Phương pháp loại trừ trong câu hỏi trắc nghiệm SAT Reading & Writing (Phần 1)
Key takeaways
Phần thi SAT Reading & Writing bao gồm 54 câu hỏi trắc nghiệm, được chia thành hai modules với mỗi module bao gồm 27 câu.
Những phương pháp loại trừ phương án sai được cung cấp theo từng dạng câu hỏi cho các phần:
Craft and Structure
Information and Ideas
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt của các kỳ thi tuyển sinh đại học, SAT đã trở thành một thước đo quan trọng về năng lực học thuật. Đặc biệt, phần Reading & Writing không chỉ đòi hỏi kiến thức sâu rộng mà còn yêu cầu tư duy logic và khả năng phân tích sắc bén. Vì vậy, nắm vững kỹ năng loại trừ phương án sai là điều cần thiết khi thời gian làm bài có hạn. Bài viết này sẽ giới thiệu một số phương pháp hiệu quả giúp người học áp dụng kỹ thuật loại trừ trong phần thi SAT Reading & Writing, qua đó nâng cao điểm số và tăng cơ hội trúng tuyển vào trường đại học mong muốn.
SAT Reading & Writing là gì?
Theo College Board, SAT Reading & Writing là một trong hai phần thi của bài thi Digital SAT (bên cạnh SAT Math) [1]. Bài thi bao gồm 54 câu hỏi trắc nghiệm, được chia thành hai modules với mỗi module bao gồm 27 câu. Thí sinh sẽ có 32 phút để hoàn thành mỗi module. Phần thi SAT Reading & Writing kiểm tra việc đọc hiểu và phân tích văn bản của thí sinh thông qua 4 lĩnh vực (domains) sau:
Craft and Structure: Đánh giá kiến thức về mặt đọc hiểu, từ vựng, phân tích, tổng hợp và suy luận cần thiết để hiểu và sử dụng các từ và cụm từ đúng trong ngữ cảnh.
Information and Ideas: Đánh giá khả năng nhận biết ý tưởng chính và chi tiết, sử dụng chứng cứ từ văn bản hoặc dữ liệu số lượng để rút ra suy luận.
Standard English conventions: Kiểm tra ngữ pháp, cấu trúc câu và dấu câu theo đúng tiếng Anh chuẩn.
Expression of Ideas: Đánh giá khả năng chỉnh sửa văn bản để phù hợp về phong cách, giọng điệu, cách tổ chức, và chất lượng lập luận của đoạn văn sẵn có.
Trong phần tiếp theo, bài viết sẽ hướng dẫn người học cách loại trừ phương án sai dựa theo từng dạng câu hỏi kèm theo ví dụ minh họa cụ thể.
Các phương pháp loại trừ phương án sai
Trong phần 1 này, bài viết sẽ giải thích các loại câu hỏi dựa trên tài liệu giới thiệu về các phần thi của bài thi SAT từ College Board và cung cấp cho người học các cách loại trừ phương án sai hiệu quả nhất.
Craft and Structure
Words in context
Giải thích: Câu hỏi Words in context yêu cầu thí sinh chọn từ hoặc cụm từ hợp lý và chính xác nhất trong một ngữ cảnh nhất định để điền vào chỗ trống hoặc tìm từ đồng nghĩa với từ vựng được gạch dưới trong một đoạn văn thông qua việc hiểu ngữ cảnh.
Cách loại trừ:
Quy tắc 1: Loại trừ phương án có nghĩa hàm chỉ (connotation) khác với đoạn văn
Nghĩa hàm chỉ cho ta biết được đoạn văn mang ý nghĩa tiêu cực, tích cực hay trung tính thông qua việc sử dụng từ ngữ [2]. Bằng cách xác định giọng văn này, thí sinh có thể loại trừ những phương án với nghĩa hàm chỉ ngược lại so với những gì mà đoạn văn đang đề cập đến.
Ví dụ minh họa:
In reviewing the novel The Silent Waves, a critic pointed out that the author's vivid descriptions of the ocean’s vastness don’t lose their ______ effect when translated: the beauty and majesty of the scenes remain as striking in any language.
Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?
A. trivial
B. sweeping
C. humorous
C. disjointed
→ Những từ vựng như vivid, beauty, majestic và striking đều được đánh giá là những từ có nghĩa hàm chỉ tích cực. Do vậy, ta có thể loại được phương án A và D do hai tính từ này mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp với giọng văn của bài. Còn lại hai phương án, người học có khả năng cao sẽ biết nghĩa của tính từ humorous (hài hước) và nhận thấy lựa chọn này không phù hợp. Từ đó, ta sẽ còn lại phương án B cũng chính là đáp án cho câu hỏi này.
Quy tắc 2: Chỉ loại những từ không biết nghĩa sau khi đã cân nhắc kỹ các lựa chọn.
Đôi lúc, thí sinh sẽ có xu hướng loại bỏ những từ mà mình không biết và chọn những từ mà mình biết nghĩa là gì, dù cho từ vựng này không phù hợp trong ngữ cảnh của bài [3]. Tuy nhiên, khi không biết nghĩa của một phương án, đừng vội loại bỏ nó. Đáp án đúng phải phù hợp hoàn toàn, vì vậy nếu các lựa chọn khác chỉ phù hợp một phần, thì đó vẫn là phương án sai. Lưu ý rằng một từ có thể mang ý nghĩa ít phổ biến hơn thay vì nghĩa mà người học đã quá quen thuộc. Cách tốt nhất là người học thử thay thế từng đáp án vào văn bản để xem từ nào hợp lý nhất, rồi loại trừ dần.
Ví dụ minh họa:
The following text is from a fictional novel.
The mountain trail was perilous, covered with loose rocks and jagged edges. As the hikers ascended, they moved with cautious care, each step deliberate to avoid slipping. By midday, they reached the summit, relieved and triumphant.
As used in the text, what does the word “cautious” most nearly mean?
A. Confident
B. Scrupulous
C. Reckless
D. Carefree
→ Trong câu hỏi này, ta có thể nhận thấy phương án B là một từ vựng khá phức tạp và khả năng cao là thí sinh sẽ không biết nghĩa của từ này. Nếu đọc phần miêu tả gần nơi có từ khóa cautious, ta có được manh mối ngữ cảnh là each step deliberate to avoid slipping (từng bước đi thật cẩn thận để tránh bị ngã). Từ đó, ta có thể loại được phương án C (reckless: không cẩn thận) và D (carefree: vô tư) do không thể hiện được sự cẩn thận, tỉ mỉ. Còn lại hai phương án, nếu ta thay phương án A vào từ được gạch dưới sẽ thấy không phù hợp, vì sự tự tin không ám chỉ thận trọng trong tình huống nguy hiểm. Do vậy, dù không hiểu nghĩa của từ scrupulous, thí sinh vẫn có thể tự tin chọn B là phương án đúng.
Text structure and purpose
Giải thích: Phần này bao gồm một số câu hỏi cung cấp một đoạn văn ngắn để thí sinh đọc. Sau đó, câu hỏi sẽ yêu cầu thí sinh xác định mục đích chính hoặc cấu trúc tổng thể của đoạn văn đó.
Cách loại trừ:
Quy tắc 1: Loại trừ những phương án không bám sát nội dung đoạn văn.
Loại những phương án có đề cập đến đoạn văn nhưng quá cụ thể, nhấn mạnh chi tiết không phải là trọng tâm. Bên cạnh đó, những phương án không được đề cập đến trong bài cũng cần được loại bỏ.
Ví dụ minh họa:
To address the challenges of urban transportation, cities around the world are exploring innovative solutions. Some cities are expanding public transit systems, building new subway lines, or adding more buses to serve growing populations. Other cities are investing in green technologies like electric buses or bike-sharing programs. However, transportation problems cannot be solved by infrastructure changes alone. Planners must also consider human behavior, such as encouraging people to use public transit instead of personal vehicles or designing walkable neighborhoods that reduce the need for cars. By combining physical infrastructure improvements with behavioral strategies, cities can create transportation systems that are both efficient and sustainable.
What choice best describes the overall structure of the text?
A. It explains the benefits of green transportation technologies and highlights their role in solving urban transit challenges.
B. It presents multiple approaches to improving urban transportation, emphasizing the combination of infrastructure and behavioral changes.
C. It critiques the reliance on personal vehicles and advocates for a complete transition to public transportation systems.
D. It argues that walkable neighborhoods are the most effective solution for sustainable urban transportation.
→ Phương án A có xuất hiện trong đoạn văn nhưng cả đoạn không chỉ nói về mỗi lợi ích (benefits) mà còn nói về những sự cải thiện cần có. Vì thế, ta loại phương án A do ý này quá hẹp để có thể trở thành ý chính.
Phương án C sai do đoạn văn này không hề chỉ trích (critiques) hay ủng hộ (advocates) bất cứ điều gì.
Phương án D có nhắc đến walkable neighborhoods, một khái niệm xuất hiện trong đoạn văn nhưng đoạn văn này không đề cập đến việc nó là giải pháp hữu hiệu nhất (most effective solution.)
Chỉ còn lại phương án B bao hàm ý chính của đoạn văn tốt nhất.
Quy tắc 2: Loại trừ những phương án chỉ đưa ý chính cho nửa phần đầu của đoạn văn.
Các lựa chọn trong câu hỏi về cấu trúc thường chia đoạn văn thành hai phần. Người học cần đảm bảo rằng mô tả của phương án về cả hai phần trong đoạn văn đều chính xác. Nếu một lựa chọn mô tả đúng phần đầu của đoạn văn nhưng không hoàn toàn chính xác với phần sau, hãy loại bỏ lựa chọn đó.
Ví dụ minh họa:
What does it mean to “eat sustainably” in the 21st century? Some environmental advocates argue that eating sustainably means adopting a plant-based diet to reduce greenhouse gas emissions and conserve resources like water and land. Others claim that sustainable eating is less about specific foods and more about supporting local agriculture to minimize the environmental costs of food transportation. Meanwhile, critics suggest that “sustainable eating” is an overly simplistic term that ignores broader socioeconomic factors, such as accessibility and affordability, which vary greatly across regions and communities.
What choice best describes the overall structure of the text?
A. It argues that sustainable eating is an unachievable goal for most communities.
B. It describes the challenges of reducing greenhouse gas emissions through dietary choices.
C. It presents multiple viewpoints on what it means to eat sustainably.
D. It suggests that plant-based diets are the most effective solution for sustainable eating.
→ Sau khi loại trừ được phương án A và D do không liên quan mật thiết đến ý chính của đoạn văn, ta còn lại hai phương án. Trong phương án B, mặc dù phát thải khí nhà kính được đề cập, nhưng đây chỉ là một quan điểm. Trọng tâm của đoạn văn rộng hơn, bao gồm các định nghĩa khác nhau về ăn uống bền vững nên ta loại phương án này. Do vậy, phương án chính xác nhất phải là C.
Part-to-whole relationship
Giải thích: Phần này đưa ra cho thí sinh một đoạn văn ngắn có một câu được gạch chân. Sau đó, câu hỏi sẽ yêu cầu thí sinh xác định chức năng của câu gạch chân trong toàn bộ đoạn văn.
Cách loại trừ:
Quy tắc 1: Loại trừ những phương án chỉ đúng một phần.
Một số phương án có vẻ đúng một phần nhưng sẽ chứa một hoặc hai chi tiết không phù hợp với đoạn văn. Một lựa chọn phải hoàn toàn chính xác mới là đáp án chính xác.
Quy tắc 2: Loại trừ những phương án không tập trung vào mục đích của phần được gạch dưới.
Người học cần đảm bảo rằng lựa chọn của mình áp dụng trực tiếp và cụ thể cho phần được gạch dưới. Các lựa chọn khác có thể xác định đúng chức năng nhưng là của câu khác trong đoạn văn.
Ví dụ minh họa:
The following is an excerpt from the fable “The Lion and the Mouse” by Aesop.
A Lion lay asleep in the forest, his great head resting on his paws. A timid little Mouse came upon him unexpectedly, and in her fright and haste to get away, ran across the Lion's nose. Awakened from his nap, the Lion laid his huge paw angrily on the tiny creature to kill her. "Spare me!" begged the poor Mouse. "Please let me go and someday I will surely repay you." The Lion was much amused to think that a Mouse could ever help him. But he was generous and finally let the Mouse go.
Which choice best describes the function of the underlined sentence in the text as a whole?
A. It demonstrates the Mouse's belief in reciprocity and hope.
B. It introduces the central conflict of the fable.
C. It highlights the Lion’s power over the Mouse.
D. It foreshadows the fable's ultimate resolution.
→ Trong các phương án, ta có phương án B và C đã xảy ra trước khi câu gạch dưới xuất hiện, vì thế hai phương án này không thể hiện được tầm quan trọng trong lời cầu xin tha mạng của chuột.
Đối với phương án A, mặc dù câu được gạch chân có cho thấy hy vọng và niềm tin của Chuột vào sự trao đổi qua lại, nhưng nó không phải là chức năng chính của câu trong ngữ cảnh toàn bộ câu chuyện.
Vì vậy, phương án đúng phải là D. Từ câu gạch dưới, ta có thể biết được về cuối câu chuyện, chuột sẽ trả ơn sư tử.
Cross-text connections
Giải thích: Loại câu hỏi này sẽ đưa ra hai đoạn văn ngắn để thí sinh đọc. Từ đó, câu hỏi sẽ yêu cầu bạn so sánh quan điểm của tác giả của hai đoạn văn này.
Cách loại trừ:
Quy tắc 1: Loại những phương án quá cực đoan.
Những phương án này thường vượt quá những gì được thể hiện trong văn bản hoặc phóng đại mức độ cực đoan của các quan điểm khác nhau [4]. Những từ vựng tuyệt đối có thể kể đến như “never”, “always” hoặc “all” thường ít khi được sử dụng trong những tuyên bố do nó khiến câu trở thành "không có ngoại lệ" hoặc gây ra nghi ngờ về uy tín của người viết và sự hiểu biết của họ về chủ đề [5].
Quy tắc 2: Loại những phương án chứa quan điểm đối lập.
Đây là phương án bẫy phổ biến nhất trong các câu hỏi về Cross-text connections, thể hiện quan điểm trái ngược với quan điểm mà một đoạn văn đưa ra (ví dụ: tác giả của Text 1 đồng tình với quan điểm trong Text 2 trong khi thực tế lại ngược lại.)
Ví dụ minh họa:
Text 1
Science progresses through iteration, as new theories are built upon the foundations of older ones. Even the most revolutionary scientific breakthroughs often have roots in earlier ideas. This cumulative nature of knowledge allows humanity to expand its understanding incrementally, using the past as a guide.
Text 2
The history of technology reveals a pattern of innovation that evolves rather than erupts. Take, for instance, the development of smartphones. While they might seem groundbreaking, they borrow heavily from earlier devices like personal digital assistants (PDAs) and even older technologies like rotary phones and desktop computers. What appears to be a leap forward is often the result of numerous smaller steps.
How would the author of Text 1 most likely describe the development of smartphones as discussed in Text 2?
A. As a series of incremental advancements that exemplify the iterative nature of progress.
B. As a revolutionary leap that signifies a departure from earlier technologies.
C. As evidence that technological innovation disrupts traditional scientific methods.
D. As a rejection of previous technological principles in favor of new paradigms.
→ Phương án B và D đều chứa ngôn ngữ cực đoan như revolutionary leap hay a rejection mà người học cần phải cân nhắc. Đối với phương án B, ta không có bằng chứng trong văn bản cho thấy điện thoại thông minh là "một sự đột phá" trong khi phương án D không xuất hiện trong đoạn văn.
Phương án C có chứa quan điểm đối lập do đoạn bản không cho rằng công nghệ phá vỡ phương pháp khoa học truyền thống; ngược lại, cả hai văn bản khẳng định sự tiến bộ dựa trên những bước phát triển từ quá khứ.
Do đó, A là phương án chính xác mà người học cần chọn.
Đọc thêm: Cải thiện kỹ năng phân tích và so sánh văn bản trong SAT Reading Cross-text connections
Information and Ideas
Central ideas and details
Giải thích: Câu hỏi sẽ cung cấp một đoạn văn ngắn để thí sinh đọc. Đoạn văn có thể được trích từ một tác phẩm văn học hoặc một bài tiểu luận học thuật. Sau khi đọc đoạn văn, thí sinh sẽ được yêu cầu xác định ý chính của văn bản hoặc trả lời một câu hỏi cụ thể dựa trên nội dung của đoạn văn đó.
Cách loại trừ:
Quy tắc 1: Loại những phương án giới thiệu ý tưởng mới, không liên quan đến bài đọc.
Khi làm dạng bài này, người học nên tự ghi chú lại ý chính theo cách mình hiểu và từ đó có thể dễ dàng loại trừ những phương án khác với những gì bản thân đã đọc. Do giới hạn về thời gian, thí sinh có thể lưu ý cách ghi chú như sau [6]:
Viết tắt những keywords quan trọng (World War II → WWII, mental health due to constant comparison and cyberbullying → compare + bully,…)
Ghi chú lại những luận điểm, bỏ qua những sự thật hiển nhiên.
Highlight những từ nối như however, therefore, in addition,… để hiểu được mối liên kết giữa các câu trong đoạn đọc.
Người học cũng cần làm quen với việc ghi chú điện tử trên ứng dụng Bluebook vì đây sẽ là nền tảng mà thí sinh dùng để làm bài thi SAT Digital.
Quy tắc 2: Loại những phương án có chứa ngôn ngữ tái chế (recycled language).
Bẫy về ngôn ngữ tái chế xuất hiện khi đáp án chứa các từ hoặc cụm từ (thường là từ khóa) được lặp lại từ văn bản gốc, khiến nó có vẻ đúng, nhưng thực tế những từ này được sử dụng trong một ngữ cảnh hoặc ý nghĩa khác, không phù hợp với câu hỏi [4].
Ví dụ minh họa:
The following is an excerpt from Thomas Hardy’s novel Tess of the d’Urbervilles (1891). Tess, the protagonist, reflects on her family's current hardships.
Her mother was always hopeful. Hope had led her to undertake the draining labor of trying to improve their circumstances, though success often eluded her. Her father, by contrast, was content to indulge in small pleasures and had no great ambition to change their lot. It was as if the burden of responsibility for the family’s future rested solely on her mother, who persevered despite the odds.
According to the text, Tess’s father is:
A. more ambitious than Tess’s mother.
B. equally hopeful as Tess’s mother.
C. less inclined to change their circumstances than Tess’s mother.
D. more supportive of the family’s future than Tess’s mother.
→ Trong các phương án trên, ta có phương án A và B sử dụng lại từ khóa là hopeful và ambitious giống trong đoạn văn. Tuy nhiên, bố của Tess là một người had no great ambition còn người hopeful lại là mẹ của Tess chứ không phải bố của cô. Từ đó, ta có thể loại hai phương án này do sử dụng bẫy ngôn ngữ tái chế.
Phương án D giới thiệu một tính cách khác không hề xuất hiện trong bài đọc, vì thế nên thí sinh cũng có thể loại trừ phương án này.
Cuối cùng, ta còn lại phương án C là đáp án cho câu hỏi này.
Command of evidence - Textual
Giải thích: Câu hỏi sẽ đưa ra nhận định về một chủ đề không quen thuộc. Sau đó, đề sẽ yêu cầu thí sinh xác định bằng chứng hỗ trợ mạnh mẽ nhất (strongly support) hay phản bác lại (undermine) nhận định đó.
Cách loại trừ:
Quy tắc 1: Loại những phương án không trực tiếp mà cần phải suy luận.
Nếu một lựa chọn "gần như" là hoặc "có vẻ" giống bằng chứng, người học có thể loại bỏ nó. Nếu người học cần phải liên kết quá nhiều chi tiết và suy luận để khiến bằng chứng phù hợp với lập luận, thì đó không phải là bằng chứng mà ta cần tìm.
Quy tắc 2: Loại những phương án trái ngược với yêu cầu của đề.
Đọc kỹ đề và lưu ý những từ khóa sau cho hai trường hợp [3]:
Tìm bằng chứng hỗ trợ cho nhận định trong đoạn văn: illustrate hoặc support.
Tìm bằng chứng phủ định nhận định trong đoạn văn: weaken hoặc undermine.
Từ việc đọc kỹ đề, người học có thể loại bỏ những phương án trái ngược lại với yêu cầu của đề, ví dụ như phương án ủng hộ cho nhận định trong đoạn văn trong khi câu hỏi yêu cầu tìm bằng chứng chống lại nhận định đó.
Ví dụ minh họa:
The following is an adaptation of an excerpt from a speech delivered at the dedication of a new wildlife sanctuary.
"Preserving this sanctuary ensures not only the protection of countless species but also the preservation of a vital part of our shared natural heritage. This land is a refuge for wildlife and a testament to our commitment to future generations. By safeguarding these ecosystems, we are investing in the health of our planet and the well-being of humanity."
Which of the following statements would most undermine the argument made in the text?
A. Studies show that wildlife sanctuaries contribute significantly to local economies through eco-tourism.
B. Many species that were once native to the sanctuary have already become extinct due to habitat loss.
C. Volunteers at the sanctuary have reported increased public interest in conservation efforts.
D. The sanctuary has become a popular destination for school field trips and educational programs.
→ Trong tất cả các phương án, có hai lựa chọn A và C không liên quan mật thiết đến nội dung của bài phát biểu mà cần ta suy luận để có thể hiểu được ý của chúng. Do vậy, thí sinh có thể loại bỏ hai phương án này.
Phương án C đúng với thông tin của đoạn phát biểu nhưng không trả lời câu hỏi của đề, do phương án này ủng hộ cho nhận định trong đoạn văn chứ không làm suy yếu nó.
Từ đó, ta còn lại phương án B là hợp lý nhất, cho thấy dù được nuôi trong khu bảo tồn, những con vật này vẫn bị tuyệt chủng.
Command of evidence - Quantitative
Giải thích: Dạng câu hỏi này sẽ cung cấp cho thí sinh một biểu đồ hoặc bảng số liệu trình bày thông tin về một chủ đề không quen thuộc. Câu hỏi sau đó sẽ đưa ra một bối cảnh liên quan đến thông tin đó và yêu cầu thí sinh trả lời bằng cách sử dụng hiệu quả dữ liệu từ biểu đồ hoặc bảng số liệu.
Cách loại trừ:
Quy tắc 1: Loại những phương án dùng sai số liệu.
Đôi khi số liệu xuất hiện trong phương án không phải là của yếu tố mà phương án đó đang đề cập đến. Nếu không so sánh lại với biểu đồ hoặc bảng số liệu, khả năng cao thí sinh sẽ chọn nhầm phương án bẫy.
Quy tắc 2: Loại những phương án trái ngược với yêu cầu của đề.
Đọc kỹ đề và lưu ý những từ khóa sau cho hai trường hợp [3]:
Tìm bằng chứng hỗ trợ cho nhận định trong đoạn văn: illustrate hoặc support.
Tìm bằng chứng phủ định nhận định trong đoạn văn: weaken hoặc undermine.
Đa phần các phương án sẽ đưa ra số liệu chính xác nhưng không trả lời cho câu hỏi của đề bài. Từ việc đọc kỹ đề, người học có thể loại bỏ những phương án trái ngược lại với yêu cầu của đề, ví dụ như phương án ủng hộ cho nhận định trong đoạn văn trong khi câu hỏi yêu cầu tìm bằng chứng phản bác nhận định đó.
Ví dụ minh họa:
A researcher claims that Vietnam's coffee exports have been declining steadily since 2018. Which choice provides the best evidence from the chart to weaken the researcher's claim?
A. Coffee exports decreased from 28.32 million 60-kilogram bags in 2018/19 to 25.3 million in 2020/21.
B. Coffee exports increased from 25.3 million 60-kilogram bags in 2020/21 to 29.01 million in 2021/22.
C. Coffee exports dropped from 29.01 million 60-kilogram bags in 2021/22 to 25 million in 2023/24 (forecast).
D. Coffee exports fluctuated over the years, with a peak of 29.01 million 60-kilogram bags in 2021/22.
→ Trong tất cả phương án, phương án A và B nhắc đến sự suy giảm nhưng không cân nhắc tất cả các năm trong biểu đồ, khiến cho số liệu không được đầy đủ và chính xác.
Mặc dù phương án D thừa nhận có sự biến động, nhưng nó không trực tiếp làm suy yếu nhận định về sự suy giảm đều đặn mà đề cập đến mức tăng trưởng cao nhất vào năm 2021/22.
Vậy nên, ta chỉ còn lại phương án B cung cấp bằng chứng rằng xuất khẩu cà phê đã tăng đáng kể trong giai đoạn này, phản bác nhận định về sự suy giảm đều đặn.
Đọc thêm: Cách làm dạng bài Command of Evidence trong SAT Reading
Inferences
Giải thích: Câu hỏi sẽ cung cấp một đoạn văn chưa hoàn chỉnh giới thiệu thông tin về một chủ đề không quen thuộc. Dựa vào thông tin đó, thí sinh sẽ được yêu cầu chọn phương án hoàn thành đoạn văn một cách hợp lý nhất.
Cách loại trừ:
Quy tắc 1: Loại bỏ những phương án không hoàn thành câu văn một cách hợp lý.
Người học cần chú ý những lựa chọn bao gồm ý chính xác, có nhắc tới trong đoạn văn nhưng không trực tiếp liên quan đến câu văn mà mình cần hoàn thành. Các đáp án sai chỉ tập trung vào một chi tiết riêng lẻ trong đoạn văn thay vì đóng vai trò như kết luận cho toàn bộ đoạn.
Quy tắc 2: Loại bỏ những phương án “có thể đúng.”
Người học có thể gặp các phương án bẫy "có thể đúng", vì những kết luận logic hoặc dựa trên thực tế nhưng không được đoạn văn hỗ trợ khiến những phương án này có vẻ hợp lý [4]. Tuy nhiên, người học phải luôn theo sát những thông tin được cung cấp từ đoạn văn.
Ví dụ minh họa:
Deforestation is a major environmental issue that has far-reaching consequences for the planet. The clearing of forests reduces biodiversity, as countless species lose their habitats and are unable to adapt to new environments. In addition, forests play a critical role in absorbing carbon dioxide, a greenhouse gas that contributes to climate change. Without trees to absorb CO₂, its levels in the atmosphere rise, exacerbating global warming. Some experts have suggested reforestation and afforestation as viable strategies to mitigate this problem. However, others question _____________.
Which choice most logically completes the text?
A. whether planting trees in urban areas could provide aesthetic value to the environment.
B. the feasibility of large-scale reforestation efforts in regions where deforestation has occurred.
C. the role of carbon dioxide in contributing to climate change and its long-term effects.
D. the importance of preserving forests for the well-being of wildlife and ecosystems.
→ Phương án A và D có thể đúng trong những trường hợp khác. Tuy nhiên, đoạn văn không hề đề cập đến “aesthetic value” hay “well-being of wildlife and ecosystems” nên hai phương án này có thể được loại bỏ.
Phương án C tập trung vào vai trò của khí CO₂ đối với biến đổi khí hậu, nhưng thông tin này đã được đề cập và khẳng định rõ trong đoạn văn trước đó. Do đó, phương án không hoàn thành câu văn một cách logic và không thêm ý nghĩa mới vào lập luận chính.
Do vậy, phương án đúng cho câu hỏi này là B.
Xem thêm: Chiến thuật trả lời dạng câu hỏi Inference trong bài thi SAT Reading
Lưu ý chung
Hiểu rõ yêu cầu của từng dạng câu hỏi: Mỗi dạng câu hỏi (Words in Context, Text Structure, Command of Evidence, ...) có những đặc điểm và bẫy riêng. Việc nắm vững yêu cầu của từng dạng sẽ giúp bạn áp dụng phương pháp loại trừ hiệu quả hơn.
Đọc kỹ đề bài:
Đặc biệt chú ý đến các từ khóa như "most nearly mean," "best describes" hay "most undermine" để xác định chính xác yêu cầu của câu hỏi.
Với dạng câu hỏi Command of Evidence, hãy lưu ý xem đề bài yêu cầu tìm bằng chứng "support" (ủng hộ) hay "undermine" (phản bác).
Sử dụng loại trừ một cách chiến lược:
Chỉ sử dụng loại trừ khi cần thiết, đặc biệt là khi gặp các câu hỏi khó hoặc gây nhầm lẫn.
Kết hợp loại trừ với việc phân tích kỹ lưỡng các lựa chọn đáp án.
Kiểm tra lại đáp án sau khi loại trừ: Phương pháp loại trừ là một công cụ rất hữu ích, nhưng không nên được xem là cách làm bài chính trong kỳ thi SAT Reading & Writing. Thay vào đó, đây chỉ nên được sử dụng như một chiến lược bổ trợ để tối ưu hóa điểm số. Vì vậy, sau khi loại trừ và chọn đáp án, thí sinh hãy dành thời gian kiểm tra lại để đảm bảo tính chính xác và đặc biệt chú ý đến các câu hỏi mà bản thân cảm thấy không chắc chắn.
Bài tập ứng dụng
Người học ứng dụng những quy tắc loại trừ phương án sai đã được học để hoàn thành những câu hỏi sau:
Question 1: Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?
Modern architecture has long been a subject of debate. While some people admire the sleek, futuristic designs of new buildings, others feel that these structures ________ the historical charm of older, more traditional architecture, making the city feel less inviting.
A. enhance
B. preserve
C. diminish
D. construct
Question 2: A historian analyzes the relationship between the Iroquois League and its member nations. They find that the League was both a unifying force and a source of independence for its members, as it helped to maintain peace while allowing individual nations to make their own decisions.
Which quotation from the article would best illustrate this claim?
A. "The Great League of Peace and Power maintained Iroquois peace from the 15th century until the American Revolution."
B. "The Iroquois council could not decide unanimously which side to choose. With no consensus, each nation made its own decision. The League split."
C. "Despite being scattered, the Iroquois survived. Today in New York State, a strong Iroquois Reservation remains."
D. "These Iroquois are strongly independent and demand sovereignty. Despite this, they are also American citizens. On the reservations, traditions live on, as does the spirit of the Great League."
Question 3: Climate change is accelerating at an alarming rate, and the consequences are becoming increasingly severe. Rising sea levels, more frequent natural disasters, and shifting weather patterns are just some of the many impacts we are already experiencing. To combat these threats, it is crucial that global efforts to reduce carbon emissions are significantly increased. The more carbon emissions we reduce, the better our chances of ___________
Which choice most logically completes the text?
A. mitigating future global warming effects
B. proving the effectiveness of renewable energy
C. securing additional funding for climate research
D. finding alternative energy sources in the short term
Đáp án:
1. C, 2. B, 3. A
Tổng kết
Như vậy, phần 1 của bài viết đã giới thiệu đến người học về bài thi SAT Reading & Writing cũng như các phương pháp giúp loại trừ phương án sai một cách hiệu quả trong thời gian ngắn. Các quy tắc được trình bày theo từng dạng câu hỏi, kèm theo ví dụ minh họa bám sát đề thi thực tế, sẽ giúp người học dễ dàng áp dụng. Hi vọng sau khi đọc bài viết này, người học sẽ tự tin hơn khi loại trừ phương án sai một cách có chọn lọc.
Theo đuổi ước mơ du học đòi hỏi những kết quả SAT vượt trội từ quá trình luyện thi hiệu quả. Khóa học SAT Comprehensive tại ZIM không chỉ cung cấp kiến thức toàn diện về các phần Toán, Đọc hiểu và Viết mà còn trang bị chiến lược làm bài thi SAT Digital với hình thức “Adaptive Testing” thích ứng theo nhiều cấp độ. Học viên được tiếp cận thư viện tài liệu độc quyền và phương pháp giáo dục cá nhân hóa giúp phát triển tư duy phản biện trong khoá học SAT. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
Nguồn tham khảo
“The Digital SAT Suite of Assessments Specifications Overview.” College Board, satsuite.collegeboard.org/media/pdf/digital-sat-test-spec-overview.pdf. Accessed 16 December 2024.
“Denotations and Connotations.” SAGE Flex for Public Speaking, edge.sagepub.com/sites/default/files/language_section_01_module02.pdf. Accessed 16 December 2024.
“Digital SAT Study Guide Premium, 2024: 4 Practice Tests + Comprehensive Review + Online Practice.” Barron's, Accessed 16 December 2024.
“Princeton Review Digital SAT Premium Prep, 2024: 4 Practice Tests + Online Flashcards + Review & Tools.” Princeton Review, Accessed 16 December 2024.
“Starting Thought: Absolutely Avoiding Absolutes.” Your Thought Partner, www.yourthoughtpartner.com/blog/bid/75382/starting-thought-absolutely-avoiding-absolutes. Accessed 3 February 2025.
“How to take effective notes on SAT & ACT Reading.” The Critical Reader, thecriticalreader.com/how-to-take-effective-notes-on-sat-and-act-reading. Accessed 3 February 2025.
Bình luận - Hỏi đáp