Banner background

Plan To V hay Ving? Cấu trúc và cách sử dụng Plan trong tiếng Anh

Plan to V hay Ving? Bài viết giúp hiểu cấu trúc plan, cách dùng, các ví dụ và bài tập cụ thể để minh họa cho cấu trúc này.
plan to v hay ving cau truc va cach su dung plan trong tieng anh

Key takeaways

  • Sau Plan là To V.

  • Tuy nhiên, còn có một cấu trúc khác: Plan + On + Ving.

  • Phân biệt Plan và Schedule: Plan mang ý nghĩa là lên danh sách các việc cần làm để đạt được mục tiêu, Schedule là lên kế hoạch để phân bổ các nguồn lực để có thể biến các việc cần làm đã đề ra trong Plan thành hiện thực.

Plan là một trong những cấu trúc được sử dụng phổ biến trong các bài thi tiếng anh cũng như trong cuộc sống hằng ngày. Tuy nhiên, người học thường có sự nhầm lẫn trong việc sử dụng cấu trúc này. Bài viết dưới đây sẽ giúp người học trả lời cho câu hỏi Plan to V hay Ving?

Plan là gì?

Plan /plæn/ là từ tiếng Anh có thể đóng vai trò danh từ (noun) hoặc động từ (verb). Tùy vào vai trò trong câu, plan mang nghĩa và cách sử dụng khác nhau.

Plan là danh từ – kế hoạch

Khi là danh từ, plan có nghĩa là kế hoạch, dự định hoặc phương án được chuẩn bị để đạt một mục tiêu cụ thể. Plan là danh từ đếm được, vì vậy có thể dùng với a, hoặc ở dạng số nhiều plans hoặc các từ hạn định khác.

Ví dụ: I have a plan for the weekend. (Tôi có một kế hoạch cho cuối tuần.)

Plan là động từ – lên kế hoạch, dự định

Khi là động từ, plan mang nghĩa lên kế hoạch, dự định làm một việc gì đó. Từ này thường được dùng khi nói về những hành động đã được cân nhắc hoặc dự kiến thực hiện trong tương lai.

Ví dụ: Andrew plans to study abroad. (Andrew dự định đi du học.)

Plan + to V
Plan + to V

Plan To V hay Ving ?

Plan thường đi với To V, nhưng cũng có thể đi với On + Ving. Hai cấu trúc này đều được sử dụng để diễn tả dự định hoặc kế hoạch thực hiện một việc gì đó.

Cấu trúc: Plan + To V

Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng khi nói về việc dự định hoặc lên kế hoạch làm một hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • I always planned to become a scientist, but at the time I wasn't sure I could make it through another five years of college. (Tôi đã luôn dự định trở thành một nhà khoa học, nhưng khi đó tôi không chắc mình có thể học thêm năm năm đại học nữa.)

  • When she was a little girl, she planned to be an astronaut someday. (Khi còn là một cô bé, cô ấy đã dự định trở thành một phi hành gia vào một ngày nào đó.)

Cấu trúc: Plan + On + Ving

Ngoài plan to V, plan còn có thể kết hợp với on + V-ing, đặc biệt khi nhấn mạnh một dự định hoặc kế hoạch đã được xác định.

Ví dụ:

  • We have planned on spending our holiday at Hawaii. (Chúng tôi đã lên kế hoạch để trải qua kì nghỉ tại Hawaii.)

  • They have been dating for a really long time. They are planning on getting married next month. (Họ đã hẹn hò trong một khoảng thời gian rất dài. Họ đang lên kế hoạch để đám cưới vào tháng sau.)

Lưu ý: trong trường hợp này, Plan được xếp vào nhóm từ A1; vừa là nội động từ, vừa là ngoại động từ.

cấu trúc plan
cấu trúc plan

Các cấu trúc khác của Plan

  1. Plan: mang ý nghĩa là lên kế hoạch chi tiết cho một cái gì đó bạn muốn làm trong tương lai.

Ví dụ:

  • She has already planned her trip to America in detail. (Cô ấy đã lên kế hoạch cho chuyến đi đến Mỹ của cô ấy một cách chi tiết.)

  • It's never too early to start planning for the future. (Không bao giờ là quá sớm để bắt đầu lên kế hoạch cho tương lai.)

  • The business forum was held successfully because she has carefully planned it. (Diễn đàn kinh doanh đã được tổ chức một cách thành công bởi vì cô ấy đã lên kế hoạch chi tiết cho nó.)

  • Our company has avoided a lot of mistakes just by planning ahead. (Chúng ta có thể tránh rất nhiều lỗi lầm bằng việc lên kế hoạch từ trước.)

Cụm từ quan trọng: Plan ahead: Lên kế hoạch từ trước.

Lưu ý: Trong trường hợp này Plan cũng được xếp vào loại từ A1; vừa là nội động từ, vừa là ngoại động từ.

  1. Plan: mang ý nghĩa tạo một bản thiết kế hoặc một bản phác thảo cho cái gì đó.

  • The architect spent all night planning his project to prepare for the tomorrow meeting. (Kỹ sư đã dành cả buổi tối để phác thảo dự án của anh ấy chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai.)

  • She extremely admires him for having planned this wonderful building. (Cô ấy cực kì ngưỡng mộ anh ấy vì đã phác thảo lên tòa nhà tuyệt vời này.)

  • He is the talented architect who have planned this entire castle just within a month. (Anh ấy là người kiến trúc sư tài năng đã phác thảo cả cái tòa lâu đài này chỉ trong vòng một tháng.)

  • Susan has even planned her dream house since she was only a child. (Cô ấy thậm chí đã phác thảo căn nhà mơ ước ngay từ khi cô ấy chỉ là một đứa trẻ.)

Lưu ý: Trong trường hợp này Plan cũng được xếp vào loại từ A1; vừa là nội động từ, vừa là ngoại động từ.

3. Plan + for + danh từ/V-ing: Lên kế hoạch cho điều gì

Plan for + noun/V-ing được dùng khi muốn nói đến việc chuẩn bị hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện, tình huống hoặc hoạt động trong tương lai.

Ví dụ:

  • We need to plan for the meeting carefully. (Chúng ta cần lên kế hoạch cẩn thận cho cuộc họp.)

  • It's important to plan for unexpected problems. (Điều quan trọng là phải lên kế hoạch cho những vấn đề bất ngờ.)

  • They need to plan for moving to a new office. (Họ cần lên kế hoạch cho việc chuyển đến một văn phòng mới.)

Xem thêm: Hope to V hay Ving?

Phân biệt giữa Plan và Schedule

Trong quá trình học cách sử dụng Plan, một số người học thường cho rằng hai động từ Plan và Schedule có ý nghĩa giống nhau. Điểm khác biệt giữa Plan và Schedule là:

  • Plan mang ý nghĩa là lên kế hoạch chi tiết cho một cái gì đó muốn làm trong tương lai. Hay nói cách khác, Plan có nghĩa là hành động đặt ra một mục tiêu và tạo ra danh sách các việc cần làm để có thể đạt được mục tiêu đó.

  • Schedule, trong khi đó, lại được sử dụng nhằm chỉ hành động lên kế hoạch để phân bổ các nguồn lực, thường gặp nhất là thời gian, để có thể biến mục tiêu và các việc cần làm mà đã đề ra trong Plan trở thành hiện thực.

=> Trong việc lập kế hoạch, Plan thường trả lời cho câu hỏi “Làm cái gì?” (What) và “Làm như thế nào?” (How) để đạt được mục tiêu. Trong khi đó, Schedule lại trả lời cho câu hỏi “Khi nào cần làm gì?” (When) và “Ai cần làm cái gì?” (Who) để chinh phục mục tiêu cuối cùng.

Ví dụ:

  • To pass this course, we will have to spend hours planning our final presentation. (Để vượt qua khóa học này, chúng ta sẽ phải dành hàng giờ đồng hồ để lên kế hoạch cho buổi thuyết trình cuối khóa của chúng ta)

=> Trong câu này, Plan được sử dụng nhằm chỉ ra rằng việc lên kế hoạch ở đây có nghĩa là lên chiến lược cho các việc cần làm để hoàn thành bài thuyết trình cuối khóa, có thể bao gồm việc lên dàn bài, làm bản trình chiếu và cả việc nộp bài thuyết trình nhằm đạt được mục tiêu vượt qua khóa học.

  • To pass this course, we will have to schedule to submit our final presentation on time. (Để vượt qua khóa học này, chúng ta sẽ phải lên kế hoạch để nộp bài thuyết trình cuối khóa của chúng ta đúng giờ.)

=> Trong câu này, Schedule được sử dụng nhằm chỉ ra rằng việc lên kế hoạch ở đây là hành động để đảm bảo cho việc nộp bài diễn ra đúng giờ, và từ đó góp phần đạt được mục tiêu vượt qua khóa học.

Xem thêm: Các cấu trúc Start kèm ví dụ và cách ứng dụng chi tiết

Bài tập vận dụng

Hoàn thành các câu sau sử dụng dạng Ving hoặc To V của từ trong ngoặc kép.

  1. I'm sure there are still some small groups planning ………. (do) something to us in America and other countries who are our allies.

  2. They were planning on …….. (visit) their hometown on Tet holiday. However, due to Covid 19 pandemic, they had to call off their visit.

  3. The government is planning ………. (introduce) a new legislation to control the real estate market.

  4. Carol and Tom are planning on ……….. (get) married next week. They decided to invite all of their close friends to the party.

  5. We need to plan for ………. (travel) during the peak season.

  6. The company is planning for ………. (expand) its business into new markets next year.

  7. They are planning for ………. (move) to a larger office to accommodate more employees.

Đáp án:

  1. to do

  2. visiting

  3. to introduce

  4. getting

  5. traveling

  6. expanding

  7. moving

Xem thêm: Manage To V hay Ving?

Nếu muốn nâng cao phản xạ ngôn ngữ và tự tin ứng dụng ngữ pháp vào thực tế, các chương trình khóa học tiếng Anh giao tiếp hoặc tiếng Anh theo yêu cầu tại Anh Ngữ ZIM sẽ là lựa chọn vô cùng phù hợp. Đừng ngần ngại để lại bình luận phía dưới hoặc chat trực tiếp ở góc màn hình để được ZIM tư vấn lộ trình cá nhân hóa nhé!

Tài liệu tham khảo:

“Plan.” plan_2 Verb - Definition, Pictures, Pronunciation and Usage Notes | Oxford Advanced Learner's Dictionary at OxfordLearnersDictionaries.com, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/plan_2.

“Schedule.” schedule_2 Verb - Definition, Pictures, Pronunciation and Usage Notes | Oxford Advanced Learner's Dictionary at OxfordLearnersDictionaries.com, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/schedule_2.

DemandCaster. “What Is the Difference between Planning and Scheduling?” Plex DemandCaster, 14 Aug. 2018, https://www.demandcaster.com/blog/what-is-the-difference-between-planning-and-scheduling/.


Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...