Phrasal verb set thông dụng trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong bài viết này, tác giả sẽ đưa ra những Phrasal verb set phổ biến bao gồm định nghĩa, cấu trúc thông dụng, cách sử dụng và ví dụ. Ngoài ra, cuối bài sẽ có phần bài tập củng cố có đáp án để người học có thể ôn lại kiến thức vừa trong bài.
Published on
phrasal-verb-set-thong-dung-trong-tieng-anh-va-bai-tap-ap-dung

Key takeaways

Set off: rung chuông, báo động/bắt đầu quá trình/làm cho thứ gì đó hấp dẫn hơn bằng cách đặt gần nó

2. Set about: tấn công ai đó/ bắt đầu làm gì đó

3. Set apart: làm cho ai đó, cái gì đó khác biệt/ giữ một cái gì đó cho một mục đích đặc biệt

4. Set aside: tiết kiệm/ không xem xét điều gì đó vì thứ khác quan trọng hơn

5. Set back: trì hoãn/ chi tiền/ để đặt thứ gì đó, đặc biệt là một tòa nhà, ở khoảng cách xa

6. Set forth: trình bày một cái gì đó

7. Set in: tiếp tục

8. Set out: sắp xếp, trưng bày/ trình bày ý tưởng

9. Set to: bắt đầu làm điều gì đó một cách bận rộn hoặc quyết tâm

10. Set up: cung cấp tiền/ làm cho ai đó, cái gì đó mạnh hơn/ khởi nghiệp/ xây dựng cái gì đó

11. Set upon: tấn công ai đó bất ngờ

Những phrasal verb Set

Phrasal verb là một nhóm động từ bao gồm động từ kết hợp với trạng từ hoặc giới từ để trở thành một cụm từ có ý nghĩa. Phrasal verb có thể mang nghĩa khác xa hoàn toàn với động từ chính trong câu. 

Đọc thêm về Phrasal verb tại bài viết: Cụm động từ (Phrasal Verb) và Cách học Phrasal Verbs một cách hiệu quả

Trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc 11 phrasal verb thông dụng với Set:

Set off

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: 

  • “to begin a journey” (Từ điển Oxford) - nghĩa: để bắt đầu một cuộc hành trình

  • set something off: “to make an alarm start ringing” - nghĩa: để làm cho một báo thức bắt đầu đổ chuông

  • set something off:“to start a process or series of events” - nghĩa: để bắt đầu một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện

  • set something off: “to make something more attractive or easy to notice by being placed near it” - nghĩa: để làm cho thứ gì đó hấp dẫn hơn hoặc dễ gây chú ý hơn bằng cách đặt gần nó

Ví dụ:

Set off

  • We set off for Paris just after eleven o'clock. (Dịch: Chúng tôi khởi hành đến Paris chỉ sau mười một giờ.)

  • Some little boys were setting off fireworks downtown. (Dịch: Một số cậu bé đang đốt pháo hoa ở trung tâm thành phố.)

  • Closing this window will set off the alarm. (Dịch: Đóng cửa sổ gió này sẽ làm bật báo thức.)

  • Panic on the trading market set off a wave of selling. (Dịch: Sự hoảng loạn trên thị trường giao dịch đã tạo ra một làn sóng bán ra.)

  • That skirt sets off the white of her skin (Dịch: Chiếc váy đó tôn lên màu trắng của làn da cô ấy.)

Set about

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là:

  • set about somebody: “to attack somebody” (Từ điển Oxford) - nghĩa: tấn công ai đó

  • set about something | set about doing something: “to start doing something” - nghĩa: để bắt đầu làm điều gì đó

Ví dụ: 

  • Emily set about the business of tidying her room (Dịch: Emily bắt đầu công việc dọn dẹp phòng của cô ấy)

  • Our team need to set about finding problems and solutions. (Dịch: Nhóm của chúng tôi cần bắt đầu tìm ra các vấn đề và giải pháp.)

Set apart

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: 

  • set somebody/something apart (from somebody/something): “to make somebody/something different from or better than others” (Từ điển Oxford) - nghĩa: để làm cho ai đó / điều gì đó khác biệt hoặc tốt hơn những người khác

  • set something  apart (for something): “to keep something for a special use or purpose” - nghĩa: để giữ một cái gì đó cho một mục đích hoặc mục đích sử dụng đặc biệt

Ví dụ:

Set apart

  • Some rooms were set apart for use as lab. (Dịch: Một số phòng được giữ để sử dụng như phòng thí nghiệm.)

  • Her adorable style sets her apart from other students (Dịch: Phong cách đáng yêu của cô ấy khiến cô ấy khác biệt với các học sinh khác)

Set aside

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: 

  • “to save or keep money, time, land, etc. for a particular purpose” - nghĩa: để tiết kiệm hoặc giữ tiền, thời gian, đất đai, v.v. cho một mục đích cụ thể

  • “to not consider something, because other things are more important” - nghĩa: không xem xét điều gì đó, bởi vì những thứ khác quan trọng hơn

Cấu trúc: set something aside

Ví dụ:

  • Jannie tries to set aside some money every year (Dịch: Jannie cố gắng dành ra một số tiền hàng năm)

  • The government has set aside thousands of forest as protected wilderness. (Dịch: Chính phủ đã dành hàng ngàn khu rừng làm nơi hoang dã được bảo vệ.)

  • Could you set aside your personal feelings for now? (Dịch: Bạn có thể gác lại những cảm xúc cá nhân của mình vào lúc này không?)

Đọc thêm:

Set back

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: 

  • set something/somebody back: “to delay the progress of something/somebody by a particular time” (Từ điển Oxford) - nghĩa: trì hoãn tiến độ của một cái gì đó / ai đó vào một thời điểm cụ thể

  • set somebody back something: “to cost somebody a particular amount of money” - nghĩa: chi phí cho ai đó một số tiền cụ thể

  • set something back (from something): “to place something, especially a building, at a distance from something” - nghĩa: để đặt thứ gì đó, đặc biệt là một tòa nhà, ở khoảng cách xa

Ví dụ:

Set back

  • The bad weather set back the race by several weeks. (Dịch: Thời tiết xấu đã lùi cuộc đua vài tuần.)

  • The repairs could set my parents back over £1000. (Dịch: Việc sửa chữa có thể khiến bố mẹ tôi mất hơn 1000 bảng Anh.)

  • The yard is set back from the main road. (Dịch: Sân được lùi vào so với đường chính.)

Set forth

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to present something or make it known” - nghĩa: để trình bày một cái gì đó hoặc làm cho nó được biết đến

Cấu trúc: set something forth

Ví dụ: The celebrity set forth her opinion in a television program. (Dịch: Người nổi tiếng đã đưa ra ý kiến của mình trong một chương trình truyền hình.)

Set in

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to begin and seem likely to continue” (Từ điển Oxford) - nghĩa: để bắt đầu và có vẻ như sẽ tiếp tục

Ví dụ: The sunny seemed to have set in for the week (Dịch: Nắng dường như sẽ tiếp tục trong tuần)

Set out

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: 

  • “to arrange or display things” (Từ điển Oxford) - nghĩa: sắp xếp hoặc trưng bày mọi thứ

  • “to present ideas, facts, etc. in an organized way, in speech or writing” - nghĩa: trình bày ý tưởng, sự kiện, v.v. một cách có tổ chức, bằng lời nói hoặc văn bản

Cấu trúc: set something out

Ví dụ:

  • My team's idea is always very well set out. (Dịch: Ý tưởng của nhóm tôi luôn được đề ra rất tốt.)

  • William set out his objections to the project (Dịch: William trình bày phản đối của anh ấy cho dự án)

Set to

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to begin doing something in a busy or determined way” (Từ điển Oxford) - nghĩa: bắt đầu làm điều gì đó một cách bận rộn hoặc quyết tâm

Ví dụ: Becoming a full-time worker, I set to do my deadline every day. (Trở thành một nhân viên toàn thời gian, tôi quyết tâm hoàn thành deadline mỗi ngày.)

Set to

Set up

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: 

  • set somebody up: “to provide somebody with the money that they need in order to do something” (Từ điển Oxford) - nghĩa: cung cấp cho ai đó số tiền mà họ cần để làm điều gì đó hoặc “to make somebody healthier, stronger, more lively, etc.” - nghĩa: để làm cho ai đó khỏe mạnh hơn, mạnh mẽ hơn, sống động hơn, v.v. hoặc “to trick somebody, especially by making them appear guilty of something” - nghĩa: để lừa ai đó, đặc biệt là bằng cách khiến họ có vẻ như có lỗi với điều gì đó

  • set (yourself) up (as something): “to start running a business” - nghĩa: để bắt đầu điều hành một doanh nghiệp

  • set something up: “to create something or start it” - nghĩa: để tạo ra một cái gì đó hoặc bắt đầu nó hoặc “ to build something or put something somewhere” - nghĩa: để xây dựng một cái gì đó hoặc đặt một cái gì đó ở đâu đó hoặc “to make a piece of equipment or a machine ready for use” - nghĩa: để làm cho một thiết bị hoặc một máy móc sẵn sàng để sử dụng

Ví dụ:

  • Loan from a friend helped to set Tony up in business. (Dịch: Khoản vay từ một người bạn đã giúp Tony thành lập doanh nghiệp.)

  • The short break from work can set me up for the my position (Dịch: Thời gian nghỉ làm việc ngắn hạn có thể giúp tôi đạt được vị trí của mình)

  • Charlie denied the charges, saying someone had set him up. (Dịch: Charlie bác bỏ cáo buộc, nói rằng ai đó đã gài bẫy anh.)

  • A long-tem fund will be set up for the poor's families. (Dịch: Một quỹ dài hạn sẽ được thành lập cho các gia đình nghèo.)

  • The police will set up barriers on routes out of the city. (Dịch: Cảnh sát sẽ lập các chốt chặn trên các tuyến đường ra khỏi thành phố.)

  • Helen always set up her guitar in the living room. (Dịch: Helen luôn chuẩn bị cây đàn của mình trong phòng khách.)

  • She took out a bank loan and set up on her own business. (Dịch: Cô ấy đã vay ngân hàng và thành lập công việc kinh doanh của riêng mình.)

Set upon

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to attack somebody suddenly” - nghĩa: tấn công ai đó bất ngờ

Cấu trúc: set on/upon somebody

Ví dụ: I opened the gate, and was immediately set on by a large dog. (Dịch: Tôi mở cửa sổ, và ngay lập tức bị một con chim bồ câu đặt vào.)

Bài tập về các phrasal verb Set

Nối các phrasal verb Set với nghĩa tiếng Việt của chúng, lưu ý: một phrasal verb có thể được nối với nhiều ý nghĩa khác nhau:

1. Set off
2. Set about
3. Set apart
4. Set aside
5. Set back
6. Set forth
7. Set in
8. Set out
9. Set to
10. Set up
11. Set upon

A. Tấn công ai đó
B. Rung chuông, báo động
C. Làm cho thứ gì đó hấp dẫn hơn bằng cách đặt gần nó
D. Giữ một cái gì đó cho một mục đích đặc biệt
E. Không xem xét điều gì đó vì thứ khác quan trọng hơn
F. Bắt đầu quá trình
G. Bắt đầu làm gì đó
H. làm cho ai đó, cái gì đó khác biệt
I. Tiết kiệm
J. Trì hoãn
K. Trình bày một cái gì đó
L. Sắp xếp, trưng bày
M. Để đặt thứ gì đó, đặc biệt là một tòa nhà, ở khoảng cách xa
N. Cung cấp tiền
O. Chi tiền
P. Làm cho ai đó, cái gì đó mạnh hơn
Q. tiếp tục
R. Bắt đầu làm điều gì đó một cách bận rộn hoặc quyết tâm
S. Trình bày ý tưởng
T. Sây dựng cái gì đó
U. Khởi nghiệp
V. Tấn công ai đó bất ngờ

Đáp án:

1 - B,C,F

2 - A, G

3 - D, H

4 - E, I

5 - J, M, O

6 - K

7 - Q

8 - L, S

9 - R

10 - N, P, T,U

11 - V

Tổng kết

Các phrasal verb set rất đa dạng và được sử dụng nhiều trong tiếng Anh. Vì vậy, thí sinh có thể thực hành và luyện tập cách phrasal verb trên để có thể dễ dàng thể hiện những mong nội dung mà mình muốn truyền tải

Đọc thêm: Phrasal verb get

Tham khảo

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/set-off

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/set-back

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/set-about

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/set-apart

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/set-in

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/set-out

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/set-to_1

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/set-up_1

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...