liệu thống kê và xếp hạng tương đối của ba trường theo từng tiêu chí. Bạn nhận thấy Brandon chỉ xếp hạng nhất ở một tiêu chí và liên tục xếp hạng thấp nhất ở các hạng mục còn lại. Câu tiếng Việt: “Nhìn chung, Brandon cho thấy sự yếu kém kéo dài ở hầu hết các tiêu chí đánh giá, đặc biệt là về trình độ giảng viên và tỷ lệ có việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp.” |
|---|---|
Câu viết lại của bạn | …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Mệnh đề phân từ hiện tại với “With” S + V +..., with + [số liệu] + V-ing → Giúp cung cấp thông tin phụ trợ, mô tả chi tiết đi kèm với thông tin chính trong câu. | Mệnh đề nhượng bộ với “Despite” S + V +... despite + V-ing/Noun + … → Giúp văn phong trở nên chuyên nghiệp hơn bằng cách kết nối hai mệnh đề có quan hệ trái với kỳ vọng logic, qua đó làm nổi bật sự không nhất quán trong số liệu. |
Ví dụ trong bài viết: Harrison University (S) achieves (V) the most positive outcome, with 82% of its students being (V-ing) employed after graduation. | Ví dụ trong bài viết: Similarly, employment statistics (S) display (V) a comparable pattern, despite a slight shift in rankings (N). |
Xem thêm:
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
|---|---|
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: Despite recording the paramount figure for lesson completion rate at 80%, Brandon still ranks the lowest in collegiate employment statistics. Vấn đề: Ranh giới giữa hai khái niệm “lesson completion rate” và “the rate of students completing courses” khá mong manh, khiến nhiều người viết nhầm tưởng rằng có thể sử dụng tương đương nhau. Thực tế, “lesson completion rate” là tỷ lệ hoàn thành khóa học, nhấn mạnh chủ thể là “khóa học”. Ngược lại, “the rate of students completing courses” nghĩa là tỷ lệ sinh viên hoàn thành khóa học với chủ thể chính là “sinh viên”. Có thể hình dung rằng 88% tổng số khóa học đã được hoàn thành là một ví dụ của “lesson completion rate”. Ngược lại, 88% tổng số sinh viên đã hoàn thành khóa học là ý nghĩa của khái niệm còn lại. Điều chỉnh: Despite recording the paramount figure for students who completed courses, at 80%, Brandon still ranks the lowest in collegian employment statistics. | Câu lỗi: Seadford leads in lecturer qualification, with 50% of the staff are PhD-qualified. Vấn đề: Động từ “are” đang được dùng sai khi vẫn ở dạng nguyên bản. Người học thường chuyển sự tập trung tức thời vào cấu trúc “S + V + O” mà quên đi chức năng của giới từ “with” đứng đầu mệnh đề phụ. Đây là một cấu trúc bổ sung với giới từ “with” với động từ trong mệnh đề phía sau được chia ở dạng chủ động (V-ing) hoặc bị động (Ved/V3). Trong trường hợp này, chủ ngữ “the staff” (cán bộ giảng viên) là con người nên chủ động thực hiện hành động. Điều chỉnh: Seadford leads in lecturer qualification, with 50% of the staff being PhD-qualified. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
Ahead of
Relatively modest differences
Lags far behind
Bài tập 2: Overall, Brandon university demonstrates consistent underachievement across most evaluation criteria, particularly in terms of lecturers’ qualifications and employment rates among graduates.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
|---|---|
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bài biểu đồ có “ba đối tượng” thông qua “hai nhóm tiêu chí”, đặc biệt trong trường hợp các tiêu chí sở hữu những tính chất tương đồng trong số liệu, đúc kết quan trọng là: Định hướng chính xác hướng tư duy phân tích. Đối với lối tiếp cận trực tiếp, xác định mỗi đối tượng là một trục mô tả chính. Thứ tự trình bày thông tin nên theo mô típ tuyến tính, lần lượt liệt kê các tỷ lệ phần trăm và nhấn mạnh những đặc điểm nổi bật nhằm đảm bảo tính nhất quán về trục trình bày thông tin. Ở mức độ nâng cao, người viết có thể tổ chức nội dung chính theo các nhóm số liệu có tính chất tương đồng. Việc phân loại nội dung có thể dựa trên tiêu chí về giá trị cực đại - cực tiểu, mức độ chênh lệch về độ lớn hoặc những mối tương quan thuận nghịch. Cụ thể với dạng bài này, cách phân chia theo nhóm có độ lớn giống nhau (thông qua quan sát tỷ lệ cao nhất và thấp nhất ở từng tiêu chí) được xem là phù hợp, không chỉ giúp bài viết súc tích hơn mà còn thể hiện tư duy phân tích linh hoạt và hệ thống lập luận rõ ràng. |
Trên đây là bài viết phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 1 2026 Đề số 3. Phương pháp an toàn (Safe zone) nhấn mạnh mô tả tuyến tính - là biện pháp “chữa cháy” nhanh chóng, đảm bảo đạt yêu cầu đề bài. Phương pháp nâng cao (Critical path) ưu tiên tư duy logic và sáng tạo, đặc biệt yêu cầu sự nhạy bén trong việc phát hiện những mối liên kết giữa các nhóm số liệu nhằm tìm ra một tiêu chí phân loại mới.
Hy vọng với những phân tích trên, người học sẽ những cập nhật mới về tư duy làm bài và gặt hái những ngôn ngữ học thuật hữu ích, từ đó giúp nâng cao kỹ năng viết và tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Ngoài ra, hệ thống giáo dục Zim còn cung cấp khóa học luyện thi IELTS Writing cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm hơn 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp