Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 5/2026 - Đề số 2
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về quy trình tái chế lon nhôm đã qua sử dụng, kết hợp mô tả trật tự và chức năng của các giai đoạn.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Sự biến đổi về chất (An toàn) hoặc Đặc trưng riêng của từng giai đoạn (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Quy trình tái chế lon nhôm đã qua sử dụng. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The diagram below shows the recycling process of aluminium cans. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu và phân tích Quy trình
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Định vị thông tin tổng quan của quy trình:
Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích
| Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện phân tích quy trình trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của quy trình
Loại biểu đồ thể hiện: Quy trình (Process)
Đơn vị chính: Not specified
Thông tin tổng quan: What (the recycling process of aluminium cans) - Where (Factory) - When (present, 6 weeks).
Câu hỏi kích hoạt:
Đây là một quy trình mở hay khép kín và gồm bao nhiêu bước? | → ………………………………………………………………………………………. |
Giai đoạn nào thể hiện rõ sự biến đổi về chất của nguyên liệu ban đầu? (gợi ý: induction melting.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Giai đoạn trọng yếu nào nhằm làm sạch nhôm nguyên liệu để chuẩn bị cho quá trình nung chảy? (gợi ý: advanced sorting.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Giai đoạn nào mà các thỏi nhôm thô được cán thành tấm mỏng và tạo hình thành những lon nhôm mới? (gợi ý: rolling mills, can forming & reshaping.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện đặc điểm nổi bật của quy trình dựa trên mục đích
Đề: The diagram below shows the recycling process of aluminium cans.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Mô tả hoàn chỉnh các bước từ đầu đến cuối của quá trình tái chế lon nhôm; trong đó, giai đoạn đúc thỏi (ingot casting) là điểm phân chia giữa xử lý nguyên liệu và tạo hình sản phẩm.
→ Thông điệp phân tích: Phân chia và làm rõ đặc trưng của ba giai đoạn nhỏ: chuẩn bị và xử lý cơ học - xử lý nhiệt - tạo hình và hoàn thiện.
Khái quát quy trình
- Đặc tính tổng quan:
Phân loại: là quy trình tái chế công nghiệp.
Tổng số bước: 12 công đoạn.
Tổng thời gian tái chế: 6 tuần.
- Khái quát nhiệm vụ của các bước:
(1) - Thu gom các lon nhôm đã qua sử dụng từ nhiều nguồn khác nhau.
(2) - Tập trung các lon nhôm tại nhà máy tái chế.
(3) - Loại bỏ các kim loại (sắt) ra khỏi nguyên liệu nhôm.
(4) - Cắt nhỏ thành các mảnh vụn.
(5) - Nén ép các mảnh vụn nhôm thành các khối lớn hơn để tăng hiệu quả nung chảy ở giai đoạn sau.
(6) - Nung chảy nhôm nguyên liệu đã được phân loại bằng phương pháp nung chảy cảm ứng từ.
(7) - Loại bỏ các lớp hóa chất phủ trên bề mặt của các lon nhôm trước kia dưới nhiệt độ cao.
(8) - Đúc nhôm nóng chảy thành các thỏi.
(9) - Kiểm tra về tiêu chuẩn cân nặng và mức độ tinh khiết của thỏi nhôm.
(10) - Cán thỏi nhôm thành các tấm/lá nhôm mỏng.
(11) - Tạo hình các mảnh nhôm (cắt, uốn cong) thành các lon nhôm.
(12) - Các lon nhôm đã sẵn sàng để phân phối.
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Structuring - Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu thông tin và phân tích quy trình.
Câu hỏi: Khi nhìn vào quy trình, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ quy trình |
|---|---|
☐ Information Reporting (Mô tả thông tin bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên THÔNG TIN TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH CƠ BẢN TRÌNH TỰ CỦA QUY TRÌNH | |
☐ Information Interpretation (Diễn giải liên kết của thông tin ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP ĐẶC TRƯNG TỪNG NHÁNH VÀ KHÁI QUÁT HÓA THÀNH CÁC ĐIỂM SO SÁNH CHÍNH |
Bước 1: Nhóm thông tin có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm thông tin phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng giai đoạn quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone | Đoạn thân bài 1: Từ bước (1) - Waste collection đến bước (7) - Thermal de-coating. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone | Đoạn thân bài 1: Từ bước (1) - Waste collection đến bước (5) - Baling. |
Xem thêm: Hai bước đơn giản để viết overview cho mọi bài process task 1
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi trình tự liên kết chính xác và mô tả trực quan cho các giai đoạn nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Information Reporting (Mô tả bề mặt thông tin). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt thông tin là tổ chức thông tin một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng. Đồng thời liên kết các giai đoạn thành một chuỗi thống nhất, có trật tự rõ ràng và trôi chảy.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc thông tin rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại thông tin thành các nhóm mô tả.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Đặc điểm chung:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Waste collection → Consolidation → Sorting → Shredding → Baling → Induction melting → Thermal de-coating. Topic sentence: Bảy bước đầu là quá trình biến đổi của nguyên liệu đầu vào và loại bỏ các tạp chất. Detail 1: Sử dụng câu phức và mệnh đề quan hệ chỉ địa điểm để liên kết 3 bước đầu tiên (địa điểm: nhà máy). Detail 2: Mô tả liền mạch hai bước tiếp theo (xén nhỏ và nén thành khối) bằng câu phức. Detail 3: Giới thiệu giai đoạn nung chảy bằng cảm ứng điện từ (induction), nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái vật lý (rắn sang lỏng), tiếp nối bởi công đoạn loại bỏ lớp phủ bằng nhiệt (thermal decoating). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Ingot casting → Purification & weighing → Rolling mills → Can forming & shaping → New cans ready. Topic sentence: Các bước còn lại tập trung vào tạo hình và sản xuất lon/vỏ mới từ nguyên liệu nhôm thỏi. Detail 1: Nhấn mạnh bước kiểm tra độ tinh khiết và trọng lượng như một yêu cầu cho quá trình kế tiếp. Detail 2: Mô tả quá trình cán mỏng các thỏi nhôm bằng máy cán (rolling mills). Detail 3: Mô tả giai đoạn tạo hình các tấm nhôm mỏng là giai đoạn cuối cùng để tạo ra lon nhôm mới, sẵn sàng cho việc phân phối. |
Bài mẫu tương ứng
The diagram demonstrates the process of recycling aluminium cans.
Overall, this industrial process lasts for 6 weeks and consists of 12 steps in total, starting with the collection of used aluminium cans, followed by stages of melting and decoating, and ending with the formation of new cans ready for use.
The first seven stages mainly involve the transformation of raw materials and the removal of impurities. Gathered from various sources, aluminium cans are transported to factories, where iron is sorted out using advanced machinery. Cans are then crushed into smaller pieces and compressed into blocks. The induction melting stage then follows, during which the aluminium melts into a liquid state, before its outer coatings are thermally removed in the next step.
The remaining stages focus on shaping and producing new cans. While still molten, the aluminium is cast into ingots. However, before further processing takes place, their weights and purity levels are strictly checked. Once these standards are met, they are passed through rolling mills to be flattened into thin sheets. In the final stage, these sheets are resized and moulded back into new aluminium cans, ready for distribution.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The diagram + demonstrates + [nội dung paraphrase] | |
Mô tả đặc điểm |
| |
Mô tả quá trình |
| |
Công cụ liên kết | Then… → Dùng để mô tả bước tiếp theo trong chuỗi các giai đoạn. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Transformation | Sự biến đổi | n | The melting stage using the induction method is the key cog of the whole recycling process, marking the transformation of can waste from a solid state into a liquid state. |
Impurities | Tạp chất | n | The majority of impurities in aluminium cans are removed in the initial stages of recycling. |
Be transported to | Được vận chuyển đến | (vp, passive) | Aluminium waste, which primarily consists of cans, is transported to recycling plants to be processed. |
Be sorted out | Được phân tách ra khỏi | (vp, passive) | On the conveyor line, iron and other material types are sorted out, which helps improve the quality of aluminium. |
Be compressed into | Được nén lại thành | (vp, passive) | The shredded aluminium is then compressed into blocks to facilitate handling and melting. |
Thermally | Bằng nhiệt (thông qua nhiệt) | adv | Coatings of the used cans are thermally removed during the de-coating stage. |
Aluminium ingots | Các thỏi nhôm | np | Molten aluminium is cast into aluminium ingots, or blocks of aluminium, in simpler language. |
Purity levels | Mức độ tinh khiết | np | Aluminium ingots are not directly used for rolling and moulding, as their purity levels are tested and weights are measured strictly to ensure quality. |
Rolling mills | Hệ thống máy can | np | Large aluminium bars can’t be used directly to produce cans; instead, they first should be flattened out using the rolling mills. |
Original can shapes | Hình dạng lon ban đầu | np | Aluminium sheets are precisely cut and shaped into the original can shapes. |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phân chia quy trình tái chế thành các giai đoạn chuyên biệt với mục tiêu và thành phẩm đầu ra riêng biệt.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Information Interpretation (Diễn tả thông tin ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả quy trình, họ cần tiếp cận quy trình ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia giai đoạn ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi quan sát thông tin chi tiết. Khi đó, điểm phân chia nội dung không còn cố định tại nơi biến đổi chất của nguyên liệu, mà được gắn ghép tại các vị trí mấu chốt khác, thường đóng vai trò là điểm cuối của một giai đoạn nhỏ hơn. Khi đó, chức năng chính của từng giai đoạn nhỏ sẽ được trình bày sáng tỏ hơn.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Đặc điểm nổi bật nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Collection → Consolidation → Advanced sorting → Shredding → Baling. Topic sentence: Năm bước đầu tiên xoay quanh việc tập kết và xử lý cơ học các vỏ lon đã qua sử dụng. Detail 1: Mô tả nhanh hai bước đầu (thu gom và tập kết) trong một câu. Detail 2: Tại bước phân loại, nhấn mạnh chức năng của máy tách sử dụng từ trường nhằm loại bỏ các chất kim loại khác. Detail 3: Mô tả nhanh hai bước tiếp theo (xén nhỏ và nén ép) trong một câu. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Induction melting → Thermal decoating → Ingot casting → Purification & weighing. Topic sentence: Quy trình tiếp tục với giai đoạn xử lý nhiệt đối với các khối nhôm đã nén. Detail 1: Mô tả bước nung chảy nhôm, nhấn mạnh vào việc lớp ngoài được tách ra. Detail 2: Mô tả việc loại bỏ lớp ngoài bằng nhiệt độ cao, đồng thời, nhôm không bị ảnh hưởng/thất thoát. Detail 3: Mô tả hai bước tiếp theo (đúc thỏi và kiểm định chất lượng: cân đo khối lượng & độ tinh khiết làm) bằng câu ghép. |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Rolling mills → Can forming & shaping → New cans ready. Topic sentence: Các bước cuối cùng tập trung vào việc hình thành các lon nhôm mới. Detail 1: Dẫn chiếu đến bước tiếp theo là bước cán mỏng các thỏi nhôm thành các tấm nhôm mỏng. Detail 2: Mô tả bước cuối là cắt và tạo hình nhôm miếng để tạo ra các lon nhôm, sẵn sàng cho việc phân phối và tái sử dụng. |
Bài mẫu tương ứng
The diagram illustrates the industrial process of recycling aluminium cans.
Overall, this linear procedure lasts for 6 weeks, starting with the initial treatment of aluminium cans, followed by the stages of melting and casting, and concluding with the ultimate shaping and forming of new commercial cans.
The first five stages centre on the consolidation and mechanical treatment of disposed cans. After collection, these cans are transported to recycling plants, where they are sorted. During this stage, modern magnetic separators are used to remove iron and other metallic substances from the aluminium waste. Following this, aluminium scrap is shredded and compressed, ready for the next steps.
The process continues with the thermal treatment of compact aluminium blocks. The material is first melted using induction technology, after which a decoating procedure follows to strip away surface coatings, thereby maintaining the purity of the molten aluminium under high temperatures. Once this process has been completed, this molten metal is cast into ingots, which are subsequently weighed and inspected to meet the required standards.
The remaining stages focus on the formation of new cans. Aluminium ingots are passed to rolling mills, where they are flattened into sheets sufficiently flexible for moulding. Finally, these thin sheets are precisely cut and shaped by standardised machinery until the desired can-shaped forms are achieved, ready for distribution and reuse.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Giai đoạn xử lý cơ học | Aluminium cans are collected and transported to factories before they are shredded and compressed into blocks. | After being collected from different sources, aluminium cans are consolidated in factories, where mechanical treatment removes non-aluminium contaminants, breaks the cans down into small pieces and compresses them into blocks. |
Giai đoạn xử lý nhiệt | The aluminium blocks are then melted during the induction melting stage, after which the thermal-decoating stage helps remove their coatings. | The melting stage then follows to liquefy the aluminium, after which its coatings are removed under high temperatures during the thermal decoating stage. |
Giai đoạn tạo hình thành phẩm | Aluminium ingots are thinned out by rolling mills so that they can be shaped into new aluminium cans. | The rolling mills flatten aluminium ingots into flexible sheets before forming and shaping machine moulds them into new cans. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Centre on | Xoay quanh vào việc | vp | The industrial process of recycling aluminium cans can be broadly divided into three stages, each centred on a distinct purpose. |
Mechanical treatment | Xử lý cơ học | np | For easier handling, raw waste must first undergo mechanical treatment, during which it is shredded into small flakes and compressed into blocks. |
Metallic substances | Các chất/ vật liệu kim loại | np | The separation of non-aluminium metallic substances is an important stage for operational efficiency, as it determines the post-production quality of aluminium cans. |
Thermal treatment | Xử lý bằng nhiệt | np | After passing through the mechanical pre-treatment stages, compressed aluminium blocks continue to undergo thermal treatment using advanced technology. |
Detach from | Tách rời khỏi | vp | Through an induction melting method, the surface designs gradually detach from the aluminium material. |
Strip away | Loại bỏ | vp | These surface designs, or coatings, are stripped away as they go through another melting method. |
Under high temperatures | Dưới nhiệt độ cao | np | Under high temperatures, the cans’ chemical outer layers are removed, while the aluminium content is retained. |
Required standards | Các tiêu chuẩn được yêu cầu | np | Aluminium ingots cannot be directly transferred to the following stages, but instead go through scrutiny to ensure all the required standards are met. |
Be transferred to | Được chuyển tới | (vp, passive) | For seamless operation, standardised aluminium billets are immediately transferred to rolling mills. |
Sufficiently flexible for | Đủ linh hoạt, mềm dẻo để | adj phrase | Due to their bulky forms, aluminium blocks cannot be directly moulded but instead require an additional flattening stage until they become sufficiently flexible for shaping. |
Standardised machinery | Máy móc được tiêu chuẩn hóa | np | Standardised machinery is implemented in modern facilities to maximise the consistency of final products. |
Can-shaped forms | Khuôn hình lon (vỏ lon thô) | np | Ready can-shaped forms become the final outputs of the aluminium can recycling. |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Mechanical treatment | Strip away | Thermal treatment |
Xử lý cơ học | Loại bỏ | Xử lý nhiệt |
Required standards | Sufficiently flexible for | Can-shaped forms |
Các tiêu chuẩn được yêu cầu | Đủ linh hoạt, mềm dẻo để | Các khuôn hình lon (vỏ lon thô) |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Before restoring ancient paintings, conservation experts often use delicate cleaning solutions to __________ layers of dirt and smoke damage so that the original artwork remains unaffected.
After several hours of heating in the furniture manufacturing process, the wooden material becomes __________ bending into curved structures without cracking or breaking apart.
In modern mining operations, large rocks taken from underground areas first undergo __________ so that smaller mineral pieces can be separated more easily in later stages.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Thermal treatment) | Câu viết lại của bạn |
|---|---|
Bối cảnh: Bạn đang tường thuật lại quy trình tái chế lon nhôm. Giống như nhiều quy trình tái chế kim loại được chuẩn hóa khác, vật liệu kim loại sẽ được tập kết tại các nhà máy cho việc phân loại, quá trình nghiền nhỏ thành mảnh vụn và nén ép thành các khối. Ngay sau đó, chúng sẽ trải qua giai đoạn quan trọng biến đổi về chất. Đối với các cơ sở tái chế hiện đại, công nghệ nung chảy bằng phương pháp cảm ứng từ (induction melting) thường được ứng dụng nhằm phân tách kim loại riêng biệt khỏi những chất liệu khác. Trong thời gian hỗn hợp còn ở trạng thái lỏng, chúng được tiếp tục nung chảy ở nhiệt độ cao để loại bỏ các tạp chất này và giữ lại nhôm nguyên chất. Đây là một quá trình có kiểm soát. Nhiệt độ được thiết lập không bằng với nhiệt độ nóng chảy của nhôm. Câu tiếng Việt: “Các lon nhôm được nén sẽ trải qua một quá trình biến đổi quan trọng thông qua phương pháp nóng chảy bằng cảm ứng từ và xử lý nhiệt để thu được nhôm tinh khiết hơn.” | …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn với “once”: Đầy đủ (passive): Once + S + be V3/ed…, S + V… Rút gọn: Once + V3/ed…, S + V… (Điều kiện sử dụng: hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.) → Giúp câu văn ngắn gọn, súc tích và giảm việc lặp lại chủ ngữ nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ về mặt ý nghĩa. | Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả với “until”: Main clause (S + V1… ) + until + clause of result (S + V2…) → Giúp nhấn mạnh quá trình tiếp diễn cho đến khi đạt được kết quả hoặc trạng thái cuối cùng. |
Ví dụ trong bài: Once these standards are met, they are passed through rolling mills to be flattened into thin sheets. | Ví dụ trong bài: Finally, these thin sheets are precisely cut and shaped by standardised machinery until the desired can-shaped forms are achieved. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Sự chính xác về trình tự và mối liên hệ của các bước ☐ Diễn đạt logic về phân tích hệ thống | ☐ Từ vựng ☐ Ngữ pháp ☐ Sự liên kết thông tin |
Câu lỗi: The aluminium waste blocks are melted and de-coated through the induction melting stage. Vấn đề: Nhôm rắn hóa lỏng (melted) trong giai đoạn nung chảy bằng cảm ứng (induction melting stage) là đúng. Tuy nhiên, việc loại bỏ các lớp hóa chất trên bề mặt của lon nhôm xảy ra ở nhiệt độ cao trong giai đoạn tiếp theo (thermal decoating). Điều chỉnh: The aluminium waste blocks are melted through the induction melting stage, after which their surface designs are removed through the thermal decoating stage. | Câu lỗi: Aluminium cans are collected. They are transported to factories. There, they are separated from other metals. Vấn đề: Các câu văn chưa được liên kết rõ ràng về trật tự. Đồng thời, từ ngữ thay thế (they) được lặp lại liên tiếp ở các câu sau, khiến cho đoạn văn bị đánh giá thấp về mặt học thuật. Điều chỉnh: Aluminium cans are collected from different sources and then transported to factories, where they are separated from other metals. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
strip away
sufficiently flexible for
mechanical breakdown
Bài tập 2: Compacted aluminium cans will undergo an important stage of transformation using induction melting and thermal treatment to get purer aluminium.
Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy thông tin, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc thông tin ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: ………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu quy trình. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự các bước của quy trình ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu quy trình ☐ Khác: ………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bài quy trình tái chế vật liệu kim loại bắt đầu với nguyên liệu đầu vào và kết thúc là những sản phẩm đã hoàn thành tái chế, đúc kết quan trọng là:
Cách viết này chủ yếu làm nổi bật điểm chuyển giao về trạng thái vật lý của nguyên vật liệu (từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng). Vì trọng tâm rời vào điểm chuyển giao hoặc các giai đoạn hoàn thiện sản phẩm, người viết có thể giản lược các giai đoạn ban đầu không quá quan trọng (thu gom, vận chuyển, phân loại) để tiết kiệm thời gian.
Đối với cách viết này, nhiệm vụ riêng và các yếu tố tham gia có trong từng giai đoạn được làm sáng tỏ. Dựa trên đó, nội dung thường được phân chia tại bước cuối của một nhóm giai đoạn có cùng chức năng, chẳng hạn như xử lý sơ bộ, nung chảy hoặc tạo hình. Đồng thời, người viết có thể vận dụng hiểu biết về một quy trình tái chế được chuẩn hóa để triển khai nội dung chi tiết và mạch lạc hơn, thay vì chỉ liệt kê một cách khô khan, máy móc…. |
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 5/2026 - Đề số 2, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp