Phrasal verb với Give thông dụng trong tiếng Anh bạn cần biết

Trong bài viết này, tác giả sẽ đưa ra những Phrasal verb give phổ biến bao gồm định nghĩa, cấu trúc thông dụng, cách sử dụng và ví dụ. Ngoài ra, cuối bài sẽ có phần bài tập củng cố có đáp án để người học có thể ôn lại kiến thức vừa trong bài và một số ví dụ trong vào IELTS Speaking Part 1 người học có thể tham khảo để áp dụng vào bài thi của mình.
Published on
phrasal-verb-voi-give-thong-dung-trong-tieng-anh-ban-can-biet

Key takeaways

Give away

  • Trao cô dâu cho cho chú rể 

  • Vô tình nói ra bí mật - buột miệng

  • Tặng, cho cái gì đó một cách miễn phí

  • Bất cẩn cho phép ai đó có lợi thế

Give back: Trả lại thứ gì đó

Give in

  • Giao bài tập

  • Thừa nhận thất bại

  • Đồng ý làm gì đó mặc dù không muốn

Give off: tạo ra thứ gì đó như mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.

Give out

  • Kết thúc

  • Ngừng làm việc

Give over: nói với ai đó ngừng làm điều gì đó

Give up

  • Ngừng làm gì đó

  • Cắt đứt mối quan hệ

  • Giao cho ai cái gì, nhiệm vụ gì đó

Những Phrasal verb Give

Phrasal verb là một nhóm động từ bao gồm động từ kết hợp với trạng từ hoặc giới từ để trở thành một cụm từ có ý nghĩa. Phrasal verb có thể mang nghĩa khác xa hoàn toàn với động từ chính trong câu. 

Đọc thêm về Phrasal verb tại bài viết: Cụm động từ (Phrasal Verb) và Cách học Phrasal Verbs một cách hiệu quả

Trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc 7 phrasal verb thông dụng với Give:

Give away

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là:

  • give somebody away: “to lead the bride to the bridegroom and formally allow her to marry him” (Từ điển Oxford) - nghĩa: dẫn cô dâu về ở rể và chính thức cho phép cô ấy kết hôn với anh ấy

  • give something away: “to give something as a gift” - nghĩa: tặng một cái gì đó như một món quà hoặc “to present something” - nghĩa: trình bày một cái gì đó hoặc “to carelessly allow somebody to have an advantage” - nghĩa: bất cẩn cho phép ai đó có lợi thế

  • give something/somebody away: “to make known something that somebody wants to keep secret” - nghĩa: để biết điều gì đó mà ai đó muốn giữ bí mật

Ví dụ:

  • Lisa was given away by her father in the wedding (Dịch: Lisa được bố cho phép kết hôn trong đám cưới) 

  • David always gave away some of his money to charity every month (Dịch: David luôn cho một số tiền của mình để làm từ thiện mỗi tháng)

  • The principal gave away the first prizes at the school sports day. (Dịch: Hiệu trưởng đã trao các giải nhất trong ngày hội thể dục thể thao cấp trường.)

  • This team've given away three goals already. (Dịch: Đội này đã ghi ba bàn rồi.)

  • You should not gave away any secrets to the competitors (Dịch: Bạn không nên tiết lộ bất kỳ bí mật nào cho đối thủ cạnh tranh)

Give away

Give back

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là:

  • “to return something to its owner” (Từ điển Oxford) - nghĩa: để trả lại một cái gì đó cho chủ sở hữu của nó

  • “to allow somebody to have something again” - nghĩa: để cho phép ai đó có một cái gì đó một lần nữa

Cấu trúc: give somebody/something back | give something back (to somebody)

Ví dụ: 

  • Could you give Jenny back her book? (Dịch: Bạn có thể trả lại cho Jenny cuốn sách của cô ấy không?)

  • Could you give Jenny her book back?

  • These operations gave many people back the use of their eyes. (Dịch: Những cuộc giải phẫu này đã cho nhiều người sử dụng lại đôi mắt của họ.)

Give in

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là:

  • give in (to somebody/something): “to admit that you have been defeated by somebody/something” (Từ điển Oxford) - nghĩa: thừa nhận rằng bạn đã bị ai đó / cái gì đó đánh bại hoặc “to agree to do something that you do not want to do”: nghĩa: đồng ý làm điều gì đó mà bạn không muốn làm

  • give something in (to somebody): “to hand over something to somebody in authority” - nghĩa: giao một cái gì đó cho ai đó có thẩm quyền

Ví dụ:

  • The teacher gave in to her naughty students (Dịch: Cô giáo chịu thua học sinh nghịch ngợm)

  • My brother has shown no signs of giving in to me (Dịch: Anh trai tôi không có dấu hiệu chịu thua tôi)

  • Please give your homework in before Sunday. (Dịch: Vui lòng giao tập về nhà của bạn trước Chủ nhật.)

Đọc thêm: Phrasal verb set

Give in

Give off

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to produce something such as a smell, heat, light, etc.” (Từ điển Oxford) - nghĩa: để tạo ra thứ gì đó như mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.

Cấu trúc: give off something

Ví dụ: These flowers gave off a soft perfume. (Dịch: Những bông hoa này tỏa ra một hương thơm nhẹ nhàng.)

Give out

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là:

  • “to come to an end; to be completely used up” (Từ điển Oxford)- nghĩa: để đi đến kết thúc; được sử dụng hết

  • “to stop working” - nghĩa: ngừng làm việc

  • give something out: “to give something to a lot of people” - nghĩa: để cung cấp một cái gì đó cho rất nhiều người

  • give out something: “to produce something such as heat, light, etc.” - nghĩa: để tạo ra một thứ gì đó như nhiệt, ánh sáng, v.v.

Ví dụ: 

  • After a week, their water supplies gave out. (Dịch: Sau một tuần, nguồn cung cấp nước của họ đã được cung cấp.)

  • Andy's patience finally gave out. (Dịch: Sự kiên nhẫn của Andy cuối cùng hết nổi)

  • The examiner gave out the exam papers to students (Dịch: Giám khảo phát đề thi cho học sinh)

  • This radiator gives out a lot of heat. (Dịch: Bộ tản nhiệt này tỏa ra rất nhiều nhiệt.)

Give over

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “used to tell somebody to stop doing something” (Từ điển Oxford) - nghĩa: được sử dụng để nói với ai đó ngừng làm điều gì đó

Cấu trúc: give over doing something

Ví dụ:

  • Give over, Joy! You're hurting me. (Dịch: Thôi đi, Joy! Bạn đang làm tổn thương tôi.)

  • Give over annoying! (Dịch: Thôi khó chịu đi)

Give up

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là:

  • “to stop trying to do something” (Từ điển Oxford) - nghĩa: ngừng cố gắng làm điều gì đó

  • give somebody up: “to believe that somebody is never going to arrive, get better, be found, etc.” - nghĩa: tin rằng ai đó sẽ không bao giờ đến nơi, trở nên tốt hơn, được tìm thấy, v.v. hoặc “to stop having a relationship with somebody” - nghĩa: ngừng có mối quan hệ với ai đó

  • give something up: “to stop doing or having something” - nghĩa: ngừng làm hoặc có một cái gì đó hoặc “​​​to spend time on a task that you would normally spend on something else” - nghĩa: dành thời gian cho một công việc mà bạn thường dành cho một việc khác

  • give something up (to somebody): “to hand something over to somebody else” - nghĩa: giao một cái gì đó cho người khác

  • give yourself/somebody up (to somebody): “to offer yourself/somebody to be captured by somebody in authority” - nghĩa: đề nghị bản thân / ai đó bị ai đó có thẩm quyền bắt giữ

Ví dụ:

  • My friend and I gave up without a fight. (Dịch: Bạn tôi và tôi đã chấm dứt mối quan hệ mà không có một cuộc chiến nào.)

  • Anna doesn't give up this job easily. (Dịch: Anna không dễ dàng từ bỏ công việc này.)

  • I gave up my weekend to help my parents paint a chair (Dịch: Tôi đã bỏ cuối tuần của mình để giúp bố mẹ sơn một chiếc ghế)

  • She didn't give up work when she was tired (Dịch: Cô ấy không từ bỏ công việc khi cô ấy mệt mỏi)

  • We had to give our ID cards up to the staff (Dịch: Chúng tôi phải đưa thẻ căn cước của mình cho nhân viên)

  • He gave up his seat to the disabled (Dịch: Anh nhường ghế cho người tàn tật)

Give up

Cách áp dụng vào IELTS Speaking Part 1

Câu hỏi: Do you like flowers? (Why?)

Trả lời: To be honest, I am super into flowers. As an introvert, sometimes, I find myself peaceful and relaxed while enjoying nice flowers giving off in my front garden. At that moment, I feel most at peace spending chunks of good time on my own, in my silence zone, seeing the beauty of flowers under the sunshine. (Dịch: Thành thật mà nói, tôi rất thích những bông hoa. Là một người hướng nội, đôi khi, tôi thấy mình bình yên và thư thái khi thưởng thức những bông hoa xinh xắn đang tỏa hương thơm trong khu vườn trước nhà. Vào thời điểm đó, tôi cảm thấy bình yên nhất khi dành những khoảng thời gian vui vẻ cho riêng mình, trong vùng im lặng của tôi, ngắm nhìn vẻ đẹp của hoa dưới ánh nắng mặt trời.)

Câu hỏi: What are the occasions when people give or receive flowers?

Trả lời: A bunch of flowers is considered as a lovely gift for a many occasions for both senders and receivers, especially because of the meaning of each flower. For example, in Women’s day, or Valentine’s day, birthday party, many people buy variety of roses to give away to their belove one. (Dịch: Một bó hoa được coi như một món quà đáng yêu trong nhiều dịp cho cả người gửi và người nhận, đặc biệt là vì ý nghĩa của từng loài hoa. Ví dụ, trong ngày Phụ nữ, hoặc ngày lễ tình nhân, tiệc sinh nhật, nhiều người mua nhiều loại hoa hồng để tặng người yêu của họ.)

Câu hỏi: When was the last time you gave flowers to someone?

Trả lời: It was a couple of months ago when I bought a big bouquet of yellow flowers as a present for my mom's birthday. At that time, I was up to my ears but I decide to give out and bring a surprising thing on her special day (Dịch: Cách đây vài tháng, khi tôi mua một bó hoa lớn màu vàng để làm quà tặng cho sinh nhật của mẹ tôi. Lúc đó, tôi đang rất bận rộn nhưng tôi đã quyết định ngưng làm việc và mang đến một điều bất ngờ trong ngày đặc biệt của cô ấy)

Từ vựng:

  • Idioms: Be up to my ears: Rất bận rộn

  • Be (super) into something: rất thích các gì đó

  • A bunch of something: số lượng nhiều cái gì đó

Bài tập phrasal verb Give

Nối các phrasal verb Give với nghĩa tiếng Việt của chúng, lưu ý: một phrasal verb có thể được nối với nhiều ý nghĩa khác nhau:

1. Give away

2. Give back

3. Give in

4. Give off

5. Give out

6. Give over

7. Give up


A. Vô tình nói ra bí mật - buột miệng

B. Nói với ai đó ngừng làm điều gì đó

C. Tặng, cho cái gì đó một cách miễn phí

D. Giao bài tập

E. Kết thúc

F. Bất cẩn cho phép ai đó có lợi thế

G. Thừa nhận thất bại

H. Đồng ý làm gì đó mặc dù không muốn

I. Trao cô dâu cho cho chú rể 

J. Ngừng làm việc

K. Ngừng làm gì đó

L. Trả lại thứ gì đó

M. Cắt đứt mối quan hệ

N. Tạo ra thứ gì đó như mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.

O. Giao cho ai cái gì, nhiệm vụ gì đó

Đáp án:

1 - A, C, F, I 

2 - L

3 - D, G, H

4 - N

5 - E, J

6 - B

7 - K, M, O

Tổng kết

Các phrasal verb give rất đa dạng và được sử dụng nhiều trong tiếng Anh. Vì vậy, thí sinh có thể thực hành và luyện tập cách phrasal verb trên để có thể dễ dàng thể hiện những mong nội dung mà mình muốn truyền tải

Đọc thêm: Phrasal verb get

Tham khảo

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/give-away

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/give-back

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/give-in

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/give-out

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/give-over

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/give-up

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/give-off





0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...