Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 1

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 1 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 72026 de so 1

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về tỷ trọng đăng ký hình thức học, kết hợp mô tả số liệu và so sánh các đối tượng

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Phân loại tiêu chí (An toàn) hoặc Mối tương quan giữa hai tiêu chí (Tư duy).

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Tỷ trọng sử dụng nước của 7 loại nông sản và tỷ trọng đóng góp của chúng vào kinh tế nông nghiệp Úc trong năm 2004. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

Đề bài

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The charts below show the use of water for agricultural products in Australia in 2004 and the value of these products to the Australian economy in the same year.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

The charts below show the use of water for agricultural products in Australia in 2004 and the value of these products to the Australian economy in the same year

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ 

Analysis

Drafting

Reflection

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:

  • Trả lời các câu hỏi Wh- (What - Where - When - Who)

  • Xác định loại biểu đồ 

  • Đơn vị đo 

Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:

  • Mục đích của biểu đồ → định hướng phân tích 

  • So sánh tại 1 thời điểm 

  • Sự thay đổi theo thời gian 

  • Thể hiện mối quan hệ 

    • Tương quan - song song hoặc đối nghịch 

    • Thay đổi về cơ cấu/tỷ trọng 

  • Đặc điểm nổi bật 

  • Xu hướng chủ đạo 

  • Điểm cao nhất/thấp nhất

  • Độ lớn chênh lệch 

  • Điểm bất thường/đột biến 

Structure - thực hiện qua hai bước:

Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:

  • Tính chất so sánh 

    • Theo điểm cực trị thấp và cao nhất 

    • Theo giá trị có mức gần nhau 

    • Theo độ lớn chênh lệch 

  • Tính chất xu hướng 

  • Theo xu hướng giống

  • Theo xu hướng khác

  • Theo tốc độ thay đổi

  • Theo giai đoạn thời gian 

  • Tính chất cơ cấu/tỷ trọng 

    • Theo mức độ đóng góp

    • Theo sự thay đổi cơ cấu (với đề từ 2 năm trở lên)

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với mục đích biểu đồ  

  • Theo thứ hạng 

  • Theo sự thay đổi 

  • Theo mối quan hệ 

  • Diễn giải dữ liệu 

    • Nêu câu chủ đề + so sánh kèm số liệu dẫn chứng (cần có sự chọn lọc)

Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về số liệu 

    • Sự chính xác về đối tượng 

    • Diễn đạt logic về mối quan hệ dữ liệu 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận  cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. 

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ tròn (Pie chart)

Đơn vị chính: Phần trăm (Percentage)

Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the use of water for agricultural products and the value of these products to the economy) - When (2004) - Where (Australia).

Câu hỏi kích hoạt:

Nhóm nông sản nào có tỷ trọng tiêu thụ nước thấp nhất? (gợi ý: vegetables, rice)

→ ……………………………………………………………………………………….

Nhóm nông sản nào có tỷ trọng tiêu thụ nước cao nhất? (gợi ý: livestock)

→ ……………………………………………………………………………………….

Về giá trị kinh tế, nhóm nông sản nào đóng góp tỷ trọng thấp nhất cho nền kinh tế Úc? (gợi ý: rice, livestock)

→ ……………………………………………………………………………………….

Nhóm nông sản nào có tỷ trọng giá trị kinh tế cao nhất? (gợi ý: fruit)

→ ……………………………………………………………………………………….

Khi so sánh hai biểu đồ, nhóm nông sản nào có tỷ trọng giá trị kinh tế cao hơn tỷ trọng tiêu thụ nước? (gợi ý: fruit, vegetables, dairy)

→ ……………………………………………………………………………………….

Ngược lại, nhóm nông sản nào có tỷ trọng tiêu thụ nước cao hơn tỷ trọng giá trị kinh tế? (gợi ý: livestock, cotton, sugar, rice)

→ ……………………………………………………………………………………….

Xem thêm: IELTS Writing Task 1 vocabulary Pie Chart và cách sử dụng các cấu trúc câu

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Đề: The charts below show the use of water for agricultural products in Australia in 2004 and the value of these products to the Australian economy in the same year.

he charts below show the use of water for agricultural products in Australia in 2004

Mục đích:

Nhiệm vụ mô tả: Làm rõ tỷ trọng của 7 loại nông sản theo tiêu lượng tiêu thụ nước và đóng góp kinh tế cho ngành nông nghiệp nước Úc năm 2004. Đồng thời, sắp xếp các nông sản theo nhóm cao/trung bình/thấp trên mỗi phân loại.

Thông điệp phân tích: Làm rõ mối tương quan giữa chi tiêu (tỷ trọng sử dụng nước) và giá trị thu hồi (đóng góp thu nhập) của các nông sản.

1. Đặc điểm chung

  • Nhóm có tỷ trọng sử dụng nước cao hơn đóng góp thu nhập nông nghiệp: gạo (rice), đường (sugar), bông (cotton), gia súc (livestock).

  • Nhóm có tỷ trọng sử dụng nước thấp hơn đóng góp thu nhập nông nghiệp: trái cây (fruit), rau củ (vegetables), sản phẩm sữa (dairy).

2. Điểm cao nhất:

  • Tỷ trọng nước sử dụng: gia súc (36%)

  • Tỷ trọng thu nhập: trái cây (36%)

3. Điểm thấp nhất:

  • Tỷ trọng nước sử dụng: rau củ (4%) và gạo (5%)

  • Tỷ trọng thu nhập: gạo (1%)

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài 

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào biểu đồ tròn, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt: 

  • Khái quát được nhóm có tỷ trọng sử dụng nước cao hơn tỷ trọng đóng góp thu nhập, và nhóm ngược lại

  • Khái quát được các nông sản tiêu thụ nước nhiều/ít nhất và các nông sản đóng góp kinh tế cao/thấp nhất

  • Xếp hạng các nông sản theo độ lớn tỷ trọng theo từng tiêu chí

  • Có thể sử dụng mô tả khái quát (e.g. một phần ba) thay cho số liệu thuần túy (e.g. 36%)

Điểm hạn chế:

  • Mô tả còn tuyến tính và đơn lẻ, thiếu so sánh trực quan giữa mức sử dụng nước và giá trị tạo ra của một nông sản cụ thể

  • Chưa biết cách cô đọng thông tin đối với nhóm số liệu gần bằng nhau (e.g. sugar (10%)–fruit (11%) và rice (5%)–vegetables (4%))

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Đánh giá mức chênh lệch giữa hai tiêu chí để đưa ra quyết định phân nhóm hợp lý

  • Sắp xếp các nông sản trong một nhóm theo độ lớn chênh lệch

  • Chênh lệch được làm nổi bật bằng các so sánh song song thích hợp

  • Khai thác được điểm chung trong nhóm cây trồng đồng ruộng (sugar, rice, cotton) khi cùng có khoảng lệch 4 điểm phần trăm

Điểm hạn chế:

  • Ngôn ngữ chưa tối ưu, dễ khiến cấu trúc ngữ pháp thiếu đa dạng

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

đề ielts writing tháng 7 2026 đề số 1
đề thi ielts writing task 1 tháng 7 2026

Phiên bản 1 - Safe zone
Theo phân loại tiêu chí

Đoạn thân bài 1: The percentage of water used

Đặc điểm chung: Các loại nông sản chiếm các tỷ trọng khác nhau trong cơ cấu sử dụng nước canh tác nông nghiệp, tạo nên ba nhóm chính:
Nhóm tỷ trọng cao: gia súc (36% ~ hơn một phần ba cơ cấu)

  • Nhóm tỷ trọng trung bình: sản phẩm sữa và bông (tổng gộp đạt 34% ~ hơn một phần ba cơ cấu

  • Nhóm tỷ trọng thấp: đường, trái cây, rau củ, và gạo (tổng gộp đạt 30% ~ gần bằng một phần ba tổng cơ cấu)

Đoạn thân bài 2: The percentage of total income

Đặc điểm chung: Tỷ trọng giá trị thu nhập tạo ra bởi các loại nông sản trong ngành nông nghiệp có sự chênh lệch khá rõ, tương tự tạo nên ba nhóm chính:

  • Nhóm tỷ trọng cao: trái cây (36% ~ hơn một phần ba cơ cấu)

  • Nhóm tỷ trọng trung bình: rau củ và sản phẩm sữa (mỗi loại chiếm một phần năm cơ cấu)

  • Nhóm tỷ trọng thấp: bông, đường, gia súc, và gạo (tổng gộp đạt 23%)

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ
liệu trong thân bài như thế
nào?

Phiên bản 2 - Critical zone
Theo mối tương quan giữa hai tiêu chí

Đoạn thân bài 1: Fruit, Vegetables, Dairy

Đặc điểm chung: Đây là nhóm nông sản có tỷ trọng thu nhập trong tổng cơ cấu ngành nông nghiệp cao hơn tỷ trọng lượng nước để sử dụng cho chúng. Cụ thể:
Trái cây, với 11% nước, đóng góp 36% tổng thu nhập

  • Rau củ, với 4% nước, đóng góp 21% tổng thu nhập

  • Sản phẩm sữa, với 19% nước, đóng góp 20% tổng thu nhập

Đoạn thân bài 2: Rice, Sugar, Cotton, Livestock
Đặc điểm chung: Đối với ba mặt hàng này, tỷ trọng đóng góp vào tổng thu nhập đều cao hơn tỷ trọng nước được sử dụng để sản xuất chúng. Cụ thể:

  • Gia súc, với 36% nước, chỉ chiếm 5% tổng thu nhập ngành nông nghiệp

  • Đường, gạo, bông cùng ghi nhận mức chênh lệch 4 điểm phần trăm:

  • Bông: 15% (nước), 11% (thu nhập)

  • Đường: 10% (nước), 6% (thu nhập)

  • Gạo: 5% (nước), 1% (thu nhập)

Bước 2: Lên khung thân bài

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Đặc điểm chung: 

  • Rau củ, trái cây, và sản phẩm sữa có tỷ trọng sử dụng nước thấp hơn tỷ trọng thu nhập

  • Nhóm các sản phẩm còn lại có biểu hiện ngược lại

Điểm cao nhất & thấp nhất:

  • Cao nhất: gia súc tiêu thụ nước nhiều nhất, hoa quả đóng góp nhiều thu nhập nhất

  • Thấp nhất: gạo gần như luôn có tỷ lệ thấp nhất ở cả hai hạng mục

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Livestock → (Dairy & Cotton) → (Fruit, Sugar, Rice, Vegetables) (Lý do: theo độ lớn tỷ lệ sử dụng nước giảm dần)

Topic sentence: Gia súc là sản phẩm nông nghiệp tiêu tốn nhiều nước nhất.

Detail 1: Nêu rõ tỷ lệ tiêu thụ nước của nhóm gia súc (36%)

Detail 2: Sản phẩm sữa và bông xếp ngay phía sau (+ số liệu)

Detail 3: Tiếp nối với nhóm gồm hoa quả và đường (đặc điểm: có tỷ lệ gần giống nhau) và nhóm gồm gạo và rau củ (đặc điểm: có tỷ lệ gần giống nhau)

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Fruit → (Vegetables, Dairy) → (Cotton, Sugar, Livestock, Rice) (Lý do: theo độ lớn tỷ lệ thu nhập đóng góp cho nền nông nghiệp giảm dần)

Topic sentence: Trái cây đóng góp tỷ lệ thu nhập lớn nhất

Detail 1: Nêu rõ tỷ lệ đóng góp giữa nhóm trái cây (⅓ tổng thu nhập) và nhóm gồm rau củ và sản phẩm sữa (cả hai đều chiếm xấp xỉ ⅕)

Detail 2: Khái quát các nông sản còn lại có tỷ lệ thấp hơn nhiều 

Detail 3: Lần lượt nêu rõ tỷ trọng của các mặt hàng nông sản theo độ lớn giảm

Bài mẫu tương ứng

The pie charts show the proportions of water used for seven agricultural products and their contributions to the Australian agricultural economy in 2004. 

Overall, the percentage of water used for each product did not necessarily correspond with its income percentage. Vegetables, fruit, and dairy recorded water shares lower than their income shares, whereas the rest showed the opposite pattern. Notably, livestock consumed the most water, but fruit had the highest income share. Rice, by contrast, represented one of the smallest shares in both categories.

For water usage, livestock was the most water-intensive agricultural product, consuming 36% of agricultural water. Dairy and cotton followed at 19% and 15%, respectively, together making up roughly one-third of the total. By comparison, fruit accounted for 11% of water use, closely similar to the proportion of sugar, at 10%, while rice and vegetables also recorded comparable figures of 5% and 4%, respectively.

Regarding income, fruit generated the highest income percentage. Fruit alone accounted for 36%, which was more than a third of the total agricultural value, while vegetables and dairy each shared roughly a fifth. By contrast, the remaining products made much smaller contributions. Cotton accounted for 11% of total income, which almost doubled the combined share of sugar and livestock, while rice showed the lowest figure of just 1%.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The pie charts show + [nội dung paraphrase]
Overall, [Tổng quan đặc điểm] + [Tổng quan lớn nhất – nhỏ nhất]

Miêu tả đặc điểm

  • S + was the most water-intensive product

  • S + generated the highest income proportion

  • S + made much smaller contributions

So sánh số liệu

  • S + V…, consuming + X% of water

  • S1 and S2 + followed at + X% and Y%, respectively

  • S1 + accounted for X%, closely similar to S2, at + Y%

  • S1 and S2 + recorded comparable figures of X% and Y%

  • S1 + accounted for + X%, while S2 + equally shared + Y%

  • S1 + accounted for + X%, which almost doubled that of + S2, while S3 + showed the lowest share of Y%

Công cụ liên kết

  • Notably,... → Dùng để hướng đến hạng mục nổi bật

  • By contrast,... → Dùng để tạo tương phản giữa các cấp tỷ trọng

  • For water usage,... → Dùng để tập trung phân tích sâu các tỷ trọng lượng nước để tạo ra các loại nông sản

  • By comparison,... → Dùng như một tín hiệu so sánh giữa các nhóm số liệu

  • Regarding…, → Dùng để chuyển sang tiêu chí phân tích thứ hai

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Contribution

Mức đóng góp

n

Despite using the largest proportion of water, the contribution of livestock was the smallest.
(Mặc dù sử dụng tỷ trọng nước lớn nhất, mức đóng góp của sản phẩm gia súc là nhỏ nhất.)

Correspond with

Tương đương với

vp

Dairy was the only product whose water share closely corresponded with its income share.
(Sản phẩm sữa là mặt hàng duy nhất có tỷ trọng sử dụng nước gần tương ứng với tỷ trọng thu nhập.)

Income percentage

Tỷ trọng thu nhập

np

The income percentages differed considerably between the middle-to-high-income group, comprising fruit, vegetables and dairy, and the low-income group, consisting of the remaining products.
(Tỷ trọng thu nhập khác biệt đáng kể giữa nhóm có thu nhập trung bình đến cao, gồm trái cây, rau củ và sản phẩm sữa, và nhóm có thu nhập thấp, gồm các mặt hàng còn lại.)

Opposite pattern

Kiểu ngược lại

np

Livestock used the most water, but had the lowest income share, whereas vegetables displayed an opposite pattern, recording the second highest income share, despite requiring the least water.
(Gia súc sử dụng nhiều nước nhất nhưng có tỷ trọng thu nhập thấp nhất, trong khi rau củ thể hiện xu hướng ngược lại, ghi nhận tỷ trọng thu nhập cao thứ hai dù cần ít nước nhất.)

Consumed

Tiêu thụ

v

Dairy and cotton held the middle ground, as they consumed 19% and 15% of water, respectively.
(Sản phẩm sữa và bông nằm ở nhóm trung bình, lần lượt sử dụng 19% và 15% lượng nước.)

Water usage

Mức sử dụng nước

np

Rice used the second-smallest share of water and generated the lowest income share.
(Lúa gạo sử dụng tỷ trọng nước thấp thứ hai và tạo ra tỷ trọng thu nhập thấp nhất.)

Followed

Theo sau

v

Cotton accounted for 11%, while sugar followed with 6%, roughly half as much.
(Bông chiếm 11%, trong khi đường theo sau với 6%, chỉ bằng khoảng một nửa.)

Together

Cùng nhau

adv

Livestock accounted for 36% of water usage, while dairy and cotton together constituted another third of the total, at 19% and 15%, respectively.
(Gia súc chiếm 36% lượng nước sử dụng, trong khi sản phẩm sữa và bông cộng lại chiếm thêm khoảng một phần ba tổng lượng nước, lần lượt là 19% và 15%.)

Comparable figures

Các số liệu tương tự nhau

np

For water use, the pairs of sugar and fruit and rice and vegetables recorded comparable figures of 10–11% and 4–5%, respectively.
(Về lượng nước sử dụng, hai cặp đường–trái cây và lúa gạo–rau củ ghi nhận các tỷ lệ tương đương, lần lượt là 10–11% và 4–5%.)

Accounted for

Chiếm khoảng

vp

Rice accounted for just 1% of total agricultural income, the lowest figure in 2004.
(Lúa gạo chỉ chiếm 1% tổng thu nhập nông nghiệp, mức thấp nhất vào năm 2004.)

Doubled

Gấp hai lần

v

Livestock used 36% of total agricultural water, which nearly doubled the figure for dairy, at 19%.
(Gia súc sử dụng 36% tổng lượng nước nông nghiệp, gần gấp đôi con số của sản phẩm sữa là 19%.)

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Phân tích mối tương quan giữa tỷ trọng tiêu thụ nước và tỷ trọng thu nhập kinh tế của các loại nông sản.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu có chiều sâu, xem xét mức chuyển đổi tương xứng hoặc bất tương xứng giữa việc tiêu thụ nước và mức đóng góp của các loại nông sản đối với nền nông nghiệp nước Úc. Làm rõ hiện tượng “lội ngược dòng” ở một số dòng nông sản, nhưng không nên khái quát hóa đặc điểm này cho toàn bộ các hạng mục có tỷ trọng thấp ở một tiêu chí và cao ở tiêu chí còn lại.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Điểm cao nhất & thấp nhất:

  • Cao nhất: gia súc tiêu thụ nước nhiều nhất, hoa quả đóng góp nhiều thu nhập nhất

  • Thấp nhất: gạo gần như luôn có tỷ lệ thấp nhất ở cả hai hạng mục

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Vegetables → Fruit → Dairy (Lý do: sắp xếp theo mức độ chênh lệch giữa hai tiêu chí phân loại.)

Topic sentence: Rau củ, trái cây, và sản phẩm sữa đóng góp kinh tế lớn hơn mức tỷ trọng sử dụng nước

Detail 1: Nhấn mạnh vào điểm chênh lệch lớn nhất ở nhóm trái cây. Diễn đạt làm nổi bật thu nhập cao nhất mặc dù chỉ tiêu thụ ít nước (kèm số liệu)

Detail 2: Tương tự, làm rõ giá trị kinh tế của nhóm rau củ, tương phản với mức nước mà nó sử dụng (dẫn chứng tỷ trọng)

Detail 3: Khi chuyển sang nhóm sản phẩm sữa, cần nêu bật điểm đặc biệt là hai tỷ trọng gần như bằng nhau (19% và 20%)

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Livestock → Cotton, Sugar, Rice (Lý do: sắp xếp theo mức chênh lệch, kết hợp thêm sắp xếp theo độ lớn tỷ trọng đối với các hạng mục có mức chênh lệch giống nhau.)

Topic sentence: Các hạng mục nông sản còn lại thuộc về nhóm tiêu hao nước nhưng có giá trị kinh tế thấp

Detail 1: Gia súc có mức chênh lệch lớn nhất giữa hai tiêu chí (36% nước - 5% thu nhập)

Detail 2: Nhóm ba nông sản còn lại và giới thiệu lý do (vì chúng có đặc điểm chung là cùng chênh lệch 4 điểm phần trăm)

Detail 3: Bắt đầu với bông (nêu tỷ trọng lượng nước và tỷ trọng thu nhập cao hơn trong nhóm)

Detail 4: Tiếp tục với đường (tỷ trọng nước trước tỷ trọng thu nhập) và gạo (tỷ trọng nước trước tỷ trọng thu nhập) 

Bài mẫu tương ứng

The pie charts compare the proportions of water used by seven agricultural products with their respective contributions to agricultural income in Australia in 2004.

Overall, livestock dominated water allocation, whereas fruit led in terms of economic value. At the other end of the spectrum, rice ranked among the least water-consuming products and also generated the lowest income share.

To begin with, vegetables, fruit, and dairy made greater economic contributions than their shares of water consumption. Fruit exhibited by far the greatest disparity, accounting for the highest 36% of total agricultural income while consuming a relatively low 11% of water resources. Vegetables also generated substantial economic value, contributing 21% to Australian agriculture despite using the lowest share of water, at just 4%. By comparison, dairy recorded almost equivalent figures in both categories, using 19% of water and contributing 20% of total agricultural income.

In contrast, the remaining commodities belonged to the water-intensive but low-income group. Livestock showed the starkest contrast, receiving the highest share of water allocation at 36%, while contributing merely 5% of total agricultural income. Interestingly, cotton, sugar, and rice all registered a gap of four percentage points. Cotton led the group in both categories, with income accounting for 11% of the total value from 15% of water. This was followed by sugar, at 6% and 10%, respectively, and finally rice, at 1% and 5%.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Nhóm có tỷ trọng sử dụng nước thấp hơn tỷ trọng thu nhập

Vegetables and fruit recorded much lower shares of water use than income, at 4%–21% and 11%–36%, respectively.

Vegetables and fruit made greater economic contributions than their shares of water usage, with the former displaying a narrower disparity, converting 4% of agricultural water into 21% of income, while the latter was more water-efficient, yielding the highest 36% of income from 11% of water resources.

Nhóm có tỷ trọng nước sử dụng gần bằng tỷ trọng thu nhập

Dairy was the only agricultural product whose water use closely matched its income share, at 19% and 20%, respectively.

Dairy recorded almost equivalent figures in both categories, consuming 19% of agricultural water and contributing 20% of agricultural income.

Nhóm có tỷ trọng sử dụng nước cao hơn tỷ trọng thu nhập

Livestock used the highest 36% of water, but generated 5% of income. Cotton followed with figures of 15% and 11%, while sugar and rice recorded much lower figures, at 10%–6% and 5%–1%, respectively.

Livestock showed the starkest contrast of 31 percentage points, using the highest 36% of water allocation, but yielding only 5% of income. By comparison, cotton, sugar, and rice displayed a gap of 4 percentage points, at 15%–11%, 10%–6%, and 5%–1%, respectively.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Agricultural products

Nông sản (sản phẩm nông nghiệp)

np

Agricultural products encompassed both plant-based and animal-derived categories.
(Các sản phẩm nông nghiệp bao gồm cả nhóm có nguồn gốc thực vật và nhóm có nguồn gốc động vật.)

Made economic contributions

Tạo ra những đóng góp kinh tế

vp

Vegetables and dairy made similar economic contributions, at 21% and 20% of income, despite a pronounced gap in water usage, at 4% and 19%, respectively.
(Rau củ và sản phẩm sữa đóng góp giá trị kinh tế tương đương nhau, lần lượt chiếm 21% và 20% tổng thu nhập, mặc dù có sự chênh lệch đáng kể về mức tiêu thụ nước, ở mức 4% và 19%.)

Water consumption

Mức tiêu thụ nước

np

Sugar and fruit had similar water consumption of 10% and 11%; however, their income shares differed substantially.
(Đường và trái cây có tỷ trọng tiêu thụ nước tương tự nhau, lần lượt là 10% và 11%; tuy nhiên, tỷ trọng thu nhập của chúng lại khác biệt đáng kể. )

Disparity

Sự chênh lệch

n

Although both were animal-derived products, livestock consumed the most water, whereas dairy generated an economic value almost equivalent to its water share.
(Mặc dù đều là các sản phẩm có nguồn gốc động vật, gia súc tiêu thụ nhiều nước nhất, trong khi sản phẩm sữa tạo ra giá trị kinh tế gần tương đương với tỷ trọng sử dụng nước của mình.)

Generated

Tạo ra, mang lại

v

Dairy generated 20% of total income, four times the figure for livestock.
(Sản phẩm sữa tạo ra 20% tổng thu nhập, gấp bốn lần con số của gia súc.)

Economic value

Giá trị kinh tế

np

Field crops, including sugar, cotton, and rice, generally generated lower economic value than their shares of water consumption.
(Các cây trồng đồng ruộng, bao gồm đường, bông và gạo, nhìn chung tạo ra giá trị kinh tế thấp hơn tỷ trọng nước mà chúng tiêu thụ.)

Equivalent figure

Số liệu tương đương nhau

np

Dairy converted 19% of water input into an equivalent figure of 20% in economic income.
(Sản phẩm sữa chuyển đổi 19% đầu vào về nước thành tỷ trọng thu nhập gần tương đương, ở mức 20%.)

Commodities

Các loại hàng hóa

n

Vegetables and fruit were horticultural commodities, sharing a feature of higher commercial value than their water consumption.
(Rau củ và trái cây là các sản phẩm làm vườn, đều tạo ra giá trị kinh tế cao hơn tỷ trọng tiêu thụ nước của chúng.)

Water-intensive

Tiêu tốn nước

adj

Livestock was the most water-intensive product, but its contribution to agriculture was minimal, just 4 percentage points higher than that of vegetables, the lowest figure overall.
(Gia súc là nhóm tiêu tốn nhiều nước nhất, nhưng chỉ đóng góp rất ít vào thu nhập nông nghiệp, chỉ cao hơn rau củ 4 điểm phần trăm — mức thấp nhất trong tất cả các nhóm.)

Low-income

Thu nhập thấp

adj

Some low-income products, such as rice and sugar, also recorded relatively low shares of water usage.
(Một số nhóm nông sản có tỷ trọng thu nhập thấp, như gạo và đường, cũng ghi nhận tỷ trọng sử dụng nước tương đối thấp.)

The starkest contrast

Sự tương phản rõ rệt nhất

np

Livestock exhibited the starkest contrast between the proportion of water usage and the income share of 31 percentage points.
(Gia súc ghi nhận mức chênh lệch lớn nhất giữa tỷ trọng sử dụng nước và tỷ trọng thu nhập, ở mức 31 điểm phần trăm.)

Allocation

Sự phân bổ (nguồn lực)

n

The allocation of agricultural water to vegetables was the smallest; however, these agricultural goods made the second-highest income contribution.
(Lượng nước nông nghiệp được phân bổ cho rau củ là thấp nhất; tuy nhiên, nhóm sản phẩm này lại đóng góp cao thứ hai vào tổng thu nhập nông nghiệp.)

Registered a gap of

Ghi nhận một mức chênh lệch

vp

Fruit registered a gap of 25 percentage points between its water share and income share, while the smaller figure was observed in vegetables, with 17 percentage points.
(Trái cây ghi nhận mức chênh lệch 25 điểm phần trăm giữa tỷ trọng sử dụng nước và tỷ trọng thu nhập, trong khi rau củ có khoảng cách nhỏ hơn một chút, ở mức 17 điểm ;p:hần trăm.)

Xem thêm: Từ vựng IELTS Reading chủ đề Nông nghiệp (Agriculture)

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Made economic contributions

Economic value

Water-intensive

Tạo ra những đóng góp kinh tế

Giá trị kinh tế

Tiêu tốn nước

Low-income

The starkest contrast

Registered a gap of

Thu nhập thấp

Sự tương phản rõ rệt nhất

Ghi nhận một mức chênh lệch

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. Despite receiving less than 10% of the available funding, shellfish farming __________________________ to the coastal economy by creating thousands of jobs and generating export revenue.

  2. The Central Region had 46% university graduates but only 31% skilled workers, which __________________________ 15 percentage points between the two indicators.

  3. Textile production remained one of the most __________________________ industries, requiring considerably more water than food processing or electronics manufacturing.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (the starkest contrast)

Bối cảnh: Mặc dù gia súc và sản phẩm sữa đều là những nông sản có nguồn gốc động vật, sự chênh lệch giữa lượng nước sử dụng và giá trị đóng góp giữa chúng có sự khác biệt lớn. Gia súc tiêu thụ nhiều nước nhất trong các loại nông sản (36%), nhưng chỉ tạo ra 5% thu nhập, gần như là mức thấp nhất. Ngược lại, sản phẩm sữa lại ghi nhận hai tỷ trọng gần giống nhau (19%, 20%). Điều này đã tạo nên sự tương phản rõ rệt: gia súc có số liệu chênh lệch lớn nhất, còn sản phẩm sữa có số liệu chênh lệch ít nhất.

Câu tiếng Việt: “Sự tương phản mạnh nhất nằm ở nhóm nông sản có nguồn gốc động vật. Trong khi gia súc có mức chênh lệch lớn nhất 31 điểm phần trăm, sản phẩm sữa chỉ ghi nhận mức lệch 1 điểm phần trăm.”

Câu viết lại của bạn:

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Mệnh đề quan hệ không xác định:

Main clause, which + verb + object/complement.

→ Giúp bổ sung hoặc nhận xét về toàn bộ thông tin ở mệnh đề trước mà không tạo thành một câu mới.

Cấu trúc so sánh hơn với động từ thường:

S + V + comparative adjective + noun + than + noun phrase

→ Dùng để so sánh mức độ, số lượng hoặc kết quả do một hành động tạo ra.

Ví dụ trong bài viết:

Cotton accounted for 11% of total income, which almost doubled the combined share of sugar and livestock, while rice showed the lowest figure of merely 1%.

Ví dụ trong bài viết:

To begin with, vegetables, fruit, and dairy made greater economic contributions than their shares of water consumption.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Đúng số liệu với biểu đồ

☐ Đúng đơn vị

☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence

☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết

☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối)

☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu

Câu lỗi: Livestock used most of the agricultural water, but fruit generated the highest income share. In contrast, rice had the lowest figures for both criteria.

Vấn đề: Lỗi khái quát số liệu. Gạo chỉ ghi nhận tỷ lệ thu nhập kinh tế thấp nhất. Đối với mức tiêu thụ nước, gạo không xếp cuối mà xếp cao hơn so với nhóm rau củ.

Điều chỉnh: Livestock used most of the agricultural water, but fruit generated the highest income share. In contrast, rice had the lowest income figure, while its water use was marginally above that of vegetables.

Câu lỗi: Cotton used 15% of the water, but contributed 11% to the total income. Similarly, sugar used 10% of the water, but contributed 6% to the income. Likewise, rice used 5% of the water but returned just 1% of the income.

Vấn đề: Lỗi lặp cấu trúc. Cấu trúc "S + V, but + V" xuất hiện liên tiếp ba lần, khiến đoạn văn thiếu sự đa dạng trong cách diễn đạt. Đồng thời, việc lặp lại động từ "used" nhiều lần cũng làm giảm tính phong phú của từ vựng.

Điều chỉnh: A disparity of 4 percentage points was shared by cotton, sugar, and rice. Cotton consumed 15% of the water and contributed 11% to the income. Sugar and rice followed, with the water and income shares of 10% and 6%, and 5% and 1%, respectively.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. made economic contributions

  2. registered a gap of

  3. water-intensive

Bài tập 2: The starkest contrast was observed among the animal-derived agricultural products. Livestock exhibited the widest disparity of 31 percentage points, whereas dairy recorded the smallest margin of just one percentage point.

Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách chọn lọc số liệu

                         ☐ Cách phát hiện mối quan hệ

                         ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu số liệu.

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết dạng biểu đồ tĩnh gồm nhiều biểu đồ tròn thống kê theo các tiêu chí, đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Theo phân loại tiêu chí

Mỗi tiêu chí thực chất là một bảng xếp hạng, trong đó các hạng mục được sắp xếp theo quy mô từ cao xuống thấp hoặc ngược lại. Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp là mô tả theo hướng tuyến tính, tập trung vào mức độ lớn nhỏ của từng số liệu. Thay vì liệt kê rời rạc, nên gom các hạng mục thành những cụm có tỷ trọng tương đồng (cao, trung bình và thấp), với mỗi cụm đại diện cho một mốc quy mô nổi bật như một nửa, một phần ba hay một phần năm của tổng thể.

  • Cách 2: Theo mối tương quan giữa các tiêu chí

Trọng tâm của dạng biểu đồ này là đối chiếu các tiêu chí trong cùng một hạng mục. Hãy xác định nhanh mức chênh lệch để nhóm dữ liệu, đồng thời nhấn mạnh các trường hợp "đảo chiều" giữa hai tiêu chí. Tuy nhiên, đây chỉ là đặc điểm của một số hạng mục, không phải toàn bộ dữ liệu, nên cần tránh khái quát hóa cho tất cả.

Tổng kết

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 1, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...