Phân tích đề IELTS Writing Task 2 Tháng 6/2026 - Đề số 1
Key takeaways
Analysis (Contextualize & Explore)
Drafting
Safe Zone - Lập luận về giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch theo hướng an toàn, dễ triển khai
Critical Zone - Phân tích sâu tính hiệu quả và công bằng của chính sách khí hậu toàn cầu
Revision (Review and Refine)
Sửa lỗi ngụy biện Cá trích đỏ và lập luận phán xét
Sửa lỗi mệnh đề quan hệ và tham chiếu không rõ ràng
Bài phân tích chủ đề giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch và trách nhiệm của cộng đồng quốc tế đi sâu vào mâu thuẫn giữa mục tiêu bảo vệ môi trường toàn cầu và những khác biệt về năng lực phát triển, điều kiện kinh tế giữa các quốc gia, thông qua khung tư duy xây dựng bài viết. Đặc biệt, nội dung cung cấp hai phiên bản:
Safe Zone: Tập trung vào lập luận cơ bản, an toàn và dễ triển khai trong bài thi.
Critical Zone: Nâng cấp tư duy phản biện, mở rộng vấn đề bằng lập luận đa chiều và dẫn chứng thực tế.
Đề bài
The international community must take immediate action to ensure that all nations reduce their consumption of fossil fuels, such as gas and oil. To what extent do you agree or disagree with this belief?
Analysis | Drafting | Reflection |
Contextualize - Xác định bối cảnh bao quát đến cụ thể:
Explore - Xây dựng ý tưởng và hệ thống lập luận:
| Structure - Chọn cấu trúc triển khai bài luận phù hợp với đầy đủ 3 phần Mở - Thân - Kết:
Flow - Tập trung viết bài liền mạch, không ngắt quãng để sửa lỗi từ vựng ngữ pháp. | Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh lỗi tư duy và ngôn từ
Reflect and Expand - Phản tư và mở rộng với các chủ đề tương tự |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị bối cảnh chủ đề bao quát và liên quan
Phân tích từ khóa

Yêu cầu chính: Đề bài có 2 yêu cầu rõ ràng:
Cần nêu rõ quan điểm đồng ý, đồng ý một phần hoặc không đồng ý với nhận định: “Cộng đồng quốc tế cần hành động ngay lập tức để đảm bảo tất cả các quốc gia giảm mức tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch như khí đốt và dầu mỏ.”
Lập luận cần giải thích rõ tại sao người viết ủng hộ hoặc phản đối việc cộng đồng quốc tế can thiệp mạnh mẽ nhằm thúc đẩy các quốc gia cắt giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch. Người viết cần đưa ra lý do và ví dụ cụ thể liên quan đến biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế, an ninh năng lượng hoặc hợp tác quốc tế để bảo vệ quan điểm của mình.
Mối quan hệ giữa các từ khóa:
Mối quan hệ giữa nhiên liệu hóa thạch và biến đổi khí hậu: Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch tạo ra lượng lớn khí nhà kính, góp phần gây ra biến đổi khí hậu. Vì vậy, giảm tiêu thụ các nguồn năng lượng này được xem là giải pháp quan trọng để bảo vệ môi trường.
Mối quan hệ giữa hành động quốc tế và việc giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch: Do biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu, sự hợp tác giữa các quốc gia có thể giúp việc cắt giảm nhiên liệu hóa thạch đạt hiệu quả cao hơn so với các nỗ lực đơn lẻ.
Mối quan hệ giữa môi trường và phát triển kinh tế: Mặc dù giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch giúp bảo vệ môi trường, nhiều quốc gia vẫn phụ thuộc vào chúng để phát triển kinh tế, tạo ra sự cân bằng khó khăn giữa tăng trưởng và tính bền vững.
Tìm hiểu thêm: Cách tiếp cận hoàn toàn đồng ý hoặc bác bỏ trong IELTS Writing Task 2 Dạng Opinion
Explore - Lên ý tưởng và phân tầng lập luận
Kích hoạt tư duy đa chiều

Liên hệ đến trải nghiệm cá nhân: |
|
|---|
Định hướng chiến lược dựa theo nhu cầu người học
Nhu cầu | Quan điểm 1: ĐỒNG Ý (Cần hành động ngay lập tức) | Quan điểm 2: KHÔNG ĐỒNG Ý (Không cần hoặc không nên hành động ngay lập tức) | Quan điểm 3: ĐỒNG Ý MỘT PHẦN (Cần hành động nhưng linh hoạt) |
(Nhu cầu về cách tiếp cận tinh gọn và an toàn) |
|
|
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên TRẢI NGHIỆM CÁ NHÂN & QUAN SÁT TRỰC QUAN Giải thích: Các luận điểm này gần gũi với thực tế, giúp người viết nhanh chóng hình thành dàn ý với 2 - 3 ý rõ ràng cho mỗi phía. | |||
(Nhu cầu về cách tiếp cận phân tích sâu) | Góc nhìn môi trường và biến đổi khí hậu
Góc nhìn hợp tác quốc tế
| Góc nhìn phát triển kinh tế và an ninh năng lượng
Góc nhìn công bằng giữa các quốc gia
| Góc nhìn môi trường và biến đổi khí hậu
Góc nhìn công bằng giữa các quốc gia
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về môi trường và biến đổi khí hậu, hợp tác quốc tế, phát triển kinh tế và an ninh năng lượng, công bằng giữa các quốc gia. Giải thích: Các ý tưởng này đòi hỏi tư duy sâu về mối quan hệ giữa môi trường và biến đổi khí hậu, hợp tác quốc tế, phát triển kinh tế và an ninh năng lượng, công bằng giữa các quốc gia Thường được triển khai dưới dạng Phản biện Lập luận đối lập (Counter-Argument) để bài viết đạt được chiều sâu học thuật. | |||
Sự đối lập giữa các quan điểm thể hiện như sau:
Quan điểm ĐỒNG Ý cho rằng cộng đồng quốc tế cần hành động ngay lập tức để giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch vì đây là nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu. Chỉ có sự hợp tác toàn cầu mới có thể tạo ra tác động đáng kể trong việc giảm phát thải.
Quan điểm KHÔNG ĐỒNG Ý cho rằng việc yêu cầu tất cả các quốc gia giảm tiêu thụ ngay lập tức là thiếu thực tế. Nhiều nước vẫn phụ thuộc vào dầu mỏ và khí đốt để duy trì tăng trưởng kinh tế và đảm bảo an ninh năng lượng.
Quan điểm ĐỒNG Ý MỘT PHẦN cho rằng việc giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch là cần thiết, nhưng các quốc gia nên được phép thực hiện theo những lộ trình khác nhau tùy vào điều kiện phát triển và nguồn lực sẵn có.
Quan điểm cá nhân dựa trên việc lựa chọn quan điểm
Tôi đồng ý một phần rằng cộng đồng quốc tế nên thúc đẩy các quốc gia giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch để ứng phó với biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, không phải mọi quốc gia đều có khả năng chuyển đổi năng lượng với cùng một tốc độ.
Theo tôi, các mục tiêu toàn cầu nên đi kèm với sự linh hoạt trong thực hiện, đồng thời các nước phát triển cần hỗ trợ tài chính và công nghệ cho các nước đang phát triển trong quá trình chuyển đổi năng lượng.
Structuring - Thiết kế dàn ý và phát triển lập luận
Lựa chọn hướng đi của bài viết phù thuộc vào mức độ và nhu cầu của người viết
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, lập luận trực tiếp, dễ theo dõi. Tập trung vào việc trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Đối tượng phù hợp: Người học cần cấu trúc và cách tiếp cận dễ hiểu an toàn, và trong thời gian nước rút trước khi thi. Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào lập luận luận điểm trực tiếp, dễ phát triển. .
Phiên bản Safe Zone cung cấp một bộ khung lập luận an toàn, theo dõi dễ hơn theo tiến trình phát triển lập luận từ Topic sentence → Deep explanation → Link.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase: Nhiều người cho rằng cộng đồng quốc tế nên có những hành động khẩn cấp để đảm bảo tất cả các quốc gia giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ và khí đốt. | → Mở bài trực tiếp, giới thiệu nội dung bài viết và khẳng định rõ quan điểm cá nhân (đồng ý một phần). |
|---|---|---|
Body paragraph 1 | Topic Sentence: Có nhiều lý do thuyết phục để cộng đồng quốc tế thúc đẩy việc giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch trên phạm vi toàn cầu. | → Khẳng định đồng tình với quan điểm ở một vài khía cạnh, kèm lý lẽ và dẫn chứng liên quan để làm rõ quan điểm. |
Body paragraph 2 | Topic Sentence: Tuy nhiên, việc yêu cầu tất cả các quốc gia giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch ngay lập tức có thể không thực tế và công bằng. | → Thể hiện lập trường không hoàn toàn đồng ý kèm lý lẽ và dẫn chứng liên quan để làm rõ quan điểm. |
Conclusion | Summary: Tôi đồng ý rằng cộng đồng quốc tế nên có những hành động quyết liệt nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch để ứng phó với biến đổi khí hậu. | → Khẳng định lại quan điểm và tổng kết lại các lý do chính. |
Lưu ý: Phiên bản Safe Zone đảm bảo tiêu chuẩn dựa trên IELTS Writing Band Descriptors.
Bài mẫu tương ứng:
Many people argue that urgent international action is needed to ensure that all countries reduce their reliance on fossil fuels such as oil and natural gas. While I agree that cutting the consumption of these energy sources is essential to address climate change, I believe that expecting every nation to do so immediately and at the same pace is neither realistic nor fair.
There are compelling reasons why the international community should encourage a rapid reduction in fossil fuel consumption. The continued use of oil and gas releases large quantities of greenhouse gases, which are a major driver of global warming and environmental degradation. Since climate change is a global issue that transcends national borders, coordinated international efforts are necessary to achieve meaningful results. If countries act collectively, global carbon emissions can be reduced more effectively than through isolated national policies. For instance, international agreements have encouraged many governments to invest in renewable energy and adopt stricter environmental regulations. Given the growing frequency of extreme weather events and rising global temperatures, delaying action would likely lead to even greater environmental and economic costs in the future.
However, requiring all nations to reduce their fossil fuel consumption immediately may not be realistic or equitable. Many countries still rely heavily on fossil fuels to support industrial production, transportation networks, and economic growth. A rapid transition away from these energy sources could increase energy costs, disrupt economic activity, and place a disproportionate burden on developing nations, which often lack the financial resources and technological capacity needed to adopt renewable energy on a large scale. Furthermore, expecting all countries to meet the same reduction targets overlooks significant differences in their levels of development and historical contributions to global emissions. While wealthier nations generally possess greater resources to invest in clean technologies, poorer countries may still need affordable and reliable energy to improve living standards and reduce poverty. Therefore, a more practical approach would be to pursue common environmental goals while allowing flexibility in how and when individual countries achieve them.
In conclusion, I agree that the international community should take decisive action to reduce global dependence on fossil fuels, as this is essential for addressing climate change. However, I do not believe that all nations should be expected to reduce their consumption at the same pace. Instead, global efforts should combine ambitious environmental goals with sufficient flexibility to accommodate the differing economic circumstances and development needs of individual countries.
Khung sườn mẫu câu triển khai ý trong lập luận
Tầng | Chức năng | Mẫu câu |
|---|---|---|
Tầng 1: Topic sentence (Câu chủ đề) | Nêu luận điểm chính của đoạn một cách trực tiếp. | There are compelling reasons why [governments / the international community / countries] should encourage [a particular action or policy]. However, requiring all nations to [take a particular action] may not be realistic or equitable. |
Tầng 2: Deep explanation (Giải thích sâu) | Trả lời "Tại sao?" hoặc "Cơ chế như thế nào?", giải thích mối quan hệ nhân-quả. | Since [issue] is a global problem that transcends national borders, coordinated international efforts are necessary to achieve meaningful results. |
Tầng 3: Impact and Evidence (Hệ quả và ví dụ) | Đưa ra ví dụ cụ thể, tình huống giả định, hoặc bằng chứng để chứng minh. | For instance, international agreements have encouraged many governments to [adopt a policy / invest in a solution]. |
Từ vựng mới:
Nhánh | Từ / Cụm từ | Ví dụ | Luyện tập đặt câu với các từ vựng |
|---|---|---|---|
Nhánh 1: Góc nhìn về Góc nhìn môi trường và biến đổi khí hậu | greenhouse gases (khí nhà kính) | The continued use of fossil fuels releases large quantities of greenhouse gases. (Việc tiếp tục sử dụng nhiên liệu hóa thạch thải ra lượng lớn khí nhà kính.) | |
global warming (sự nóng lên toàn cầu) | These emissions are a major driver of global warming. (Những khí thải này là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.) | ||
environmental degradation (suy thoái môi trường) | Fossil fuel consumption contributes to environmental degradation in many regions. (Việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch góp phần gây suy thoái môi trường ở nhiều khu vực.) | ||
carbon emissions (lượng khí thải carbon) | Countries should work together to reduce carbon emissions. (Các quốc gia nên hợp tác để giảm lượng khí thải carbon.) | ||
extreme weather events (các hiện tượng thời tiết cực đoan) | Climate change has increased the frequency of extreme weather events. (Biến đổi khí hậu đã làm gia tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan.) | ||
Nhánh 2: Góc nhìn về phát triển kinh tế và an ninh năng lượng | economic growth (tăng trưởng kinh tế) | Many countries still rely on fossil fuels to support economic growth. (Nhiều quốc gia vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch để duy trì tăng trưởng kinh tế.) | |
energy costs (chi phí năng lượng) | A rapid transition could increase energy costs for both businesses and households. (Quá trình chuyển đổi quá nhanh có thể làm gia tăng chi phí năng lượng cho doanh nghiệp và hộ gia đình.) | ||
economic activity (hoạt động kinh tế) | Higher energy prices may disrupt economic activity. (Giá năng lượng cao hơn có thể làm gián đoạn hoạt động kinh tế.) | ||
financial resources (nguồn lực tài chính) | Developing countries often lack the financial resources needed for a rapid energy transition. (Các nước đang phát triển thường thiếu nguồn lực tài chính cần thiết cho quá trình chuyển đổi năng lượng nhanh chóng.) | ||
technological capacity (năng lực công nghệ) | Some nations do not yet have the technological capacity to expand renewable energy on a large scale. (Một số quốc gia vẫn chưa có đủ năng lực công nghệ để mở rộng năng lượng tái tạo trên quy mô lớn.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical Zone)
Mục tiêu: Tư duy sâu sắc, nhìn nhận vấn đề dưới góc độ quản lý vĩ mô, sử dụng ví dụ thực tế mang tính xác thực cao (authentic evidence).
Đối tượng phù hợp: Người học với mục tiêu hướng đến tư duy lập luận có chiều sâu để bứt phá band điểm. Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào phân tích các góc nhìn và phản biện để đưa ra hướng tiếp cận tối ưu.
Phiên bản Critical Zone cung cấp lập luận đa chiều ứng dụng luận điểm đối lập và đưa ra giải thích sâu, đảm bảo tính cân bằng và thuyết phục, đồng thời cung cấp các khía cạnh về ngôn ngữ học thuật để đạt mục tiêu số điểm cao hơn.
Dàn ý:
Introduction | Context: Biến đổi khí hậu đang ngày càng trở thành một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu | → Đặt vấn đề ở tầm vĩ mô. Giới thiệu bài viết và đưa ra quan điểm ngay trong luận đề. |
|---|---|---|
Body Paragraph 1 | Topic Sentence: Có những lý do thuyết phục để ủng hộ hành động quốc tế trong việc giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch. | → Trình bày lý do thứ nhất tại sao quan điểm ở đề có ý đúng, sau đó phản biện kèm lập luận, dẫn chứng rõ ràng để hỗ trợ cho quan điểm không đồng tình của mình. |
Body Paragraph 2 | Topic Sentence: Tuy nhiên, việc yêu cầu tất cả các quốc gia giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch ngay lập tức là một vấn đề gây tranh cãi. | → Trình bày lý do thứ hai tại sao quan điểm ở đề có ý chưa đúng, kèm lập luận, dẫn chứng và/hoặc phản biện rõ ràng để hỗ trợ cho quan điểm không đồng tình của mình. |
Conclusion | Summary: Tôi đồng ý rằng cộng đồng quốc tế cần hành động để giải quyết các tác động môi trường do nhiên liệu hóa thạch gây ra. Tuy nhiên, tôi không cho rằng tất cả các quốc gia nên bị yêu cầu giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch theo cùng một cách hoặc trong cùng một khoảng thời gian. | → Tóm tắt lý do vĩ mô và khẳng định lại quan đánh giá của cá nhân. |
Bài mẫu tương ứng:
As concerns about climate change continue to intensify, many people believe that the international community should take immediate steps to ensure that all countries reduce their use of fossil fuels. While the objective of lowering fossil fuel consumption is undoubtedly justified, I only partly agree with this view because a uniform approach is unlikely to be the most effective way of achieving that objective.
One reason for supporting international action is that climate change represents a classic collective-action problem. Greenhouse gas emissions generated in one country can contribute to environmental damage across the world, meaning that no nation can solve the issue independently. In this context, coordinated international frameworks play an important role in encouraging governments to pursue cleaner energy systems and reduce carbon-intensive activities. The Paris Agreement, for instance, has provided a common framework through which countries can commit to long-term emission reductions. Critics may argue that energy policy should remain entirely a matter of national sovereignty. Nevertheless, leaving the issue solely to individual governments risks creating a free-rider problem, whereby some countries benefit from the environmental efforts of others without making comparable commitments themselves. For this reason, a degree of international coordination is both necessary and justified.
However, ensuring that all nations reduce fossil fuel consumption immediately is a far more contentious issue. A uniform reduction strategy fails to account for the vastly different starting points from which countries are attempting to decarbonise their economies. While developed nations often possess the financial resources, technological expertise, and infrastructure needed to accelerate the transition towards cleaner energy, many developing countries are still expanding basic industrial and energy systems. Some may argue that differentiated timelines merely provide governments with an excuse to delay action. Yet an overly rigid approach may prove counterproductive if it generates economic disruption severe enough to undermine public and political support for environmental reform. Consequently, climate policies are likely to be more effective when they combine ambitious goals with sufficient flexibility to reflect national circumstances.
In conclusion, I agree that immediate international action is required to address the environmental consequences of fossil fuel consumption. However, I do not believe that all countries should be expected to reduce their use of these energy sources in the same way or within the same timeframe. A more effective strategy would be to pursue shared environmental objectives while recognising the different capacities and responsibilities of individual nations.
Phân tích trường hợp minh họa:
Khía cạnh | Chi tiết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Bối cảnh | "The Paris Agreement, for instance" | Đưa ra một ví dụ thực tế về hợp tác quốc tế nhằm minh họa cho lập luận rằng biến đổi khí hậu cần được giải quyết thông qua các cơ chế phối hợp toàn cầu. |
Hành động | "has provided a common framework" | Cho thấy Hiệp định Paris đã thiết lập một khuôn khổ chung để các quốc gia cùng tham gia giải quyết vấn đề phát thải khí nhà kính. |
Kết quả & tác động | "through which countries can commit to long-term emission reductions" | Minh họa rằng các quốc gia có thể đưa ra các cam kết giảm phát thải dài hạn, qua đó củng cố lập luận rằng hợp tác quốc tế có thể thúc đẩy hành động môi trường ở quy mô toàn cầu. |
Từ vựng mới:
Nhánh | Từ / Cụm từ | Ví dụ | Luyện tập đặt câu với các từ vựng |
|---|---|---|---|
Nhánh 1: Góc nhìn về Hợp tác quốc tế | collective-action problem (vấn đề cần sự phối hợp tập thể) | Climate change represents a classic collective-action problem. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề điển hình cần sự phối hợp tập thể.) | |
international coordination (sự điều phối quốc tế) | A degree of international coordination is both necessary and justified. (Một mức độ điều phối quốc tế là cần thiết và hợp lý.) | ||
common framework (khuôn khổ chung) | The Paris Agreement has provided a common framework for countries to cooperate. (Hiệp định Paris đã tạo ra một khuôn khổ chung để các quốc gia hợp tác.) | ||
long-term emission reductions (cắt giảm phát thải dài hạn) | Countries can commit to long-term emission reductions. (Các quốc gia có thể cam kết cắt giảm phát thải trong dài hạn.) | ||
free-rider problem (vấn đề hưởng lợi mà không đóng góp tương xứng) | Some countries may benefit from others' efforts due to the free-rider problem. (Một số quốc gia có thể hưởng lợi từ nỗ lực của nước khác do hiện tượng "ăn theo".) | ||
Nhánh 2: Góc nhìn về Công bằng giữa các quốc gia | uniform approach (cách tiếp cận đồng nhất) | A uniform approach is unlikely to be the most effective solution. (Một cách tiếp cận đồng nhất khó có thể là giải pháp hiệu quả nhất.) | |
different starting points (điểm xuất phát khác nhau) | Countries face climate challenges from different starting points. (Các quốc gia đối mặt với thách thức khí hậu từ những điểm xuất phát khác nhau.) | ||
financial resources (nguồn lực tài chính) | Developed nations often possess greater financial resources. (Các nước phát triển thường có nguồn lực tài chính lớn hơn.) | ||
technological expertise (năng lực/chuyên môn công nghệ) | Some countries have the technological expertise needed for cleaner energy transitions. (Một số quốc gia có chuyên môn công nghệ cần thiết cho quá trình chuyển đổi năng lượng sạch.) | ||
national circumstances (điều kiện riêng của từng quốc gia) | Climate policies should reflect national circumstances. (Các chính sách khí hậu nên phản ánh điều kiện riêng của từng quốc gia.) |
Review and Refine - Kiểm tra và chỉnh sửa lỗi tư duy và ngôn ngữ
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
collective-action problem | international coordination | free-rider problem |
Một vấn đề mà không quốc gia nào có thể giải quyết hiệu quả nếu hành động đơn lẻ, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều quốc gia để đạt được mục tiêu chung. | Sự hợp tác và điều phối giữa các quốc gia nhằm giải quyết những vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu hoặc giảm phát thải. | Tình huống một số quốc gia được hưởng lợi từ nỗ lực của các quốc gia khác nhưng không đưa ra cam kết hoặc đóng góp tương xứng. |
uniform approach | financial resources | national circumstances |
Cách tiếp cận áp dụng cùng một chính sách hoặc yêu cầu cho tất cả các quốc gia bất kể điều kiện phát triển hay năng lực khác nhau. | Nguồn lực tài chính cần thiết để đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công nghệ và các chính sách phục vụ quá trình chuyển đổi năng lượng. | Những điều kiện kinh tế, xã hội, công nghệ và phát triển riêng của từng quốc gia cần được cân nhắc khi xây dựng chính sách khí hậu. |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Climate change is often described as a _______________________ because no single country can solve it alone.
Some developing countries lack sufficient _______________________ to invest heavily in renewable energy infrastructure.
If certain nations benefit from global emission reductions without making similar efforts themselves, this may create a _______________________.
Bài tập 2: Hãy đọc các tình huống giả định bên dưới và xác định xem tình huống đó đang mô tả khái niệm nào.
Tình huống A
“Governments from different countries work together to establish common environmental goals and coordinate their climate policies.”
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Tình huống B
“A single environmental policy is applied equally to all countries regardless of their economic conditions or levels of development.”
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Tình huống C
“A country designs its climate strategy based on its own economic situation, technological capacity, and development priorities.”
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Cấu trúc dự đoán có căn cứ (Be likely to) S + be likely to + V → Dùng để đưa ra nhận định mang tính xác suất cao, tránh khẳng định tuyệt đối, thể hiện tư duy học thuật thận trọng và lập luận dựa trên xu hướng/thực tiễn. | Mệnh đề tương phản với While While + S + V, S + V → Dùng để thể hiện sự đối lập có cân nhắc, giúp bài viết mang tính phản biện và học thuật cao. |
Ví dụ trong bài viết : Consequently, climate policies are likely to be more effective when they combine ambitious goals with sufficient flexibility to reflect national circumstances. | Ví dụ trong bài viết : While developed nations often possess the financial resources, technological expertise, and infrastructure needed to accelerate the transition towards cleaner energy, many developing countries are still expanding basic industrial and energy systems. |
Tìm hiểu thêm: Phân biệt cách sử dụng liên từ While với một số từ trong tiếng Anh
Bảng nhận diện nhanh vấn đề bạn quan tâm nhất
Accuracy Check | Tôi hay sai ngữ pháp cơ bản (S-V, mạo từ, thì…).. → Xem Zone 1 |
|---|---|
Cohesion Check | Tôi viết được câu đúng, nhưng đọc cả đoạn văn thấy rời rạc, không mượt mà, lặp từ vựng đơn giản quá nhiều. → Xem Zone 2 |
Logic Audit | Giám khảo/Giáo viên thường nhận xét tôi viết bị quy chụp, thiếu logic hoặc lập luận yếu. → Xem Zone 3 |
Style and Nuance | Bài tôi viết đúng và đủ ý, nhưng nghe vẫn giống văn nói hoặc quá gay gắt, thiếu tính học thuật. → Xem Zone 4 |
Zone 1: Accuracy Check
Vấn đề: : Lỗi mệnh đề quan hệ (Relative clause error)
Thử thách: Hãy tìm lỗi sai trong mệnh đề quan hệ ở 2 câu dưới đây và viết lại cho đúng:
Câu 1: | Sửa lại: …………………………………………………………………… |
Câu 2: | Sửa lại: …………………………………………………………………… |
Zone 2: Cohesion Check
Vấn đề: Tham chiếu không rõ ràng (unclear referencing - this/they/it)
Thử thách: Đoạn văn dưới đây sử dụng đại từ (this/they/it) nhưng không rõ đang thay thế cho ý nào, khiến người đọc khó theo dõi. Nhiệm vụ của bạn là viết lại đoạn văn, làm rõ đối tượng mà đại từ đang đề cập đến (có thể thay bằng cụm danh từ cụ thể).
Đoạn văn gốc: In many developing countries, governments are promoting large-scale investment in renewable energy infrastructure. This has become a key component of long-term climate strategies aimed at reducing carbon emissions. However, it often faces financial and technical constraints. They argue that initial investment costs are too high and that it may strain national budgets. For example, it can slow down the expansion of electricity grids in rural areas, and this may delay economic development in less developed regions. As a result, it suggests that it should be implemented in a phased manner to ensure both sustainability and feasibility. Gợi ý:
| Viết lại đoạn văn của bạn: .......................................................................................... |
Zone 3: Logic Audit
Vấn đề: Lỗi ngụy biện “Cá trích đỏ” (Red Herring Fallacy) → Người viết đưa ra thông tin không liên quan trực tiếp đến vấn đề chính để làm người đọc phân tán khỏi lập luận cốt lõi.
Thử thách: Hãy xác định câu nào trong đoạn văn đã chuyển hướng khỏi vấn đề chính và viết lại đoạn văn theo hướng tập trung vào lập luận liên quan trực tiếp đến chủ đề.
Đoạn văn: The international community should urgently reduce fossil fuel consumption because it is the main driver of global climate change. Burning coal, oil, and gas releases large amounts of greenhouse gases, which trap heat in the atmosphere and intensify extreme weather events such as floods and heatwaves. Scientific evidence from climate reports shows that carbon emissions have continued to rise despite international agreements aimed at limiting them. Interestingly, many countries are also experiencing rapid growth in digital industries and online education platforms, which have transformed how people learn and work across borders. Therefore, immediate global action to reduce fossil fuel use is necessary to mitigate environmental damage. | Lập luận mắc lỗi “cá trích đỏ” ở đâu?
|
Viết lại câu chứa lỗi .......................................................................................... |
Zone 4: Style and Nuance
Vấn đề: Sử dụng ngôn ngữ cảm tính, mang tính phán xét → Làm giảm tính khách quan học thuật
Trong IELTS Writing, người viết cần tránh các từ mang cảm xúc mạnh như: terrible, ridiculous, useless, pointless, completely wrong… Thay vào đó, nên dùng cách diễn đạt trung tính, học thuật hơn.
Thử thách: Đoạn văn dưới đây chứa 3 cách diễn đạt mang tính cảm tính/phán xét quá mạnh. Hãy xác định và thay thế chúng bằng cách diễn đạt trung lập – học thuật hơn.
Đoạn văn: The global community should take urgent steps to cut down the use of fossil-based energy sources because continued dependence on coal, petroleum, and natural gas is an extremely damaging approach that worsens climate instability. These energy sources release large volumes of greenhouse gases, which are directly linked to rising global temperatures and more frequent natural disasters. It is absolutely unacceptable to believe that postponing action on reducing fossil fuel use will not intensify environmental problems in the future. Such delay is pointless and may lead to long-lasting ecological consequences and higher climate-related risks for societies worldwide. | Chỉnh sửa: 1. Cụm từ cảm tính: ……………………………………… → …………………………………………………………………… 2. Cụm từ cảm tính: ……………………………………… → …………………………………………………………………… 3. Cụm từ cảm tính: ……………………………………… → …………………………………………………………………… |
Đáp án
ZONE 1: ACCURACY CHECK
Phân tích Câu 1
Lỗi sai: that makes → which makes
Tại sao sai? (Lỗi dùng sai đại từ quan hệ sau dấu phẩy):
Sau dấu phẩy, mệnh đề “that makes …” đang đóng vai trò bổ sung cho toàn bộ ý trước đó, không phải chỉ “technological expertise”. Trong trường hợp này, không dùng “that” để nối mệnh đề quan hệ non-restrictive.
Thay vào đó phải dùng “which” để thể hiện đây là thông tin mở rộng, không xác định lại danh từ.
Câu đúng: “Many developing countries lack the technological expertise that is necessary for cleaner energy transitions, which makes immediate fossil-fuel reduction particularly challenging.”
Phân tích Câu 2
Lỗi sai: where → as
Tại sao sai? (Lỗi dùng sai đại từ quan hệ “where”):
“where” chỉ dùng để thay thế cho danh từ chỉ địa điểm, trong khi “climate change affects every nation” không phải là nơi chốn nên không thể dùng “where”.
Cách sửa đúng là chuyển sang liên từ mang nghĩa bối cảnh/nguyên nhân như “as” (hoặc “given that”), để thể hiện quan hệ logic thay vì quan hệ địa điểm.
Câu đúng: “International agreements which encourage countries to reduce carbon-intensive activities have become increasingly important, as climate change affects every nation.
ZONE 2: COHESION CHECK
“Many developing countries are prioritising large-scale investment in renewable energy infrastructure. This investment strategy has become a key component of long-term climate strategies aimed at reducing carbon emissions. However, it often faces financial and technical constraints. Policymakers argue that initial investment costs are too high and that it may strain national budgets. For example, it can slow down the expansion of electricity grids in rural areas, and such constraints may delay economic development in less developed regions. As a result, such a phased approach suggests that renewable energy infrastructure development should be implemented gradually to ensure both sustainability and feasibility.”
Mẹo ghi nhớ cách liên kết câu trong dạng bài Cohesion (this/they/it): Khi viết các đoạn văn về chính sách hoặc phát triển bền vững, nên ưu tiên chiến lược thu hẹp tham chiếu (reference narrowing) thay vì dùng đại từ “this/it/they” chung chung. Trước tiên, xác định rõ “this” đang đại diện cho toàn bộ chính sách hay một hành động cụ thể, sau đó thay bằng cụm danh từ như this investment strategy để tránh mơ hồ. Tiếp theo, khi chuyển sang nhóm người liên quan, dùng danh từ hóa như policymakers thay vì “they” để tăng tính học thuật. Khi nói về hệ quả, nên dùng cấu trúc như such constraints để gom nhóm nguyên nhân một cách logic. Cuối cùng, khi kết luận giải pháp, dùng such a phased approach để đảm bảo mạch lập luận được khép kín và nhất quán về tham chiếu.
ZONE 3: LOGIC AUDIT
Đoạn văn chỉnh sửa:
The international community should urgently reduce fossil fuel consumption because it is the primary driver of climate change. Burning coal, oil, and gas produces large amounts of greenhouse gases such as carbon dioxide, which trap heat in the atmosphere and lead to rising global temperatures. According to reports from the Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC), continued reliance on fossil fuels is the main factor behind the increasing frequency of extreme weather events such as floods, droughts, and heatwaves. These impacts directly threaten ecosystems, food security, and human health across the world. Therefore, coordinated international action to reduce fossil fuel consumption is essential to mitigate the worsening effects of climate change.
Lời khuyên cho người viết: Tránh ngụy biện “Cá trích đỏ” (Red Herring)
Ngụy biện cá trích đỏ xảy ra khi người viết đưa vào một thông tin không liên quan trực tiếp đến vấn đề đang được thảo luận, khiến người đọc bị phân tán khỏi lập luận chính.
Để tránh lỗi này khi viết IELTS Writing, người học có thể áp dụng ba bước:
Kiểm tra mức độ liên quan của từng câu: Mỗi câu trong đoạn cần trực tiếp giải thích hoặc chứng minh luận điểm chính.
Loại bỏ thông tin mang tính “lạc đề”: Nếu một chi tiết không đóng góp vào việc giải thích nguyên nhân – hệ quả của việc sử dụng fossil fuels (ví dụ: xu hướng công nghệ, giáo dục, du lịch), cần loại bỏ hoặc thay thế bằng dẫn chứng khí hậu, năng lượng hoặc môi trường.
Giữ cấu trúc lập luận rõ ràng (PEEL): Point → Explanation → Example → Link, trong đó mọi thành phần đều phải liên kết trực tiếp với luận điểm của đoạn.
ZONE 4: STYLE & NUANCE
1. Extremely damaging approach (một cách tiếp cận cực kỳ gây hại) | Cảm tính hóa & tuyệt đối hóa: Cụm từ này mang tính phán xét mạnh, khẳng định rằng việc phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch là “cực kỳ gây hại”, trong khi trên thực tế mức độ tác động có thể khác nhau tùy vào công nghệ khai thác, mức phát thải và chính sách kiểm soát môi trường. | → an environmentally harmful approach (một cách tiếp cận gây tác động tiêu cực đến môi trường) / an approach that may contribute to environmental degradation (một cách tiếp cận có thể góp phần làm suy thoái môi trường) |
2. It is absolutely unacceptable to believe (thật hoàn toàn không thể chấp nhận khi tin rằng) | Tuyệt đối hóa & mang tính áp đặt: Cụm từ này thể hiện sự phủ định quan điểm đối lập một cách cảm tính, không phù hợp với văn phong học thuật vốn cần đánh giá dựa trên bằng chứng và mức độ hợp lý. | → It may be misleading to believe (có thể là nhận định gây hiểu lầm khi cho rằng) / It is debatable to assume (việc cho rằng như vậy còn gây tranh cãi) |
3. Pointless (vô nghĩa) | Phán xét tuyệt đối & cảm tính: Từ này phủ định hoàn toàn giá trị của việc trì hoãn hành động, trong khi thực tế các quyết định chính sách có thể mang tính chiến lược tùy theo bối cảnh kinh tế – kỹ thuật và mức độ sẵn sàng của từng quốc gia. | → may be of limited effectiveness (có thể có hiệu quả hạn chế) / may not lead to immediate improvements (có thể không mang lại cải thiện ngay lập tức) |
Reflect and Expand - Phản tư sâu và chuyển hóa tư duy
Mục tiêu: Đúc kết cá nhân và mở rộng sang chủ đề khác.
A. Phản tư của bản thân
Trải nghiệm tư duy |
......................................................................................................
|
|---|---|
Kết nối với thực tế | Trong bối cảnh biến đổi khí hậu gia tăng, việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch như than, dầu và khí đốt đang góp phần đáng kể vào lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính. Điều này đặt ra một vấn đề quan trọng: Ứng dụng phương pháp phân tích tư duy để hình thành quan điểm cá nhân. |
B. Mở rộng góc nhìn – Thảo luận về tác động của việc giảm phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch đến các vấn đề xã hội khác
Về bản chất, việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch phản ánh một xu hướng rộng hơn: các hệ thống xã hội thường dựa vào một nguồn lực hoặc mô hình chủ đạo để đạt tăng trưởng nhanh trong ngắn hạn, nhưng điều này có thể tạo ra sự mất cân bằng khi bối cảnh thay đổi. Mô hình này cũng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác ngoài năng lượng.
Cụ thể, trong thị trường lao động, sự tập trung vào một số ngành “trụ cột” có thể giúp tăng trưởng kinh tế nhanh nhưng làm giảm khả năng thích ứng khi nhu cầu thay đổi. Trong giáo dục, việc ưu tiên thành tích ngắn hạn như điểm số có thể cải thiện kết quả tức thời nhưng hạn chế năng lực tư duy sâu. Tương tự, trong truyền thông và tiêu dùng số, việc chạy theo xu hướng phổ biến có thể tạo ra tăng trưởng tương tác nhanh nhưng làm giảm tính bền vững trong lựa chọn cá nhân.
Quy luật chuyển đổi:
Một mô hình phụ thuộc vào một động lực chính (A) → tạo hiệu quả tăng trưởng ngắn hạn → hình thành mất cân bằng hệ thống → làm giảm khả năng thích ứng dài hạn → cần tái cân bằng sang mô hình đa dạng hóa và bền vững.
Bảng ứng dụng thực tiễn:
Chủ đề | Biểu hiện phụ thuộc mô hình đơn hướng | Lợi ích ngắn hạn | Hệ quả dài hạn |
|---|---|---|---|
Lao động | Tập trung vào một số ngành kinh tế chủ lực (ví dụ: sản xuất, gia công) | Tạo việc làm nhanh, tăng trưởng GDP | Dễ bị tổn thương khi chuỗi cung ứng thay đổi hoặc tự động hóa tăng |
Giáo dục | Ưu tiên điểm số và luyện thi | Thành tích cao trong kỳ thi | Giảm năng lực tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề |
Truyền thông số | Tập trung nội dung viral, xu hướng ngắn hạn | Tăng tương tác nhanh, mở rộng tiếp cận | Giảm chất lượng nội dung, lệ thuộc vào thuật toán |
Thử thách: Hãy thử áp dụng khung tư duy này cho chủ đề Văn hóa thành công hiện đại
Đề bài: The education system must take immediate action to ensure that schools reduce their emphasis on examinations and academic testing, such as standardized exams and final assessments.
To what extent do you agree or disagree with this belief?
Câu hỏi cho bạn: Vấn đề cốt lõi trong hệ thống giáo dục hiện nay là việc tiếp tục phụ thuộc quá mức vào các bài kiểm tra và kỳ thi chuẩn hóa, hay là việc bảo vệ vai trò trung tâm của năng lực học tập thực chất và sự phát triển tư duy dài hạn của người học?
Liệu việc giảm phụ thuộc vào kiểm tra và đánh giá thi cử có thực sự giúp nâng cao chất lượng giáo dục và năng lực học sinh, hay chỉ là sự điều chỉnh bề mặt, trong khi các áp lực về thành tích và tiêu chuẩn đánh giá vẫn tiếp tục chi phối hành vi học tập?
Tổng kết
Bài phân tích đã minh họa sự chuyển đổi từ tư duy an toàn (Safe Zone) sang tư duy phản biện chuyên sâu (Critical Zone) đối với chủ đề giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch và vai trò của cộng đồng quốc tế trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu. Hy vọng việc áp dụng quy trình 3 bước Analysis - Drafting - Revision sẽ giúp người học không chỉ xử lý tốt đề bài này, mà còn hình thành được phản xạ lập luận sắc bén cho các dạng đề IELTS Writing khác.
Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Writing theo lộ trình cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra, giúp bạn tối ưu hiệu quả học tập và tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp