Banner background

Quotation Marks là gì? Quy tắc, ví dụ minh họa trong SAT® & bài tập

Bài viết cung cấp khái niệm quotation marks, khác biệt giữa single & double quotation marks, quy tắc sử dụng theo Anh Mỹ, và bài tập thực hành.
quotation marks la gi quy tac vi du minh hoa trong sat bai tap

Key takeaways

  • Quotation marks dùng để trích dẫn lời nói trực tiếp, tựa đề tác phẩm ngắn và nhấn mạnh từ.

  • Phân loại: Theo quy tắc SAT, ngoặc kép đôi (" ") là mặc định; ngoặc kép đơn (' ') dành cho trích dẫn lồng.

  • Vị trí của các dấu câu khi trích dẫn.

Quotation marks là một trong những dấu câu xuất hiện thường xuyên trong phần SAT Reading and Writing. Tuy nhiên, không ít người học vẫn gặp khó khăn khi phân biệt single và double quotation marks, hoặc xử lý các trường hợp nested quotations trong đoạn hội thoại. Bên cạnh đó, sự khác biệt giữa American English và British English càng khiến người học dễ nhầm lẫn, trong khi SAT hoàn toàn tuân theo chuẩn American English. Việc nắm vững quy tắc sử dụng quotation marks không chỉ giúp người học tránh mất điểm đáng tiếc mà còn tăng tốc độ làm bài và khả năng loại trừ đáp án sai trong phần thi Reading and Writing.

Bài viết dưới đây của Anh ngữ ZIM sẽ cung cấp cho người học về khái niệm quotation marks, sự khác biệt giữa single và double quotation marks, các quy tắc sử dụng theo chuẩn American English, cách nhận diện và sửa lỗi trong SAT Reading and Writing, cùng hệ thống bài tập thực hành sát format đề thi.

Quotation marks là gì?

Quotation marks là dấu câu được sử dụng để đánh dấu lời nói trực tiếp, trích dẫn nguyên văn hoặc làm nổi bật một từ/cụm từ cụ thể trong văn bản. [1] Trong tiếng Anh, quotation marks còn được gọi bằng những tên khác như inverted commas, speech marks hoặc talking marks.

Quotation marks có ba vai trò chính. Thứ nhất, chúng được dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp (direct speech) hoặc đoạn hội thoại trong văn bản tự sự và học thuật. Ví dụ: She said, “The results will be announced tomorrow.” Thứ hai, theo quy ước American English, quotation marks được sử dụng để đặt tựa đề của các tác phẩm ngắn như bài báo, bài thơ, bài hát hoặc chương sách. Ví dụ: Taylor Swift’s song “Love Story” became an international hit [2]. (Bài hát “Love Story: của Taylor Swift trở thành một cú hit toàn cầu). Thứ ba, quotation marks có thể được dùng để làm nổi bật một từ ngữ được sử dụng với nghĩa đặc biệt, mỉa mai hoặc không mang nghĩa thông thường, dù cách dùng này cần được tiết chế trong văn viết học thuật [3].

Vai trò của Quotation marks

Trong hệ thống dấu câu American English, có hai loại quotation marks chính: double quotation marks (“ ”) và single quotation marks (‘ ’). Double quotation marks là hình thức mặc định trong American English, trong khi single quotation marks chủ yếu được dùng cho trường hợp trích dẫn lồng bên trong một trích dẫn khác (nested quotations) [4]. Việc hiểu rõ hai loại này và chức năng tương ứng của chúng là nền tảng quan trọng để người học áp dụng chính xác trong bài thi SAT Reading and Writing.

Sự khác biệt giữa single và double quotation marks

1. Double quotation marks trong American English

Trong American English, double quotation marks (“ ”) là hình thức mặc định khi đánh dấu lời nói trực tiếp hoặc đoạn hội thoại. Double quotation marks được sử dụng để bao quanh lời nói được trích dẫn nguyên văn nhằm phân biệt rõ ràng giữa lời tường thuật của người viết và phát ngôn của nhân vật hoặc nguồn được dẫn [2]. Ví dụ: She said, “The results will be published next week.” Trong câu này, quotation marks giúp người đọc xác định chính xác phần nội dung được phát ngôn trực tiếp.

Ngoài chức năng đánh dấu lời nói trực tiếp, double quotation marks trong American English còn được dùng để đặt tựa đề của các tác phẩm ngắn như bài báo, bài thơ, truyện ngắn, bài hát hoặc chương sách. Các tác phẩm ngắn thuộc về một tổng thể lớn hơn (ví dụ: một bài thơ trong tuyển tập, một chương trong sách) sẽ được đặt trong quotation marks thay vì in nghiêng. Chẳng hạn: Students discussed the short story “The Lottery” in class.

Bên cạnh đó, double quotation marks cũng có thể được sử dụng để đánh dấu một từ hoặc cụm từ được dùng với nghĩa đặc biệt, mang tính mỉa mai hoặc không hoàn toàn theo nghĩa đen. Tuy nhiên, việc lạm dụng quotation marks để tạo “scare quotes” có thể làm giảm tính học thuật của văn bản. Ví dụ: Some critics describe the plan as a “revolutionary” reform, hàm ý rằng tính “cách mạng” của kế hoạch này có thể bị nghi ngờ.

2. Single quotation marks trong American English

Trái với double quotation marks, single quotation marks (‘ ’) trong American English không được dùng làm hình thức chính cho lời nói trực tiếp mà chủ yếu được sử dụng khi có một trích dẫn nằm bên trong một trích dẫn khác, tức là trong trường hợp nested quotations [4].

Ví dụ: The researcher noted, “When participants described the policy as ‘unfair,’ they were referring to its long-term impact.”

Trong ví dụ trên, phần phát ngôn chính được đặt trong double quotation marks, còn cụm từ “unfair” – vốn là một trích dẫn bên trong - được đặt trong single quotation marks để phân biệt cấp độ trích dẫn. Quy tắc này giúp người đọc dễ dàng nhận diện cấu trúc tầng bậc của thông tin được dẫn lại.

Một điểm cần đặc biệt lưu ý là trong British English, hệ thống này thường đảo ngược. Văn phong Anh – Anh thường sử dụng single quotation marks làm hình thức chính cho lời nói trực tiếp, còn double quotation marks được dùng cho trích dẫn lồng bên trong [4]. Chính sự đảo ngược này là nguyên nhân khiến nhiều người học nhầm lẫn khi chuyển đổi giữa hai hệ thống chuẩn.

3. American English vs British English

Sự khác biệt giữa American English và British English trong cách sử dụng quotation marks trước hết nằm ở hình thức ưu tiên. Trong American English, double quotation marks được dùng cho lời nói trực tiếp và tựa đề tác phẩm ngắn, còn single quotation marks dành cho nested quotations. Trong khi đó, British English thường ưu tiên single quotation marks cho lời nói trực tiếp và dùng double quotation marks cho trích dẫn bên trong.

Bài thi SAT tuân thủ các quy ước của American English trong phần Reading and Writing. Điều này có nghĩa là người học cần áp dụng quy tắc dùng double quotation marks của American English. Việc phân biệt rõ hai hệ thống không chỉ giúp người học tránh lỗi kỹ thuật mà còn củng cố khả năng nhận diện đáp án đúng trong các câu hỏi chỉnh sửa câu và xác định quy ước ngôn ngữ chuẩn. Nắm vững nguyên tắc này là bước nền tảng để xử lý chính xác các tình huống liên quan đến quotation marks trong SAT Reading and Writing.

Sự khác nhau giữa British English và American English

Các quy tắc sử dụng quotation marks trong American English

1. Quy tắc về placement với punctuation marks khác

Một trong những đặc điểm nổi bật của American English là quy tắc đặt dấu chấm (period) và dấu phẩy (comma) luôn nằm bên trong closing quotation marks, bất kể chúng có thuộc phần trích dẫn hay không. Theo hướng dẫn luyện thi SAT, đây là quy tắc gần như “bất biến” và thường xuất hiện trong câu hỏi sửa lỗi dấu câu.

Ví dụ:

  • She said, “The meeting starts at nine.”

  • “I completely agree,” he replied.

Trong cả hai trường hợp, period và comma đều được đặt trước dấu ngoặc kép đóng. Nếu đặt ra ngoài (“nine”.), câu sẽ bị coi là sai theo chuẩn American English.

Đối với question marks (?) và exclamation points (!), vị trí của chúng phụ thuộc vào việc dấu câu đó có thuộc nội dung được trích dẫn hay không. Nếu là một phần của lời nói trực tiếp, chúng nằm trong quotation marks; nếu không, chúng được đặt bên ngoài.

Ví dụ:

  • She asked, “Are you ready?”

  • Did he really say “I quit”?

Ở câu đầu, question mark thuộc nội dung lời nói nên nằm trong dấu ngoặc kép. Ở câu thứ hai, câu hỏi thuộc về toàn bộ câu trần thuật, còn “I quit” chỉ là cụm từ được trích dẫn, nên dấu hỏi đặt bên ngoài.

Ngược lại, semicolons (;) và colons (:) trong American English luôn được đặt bên ngoài quotation marks.

Ví dụ:

  • The teacher called the poem “a masterpiece”; however, not all students agreed.

  • He used the term “digital native”: a person born into the age of technology.

Việc phân biệt chính xác vị trí của từng dấu câu không chỉ giúp câu đúng ngữ pháp mà còn thể hiện sự nhất quán theo chuẩn American English – điều đặc biệt quan trọng trong các câu hỏi của bài thi SAT.

2. Quy tắc về dialogue và direct speech

Trong văn viết, quotation marks thường được sử dụng để thể hiện dialogue hoặc direct speech. Cấu trúc cơ bản của một câu có lời nói trực tiếp bao gồm: reporting clause (mệnh đề tường thuật) + comma + quotation marks + lời nói trực tiếp.

Ví dụ:

  • Maria said, “We need to revise this report.”

Ở đây, dấu phẩy được đặt sau “said” và trước dấu ngoặc kép mở. Nếu reporting clause đứng sau lời nói trực tiếp, comma vẫn được đặt bên trong quotation marks:

  • “We need to revise this report,” Maria said.

Một dạng cấu trúc nâng cao thường xuất hiện trong cả văn học và bài thi là interrupted quotations – khi lời nói bị ngắt quãng bởi mệnh đề tường thuật. Trong trường hợp này, phần thứ nhất của lời nói kết thúc bằng comma (nằm trong quotation marks), sau đó là reporting clause, rồi tiếp tục mở quotation marks cho phần còn lại.

Ví dụ:

  • “We need to revise this report,” Maria said, “before submitting it to the manager.”

Lưu ý rằng nếu phần đầu tiên là một câu hoàn chỉnh, dấu chấm sẽ được thay bằng comma để nối với reporting clause. Đây là một bẫy thường gặp trong các câu hỏi yêu cầu chọn phương án đúng về dấu câu trên SAT.

3. Quy tắc về quotations within quotations

Trong American English, khi có một trích dẫn nằm bên trong một trích dẫn khác, người viết sử dụng double quotation marks (“ ”) cho trích dẫn chính và single quotation marks (‘ ’) cho trích dẫn bên trong. Quy tắc này ngược lại với British English, vì vậy học sinh cần đặc biệt lưu ý khi làm bài theo chuẩn Mỹ.

Ví dụ:

  • John said, “When the teacher shouted ‘Stop talking,’ the whole class went silent.”

Ở đây, lời nói trực tiếp của John được đặt trong double quotation marks, còn lời của giáo viên bên trong được đặt trong single quotation marks.

Một ví dụ khác:

  • “Did she really say ‘practice makes perfect’?” he asked.

Ngoài ra, cần phân biệt rõ giữa single quotation marks dùng để lồng trích dẫn và apostrophes dùng để chỉ sở hữu hoặc viết tắt. Apostrophes không phải là quotation marks và không nên bị nhầm lẫn về chức năng. Ví dụ, trong câu:

  • “It’s John’s responsibility,” she said.

Dấu ’ trong “It’s” và “John’s” là apostrophes, không phải dấu nháy đơn dùng để trích dẫn.

Tóm lại, các quy tắc về placement với punctuation, cấu trúc dialogue và cách lồng trích dẫn tạo thành một hệ thống nhất quán trong American English. Việc nắm chắc từng quy tắc, kèm theo luyện tập nhận diện lỗi trong ngữ cảnh bài thi, sẽ giúp người học xử lý chính xác các câu hỏi liên quan đến quotation marks trong SAT Reading and Writing.

Đọc thêm: Cách làm dạng câu hỏi Punctuation trong SAT Reading and Writing

Quotation marks trong SAT Reading and Writing

1. Tần suất xuất hiện trong SAT

Các câu hỏi về quotation marks xuất hiện rải rác trong các module của phần Reading and Writing, chủ yếu thuộc nhóm Boundaries questions. Trong dạng này, thí sinh được cho một đoạn văn có chỗ trống và phải chọn phương án điền vào sao cho đúng chuẩn ngữ pháp và phong cách, bao gồm cách đặt quotation marks kết hợp với comma, period, colon hoặc semicolon.

Một số tình huống phổ biến liên quan đến quotation marks trong các câu hỏi SAT bao gồm:

  • Chọn phương án có vị trí punctuation marks đúng khi câu chứa lời nói trực tiếp.

  • Chọn cách trình bày đúng khi có lồng trích dẫn (nested quotations).

  • Xác định phương án dùng quotation marks phù hợp với tiêu đề tác phẩm ngắn hoặc thuật ngữ đặc biệt.

  • Chọn phương án không dùng quotation marks không cần thiết trong văn phong học thuật.

2. Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Chọn nhầm phương án có punctuation marks đặt sai vị trí so với quotation marks.

Đây là lỗi thường gặp nhất. Nhiều thí sinh loại bỏ nhầm các phương án đúng vì quen với British English, nơi period và comma có thể đứng ngoài dấu ngoặc kép. Tuy nhiên, trong American English – chuẩn của SAT – period và comma luôn phải nằm bên trong quotation marks.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa single và double quotation marks.

American English sử dụng double quotation marks cho trích dẫn chính và single quotation marks cho trích dẫn bên trong (nested quotation). Thí sinh đôi khi chọn nhầm phương án đảo ngược thứ tự này, khiến toàn bộ cấu trúc trích dẫn bị sai.

Lỗi 3: Bỏ qua single quotation marks trong nested quotations.

Khi một phát ngôn được trích dẫn nằm bên trong một phát ngôn khác, phần trích dẫn bên trong phải dùng single quotation marks. Một số thí sinh chọn nhầm phương án chỉ có một cặp double quotation marks bao toàn bộ câu, dẫn đến cấu trúc không hợp lệ.

Lỗi 4: Chọn phương án có quotation marks không cần thiết.

Trong văn bản học thuật, quotation marks không được dùng để nhấn mạnh từ ngữ thông thường nếu không có mục đích rõ ràng. Một số câu hỏi SAT yêu cầu thí sinh nhận ra rằng việc giữ quotation marks trong một ngữ cảnh nhất định sẽ làm giảm tính trang trọng hoặc gây mơ hồ, và loại bỏ chúng là lựa chọn đúng.

3. Chiến lược nhận diện và sửa lỗi

Để xử lý hiệu quả câu hỏi về quotation marks trong SAT Reading and Writing, người học có thể áp dụng quy trình ba bước.

Thứ nhất, xác định loại quotation đang được sử dụng: direct speech, title của tác phẩm ngắn, hay thuật ngữ đặc biệt. Nếu là direct speech, cần kiểm tra sự hiện diện của reporting clause và cấu trúc câu hoàn chỉnh. Nếu là title, cần xác định xem tác phẩm đó có thuộc nhóm dùng quotation marks (bài thơ, bài báo, sách, tiểu thuyết).

Thứ hai, kiểm tra placement của punctuation marks. Hãy rà soát xem period và comma đã được đặt bên trong quotation marks chưa; question mark và exclamation point có thực sự thuộc phần trích dẫn hay không; và colon/semicolon có đang bị đặt sai vị trí không,

Thứ ba, chú ý đến nested quotations. Nếu trong câu có một phát ngôn nằm bên trong phát ngôn khác, cần đảm bảo có sự phân biệt rõ giữa double và single quotation marks theo chuẩn American English.

Ví dụ minh họa từ đề thi SAT thực tế

Câu hỏi

In his landmark 1962 essay, cultural critic Raymond Williams argues that television transformed passive audiences into what he calls "active participants in a shared cultural ______ claim that later scholars would both expand upon and vigorously contest in the decades that followed.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. experience": a

B. experience," a

C. experience"; a

D. experience" a

Phân tích chi tiết

Bước 1 — Xác định cấu trúc câu tại chỗ trống

  • Phần trích dẫn mở từ "active participants in a shared cultural... → chỗ trống cần đóng ngoặc kép lại

  • Phần đứng sau chỗ trống là a claim that later scholars would... → đây là một noun phrase đóng vai trò appositive, tức là bổ nghĩa cho toàn bộ nhận định vừa được trích dẫn phía trước

  • Appositive cần được ngăn cách bằng dấu phẩy

Bước 2 — Áp dụng quy tắc placement của American English

Comma (,) trong American English luôn nằm bên trong closing quotation mark

→ Thứ tự đúng bắt buộc phải là: experience," a

Bước 3 — Loại từng đáp án sai

  • A. experience": a — Colon đứng ngoài closing quotation mark, đúng về vị trí. Tuy nhiên, colon được dùng để dẫn vào một list, định nghĩa, hoặc mệnh đề giải thích độc lập. Ở đây, a claim that... là một noun phrase/appositive, không phải independent clause → colon không phù hợp về mặt ngữ pháp

  • B. experience," a — Comma nằm bên trong closing quotation mark ✓ đúng chuẩn American English. Dấu phẩy ngăn cách trích dẫn với appositive a claim that... ✓ → cấu trúc hoàn toàn hợp lệ

  • C. experience"; a — Semicolon đứng ngoài closing quotation mark, đúng về vị trí. Tuy nhiên, semicolon chỉ nối hai independent clauses. a claim that later scholars would... là noun phrase, không phải independent clause → sai về ngữ pháp

  • D. experience" a — Thiếu hoàn toàn dấu câu giữa trích dẫn và appositive. Một appositive bắt buộc phải được ngăn cách bằng dấu phẩy

→ Đáp án đúng: B

Bài tập thực hành

Câu 1: Historian David Landes described the Industrial Revolution as "the great watershed of modern ______ that no event since the agricultural revolution had so thoroughly reshaped the rhythm of human life.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. history," arguing

B. history": arguing

C. history"; arguing

D. history" arguing

Câu 2: Marine biologist Rachel Carson warned in her 1951 book that the ocean should be regarded as "the source of all ______ perspective that would later anchor the entire modern environmental movement.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. life": a

B. life"; a

C. life," a

D. life" a

Câu 3: Professor Elena Marsh contends that modern urban planning has reduced city streets to what she terms "corridors of ______ that pedestrian interaction has declined sharply in newly developed metropolitan districts.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. isolation," noting

B. isolation": noting

C. isolation"; noting

D. isolation" noting

Câu 4: In her seminal study, sociologist Arlie Hochschild identified what she called "the second ______ unpaid domestic labor that working women continued to perform after completing their paid professional duties each day.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. shift": the

B. shift," the

C. shift"; the

D. shift" the

Câu 5: Philosopher Karl Popper famously characterized unfalsifiable theories as "pseudoscience dressed in academic ______ label that provoked fierce debate among scientists and philosophers of knowledge alike.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. clothing"; a

B. clothing": a

C. clothing" a

D. clothing," a

Câu 6: The journalist described the collapsing infrastructure of the region as "a slow-motion ______ that authorities had been warned about repeatedly but had consistently failed to address in any meaningful way.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. disaster": one

B. disaster"; one

C. disaster," one

D. disaster" one

Câu 7: Economist Joseph Schumpeter coined the term "creative ______ process by which new industries continuously displace older ones, generating both economic growth and widespread social disruption simultaneously.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. destruction," the

B. destruction": the

C. destruction"; the

D. destruction" the

Câu 8: Literary scholar Harold Bloom characterized Shakespeare's body of work as "the Western Canon ______ sweeping claim that drew both widespread admiration and sharp criticism from postcolonial theorists worldwide.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. itself": a

B. itself," a

C. itself"; a

D. itself" a

Câu 9: In the report, urban researchers referred to the phenomenon of wealthier residents displacing lower-income communities as "economic ______ term that quickly entered mainstream policy discourse and sparked national debates about housing affordability.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. cleansing": a

B. cleansing"; a

C. cleansing" a

D. cleansing," a

Câu 10: Neuroscientist Antonio Damasio argued that human decision-making is never purely rational but is instead what he calls "emotion-guided ______ the long-standing assumption that logical reasoning and emotional response operate as entirely separate cognitive systems.

Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?

A. reasoning," challenging

B. reasoning": challenging

C. reasoning"; challenging

D. reasoning" challenging

Đáp án & Giải thích

  1. A: Comma phải nằm bên trong closing quote"arguing" là participle phrase nên loại "" và ":"

  2. C: Comma phải nằm bên trong closing quote"a perspective" là appositive nên loại "" và ":"

  3. A: Comma phải nằm bên trong closing quote"noting" là participle phrase nên loại "" và ":"

  4. B: Comma phải nằm bên trong closing quote"the unpaid domestic labor" là appositive nên loại "" và ":"

  5. D: Comma phải nằm bên trong closing quote"a label" là appositive nên loại "" và ":"

  6. C: Comma phải nằm bên trong closing quote"one that" là relative clause đóng vai trò appositive nên loại "" và ":"

  7. A: Comma phải nằm bên trong closing quote"the process" là appositive nên loại "" và ":"

  8. B: Comma phải nằm bên trong closing quote"a sweeping claim" là appositive nên loại "" và ":"

  9. D: Comma phải nằm bên trong closing quote"a term" là appositive nên loại "" và ":"

  10. A: Comma phải nằm bên trong closing quote"challenging" là participle phrase nên loại "" và ":"

Đọc thêm: Cách làm dạng bài Standard English Conventions trong SAT

Tổng kết

Bài viết trên của Anh ngữ ZIM đã cung cấp cho người học về khái niệm quotation marks, sự khác biệt giữa single và double quotation marks, các quy tắc sử dụng theo chuẩn American English, cách nhận diện và sửa lỗi trong SAT Reading and Writing, cùng hệ thống bài tập thực hành sát format đề thi. Việc nắm vững quy tắc theo chuẩn American English, phân biệt rõ single và double quotation marks trong trích dẫn lồng nhau, cũng như nhận diện khi nào quotation marks là cần thiết hoặc dư thừa, sẽ giúp người học loại trừ đáp án sai một cách hệ thống.

Bên cạnh đó, để chuẩn bị tốt nhất cho bài thi SAT của mình, người học có thể tham khảo Khóa học SAT Advanced của Anh ngữ ZIM.


SAT® is a trademark registered by the College Board, which is not affiliated with, and does not endorse, this website.

Tham vấn chuyên môn
TRẦN HOÀNG THẮNGTRẦN HOÀNG THẮNG
GV
Học là hành trình tích lũy kiến thức lâu dài và bền bỉ. Điều quan trọng là tìm thấy động lực và niềm vui từ việc học. Phương pháp giảng dạy tâm đắc: Lấy người học làm trung tâm, đi từ nhận diện vấn đề đến định hướng người học tìm hiểu và tự giải quyết vấn đề.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...