Phrasal Verb “Go” | Cách dùng & Bài tập vận dụng

Phrasal Verb với động từ “go” được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh, được cấu tạo bằng cách kết hợp động từ “go” với tiểu từ, giới từ hoặc cụm giới từ trạng ngữ. Bài viết sau sẽ giới thiệu tới người học một số phrasal verbs go thông dụng, bao gồm nghĩa của phrasal verbs, cách sử dụng và cách học các phrasal verbs go này.
Published on
V
phrasal-verb-go-cach-dung-bai-tap-van-dung-

Phrasal Verb go được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh, được cấu tạo bằng cách kết hợp động từ “go” với tiểu từ, giới từ hoặc cụm giới từ trạng ngữ.

Bài viết sau sẽ giới thiệu tới người học một số phrasal verbs go thông dụng, bao gồm nghĩa của phrasal verbs, cách sử dụng và cách học các phrasal verbs go này.

Key takeaways

Các cụm từ Phrasal verb đi với động từ go thông dụng như: go after, go along, go away, go back, go by, go down, go for,…

Phrasal verb “Go”

go after someone/ something

Ý nghĩa: Đuổi theo ai để bắt họ

Ví dụ:

  • I went after the burglar but he managed to get away.

(Tôi đuổi theo tên trộm nhưng hắn vẫn trốn thoát.)

Ý nghĩa: Cố gắng giành được cái gì 

Ví dụ:

  • James is thinking of going after Lily’s job after she leaves.

(James đang nghĩ tới việc giành lại công việc của Lily khi cô ấy rời đi.)

Xem thêm:

go along (to somewhere)

Ý nghĩa: Đi đến một địa điểm hoặc sự kiện nào đó, thường là không dự định từ trước

Ví dụ:

  • We may go along to the meeting later.

(Chúng tôi có thể tới cuộc họp sau.)

phrasal verb go

go along (with something/someone) 

Ý nghĩa: Ủng hộ một ý kiến, quan điểm của ai 

Ví dụ:

  • My father has allowed me to choose my favorite major in university, but I still have to persuade my mother to go along.

(Bố tôi đã đồng ý để tôi chọn ngành học, nhưng tôi phải thuyết phục cả mẹ nữa.)

go away

Ý nghĩa: Rời khỏi nơi nào đó 

Ví dụ:

  • Go away and don’t go back for ever!

(Mau biến đi và đừng bao giờ quay lại!)

Ý nghĩa: Đi khỏi nhà, thường là đi du lịch ở nơi nào đó 

Ví dụ:

  • I will go away for this summer vacation with my best friends.

(Tôi sẽ đi nghỉ với các bạn thân vào hè này.)

Ý nghĩa: Biến mất 

Ví dụ:

  • Your scars will take years to go away.

(Những vết sẹo của bạn sẽ mất hàng năm mới biến mất.)

go back

Ý nghĩa: Quay trở lại

Ví dụ:

  • If I have any terrible experience with any restaurant, I will never go back even just once.

(Nếu tôi có trải nghiệm tồi tệ ở một nhà hàng nào, tôi sẽ không bao giờ quay lại đó dù chỉ 1 lần.

Ý nghĩa: Được trả lại

Ví dụ:

  • When are my money supposed to go back ?

(Bao giờ thì tiền của tôi được trả lại?)

Ý nghĩa: Tồn tại từ một thời điểm trong quá khứ 

Ví dụ:

  • This building goes back to the 15th century.

(Tòa nhà này được xây dựng từ thế kỷ 15.)

go by

Ý nghĩa: Đi qua (về không gian hoặc thời gian)

Ví dụ:

  • She often watches the vehicles going by from this balcony.

(Cô ấy thường nhìn xe cộ chạy qua từ ban công này.)

Ý nghĩa: Tuân theo cái gì, dựa vào cái gì 

Ví dụ:

  • Even though I don’t want to punish my daughter, I have to go by the school’s rules.

(Dù tôi không muốn phạt con gái mình, tôi vẫn phải làm theo luật của nhà trường)

go down

Ý nghĩa: Di chuyển theo hướng đi xuống (đen & bóng)

Ví dụ:

  • When I realized the boat was going down, I was so scared that I couldn’t think of anything.

(Khi tôi nhận ra thuyền đang chìm, tôi sợ tới nỗi không nghĩ được gì thêm.)

Ý nghĩa: Đi xa tới đâu, tới mức nào

Ví dụ:

  • This road goes down to the opera house

(Con đường này dẫn tới nhà hát opera.)

Ý nghĩa: Được ghi nhớ, ghi lại theo một cách nào đó

Ví dụ:

  • She went down in the Guinness’s record as the oldest alive person in the world.

(Bà ấy được ghi vào kỉ lục Guinness là một người già nhất thế giới.)

Ý nghĩa: (Thiết bị điện tử) ngừng hoạt động

Ví dụ:

You should take your PC to an computer maintenance and repair center regularly to prevent it from going down suddenly.

(Bạn nên thường xuyên mang máy tính đến trung tâm bảo dưỡng để tránh cho máy tính đột ngột bị ngừng hoạt động.)

go down (well with someone) 

Ý nghĩa: Được tiếp nhận (bởi khán giả, thính giả…)

Ví dụ:

  • Her performance doesn’t go down well with the judges.

(Màn trình diễn của cô ấy không được lòng giám khảo cho lắm.)

go for 

Ý nghĩa: Tấn công ai

Ví dụ:

  • My dog looks a bit aggressive but it has never gone for anyone.

(Chú chó của tôi trông có vẻ dữ tợn nhưng nó chưa tấn công ai bao giờ.)

Ý nghĩa: Lựa chọn cái gì 

Ví dụ:

  • If I have to choose whether Batman or Superman is my favorite, I would go for Batman.

(Nếu phải lựa chọn giữa Batman và Superman xem ai là nhân vật yêu thích của tôi, tôi chọn Batman.)

Ý nghĩa: Thích, ngưỡng mộ 

Ví dụ:

  • What kind of fashion style do you go for?

(Bạn thích phong cách thời trang nào?)

Ý nghĩa: Đáng giá bán bao nhiêu tiền

Ví dụ:

  • Picasso is a talented artist so I guess his paintings often go for millions of dollars.

(Picasso là họa sĩ thiên tài nên tôi đoán những bức tranh của ông đều được bán với giá hàng triệu đô.)

Cách học phrasal verb go

Đặc điểm của phrasal verb “go” nói riêng và các phrasal verbs nói chung là chúng có thể mang nghĩa hoàn toàn khác so với nghĩa gốc của từ.

Ví dụ:

“go for” không có nghĩa  “đi cho” mà có nghĩa đáng giá bao nhiêu tiền, hoặc tấn công ai.... Vì vậy, để nhớ được phrasal verb “go”, người học cần chú ý một số điểm sau:

  • Tra cứu chính xác nghĩa và cách dùng của phrasal verbs ngay từ đầu, tránh đoán mò dựa vào nghĩa của từng từ

  • Ghi lại nghĩa và cách dùng của phrasal verb đó vào sổ tay / điện thoại / máy tính… để có thể ôn lại khi cần

  • Ôn tập tối thiểu 4 lần sau khi học, theo chu kỳ: sau 1 giờ - sau 1 ngày - sau 1 tuần - sau 1 tháng … (phương pháp ôn tập ngắt quãng)

  • Chủ động sử dụng phrasal verb “go” khi có cơ hội. Ví dụ, thay vì nói “my phone stops working” (điện thoại của tôi ngừng hoạt động), người học có thể thay thế bằng “my phone suddenly goes down”. Khi sử dụng được phrasal verbs với go, người học sẽ ghi nhớ lâu hơn.

Bài tập vận dụng

Điền giới từ thích hợp để hoàn thành các câu sau:

1. I want to go _______ for a few weeks before we start a new academic year.

2. I’ll go _______ to visit you if I have time.

3. When I came home yesterday, I saw my cat going _______ a mouse.

4. My friend wants to go to the prom, and she is persuading me to go _______.

5. Covid-19 goes _______ as one of the most serious pandemics in the world.

6. Both AOV and LOL are not my cup of tea, but I will go _______ AOV if I have to choose.

7. Yesterday, he was worried about his play, but today it goes _______ very well with every audience in this opera house.

8. After a slight increase last year, the GDP in China quickly goes _______ this year.

9. You have been preparing for the scholarship award for the whole year. It’s time for you to go _______ it.

10. This style of fashion goes _______ to the period of the feudal regime in Vietnam.

Đáp án gợi ý 
  1. away

  1. for

  1. back

  1. down

  1. after

  1. down

  1. along

  1. after

  1. down

  1. back 

Tổng kết

Bài viết đã liệt kê một số phrasal verb go thông dụng, ngữ nghĩa, cách sử dụng cũng như một số lưu ý khi học phrasal verb “go”. Thông qua các bài tập vận dụng, hi vọng người học hiểu rõ hơn về các phrasal verb “go” để hoàn thiện hơn kĩ năng ngoại ngữ của mình.

Tài liệu tham khảo 

https://dictionary.cambridge.org/vi/ 

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...