Phân tích đề IELTS Writing Tháng 12/2025 - Đề số 4
Key takeaways
Task 1 – Wire Production
Linear industrial process
Metal melted, refined, cast, shaped, drawn, cooled
Final wire wound onto spools
Task 2 – Career Changes
Causes: flexible market, new opportunities
Benefits: adaptability, better prospects
Drawbacks: less stability
Overall: advantages outweigh disadvantages
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2025
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 12/2025 - Đề số 4
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The diagram below shows the process by which wire is made. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Phân tích sơ lược biểu đồ
Dạng biểu đồ: Sơ đồ quy trình (process diagram)
Đối tượng mô tả chính:
➤ Quy trình sản xuất dây kim loại (wire) từ nguyên liệu ban đầu là quặng sắt (iron ore) và than cốc (coking coal) cho tới sản phẩm cuối cùng là cuộn dây (wire).
Quy trình gồm các công đoạn lớn như:Nung chảy nguyên liệu trong lò cao (blast furnace)
Luyện kim trong lò hồ quang và lò nung (arc furnace, furnace)
Loại bỏ khí, thu được kim loại lỏng (liquid metal)
Đổ vào khuôn (moulds), ép & tạo hình, làm nguội và cuộn thành dây.
Đơn vị / số liệu:
Không có số liệu thống kê hay phần trăm.
Chỉ có vài mốc nhiệt độ minh hoạ (ví dụ: 1,300°C, 1,800°C) cho các loại lò khác nhau.
Loại thông tin: Mô tả định tính về thứ tự các bước và thiết bị chính (blast furnace, arc furnace, moulds, vats, cooling, coiling…).
Thời gian: Không nêu mốc thời gian cụ thể nên xem đây là quy trình chuẩn diễn ra thường xuyên trong công nghiệp.
Thì nên sử dụng trong bài viết:
➤ Thì hiện tại đơn (Present Simple) để mô tả các bước, ví dụ:
First, iron ore and coking coal are heated in a blast furnace. The molten metal is then transferred to an arc furnace…
→ “Đầu tiên, quặng sắt và than cốc được nung trong lò cao. Sau đó, kim loại nóng chảy được chuyển sang lò hồ quang…”
Đặc điểm tổng quan (Overview)
Câu hỏi dẫn dắt:
Thể loại quy trình là gì?
Có bao nhiêu giai đoạn và mỗi giai đoạn gồm những công đoạn chính nào?
Giai đoạn cuối đóng vai trò gì để tạo ra sản phẩm cuối cùng (dây kim loại)?
Câu trả lời mẫu:
Nhìn chung, đây là một quy trình sản xuất mang tính tuyến tính và do con người thực hiện. Toàn bộ quá trình có thể chia thành 3 giai đoạn chính: đầu tiên là nung chảy và tinh luyện kim loại trong một loạt lò luyện; tiếp theo, đổ kim loại lỏng đã được làm sạch vào khuôn để tạo thành các khối kim loại rắn; và cuối cùng là tạo hình bằng cách ép, kéo sợi, làm nguội và cuộn lại, qua đó tạo ra sản phẩm dây kim loại hoàn chỉnh.
Các điểm nổi bật và cần so sánh (Main Features and Comparisons)
Phần này giúp người học phân tích biểu đồ một cách chi tiết, tập trung vào các yếu tố nổi bật và các chi tiết cần so sánh.
Bố cục đang dùng: 3 giai đoạn tương ứng với 3 thân bài
BP1: Nung chảy & tinh luyện (melting + refining)
BP2: Đổ khuôn & làm đông (casting + solidifying)
BP3: Tạo hình dây & hoàn thiện (forming + finishing)

💎 Thân bài 1: Nung chảy và tinh luyện
Nguyên liệu và thiết bị chính
Quặng sắt (iron ore) và than cốc (coking coal) được đưa vào lò cao (blast furnace).
Kim loại nóng chảy (molten metal) được chuyển sang lò hồ quang (arc furnace), rồi tiếp tục đi qua một lò khác (furnace) để tinh luyện sâu hơn.
Điểm nổi bật về nhiệt độ và cách xử lý
Nhiệt độ được thể hiện rõ với hai mốc lớn: khoảng 1,300°C ở lò cao và 1,800°C ở lò hồ quang.
Than hoàn nguyên (reduced coal) được bổ sung ở lò hồ quang, còn vôi (lime) được thêm vào ở lò sau nhằm loại bỏ khí không mong muốn và tạp chất, tạo ra kim loại lỏng tinh luyện (purified liquid metal).
Chi tiết cần nhắc về đường ống (pipes)
Kim loại lỏng được chuyển qua đường ống khi di chuyển từ lò này sang lò khác, cho thấy quá trình được tự động hóa và diễn ra liên tục.
💎 Thân bài 2: Đổ khuôn và làm đông
Trình tự chính
Kim loại lỏng tinh luyện được dẫn qua đường ống (pipe) vào bể chứa (vat) rồi được rót vào khuôn đúc (moulds).
Sau đó, vật liệu được để nguội cho đến khi đông đặc, tạo ra các khối kim loại rắn (solid metal pieces).
Điểm nổi bật
Trọng tâm của giai đoạn này là việc chuyển đổi trạng thái từ lỏng sang rắn, tạo “phôi” để sẵn sàng gia công.
💎 Thân bài 3: Tạo hình dây và hoàn thiện
Chuỗi thao tác tạo hình
Các khối rắn được ép và tạo thành các thanh dài (pressed and shaped into long bars).
Tiếp theo, các thanh được kéo thành sợi mảnh hơn (drawn out into thinner strands).
Điểm nổi bật về bước xử lý cuối cùng
Sợi kim loại được làm nguội ở khoảng 150°C, rồi được cuộn lên ống cuộn (wound onto spools) để tạo thành các cuộn dây (coils).
Bài mẫu
INTRODUCTION | The diagram illustrates the industrial process used to manufacture metal wire. |
OVERVIEW | Overall, this is a linear, man-made process that can be divided into three main stages: melting and refining the metal in a series of furnaces, casting the purified liquid into solid pieces, and then shaping these into wire through pressing, drawing, cooling and coiling to produce the end product. |
BODY PARAGRAPH 1 | At the first stage, iron ore is mixed with coking coal and placed in a blast furnace, where the materials are heated to 1,300°C and melted. The molten metal is then transferred through a pipe to an arc furnace operating at 1,800°C, at which point reduced coal is added. Next, the metal passes via a pipe into another furnace, in which lime is introduced and unwanted gases are removed, resulting in purified liquid metal. |
BODY PARAGRAPH 2 | The second stage begins with the refined liquid metal flowing through a pipe into a vat and being poured into a set of moulds. It is subsequently left to cool and solidify, producing solid metal pieces ready for further processing. |
BODY PARAGRAPH 3 | In the final stage, these solid pieces are pressed and shaped into long bars, which are drawn out into thinner strands and then cooled at 150°C. Once they have reached the required thickness and hardness, they are wound onto spools, forming coils of finished metal wire. |
Word count: 222 | |
Tìm hiểu thêm: Những lỗi phát âm phổ biến nhất trong bài thi IELTS Speaking (Phần 1)
Phân tích ngữ pháp nổi bật
Sau đây là một cấu trúc ngữ pháp ăn điểm được sử dụng trong bài mẫu ở trên, và có thể được áp dụng một cách linh hoạt cho các đề khác có đặc điểm tương tự:
Câu được chọn: "At the first stage, iron ore is mixed with coking coal and placed in a blast furnace, where the materials are heated to 1,300°C and melted."
Trạng ngữ chỉ trình tự (Introductory sequencing phrase) | At the first stage,
👉 Nghĩa: Ở giai đoạn đầu tiên, |
Mệnh đề chính (Main clause – bị động) | iron ore is mixed with coking coal and placed in a blast furnace
👉 Lưu ý:
👉 Nghĩa: quặng sắt được trộn với than cốc và đưa vào lò cao. |
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) | where the materials are heated to 1,300°C and melted
👉 Nghĩa: nơi các vật liệu được nung đến 1.300°C và bị làm chảy. |
Các cấu trúc rút gọn quan trọng |
→ Cách viết này giúp câu gọn, học thuật, rất phù hợp cho IELTS Task 1. |
Cấu trúc giản lược | Sequencing phrase + S + passive V1 + and passive V2 + place phrase, where + S + passive V + temperature + and passive |
Phân tích từ vựng nổi bật
Phần này giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ vựng quan trọng, bao gồm nghĩa, cấu trúc, và cách áp dụng trong ngữ cảnh học thuật. Việc nắm vững các từ vựng này sẽ giúp học sinh cải thiện khả năng diễn đạt và viết bài hiệu quả hơn.
1. Linear
Loại từ: Tính từ
Linear: tuyến tính, theo trình tự rõ ràng
Nghĩa tiếng Anh: Arranged in a straight line or following a clear sequence of steps.
Dịch nghĩa: Tuyến tính; theo trình tự.
Ví dụ: The steel-making process follows a linear sequence.
→ (Quy trình sản xuất thép diễn ra theo một trình tự tuyến tính.)
2. Refining
Loại từ: Danh từ / hiện tại phân từ
Refining: quá trình tinh luyện
Nghĩa tiếng Anh: The process of removing impurities from a material.
Dịch nghĩa: Quá trình tinh luyện.
Ví dụ: Refining improves the quality of molten metal.
→ (Tinh luyện giúp cải thiện chất lượng kim loại nóng chảy.)
3. Casting
Loại từ: Danh từ
Casting: quá trình đúc
Nghĩa tiếng Anh: Shaping molten metal by pouring it into moulds.
Dịch nghĩa: Quá trình đúc kim loại.
Ví dụ: Casting allows liquid steel to be formed into slabs.
→ (Quá trình đúc cho phép thép lỏng được tạo thành các tấm.)
4. Mixed with
Loại từ: Cụm động từ bị động
Mixed (v/pp): được trộn
With (prep): với
Nghĩa tiếng Anh: Combined together with another substance.
Dịch nghĩa: Được trộn với.
Ví dụ: Iron ore is mixed with coking coal.
→ (Quặng sắt được trộn với than cốc.)
5. Flowing into
Loại từ: Cụm động từ (hiện tại phân từ)
Flowing (v-ing): chảy
Into (prep): vào
Nghĩa tiếng Anh: Moving smoothly into a container or space.
Dịch nghĩa: Chảy vào.
Ví dụ: Molten metal is poured before flowing into moulds.
→ (Kim loại nóng chảy được đổ trước khi chảy vào khuôn.)
6. Solidify
Loại từ: Động từ
Solidify: đông lại, rắn lại
Nghĩa tiếng Anh: To change from a liquid into a solid state.
Dịch nghĩa: Đông rắn.
Ví dụ: The metal begins to solidify as it cools.
→ (Kim loại bắt đầu đông rắn khi nguội.)
7. Drawn out
Loại từ: Cụm động từ bị động
Drawn out: được kéo ra
Nghĩa tiếng Anh: Pulled or stretched into a long shape.
Dịch nghĩa: Được kéo ra (thành sợi dài).
Ví dụ: The steel is drawn out into thin wires.
→ (Thép được kéo ra thành các sợi mỏng.)
8. Wound
Loại từ: Quá khứ phân từ của wind
Wound: được cuộn lại
Nghĩa tiếng Anh: Wrapped around something in coils.
Dịch nghĩa: Được cuộn lại.
Ví dụ: The finished wire is wound after cooling.
→ (Dây hoàn thiện được cuộn lại sau khi nguội.)
9. Spools
Loại từ: Danh từ số nhiều
Spools: ống cuộn, trục cuộn
Nghĩa tiếng Anh: Cylindrical objects used to hold wire or thread.
Dịch nghĩa: Ống cuộn / trục cuộn.
Ví dụ: The wire is stored on large spools.
→ (Dây kim loại được lưu trữ trên các ống cuộn lớn.)
📝 Tổng kết & lời khuyên cho dạng process
1) Tổng kết nhanh: Dạng process cần làm gì?
Nhiệm vụ chính là mô tả quy trình theo đúng thứ tự, dùng ngôn ngữ khách quan, không đưa ý kiến cá nhân.
Điểm cao thường đến từ 3 yếu tố:
✅ Overview rõ (loại process + số stages)
✅ Thân bài có nhóm bước hợp lý (không liệt kê rời rạc)
✅ Ngôn ngữ đúng “chất quy trình” (bị động + từ nối trình tự)
2) Cách làm hiệu quả: Nhóm bước thành “giai đoạn” trước khi viết
Thay vì viết Step 1 → Step 2 → Step 3…, hãy:
Tìm các bước có chung mục đích hoặc chung trạng thái vật chất (rắn/lỏng/khí), rồi gom thành 2–3 stages.
Mỗi Body paragraph = 1 stage → bài rõ ràng, tránh liệt kê.
📌 Ví dụ khung tư duy:
Stage 1: xử lý/chuẩn bị (melting/refining/collecting)
Stage 2: chuyển đổi (casting/processing/transporting)
Stage 3: hoàn thiện (shaping/cooling/packing/ready for use)
3) Overview: phải có “khung xương” chuẩn
Với dạng process, overview nên gồm:
Loại quy trình: linear / cyclical + man-made / natural / mechanical
Số giai đoạn: two / three main stages
Tên stages: nêu ngắn gọn từng giai đoạn (không cần chi tiết)
✅ Mẫu câu gợi ý:
Overall, this is a … process that can be divided into three main stages: …, …, and … .
4) Cách viết thân bài: mở đoạn bằng “umbrella sentence”
Mỗi đoạn nên mở bằng 1 câu báo trước nội dung:
In the first stage, …
The second stage involves …
In the final stage, …
Sau đó mới mô tả:
làm gì (verbs)
dùng gì / ở đâu (tools/equipment)
kết quả (resulting in / producing)
5) Ngôn ngữ cần ưu tiên
Present Simple: vì đây là quy trình chung.
Passive voice: tập trung vào quy trình hơn là người làm.
Từ nối trình tự: first, then, next, subsequently, finally.
✅ Cấu trúc “ăn điểm”:
is heated / is transferred / is poured / is left to cool / is shaped / is wound…
until … remains, which is then …
resulting in / producing …
6) Lỗi cần tránh
❌ Thêm bước không có trong hình (“bịa” thêm)
❌ Liệt kê từng step mà không nhóm stages
❌ Thiếu overview hoặc overview quá chung chung
❌ Dùng sai thì (past tense khi không có mốc thời gian)
Phân tích đề IELTS Writing Task 2 tháng 12/2025 - Đề số 4
1. Think: Phân tích câu hỏi
Đề bài:
You have approximately 40 minutes to complete this task.
You need to write an essay addressing the topic below:
A growing number of young people are changing their jobs and career paths. What are the reasons behind this phenomenon? Do the benefits of this trend outweigh the drawbacks? |
Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Your essay should comprise a minimum of 250 words.
Phân tích từ khoá:

Dạng bài: Two-part Question (Causes + Benefits vs. Drawbacks)
Yêu cầu:
Giải thích nguyên nhân khiến người trẻ thường xuyên thay đổi công việc và hướng đi sự nghiệp.
Đánh giá xu hướng: lợi ích có lớn hơn bất lợi hay không (có thể nghiêng về một phía).
So sánh có chọn lọc: không liệt kê rời rạc mà cần kết luận rõ ràng.
Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 2: Cách trả lời và bài mẫu các nhóm chủ đề
2. Explore: Mở rộng kiến thức nền
🎯 Mục tiêu:
Phân tích vì sao ngày càng nhiều người trẻ đổi việc và thậm chí đổi hướng sự nghiệp, đồng thời đánh giá liệu lợi ích (kỹ năng, cơ hội, thu nhập, trải nghiệm) có lớn hơn bất lợi (thiếu ổn định, áp lực, thiếu chuyên sâu) hay không.
🔵 Nguyên nhân: Vì sao người trẻ đổi việc và đổi career paths nhiều hơn?
1. Thị trường lao động linh hoạt và cạnh tranh hơn
Câu hỏi dẫn dắt:
Vì sao “một công việc cả đời” không còn là chuẩn mực? Việc tuyển dụng hiện đại có khiến việc nhảy việc trở nên dễ hơn không?
Lập luận:
Doanh nghiệp thay đổi nhanh, nhiều vị trí mang tính dự án và hợp đồng, khiến người trẻ coi việc chuyển việc như một cách bình thường để tìm môi trường phù hợp hoặc tăng thu nhập.
Ví dụ:
Ví dụ: người làm công nghệ chuyển công ty sau 1–2 năm để nhận mức lương và vị trí tốt hơn.
2. Kỳ vọng cá nhân thay đổi: ưu tiên phù hợp và phát triển bản thân
Câu hỏi dẫn dắt:
Người trẻ đang ưu tiên điều gì ngoài lương? Họ có chấp nhận công việc không phù hợp chỉ để “ổn định” không?
Lập luận:
Người trẻ thường tìm kiếm ý nghĩa công việc, văn hoá doanh nghiệp tốt, cân bằng cuộc sống và cơ hội học hỏi. Khi không đáp ứng, họ dễ rời đi hoặc đổi ngành.
Ví dụ:
Ví dụ: một người làm sales chuyển sang UX/UI vì muốn công việc sáng tạo hơn và ít áp lực chỉ tiêu.
3. Công nghệ và sự xuất hiện của ngành nghề mới
Câu hỏi dẫn dắt:
Vì sao người trẻ dễ “đổi career paths” hơn trước? Những lựa chọn mới đến từ đâu?
Lập luận:
Nhiều nghề mới xuất hiện (digital marketing, data, AI, content creation), và việc học kỹ năng qua khoá online giúp chuyển ngành nhanh hơn.
Ví dụ:
Ví dụ: một cử nhân ngôn ngữ học có thể học phân tích dữ liệu và chuyển sang ngành data trong thời gian ngắn.
🟢 Đánh giá: Benefits có outweigh drawbacks không?
1. Benefits: Tăng kỹ năng, thu nhập và khả năng thích nghi
Câu hỏi dẫn dắt:
Việc đổi việc có thể giúp người trẻ “đi nhanh” hơn như thế nào? Nó có tạo lợi thế dài hạn không?
Lập luận:
Chuyển việc giúp tích luỹ kỹ năng đa dạng, mở rộng mạng lưới quan hệ và tìm lộ trình phù hợp hơn. Với người trẻ, giai đoạn đầu sự nghiệp là thời điểm thử nghiệm để tối ưu hóa hướng đi.
Ví dụ:
Ví dụ: một người trải nghiệm nhiều vai trò trong vài năm đầu thường hiểu rõ điểm mạnh của mình và chọn hướng phát triển rõ ràng hơn.
2. Drawbacks: Thiếu ổn định và khó xây chuyên môn sâu
Câu hỏi dẫn dắt:
Nhảy việc liên tục có khiến người trẻ bị đánh giá thiếu cam kết không? Nó ảnh hưởng gì đến tài chính, tâm lý và năng lực chuyên sâu?
Lập luận:
Đổi việc quá thường xuyên có thể làm gián đoạn thu nhập, tạo căng thẳng thích nghi và khiến họ khó theo đuổi chuyên môn sâu trong một lĩnh vực.
Ví dụ:
Ví dụ: người đổi ngành liên tục có thể mất thời gian “làm lại từ đầu”, dẫn đến chậm thăng tiến.
Counterargument (phản biện):
Nhưng trong nền kinh tế hiện đại, kỹ năng rộng và khả năng thích nghi đôi khi quan trọng hơn chuyên môn quá hẹp.
Refutation (bác bỏ):
Tuy nhiên, nếu thiếu một “core skill” đủ mạnh, người lao động vẫn dễ bị thay thế và khó đạt vị trí cao.
⚖️ Quan điểm cân bằng: Lợi ích lớn hơn nếu thay đổi có chiến lược
Lập luận tổng hợp:
Xu hướng này có thể là tích cực nếu người trẻ:
đổi việc để nâng kỹ năng hoặc tăng cơ hội,
vẫn xây dựng một năng lực cốt lõi theo thời gian,
và tránh “nhảy việc” chỉ vì cảm xúc nhất thời.
Ngược lại, nếu thay đổi quá ngẫu hứng, nhược điểm về ổn định và chuyên môn sẽ lấn át.
Ví dụ minh hoạ:
Ví dụ: đổi công ty trong cùng ngành để tăng kinh nghiệm chuyên sâu thường hiệu quả hơn việc đổi ngành liên tục mà không có kế hoạch.
✅ Kết luận phần Explore
Người trẻ đổi việc và đổi hướng sự nghiệp nhiều hơn do thị trường lao động linh hoạt, kỳ vọng cá nhân thay đổi và tác động của công nghệ. Nhìn chung, lợi ích có thể vượt trội nếu sự thay đổi diễn ra có mục tiêu và giúp xây dựng năng lực dài hạn; nếu không, nó dễ dẫn đến thiếu ổn định và thiếu chuyên môn sâu.
3. Apply: Ứng dụng vào việc lập dàn ý và viết bài
Dàn ý | Nội dung chi tiết |
Introduction | - Paraphrase (English → English): ● “a growing number of young people” → “an increasing proportion of young adults” ● “changing their jobs and career paths” → “switching jobs and even altering their career trajectories” ● “reasons behind this phenomenon” → “factors driving this trend” ● “benefits outweigh the drawbacks” → “advantages outweigh the disadvantages” - Mở bài: Ngày càng nhiều người trẻ chuyển việc thường xuyên và thậm chí đổi hướng sự nghiệp. Bài viết sẽ phân tích các nguyên nhân chính của hiện tượng này và cho rằng lợi ích nhìn chung lớn hơn bất lợi, miễn là sự thay đổi diễn ra có chiến lược. |
Body Paragraph 1 | - Point: Xu hướng đổi việc/đổi ngành tăng lên do thị trường lao động linh hoạt, kỳ vọng cá nhân thay đổi và tác động của công nghệ. - Explanation: Nhiều ngành có tính cạnh tranh cao khiến người trẻ coi chuyển việc là cách tăng thu nhập và cơ hội thăng tiến. Đồng thời, họ ưu tiên môi trường phù hợp, cân bằng cuộc sống và sự phát triển bản thân hơn “ổn định”. Ngoài ra, nghề mới xuất hiện và các khoá học online giúp chuyển ngành dễ dàng hơn. - Example: Ví dụ: một người làm marketing có thể chuyển công ty sau 1–2 năm để tăng lương, hoặc học thêm kỹ năng số để chuyển sang lĩnh vực data/UX. - Link: Vì vậy, sự thay đổi trong cấu trúc thị trường việc làm và giá trị sống khiến việc đổi việc, đổi hướng trở nên phổ biến. |
Body Paragraph 2 | - Point: Lợi ích của xu hướng này thường vượt trội vì giúp người trẻ tích luỹ kỹ năng và tìm hướng đi phù hợp, dù vẫn có rủi ro về ổn định và chuyên môn sâu. - Explanation: Chuyển việc có thể mở rộng trải nghiệm, nâng kỹ năng, mở rộng mạng lưới quan hệ và cải thiện thu nhập, đặc biệt trong giai đoạn đầu sự nghiệp. Tuy nhiên, nếu thay đổi quá thường xuyên, họ có thể bị đánh giá thiếu cam kết, chịu áp lực thích nghi liên tục và khó xây chuyên môn sâu. - Example: Ví dụ: một người từng trải nghiệm nhiều vai trò trong vài năm đầu có thể xác định thế mạnh và chọn lộ trình rõ ràng hơn, từ đó thăng tiến nhanh hơn. - Counterargument (phản biện): Một số người cho rằng nhảy việc liên tục khiến người trẻ thiếu ổn định và khó đạt trình độ chuyên gia trong bất kỳ lĩnh vực nào. - Refutation (bác bỏ): Tuy nhiên, nếu mỗi lần chuyển việc đi kèm mục tiêu nâng kỹ năng và vẫn xây dựng một năng lực cốt lõi, sự linh hoạt sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh trong thị trường lao động hiện đại. - Link: Do đó, lợi ích thường lớn hơn bất lợi khi việc thay đổi được thực hiện có định hướng. |
Conclusion | - Khẳng định lại quan điểm: Hiện tượng người trẻ đổi việc và đổi hướng sự nghiệp xuất phát từ nhiều yếu tố của xã hội hiện đại. - Tóm tắt: Nhìn chung, lợi ích vượt trội hơn vì xu hướng này giúp người trẻ phát triển kỹ năng và tối ưu hoá lựa chọn nghề nghiệp, miễn là họ tránh thay đổi ngẫu hứng và tập trung xây dựng năng lực dài hạn. |
Bài mẫu hoàn chỉnh:
Introduction:
An increasing proportion of young adults are switching jobs and even altering their career trajectories rather than remaining in a single profession for life. This essay will examine the factors driving this trend and argue that its advantages generally outweigh its disadvantages when changes are made strategically.
Body Paragraph 1:
One key reason behind this phenomenon is the increasing flexibility and competitiveness of the modern labour market. Many industries now offer project-based roles and frequent recruitment, making job changes a practical way for young people to improve their income and career prospects. At the same time, younger generations place greater emphasis on personal fulfilment, work–life balance, and a supportive working environment rather than long-term stability alone. In addition, rapid technological development has created new career opportunities, while online courses and professional training allow individuals to reskill and switch fields more easily than before. For example, a marketing executive may change companies after a short period to gain better pay or acquire digital skills in order to move into data-related roles. As a result, changing jobs and career paths has become a normal response to evolving professional expectations.
Body Paragraph 2:
Overall, the benefits of this trend tend to outweigh the drawbacks. By moving between roles or even industries, young people can gain a wider range of skills, build professional networks, and identify career paths that better suit their strengths and interests. This flexibility is particularly valuable in the early stages of a career. Admittedly, frequent changes may lead to income instability and make it harder to develop deep expertise in one area. Some employers may also view job-hopping as a lack of commitment. However, when each career move is purposeful and contributes to the development of a core skill set, adaptability becomes a competitive advantage rather than a weakness.
Conclusion:
In conclusion, young people are increasingly changing jobs and career paths due to labour market dynamics, shifting values, and technological change. Although there are certain risks, this trend is largely beneficial if managed with clear goals and long-term planning.
Word count: 332
4. Analyse: Phân tích bài viết
Phân tích ngữ pháp
Câu được chọn: “This essay will examine the factors driving this trend and argue that its advantages generally outweigh its disadvantages when changes are made strategically.”
Mệnh đề chính (Main clause) | This essay will examine the factors driving this trend and argue that its advantages generally outweigh its disadvantages
👉 Nghĩa: Bài luận này sẽ phân tích các yếu tố thúc đẩy xu hướng này và lập luận rằng những lợi ích của nó nhìn chung lớn hơn những bất lợi. |
Mệnh đề thời gian/điều kiện (Adverbial clause) | when changes are made strategically
👉 Nghĩa: khi các thay đổi được thực hiện một cách có chiến lược. |
Các cấu trúc rút gọn quan trọng |
|
CẤU TRÚC GIẢN LƯỢC | S + will + V1 + O + and + V2 + that-clause + when + S + passive V + adverb |
Phân tích từ vựng
Introduction
1. Career trajectories
Loại từ: Cụm danh từ
Career (n): sự nghiệp
Trajectories (n): quỹ đạo, lộ trình phát triển
Nghĩa tiếng Anh: The path or progression of a person’s career over time.
Dịch nghĩa: Lộ trình phát triển sự nghiệp.
Ví dụ: Modern workers often experience non-linear career trajectories.
→ (Người lao động hiện đại thường có lộ trình sự nghiệp không tuyến tính.)
2. A single profession
Loại từ: Cụm danh từ
A single (adj): duy nhất
Profession (n): nghề nghiệp
Nghã tiếng Anh: One specific occupation followed throughout a working life.
Dịch nghĩa: Một nghề duy nhất.
Ví dụ: In the past, many people stayed in a single profession for decades.
→ (Trong quá khứ, nhiều người gắn bó với một nghề duy nhất trong hàng chục năm.)
🔹 Body Paragraph 1
3. The increasing flexibility and competitiveness
Loại từ: Cụm danh từ
Increasing (adj): ngày càng gia tăng
Flexibility (n): tính linh hoạt
Competitiveness (n): tính cạnh tranh
Nghĩa tiếng Anh: The growing ability to adapt and compete in the job market.
Dịch nghĩa: Sự linh hoạt và cạnh tranh ngày càng tăng.
Ví dụ: The increasing flexibility and competitiveness of the labour market encourage job changes.
→ (Sự linh hoạt và cạnh tranh ngày càng tăng của thị trường lao động khuyến khích việc thay đổi công việc.)
4. Project-based roles
Loại từ: Cụm danh từ
Project-based (adj): theo dự án
Roles (n): vai trò / vị trí công việc
Nghĩa tiếng Anh: Jobs organised around specific projects rather than permanent positions.
Dịch nghĩa: Các vị trí làm việc theo dự án.
Ví dụ: Project-based roles are common in creative industries.
→ (Các vị trí làm việc theo dự án rất phổ biến trong các ngành sáng tạo.)
5. Career prospects
Loại từ: Cụm danh từ
Career (n): sự nghiệp
Prospects (n): triển vọng
Nghĩa tiếng Anh: The likelihood of future success or advancement in a career.
Dịch nghĩa: Triển vọng nghề nghiệp.
Ví dụ: Changing jobs can improve career prospects.
→ (Thay đổi công việc có thể cải thiện triển vọng nghề nghiệp.)
6. A supportive working environment
Loại từ: Cụm danh từ
Supportive (adj): hỗ trợ, khích lệ
Working (adj): làm việc
Environment (n): môi trường
Nghĩa tiếng Anh: A workplace that encourages growth, well-being, and collaboration.
Dịch nghĩa: Môi trường làm việc hỗ trợ.
Ví dụ: Employees thrive in a supportive working environment.
→ (Nhân viên phát triển tốt trong một môi trường làm việc hỗ trợ.)
7. Evolving professional expectations
Loại từ: Cụm danh từ
Evolving (adj): đang thay đổi, phát triển
Professional (adj): nghề nghiệp
Expectations (n): kỳ vọng
Nghĩa tiếng Anh: Changing standards and demands in professional life.
Dịch nghĩa: Những kỳ vọng nghề nghiệp đang thay đổi.
Ví dụ: Evolving professional expectations require workers to update their skills regularly.
→ (Những kỳ vọng nghề nghiệp đang thay đổi đòi hỏi người lao động phải thường xuyên cập nhật kỹ năng.)
🔹 Body Paragraph 2
8. Build professional networks
Loại từ: Cụm động từ
Build (v): xây dựng
Professional (adj): nghề nghiệp
Networks (n): mạng lưới
Nghĩa tiếng Anh: To establish connections with people in the same or related professions.
Dịch nghĩa: Xây dựng mạng lưới nghề nghiệp.
Ví dụ: Job changes allow workers to build professional networks.
→ (Việc thay đổi công việc cho phép người lao động xây dựng mạng lưới nghề nghiệp.)
9. Flexibility
Loại từ: Danh từ
Flexibility: tính linh hoạt
Nghĩa tiếng Anh: The ability to adapt to different working conditions or roles.
Dịch nghĩa: Tính linh hoạt.
Ví dụ: Flexibility is increasingly valued in modern careers.
→ (Tính linh hoạt ngày càng được coi trọng trong sự nghiệp hiện đại.)
10. Income instability
Loại từ: Cụm danh từ
Income (n): thu nhập
Instability (n): sự không ổn định
Nghĩa tiếng Anh: Lack of consistency or predictability in earnings.
Dịch nghĩa: Sự không ổn định về thu nhập.
Ví dụ: Freelancers often face income instability.
→ (Người làm tự do thường đối mặt với sự không ổn định về thu nhập.)
11. Deep expertise
Loại từ: Cụm danh từ
Deep (adj): sâu, chuyên sâu
Expertise (n): chuyên môn
Nghĩa tiếng Anh: High-level knowledge and skill in a specific field.
Dịch nghĩa: Chuyên môn sâu.
Ví dụ: Staying in one field helps individuals develop deep expertise.
→ (Gắn bó với một lĩnh vực giúp cá nhân phát triển chuyên môn sâu.)
12. Job-hopping
Loại từ: Danh từ / hiện tượng
Job-hopping: việc thay đổi công việc thường xuyên
Nghĩa tiếng Anh: Frequently changing jobs over a short period of time.
Dịch nghĩa: Nhảy việc.
Ví dụ: Job-hopping is common among younger workers.
→ (Việc nhảy việc phổ biến ở người lao động trẻ.)
13. Commitment
Loại từ: Danh từ
Commitment: sự cam kết, gắn bó
Nghĩa tiếng Anh: Willingness to dedicate time and effort to a job or organisation.
Dịch nghĩa: Sự cam kết.
Ví dụ: Employers value long-term commitment.
→ (Nhà tuyển dụng đánh giá cao sự cam kết lâu dài.)
14. Adaptability
Loại từ: Danh từ
Adaptability: khả năng thích nghi
Nghĩa tiếng Anh: The ability to adjust effectively to new roles or environments.
Dịch nghĩa: Khả năng thích nghi.
Ví dụ: Adaptability is essential in a rapidly changing labour market.
→ (Khả năng thích nghi là điều thiết yếu trong thị trường lao động thay đổi nhanh.)
🔹 Conclusion
15. Labour market dynamics
Loại từ: Cụm danh từ
Labour (n): lao động
Market (n): thị trường
Dynamics (n): động lực, sự vận động
Nghĩa tiếng Anh: The changing forces that affect employment and job availability.
Dịch nghĩa: Động lực/đặc điểm vận động của thị trường lao động.
Ví dụ: Labour market dynamics influence career choices.
→ (Động lực thị trường lao động ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp.)
16. Shifting values
Loại từ: Cụm danh từ
Shifting (adj): đang thay đổi
Values (n): giá trị, quan niệm
Nghĩa tiếng Anh: Changing beliefs about work, success, and life priorities.
Dịch nghĩa: Những giá trị đang thay đổi.
Ví dụ: Shifting values have altered attitudes toward career stability.
→ (Những giá trị đang thay đổi đã làm biến đổi thái độ đối với sự ổn định nghề nghiệp.)
5. Consolidate: Ứng dụng và mở rộng kiến thức
1. Ứng dụng vào các dạng bài tương tự
➤ Two-part Question (Causes + Benefits vs. Drawbacks)
Áp dụng cho các đề về thay đổi nghề nghiệp, thị trường lao động hiện đại, lối sống của giới trẻ.
Ví dụ đề:
“Many young people no longer stay in one job for a long time. Why is this happening? Is this a positive development?”
“Frequent job changes are becoming common among young adults. What are the reasons and effects?”
Cách áp dụng:
Body 1: Nguyên nhân → thị trường lao động linh hoạt, kỳ vọng cá nhân thay đổi, tác động của công nghệ.
Body 2: Đánh giá → benefits outweigh drawbacks (kỹ năng, cơ hội, thích nghi) + counter/refute (ổn định, chuyên môn).
Cụm từ học thuật hữu ích:
career mobility, job-hopping, labour market flexibility, professional development, transferable skills.
➤ Opinion Essay (Positive or Negative Development)
Áp dụng khi đề chỉ hỏi đánh giá xu hướng.
Ví dụ đề:
“Changing jobs frequently is a positive development for young people. Do you agree?”
Cách áp dụng:
Lập luận chính: tích cực nếu có chiến lược.
Nhược điểm: thiếu ổn định → được kiểm soát bằng kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng.
Cụm từ học thuật hữu ích:
strategic career planning, long-term employability, adaptability, workforce resilience.
➤ Problem–Solution Essay
Áp dụng khi đề tập trung vào hệ quả tiêu cực của việc đổi việc liên tục.
Ví dụ đề:
“Frequent career changes among young people are causing problems for employers. What are the causes and solutions?”
Cách áp dụng:
Problem:
thiếu cam kết
chi phí đào tạo tăng
khó xây chuyên môn sâu
Solution:
định hướng nghề nghiệp sớm
chương trình đào tạo nội bộ
mentoring & upskilling
Cụm từ học thuật hữu ích:
career guidance, employee retention, skill specialisation, workplace mentoring.
2. Mở rộng sang các chủ đề liên quan
✦ Chủ đề: Giá trị sống của thế hệ trẻ
Ví dụ đề:
“Young people today prioritise personal satisfaction over job security. Discuss.”
Áp dụng lập luận:
người trẻ ưu tiên phù hợp, ý nghĩa, cân bằng cuộc sống
sẵn sàng đổi việc nếu môi trường không phù hợp
Cụm từ gợi ý:
personal fulfilment, work–life balance, value-driven careers.
✦ Chủ đề: Công nghệ và tương lai việc làm
Ví dụ đề:
“Technology is changing the nature of work. Is this a positive or negative development?”
Áp dụng:
nghề mới xuất hiện nhanh
kỹ năng cũ lỗi thời
chuyển ngành là tất yếu
Cụm từ gợi ý:
technological disruption, reskilling, future workforce, digital economy.
✦ Chủ đề: Giáo dục và định hướng nghề nghiệp
Ví dụ đề:
“Schools should prepare students for multiple careers rather than one profession. Do you agree?”
Áp dụng:
kỹ năng chuyển đổi quan trọng
tư duy linh hoạt
học tập suốt đời
Cụm từ gợi ý:
lifelong learning, transferable skills, career adaptability.
3. Tổng hợp CONSOLIDATE
Hướng mở rộng | Trọng tâm lập luận tái sử dụng | Cụm từ học thuật nổi bật |
Career Change | đổi việc là đặc trưng xã hội hiện đại | career mobility, job-hopping |
Labour Market | thị trường linh hoạt & cạnh tranh | labour market flexibility |
Personal Growth | trải nghiệm giúp phát triển | professional growth, adaptability |
Stability vs Growth | cần cân bằng ổn định & linh hoạt | long-term planning |
Technology | công nghệ thúc đẩy chuyển ngành | reskilling, digital skills |
Tham khảo thêm: Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 lên 7.0
Kết luận
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 tháng 12/2025 - Đề số 4, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp