Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 4

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 4 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 42026 de so 4

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về bố trí bên trong của một thư viện trường, kết hợp mô tả đặc điểm và xu hướng thay đổi.

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Diễn tiến thay đổi (An toàn) hoặc Các nhóm thành phần (Tư duy).

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích cách phân bố không gian bên trong một thư viện trường vào thời điểm 5 năm trước và hiện tại. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

Đề bài

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The plans show a school library 5 years ago and the same library now.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

đề ielts writing task 1 tháng 4 2026 đề số 4

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ

Analysis

Drafting

Reflection

Định vị thông tin tổng quan của bản đồ: 

  • Trả lời các câu hỏi Wh- 

    • Where → xác định đối tượng chính 

    • What → xác định không gian và các địa danh 

    • When → xác định thì 

    • Who → xác định đối tượng sử dụng hoặc được phục vụ 

Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích

  • Mục đích của bản đồ → định hướng phân tích 

  • Diễn tiến thay đổi theo thời gian 

  • So sánh hai địa điểm ở một thời điểm 

  • Đặc điểm nổi bật → dựa trên mục đích 

    • Diễn tiến thay đổi theo thời gian 

  • Mức độ thay đổi 

  • Xu  hướng tổng thể

  • So sánh hai địa điểm ở một thời điểm

  • Mối tương quan về chức năng chính 

  • Mối tương quan về quy mô và bố cục 

Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài

Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất: 

  • Diễn tiến thay đổi theo thời gian

    • Nhóm theo khu vực địa lý

    • Nhóm theo thời gian 

  • So sánh hai khu vực ở một thời điểm

    • Nhóm theo bố cục tổng thể 

    • Nhóm theo chức năng 

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với cách nhóm địa điểm  và tuân thủ các quy luật:

    • Từ trung tâm ra khu vực bao quanh và ngược lại 

    • Từ trái sang phải và ngược lại

    • Từ trên xuống dưới và ngược lại 

  • Diễn giải cụ thể 

    • Nêu câu chủ đề + nêu vị trí và đặc điểm + diễn đạt so sánh hoặc thay đổi

Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về đối tượng và vị trí 

    • Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh 

    • Diễn đạt logic về phân tích không gian 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện phân tích bản đồ trong tương lai.

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của bản đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Bản đồ (Map)

Đơn vị chính: Not specified.

 Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (a school library) - When (5 years ago, now) - Where (not specified).

Câu hỏi kích hoạt:

Bố trí của thư viện đã thay đổi như thế nào về chức năng và số lượng của các tiện ích?

→ ……………………………………………………………………………………….

Thay đổi diễn ra tại những vị trí nào trong thư viện? (trái/phải/trên/dưới/trung tâm)

→ ……………………………………………………………………………………….

Khu vực học tập đã được nâng cấp/chuyển đổi như thế nào?

→ ……………………………………………………………………………………….

Khu vực mượn–trả sách đã được tách/đổi chức năng như thế nào?

→ ……………………………………………………………………………………….

Những khu vực nào được chuyển đổi về mục đích sử dụng (đổi tên) nhưng vị trí không đổi? (gợi ý: desks for student laptops/library office/classroom)

→ ……………………………………………………………………………………….

Những khu vực nào vẫn duy trì chức năng và vị trí không đổi sau 5 năm? (gợi ý: meeting room/bookshelves)

→ ……………………………………………………………………………………….

Explore - Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích

Đề: The plans show a school library 5 years ago and the same library now.

Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích

Mục đích:

Nhiệm vụ mô tả: Mô tả sự thay đổi của các khu vực về chức năng và số lượng các phòng/tiện ích của một thư viện trường sau 5 năm.

Thông điệp phân tích: Phân tích định hướng thay đổi của các khu vực hoặc phòng chức năng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho một nhóm đối tượng cụ thể.

1. Xu hướng tổng thể

  • Bố cục của thư viện phần lớn được giữ nguyên.

  • Thay đổi chủ yếu bao gồm việc điều chỉnh mục đích sử dụng của các phòng/khu vực và gia tăng số lượng bàn tự học.

2. Thay đổi về chức năng:

  • Hai khu vực máy tính để bàn (desks for computers) đều được đổi thành khu vực bàn dành cho laptop sinh viên (desks for student laptops). 

Vị trí: góc trên bên phải của thư viện và phía bên phải ngay cửa ra vào.

  • Văn phòng thư viện (library office) được chuyển đổi thành phòng dành riêng cho hội nghị (conference room). 

Vị trí: góc dưới bên phải của thư viện.

  • Quầy mượn trả (borrowing and returning desk) được tách riêng thành hai phòng: quầy mượn (borrowing desk) và quầy trả (returning desk). 

Vị trí: góc dưới bên trái của thư viện (ngay phía bên trái của lối ra vào).

  • Phòng học (classroom) được chuyển đổi thành một phòng thu âm (recording studio). 

Vị trí: phía bên trái của thư viện.

3. Thay đổi về số lượng:

  • Số lượng bàn học (studying tables) tăng thêm 2 cái (trở thành 6 bàn). Đồng thời, những chiếc bàn này cũng được thiết kế lại với hai vách ngăn ở giữa (cubicle tables), giúp tăng trải nghiệm riêng tư của người ngồi. 

Vị trí: trung tâm của thư viện.

4. Đặc điểm không thay đổi:

  • Kệ sách (bookshelves) vẫn giữ nguyên tên gọi và vị trí (phía cuối thư viện).

  • Phòng họp nhỏ (meeting room) vẫn không đổi cả về chức năng (tên gọi) và vị trí (giữa phòng thu âm và quầy mượn trả).

Structuring - Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu và phân tích bản đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào bản đồ, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt: 

  • Mô tả bố cục của thư viện tại hai mốc thời gian: năm năm trước và hiện tại.

  • Mô tả các khu vực/phòng/tiện ích kết hợp với định vị không gian.

  • Phân tích không gian trước nhằm giúp giảm lượng thông tin lặp lại ở hai phần.

  • Phân tích những thay đổi đã diễn ra theo từng nhóm đặc điểm (thay đổi giống nhau/riêng lẻ/ngoại lệ).

Điểm hạn chế:

  • Chưa làm nổi bật được những thay đổi mang tính định hướng rõ ràng (khu vực học sinh/bàn học tập) hay những thay đổi tinh tế hơn và mang hơi hướng hiện đại hơn (phòng hội nghị, phòng thu âm).

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI DỮ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Mô tả tập trung hơn, ưu tiên khai thác chức năng mới của các khu vực/phòng/tiện ích theo định hướng phát triển của thư viện.

  • Làm nổi bật sự chuyển dịch trong mục đích sử dụng của các nhóm (ưu tiên hơn cho học sinh/thư viện trở nên hiện đại hơn/các phòng thực hiện chức năng chuyên biệt hơn).

Điểm hạn chế:

  • Mô tả sự phân bố của các khu vực/phòng còn chưa linh hoạt hoặc không rõ ràng do thiếu điểm tham chiếu.

  • Hạn chế trong việc sắp xếp ngôn ngữ và cấu trúc câu sao cho cô đọng nhưng vẫn mô tả đầy đủ đặc điểm mà bản thân mong muốn.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

Thiết kế thư viện mới sau 5 năm
Thay đổi thiết kế thư viện hiện đại

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo diễn tiến thay đổi

Đoạn thân bài 1: Bố trí bên trong thư viện 5 năm trước.

Đặc điểm chung: Thư viện còn nhiều không gian trống ở khu vực trung tâm. Đồng thời, bao quát toàn bộ thì số lượng phòng và tiện ích ít hơn so với hiện tại. (Số lượng: 8 - nếu xem bốn bàn học như một tiện ích gộp)

Đoạn thân bài 2: Bố cục bên trong thư viện hiện tại.

Đặc điểm chung: Khu vực trung tâm được thiết kế lại và lắp đầy không gian trống (do có hai bàn học được thêm vào). Phần lớn các phòng đã thay đổi mục đích sử dụng, và thư viện cũng có nhiều tiện ích hơn (do phân tách từ quầy thu mượn).

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ

liệu trong thân bài như thế

nào?

Phiên bản 2 - Critical zone

Theo các nhóm thành phần của bản thiết kế

Đoạn thân bài 1: Khu bàn học (Study tables), Khu máy tính bàn (Desks for computers).

Đặc điểm chung: Chuyển đổi mục đích sử dụng từ cộng đồng sang riêng tư và cá nhân hóa, chủ yếu phục vụ cho sinh viên hoặc những người có nhu cầu học tập riêng tư.

Cụ thể:

  • Khu bàn học → Khu bàn học riêng tư (private studying tables) có vách ngăn giữa bàn.

  • Khu máy tính bàn → Khu bàn laptop sinh viên (desks for student computers).

Đoạn thân bài 2: Văn phòng thư viện (Library office), Quầy thu mượn (Borrowing and returning desk), Lớp học (Classroom).

Đặc điểm chung: Thư viện đã có sự chuyển đổi từ quản lý tập trung và tích hợp dịch vụ sang mô hình tiện ích chuyên biệt hiện đại hơn và có sự phân hóa chức năng rõ ràng hơn.

Cụ thể:

  • Quản lý hành chính sang tiện ích chuyên biệt:

  • Văn phòng thư viện (hành chính) → Phòng hội nghị (conference room).

  • Lớp học (quản lý) → Phòng thu âm (Recording studio).

  • Tích hợp dịch vụ sang phân hóa rõ ràng:

  • Quầy thu mượn → tách thành hai phòng với chức năng chuyên biệt: quầy thu (returning desk) và quầy mượn (borrowing desk).

Đoạn thân bài 3: Kệ sách (Bookshelves), Phòng họp (Meeting room).

Đặc điểm chung: Hai khu vực này được giữ nguyên về vị trí và tên gọi (chức năng).

Xem thêm: Cách viết Overview dạng Map trong IELTS Writing Task 1

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi dữ liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng tổng quan:

  • Điểm thay đổi: bàn học có vách ngăn đã thay thế cho các bàn học chia sẻ, nhiều phòng được chuyển đổi mục đích sử dụng và quầy thu mượn được tách thành hai phòng.

  • Điểm không đổi: bố cục (vị trí) của thư viện vẫn được giữ nguyên.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Khu vực trung tâm → Khu vực bên trái và bên phải lối ra vào → Khu vực phía cuối của thư viện.

Topic sentence: Không gian trung tâm của thư viện trông rộng rãi hơn do chỉ có 4 bàn học.

Detail 1: Dùng điểm neo ở vị trí cửa ra vào (entrance) để mô tả (liệt kê) các khu vực có trong thư viện: bên trái (quầy thu mượn, phòng họp, lớp học) và bên phải (khu vực máy tính bàn, văn phòng thư viện).

Detail 2: Mô tả vị trí của kệ sách chiếm phần tường phía sau.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp:  Khu vực trung tâm (study tables) → Các khu được chuyển đổi chức năng → Các tiện ích không đổi. (Lý do: vì vị trí cụ thể của các phòng và tiện ích đã được mô tả cụ thể nên người viết không cần theo đúng trình tự đó mà ưu tiên phân loại theo đặc điểm thay đổi.)

Topic sentence: Thư viện trở nên hiện đại hơn và có tổ chức hơn.

Detail 1: Khu vực trung tâm: mô tả sự thay đổi về số lượng bàn học (8), thiết kế bàn học (có vách ngăn) và không gian học (riêng tư hơn).

Detail 2: Khu vực chuyển đổi chức năng: mô tả từ quầy thu mượn (được tách thành 2 phòng) đến các phòng còn lại: khu máy tính bàn → khu bàn cho laptop sinh viên, văn phòng thư viện → phòng hội nghị, lớp học → phòng thu âm.

Detail 3: Tiện ích không đổi: kệ sách và phòng họp.

Bài mẫu tương ứng

The maps show a school library's floor plan 5 years ago and how it has changed at present.

Overall, the basic layout of the library has remained largely unchanged, but several areas have been repurposed to make the space more modern and student-centred. The most notable changes are the replacement of shared study tables with private study areas, the conversion of some rooms into new facilities, and the separation of the former borrowing and returning desk into two distinct sections.

Five years ago, the library was more open, with only four large study tables in the centre. To the left of the entrance was a row of rooms, including a combined borrowing and returning desk, a meeting room, and a classroom. In contrast, computer desks were situated along the right and bottom walls, with a library office located in the far bottom-right corner. A long bookshelf occupied the entire back wall.

At present, the library appears much more modern and better organised. The central area has been redesigned to offer greater privacy, with eight individual study cubicles replacing the former shared tables. In addition, the borrowing and returning desk has been split into two separate desks. Although most facilities have remained in roughly the same positions, their functions have changed considerably. The computer desks are now used as students’ laptop desks, the classroom has become a recording studio, and a conference room has displaced the old library office. However, the bookshelves and the meeting room remain unchanged.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The map shows + [nội dung paraphrase] 

Overall, [Xu hướng chung dạng S + V]

Mô tả đặc điểm

S + remain largely unchanged, but + [những điểm thay đổi chính]

S (library) + was + comparative + open/roomy + [vị trí]

There was a row of + [tên các phòng, vị trí]

Computer desks + was Vpp + [vị trí]

A bookshelf + V2/ed + [vị trí]

Mô tả xu hướng

S + is + comparative + adj (modern/organised)

S (area) + has been redesigned, with + [đặc điểm mới]

S + has been split into + [khu vực hiện tại]

Although + [vị trí không đổi], [chức năng] have changed

A + be used as/has become/has displaced + B

Công cụ liên kết

Five years ago,... → Dùng để dẫn dắt vào bản đồ thiết kế bên trong của thư viện vào 5 năm trước.

In the present,... → Dùng để chuyển sang phân tích bố cục của thư viện ở thời điểm hiện tại.

To the left of the entrance,... → Dùng như một điểm tựa không gian để tiến hành mô tả (liệt kê) các thành phần bên trái lối đi.

In contrast,... → Dùng để tạo đối lập giữa hai yếu tố (vị trí hoặc chức năng).

Although… → Dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập và nhấn mạnh vào mệnh đề phụ.

However,... → Dùng để đưa ra sự tương phản giữa điểm thay đổi và điểm không thay đổi.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Changes in use 

Những thay đổi về cách sử dụng hoặc mục đích sử dụng

np

There are four areas inside the library that have undergone changes in use, including two computer desks, a library office, and a meeting room.

(Có bốn khu vực trong thư viện đã thay đổi chức năng sử dụng, bao gồm hai bàn máy tính, văn phòng thư viện và phòng họp.)

Replacement

Sự thay thế

n

One of the most notable changes in the library’s redesign has been the replacement of old shared study tables with cubicle-style study tables.

(Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất trong phương án thiết kế lại thư viện là việc thay thế các bàn học chung cũ bằng các bàn học dạng buồng.)

Conversion

Sự chuyển đổi (sử dụng)

n

More than half of the library’s rooms have undergone a conversion into modernised spaces.

(Hơn một nửa số phòng của thư viện đã trải qua quá trình chuyển đổi thành các không gian hiện đại hóa.)

Separation

Sự phân tách

n

The separation of a burrowing and returning desk makes the library more specialised in its functions.

(Việc tách quầy mượn và trả sách thành hai khu vực riêng biệt giúp thư viện trở nên chuyên biệt hơn về chức năng.)

Open

Thông thoáng 

adj

5 years ago, there were only 4 tables arranged quite far apart from each other, making the library seem more open.

(Năm năm trước, chỉ có bốn bàn được bố trí khá cách xa nhau, khiến thư viện trông thông thoáng hơn.)

A row of

Một hàng/một dãy

partitive

On the lower-left side of the library, there was a row of linked rooms, including a burrowing and returning room, a meeting room, and a classroom. 

(Ở phía dưới bên trái thư viện, có một dãy phòng liên kết gồm khu mượn và trả sách, phòng họp và một phòng học.)

Occupied

Chiếm giữ (vị trí)

v

Although most rooms and facilities are arranged in multiple sections along the library’s walls, a single row of bookshelves occupied the entire back wall.

(Mặc dù hầu hết các phòng và cơ sở được bố trí thành nhiều khu vực dọc theo các bức tường của thư viện, nhưng chỉ có một dãy kệ sách chiếm toàn bộ bức tường phía sau.)

Organised

Có tính tổ chức

adj

Now, the library is more organised, which can be attributed to the inclusion of more study tables in the centre, making the entire area more private overall.

(Hiện tại, thư viện trở nên có tổ chức hơn, điều này có thể được giải thích bởi việc bổ sung thêm bàn học ở khu vực trung tâm, giúp toàn bộ không gian trở nên riêng tư hơn.)

Cubicle study tables

Những chiếc bàn học có vách ngăn

np

Besides changes in number, the study tables have also been redesigned, as panels have been erected to limit the views from the adjacent users and enhance privacy.

(Ngoài sự thay đổi về số lượng, các bàn học cũng được thiết kế lại với vách ngăn nhằm hạn chế tầm nhìn từ người ngồi bên cạnh và tăng tính riêng tư.)

Has been split into

Đã được chia thành

present perfect (passive)

The borrowing and returning desk has been split into two areas: a room for checking borrowed items and a room for validating the returned items.

(Quầy mượn và trả sách đã được tách thành hai khu riêng biệt: một khu kiểm tra sách mượn và một khu xác thực sách trả.)

Functions

Các chức năng

n

Although most of the rooms or utilities remain in their previous areas, their functions have been modified.

(Mặc dù hầu hết các phòng và cơ sở vẫn giữ nguyên vị trí ban đầu, chức năng của chúng đã được thay đổi.)

Displaced

Thay thế

v

A recording studio has displaced the old classroom on the far left side of the library, which signalled a shift to a technology-based room design.

(Một phòng thu âm đã thay thế phòng học cũ ở phía ngoài cùng bên trái của thư viện, điều này cho thấy một sự chuyển hướng sang thiết kế không gian mang tính công nghệ.)

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Nhận diện những hình ảnh mà thư viện định hướng sau 5 năm và cụ thể hóa bằng những thay đổi tương ứng trong chức năng của các khu vực bên trong.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn và có chiều sâu về định hướng tư duy. Người viết không chỉ so sánh những biến hóa đối ứng một cách đơn thuần mà còn cần có một đánh giá tổng quan về mục đích và chiều hướng của việc tái cấu trúc.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng tổng quan:

  • Những điểm thay đổi:

  • Nhiều khu vực/phòng/cơ sở vật chất đã được thay đổi mục đích sử dụng.

  • Thiết kế thư viện đã trở nên hiện đại và hướng đến việc học nhiều hơn, đề cao sự riêng tư và sự chuyên biệt hóa của các phòng.

  • Những điểm không thay đổi:

  • Bố cục của thư viện phần lớn được giữ không đổi.

  • Một vài cơ sở vật chất vẫn giữ nguyên vị trí và chức năng.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Khu bàn học (study tables) → Khu máy tính bàn (desks for computers).

Topic sentence: Thư viện đã phát triển theo hướng riêng tư và chú trọng vào việc học tập, nghiên cứu.

Detail 1: Dẫn chứng 1: số lượng bàn học tăng lên, thiết kế bàn có vách ngăn giúp tăng sự riêng tư (kèm vị trí).

Detail 2: Dẫn chứng 2: hai khu vực máy tính bàn (sử dụng chung) được đổi thành hai khu vực laptop dành riêng cho sinh viên (kèm vị trí).

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Văn phòng thư viện (library office) → Lớp học (classroom) → Quầy thu mượn (borrowing and returning desk).

Topic sentence: Nhiều thay đổi phản ánh rằng sự chuyển đổi từ vận hành hành chính sang hướng vận hành tập trung vào người dùng.

Detail 1: Mô tả sự chuyển đổi của văn phòng thư viện thành một phòng hội nghị (kèm vị trí) và của lớp học thành một phòng thu âm (kèm vị trí).

Detail 2: Mô tả hai khu vực mới được tách ra từ quầy thu mượn.

Body Paragraph 3

Trật tự sắp xếp: Kệ sách (bookshelves) → Phòng họp (meeting room)

Topic sentence: kệ sách và phòng họp là hai khu vực duy trì không đổi (kèm vị trí) (nguyên nhân: kệ sách là nét đặc trưng của thư viện và thiết kế phòng họp dường như đã phù hợp với mục tiêu hiện đại hóa của thư viện ngay từ ban đầu.)

Bài mẫu tương ứng

The maps compare the differences in a library’s layout five years ago and now.

Overall, the library’s layout has remained largely unchanged, but it has become more modern and study-oriented, with increased privacy and more specialised rooms. As many facilities have been repurposed, others largely retain their original locations and functions.

To begin with, the library has been developed in terms of privacy and study-focused design. The central area, which previously housed four shared study tables, now serves as a private zone with eight cubicle study tables. The two large computer desks for general use, one near the entrance and one in the top right corner of the library, have been converted into spaces exclusively for students’ laptops.

Over five years, several changes have also reflected a shift from administrative to user-oriented functions. A library office in the lower-right corner has been converted into a conference room, and a recording studio has replaced a classroom at the far left of the library. Notably, the borrowing and returning desk near the entrance has been separated into two functional units, which makes the design more specialised. 

Despite these modifications, the bookshelves at the back of the library and a meeting room between the recording studio and the borrowing desk remain unchanged, as they represent the defining features of the library and already align with the goal of modernisation.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Xu hướng thay đổi đề cao riêng tư

In the centre, there have been 2 more study tables, and the area has become more private.

Five years ago, four study tables were arranged in the centre of the library, which now accommodates 8 cubicle study tables to enhance privacy.

Xu hướng thay đổi chú trọng vào học sinh – sinh viên

The computer desks are now used for students’ laptops

The library has shifted towards a study-focused design, designating an exclusive zone for students’ laptops in place of the original computer desks.

Xu hướng thay đổi hướng đến người dùng

The library office has now become a conference room for students and staff.

The library office has been replaced by a conference room, marking a change from managerial to user-oriented function.

Xu hướng thay đổi chuyên biệt hóa

The borrowing and returning desk has been divided into two separate rooms.

The separation of the old borrowing and returning desk into two functional units has contributed to a more specialised layout.

Xu hướng không thay đổi

The bookshelves and the meeting room stay the same.

Two features remain untouched: the long bookshelves as a defining characteristic of the library, and a meeting room, which is consistent with technology-based and user-oriented design.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Be repurposed

Được thay đổi mục đích sử dụng

passive verb

While the majority of rooms have been repurposed, some areas have become more specialised or have included new features, whereas others have remained intact.

(Trong khi phần lớn các phòng đã được cải tạo lại công năng, một số khu vực đã trở nên chuyên biệt hơn hoặc được bổ sung các chức năng mới, trong khi những khu vực khác vẫn được giữ nguyên.)

Privacy

Sự riêng tư

n

The library has been redesigned to enhance users' on-site privacy, as reflected in the partitioning of the study tables.

(Thư viện đã được thiết kế lại nhằm nâng cao sự riêng tư tại chỗ cho người dùng, thể hiện qua việc phân chia các bàn học.)

study-focused design

Thiết kế phục vụ việc học

np

Several features have been redeveloped and tailored to a study-focused design, particularly in the large computer desks.

(Một số hạng mục đã được cải tạo và điều chỉnh theo định hướng tập trung vào việc học, đặc biệt là các bàn máy tính lớn.)

Housed

Chứa đựng

v

Previously, the centre of the library housed four long tables arranged in front of the bookshelves, allowing easy access to reading materials.

(Trước đây, khu vực trung tâm của thư viện có bốn chiếc bàn dài được bố trí trước các kệ sách, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận tài liệu.)

General use

Sử dụng chung

np

The two original computer desks have been repurposed from general use to more specific functions.

(Hai bàn máy tính ban đầu đã được chuyển đổi từ mục đích sử dụng chung sang các chức năng chuyên biệt hơn.)

Be converted into

Được chuyển đổi thành

vp (passive)

The classroom located at the far end of the connected facilities, on the left side of the library, has been converted into a recording studio.

(Phòng học nằm ở cuối khu liên thông, phía bên trái thư viện, đã được chuyển đổi thành phòng thu âm.)

Exclusively

Dành riêng cho

adv

The former computer desks, which once accommodated users of all ages searching for information online, are now designated exclusively for students’ laptops.

(Các bàn máy tính trước đây, vốn phục vụ người dùng ở nhiều độ tuổi tìm kiếm thông tin trực tuyến, nay được thiết kế dành riêng cho laptop của sinh viên.)

A shift from … to …

Một sự chuyển đổi từ … sang …

np

Overall, the library has undergone a shift from a traditional space associated with administrative and classroom functions to a more modernised environment, eliminating the need for a physical office.

(Nhìn chung, thư viện đã chuyển đổi từ một không gian truyền thống gắn với các chức năng hành chính và lớp học sang một môi trường hiện đại hơn, loại bỏ nhu cầu về văn phòng vật lý.)

Has replaced

Đã thay thế cho

present perfect

A conference room has replaced the former library office, reinforcing this shift towards modernisation, with administrative procedures now managed through advanced technology.

(Một phòng hội nghị đã thay thế văn phòng thư viện trước đây, củng cố xu hướng hiện đại hóa này, trong đó các quy trình hành chính hiện được quản lý bằng công nghệ tiên tiến.)

Functional units

Các đơn vị chức năng

np

The borrowing and returning desk retained its function but was split into two functional units: a borrowing desk and a returning desk.

(Quầy mượn và trả sách vẫn giữ nguyên chức năng nhưng đã được tách thành hai khu riêng biệt: một khu cho mượn và một khu cho trả.)

Specialised

Chuyên biệt hóa

adj

The single area controlling both the inflow and outflow of the library’s books has been separated, making it more specialised.

(Trước đây, một khu vực duy nhất xử lý cả việc nhập và xuất sách; nay đã được tách ra để tăng tính chuyên môn hóa.)

Modifications

Những thay đổi, điều chỉnh

n

Overall, the library’s modifications primarily involve the repurposing of existing facilities.

(Nhìn chung, các thay đổi của thư viện chủ yếu liên quan đến việc tái sử dụng các cơ sở hiện có.)

Remain unchanged

Duy trì không đổi

vp

The bookshelves, the living soul of the library, and the meeting room to the left of the entrance have remained unchanged, as they were already aligned with the goal of modernisation.

(Các kệ sách, linh hồn sống của thư viện, và phòng họp bên trái lối vào vẫn được giữ nguyên, do đã phù hợp với mục tiêu hiện đại hóa từ trước.)

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

A shift from … to …

Study-focused design

Specialised

Một sự chuyển đổi từ … sang …

Thiết kế phục vụ việc học

Chuyên biệt hóa

Privacy

Be repurposed

Functional units

SỰ riêng tư

Được thay đổi mục đích sử dụng

Những đơn vị chức năng

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. The workspace has undergone ………………………. an open and collaborative working style across different teams …… a more structured approach that prioritises in-group exchange before the outcomes are shared externally.

  2. Under Vietnamese law on personal data protection, the ………………….. of personal data is safeguarded, and any violation without consent may lead to legal consequences.

  3. Several traditional public hospitals have reorganised certain departments into clearly defined ………………, each responsible for a specific aspect of medical service delivery, to reduce congestion and improve workflow.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (study-focused design)

Câu viết lại của bạn

Bối cảnh: Bạn đang quan sát và so sánh bố cục của một thư viện hiện tại và vào 5 năm trước. Nhìn chung, phân bố không gian của các phòng, khu vực và tiện ích dường như không đổi, nhưng chức năng của chúng đã thay đổi hoàn toàn (ngoại trừ kệ sách và phòng họp là hai chi tiết không đổi). Kết quả so sánh cho thấy chủ đề mà thư viện hướng đến sau 5 năm là đề cao tính riêng tư của người học và ưu tiên hơn cho nhóm đối tượng là học sinh - sinh viên. Cụ thể, khu vực trung tâm giờ đây trở nên riêng tư hơn khi các bàn học được thiết kế có vách ngăn và hai khu vực máy tính bàn cố định trước kia cũng được thay thế để cất giữ laptop của sinh viên. 

Câu tiếng Việt: “Thư viện sau 5 năm đã chuyển sang thiết kế tập trung vào việc học, trong đó khu vực trung tâm được làm riêng tư hơn với các bàn có vách ngăn và các bàn máy tính cũ được thay thế bằng khu vực dành cho laptop của sinh viên.”

……………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..……………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..……………………………………………………………………………………………………………………….……………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..……………………………………………………………………………………………………………………….…………………………………………………………………………………………………………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Cấu trúc đảo ngữ với trạng ngữ chỉ vị trí:

Cấu trúc gốc: S + V (be/stand/sit/lie/…) + adverb of place

Đảo ngữ: Adverb of place + verb + S

→ Giúp tăng tính học thuật cho lời văn và nhấn mạnh vào vị trí thay vì đối tượng.

Mệnh đề quan hệ rút gọn:

Cấu trúc gốc: S + V1 + Noun, which + V2…

Rút gọn chủ động: S + V1 + Noun, V-ing…

→ Giúp câu văn giản lược hơn nhưng không làm thay đổi ý nghĩa và chức năng của thông tin được bổ sung.

Ví dụ trong bài:

To the left of the entrance was a row of rooms, including a combined borrowing and returning desk, a meeting room, and a classroom.

Ví dụ trong bài:

The borrowing and returning desk near the entrance has been separated into two functional units, making the design more specialised.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Sự chính xác về đối tượng và vị trí

☐ Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh

☐ Diễn đạt logic về phân tích không gian

☐ Từ vựng

☐ Ngữ pháp

☐ Sự liên kết thông tin

Câu lỗi: The biggest differences in the library’s layout lie on the left, where the borrowing and returning desk has been separated into a borrowing desk and a returning desk, and the class has been reconstructed into a recording studio.

Vấn đề: Không thể khái quát sự thay đổi của khu vực phía bên trái là sự thay đổi lớn nhất (the biggest differences). Trong bản đồ, hầu như toàn bộ các tiện ích và các phòng đều có sự thay đổi về chức năng hoặc số lượng (ngoại trừ phòng họp và kệ sách).

Điều chỉnh: The library has undergone big changes on the left, where the borrowing and returning desk has been separated into a borrowing desk and a returning desk, and the class has been reconstructed into a recording studio.

Câu lỗi: There was a major shift in the interior design of the library, including the repurposing of various rooms and the addition of new utilities. Additionally, the bookshelves and the meeting room have been retained.

Vấn đề: Cụm từ liên kết “additionally” không phù hợp trong tình huống này, khi câu đầu tiên tổng quan về sự thay đổi lớn trong bố cục của thư viện, trái ngược với nội dung của câu thứ hai, nói về những điểm không đổi.

Điều chỉnh: There was a major shift in the interior design of the library, including the repurposing of various rooms and the addition of new utilities. However, the bookshelves and the meeting room have been retained.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. a shift from … to …

  2. privacy

  3. functional units

Bài tập 2: The library has changed to a study-focused design, in which the central zone has become more private with cubicle tables, and the former computer desks have been replaced with areas used for students’ laptops.

Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy phân tích yếu tố không gian và sự liên kết giữa các địa điểm, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách xác định sự thay đổi tổng quan của khu vực 

                         ☐ Cách nhóm thông tin theo không gian hoặc theo thời gian

                         ☐ Cách chọn chi tiết nổi bật để miêu tả

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu và đối chiếu sự khác biệt giữa các bản đồ 

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy phân tích bản đồ 

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết dạng bản đồ bài trí khu vực của một nơi tại hai điểm thời gian, đặc biệt với cấu trúc không đổi, đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Phân tích theo diễn tiến thời gian của bản đồ:

Trong sơ đồ đầu tiên (thời gian trước), người viết cần mô tả kỹ lưỡng các tiêu chí về thành phần và vị trí phân bố trong không gian theo một chiều quan sát/điểm tựa nhất định (cửa ra vào/trung tâm/bên trái/bên phải/phía cuối). Sau đó, người viết sẽ tập trung phân tích những biến đổi mà không cần lặp lại vị trí của các thành phần.

  • Cách 2: Phân tích theo các nhóm thành phần:

Cách này phân tích từng khu vực ở hai thời điểm, nên trọng tâm là kết hợp so sánh thay đổi với mô tả không gian một cách mạch lạc, tránh rườm rà. Đồng thời, bài viết không chỉ so sánh mà còn làm rõ mục đích của thay đổi là hướng đến đối tượng nào? (người dùng/học sinh/tất cả mọi người) và cách bố trí hoặc chức năng thay đổi theo hướng nào? (hiện đại hóa/chuyên biệt hóa).

Tổng kết

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 4, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...