Banner background

IELTS Speaking Topic Free time activities: Từ vựng và bài mẫu

Bài viết tổng hợp các từ vựng hữu ích đồng thời cung cấp câu trả lời mẫu cho cả Part 1, 2, 3 của chủ đề free time activities trong IELTS Speaking.
ielts speaking topic free time activities tu vung va bai mau

Key takeaways

  • Từ/cụm từ hữu ích ở chủ đề Free time Activities kèm ví dụ.

  • Bài mẫu các câu trả lời ứng dụng các từ vựng chủ đề Free time Activities trong IELTS Speaking Part 1, 2, 3.

Trong IELTS Speaking, chủ đề free time activities xuất hiện khá thường xuyên và gắn liền với những trải nghiệm quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Việc nắm vững các cách diễn đạt tự nhiên cho chủ đề này không chỉ giúp thí sinh trả lời trôi chảy hơn mà còn có thể cải thiện điểm số trong kỳ thi này. Bài viết này sẽ tổng hợp một số từ vựng kèm ví dụ và đưa ra những câu trả lời tham khảo nhằm giúp người học ôn tập hiệu quả hơn.

Từ vựng chủ đề Free time Activities trong IELTS Speaking

Từ/ Cụm từ

Nghĩa

Từ loại

Phiên âm

Ví dụ + dịch nghĩa

read books

đọc sách

verb phrase

/riːd bʊks/

I read books in my free time. (Tôi đọc sách khi rảnh.)

watch movies

xem phim

verb phrase

/wɒtʃ ˈmuːviz/

I watch movies at night. (Tôi xem phim vào buổi tối.)

listen to music

nghe nhạc

verb phrase

/ˈmjuːzɪk/

I listen to music every day. (Tôi nghe nhạc mỗi ngày.)

play sports

chơi thể thao

verb phrase

/pleɪ spɔːts/

I play sports after school. (Tôi chơi thể thao sau giờ học.)

go for a walk

đi dạo

verb phrase

/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/

I go for a walk in the evening. (Tôi đi dạo vào buổi tối.)

hang out with friends

đi chơi với bạn bè

verb phrase

/hæŋ aʊt/

I hang out with friends on weekends. (Tôi đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.)

play video games

chơi game

verb phrase

/ˈvɪdiəʊ ɡeɪmz/

I play video games sometimes. (Tôi thỉnh thoảng chơi game.)

go shopping

đi mua sắm

verb phrase

/ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/

I go shopping with my family. (Tôi đi mua sắm với gia đình.)

take photos

chụp ảnh

verb phrase

/teɪk ˈfəʊtəʊz/

I take photos of nature. (Tôi chụp ảnh thiên nhiên.)

go to the gym

đi gym

verb phrase

/ɡəʊ tə ðə dʒɪm/

I go to the gym regularly. (Tôi đi gym thường xuyên.)

engage in leisure activities

tham gia hoạt động giải trí

phrase

/ɪnˈɡeɪdʒ/

I engage in leisure activities after school. (Tôi tham gia hoạt động giải trí sau giờ học.)

spend time on hobbies

dành thời gian cho sở thích

phrase

/spend taɪm/

I spend time on hobbies like drawing. (Tôi dành thời gian cho sở thích như vẽ.)

take up a new activity

bắt đầu hoạt động mới

phrase

/teɪk ʌp/

I took up cooking last year. (Tôi bắt đầu học nấu ăn năm ngoái.)

pursue personal interests

theo đuổi sở thích cá nhân

phrase

/pəˈsjuː/

I pursue personal interests in music. (Tôi theo đuổi sở thích cá nhân như âm nhạc.)

be into something

rất thích cái gì

phrase

/ˈɪntuː/

I’m really into photography. (Tôi rất thích chụp ảnh.)

explore new hobbies

khám phá sở thích mới

phrase

/ɪkˈsplɔːr/

I like to explore new hobbies. (Tôi thích khám phá sở thích mới.)

participate in activities

tham gia hoạt động

phrase

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

I participate in activities at weekends. (Tôi tham gia hoạt động vào cuối tuần.)

engage in creative activities

tham gia hoạt động sáng tạo

phrase

/kriˈeɪtɪv/

I engage in creative activities like drawing. (Tôi tham gia hoạt động sáng tạo như vẽ.)

try out new experiences

thử trải nghiệm mới

phrase

/traɪ aʊt/

I try out new experiences often. (Tôi thường thử trải nghiệm mới.)

spend time outdoors

dành thời gian ngoài trời

phrase

/ˈaʊtdɔːz/

I spend time outdoors in the evening. (Tôi dành thời gian ngoài trời vào buổi tối.)

go out with friends

đi chơi với bạn bè

phrase

/ɡəʊ aʊt/

I go out with friends on weekends.

Các cụm câu, từ hay có thể áp dụng

  • Make the most of my free time: tận dụng tối đa thời gian rảnh

Ví dụ: I try to make the most of my free time by reading books or doing exercise.
(Tôi cố gắng tận dụng tối đa thời gian rảnh bằng cách đọc sách hoặc tập thể dục.)

  • Unwind after a long and tiring day: thư giãn sau một ngày dài mệt mỏi

Ví dụ: I usually listen to music to unwind after a long and tiring day at school.
(Tôi thường nghe nhạc để thư giãn sau một ngày dài và mệt mỏi ở trường.)

  • Take my mind off things: giúp tôi quên đi căng thẳng, áp lực

Ví dụ: Drawing helps me take my mind off things and relax completely.
(Vẽ giúp tôi quên đi căng thẳng và thư giãn hoàn toàn.)

  • Be fully absorbed in: hoàn toàn đắm chìm vào

Ví dụ: I am often fully absorbed in watching movies in my free time.
(Tôi thường hoàn toàn đắm chìm vào việc xem phim trong thời gian rảnh.)

  • Lose track of time: quên mất thời gian

Ví dụ: I often lose track of time when I’m playing games or reading books.
(Tôi thường quên mất thời gian khi chơi game hoặc đọc sách.)

  • Spend quality time with somebody: dành thời gian chất lượng với ai đó

Ví dụ: I like spending quality time with my friends on weekends.
(Tôi thích dành thời gian chất lượng với bạn bè vào cuối tuần.)

  • Recharge my energy: nạp lại năng lượng

Ví dụ: Free time helps me recharge my energy after a busy week.
(Thời gian rảnh giúp tôi nạp lại năng lượng sau một tuần bận rộn.)

  • Relieve stress: giảm căng thẳng

Ví dụ: Playing sports is a great way to relieve stress after studying.
(Chơi thể thao là cách tuyệt vời để giảm căng thẳng sau khi học.)

  • Maintain a balanced lifestyle: duy trì lối sống cân bằng

Ví dụ: Having hobbies helps me maintain a balanced lifestyle.
(Có sở thích giúp tôi duy trì lối sống cân bằng.)

  • Be passionate about: đam mê về cái gì đó

Ví dụ: I am passionate about drawing and often spend hours practicing it.
(Tôi đam mê vẽ và thường dành hàng giờ để luyện tập.)

IELTS Speaking Part 1 - Topic Free time Activities

IELTS Speaking Part 1 - Topic Free time Activities
IELTS Speaking Part 1 - Topic Free time Activities

What do you usually do in your free time?

I usually spend my free time watching movies or listening to music. I find these activities really relaxing, especially after a long and tiring day at school.

(Tôi thường dành thời gian rảnh để xem phim hoặc nghe nhạc. Tôi thấy những hoạt động này rất thư giãn, đặc biệt sau một ngày dài và mệt mỏi ở trường.)

Who do you usually spend your free time with?

I usually spend my free time with my close friends because I feel more relaxed and comfortable around them. We often chat, watch movies, or just hang out together, which helps me unwind after a busy day.

(Tôi thường dành thời gian rảnh với bạn thân vì tôi cảm thấy thoải mái và dễ chịu hơn khi ở bên họ. Chúng tôi thường trò chuyện, xem phim hoặc просто đi chơi cùng nhau, điều đó giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn.)

Do you prefer to stay at home or go out in your free time?

I tend to stay at home most of the time because it’s more comfortable and helps me recharge. That said, I still enjoy going out occasionally to change the atmosphere.
(Tôi thường thích ở nhà vì thoải mái hơn và giúp tôi nạp lại năng lượng. Tuy vậy, tôi vẫn thích ra ngoài thỉnh thoảng để thay đổi không khí.)

Is there any hobby or activity you wish you had more time for?

Yes, definitely! I wish I had more time for exercising. I really enjoy working out and staying active, but with my busy schedule, I hardly ever get the chance to do it regularly.
(Chắc chắn rồi! Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn để tập thể dục. Tôi rất thích vận động và giữ cơ thể năng động, nhưng vì lịch trình bận rộn nên tôi hầu như không có cơ hội tập luyện thường xuyên.)

Do you like doing any of outdoor activities in your free time?

Yes, I do enjoy outdoor activities in my spare time, especially going for a walk or playing badminton with my friends. I find these activities quite refreshing as they allow me to take a break from my studies and spend some time away from screens. Being outdoors also helps me clear my mind and recharge my energy after a long and tiring day.

(Có, tôi thích các hoạt động ngoài trời trong thời gian rảnh, đặc biệt là đi bộ hoặc chơi cầu lông với bạn bè. Tôi thấy những hoạt động này khá sảng khoái vì chúng giúp tôi nghỉ ngơi khỏi việc học và tránh xa màn hình điện tử. Việc ở ngoài trời cũng giúp tôi thư giãn đầu óc và nạp lại năng lượng sau một ngày dài mệt mỏi.)

Tham khảo thêm:

IELTS Speaking Part 2 - Topic Free time Activities

Describe an activity you enjoy in your free time now

You should say:

  • What it is

  • Where you do it

  • Who you do it with

  • And explain why you enjoy it

Describe an activity you enjoy in your free time now
Describe an activity you enjoy in your free time now

Introduction:

Recently, I’ve become really interested in drawing as a way to spend my free time. It’s something I usually do when I want to relax and disconnect from the pressure of studying or daily routines.
(Gần đây, tôi trở nên rất hứng thú với việc vẽ như một cách để dành thời gian rảnh. Đây là điều tôi thường làm khi muốn thư giãn và tách khỏi áp lực học tập hoặc những thói quen hằng ngày.)

Body:

I usually draw in a quiet corner of my room, where I can fully immerse myself in the process without any distractions. Sometimes, I also go to a small café nearby, which has a calm and cozy atmosphere that really helps stimulate my creativity.

Most of the time, I sketch simple things like people, objects around me, or scenes from nature that catch my attention. Occasionally, I experiment with digital drawing on my tablet, which allows me to explore more artistic possibilities and improve my skills gradually.

What I find most enjoyable is the sense of deep focus and relaxation it brings. When I’m drawing, I feel completely absorbed in what I’m doing, almost as if time slows down. It also gives me a chance to express my thoughts and emotions in a quiet and personal way, which I find very therapeutic and fulfilling.
(Tôi thường vẽ ở một góc yên tĩnh trong phòng, nơi tôi có thể hoàn toàn tập trung mà không bị xao nhãng. Đôi khi tôi cũng đến một quán cà phê nhỏ gần nhà, nơi có không gian yên tĩnh và ấm cúng giúp kích thích sự sáng tạo.

Phần lớn thời gian, tôi phác họa những thứ đơn giản như con người, đồ vật xung quanh hoặc cảnh thiên nhiên thu hút sự chú ý của tôi. Thỉnh thoảng, tôi cũng thử vẽ kỹ thuật số trên máy tính bảng, điều này giúp tôi khám phá nhiều khả năng nghệ thuật hơn và dần cải thiện kỹ năng của mình.

Điều tôi thích nhất là cảm giác tập trung sâu và thư giãn mà nó mang lại. Khi đang vẽ, tôi cảm thấy hoàn toàn đắm chìm vào những gì mình làm, gần như thời gian chậm lại. Nó cũng cho tôi cơ hội thể hiện suy nghĩ và cảm xúc theo một cách riêng tư và yên tĩnh, điều mà tôi thấy rất chữa lành và mang lại sự thỏa mãn.)

Conclusion:

Overall, drawing has become an essential part of my free time. It not only helps me unwind after a busy day but also allows me to develop my creativity and appreciate the small details in everyday life.
(Tóm lại, vẽ đã trở thành một phần quan trọng trong thời gian rảnh của tôi. Nó không chỉ giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn mà còn giúp tôi phát triển sự sáng tạo và trân trọng những chi tiết nhỏ trong cuộc sống hằng ngày.)

Từ vựng nổi bật:

  • immerse myself in the process: đắm chìm vào quá trình

  • cozy atmosphere: không gian ấm cúng

  • stimulate creativity: kích thích sự sáng tạo

  • be fully absorbed in: hoàn toàn đắm chìm

  • therapeutic and fulfilling: mang tính chữa lành và thỏa mãn

Describe an activity you enjoyed in your free time when you were young

You should say:

  • What it was

  • Where you did it

  • Who you did it with

  • And explain why you enjoyed it

    Describe an activity you enjoyed in your free time when you were young
    Describe an activity you enjoyed in your free time when you were young

Introduction:

Looking back on my childhood, one activity I genuinely enjoyed in my free time was playing badminton. It was a simple but really enjoyable way for me to relax after school and spend time with my friends.
(Nhìn lại tuổi thơ, một hoạt động mà tôi thực sự yêu thích trong thời gian rảnh là chơi cầu lông. Đây là một cách đơn giản nhưng rất thú vị để tôi thư giãn sau giờ học và dành thời gian với bạn bè.)

Body:

I used to play badminton almost every day in a small park near my house, which had a spacious and lively atmosphere, especially in the late afternoon when many people came there to exercise. The open environment made it an ideal place for outdoor activities.

I usually played with a group of close friends from my neighborhood. We would often divide into teams and spend hours playing together, sometimes even organizing friendly matches just for fun. Although it wasn’t too competitive, there was always a sense of excitement and healthy competition among us.

What I enjoyed most about this activity was the perfect balance between physical exercise and social interaction. It helped me stay active while also strengthening my friendships. On top of that, being outdoors allowed me to unwind and temporarily escape from academic pressure, which I found extremely refreshing.
(Tôi thường chơi cầu lông gần như mỗi ngày ở một công viên nhỏ gần nhà, nơi có không gian rộng rãi và rất sôi động, đặc biệt vào buổi chiều khi nhiều người đến tập thể dục. Môi trường thoáng đãng khiến nơi đây trở thành địa điểm lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

Tôi thường chơi với một nhóm bạn thân sống gần khu nhà. Chúng tôi hay chia đội và chơi hàng giờ liền, đôi khi còn tổ chức các trận đấu giao hữu cho vui. Dù không quá cạnh tranh, nhưng luôn có cảm giác hào hứng và cạnh tranh lành mạnh.

Điều tôi thích nhất ở hoạt động này là sự cân bằng hoàn hảo giữa vận động và giao tiếp xã hội. Nó giúp tôi vừa rèn luyện sức khỏe vừa củng cố tình bạn. Ngoài ra, việc chơi ngoài trời cũng giúp tôi thư giãn và tạm quên đi áp lực học tập, điều mà tôi thấy rất dễ chịu và sảng khoái.)

Conclusion:

Overall, playing badminton was a meaningful part of my childhood. It not only helped me stay physically active but also created many memorable experiences that I still look back on with fondness.
(Tổng thể, chơi cầu lông là một phần ý nghĩa trong tuổi thơ của tôi. Nó không chỉ giúp tôi năng động hơn mà còn mang lại nhiều trải nghiệm đáng nhớ mà tôi vẫn luôn trân trọng khi nhớ lại.)

Từ vựng nổi bật:

  • genuinely enjoyed: thực sự yêu thích

  • spacious and lively atmosphere: không gian rộng rãi và sôi động

  • healthy competition: cạnh tranh lành mạnh

  • strengthen friendships: củng cố tình bạn

  • unwind and escape from pressure: thư giãn và thoát áp lực

  • memorable experiences: trải nghiệm đáng nhớ

Tham khảo thêm: TOPIC Talk about your leisure activities | IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 3 - Topic Free time Activities

IELTS Speaking Part 3 - Topic Free time Activities
IELTS Speaking Part 3 - Topic Free time Activities

How has the way we spend free time changed over the years?

Over the past few decades, the way people spend their free time has undergone a significant transformation. In the past, leisure activities were often more community-oriented, such as gathering with neighbours, playing outdoor games, or engaging in face-to-face conversations. However, in the modern era, there has been a clear shift towards more individualised and technology-driven forms of entertainment, including social media, online gaming, and streaming platforms. This change reflects not only technological advancement but also increasingly busy lifestyles that limit opportunities for in-person interaction.

Dịch nghĩa:

(Trong vài thập kỷ qua, cách con người sử dụng thời gian rảnh đã thay đổi đáng kể. Trước đây, các hoạt động giải trí thường mang tính cộng đồng hơn như tụ họp hàng xóm, chơi trò chơi ngoài trời hoặc trò chuyện trực tiếp. Tuy nhiên, trong thời đại hiện nay, đã có sự chuyển dịch rõ rệt sang các hình thức giải trí mang tính cá nhân và dựa vào công nghệ như mạng xã hội, game online và các nền tảng xem phim trực tuyến. Sự thay đổi này không chỉ phản ánh sự phát triển công nghệ mà còn do lối sống ngày càng bận rộn khiến cơ hội tương tác trực tiếp giảm đi.)

Is leisure time important to everyone? Why?

Yes, leisure time is essential for everyone regardless of age or occupation. Firstly, it plays a crucial role in maintaining mental and emotional well-being, as it allows individuals to temporarily step away from work-related stress and pressures. Secondly, engaging in enjoyable activities during free time can help people recharge their energy and improve overall productivity when they return to their responsibilities. Therefore, leisure time should be viewed not as a luxury, but as a necessary component of a balanced lifestyle.

Dịch nghĩa:

(Có, thời gian rảnh rất quan trọng đối với tất cả mọi người bất kể độ tuổi hay nghề nghiệp. Thứ nhất, nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tinh thần và cảm xúc, vì nó cho phép con người tạm thời thoát khỏi áp lực và căng thẳng công việc. Thứ hai, việc tham gia các hoạt động thú vị trong thời gian rảnh giúp con người nạp lại năng lượng và cải thiện hiệu suất làm việc khi quay lại với trách nhiệm của mình. Vì vậy, thời gian rảnh nên được xem không phải là một sự xa xỉ mà là một phần thiết yếu của lối sống cân bằng.)

How do people spend their leisure time in your country?

In my country, people tend to spend their leisure time in quite diverse ways depending on their age and lifestyle. Younger generations are generally more inclined towards digital entertainment, such as using social media, watching online content, or playing video games. Meanwhile, older people often prefer more traditional activities like gardening, meeting friends for coffee, or taking evening walks. Recently, however, there has been a growing trend of engaging in healthier and more active lifestyles, such as going to the gym or participating in outdoor exercises.

Dịch nghĩa:

(Ở đất nước tôi, mọi người có xu hướng sử dụng thời gian rảnh theo nhiều cách khác nhau tùy vào độ tuổi và lối sống. Thế hệ trẻ thường thiên về giải trí kỹ thuật số như dùng mạng xã hội, xem nội dung trực tuyến hoặc chơi game. Trong khi đó, người lớn tuổi thường thích các hoạt động truyền thống hơn như làm vườn, gặp bạn bè uống cà phê hoặc đi dạo buổi tối. Tuy nhiên gần đây, đã có xu hướng ngày càng tăng của việc sống lành mạnh và năng động hơn như đi tập gym hoặc tham gia các hoạt động thể thao ngoài trời.)

Is there any difference in spending free time now compared with the past?

Yes, there is a noticeable difference between the past and the present in terms of how people utilise their leisure time. Previously, free time was often spent engaging in physical or social activities outside the home, which helped strengthen real-life relationships. In contrast, people today tend to prefer more convenient and passive forms of entertainment, such as watching videos online or browsing social media. This shift can largely be attributed to the rise of digital technology, which has made entertainment more accessible but arguably less interactive in a social sense.

Dịch nghĩa:

(Có sự khác biệt rõ rệt giữa quá khứ và hiện tại về cách con người sử dụng thời gian rảnh. Trước đây, thời gian rảnh thường được dùng cho các hoạt động thể chất hoặc giao tiếp xã hội bên ngoài, giúp củng cố các mối quan hệ ngoài đời thực. Ngược lại, ngày nay con người có xu hướng ưu tiên những hình thức giải trí tiện lợi và thụ động hơn như xem video trực tuyến hoặc lướt mạng xã hội. Sự thay đổi này phần lớn là do sự phát triển của công nghệ số, giúp giải trí dễ tiếp cận hơn nhưng lại ít mang tính tương tác xã hội hơn.)

How does technology affect the way people spend their leisure time?

Technology has had a profound impact on the way people spend their leisure time. On the positive side, it has made entertainment more accessible and diverse, allowing individuals to enjoy movies, music, and games instantly at their fingertips. However, on the downside, it has also encouraged more sedentary lifestyles, where people tend to spend excessive amounts of time on screens instead of engaging in physical or social activities. As a result, while technology has undoubtedly enriched entertainment options, it has also changed the quality and nature of how leisure time is experienced.

Dịch nghĩa:

(Công nghệ đã có tác động sâu sắc đến cách con người sử dụng thời gian rảnh. Ở khía cạnh tích cực, nó giúp giải trí trở nên dễ tiếp cận và đa dạng hơn, cho phép mọi người thưởng thức phim ảnh, âm nhạc và trò chơi ngay lập tức chỉ với vài thao tác. Tuy nhiên, mặt trái là nó cũng thúc đẩy lối sống ít vận động hơn, khi con người có xu hướng dành quá nhiều thời gian trước màn hình thay vì tham gia các hoạt động thể chất hoặc xã hội. Vì vậy, dù công nghệ đã làm phong phú thêm các lựa chọn giải trí, nó cũng đã thay đổi chất lượng và bản chất của trải nghiệm thời gian rảnh.)

Bài viết trên đã hệ thống hóa các từ vựng và cụm diễn đạt phổ biến xoay quanh chủ đề Free Time Activities, đồng thời cung cấp các mẫu câu trả lời mẫu trong IELTS Speaking nhằm hỗ trợ người học định hướng cách triển khai ý hiệu quả hơn trong bài thi. Để nâng cao năng lực ngôn ngữ một cách toàn diện và xây dựng chiến lược học tập phù hợp với mục tiêu điểm số, người học có thể tham khảo các khóa học IELTS cá nhân hóa tại ZIM Academy, nơi lộ trình học được thiết kế tối ưu theo từng trình độ và nhu cầu cụ thể.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...