Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 1
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về tỷ trọng đăng ký hình thức học, kết hợp mô tả số liệu và so sánh các đối tượng
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Phân loại tiêu chí (An toàn) hoặc Mối tương quan giữa hai tiêu chí (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Tỷ trọng sử dụng nước của 7 loại nông sản và tỷ trọng đóng góp của chúng vào kinh tế nông nghiệp Úc trong năm 2004. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The charts below show the use of water for agricultural products in Australia in 2004 and the value of these products to the Australian economy in the same year.
Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ tròn (Pie chart)
Đơn vị chính: Phần trăm (Percentage)
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the use of water for agricultural products and the value of these products to the economy) - When (2004) - Where (Australia).
Câu hỏi kích hoạt:
Nhóm nông sản nào có tỷ trọng tiêu thụ nước thấp nhất? (gợi ý: vegetables, rice) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhóm nông sản nào có tỷ trọng tiêu thụ nước cao nhất? (gợi ý: livestock) | → ………………………………………………………………………………………. |
Về giá trị kinh tế, nhóm nông sản nào đóng góp tỷ trọng thấp nhất cho nền kinh tế Úc? (gợi ý: rice, livestock) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhóm nông sản nào có tỷ trọng giá trị kinh tế cao nhất? (gợi ý: fruit) | → ………………………………………………………………………………………. |
Khi so sánh hai biểu đồ, nhóm nông sản nào có tỷ trọng giá trị kinh tế cao hơn tỷ trọng tiêu thụ nước? (gợi ý: fruit, vegetables, dairy) | → ………………………………………………………………………………………. |
Ngược lại, nhóm nông sản nào có tỷ trọng tiêu thụ nước cao hơn tỷ trọng giá trị kinh tế? (gợi ý: livestock, cotton, sugar, rice) | → ………………………………………………………………………………………. |
Xem thêm: IELTS Writing Task 1 vocabulary Pie Chart và cách sử dụng các cấu trúc câu
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The charts below show the use of water for agricultural products in Australia in 2004 and the value of these products to the Australian economy in the same year.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Làm rõ tỷ trọng của 7 loại nông sản theo tiêu lượng tiêu thụ nước và đóng góp kinh tế cho ngành nông nghiệp nước Úc năm 2004. Đồng thời, sắp xếp các nông sản theo nhóm cao/trung bình/thấp trên mỗi phân loại.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ mối tương quan giữa chi tiêu (tỷ trọng sử dụng nước) và giá trị thu hồi (đóng góp thu nhập) của các nông sản.
1. Đặc điểm chung
Nhóm có tỷ trọng sử dụng nước cao hơn đóng góp thu nhập nông nghiệp: gạo (rice), đường (sugar), bông (cotton), gia súc (livestock).
Nhóm có tỷ trọng sử dụng nước thấp hơn đóng góp thu nhập nông nghiệp: trái cây (fruit), rau củ (vegetables), sản phẩm sữa (dairy).
2. Điểm cao nhất:
Tỷ trọng nước sử dụng: gia súc (36%)
Tỷ trọng thu nhập: trái cây (36%)
3. Điểm thấp nhất:
Tỷ trọng nước sử dụng: rau củ (4%) và gạo (5%)
Tỷ trọng thu nhập: gạo (1%)
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào biểu đồ tròn, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone | Đoạn thân bài 1: The percentage of water used Đặc điểm chung: Các loại nông sản chiếm các tỷ trọng khác nhau trong cơ cấu sử dụng nước canh tác nông nghiệp, tạo nên ba nhóm chính:
Đoạn thân bài 2: The percentage of total income Đặc điểm chung: Tỷ trọng giá trị thu nhập tạo ra bởi các loại nông sản trong ngành nông nghiệp có sự chênh lệch khá rõ, tương tự tạo nên ba nhóm chính:
| Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone | Đoạn thân bài 1: Fruit, Vegetables, Dairy Đặc điểm chung: Đây là nhóm nông sản có tỷ trọng thu nhập trong tổng cơ cấu ngành nông nghiệp cao hơn tỷ trọng lượng nước để sử dụng cho chúng. Cụ thể:
Đoạn thân bài 2: Rice, Sugar, Cotton, Livestock
|
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Đặc điểm chung:
Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Livestock → (Dairy & Cotton) → (Fruit, Sugar, Rice, Vegetables) (Lý do: theo độ lớn tỷ lệ sử dụng nước giảm dần) Topic sentence: Gia súc là sản phẩm nông nghiệp tiêu tốn nhiều nước nhất. Detail 1: Nêu rõ tỷ lệ tiêu thụ nước của nhóm gia súc (36%) Detail 2: Sản phẩm sữa và bông xếp ngay phía sau (+ số liệu) Detail 3: Tiếp nối với nhóm gồm hoa quả và đường (đặc điểm: có tỷ lệ gần giống nhau) và nhóm gồm gạo và rau củ (đặc điểm: có tỷ lệ gần giống nhau) |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Fruit → (Vegetables, Dairy) → (Cotton, Sugar, Livestock, Rice) (Lý do: theo độ lớn tỷ lệ thu nhập đóng góp cho nền nông nghiệp giảm dần) Topic sentence: Trái cây đóng góp tỷ lệ thu nhập lớn nhất Detail 1: Nêu rõ tỷ lệ đóng góp giữa nhóm trái cây (⅓ tổng thu nhập) và nhóm gồm rau củ và sản phẩm sữa (cả hai đều chiếm xấp xỉ ⅕) Detail 2: Khái quát các nông sản còn lại có tỷ lệ thấp hơn nhiều Detail 3: Lần lượt nêu rõ tỷ trọng của các mặt hàng nông sản theo độ lớn giảm |
Bài mẫu tương ứng
The pie charts show the proportions of water used for seven agricultural products and their contributions to the Australian agricultural economy in 2004.
Overall, the percentage of water used for each product did not necessarily correspond with its income percentage. Vegetables, fruit, and dairy recorded water shares lower than their income shares, whereas the rest showed the opposite pattern. Notably, livestock consumed the most water, but fruit had the highest income share. Rice, by contrast, represented one of the smallest shares in both categories.
For water usage, livestock was the most water-intensive agricultural product, consuming 36% of agricultural water. Dairy and cotton followed at 19% and 15%, respectively, together making up roughly one-third of the total. By comparison, fruit accounted for 11% of water use, closely similar to the proportion of sugar, at 10%, while rice and vegetables also recorded comparable figures of 5% and 4%, respectively.
Regarding income, fruit generated the highest income percentage. Fruit alone accounted for 36%, which was more than a third of the total agricultural value, while vegetables and dairy each shared roughly a fifth. By contrast, the remaining products made much smaller contributions. Cotton accounted for 11% of total income, which almost doubled the combined share of sugar and livestock, while rice showed the lowest figure of just 1%.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
Mở bài và Tổng quan | The pie charts show + [nội dung paraphrase] | |
Miêu tả đặc điểm |
| |
So sánh số liệu |
| |
Công cụ liên kết |
|
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Contribution | Mức đóng góp | n | Despite using the largest proportion of water, the contribution of livestock was the smallest. |
Correspond with | Tương đương với | vp | Dairy was the only product whose water share closely corresponded with its income share. |
Income percentage | Tỷ trọng thu nhập | np | The income percentages differed considerably between the middle-to-high-income group, comprising fruit, vegetables and dairy, and the low-income group, consisting of the remaining products. |
Opposite pattern | Kiểu ngược lại | np | Livestock used the most water, but had the lowest income share, whereas vegetables displayed an opposite pattern, recording the second highest income share, despite requiring the least water. |
Consumed | Tiêu thụ | v | Dairy and cotton held the middle ground, as they consumed 19% and 15% of water, respectively. |
Water usage | Mức sử dụng nước | np | Rice used the second-smallest share of water and generated the lowest income share. |
Followed | Theo sau | v | Cotton accounted for 11%, while sugar followed with 6%, roughly half as much. |
Together | Cùng nhau | adv | Livestock accounted for 36% of water usage, while dairy and cotton together constituted another third of the total, at 19% and 15%, respectively. |
Comparable figures | Các số liệu tương tự nhau | np | For water use, the pairs of sugar and fruit and rice and vegetables recorded comparable figures of 10–11% and 4–5%, respectively. |
Accounted for | Chiếm khoảng | vp | Rice accounted for just 1% of total agricultural income, the lowest figure in 2004. |
Doubled | Gấp hai lần | v | Livestock used 36% of total agricultural water, which nearly doubled the figure for dairy, at 19%. |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phân tích mối tương quan giữa tỷ trọng tiêu thụ nước và tỷ trọng thu nhập kinh tế của các loại nông sản.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu có chiều sâu, xem xét mức chuyển đổi tương xứng hoặc bất tương xứng giữa việc tiêu thụ nước và mức đóng góp của các loại nông sản đối với nền nông nghiệp nước Úc. Làm rõ hiện tượng “lội ngược dòng” ở một số dòng nông sản, nhưng không nên khái quát hóa đặc điểm này cho toàn bộ các hạng mục có tỷ trọng thấp ở một tiêu chí và cao ở tiêu chí còn lại.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Vegetables → Fruit → Dairy (Lý do: sắp xếp theo mức độ chênh lệch giữa hai tiêu chí phân loại.) Topic sentence: Rau củ, trái cây, và sản phẩm sữa đóng góp kinh tế lớn hơn mức tỷ trọng sử dụng nước Detail 1: Nhấn mạnh vào điểm chênh lệch lớn nhất ở nhóm trái cây. Diễn đạt làm nổi bật thu nhập cao nhất mặc dù chỉ tiêu thụ ít nước (kèm số liệu) Detail 2: Tương tự, làm rõ giá trị kinh tế của nhóm rau củ, tương phản với mức nước mà nó sử dụng (dẫn chứng tỷ trọng) Detail 3: Khi chuyển sang nhóm sản phẩm sữa, cần nêu bật điểm đặc biệt là hai tỷ trọng gần như bằng nhau (19% và 20%) |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Livestock → Cotton, Sugar, Rice (Lý do: sắp xếp theo mức chênh lệch, kết hợp thêm sắp xếp theo độ lớn tỷ trọng đối với các hạng mục có mức chênh lệch giống nhau.) Topic sentence: Các hạng mục nông sản còn lại thuộc về nhóm tiêu hao nước nhưng có giá trị kinh tế thấp Detail 1: Gia súc có mức chênh lệch lớn nhất giữa hai tiêu chí (36% nước - 5% thu nhập) Detail 2: Nhóm ba nông sản còn lại và giới thiệu lý do (vì chúng có đặc điểm chung là cùng chênh lệch 4 điểm phần trăm) Detail 3: Bắt đầu với bông (nêu tỷ trọng lượng nước và tỷ trọng thu nhập cao hơn trong nhóm) Detail 4: Tiếp tục với đường (tỷ trọng nước trước tỷ trọng thu nhập) và gạo (tỷ trọng nước trước tỷ trọng thu nhập) |
Bài mẫu tương ứng
The pie charts compare the proportions of water used by seven agricultural products with their respective contributions to agricultural income in Australia in 2004.
Overall, livestock dominated water allocation, whereas fruit led in terms of economic value. At the other end of the spectrum, rice ranked among the least water-consuming products and also generated the lowest income share.
To begin with, vegetables, fruit, and dairy made greater economic contributions than their shares of water consumption. Fruit exhibited by far the greatest disparity, accounting for the highest 36% of total agricultural income while consuming a relatively low 11% of water resources. Vegetables also generated substantial economic value, contributing 21% to Australian agriculture despite using the lowest share of water, at just 4%. By comparison, dairy recorded almost equivalent figures in both categories, using 19% of water and contributing 20% of total agricultural income.
In contrast, the remaining commodities belonged to the water-intensive but low-income group. Livestock showed the starkest contrast, receiving the highest share of water allocation at 36%, while contributing merely 5% of total agricultural income. Interestingly, cotton, sugar, and rice all registered a gap of four percentage points. Cotton led the group in both categories, with income accounting for 11% of the total value from 15% of water. This was followed by sugar, at 6% and 10%, respectively, and finally rice, at 1% and 5%.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm có tỷ trọng sử dụng nước thấp hơn tỷ trọng thu nhập | Vegetables and fruit recorded much lower shares of water use than income, at 4%–21% and 11%–36%, respectively. | Vegetables and fruit made greater economic contributions than their shares of water usage, with the former displaying a narrower disparity, converting 4% of agricultural water into 21% of income, while the latter was more water-efficient, yielding the highest 36% of income from 11% of water resources. |
Nhóm có tỷ trọng nước sử dụng gần bằng tỷ trọng thu nhập | Dairy was the only agricultural product whose water use closely matched its income share, at 19% and 20%, respectively. | Dairy recorded almost equivalent figures in both categories, consuming 19% of agricultural water and contributing 20% of agricultural income. |
Nhóm có tỷ trọng sử dụng nước cao hơn tỷ trọng thu nhập | Livestock used the highest 36% of water, but generated 5% of income. Cotton followed with figures of 15% and 11%, while sugar and rice recorded much lower figures, at 10%–6% and 5%–1%, respectively. | Livestock showed the starkest contrast of 31 percentage points, using the highest 36% of water allocation, but yielding only 5% of income. By comparison, cotton, sugar, and rice displayed a gap of 4 percentage points, at 15%–11%, 10%–6%, and 5%–1%, respectively. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Agricultural products | Nông sản (sản phẩm nông nghiệp) | np | Agricultural products encompassed both plant-based and animal-derived categories. |
Made economic contributions | Tạo ra những đóng góp kinh tế | vp | Vegetables and dairy made similar economic contributions, at 21% and 20% of income, despite a pronounced gap in water usage, at 4% and 19%, respectively. |
Water consumption | Mức tiêu thụ nước | np | Sugar and fruit had similar water consumption of 10% and 11%; however, their income shares differed substantially. |
Disparity | Sự chênh lệch | n | Although both were animal-derived products, livestock consumed the most water, whereas dairy generated an economic value almost equivalent to its water share. |
Generated | Tạo ra, mang lại | v | Dairy generated 20% of total income, four times the figure for livestock. |
Economic value | Giá trị kinh tế | np | Field crops, including sugar, cotton, and rice, generally generated lower economic value than their shares of water consumption. |
Equivalent figure | Số liệu tương đương nhau | np | Dairy converted 19% of water input into an equivalent figure of 20% in economic income. |
Commodities | Các loại hàng hóa | n | Vegetables and fruit were horticultural commodities, sharing a feature of higher commercial value than their water consumption. |
Water-intensive | Tiêu tốn nước | adj | Livestock was the most water-intensive product, but its contribution to agriculture was minimal, just 4 percentage points higher than that of vegetables, the lowest figure overall. |
Low-income | Thu nhập thấp | adj | Some low-income products, such as rice and sugar, also recorded relatively low shares of water usage. |
The starkest contrast | Sự tương phản rõ rệt nhất | np | Livestock exhibited the starkest contrast between the proportion of water usage and the income share of 31 percentage points. |
Allocation | Sự phân bổ (nguồn lực) | n | The allocation of agricultural water to vegetables was the smallest; however, these agricultural goods made the second-highest income contribution. |
Registered a gap of | Ghi nhận một mức chênh lệch | vp | Fruit registered a gap of 25 percentage points between its water share and income share, while the smaller figure was observed in vegetables, with 17 percentage points. |
Xem thêm: Từ vựng IELTS Reading chủ đề Nông nghiệp (Agriculture)
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Made economic contributions | Economic value | Water-intensive |
Tạo ra những đóng góp kinh tế | Giá trị kinh tế | Tiêu tốn nước |
Low-income | The starkest contrast | Registered a gap of |
Thu nhập thấp | Sự tương phản rõ rệt nhất | Ghi nhận một mức chênh lệch |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Despite receiving less than 10% of the available funding, shellfish farming __________________________ to the coastal economy by creating thousands of jobs and generating export revenue.
The Central Region had 46% university graduates but only 31% skilled workers, which __________________________ 15 percentage points between the two indicators.
Textile production remained one of the most __________________________ industries, requiring considerably more water than food processing or electronics manufacturing.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (the starkest contrast)
Bối cảnh: Mặc dù gia súc và sản phẩm sữa đều là những nông sản có nguồn gốc động vật, sự chênh lệch giữa lượng nước sử dụng và giá trị đóng góp giữa chúng có sự khác biệt lớn. Gia súc tiêu thụ nhiều nước nhất trong các loại nông sản (36%), nhưng chỉ tạo ra 5% thu nhập, gần như là mức thấp nhất. Ngược lại, sản phẩm sữa lại ghi nhận hai tỷ trọng gần giống nhau (19%, 20%). Điều này đã tạo nên sự tương phản rõ rệt: gia súc có số liệu chênh lệch lớn nhất, còn sản phẩm sữa có số liệu chênh lệch ít nhất.
Câu tiếng Việt: “Sự tương phản mạnh nhất nằm ở nhóm nông sản có nguồn gốc động vật. Trong khi gia súc có mức chênh lệch lớn nhất 31 điểm phần trăm, sản phẩm sữa chỉ ghi nhận mức lệch 1 điểm phần trăm.”
Câu viết lại của bạn:
…………………………………………
…………………………………………
…………………………………………
…………………………………………
…………………………………………
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Mệnh đề quan hệ không xác định: Main clause, which + verb + object/complement. → Giúp bổ sung hoặc nhận xét về toàn bộ thông tin ở mệnh đề trước mà không tạo thành một câu mới. | Cấu trúc so sánh hơn với động từ thường: S + V + comparative adjective + noun + than + noun phrase → Dùng để so sánh mức độ, số lượng hoặc kết quả do một hành động tạo ra. |
Ví dụ trong bài viết: Cotton accounted for 11% of total income, which almost doubled the combined share of sugar and livestock, while rice showed the lowest figure of merely 1%. | Ví dụ trong bài viết: To begin with, vegetables, fruit, and dairy made greater economic contributions than their shares of water consumption. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: Livestock used most of the agricultural water, but fruit generated the highest income share. In contrast, rice had the lowest figures for both criteria. Vấn đề: Lỗi khái quát số liệu. Gạo chỉ ghi nhận tỷ lệ thu nhập kinh tế thấp nhất. Đối với mức tiêu thụ nước, gạo không xếp cuối mà xếp cao hơn so với nhóm rau củ. Điều chỉnh: Livestock used most of the agricultural water, but fruit generated the highest income share. In contrast, rice had the lowest income figure, while its water use was marginally above that of vegetables. | Câu lỗi: Cotton used 15% of the water, but contributed 11% to the total income. Similarly, sugar used 10% of the water, but contributed 6% to the income. Likewise, rice used 5% of the water but returned just 1% of the income. Vấn đề: Lỗi lặp cấu trúc. Cấu trúc "S + V, but + V" xuất hiện liên tiếp ba lần, khiến đoạn văn thiếu sự đa dạng trong cách diễn đạt. Đồng thời, việc lặp lại động từ "used" nhiều lần cũng làm giảm tính phong phú của từ vựng. Điều chỉnh: A disparity of 4 percentage points was shared by cotton, sugar, and rice. Cotton consumed 15% of the water and contributed 11% to the income. Sugar and rice followed, with the water and income shares of 10% and 6%, and 5% and 1%, respectively. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
made economic contributions
registered a gap of
water-intensive
Bài tập 2: The starkest contrast was observed among the animal-derived agricultural products. Livestock exhibited the widest disparity of 31 percentage points, whereas dairy recorded the smallest margin of just one percentage point.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng biểu đồ tĩnh gồm nhiều biểu đồ tròn thống kê theo các tiêu chí, đúc kết quan trọng là:
Mỗi tiêu chí thực chất là một bảng xếp hạng, trong đó các hạng mục được sắp xếp theo quy mô từ cao xuống thấp hoặc ngược lại. Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp là mô tả theo hướng tuyến tính, tập trung vào mức độ lớn nhỏ của từng số liệu. Thay vì liệt kê rời rạc, nên gom các hạng mục thành những cụm có tỷ trọng tương đồng (cao, trung bình và thấp), với mỗi cụm đại diện cho một mốc quy mô nổi bật như một nửa, một phần ba hay một phần năm của tổng thể.
Trọng tâm của dạng biểu đồ này là đối chiếu các tiêu chí trong cùng một hạng mục. Hãy xác định nhanh mức chênh lệch để nhóm dữ liệu, đồng thời nhấn mạnh các trường hợp "đảo chiều" giữa hai tiêu chí. Tuy nhiên, đây chỉ là đặc điểm của một số hạng mục, không phải toàn bộ dữ liệu, nên cần tránh khái quát hóa cho tất cả. |
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 1, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp