Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 1

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 1 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 42026 de so 1

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về sự thay đổi của biểu đồ của một thành phố giữa năm 1950 và hiện tại, kết hợp liệt kê thành phần so sánh sự thay đổi.

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Diễn tiến thay đổi (An toàn) hoặc Các nhóm thành phần (Tư duy)

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích biểu đồ về sự thay đổi của các thành phần trong biểu đồ của một thành phố vào năm 1950 và hiện tại. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

Đề bài

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The maps below show a plan of a city in 1950 and at the present.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

đề ielts writing task 1 tháng 4 2026 đề số 1

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ

Analysis

Drafting

Reflection

Định vị thông tin tổng quan của bản đồ: 

  • Trả lời các câu hỏi Wh- 

    • Where → xác định đối tượng chính 

    • What → xác định không gian và các địa danh 

    • When → xác định thì 

    • Who → xác định đối tượng sử dụng hoặc được phục vụ 

Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích

  • Mục đích của bản đồ → định hướng phân tích 

  • Diễn tiến thay đổi theo thời gian 

  • So sánh hai địa điểm ở một thời điểm 

  • Đặc điểm nổi bật → dựa trên mục đích 

    • Diễn tiến thay đổi theo thời gian 

  • Mức độ thay đổi 

  • Xu  hướng tổng thể

  • So sánh hai địa điểm ở một thời điểm

  • Mối tương quan về chức năng chính 

  • Mối tương quan về quy mô và bố cục 

Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài

Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất: 

  • Diễn tiến thay đổi theo thời gian

    • Nhóm theo khu vực địa lý

    • Nhóm theo thời gian 

  • So sánh hai khu vực ở một thời điểm

    • Nhóm theo bố cục tổng thể 

    • Nhóm theo chức năng 

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với cách nhóm địa điểm  và tuân thủ các quy luật:

    • Từ trung tâm ra khu vực bao quanh và ngược lại 

    • Từ trái sang phải và ngược lại

    • Từ trên xuống dưới và ngược lại 

  • Diễn giải cụ thể 

    • Nêu câu chủ đề + nêu vị trí và đặc điểm + diễn đạt so sánh hoặc thay đổi 

Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về đối tượng và vị trí 

    • Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh 

    • Diễn đạt logic về phân tích không gian 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện phân tích bản đồ trong tương lai. 

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Bản đồ (Map)

Đơn vị chính: Not specified

Đơn vị phụ: People (dân số)

 Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (a plan of a city) - When (in 1950 and at the present) - Where (not specified).

Câu hỏi kích hoạt:

Thành phố đã thay đổi như thế nào về diện tích, cơ sở hạ tầng, và mức độ hiện đại hóa nói chung giữa năm 1950 và hiện tại?  

→ ……………………………………………………………………………………….

Khu vực dân cư (residential area) đã thay đổi về phương hướng nào? Hình dáng đặc trưng của sự thay đổi này là gì?

→ ……………………………………………………………………………………….

Khu kinh doanh (business district) đã thay đổi như thế nào về diện tích? Hướng của sự thay đổi này là gì?

→ ……………………………………………………………………………………….

Con sông (river) của thành phố được cải tạo như thế nào? Những thành phần hoặc công trình mới nào xuất hiện trên sông?

→ ……………………………………………………………………………………….

Các cơ sở trọng điểm như tòa nhà chính phủ (government building) và sân bay (airport) nằm ở vị trí nào, có thay đổi về số lượng hay quy mô không?

→ ……………………………………………………………………………………….

Hệ thống giao thông (road) có đặc điểm nào được giữ nguyên, đặc điểm nào được thêm mới? 

→ ……………………………………………………………………………………….

Những thay đổi trên có phản ánh việc dân số tăng từ 20,000 lên 200,00 hay không?

→ ……………………………………………………………………………………….

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Đề: The maps below show a plan of a city in 1950 and at the present.

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Mục đích:

Nhiệm vụ mô tả: So sánh sự thay đổi về quy hoạch sử dụng đất và các thành phần trong đó (khu dân cư, khu thương mại, đường chính, sông, cầu, sân bay, tòa nhà chính phủ) của một thành phố giữa năm 1950 và hiện tại.

Thông điệp phân tích: Làm rõ xu hướng mở rộng đô thị và những hạng mục được bổ sung/điều chỉnh theo thời gian.

1. Xu hướng thay đổi:

  • Dân số của thành phố hiện nhiều hơn gấp 10 lần so với năm 1950.

  • Về phân bố dân cư: Thay đổi từ việc chỉ tập trung tại khu vực trung tâm sang phân bố rộng rãi sang các hướng, nhất là phía Nam của biểu đồ.

  • Về cơ sở và hạ tầng: Tập trung và phát triển mạnh mẽ ở phần đất phía Nam:

  • Đập nước được xây dựng khiến cho phần sông chảy qua khu vực trở thành hồ lớn.

  • Một con đập được xây ở phía Đông, chặn dòng sông và biến nó thành hồ nước lớn (lake). Đồng thời, cầu sông cũng được xây thêm nhằm đảm bảo lưu thông của tuyến đường mới.

  • Một tuyến đường chính (major road) mới xuất hiện ở phía Nam của hồ.

  • Tòa nhà chính phủ (government building) cũng được bổ sung nhằm đáp ứng sự đổi mới.

2. Yếu tố không đổi:

  • Một tòa nhà chính phủ vẫn nằm ở phía Nam của dòng sông, tuy nhiên đã được bổ sung thêm so với năm 1950.

  • Sân bay vẫn nằm ở phía Đông và ngoài khu dân cư, nhưng được mở rộng về diện tích ở hiện tại.

  • Kết cấu tổng thể của bản đồ thành phố nhìn chung không thay đổi với hai tuyến đường chính (major road) chạy theo trục Bắc – Nam và Đông – Tây chia thành phố thành bốn phần.

Xem thêm: Áp dụng Spatial Ordering vào việc sắp xếp thông tin trong dạng bài Maps

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu và phân tích bản đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào bản đồ, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt: 

  • Mô tả riêng lẻ bản đồ của thành phố vào năm 1950 và hiện tại.

  • Khái quát hóa đặc trưng phân bố dân cư là tập trung hay mở rộng và kèm theo dẫn chứng số liệu về dân số tại mỗi thời điểm.

  • Nhất quán chiều không gian trong mạch phân tích; trong đó, trọng điểm của sự phát triển được ưu tiên mô tả.

Điểm hạn chế:

  • Chưa có sự so sánh song song trực tiếp về sự thay đổi của các nhóm thành phần trong bản đồ.

  • Ngôn ngữ còn hạn chế trong việc mô tả vị trí và cô đọng thông tin.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI DỮ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Quan sát và phân loại hợp lý những thành phần của bản đồ thành các nhóm có đặc trưng riêng, bao gồm nhóm yếu tố con người và nhóm yếu tố hạ tầng.

  • Mô tả xu hướng biến đổi của từng nhóm đối tượng này cùng lúc tại hai thời điểm nhằm giảm lượng thông tin lặp khi khi người viết mô tả lần lượt từng bản đồ.

Điểm hạn chế:

  • Mô tả phương vị của các thành phần, đặc biệt là các cơ sở và hạ tầng, còn thiếu linh hoạt.

  • Có xu hướng bỏ qua một vài chi tiết nhỏ nhưng vẫn có giá trị đề cập như như cầu sông và tòa nhà chính phủ cũ.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất
Sự thay đổi đô thị từ 1950 đến hiện tại

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo diễn tiến thay đổi

Đoạn thân bài 1: Bản đồ thành phố năm 1950.

Đặc điểm chính: Bố cục quy hoạch nhìn chung đơn giản. Tổng dân số đạt 20,000 người và tập trung tại trung tâm thành phố. Cơ sở và hạ tầng được ghi nhận với số lượng ít.

Bố cục chi tiết:

  • Khu dân cư và kinh doanh phát triển quan trung tâm ở phía Bắc - giao điểm của hai tuyến đường Bắc - Nam và Đông - Tây.

  • Hạ tầng có số lượng ít và xuất hiện ở phía Nam, bao gồm một chiếc cầu sông lớn hỗ trợ lưu thông cho tuyến đường Bắc - Nam, một tòa nhà chính phủ, và một sân bay (nằm ở phía Đông của bản đồ).

Đoạn thân bài 2: Bản đồ thành phố hiện tại.

Đặc điểm chính: Bản đồ thành phố phức tạp hơn với dân số cao gấp 10 lần so với năm 1950 và phân bố dân cư lấy dòng sông làm điểm tựa và lan rộng ra các hướng. Đồng thời, có nhiều cơ sở và hạ tầng xuất hiện ở phía Nam.

Bố cục chi tiết:

  • Phía Bắc (của sông): Phạm vi dân cư mở rộng đáng kể.

  • Phía Nam (của sông): Tập trung nhiều cơ sở, hạ tầng giao thông và thủy lợi, bao gồm:

  • Một con đập được xây ở hạ nguồn (hệ quả: khiến khúc sông chảy qua khu vực trở thành hồ nước lớn).

  • Một tuyến đường mới liên thông đường phía Nam và đường phía Đông thông qua một chiếc cầu sông mới.

  • Một cơ sở chính phủ mới ở phía Nam của hồ.

  • Cơ sở chính phủ cũ vẫn tồn tại ở vị trí cũ.

  • Một sân bay vẫn giữ nguyên vị trí nhưng có diện tích rộng hơn.

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ

liệu trong thân bài như thế

nào?

Phiên bản 2 - Critical zone

Theo các nhóm thành phần của bản đồ

Đoạn thân bài 1: Nhóm dân cư và sự phân bố dân cư.

Đặc điểm chung: Yếu tố dân số có dữ liệu cụ thể và xu hướng chuyển đổi đặc điểm phân bố dân cư có thể quan sát rõ ràng, giúp tạo thuận lợi cho việc so sánh trực quan hơn.

Chi tiết thay đổi:

  • Dân số: Tăng gấp 10 lần ( 200,000 người ở hiện tại so với 20,000 người vào năm 1950).

  • Đặc điểm phân bố: Từ phân bố kiểu tập trung tại vị trí trung tâm (năm 1950), sau đó chuyển sang phát triển lan rộng (vẫn lấy khu vực trung tâm làm cơ sở), đặc biệt xuống khu vực phía Nam.

Đoạn thân bài 2: Nhóm hạ tầng và cơ sở.

Đặc điểm chung: Bản đồ cho thấy sự tập trung rõ nét của cơ sở hạ tầng ở khu vực phía Nam, đặc biệt về phía bờ Nam của con sông.

Chi tiết thay đổi:

  • Khúc sông chảy qua khu vực được cải tạo thành hồ do một con đập được xây dựng ở hạ nguồn, cụ thể là ở rìa phía Tây của khu dân cư hiện nay.

  • Một con đường mới được xây dựng ở phía Nam của hồ, băng qua hồ bằng một chiếc cầu sông mới và kết nối đường phía Nam và đường phía Đông.

  • Một tòa nhà chính phủ mới lớn hơn được xây ở phía Nam của con đường mới (đối diện với tòa nhà chính phủ cũ ở phía Bắc của con đường).

  • Một sân bay ở phía cực Đông của bản đồ vẫn giữ nguyên vị trí nhưng diện tích được mở rộng.

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi dữ liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Tổng quan xu hướng và mức độ thay đổi:

  • Khu vực thành phố tăng với dân số đông hơn gấp mười lần.

  • Diện tích của các khu kinh doanh và dân cư mở rộng đáng kể.

  • Hạ tầng và hệ thống thủy lợi của thành phố phát triển theo hướng hiện đại hóa.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Khu vực trung tâm (khu kinh doanh và khu dân cư) → Khu vực phía Nam (đường lớn, tòa nhà chính phủ, sân bay).

Topic sentence: Dân số ít và hệ thống hạ tầng khá đơn giản.

Detail 1: Đề cập dân số ít (số liệu cụ thể) của thành phố vào năm 1950. Sau đó, chuyển sang nơi mà dân số phân bố (khu kinh doanh và khu dân cư) và đặc điểm vị trí của hai khu vực này.

Detail 2: Sử dụng hai tuyến đường làm hai trục để tiếp tục mô tả bản đồ: nhóm tuyến đường Bắc - Nam và tòa nhà chính phủ (có khái quát vị trí), nhóm tuyến đường Đông - Tây và sân bay (có khái quát vị trí).

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp:  Phạm vi trải rộng của khu dân cư và kinh doanh → Sự thay đổi của dòng sông → Con đường mới → Tòa nhà chính phủ mới → Sự thay đổi của sân bay.

Topic sentence: Dân số đông và dân cư mở rộng sang hai bên bờ sông. 

Detail 1: Phát hiện và mô tả rằng sau khi xây dựng đập nước (dam) thì một phần sông đã biến thành một chiếc hồ có bề rộng lớn hơn.

Detail 2: Chuyển sang con đường mới với vị trí khái quát và những điểm mà nó liên kết (đường phía Nam, đường phía Đông, hồ nước).

Detail 3: Định vị chính xác tòa nhà chính phủ mới và định vị tương đối so với tòa nhà chính phủ cũ.

Detail 4: Trình bày ngắn gọn đặc điểm của sân bay về vị trí (không đổi) và kích thước (mở rộng).

Bài mẫu tương ứng

The maps compare the development plan of a city in 1950 and its present version.

Overall, the city has grown much larger and its population has increased ten times. There has been a significant expansion in housing and business areas, along with the modernization of the city's infrastructure and water facilities.

In 1950, the city had a small population of 20,000 and a simple infrastructure. The business district was located in the center, north of the river, and was surrounded by a small residential area. A single government building was situated to the south, connected to the north by a major road and a bridge. Another road ran from west to east, passing through the city center and connecting it to the airport situated far to the east.

At present, the population reaches 200,000, which results in a widespread growth of residential and business areas on both riverbanks. Notably, the dam has been built downstream, causing the part of the river in the area to widen gradually and form a lake. Regarding infrastructure, a new road now links the eastern and southern routes, crossing the river via another bridge. A second government building has been erected further to the south which is opposite the old site across the new roadway. Despite these changes, the airport remains in its original location, with an increase in size.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The maps compare + [nội dung paraphrase] 

Overall, [Xu hướng chung dạng S + V]

Mô tả đặc điểm

In 1950, the city had + [dân số] + and + [khái quát đặc điểm hạ tầng]

Business district + be located in + [định vị]

A government building + be situated + [phương hướng]

Another road + [hướng của đường nằm ngang], passing through + [địa điểm] + connecting to + [địa điểm]

At present, the population reaches + [dân số], which + results in + [đặc điểm phân bố dân cư mới]

Mô tả xu hướng

The city + has V3-ed + much larger

The dam + has been + V3-ed, causing + [hệ quả - sự thay đổi của khúc sông]

A new road + (now) links + [điểm A] + and + [điểm B] 

A second government building + has been + V3-ed + [địa điểm]

The airport + remains + in + [địa điểm cũ], with + [điểm thay đổi]

Công cụ liên kết

In 1950,...→ Dùng để bắt đầu mô tả bản đồ của thành phố tại vào năm 1950.

At present,...→ Dùng để chuyển mạch mô tả sang bản đồ hiện tại của thành phố.

Notably,...→ Dùng để nói về một đặc điểm đáng chú ý.

Regarding infrastructure,...→ Dùng để phân tích đặc điểm riêng của yếu tố hạ tầng.

Despite…→ Dùng để mang hàm nghĩa phủ định với nội dung trước đó.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Much larger

Rộng (lớn) hơn

adj phrase

As the population size increased, the living areas and commercial zones grew much larger, especially expanding to the east and south of the map.
(Khi quy mô dân số tăng lên, các khu dân cư và khu thương mại đã trở nên lớn hơn nhiều, đặc biệt mở rộng về phía đông và phía nam của bản đồ.)

A significant expansion

Một sự mở rộng đáng kể

np

There has been a significant expansion in both residential and business areas on either side of the river to accommodate the growing population.
(Đã có sự mở rộng đáng kể của cả khu dân cư và khu thương mại ở hai bên con sông nhằm đáp ứng sự gia tăng dân số.)

Modernization

Quá trình hiện đại hóa

n

The city has undergone modernization in its water infrastructure and transport network, as shown in the building of a big dam and the construction of a new road.
(Thành phố đã trải qua quá trình hiện đại hóa về cơ sở hạ tầng nước và mạng lưới giao thông, thể hiện qua việc xây dựng một con đập lớn và một con đường mới.)

Surrounded by

Được bao quanh bởi

passive phrasal verb

In 1950, the small business district primarily was concentrated in the city center and was nearly surrounded by the residential area, covering its western, southern, and eastern parts.
(Vào năm 1950, khu thương mại nhỏ chủ yếu tập trung ở trung tâm thành phố và gần như được bao quanh bởi khu dân cư, trải dài ở phía tây, nam và đông.)

To the south

Về phía nam

prepositional phrase

To the south of the city center, the previously plain structure has changed dramatically, being more populous and developed in terms of facilities and infrastructure.
(Ở phía nam của trung tâm thành phố, cấu trúc vốn đơn giản trước đây đã thay đổi rõ rệt, trở nên đông dân hơn và phát triển hơn về mặt cơ sở vật chất và hạ tầng.)

Connecting to

Kết nối với

present participle

Although it was constructed on the other side of the river and distant from the center, the government building can access the nearby roadway, connecting to the center via a bridge.
(Mặc dù được xây dựng ở phía bên kia con sông và cách xa trung tâm, tòa nhà chính phủ vẫn có thể tiếp cận con đường gần đó và kết nối với trung tâm thông qua một cây cầu.)

Ran from … to …

Chạy từ (hướng) … đến (hướng) …

vp

There was an unchanged structure that broadly featured the city’s layout: the two major roads that ran from north to south and from west to east.
(Có một cấu trúc không thay đổi, thể hiện tổng thể bố cục của thành phố: hai con đường chính chạy theo hướng bắc–nam và tây–đông.)

A widespread growth

Một sự phát triển lan rộng

np

The population has once centralized in the small business and residential area, which now experiences a widespread growth on either side of the river.
(Dân số trước đây từng tập trung trong khu vực dân cư và thương mại nhỏ, khu vực này hiện đang trải qua sự phát triển lan rộng ở hai bên bờ sông.)

Both riverbanks

Cả hai bên bờ sông

np

On both riverbanks, the business district and living zone have expanded significantly, alongside the development of transport infrastructure exclusively on its southern bank.
(Ở cả hai bờ sông, khu thương mại và khu dân cư đã mở rộng đáng kể, cùng với sự phát triển của cơ sở hạ tầng giao thông chỉ ở phía nam.)

Via

Thông qua bằng cách

preposition

People living in the southern part of the city can now access the eastern area via a new road.
(Người dân sống ở khu vực phía nam hiện nay có thể tiếp cận khu vực phía đông thông qua tuyến đường mới.)

Has been erected

Được xây dựng

past participle

A new government building has been erected on the far south of the map, near the outskirts of the residential expansion, which enhances the governance role in controlling the rapid population growth.
(Một tòa nhà chính phủ mới được xây dựng ở cực nam của bản đồ, gần rìa của khu dân cư mở rộng, góp phần tăng cường vai trò quản lý trong việc kiểm soát sự gia tăng dân số nhanh chóng.)

Remains

Duy trì (không đổi)

v

The airport remains in the same place, although it has been expanded.
(Sân bay vẫn giữ nguyên vị trí, mặc dù nó được mở rộng về kích thước.)

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Phân biệt thành phần về dân cư, bao gồm dân số và đặc điểm phân bố, với thành phần hạ tầng, cơ sở; lấy đó làm tiền đề cho sự so sánh trực quan về nét thay đổi trong bản đồ của một thành phố ở hiện tại so với vào năm 1950.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận bản đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn; phát hiện, phân loại và gộp nhóm các thành phần của bản đồ thành hai nhóm: nhóm có liên quan đến dân cư (số lượng và kiểu phân bố) và nhóm có liên quan đến yếu tố tự nhiên (được cải tạo) và yếu tố hạ tầng. Phân tích xu hướng thay đổi của từng thành phần theo một trục không gian có thể quan sát dễ dàng.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng tổng quan và mức độ thay đổi:

  • Thành phố đã trải qua sự biến đổi rõ rệt:

  • Đặc điểm phân bố: từ định cư tại một vùng nhỏ phát triển thành một khu vực đô thị rộng lớn hơn.

  • Những điểm thay đổi nổi bật nhất:

  • Dân số: tăng gấp 10 lần.

  • Độ phủ dân cư: khu vực kinh doanh và khu vực dân cư mở rộng đáng kể.

  • Hạ tầng giao thông: phát triển mạnh dọc bờ sông.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Dân số và đặc điểm phân bố dân cư của thành phố năm 1950 → Dân số và đặc điểm phân bố ở hiện tại.

Topic sentence: Dân số đã gia tăng đáng kể, kèm theo đó là sự dịch chuyển rõ ràng về khuynh hướng phân bố dân cư.

Detail 1: Nêu tổng số dân năm 1950 và nhấn mạnh đặc trưng phân bố của cả khu dân cư và kinh doanh lấy khu vực trung tâm làm trọng tâm.

Detail 2: Nêu tổng số dân ở hiện tại và nêu rõ điểm phân bố trải rộng sang các hướng tính từ điểm trung tâm, đặc biệt mở rộng về phía Nam của con sông. 

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Đập nước → Đường lớn mới → Tòa nhà chính phủ (mới và cũ) → Sân bay. (Lý do: Theo chiều không gian Bắc - Nam đối với đập nước, đường lớn, tòa nhà chính phủ và hướng Đông của bản đồ đối với sân bay).

Topic sentence: Thành phố đã tiến triển theo hướng đô thị hóa khi nhiều hạ tầng mới được xây dựng.

Detail 1: Nêu bật điểm khởi nguồn của sự thay đổi lớn là việc xây dựng đập nước. Đồng thời làm rõ hệ quả là sự chuyển đổi của một nhánh sông thành hồ nước.

Detail 2: Khái quát phương vị của con đường mới và mô tả những điểm nổi bật mà nó đi qua, bao gồm hướng xuất phát, điểm kết thúc, và những điểm cắt.

Detail 3: Mô tả sự xuất hiện của một tòa nhà chính phủ mới lớn hơn, đối diện với tòa nhà chính phủ cũ qua con đường mới xây.

Detail 4: Nêu vị trí đại khái của sân bay và nhấn mạnh vị trí không thay đổi (kích thước được gia tăng).

Bài mẫu tương ứng

The maps compare the structural differences in the layout of a city in 1950 and at the present.

Overall, the city has undergone a massive transformation, evolving from a small settlement into a much larger urban area. The most notable features include a tenfold increase in population, the vast expansion of residential and business districts, and the development of transport infrastructure along the river.

In terms of population, the number has grown remarkably, accompanied by a clear shift in distribution pattern. In 1950, the city registered 20,000 citizens concentrated in the compact business districts and residential areas around the center. As the population increased to 200,000, these zones have expanded in all directions and extensively to the far south of the river.

Over the same period, the city has progressed to urbanisation regarding infrastructure. On the eastern edge of residential expansion, a colossal dam has been constructed, leading to the gradual enlargement of the river coursing through the area and the subsequent lake formation. Further to its southern bank, a new road now links the eastern and southern routes, crossing the lake via a second bridge, thereby enhancing distant connectivity. Further down to the south, the previously unoccupied land is now used to establish a larger government building, which is located opposite the old one across the road. On the far east, the separated zone for the airport remains in the same location, with an increase in size.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Xu hướng thay đổi về dân cư

The number of people  in the city has increased ten times and they have also changed their locations from the center to wider areas around.

The city’s population has grown from 20,000 to 200,000, representing a tenfold increase, accompanied by the changing distribution feature, from centralizing to expanding widely in all directions.

Xu hướng thay đổi lớn về hạ tầng

There was a new roadway on the southern side of the river, while the river itself has changed into a lake because of a new dam having been constructed in its eastern part.

Another major road has been built, linking the southern and eastern roads and crossing the river via a bridge; besides, the coursewater flowing through the area has transformed into a lake due to the construction of a dam downstream.

Xu hướng có sự xuất hiện của tòa nhà mới

A new government building now stands in the furthest area of the south.

Further to the far south, a new and larger government building was erected on the previously unpopulated area, facing the old one across the new road.

Xu hướng ít hoặc không thay đổi

The area of the airport in the south-east area has increased, while it’s still in the same place.

In the far eastern zone, the airport remains in its original location, although its area has expanded quite considerably.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Small settlement

Khu vực sinh sống nhỏ

np

The city’s residents once gathered in a small settlement within the city center, where two roads running southwards and eastwards intersected.
(Người dân của thành phố trước đây tập trung trong một khu dân cư nhỏ ở trung tâm thành phố, tại nơi hai con đường chạy về phía Nam và phía Đông giao nhau.)

Has grown remarkably

Đã tăng lên đáng kể

present perfect

The city’s total population has grown remarkably, from 20,000 in 1950 to 200,000 at present, which represented a tenfold increase in size.
(Tổng dân số của thành phố đã tăng đáng kể, từ 20.000 người vào năm 1950 lên 200.000 người ở hiện tại, tương đương mức tăng gấp mười lần.)

Accompanied by

Đi kèm với

participial phrase

The increasing population number was accompanied by the expansion of business districts and residential areas, particularly to the south and east of the map.
(Sự gia tăng dân số đi kèm với sự mở rộng của các khu thương mại và khu dân cư, đặc biệt về phía nam và phía đông của bản đồ.)

Distribution pattern

Cách phân bố

np

In 1950, the population distribution pattern was featured by the business and residential areas forming within a limited area of the city center.
(Vào năm 1950, sự phân bố dân số được đặc trưng bởi việc các khu thương mại và dân cư hình thành trong một khu vực hạn chế quanh trung tâm thành phố.)

Registered

Đã ghi nhận

v

At present, the city registered a total of 200,000 people distributing widely on either side of the lake, which was formed from a natural river.
(Hiện nay, thành phố ghi nhận tổng dân số 200.000 người, phân bố rộng ở hai bên của hồ, vốn được hình thành từ một con sông tự nhiên.)

Concentrated in

Tập trung tại

vp

In 1950, city dwellers in business districts and adjacent residential zones were largely concentrated in the center, which was formed at the intersection of the two major roadways.
(Vào năm 1950, cư dân trong các khu thương mại và khu dân cư lân cận chủ yếu tập trung tại trung tâm, được hình thành tại giao điểm của hai tuyến đường chính.)

Expanded in all directions

Mở rộng ra mọi hướng

vp

As a result of the sharp population growth, the areas for living and commercial activities have expanded in all directions, with the center serving as an axis of divergence.
(Do sự gia tăng dân số nhanh chóng, các khu vực sinh sống và thương mại đã mở rộng ra mọi hướng, với trung tâm đóng vai trò là trục tỏa ra.)

Urbanization

Đô thị hóa

n

By comparing the map in 1950 with its present state, the city has undergone an urbanization regarding infrastructure, as buildings have been established or renovated and a new road has been added for governance and transportation purposes.
(Khi so sánh bản đồ năm 1950 với hiện tại, thành phố đã trải qua quá trình đô thị hóa về mặt cơ sở hạ tầng, khi các tòa nhà được xây dựng hoặc cải tạo và một tuyến đường mới được bổ sung nhằm phục vụ quản lý và giao thông.)

Edge of

Rìa / mép của

np

A dam has been built downstream, particularly in the eastern edge of the expanded residential area.
(Một con đập đã được xây dựng ở hạ lưu, đặc biệt ở rìa phía đông của khu dân cư mở rộng.)

Gradual enlargement

Sự mở rộng dần

np

A part of the natural river has experienced a gradual enlargement as its downstream flow was controlled by the construction of a dam.
(Một phần của con sông tự nhiên đã dần được mở rộng khi dòng chảy hạ lưu của nó được kiểm soát bởi việc xây dựng con đập.)

Lake formation

Sự hình thành hồ nước

np

The process of lake formation following the construction of a dam was believed to accommodate the rapid expansion of both business and residential areas.
(Quá trình hình thành hồ sau khi xây dựng con đập được cho là nhằm đáp ứng sự mở rộng nhanh chóng của cả khu thương mại và khu dân cư.)

Links

Kết nối giữa

v

The new road runs straight from the west and turns towards the south-east after intersecting the southern route, wherefrom it crosses the lake via a bridge and eventually joining the eastern route .
(Con đường mới chạy thẳng từ phía tây và rẽ về hướng đông nam sau khi cắt ngang đoạn đường phía Nam, từ điểm đó con đường tiếp tục băng qua hồ lớn thông qua cây cầu và cuối cùng nối với một tuyến đường phía Đông.)

Connectivity

Khả năng kết nối

n

As the new major road was built, it has improved the travel connectivity between the eastern and southern parts via a new bridge.
(Khi tuyến đường chính mới được xây dựng, nó đã cải thiện khả năng kết nối đi lại giữa khu vực phía đông và phía nam thông qua một cây cầu mới.)

Unoccupied land

Khu đất chưa được sử dụng

np

At the southmost part of the map, the unoccupied land is now used to construct a new government building to provide an additional support for the rapid population growth.
(Ở phần cực nam của bản đồ, khu đất trước đây chưa được sử dụng hiện nay được dùng để xây dựng một tòa nhà chính phủ mới nhằm cung cấp thêm sự hỗ trợ cho sự gia tăng dân số nhanh chóng.)

Located opposite

Nằm đối diện

vp

A larger government building has been built, which is situated opposite the original one on the northern side of the road.
(Tòa nhà chính phủ lớn hơn này nằm đối diện với tòa nhà cũ ở phía bắc của con đường.)

An increase in size

Một sự gia tăng về kích thước

np

Despite the airport largely remaining unchanged, especially in terms of location, it has undergone a substantial increase in size.
(Mặc dù sân bay phần lớn không thay đổi về vị trí, nhưng diện tích của nó đã được mở rộng đáng kể.)

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Distribution pattern

Concentrated in

Expanded in all directions

Cách phân bố

Tập trung tại

Mở rộng sang mọi hướng

Gradual enlargement

Located opposite

Edge of

Sự mở rộng dần

Nằm đối diện

Rìa / mép của 

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. In 1950, the city had a simple population structure, with the residents .................... the central area where the two main roads intersected. This area included both business districts and the smaller residential zones within a compact space.

  2. Over time, the city experienced a major shift in its population ..................., as people settled in a much wider area, leading to the expansion of both business districts and the larger residential zone to the furthest south of the map.

  3. Following the construction of a dam downstream, the river underwent a ..................., eventually forming a lake that supported further urban expansion.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (Expanded in all directions)

Câu viết lại của bạn

Bối cảnh: Bạn đang so sánh hai bản đồ của một thành phố vào năm 1950 và ở hiện tại. Tại năm 1950, dân số còn hạn chế ở mức 20,000 người, hình thành nên khu vực kinh doanh và khu dân cư, và họ tập trung tại trung tâm của thành phố (hay nói chính xác hơn là tại giao tuyến của hai con đường lớn Bắc - Nam và Đông - Tây). Nhìn sang bản đồ của thành phố vào thời điểm hiện tại, bạn thấy có rất nhiều sự thay đổi. Tập trung vào dân cư, bạn thấy thành phố đã có 200,000 người và hai khu vực trước đó mở rộng đáng kể theo tất cả các hướng, đặc biệt về phía Nam của bản đồ. 

Câu tiếng Việt: “Từ năm 1950, dân số của thành phố đã tăng đáng kể lên đến 200,000 người, và khu kinh doanh và khu dân cư đã mở rộng theo mọi hướng, đặc biệt là về phía Nam.” 

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

………………………………………………………………………

……………………..………………………………………………

……………………………………………………………………….

.………………………………………………………………………

………………………………………………..……………………

………………………………………………………………………

…………………………..…………………………………………

………………………………………………………………………

……..……………………………..…………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Cấu trúc chỉ phương hướng với “further to”

Đứng đầu câu: Further to + the + direction + (of Noun), S + V

Đứng giữa câu: S + V + O + further to + the + direction + (of N)

→ Dùng để bổ sung thông tin về phương vị của một thành phần trong bản đồ.

Cấu trúc chủ ngữ ghép với cụm phân từ “accompanied by”

S + V (main) …, accompanied by + Noun/ phrasal Noun

→ Dùng để nói đến sự thay đổi đi kèm của một xu hướng trước đó, giúp câu văn trở nên liên kết hơn và độ trực quan được tăng cường.

Ví dụ trong bài viết:

Further to its southern bank, a new road now links the eastern and southern routes, crossing the lake via a second bridge, thereby enhancing distant connectivity

Ví dụ trong bài viết:

In terms of population, the number has grown remarkably, accompanied by a clear shift in distribution pattern.

Xem thêm: Giới từ chỉ vị trí dễ nhầm lẫn trong IELTS Writing task 1 dạng Map

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Sự chính xác về đối tượng và vị trí

☐ Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh

☐ Diễn đạt logic về phân tích không gian

☐ Từ vựng

☐ Ngữ pháp

☐ Sự liên kết thông tin

Câu lỗi: The river flowing through the area at present became wider after the dam has been built.

Vấn đề: Người viết chưa đề cập đến trọng tâm chính là sự hình thành của hồ nước, mặc dù đã nói về chiều rộng của khúc sông được gia tăng.

Điều chỉnh: The river flowing through the area at present became wider and formed a lake after the dam has been built.

Câu lỗi: There were two major roads run from north to south and from west to east.

Vấn đề: Trong câu tồn tại hai động từ với “were” là động từ chính (đúng) và “run” đang được chia ở dạng nguyên mẫu (sai). Người viết cần sử dụng cấu trúc đúng của mệnh đề rút gọn “running” hoặc bổ sung đại từ quan hệ “which”. Ngoài ra, sự lặp lại của từ “from” đã khiến câu văn trở nên rườm rà hơn.

Điều chỉnh: There were two major roads running from north to south and west to east.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. Concentrated in

  2. Distribution pattern

  3. Gradual enlargement

Bài tập 2: From 1950, the population has increased significantly to 200,000, and the business districts and residential areas have expanded in all directions, particularly to the south.

Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy phân tích yếu tố không gian và sự liên kết giữa các địa điểm, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách xác định sự thay đổi tổng quan của khu vực 

                         ☐ Cách nhóm thông tin theo không gian hoặc theo thời gian

                         ☐ Cách chọn chi tiết nổi bật để miêu tả

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu và đối chiếu sự khác biệt giữa các bản đồ 

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy phân tích bản đồ 

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết dạng bản đồ quy hoạch của một thành phố vừa có đặc điểm về dân cư vừa có cấu trúc cơ sở hạ tầng, đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Theo diễn tiến thay đổi:

Người viết sẽ xem mỗi thời điểm như một bức tranh riêng biệt để mô tả. Mạch phân tích của từng bản đồ cũng nên được thống nhất về chiều không gian (trung tâm, phía Bắc, phía Nam). Nhờ vậy, người đọc có thể dễ dàng hình dung đặc điểm của từng giai đoạn và tự đối chiếu sự thay đổi giữa chúng.

  • Cách 2: Theo các nhóm thành phần:

Đối với cách viết này, các thành phần giống nhau được khoanh vùng nhằm tìm ra quy luật thay đổi. Cụ thể, bản đồ gồm nhiều yếu tố khác nhau nhưng chung quy được phân loại thành nhóm dân cư (dân số, đặc điểm phân bố) và nhóm cơ sở hạ tầng (cầu, đường, tòa nhà, sân bay, đập nước). Giờ đây, nhiệm vụ của người viết là xoáy sâu vào xu hướng biến đổi của từng nhóm thành phần (thay đổi lớn, được thêm mới, ít hoặc không thay đổi) nhằm cung cấp sự so sánh trực quan qua khoảng thời gian trên.

Tổng kết

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 1, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...