Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 1
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về sự thay đổi của biểu đồ của một thành phố giữa năm 1950 và hiện tại, kết hợp liệt kê thành phần và so sánh sự thay đổi.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Diễn tiến thay đổi (An toàn) hoặc Các nhóm thành phần (Tư duy)
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích biểu đồ về sự thay đổi của các thành phần trong biểu đồ của một thành phố vào năm 1950 và hiện tại. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The maps below show a plan of a city in 1950 and at the present. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Định vị thông tin tổng quan của bản đồ:
Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích
| Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện phân tích bản đồ trong tương lai. |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bản đồ (Map)
Đơn vị chính: Not specified
Đơn vị phụ: People (dân số)
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (a plan of a city) - When (in 1950 and at the present) - Where (not specified).
Câu hỏi kích hoạt:
Thành phố đã thay đổi như thế nào về diện tích, cơ sở hạ tầng, và mức độ hiện đại hóa nói chung giữa năm 1950 và hiện tại? | → ………………………………………………………………………………………. |
Khu vực dân cư (residential area) đã thay đổi về phương hướng nào? Hình dáng đặc trưng của sự thay đổi này là gì? | → ………………………………………………………………………………………. |
Khu kinh doanh (business district) đã thay đổi như thế nào về diện tích? Hướng của sự thay đổi này là gì? | → ………………………………………………………………………………………. |
Con sông (river) của thành phố được cải tạo như thế nào? Những thành phần hoặc công trình mới nào xuất hiện trên sông? | → ………………………………………………………………………………………. |
Các cơ sở trọng điểm như tòa nhà chính phủ (government building) và sân bay (airport) nằm ở vị trí nào, có thay đổi về số lượng hay quy mô không? | → ………………………………………………………………………………………. |
Hệ thống giao thông (road) có đặc điểm nào được giữ nguyên, đặc điểm nào được thêm mới? | → ………………………………………………………………………………………. |
Những thay đổi trên có phản ánh việc dân số tăng từ 20,000 lên 200,00 hay không? | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The maps below show a plan of a city in 1950 and at the present.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh sự thay đổi về quy hoạch sử dụng đất và các thành phần trong đó (khu dân cư, khu thương mại, đường chính, sông, cầu, sân bay, tòa nhà chính phủ) của một thành phố giữa năm 1950 và hiện tại.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ xu hướng mở rộng đô thị và những hạng mục được bổ sung/điều chỉnh theo thời gian.
1. Xu hướng thay đổi:
Dân số của thành phố hiện nhiều hơn gấp 10 lần so với năm 1950.
Về phân bố dân cư: Thay đổi từ việc chỉ tập trung tại khu vực trung tâm sang phân bố rộng rãi sang các hướng, nhất là phía Nam của biểu đồ.
Về cơ sở và hạ tầng: Tập trung và phát triển mạnh mẽ ở phần đất phía Nam:
Đập nước được xây dựng khiến cho phần sông chảy qua khu vực trở thành hồ lớn.
Một con đập được xây ở phía Đông, chặn dòng sông và biến nó thành hồ nước lớn (lake). Đồng thời, cầu sông cũng được xây thêm nhằm đảm bảo lưu thông của tuyến đường mới.
Một tuyến đường chính (major road) mới xuất hiện ở phía Nam của hồ.
Tòa nhà chính phủ (government building) cũng được bổ sung nhằm đáp ứng sự đổi mới.
2. Yếu tố không đổi:
Một tòa nhà chính phủ vẫn nằm ở phía Nam của dòng sông, tuy nhiên đã được bổ sung thêm so với năm 1950.
Sân bay vẫn nằm ở phía Đông và ngoài khu dân cư, nhưng được mở rộng về diện tích ở hiện tại.
Kết cấu tổng thể của bản đồ thành phố nhìn chung không thay đổi với hai tuyến đường chính (major road) chạy theo trục Bắc – Nam và Đông – Tây chia thành phố thành bốn phần.
Xem thêm: Áp dụng Spatial Ordering vào việc sắp xếp thông tin trong dạng bài Maps
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu và phân tích bản đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bản đồ, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
|---|---|
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI DỮ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo diễn tiến thay đổi | Đoạn thân bài 1: Bản đồ thành phố năm 1950. Đặc điểm chính: Bố cục quy hoạch nhìn chung đơn giản. Tổng dân số đạt 20,000 người và tập trung tại trung tâm thành phố. Cơ sở và hạ tầng được ghi nhận với số lượng ít. Bố cục chi tiết:
Đoạn thân bài 2: Bản đồ thành phố hiện tại. Đặc điểm chính: Bản đồ thành phố phức tạp hơn với dân số cao gấp 10 lần so với năm 1950 và phân bố dân cư lấy dòng sông làm điểm tựa và lan rộng ra các hướng. Đồng thời, có nhiều cơ sở và hạ tầng xuất hiện ở phía Nam. Bố cục chi tiết:
| Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone Theo các nhóm thành phần của bản đồ | Đoạn thân bài 1: Nhóm dân cư và sự phân bố dân cư. Đặc điểm chung: Yếu tố dân số có dữ liệu cụ thể và xu hướng chuyển đổi đặc điểm phân bố dân cư có thể quan sát rõ ràng, giúp tạo thuận lợi cho việc so sánh trực quan hơn. Chi tiết thay đổi:
Đoạn thân bài 2: Nhóm hạ tầng và cơ sở. Đặc điểm chung: Bản đồ cho thấy sự tập trung rõ nét của cơ sở hạ tầng ở khu vực phía Nam, đặc biệt về phía bờ Nam của con sông. Chi tiết thay đổi:
|
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi dữ liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Tổng quan xu hướng và mức độ thay đổi:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Khu vực trung tâm (khu kinh doanh và khu dân cư) → Khu vực phía Nam (đường lớn, tòa nhà chính phủ, sân bay). Topic sentence: Dân số ít và hệ thống hạ tầng khá đơn giản. Detail 1: Đề cập dân số ít (số liệu cụ thể) của thành phố vào năm 1950. Sau đó, chuyển sang nơi mà dân số phân bố (khu kinh doanh và khu dân cư) và đặc điểm vị trí của hai khu vực này. Detail 2: Sử dụng hai tuyến đường làm hai trục để tiếp tục mô tả bản đồ: nhóm tuyến đường Bắc - Nam và tòa nhà chính phủ (có khái quát vị trí), nhóm tuyến đường Đông - Tây và sân bay (có khái quát vị trí). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Phạm vi trải rộng của khu dân cư và kinh doanh → Sự thay đổi của dòng sông → Con đường mới → Tòa nhà chính phủ mới → Sự thay đổi của sân bay. Topic sentence: Dân số đông và dân cư mở rộng sang hai bên bờ sông. Detail 1: Phát hiện và mô tả rằng sau khi xây dựng đập nước (dam) thì một phần sông đã biến thành một chiếc hồ có bề rộng lớn hơn. Detail 2: Chuyển sang con đường mới với vị trí khái quát và những điểm mà nó liên kết (đường phía Nam, đường phía Đông, hồ nước). Detail 3: Định vị chính xác tòa nhà chính phủ mới và định vị tương đối so với tòa nhà chính phủ cũ. Detail 4: Trình bày ngắn gọn đặc điểm của sân bay về vị trí (không đổi) và kích thước (mở rộng). |
Bài mẫu tương ứng
The maps compare the development plan of a city in 1950 and its present version.
Overall, the city has grown much larger and its population has increased ten times. There has been a significant expansion in housing and business areas, along with the modernization of the city's infrastructure and water facilities.
In 1950, the city had a small population of 20,000 and a simple infrastructure. The business district was located in the center, north of the river, and was surrounded by a small residential area. A single government building was situated to the south, connected to the north by a major road and a bridge. Another road ran from west to east, passing through the city center and connecting it to the airport situated far to the east.
At present, the population reaches 200,000, which results in a widespread growth of residential and business areas on both riverbanks. Notably, the dam has been built downstream, causing the part of the river in the area to widen gradually and form a lake. Regarding infrastructure, a new road now links the eastern and southern routes, crossing the river via another bridge. A second government building has been erected further to the south which is opposite the old site across the new roadway. Despite these changes, the airport remains in its original location, with an increase in size.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The maps compare + [nội dung paraphrase] Overall, [Xu hướng chung dạng S + V] | |
Mô tả đặc điểm | In 1950, the city had + [dân số] + and + [khái quát đặc điểm hạ tầng] Business district + be located in + [định vị] A government building + be situated + [phương hướng] Another road + [hướng của đường nằm ngang], passing through + [địa điểm] + connecting to + [địa điểm] At present, the population reaches + [dân số], which + results in + [đặc điểm phân bố dân cư mới] | |
Mô tả xu hướng | The city + has V3-ed + much larger The dam + has been + V3-ed, causing + [hệ quả - sự thay đổi của khúc sông] A new road + (now) links + [điểm A] + and + [điểm B] A second government building + has been + V3-ed + [địa điểm] The airport + remains + in + [địa điểm cũ], with + [điểm thay đổi] | |
Công cụ liên kết | In 1950,...→ Dùng để bắt đầu mô tả bản đồ của thành phố tại vào năm 1950. At present,...→ Dùng để chuyển mạch mô tả sang bản đồ hiện tại của thành phố. Notably,...→ Dùng để nói về một đặc điểm đáng chú ý. Regarding infrastructure,...→ Dùng để phân tích đặc điểm riêng của yếu tố hạ tầng. Despite…→ Dùng để mang hàm nghĩa phủ định với nội dung trước đó. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Much larger | Rộng (lớn) hơn | adj phrase | As the population size increased, the living areas and commercial zones grew much larger, especially expanding to the east and south of the map. |
A significant expansion | Một sự mở rộng đáng kể | np | There has been a significant expansion in both residential and business areas on either side of the river to accommodate the growing population. |
Modernization | Quá trình hiện đại hóa | n | The city has undergone modernization in its water infrastructure and transport network, as shown in the building of a big dam and the construction of a new road. |
Surrounded by | Được bao quanh bởi | passive phrasal verb | In 1950, the small business district primarily was concentrated in the city center and was nearly surrounded by the residential area, covering its western, southern, and eastern parts. |
To the south | Về phía nam | prepositional phrase | To the south of the city center, the previously plain structure has changed dramatically, being more populous and developed in terms of facilities and infrastructure. |
Connecting to | Kết nối với | present participle | Although it was constructed on the other side of the river and distant from the center, the government building can access the nearby roadway, connecting to the center via a bridge. |
Ran from … to … | Chạy từ (hướng) … đến (hướng) … | vp | There was an unchanged structure that broadly featured the city’s layout: the two major roads that ran from north to south and from west to east. |
A widespread growth | Một sự phát triển lan rộng | np | The population has once centralized in the small business and residential area, which now experiences a widespread growth on either side of the river. |
Both riverbanks | Cả hai bên bờ sông | np | On both riverbanks, the business district and living zone have expanded significantly, alongside the development of transport infrastructure exclusively on its southern bank. |
Via | Thông qua bằng cách | preposition | People living in the southern part of the city can now access the eastern area via a new road. |
Has been erected | Được xây dựng | past participle | A new government building has been erected on the far south of the map, near the outskirts of the residential expansion, which enhances the governance role in controlling the rapid population growth. |
Remains | Duy trì (không đổi) | v | The airport remains in the same place, although it has been expanded. |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phân biệt thành phần về dân cư, bao gồm dân số và đặc điểm phân bố, với thành phần hạ tầng, cơ sở; lấy đó làm tiền đề cho sự so sánh trực quan về nét thay đổi trong bản đồ của một thành phố ở hiện tại so với vào năm 1950.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận bản đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn; phát hiện, phân loại và gộp nhóm các thành phần của bản đồ thành hai nhóm: nhóm có liên quan đến dân cư (số lượng và kiểu phân bố) và nhóm có liên quan đến yếu tố tự nhiên (được cải tạo) và yếu tố hạ tầng. Phân tích xu hướng thay đổi của từng thành phần theo một trục không gian có thể quan sát dễ dàng.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng tổng quan và mức độ thay đổi:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Dân số và đặc điểm phân bố dân cư của thành phố năm 1950 → Dân số và đặc điểm phân bố ở hiện tại. Topic sentence: Dân số đã gia tăng đáng kể, kèm theo đó là sự dịch chuyển rõ ràng về khuynh hướng phân bố dân cư. Detail 1: Nêu tổng số dân năm 1950 và nhấn mạnh đặc trưng phân bố của cả khu dân cư và kinh doanh lấy khu vực trung tâm làm trọng tâm. Detail 2: Nêu tổng số dân ở hiện tại và nêu rõ điểm phân bố trải rộng sang các hướng tính từ điểm trung tâm, đặc biệt mở rộng về phía Nam của con sông. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Đập nước → Đường lớn mới → Tòa nhà chính phủ (mới và cũ) → Sân bay. (Lý do: Theo chiều không gian Bắc - Nam đối với đập nước, đường lớn, tòa nhà chính phủ và hướng Đông của bản đồ đối với sân bay). Topic sentence: Thành phố đã tiến triển theo hướng đô thị hóa khi nhiều hạ tầng mới được xây dựng. Detail 1: Nêu bật điểm khởi nguồn của sự thay đổi lớn là việc xây dựng đập nước. Đồng thời làm rõ hệ quả là sự chuyển đổi của một nhánh sông thành hồ nước. Detail 2: Khái quát phương vị của con đường mới và mô tả những điểm nổi bật mà nó đi qua, bao gồm hướng xuất phát, điểm kết thúc, và những điểm cắt. Detail 3: Mô tả sự xuất hiện của một tòa nhà chính phủ mới lớn hơn, đối diện với tòa nhà chính phủ cũ qua con đường mới xây. Detail 4: Nêu vị trí đại khái của sân bay và nhấn mạnh vị trí không thay đổi (kích thước được gia tăng). |
Bài mẫu tương ứng
The maps compare the structural differences in the layout of a city in 1950 and at the present.
Overall, the city has undergone a massive transformation, evolving from a small settlement into a much larger urban area. The most notable features include a tenfold increase in population, the vast expansion of residential and business districts, and the development of transport infrastructure along the river.
In terms of population, the number has grown remarkably, accompanied by a clear shift in distribution pattern. In 1950, the city registered 20,000 citizens concentrated in the compact business districts and residential areas around the center. As the population increased to 200,000, these zones have expanded in all directions and extensively to the far south of the river.
Over the same period, the city has progressed to urbanisation regarding infrastructure. On the eastern edge of residential expansion, a colossal dam has been constructed, leading to the gradual enlargement of the river coursing through the area and the subsequent lake formation. Further to its southern bank, a new road now links the eastern and southern routes, crossing the lake via a second bridge, thereby enhancing distant connectivity. Further down to the south, the previously unoccupied land is now used to establish a larger government building, which is located opposite the old one across the road. On the far east, the separated zone for the airport remains in the same location, with an increase in size.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Xu hướng thay đổi về dân cư | The number of people in the city has increased ten times and they have also changed their locations from the center to wider areas around. | The city’s population has grown from 20,000 to 200,000, representing a tenfold increase, accompanied by the changing distribution feature, from centralizing to expanding widely in all directions. |
Xu hướng thay đổi lớn về hạ tầng | There was a new roadway on the southern side of the river, while the river itself has changed into a lake because of a new dam having been constructed in its eastern part. | Another major road has been built, linking the southern and eastern roads and crossing the river via a bridge; besides, the coursewater flowing through the area has transformed into a lake due to the construction of a dam downstream. |
Xu hướng có sự xuất hiện của tòa nhà mới | A new government building now stands in the furthest area of the south. | Further to the far south, a new and larger government building was erected on the previously unpopulated area, facing the old one across the new road. |
Xu hướng ít hoặc không thay đổi | The area of the airport in the south-east area has increased, while it’s still in the same place. | In the far eastern zone, the airport remains in its original location, although its area has expanded quite considerably. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Small settlement | Khu vực sinh sống nhỏ | np | The city’s residents once gathered in a small settlement within the city center, where two roads running southwards and eastwards intersected. |
Has grown remarkably | Đã tăng lên đáng kể | present perfect | The city’s total population has grown remarkably, from 20,000 in 1950 to 200,000 at present, which represented a tenfold increase in size. |
Accompanied by | Đi kèm với | participial phrase | The increasing population number was accompanied by the expansion of business districts and residential areas, particularly to the south and east of the map. |
Distribution pattern | Cách phân bố | np | In 1950, the population distribution pattern was featured by the business and residential areas forming within a limited area of the city center. |
Registered | Đã ghi nhận | v | At present, the city registered a total of 200,000 people distributing widely on either side of the lake, which was formed from a natural river. |
Concentrated in | Tập trung tại | vp | In 1950, city dwellers in business districts and adjacent residential zones were largely concentrated in the center, which was formed at the intersection of the two major roadways. |
Expanded in all directions | Mở rộng ra mọi hướng | vp | As a result of the sharp population growth, the areas for living and commercial activities have expanded in all directions, with the center serving as an axis of divergence. |
Urbanization | Đô thị hóa | n | By comparing the map in 1950 with its present state, the city has undergone an urbanization regarding infrastructure, as buildings have been established or renovated and a new road has been added for governance and transportation purposes. |
Edge of | Rìa / mép của | np | A dam has been built downstream, particularly in the eastern edge of the expanded residential area. |
Gradual enlargement | Sự mở rộng dần | np | A part of the natural river has experienced a gradual enlargement as its downstream flow was controlled by the construction of a dam. |
Lake formation | Sự hình thành hồ nước | np | The process of lake formation following the construction of a dam was believed to accommodate the rapid expansion of both business and residential areas. |
Links | Kết nối giữa | v | The new road runs straight from the west and turns towards the south-east after intersecting the southern route, wherefrom it crosses the lake via a bridge and eventually joining the eastern route . |
Connectivity | Khả năng kết nối | n | As the new major road was built, it has improved the travel connectivity between the eastern and southern parts via a new bridge. |
Unoccupied land | Khu đất chưa được sử dụng | np | At the southmost part of the map, the unoccupied land is now used to construct a new government building to provide an additional support for the rapid population growth. |
Located opposite | Nằm đối diện | vp | A larger government building has been built, which is situated opposite the original one on the northern side of the road. |
An increase in size | Một sự gia tăng về kích thước | np | Despite the airport largely remaining unchanged, especially in terms of location, it has undergone a substantial increase in size. |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Distribution pattern | Concentrated in | Expanded in all directions |
Cách phân bố | Tập trung tại | Mở rộng sang mọi hướng |
Gradual enlargement | Located opposite | Edge of |
Sự mở rộng dần | Nằm đối diện | Rìa / mép của |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
In 1950, the city had a simple population structure, with the residents .................... the central area where the two main roads intersected. This area included both business districts and the smaller residential zones within a compact space.
Over time, the city experienced a major shift in its population ..................., as people settled in a much wider area, leading to the expansion of both business districts and the larger residential zone to the furthest south of the map.
Following the construction of a dam downstream, the river underwent a ..................., eventually forming a lake that supported further urban expansion.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Expanded in all directions) | Câu viết lại của bạn |
|---|---|
Bối cảnh: Bạn đang so sánh hai bản đồ của một thành phố vào năm 1950 và ở hiện tại. Tại năm 1950, dân số còn hạn chế ở mức 20,000 người, hình thành nên khu vực kinh doanh và khu dân cư, và họ tập trung tại trung tâm của thành phố (hay nói chính xác hơn là tại giao tuyến của hai con đường lớn Bắc - Nam và Đông - Tây). Nhìn sang bản đồ của thành phố vào thời điểm hiện tại, bạn thấy có rất nhiều sự thay đổi. Tập trung vào dân cư, bạn thấy thành phố đã có 200,000 người và hai khu vực trước đó mở rộng đáng kể theo tất cả các hướng, đặc biệt về phía Nam của bản đồ. Câu tiếng Việt: “Từ năm 1950, dân số của thành phố đã tăng đáng kể lên đến 200,000 người, và khu kinh doanh và khu dân cư đã mở rộng theo mọi hướng, đặc biệt là về phía Nam.” | ……………………………………………………………………… ……………………………………………………………………… ……………………………………………………………………… ……………………..……………………………………………… ………………………………………………………………………. .……………………………………………………………………… ………………………………………………..…………………… ……………………………………………………………………… …………………………..………………………………………… ……………………………………………………………………… ……..……………………………..………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Cấu trúc chỉ phương hướng với “further to” Đứng đầu câu: Further to + the + direction + (of Noun), S + V Đứng giữa câu: S + V + O + further to + the + direction + (of N) → Dùng để bổ sung thông tin về phương vị của một thành phần trong bản đồ. | Cấu trúc chủ ngữ ghép với cụm phân từ “accompanied by” S + V (main) …, accompanied by + Noun/ phrasal Noun → Dùng để nói đến sự thay đổi đi kèm của một xu hướng trước đó, giúp câu văn trở nên liên kết hơn và độ trực quan được tăng cường. |
Ví dụ trong bài viết: Further to its southern bank, a new road now links the eastern and southern routes, crossing the lake via a second bridge, thereby enhancing distant connectivity | Ví dụ trong bài viết: In terms of population, the number has grown remarkably, accompanied by a clear shift in distribution pattern. |
Xem thêm: Giới từ chỉ vị trí dễ nhầm lẫn trong IELTS Writing task 1 dạng Map
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
|---|---|
☐ Sự chính xác về đối tượng và vị trí ☐ Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh ☐ Diễn đạt logic về phân tích không gian | ☐ Từ vựng ☐ Ngữ pháp ☐ Sự liên kết thông tin |
Câu lỗi: The river flowing through the area at present became wider after the dam has been built. Vấn đề: Người viết chưa đề cập đến trọng tâm chính là sự hình thành của hồ nước, mặc dù đã nói về chiều rộng của khúc sông được gia tăng. Điều chỉnh: The river flowing through the area at present became wider and formed a lake after the dam has been built. | Câu lỗi: There were two major roads run from north to south and from west to east. Vấn đề: Trong câu tồn tại hai động từ với “were” là động từ chính (đúng) và “run” đang được chia ở dạng nguyên mẫu (sai). Người viết cần sử dụng cấu trúc đúng của mệnh đề rút gọn “running” hoặc bổ sung đại từ quan hệ “which”. Ngoài ra, sự lặp lại của từ “from” đã khiến câu văn trở nên rườm rà hơn. Điều chỉnh: There were two major roads running from north to south and west to east. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
Concentrated in
Distribution pattern
Gradual enlargement
Bài tập 2: From 1950, the population has increased significantly to 200,000, and the business districts and residential areas have expanded in all directions, particularly to the south.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy phân tích yếu tố không gian và sự liên kết giữa các địa điểm, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách xác định sự thay đổi tổng quan của khu vực ☐ Cách nhóm thông tin theo không gian hoặc theo thời gian ☐ Cách chọn chi tiết nổi bật để miêu tả ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu và đối chiếu sự khác biệt giữa các bản đồ ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy phân tích bản đồ ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
|---|---|
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bản đồ quy hoạch của một thành phố vừa có đặc điểm về dân cư vừa có cấu trúc cơ sở hạ tầng, đúc kết quan trọng là:
Người viết sẽ xem mỗi thời điểm như một bức tranh riêng biệt để mô tả. Mạch phân tích của từng bản đồ cũng nên được thống nhất về chiều không gian (trung tâm, phía Bắc, phía Nam). Nhờ vậy, người đọc có thể dễ dàng hình dung đặc điểm của từng giai đoạn và tự đối chiếu sự thay đổi giữa chúng.
Đối với cách viết này, các thành phần giống nhau được khoanh vùng nhằm tìm ra quy luật thay đổi. Cụ thể, bản đồ gồm nhiều yếu tố khác nhau nhưng chung quy được phân loại thành nhóm dân cư (dân số, đặc điểm phân bố) và nhóm cơ sở hạ tầng (cầu, đường, tòa nhà, sân bay, đập nước). Giờ đây, nhiệm vụ của người viết là xoáy sâu vào xu hướng biến đổi của từng nhóm thành phần (thay đổi lớn, được thêm mới, ít hoặc không thay đổi) nhằm cung cấp sự so sánh trực quan qua khoảng thời gian trên. |
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 1, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp