Tiếng anh chuyên ngành điện tử | Bộ từ vựng kèm phiên âm & ý nghĩa

Bài viết chia sẻ với người học tiếng Anh danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử có đầy đủ phiên âm và nghĩa của từ. 
Published on
tieng-anh-chuyen-nganh-dien-tu-bo-tu-vung-kem-phien-am-y-nghia

Tiếng Anh chuyên ngành điện tử đòi hỏi người học phải hiểu ý nghĩa của những thuật ngữ chuyên dụng của ngành này. Tuy nhiên, tính phổ biến của các thiết bị điện tử có sử dụng thuật ngữ tiếng Anh giúp cho việc nắm bắt ý nghĩa của chủ đề này không quá khó đối với người học.

Bài viết này sẽ giúp học viên nắm được từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử một cách chi tiết và hệ thống hơn. 

Key Takeaways:

  • Ngành điện tử gồm 5 mảng chính, bao gồm telecommunications, networking, electronic components, industrial electronics, và consumer electronics.

  • Bài viết cung cấp những từ vựng tiếng Anh thông dụng thuộc chuyên ngành điện tử và các thuật ngữ chuyên dụng.

  • Người học có thể tra cứu và tìm hiểu thêm về lĩnh vực này thông qua các tài liệu học tập được cung cấp, như nguồn sách, nguồn trang web và các ứng dụng.

Ngành điện tử tiếng Anh là gì?

Ngành điện tử tiếng Anh là Electronics, bao gồm các mảng chính sau đây:

Từ vựng (Vocabulary)

Phiên âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meaning)

telecommunications

/ˌtɛlɪkəˌmju(ː)nɪˈkeɪʃənz/

viễn thông

networking

/ˈnɛtwɜːkɪŋ/

mạng

electronic components

/ɪlɛkˈtrɒnɪk kəmˈpəʊnənts/

linh kiện điện tử

industrial electronics

/ɪnˈdʌstrɪəl ɪlɛkˈtrɒnɪks/

điện tử công nghiệp

consumer electronics

/kənˈsjuːmər ɪlɛkˈtrɒnɪks/

điện gia dụng

image-altxem thêm: Tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông tin

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử

Từ vựng (Vocabulary)

Phiên âm (Pronunciation)

Nghĩa (Meaning)

AC (Alternating Current)

/ ˈeɪˈsiː ˌɔ:ltɜ:neɪtɪŋ ˈkʌrənt /

Dòng điện xoay chiều

Active harmonic filter

/ ˈæktɪv harˈmɑːnɪk ˈfɪltər /

Bộ lọc sóng hài tích cực

Active region

/ ˈæktɪv ˈriːdʒən /

Vùng khuếch đại

Adder

/ ˈædər /

Bộ/mạch cộng

Admittance

/ ədˈmɪtəns /

Dẫn nạp điện tử

Alternator

/ ˈɒltərˌnetər /

Máy phát điện

Ammeter

/ ˈæˌmitər /

Ampe kế

Ampere

/ ˈæmpeə /

Đơn vị Ampe

Amplifier

/ ˈæmpləˌfaɪər /

Bộ khuếch đại

Amplitude

/ ˈæmpləˌtuːd /

Biên độ

Analog

/ ˈænəlɔːɡ /

Tín hiệu Analog (tín hiệu tương tự / tín hiệu liên tục)

Analysis

/ əˈnæləsɪs /

Phân tích

Anode

/ ˈænoʊd /

Cực dương

Apparent power

/ əˈperənt ˈpaʊər /

Công suất biểu kiến / công suất toàn phần

Application

/ ˌæplɪˈkeɪʃn̩ /

Ứng dụng

Band-stop filter

/ bænd ˈstɑːp ˈfɪltər /

Bộ lọc chắn dải

Bandwidth

/ ˈbændwədθ /

Băng thông

Base

/ beɪs /

Cực nền

Bias circuit

/ ˈbaɪəs ˈsɜːkɪt /

Mạch phân cực

Bias stability

/ ˈbaɪəs stəˈbɪlɪti /

Độ ổn định phân cực

Biasing

/ ˈbaɪəsɪŋ /

(Việc) phân cực

Binary

/ ˈbaɪnəri /

Nhị phân

Binary digit (Bit)

/ ˈbaɪnəri ˈdɪdʒɪt bɪt /

Số nhị phân

Bipolar transistor

/ ˌbaɪˈpəʊlə trænˈzɪstə /

Transistor lưỡng cực

Boundary

/ ˈbaʊndri /

Biên

Breakdown voltage

/ ˈbreɪkˌdaʊn ˈvoʊltɪdʒ /

Điện áp đánh thủng

Bridge rectifier

/ brɪdʒ ˈrektɪfaɪə /

Bộ/mạch chỉnh lưu cầu

Buffer

/ ˈbʌfər /

Cái giảm rung, cái hoãn xung

Cable

/ ˈkeɪbl̩ /

Cáp

Capacitance

/ kəˈpæsətəns /

Điện dung

Capacitor

/ kəˈpæsətər /

Tụ điện

Cascade

/ kæˈskeɪd /

Nối tầng

Cathode

/ ˈkæθoʊd /

Cực âm

Characteristic

/ ˌkærəktəˈrɪstɪk /

Đặc tính

Charge current

/ tʃɑ:dʒ ˈkɜːrənt /

Dòng điện sạc

Charging

/ ˈtʃɑːdʒɪŋ /

Nạp (điện tích)

Chassis

/ ˈtʃæsi /

Thùng máy

Chassis ground

/ ˈtʃæsi ˈɡraʊnd /

Giàn máy

Circuit diagram

/ ˈsɜːkɪt ˈdaɪəɡræm /

Sơ đồ mạch

Clock

/ ˈklɑːk /

Cái đồng hồ

Collector

/ kəˈlektə /

Cực thu

Combinational circuit

/ ˌkɒmbɪˈnæʃn̩əlˈsɜːkɪt /

Mạch tổ hợp

Common-emitter

/ ˈkɒmən ɪˈmɪt.ər/

Cực phát chung

Common-mode

/ ˈkɒmən moʊd /

Chế độ cách chung

Compliance

/ kəmˈplaɪəns /

Tuân thủ

Concept

/ ˈkɒnsept /

Khái niệm

Conductor

/ kənˈdʌktə /

Chất dẫn điện

Constant base

/ ˈkɒnstənt beɪs /

Dòng nền không đổi

Continuity

/ ˌkɑːntəˈnuːəti /

Liên tục

Controller

/ kənˈtrəʊlə /

Bộ điều khiển

Convention

/ kənˈvenʃn̩ /

Quy ước

Converter

/ kənˈvɜːtə /

Bộ chuyển đổi

Copper loss

/ ˌkɒpə ˈlɒs /

Tổn hao đồng

Counter

/ ˈkaʊntə /

Bộ/mạch đếm

Coupling

/ ˈkʌpl̩ɪŋ /

Việc (ghép)

Crowbar

/ ˈkroʊbɑːr /

Xà beng

Crystal

/ ˈkrɪstl̩ /

Tinh thể

Current

/ ˈkɜːrənt /

Dòng điện

Current divider

/ ˈkʌrənt dɪˈvaɪdə /

Bộ/mạch phân dòng

Current gain

/ ˈkʌrənt ɡeɪn /

Hệ số khuếch đại (độ lợi) dòng điện

Current source

/ ˈkʌrənt sɔːs /

Nguồn dòng

Cutoff

/ ˈkəˌtɒf /

Ngắt (đối với BJT)

Damping

/ ˈdæmpɪŋ /

Sự tắt dần âm thanh

Data

/ ˈdeɪtə /

Dữ liệu

Decoder

/ ˌdiːˈkəʊdə /

Bộ/mạch giải mã

Definition

/ ˌdefɪˈnɪʃn̩ /

Sự định nghĩa

Delay time

/ dəˈleɪ ˈtaɪm /

Thời gian trễ, thời gian trì hoãn

Description

/ dɪˈskrɪpʃn̩ /

Phần mô tả

Diagram

/ ˈdaɪəɡræm /

Sơ đồ

Differential amplifier

/ ˌdɪfəˈrentʃl̩ ˈæmpləˌfaɪər /

Bộ/mạch khuếch đại vi sai

Differential

/ ˌdɪfəˈrenʃl̩ /

Vi sai (so lệch)

Differential mode

/ ˌdɪfəˈrentʃl̩ moʊd /

Chế độ vi sai (so lệch)

Differentiator

/ ˌdɪfəˈrenʃiˌeitər /

Bộ/mạch vi phân

Digital

/ ˈdɪdʒətl̩ /

Kỹ thuật số

Digital logic

/ ˈdɪdʒɪtl̩ ˈlɒdʒɪk /

Logic số

Diode

/ ˈdaɪəʊd /

Đi-ốt

Direct coupling

/ dəˈrekt ˈkʌpl̩ɪŋ /

Khớp nối trực tiếp

Discharge

/ ˈdɪstʃɑːdʒ /

Sự phóng/xả điện

Discrete

/ dɪˈskriːt /

Rời rạc

Distortion

/ dɪˈstɔːʃn̩ /

Méo, biến dạng

Dynamic

/ daɪˈnæmɪk /

Động

Effect

/ ɪˈfekt /

Hiệu ứng

Efficiency

/ ɪˈfɪʃnsi /

Hiệu suất

Electric polarization

/ əˈlektrɪk ˌpoʊləraɪˈzeɪʃn̩ /

Độ phân cực điện môi

Electrolytic capacitor

/ ɪˈlektrəlaɪt kəˈpæsɪtə /

Tụ hóa

Electromagnet

/ ɪˈlektroʊˌmæɡnɪt /

Điện từ trường

Electromagnetic field

/ ɪˌlektrəʊmæɡˈnetɪk fiːld /

Trường điện từ

Electron

/ əˈlektran /

Hạt điện tử

Emitter

/ ɪˈmɪt.ər /

Cực phát

Encoder

/ ɪnkoʊdər /

Bộ/mạch mã hóa

Enhancement

/ ɪnˈhɑːnsmənt /

(Sự) tăng cường

Equivalent circuit

/ ɪˈkwɪvələnt ˈsɜːkɪt /

Mạch tương đương

Fan-out

/ ˈfæn ˈaʊt /

Khả năng kéo tải

Farad

/ ˈfæræd /

Farad - điện dung (Đơn vị đo của tụ điện)

Feedback

/ ˈfiːdbæk /

Hồi tiếp

Ferrites

/ ˈfɛraɪts /

Lõi ferrite

Filament

/ ˈfɪləmənt /

Sợi, sợi quang

Filter

/ ˈfɪltə /

Bộ/mạch lọc

Fixed

/ fɪkst /

Cố định

Flux

/ ˈfləks /

Chất trợ dung, dòng chảy, luồng, thông lượng

Forward bias

/ ˈfɔːwəd ˈbaɪəs /

Phân cực thuận

Frequency

/ ˈfriːkwənsi /

Tần số

Frequency response

/ ˈfriːkwənsi rɪˈspɒns /

Đáp ứng tần số

Fuse

/ ˈfjuːz /

Cầu chì

Gain

/ ɡeɪn /

Hệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợi

Gate

/ ɡeɪt /

Cổng

Ground terminal

/ graʊnd ˈtɜːmɪnl̩ /

Cực (nối) đất

Half-cycle

/ ˈhæf ˈsaɪkl̩ /

Nửa chu kỳ

Half-wave

/ ˈhæf ˈweɪv /

Nửa sóng

Henry

/ ˈhenri /

Đơn vị đo độ tự cảm

High-frequency

/ haɪ ˈfriːkwənsi /

Tần số cao

High-pass

/ ˌhaɪ ˈpæs /

Thông cao

Hybrid

/ ˈhaɪbrɪd /

Lai

IC (Integrated Circuit)

/ ic ˈɪntɪɡreɪtɪd ˈsɜːkɪt /

Mạch tích hợp

Ideal

/ aɪˈdɪəl /

Lý tưởng

Impedance

/ ˌɪmˈpiːdəns /

Trở kháng

Inductor

/ ˌɪnˈdəktər /

Cuộn cảm

Infra-red

/ ˌɪnfrə ˈred /

Tia hồng ngoại

Input

/ ˈɪnpʊt /

Ngõ vào

Insulated

/ ˈɪnsəˌletəd /

Cách ly, cách điện

Insulator

/ ˈɪnsjʊleɪtə /

Chất cách điện

Integrator

/ ˈɪntəˌɡretə /

Bộ/mạch tích phân

Interference

/ ˌɪntəˈfɪərəns /

Sự nhiễu loạn

Introduction

/ ˌɪntrəˈdʌkʃn̩ /

Nhập môn, giới thiệu

Inverse voltage

/ ɪnˈvɜːs ˈvəʊltɪdʒ /

Điện áp ngược (đặt lên linh kiện chỉnh lưu)

Inverter

/ ɪnˈvɜːtə /

Bộ/mạch đảo (luận lý)

Inverting amplifier

/ ɪnˈvɝːtɪŋ ˈæmpləˌfaɪər /

Bộ khuếch đại đảo

Junction

/ ˈdʒʌŋkʃn̩ /

Mối nối (bán dẫn)

LDR (Light Dependent Resistor)

/ ldr laɪt dɪˈpendənt rɪˈzɪstə /

Quang trở

Leakage

/ ˈliːkədʒ /

Thoát (dòng điện)

LED (Light Emitting Diode)

/ led laɪt ɪˈmɪtɪŋ ˈdaɪəʊd /

Điốt phát quang

Limiter

/ ˈlɪmɪtə /

Bộ giới hạn

Linear

/ ˈlɪniər /

Tuyến tính

Load

/ ləʊd /

Tải

Load current

/ ˈloʊd ˈkɜːrənt /

Dòng điện tải

Load-line

/ ˈləʊd laɪn /

Đường tải (đặc tuyến tải)

Loaded

/ ˈləʊdɪd /

Có mang tải

Logic gate

/ ˈlɒdʒɪk ɡeɪt /

Cổng logic

Low-frequency

/ ˌloʊ ˈfriːkwənsi /

Tần số thấp

Low-pass

/ ˌloʊ ˈpæs /

Thông thấp

Magnetic field

/ mæɡˈnetɪk fiːld /

Từ trường

Magnitude

/ ˈmæɡnɪtjuːd /

Độ lớn

Manufacturer

/ ˌmænjəˈfæktʃərər /

Nhà sản xuất

Mercury cell

/ ˈmɝːkjəri ˈsel /

Pin thủy ngân

Metal-Oxide-Semiconductor

/ ˈmetl̩ ˈɑːkˌsaɪd ˌsemikənˈdəktər /

Bán dẫn oxit kim loại

Microcontroller

/  ˈmī-krō-kən-ˌtrō-lər /

Vi điều khiển

Microphone

/ ˈmaɪkrəfoʊn /

Cái micro

Microprocessor

/ ˌmaɪkrəˈprɑːsesr̩ /

Vi xử lý

Model

/ ˈmɑːdl̩ /

Mô hình

Modulator

/ ˈmɑːdʒəˌletər /

Bộ điều chế

Multimeter

/ ˈmʌltɪˌmiːtə /

Đồng hồ đo điện đa năng

Multiple

/ ˈmʌltɪpl̩ /

Nhiều (đa)

Mutual inductance

/ ˈmjuːtʃəwəl ˌɪnˈdəktəns /

Cảm ứng tương hỗ

n-Channel

/ ˈen ˈtʃænl̩ /

Kênh N

Negative

/ ˈneɡətɪv /

Âm

Neutral wire

/ ˈnuːtrəl ˈwaɪər /

Dây nguội

Node

/ noʊd /

Nút

Noise

/ nɔɪz /

Nhiễu

Noninverting

/ ˌnɒn ɪnˈvɜːtɪŋ /

Không đảo (dấu)

Nonlinear

/ ˌnɒnˈlɪˌniər /

Phi tuyến

Notation

/ noʊˈteɪʃn̩ /

Cách ký hiệu

Numerical analysis

/ nuːˈmerəkl̩ əˈnæləsəs /

Phân tích bằng phương pháp số

Ohm’s law

/ ˈomz ˈlɑː /

Định luật Ôm

Open-circuit

/ open-circuit /

Hở mạch

Operation

/ ˌɑːpəˈreɪʃn̩ /

Sự hoạt động

Operational amplifier (Op-Amp)

/ ˌɑːpəˈreɪʃənəl ˈæmpləˌfaɪər /

Bộ khuếch đại thuật toán

Oscillator

/ ˈɑːsəˌletər /

Bộ/mạch dao động

Output

/ ˈaʊtˌpʊt /

Đầu ra

Overload

/ ˌoʊvəˈloʊd /

Quá tải

PCB (Printed Circuit Board)

/ ˈprɪntəd ˈsɝːkət ˈbɔːrd /

Mạch in

Peak

/ ˈpiːk /

Đỉnh (của dạng sóng)

Performance

/ pərˈfɔːrməns /

Hiệu năng

Phase

/ ˈfeɪz /

Pha

Piecewise-linear

/ ˈpiːsˌwaɪz ˈlɪnɪə /

Tuyến tính từng đoạn

Pin-out

/ pɪn ˈaʊt /

Sơ đồ chân (của IC…)

Pinch-off

/ pɪntʃ ɒf /

Thắt (đối với FET)

Polarity

/ poˈlerəti /

Tính có cực

Potentiometer (Pot)

/ pəˌtenʃiˈɒmɪtər ˈpɑːt /

Biến trở

Power

/ ˈpaʊər /

Cường độ, công suất

Power amplifier

/ paʊər ˈæmpləˌfaɪər /

Bộ/mạch khuếch đại công suất

Power conservation

/ paʊər ˌkɑːnsərˈveɪʃn̩ /

Bảo toàn công suất

Power supply

/ paʊər səˈplaɪ /

Nguồn cung cấp

Primary

/ ˈpraɪˌmeri /

Sơ cấp

Protection

/ prəˈtekʃn̩ /

(Sự ) bảo vệ

Pull-up

/ ˈpʊl ʌp /

Kéo lên

PWM (Pulse Width Modulation)

/ pwm ˈpəls ˈwɪdθ ˌmɑːdʒəˈleɪʃn̩ /

Điều chế độ rộng xung

Qualitative

/ ˈkwɑːləˌtetɪv /

Định tính

Quantitative

/ ˈkwɑːntəˌtetɪv /

Định lượng

Receiver

/ rəˈsiːvər /

Bộ/máy thu

Recharge

/ riˈtʃɑːrdʒ /

Nạp (điện) lại

Rectifier

/ ˈrektəˌfaɪər /

Bộ/mạch chỉnh lưu

Reference

/ ˈrefərəns /

Tham chiếu

Region

/ ˈriːdʒən /

Vùng/khu vực

Regulator

/ ˈreɡjəˌletər /

Bộ/mạch ổn định

Rejection Ratio

/ rɪˈdʒekʃn̩ ˈreɪʃiˌoʊ /

Tỷ số khử

Resistor

/ rɪˈzɪstər /

Điện trở

Resonant circuit

/ ˈrezənənt ˈsɝːkət /

Mạch cộng hưởng

Response

/ rəˈspɑːns /

Đáp ứng

Reverse bias

/ rɪˈvɝːs ˈbaɪəs /

Phân cực ngược

Ripple

/ ˈrɪpl̩ /

Độ nhấp nhô

rms value

/ rms ˈvæljuː /

Giá trị hiệu dụng

Saturation

/ ˌsætʃəˈreɪʃn̩ /

Bão hòa

Schematic

/ skəˈmætɪk /

Sơ đồ nguyên lý

Secondary

/ ˈsekənˌderi /

Thứ cấp

Self bias

/ self ˈbaɪəs /

Tự phân cực

Semiconductor

/ ˌsemikənˈdəktər /

Chất bán dẫn

Sensor

/ ˈsensər /

Cảm biến

Short-circuit

/ ʃɔːrt ˈsɝːkɪt /

Ngắn mạch

Signal source

/ ˈsɪgnəl ˈsɔːrs /

Nguồn tín hiệu

Simultaneous equations

/ ˌsaɪməlˈteɪniəs ɪˈkweɪʒn̩z /

Hệ phương trình

Single-pole

/ ˌsɪŋgl pəʊl /

Đơn cực

Slew rate

/ sˈluː ˈreɪt /

Tốc độ thay đổi

Small-signal

/ smɔ:l ˈsɪɡnəl /

Tín hiệu nhỏ

Specification

/ ˌspesəfɪˈkeɪʃn̩ /

Chỉ tiêu kỹ thuật

Static

/ ˈstætɪk /

Tĩnh

Superposition

/ ˌsuːpəˈpoʊz /

(Nguyên tắc) xếp chồng

Term

/ ˈtɝːm /

Thuật ngữ

Tolerance

/ ˈtɑːlərəns /

Dung sai

Transconductance

/ trænzkənˈdʌktəns /

Điện dẫn truyền

Transducer

/ trænˈsduːsər /

Bộ chuyển đổi

Transfer

/ ˈtrænsfɝː /

(Sự) truyền (năng lượng, tín hiệu …)

Transformer

/ trænsˈfɔːrmər /

Máy biến áp

Transmitter

/ trænˈsmɪtər /

Bộ/máy phát

Transresistance

/ transresistance /

Điện trở truyền

Triode

/ ˈtraɪəʊd /

Linh kiện 3 cực

Variable resistor

/ ˈveriəbl̩ rɪˈzɪstər /

Biến trở

Voltage

/ ˈvoʊltɪdʒ /

gain Hệ số khuếch đại (độ lợi) điện áp

Voltage divider

/ ˈvoʊltɪdʒ dɪˈvaɪdər /

Bộ/mạch phân áp

Voltage follower

/ ˈvoʊltɪdʒ ˈfɒloʊər /

Bộ/mạch đệm điện áp

Voltage source

/ ˈvoʊltɪdʒ ˈsɔːrs /

Nguồn áp

Voltmeter

/ ˈvoʊltmiːtər /

Vôn kế

image-altXem thêm: Từ vựng về đời sống công sở

Thuật ngữ và viết tắt trong tiếng Anh ngành điện tử

Thuật ngữ

Tên đầy đủ

Nghĩa

AC

Alternating Current

Dòng điện xoay chiều

ANOVA

Analysis of Variance

Phân tích phương sai

AOI

Automated Optical Inspection

Hệ thống kiểm tra quang học tự động

AQL

Acceptance Quality Level

Mức chất lượng chấp nhận được 

ATE

Automatic Test Equipment

Thiết bị kiểm tra tự động

AVL

Approved Vendor List

Danh sách nhà cung cấp được chấp thuận

BGA

Ball Grid Array

Mảng lưới bóng

BOM

Bill of Materials

Định mức nguyên vật liệu

BTO

Build-To-Order 

sản xuất dựa trên đơn đặt hàng

CAD

Computer Aided Design

thiết kế có máy tính hỗ trợ

CAE

Computer Aided Engineering

sử dụng phần mềm máy tính để hỗ trợ các nhiệm vụ phân tích kỹ thuật

CAF

Conductive Anodic Filament

Dẫn điện Anodic sợi

CAM

Computer Aided Manufacturing

gia công có sự hỗ trợ của máy tính

CNC

Computer Numerical Control

máy được điều khiển tự động bởi sự trợ giúp của máy tính

COB

Chip On Board

tổ hợp nhiều con chip trên một mạch điện tử

CTE

Coefficient of Thermal Expansion

Hệ số mở nhiệt

CSP

Chip Scale Package

Gói quy mô chip

DC

Direct Current

Dòng điện một chiều

DIP

Dual In-Line Package

Gói nội tuyến kép

DRAM

Dynamic RAM

RAM động

DUT

Device Under Test

Thiết bị được kiểm tra

EMI

Electromagnetic Interference

Nhiễu điện từ

FEM

Finite Element Modeling

Mô hình hóa phần tử hữu hạn

HDI

High Density Interconnect

Kết nối mật độ cao

IMC

Intermetallic Compound

Hợp chất liên kim loại

ULSI

Ultra Large-Scale Integration

Hơn một triệu linh kiện trên chip

MES

Manufacturing Execution System

Hệ thống điều hành và quản lý sản xuất

MMC

Maximum Material Condition

Điều kiện vật liệu tối đa

OEM

Original Equipment Manufacturer

Nhà sản xuất thiết bị gốc

PBGA

Plastic Ball Grid Array

Mạng lưới bi hàn

PCB

Printed Circuit Board

Bảng mạch in

Spec 

Specification

chỉ dẫn kỹ thuật

SMT

Surface Mount Technology

Công nghệ dán bề mặt

image-altXem thêm: Từ vựng về máy tính và mạng

Những nguồn học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử

Các đầu sách học tiếng Anh chuyên ngành điện tử

Ngoài sách giáo trình học tiếng Anh chuyên ngành tại các trường đào tạo ngành điện tử, học viên có thể tham khảo một số đầu sách học tiếng Anh chuyên ngành điện tử sau:

  • Electronics: Principles and Applications

  • Fundamentals of Electronics: Book 1: Electronic Devices and Circuit Applications

  • Check for English Vocabulary for Professions

Các ứng dụng học tiếng Anh chuyên ngành điện tử

Một số ứng dụng học tiếng Anh chuyên ngành điện tử hỗ trợ học viên trong quá trình học gồm:

  • Basic electronics 

  • MultiDictionary 

  • Oxford Dictionary 

Các trang web học tiếng Anh chuyên ngành điện tử

Các trang web học tiếng Anh chuyên ngành điện tử:

  • News - Electronics Weekly - https://www.electronicsweekly.com/news/ 

  • EE Times - https://www.eetimes.com/ 

  • Circuit Digest - https://circuitdigest.com/news 

  • ScienceDaily - https://www.sciencedaily.com/news/matter_energy/electronics/ 

  • learnabout-electronics.org

  • Coursera - coursera.org

  • Electronics – News, Research and Analysis - The Conversation - https://theconversation.com/global/topics/electronics-2003 .

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sử dụng từ vựng chuyên ngành điện tử

  • What kind of electronic product are you looking for?

(Bạn đang tìm kiếm loại sản phẩm điện tử nào?)

  • I’m looking for a television.

(Tôi đang tìm một chiếc tivi.)

  • Is there any chance of a discount? Do you accept credit cards?

(Có bất kỳ cơ hội giảm giá nào không? Bạn có chấp nhận thanh toán qua thẻ tín dụng?)

  • Does this work with the older models?

(Thiết bị này có hoạt động với các phiên bản cũ hơn không?)

  • Which size would you like? Big or small?

(Bạn muốn kích thước nào? To hay nhỏ?)

  • Are you loyal to any electronics brand?

(Bạn có trung thành với thương hiệu điện tử nào không?)

  • As an early adopter, I’m always looking forward to cutting edge technology.

(Là một người thích nghi nhanh, tôi luôn mong đợi công nghệ tiên tiến.)

  • He's an expert in electronics.

(Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực điện tử.)

  • This jack may not be compatible with this speaker.

(Giắc cắm này có thể không tương thích với loa này.)

  • Have you tried changing the fuse?

(Bạn đã thử thay cầu chì chưa?)

  • DC is current without reversals in polarity.

(Dòng điện một chiều là dòng điện không đảo cực.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng:

1. These two purposes rely on the creation and detection of electromagnetic ..... and electrical currents.

A. fields

B. floors

C. grounds

2. Processing circuits inside the TV ..... the brightness, colour and audio data from this signal.

A. contract

B. detract

C. extract

Bài 2: Dịch nghĩa các từ sau

  1. Analog: ___________

  2. Bandwidth: ___________

  3. Cable: ___________

  4. Efficiency: ___________

  5. Impedance: ___________

  6. Insulated: ___________

  7. Noise: ___________

  8. Charging: ___________

  9. Current: ___________

  10. Electromagnetic field: ___________

Đáp án:

Bài 1:

1. A

2. C

Bài 2:

  1. Analog: Tín hiệu Analog (tín hiệu tương tự / tín hiệu liên tục)

  2. Bandwidth: Băng thông

  3. Cable: Cáp

  4. Efficiency: Hiệu suất

  5. Impedance: Trở kháng

  6. Insulated: cách ly, cách điện

  7. Noise: Nhiễu

  8. Charging: Nạp (điện tích)

  9. Current: dòng điện

  10. Electromagnetic field: Trường điện từ

Tổng kết

Như vậy, bài viết vừa chia sẻ với người học tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử. Kèm theo đó là các nguồn tài liệu quý giá, giúp người học có thể chủ động tự đào sâu vào kiến thức ngành này bằng tiếng Anh. Với nguồn tài liệu cô đọng này, tác giả bài viết hy vọng sẽ giúp người học nắm chắc kiến thức và có thể áp dụng trơn tru từ vựng tiếng anh ngành điện tử.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...