PTE Study Plan | Hướng dẫn xây dựng kế hoạch ôn tập hiệu quả nhất

Bài viết gợi ý các bước cần thực hiện để có một PTE study plan hiệu quả và phù hợp với mục tiêu và nhu cầu của mỗi người học.
Nguyễn Lê Như Quỳnh
31/05/2024
pte study plan huong dan xay dung ke hoach on tap hieu qua nhat

PTE là một chứng chỉ tiếng Anh học thuật phổ biến và được công nhận bởi nhiều trường đại học trên toàn thế giới. Ngoài ra, chứng chỉ PTE còn được dùng cho nhiều mục đích khác như xin visa và xin việc ở Úc và New Zealand. Để đạt chứng chỉ PTE với điểm số mục tiêu, người học cần có kế hoạch ôn tập phù hợp với bản thân. Qua bài viết này, tác giả sẽ cung cấp những thông tin cần thiết về kỳ thi và gợi ý các bước giúp người học xây dựng một PTE Study Plan hiệu quả.

Key takeaways

  • Cấu trúc bài thi PTE: 3 phần Speaking & Writing, Reading, Listening, 19 dạng bài

  • Các bước xây dựng PTE Study Plan:

    • Xác định trình độ và mục tiêu

    • Lập thời gian biểu

    • Ôn tập

    • Thi thử và điều chỉnh PTE Study Plan

  • PTE Study Plan dành cho người mới bắt đầu:

    • Giai đoạn 0-A1 (mục tiêu PTE 10-29): 90-100 giờ

    • Giai đoạn A1-A2 (mục tiêu PTE 30-42): 90-100 giờ

    • Giai đoạn A2-B1 (mục tiêu PTE 43-58): 170-200 giờ

    • Giai đoạn B1-B2 (mục tiêu PTE 59-75): 150-200 giờ

    • Giai đoạn B2-C1 (mục tiêu PTE 76-84): 200 giờ

    • Giai đoạn C1-C2 (mục tiêu PTE 85-90): 300-400 giờ

Tổng quan về cấu trúc bài thi PTE

Bài thi PTE đánh giá 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết của thí sinh thông qua 3 phần thi Speaking & Writing, Reading và Listening. Thí sinh cần hoàn thành 49-54 câu hỏi thuộc 19 dạng bài khác nhau, bao gồm: Part 1: Speaking & Writing, Part 2: Reading, Part 3: Listening

Điểm tổng quát được tính dựa trên sự thể hiện của thí sinh trong cả bài thi, điểm mỗi kỹ năng được đánh giá theo tập hợp của các dạng bài khác nhau. Trong đó, mỗi dạng bài có thể được tính điểm cho một hoặc nhiều kỹ năng. Cả 5 điểm số đều được tính theo thang điểm 10-90. Tuy nhiên, thí sinh cần lưu ý rằng điểm tổng quát không phải trung bình cộng điểm của 4 kỹ năng.

Các bước xây dựng PTE Study Plan hiệu quả

Xác định trình độ và mục tiêu

Người học có thể tham dự các kỳ thi thử PTE tại một số trung tâm tiếng Anh hoặc tự đánh giá bằng cách làm các bài thi thử trong các nguồn tài liệu luyện thi PTE và các website hỗ trợ ôn tập PTE. Ngoài ra, nếu có tham dự các kỳ thi tiếng Anh khác như IELTS hay TOEFL trong thời gian gần đó, người học có thể quy đổi điểm số của những chứng chỉ này theo thang điểm PTE theo những bảng sau:

  • Quy đổi điểm PTE theo CEFR

Quy đổi điểm PTE theo CEFR

Lập thời gian biểu

Để tăng một bậc trình độ theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu (CEFR), người học cần dành ra khoảng 200 giờ học tập có hướng dẫn. Cụ thể, thời gian học tập cần thiết để đạt từng bậc trình độ CEFR cho người mới bắt đầu được thể hiện trong bảng sau:

Điểm PTE

Trình độ CEFR

Thời gian học (ước tính)

85-90

C2

1000-1200 giờ

76-84

C1

700-800 giờ

59-75

B2

500-600 giờ

43-58

B1

350-400 giờ

30-42

A2

180-200 giờ

10-29

A1

90-100 giờ

Ôn tập

PTE Study Plan hoàn chỉnh cho mọi đối tượng cần bao gồm những nội dung cơ bản sau:

  • Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng

  • Luyện tập kỹ năng nghe, đọc, viết, nói

  • Xây dựng chiến lược làm bài và luyện tập các dạng bài PTE

  • Giải đề thi thử PTE

Tuỳ thuộc vào quỹ thời gian, năng lực cũng như những điểm mạnh và điểm yếu của mình, mỗi người học có thể thiết kế kế hoạch ôn tập khác nhau. Ví dụ, những người ở trình độ A1-A2 cần dành nhiều thời gian để củng cố kiến thức nền tảng, trong khi người ở trình độ B1-B2 tập trung phát triển các kỹ năng tổng quát, và người ở trình độ C1-C2 thường ưu tiên giải đề.

Thi thử và điều chỉnh kế hoạch

Sau quá trình ôn tập, người học có thể lựa chọn thi thử PTE trước khi đăng ký thi chính thức. Nếu kết quả thi thử chưa đạt đúng mục tiêu được đặt ra, người học có thể thay đổi PTE Study Plan và dành thêm thời gian để luyện tập nhằm đạt được điểm số mong muốn.

PTE Study Plan cho người mới bắt đầu

Trong phần này, tác giả gợi ý khung thời gian và những nội dung ôn tập cần thiết để đạt từng mức điểm PTE dành cho người mới bắt đầu. Tuy nhiên, người học cần linh hoạt điều chỉnh kế hoạch dựa trên năng lực và nền tảng tiếng Anh của mình.

Giai đoạn bắt đầu

Mục tiêu: PTE 10-29 (A1)

Thời gian học: 90-100 giờ

  • Ngữ pháp:

    • Thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai đơn

    • Đại từ chủ ngữ, đại từ tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ chỉ định

    • Mạo từ a, an, the

    • Động từ khuyết thiếu: can, can’t

    • Cấu trúc câu đơn giản:

      • Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Tân ngữ (O)

      • Thể khẳng định, phủ định, nghi vấn của câu

      • This is/There is/There are/…

  • Từ vựng:

    • Số đếm

    • Vật dụng thường ngày

    • Tên các quốc gia, thành phố, quốc tịch, ngôn ngữ

    • Từ vựng trình độ A1 về các chủ đề cá nhân, học tập, công việc, gia đình, màu sắc, nhà cửa, nơi chốn, ăn uống, quần áo,…

    • Tính từ mô tả con người, đồ vật, nơi chốn

    • Động từ chỉ các hoạt động thường ngày

    • Trạng từ chỉ tần suất

  • Kỹ năng nghe:

    • Nghe chép chính tả các cụm từ và câu đơn giản

    • Nghe các bài nói ngắn có tốc độ chậm và phát âm rõ ràng về các chủ đề giới thiệu bản thân, gia đình, sở thích

    • Luyện nghe với script hoặc phụ đề

    • Luyện tập dạng bài Select missing word, Highlight incorrect words và Write from dictation

  • Kỹ năng đọc:

    • Đọc các mẩu thông tin ngắn và đơn giản như ghi chú, thông báo, quảng cáo, truyện thiếu nhi

    • Luyện đọc để hiểu ý nghĩa của các cụm từ và câu

    • Sử dụng từ điển để tra nghĩa từ vựng mới

  • Kỹ năng viết:

    • Luyện viết các câu đơn giản về bản thân, gia đình, công việc, sở thích

    • Luyện viết các loại văn bản đơn giản như điền vào biểu mẫu, viết tin nhắn, ghi chú ngắn

  • Kỹ năng nói:

    • Học bảng phát âm IPA

    • Luyện tập các mẫu câu giao tiếp đơn giản như chào hỏi, giới thiệu, xin lỗi, cảm ơn.

    • Luyện tập dạng bài Read aloud và Repeat sentence

Giai đoạn 2

Mục tiêu: PTE 30-42 (A2)

Thời gian học: 90-100 giờ

  • Ngữ pháp:

    • Các kiến thức ngữ pháp trình độ A1

    • Thì hiện tại hoàn thành

    • Cấu trúc “be going to”

    • Lượng từ: some, any, much, many, a lot of

    • Động từ khuyết thiếu: could, couldn’t

    • Danh từ đếm được và không đếm được

    • Tính từ so sánh hơn và so sánh nhất

  • Từ vựng:

    • Những từ vựng trình độ A1

    • Từ vựng trình độ A2 về các chủ đề cá nhân, học tập, công việc, gia đình, nhà cửa, nơi chốn, ăn uống, cảm xúc, du lịch và di chuyển,…

  • Kỹ năng nghe:

    • Nghe các đoạn hội thoại, kể chuyện, thông báo ngắn có tốc độ trung bình và phát âm rõ ràng về các chủ đề thường ngày

    • Luyện nghe để hiểu một số thông tin cơ bản

    • Luyện tập ghi chép trong lúc nghe

    • Luyện tập dạng bài Fill in the blanks và Multiple choice, single answer

  • Kỹ năng đọc:

    • Đọc các văn bản ngắn, đơn giản như tin nhắn, thư từ, hướng dẫn đơn giản

    • Luyện đọc để hiểu các ý chính và xác định được các thông tin cụ thể trong bài

    • Sử dụng từ điển để tra nghĩa từ vựng mới

    • Luyện tập dạng bài Fill in the blanks và Multiple choice, single answer

  • Kỹ năng viết:

    • Luyện viết đoạn văn ngắn về các chủ đề xoay quanh cuộc sống cá nhân

    • Tìm hiểu các quy định viết email

    • Luyện tập dạng bài Write email

  • Kỹ năng nói:

    • Luyện nói các câu dài với tốc độ trung bình

    • Luyện tập kể về các chủ đề xoay quanh cuộc sống hàng ngày

    • Luyện tập dạng bài Read aloud và Repeat sentence với các mẫu câu khó hơn

Giai đoạn 3

Mục tiêu: PTE 43-58 (B1)

Thời gian học: 170-200 giờ

  • Ngữ pháp:

    • Các kiến thức ngữ pháp trình độ A2

    • Các thì còn lại trong tiếng Anh: hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành, tương lai hoàn thành tiếp diễn

    • Lượng từ: (a) few / (a) little / a lot / lots of

    • Động từ khuyết thiếu: have to, should, must

    • Liên từ

    • Cấu trúc câu ghép và câu phức

    • Cấu trúc so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng

    • Cấu trúc bị động

    • Câu điều kiện loại 1, loại 2

  • Từ vựng:

    • Những từ vựng trình độ A2

    • Từ vựng trình độ B1 về các chủ đề ăn uống, mua sắm, công việc, kế hoạch nghề nghiệp, cảm xúc,…

    • Luyện tập cách dùng và phân biệt những từ có ý nghĩa tương tự như make/do, speak/talk, từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa

    • Phrasal verb (nghĩa đen và nghĩa bóng)

  • Kỹ năng nghe:

    • Nghe các đoạn hội thoại, bài giảng hoặc tin tức với tốc độ trung bình về các chủ đề quen thuộc

    • Luyện nghe để hiểu các ý chính và chi tiết quan trọng

    • Luyện tập tóm tắt nội dung sau khi nghe

    • Luyện tập dạng bài Summarize spoken và Multiple choice, multiple answers

  • Kỹ năng đọc:

    • Đọc các bài báo, hướng dẫn về các chủ đề quen thuộc

    • Luyện đọc để hiểu các ý chính và chi tiết chính trong bài

    • Kết hợp dự đoán nghĩa của từ và sử dụng từ điển

    • Luyện tập dạng bài Multiple Choice, m

      ultiple answers

  • Kỹ năng viết:

    • Viết các đoạn văn ngắn để bày tỏ suy nghĩ về các chủ đề quen thuộc

    • Sử dụng các từ nối đơn giản

    • Luyện tập tóm tắt các văn bản ngắn

    • Luyện tập dạng bài Summarize written text

  • Kỹ năng nói:

    • Luyện tập kể về các chủ đề quen thuộc và mô tả các sự vật và hoạt động xung quanh

    • Luyện tập trả lời các câu hỏi đơn giản xoay quanh bản thân

    • Luyện tập dạng bài Describe image, Respond to a situation và Answer short question

Giai đoạn 4

Mục tiêu: PTE 59-75 (B2)

Thời gian học: 150-200 giờ

  • Ngữ pháp:

    • Các kiến thức ngữ pháp trình độ B1

    • Động từ khuyết thiếu thể hiện khả năng, lời khuyên, sự bắt buộc và cho phép

    • Hiện tại phân từ và quá khứ phân từ

    • Cấu trúc used to

    • Câu điều kiện loại 3

    • Câu tường thuật

  • Từ vựng:

    • Những từ vựng trình độ B1

    • Từ vựng trình độ B2 về các chủ đề thường gặp trong xã hội

    • Tính từ khẳng định và phủ định

    • Phrasal verb (có thể phân tách và không thể phân tách)

    • Thành ngữ

    • Danh từ ghép, tính từ ghép, cụm danh từ, cụm tính từ,…

    • Cách biến đổi loại từ

  • Kỹ năng nghe:

    • Nghe các bài thảo luận, phát biểu về các chủ đề thường gặp trong xã hội

    • Luyện nghe để hiểu các ý chính, chi tiết, quan điểm, thái độ, cảm xúc của người nói

    • Luyện tập tất cả các dạng bài Listening

  • Kỹ năng đọc:

    • Đọc các văn bản về đa dạng các chủ đề

    • Luyện đọc để hiểu ý chính, chi tiết, các lập luận và thái độ của tác giả và cấu trúc của văn bản

    • Luyện tập dự đoán nghĩa của từ dựa trên ngữ cảnh

    • Luyện tập dạng bài Reorder paragraph

  • Kỹ năng viết:

    • Viết các bài luận dài về đa dạng các chủ đề để bày tỏ quan điểm, phân tích lợi ích và bất lợi của các vấn đề

    • Sử dụng các liên từ, từ nối và các cụm từ liên kết

    • Luyện tập viết email dài và trang trọng, tóm tắt các văn bản dài và phức tạp

  • Kỹ năng nói:

    • Luyện tập kể về các chủ đề cụ thể và trừu tượng

    • Sử dụng các liên từ, từ nối và các cụm từ liên kết

    • Tập nói lưu loát

    • Luyện tập tất cả các dạng bài Speaking

Giai đoạn 5

Mục tiêu: PTE 76-84 (C1)

Thời gian học: 200 giờ

  • Ngữ pháp:

    • Các kiến thức ngữ pháp trình độ B2

    • Mệnh đề quan hệ

    • Cấu trúc đặt giả thuyết

  • Từ vựng:

    • Những từ vựng trình độ B2

    • Từ vựng trình độ C1 về các chủ đề xã hội phức tạp như khoa học, công nghệ, văn hoá,…

    • Tiền tố và hậu tố

    • Từ đồng âm

  • Kỹ năng nghe:

    • Nghe các bài hội thoại dài giữa nhiều người, bài phát biểu, diễn thuyết về các chủ đề phức tạp

    • Luyện nghe để hiểu hàm ý của người nói

    • Giải các đề thi PTE Listening

  • Kỹ năng đọc:

    • Đọc các văn bản phức tạp, chuyên sâu trên nhiều chủ đề khác nhau

    • Luyện đọc để hiểu hàm ý của tác giả

    • Giải các đề thi PTE Reading

  • Kỹ năng viết:

    • Viết các bài luận dài về nhiều chủ đề phức tạp một cách thuyết phục

    • Sử dụng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng phức tạp sao cho phù hợp với ngữ cảnh

    • Giải các đề thi PTE Writing

  • Kỹ năng nói:

    • Luyện tập trình bày về nhiều chủ đề phức tạp, chuyên sâu một cách thuyết phục

    • Sử dụng các cấu trúc ngữ pháp, từ vựng phức tạp phù hợp với ngữ cảnh, sử dụng các thành ngữ, tục ngữ

    • Điểu chỉnh giọng điệu, cử chỉ để thể hiện thái độ phù hợp với nội dung trình bày

    • Giải các đề thi PTE Speaking

Giai đoạn 6

Mục tiêu: PTE 85-90 (C2)

Thời gian học: 300-400 giờ

  • Ngữ pháp:

    • Các kiến thức ngữ pháp trình độ C1

    • Cụm từ liên kết

    • Cấu trúc nhấn mạnh: câu chẻ, đảo ngữ,…

    • Thì quá khứ trong các tình huống giả định

  • Từ vựng:

    • Những từ vựng trình độ C1

    • Từ vựng trình độ C2 về các chủ đề xã hội phức tạp

    • Tục ngữ, ngôn ngữ văn học, nghĩa ẩn dụ của từ

    • Danh từ có gốc phrasal verbs

    • Trạng từ nhấn mạnh và giảm nhẹ

  • Kỹ năng nghe:

    • Luyện nghe tương tự trình độ C1

    • Tăng cường giải đề thi

  • Kỹ năng đọc:

    • Luyện đọc tương tự trình độ C1

    • Tăng cường giải đề thi

  • Kỹ năng viết:

    • Luyện đọc tương tự trình độ C1

    • Tăng cường giải đề thi

    • Tự đánh giá và nhận xét bài viết của bản thân

  • Kỹ năng nói:

    • Luyện đọc tương tự trình độ C1

    • Tăng cường giải đề thi

    • Tự đánh giá và nhận xét bài nói của bản thân

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Qua bài viết này, tác giả đã gợi ý PTE Study Plan dành cho mọi đối tượng người học. Dựa vào mục tiêu và trình độ cá nhân, người học cần linh hoạt điều chỉnh PTE Study Plan trên sao cho phù hợp với bản thân. Ngoài ra, người học có thể đăng ký các khoá học luyện thi PTE tại ZIM để được hướng dẫn rèn luyện các kỹ năng và xây dựng chiến lược làm bài chuyên sâu hơn.


Nguồn tham khảo

  • “English Language Programmes.” Oxford International Study Centre, https://www.oxintstudycentre.com/english-language-programmes/. Accessed 19 May 2024.

  • “Guided Learning Hours.” Cambridge English Support Site, 17 July 2013, https://support.cambridgeenglish.org/hc/en-gb/articles/202838506-Guided-learning-hours.

  • PTE Academic – Institution – Score Guide. Pearson Education, June 2023.

  • PTE Core – Test Taker – Score Guide. Pearson Education, Feb. 2024.

  • “PTE Core Test Format | Pearson PTE.” Pearson PTE, https://www.pearsonpte.com/pte-core/test-format. Accessed 19 May 2024.

  • “Understand Your PTE Academic Score.” Pearson PTE, https://www.pearsonpte.com/pte-academic/scoring/understand-your-score. Accessed 19 May 2024.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity