Risk to V hay Ving? Cách dùng và bài tập cấu trúc Risk

Risk (mạo hiểm) được sử dụng như một động từ hoặc một danh từ và có độ phổ biến rộng rãi trong ngôn ngữ nói tự nhiên. Tuy nhiên, đã có không ít những tranh cãi xoay quanh cách dùng đúng nhất của Risk. Vì thế, trong bài viết này, tác giả sẽ đi tìm câu trả lời cho câu hỏi Risk to V hay Ving cũng như cách dùng và các ví dụ để người học có một cái nhìn chính xác hơn về động từ này.
risk to v hay ving cach dung va bai tap cau truc risk

Key takeaways

Động từ Risk là một động từ phổ biến trong ngôn ngữ nói tự nhiên.

Người học cần chú ý cách dùng của Risk cũng như một vài cấu trúc khác nhau của Risk như:

  • S + risk + N/Ving + O: Ai đó mạo hiểm/đánh đổi/liều mình làm gì.

  • S + risk + O + to + V: Ai đó đánh đổi/mạo hiểm điều gì để làm gì đó.

  • S + risk + N1/Ving + on/for + N2/Ving: Ai đó đánh cược/mạo hiểm cái gì vào cái gì.

Ngoài ra, người viết còn cung cấp thêm một số cụm từ đi với Risk phổ biến và bài tập vận dụng.

Risk to V hay Ving?

Trước hết, hãy quan sát các ví dụ sau:

  • She risked her own life for him but he took it for granted. (Cô ấy đã mạo hiểm cả mạng sống của mình cho anh nhưng anh đã xem nhẹ nó.)

  • He risked losing his father’s company on the last throw of dice. (Anh ta chấp nhận mạo hiểm đánh đổi cả công ty của bố mình vào lần thảy xúc xắc cuối cùng ấy.)

  • It’s always a risk trusting the person that you have just met a few times. (Tin tưởng người mà bạn chỉ mới gặp vài lần lúc nào cũng rất mạo hiểm.)

Từ các ví dụ trên, người học có thể nhận thấy đáp án cho câu hỏi “Risk to V hay Ving?” chính là “Risk + Ving”. Đối với trường hợp này, Risk mang nghĩa là chủ thể hành động chấp nhận làm một việc gì mặc cho kết quả, hậu quả xấu có thể xảy ra. Ngoài ra, Risk còn có thể đi với tân ngữ kèm một vài giới từ nhất định.

Các cấu trúc khác của Risk trong tiếng Anh

Các cấu trúc khác của Risk trong tiếng Anh

Cấu trúc chung

Cấu trúc “Risk + Ving” được sử dụng để biểu đạt ý “Ai đó mạo hiểm/đánh đổi/liều mình để làm gì”.

S + risk + N/Ving + O

Ví dụ:

  • He risked losing everything in the bet. (Anh ta đã đánh cược mọi thứ vào lần cá cược ấy.)

  • I risked losing my job after failing to meet this month sales targets. (Tôi phải chịu rủi ro bị mất việc khi không hoàn thành chỉ tiêu doanh thu tháng này.)

  • She risked taking the tablet without knowing its real effects. (Cô ta đánh liều uống viên thuốc ấy mà không hề biết tác dụng thật sự của nó.)

Cấu trúc Risk something to do something

Cấu trúc “Risk something to do something” được dùng để biểu đạt ý “Ai đó mạo hiểm/đánh đổi điều gì để làm điều gì đó”.

S + risk + O + to + V

Ví dụ:

  • She risked her life to save him without him noticing anything. (Cô liều mình cứu anh nhưng anh lại không hề để tâm.)

  • The story is about a boy who risked life and limb to save a drowning girl in the lake. (Câu chuyện kể về một cậu bé đã bất chấp hiểm nguy lao mình cứu một cô bé đang đuối nước dưới hồ.)

  • He risked selling his company to save his father’s house. (Anh ấy bất chấp việc bán cả công ty để cứu lấy căn nhà của bố mình.)

Cấu trúc Risk something on/for something

Cấu trúc “Risk something on/for something” được dùng để biểu đạt ý “Ai đó mạo hiểm/đánh cược/đặt cược cái gì vào cái gì”.

S + risk + N1/Ving + on/for + N2/Ving

Ví dụ:

  • They risked their fortune on the stock market. (Họ đánh cược cả gia tài vào thị trường chứng khoán.)

  • I am afraid that he would risk all his money on that game of cards. (Tôi sợ rằng anh ta sẽ lại đánh cược tất cả số tiền mà anh ta có vào bài bạc.)

  • They risked all their fortune on sending their kids to the famous international boarding school. (Họ chấp nhận mang cả gia tài ra đánh đổi để con cái được học trường nội trú quốc tế nổi tiếng.)

Một số cụm từ đi với Risk phổ biến

Một số cụm từ đi với Risk phổ biến

  • There is a high/low risk of something: Việc gì đấy có khả năng cao/thấp có thể xảy ra

There is a high risk of rain this afternoon. Don’t forget to bring your umbrella. (Có khả năng cao chiều nay trời sẽ mưa. Đừng quên mang theo dù nhé.)

There is a low risk of rain this weekend. Let’s pack our things and go on a picnic. (Khả năng mưa vào cuối tuần này rất thấp. Hãy xếp đồ và đi dã ngoại thôi nào.)

  • At risk: lâm vào nguy hiểm

The old woman’s health is at risk after the stroke. (Sức khỏe của bà cụ đang lâm vào tình trạng nguy hiểm sau cú đột quỵ ấy.)

The stock market is at risk after many financial fluctuations around the world. (Thị trường chứng khoán đang lâm vào tình thế khó khăn sau nhiều biến động trong ngành tài chính trên thế giới.)

  • Put somebody/something at risk: đưa ai/cái gì vào chỗ nguy hiểm

You will put your health at risk if you keep on consuming such a huge amount of junk food. (Bạn sẽ đưa sức khỏe của mình vào chỗ nguy hiểm nếu bạn cứ tiếp tục ăn một lượng lớn đồ ăn vặt như thế.)

He has put his company at risk as due to poor cooperation and a lack of funds. (Anh ta đã đặt công ty vào chỗ nguy hiểm vì hợp tác kém và thiếu hụt vốn.)

  • At one’s own risk: tự nguyện làm một việc gì đấy mặc cho rủi ro có thể xảy ra

Please sign in this paper to make sure that you enter this competition at your own risk. (Làm ơn hãy kí vào tờ giấy này để đảm bảo rằng bạn tham gia cuộc thi này một cách hoàn toàn tự nguyện.)

She climbed the mountain at her own risk. (Cô ta tự nguyện tham gia leo núi.)

  • Run a/the risk of something/doing something: lâm vào một tình huống nguy hiểm, có thể mang lại rủi ro, tai hại

The company ran the risk of going bankrupt after investing all its money in that project. (Công ty lâm vào tình cảnh có thể phải phá sản sau khi đầu tư tất cả vốn liếng vào dự án đấy.)

His business runs the risk of being shut down due to poor sales. (Công việc kinh doanh của ông ấy lâm vào tình trạng có thể phải đóng cửa vì doanh thu kém.)

  • Take a/the risk: đón nhận rủi ro

She took the risk of losing her job after a big argument with her boss. (Cô ấy đối mặt với rủi ro có thể sẽ bị mất việc sau trận cãi vả với sếp của mình.)

I decided to take the risk in order to win the game. (Tôi chấp nhận rủi ro để có thể chiến thắng trong trò chơi.)

  • Risk life and limb: đánh cược cả tính mạng vào việc gì

The policeman, who risked life and limb to save the children from the fire, received a big reward for his bravery. (Vị cảnh sát đánh cược cả tính mạng mình để cứu những đứa trẻ ra khỏi đám cháy đã nhận một phần thưởng hậu hĩnh cho sự dũng cảm của mình.)

The mother risked life and limb to get revenge on her kid’s abusers. (Người mẹ đánh cược tất cả để trả thù cho đứa con của mình.)

Bài tập vận dụng bài viết Risk to V hay Ving

Bài tập vận dụng

Bài 1: Rewrite the sentences (Viết lại câu với từ cho trước)

  1. Sarah eats too much fried chicken. It’s harmful to her weight. (risk)

If Sarah doesn’t………………………

  1. The COVID-19 pandemic had a huge impact on the world’s economy. Many companies were afraid of bankruptcy. (run)

Many companies…………………

  1. Nam will come to the party tonight. (risk)

There’s………………………………

  1. The mother sacrificed her life to save her children from the fire. (life and limb)

The mother………………………

  1. She participated in the beauty contest willingly without being forced. (risk)

She participated in the beauty contest……………………

Bài 2: Put the right verbs into the blanks (Điền động từ đúng vào chỗ trống)

  1. I don’t risk (give)……………………… my money on Multi-level Marketing.

  2. She didn’t risk (tell)………………………… her parents that she got pregnant.

  3. John risked (lose)…………………. his job due to the pandemic.

  4. You (put)…………………. your relationship with him at risk if you don’t communicate clearly about that.

  5. I (take)………………….. the risk of (be)…………….. fired after failing to complete the project.

  6. c. Fill in the blanks (Điền vào chỗ trống):

  7. That was a risk that I would never………….

  8. They are …………………… the risk of losing all their profits.

  9. His excessive smoking habit …………………. his health at risk.

  10. Enter this haunted house ……………………

  11. You don’t have to ……………… risks to earn that money

Bài 3: Write these sentences in English (Hãy viết những câu sau sang tiếng Anh)

  1. Anh ta đánh cược cả căn nhà của mình vào bài bạc.

  2. Nếu Tom không chú ý hơn vào bài học, anh ấy sẽ đưa cơ hội đậu vào những trường đại học tốt nhất cả nước vào chỗ nguy hiểm.

  3. Hãy chắc chắn rằng bạn đọc những tài liệu này một cách tự nguyện.

  4. Đừng cố mạo hiểm để lừa cô ấy vì cô ấy rất thông minh và nghiêm nghị.

  5. Cuộc sống của những đứa trẻ ở Ukraine đang lâm nguy vì chiến tranh.

Đáp án:

Bài 1:

  1. If Sarah doesn’t eat less fried chicken, she will put her weight at risk. (Nếu Sarah không ăn ít gà rán lại thì cô ấy sẽ đẩy mức cân nặng của mình vào chỗ nguy hiểm.)

  2. Many companies ran the risk of bankruptcy as the COVID-19 pandemic had a huge impact on the world’s economy. (Rất nhiều công ty đã phải đối mặt với rủi ro phá sản vì đại dịch COVID-19 đã có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thế giới.)

  3. There is a high risk of Nam coming to the party tonight. (Rất có khả năng là tối nay Nam sẽ đến bữa tiệc.)

  4. The mother risked life and limb saving her children from the fire. (Người mẹ đánh cược cả tính mạng mình để cứu những đứa con ra khỏi đám cháy.)

  5. She participated in the beauty contest at her own risk. (Cô ấy tham gia vào cuộc thi sắc đẹp ấy theo ý muốn chủ quan của mình.)

Bài 2:

  1. giving (cấu trúc risk + N1/Ving + on + N2/Ving.)

  2. telling (cấu trúc risk + Ving + O.)

  3. losing (cấu trúc risk + Ving + O.)

  4. will put (cụm put something at risk.)

  5. took/being (cấu trúc take the risk of + Ving.)

  6. c. take (Đó là một rủi ro mà tôi không dám đón nhận —> take a risk.)

  7. running (Họ đang đối mặt với nguy cơ mất hết lợi nhuận —> run the risk.)

  8. has put (Thói quen hút thuốc quá nhiều đã đẩy sức khỏe anh ta vào chỗ nguy hiểm —> put something at risk.)

  9. at your own risk (Hãy vào ngôi nhà ma ấy theo ý muốn chủ quan của bạn —> at your own risk.)

  10. take (Bạn không cần phải mạo hiểm tất cả để có được số tiền đó —> take risks.)

Bài 3:

  1. He risked his own house on gambling.

  2. If Tom doesn’t pay attention to the lessons, he will put his chance of getting into top universities at risk.

  3. Please make sure that you read these documents at your own risk.

  4. Do not take the risk of fooling her as she is really smart and strict.

  5. Children’s lives in Ukraine are at risk because of the war.

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Sau khi tác giả đã phân tích và đưa ra câu trả lời cho câu hỏi Risk to V hay Ving cũng như cung cấp một số cấu trúc, cụm từ liên quan đến Risk, tác giả hi vọng rằng người đọc có thể ghi nhớ đáp án cho câu hỏi Risk to V hay Ving và sử dụng chính xác, linh hoạt các cấu trúc khác của Risk để có thể tránh được các lỗi sai về ngữ pháp cũng như làm tăng vốn từ của bản thân trong việc học tiếng Anh.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833