Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành in ấn thông dụng
Key takeaways
Tiếng Anh chuyên ngành in ấn dữ liệu bao gồm các khái niệm và thuật ngữ về công cụ, quy trình, vật liệu in ấn…
Các từ vựng và thuật ngữ cơ bản: Offset printing, digital printing…
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành in ấn về các loại máy móc và thiết bị: Printer, press, laminator…
Từ vựng và cụm từ về công cụ và quy trình in ấn: Prepress,
Post-press, f
inishing, e
mbossing…
Việc nắm vững tiếng Anh chuyên ngành in ấn là một yếu tố quan trọng để làm việc hiệu quả và phát triển sự nghiệp. Sử dụng tốt các từ vựng và thuật ngữ giúp người học tự tin hơn trong mọi khía cạnh công việc, từ việc đọc tài liệu kỹ thuật, trao đổi với đối tác quốc tế, cho đến viết báo cáo. Bài viết này sẽ cung cấp danh sách từ vựng và thuật ngữ phổ biến của tiếng Anh chuyên ngành in ấn, cùng với các mẫu câu giao tiếp chuyên nghiệp và bài tập thực hành.
Tổng quan về tiếng Anh chuyên ngành in ấn
Tiếng Anh chuyên ngành in ấn tập trung vào các thuật ngữ giúp người học hiểu rõ và thực hiện các quy trình in ấn hiệu quả. Từ vựng trong ngành này có thể được chia thành các nhóm như: thuật ngữ về các kỹ thuật in, nguyên liệu và vật liệu in, các loại máy móc và thiết bị in ấn… Việc nắm vững các từ vựng này giúp người học làm việc cũng như giao tiếp hiệu quả hơn, từ đó mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Các nhóm từ vựng và thuật ngữ cơ bản trong tiếng Anh chuyên ngành in ấn [1]

Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Offset printing | Noun phrase | /ˈɔːfset ˈprɪntɪŋ/ | In offset |
Digital printing | Noun phrase | /ˈdɪdʒɪtl ˈprɪntɪŋ/ | In kỹ thuật số |
Screen printing | Noun phrase | /skriːn ˈprɪntɪŋ/ | In lưới |
Flexography | Noun | /flɛkˈsɒɡrəfi/ | In flexo |
Gravure printing | Noun phrase | /ɡræˈvjʊr ˈprɪntɪŋ/ | In ống đồng |
Letterpress | Noun | /ˈlɛtərˌprɛs/ | In nổi |
Paper | Noun | /ˈpeɪpər/ | Giấy |
Cardboard | Noun | /ˈkɑːrdˌbɔːrd/ | Bìa cứng |
Vinyl | Noun | /ˈvaɪnɪl/ | Nhựa vinyl |
Fabric | Noun | /ˈfæbrɪk/ | Vải |
Ink | Noun | /ɪŋk/ | Mực |
Proof | Noun | /pruːf/ | Bản thử |
Plate making | Noun phrase | /pleɪt ˈmeɪkɪŋ/ | Chế bản |
Color separation | Noun phrase | /ˈkʌlər ˌsɛpəˈreɪʃən/ | Tách màu |
File format | Noun phrase | /faɪl ˈfɔːrmæt/ | Định dạng tệp |
Substrate | Noun | /ˈsʌbstreɪt/ | Vật liệu in |
Printing press | Noun phrase | /ˈprɪntɪŋ prɛs/ | Máy in |
Laminator | Noun | /ˈlæmɪneɪtər/ | Máy cán màng |
Roller | Noun | /ˈroʊlər/ | Trục lăn |
Plate cylinder | Noun phrase | /pleɪt ˈsɪlɪndər/ | Trục bản in |
Impression cylinder | Noun phrase | /ɪmˈprɛʃən ˈsɪlɪndər/ | Trục ép |
Ink system | Noun phrase | /ɪŋk ˈsɪstəm/ | Hệ thống mực |
Bleed | Noun | /bliːd/ | Vùng chừa cắt |
Trim | Noun | /trɪm/ | Vùng cắt |
Registration mark | Noun phrase | /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən mɑːrk/ | Dấu đăng ký |
Halftone | Noun | /ˈhæftoʊn/ | Nửa tông |
Gutter | Noun | /ˈɡʌtər/ | Lề trang |
CMYK | Noun phrase | /siː ɛm waɪ keɪ/ | Hệ màu CMYK |
RGB | Noun phrase | /ɑːr dʒiː biː/ | Hệ màu RGB |
Raster image | Noun phrase | /ˈræstər ˈɪmɪdʒ/ | Ảnh raster |
Vector image | Noun phrase | /ˈvɛktər ˈɪmɪdʒ/ | Ảnh vector |
DPI | Noun phrase | /diː piː aɪ/ | Điểm ảnh trên inch |
Resolution | Noun | /ˌrɛzəˈluːʃən/ | Độ phân giải |
Die cutting | Noun phrase | /daɪ ˈkʌtɪŋ/ | Cắt khuôn |
Emboss | Verb | /ɪmˈbɔːs/ | Dập nổi |
Deboss | Verb | /dɪˈbɔːs/ | Dập chìm |
UV coating | Noun phrase | /juː viː ˈkoʊtɪŋ/ | Phủ UV |
Varnish | Noun | /ˈvɑːrnɪʃ/ | Phủ bóng |
Foil stamping | Noun phrase | /fɔɪl ˈstæmpɪŋ/ | Ép nhũ |
Spot color | Noun phrase | /spɒt ˈkʌlər/ | Màu pha |
Pantone | Noun | /ˈpæntoʊn/ | Hệ màu Pantone |
Overprinting | Noun | /ˌoʊvərˈprɪntɪŋ/ | In chồng |
Proofreading | Noun | /ˈpruːfˌriːdɪŋ/ | Hiệu đính |
Imposition | Noun | /ˌɪmpəˈzɪʃən/ | Sắp đặt trang in |
Print run | Noun phrase | /ˈprɪnt rʌn/ | Số lượng in |
Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính
Từ vựng tiếng Anh về các loại máy móc và thiết bị in ấn [2]

Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Printer | Noun | /ˈprɪntər/ | Máy in |
Press | Noun | /prɛs/ | Máy ép in |
Laminator | Noun | /ˈlæmɪneɪtər/ | Máy cán màng |
Cutting machine | Noun phrase | /ˈkʌtɪŋ məˈʃiːn/ | Máy cắt |
Binding machine | Noun phrase | /ˈbaɪndɪŋ məˈʃiːn/ | Máy đóng sách |
Roller | Noun | /ˈroʊlər/ | Trục lăn |
Plate cylinder | Noun phrase | /pleɪt ˈsɪlɪndər/ | Trục bản in |
Impression cylinder | Noun phrase | /ɪmˈprɛʃən ˈsɪlɪndər/ | Trục ép |
Ink system | Noun phrase | /ɪŋk ˈsɪstəm/ | Hệ thống mực |
Feeder | Noun | /ˈfiːdər/ | Bộ phận nạp giấy |
Delivery unit | Noun phrase | /dɪˈlɪvəri ˈjuːnɪt/ | Bộ phận đưa giấy ra |
Dryer | Noun | /ˈdraɪər/ | Máy sấy |
Blanket | Noun | /ˈblæŋkɪt/ | Tấm cao su in offset |
Die cutter | Noun phrase | /daɪ ˈkʌtər/ | Máy cắt khuôn |
Folder | Noun | /ˈfoʊldər/ | Máy gấp giấy |
Guillotine | Noun | /ˈɡɪlətiːn/ | Máy xén giấy |
Perforating machine | Noun phrase | /ˈpɜːrfəˌreɪtɪŋ məˈʃiːn/ | Máy tạo lỗ đục |
Collator | Noun | /ˈkɒleɪtər/ | Máy sắp xếp giấy |
Punching machine | Noun phrase | /ˈpʌntʃɪŋ məˈʃiːn/ | Máy đục lỗ |
Stitcher | Noun | /ˈstɪtʃər/ | Máy khâu đóng sách |
Từ vựng và cụm từ về quy trình và công đoạn in ấn

Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Prepress | Noun | /ˌpriːˈprɛs/ | Giai đoạn tiền in |
Press | Noun | /prɛs/ | Giai đoạn in |
Post-press | Noun | /poʊst-prɛs/ | Giai đoạn sau in |
Finishing | Noun | /ˈfɪnɪʃɪŋ/ | Giai đoạn hoàn thiện |
Lamination | Noun | /ˌlæmɪˈneɪʃən/ | Cán màng |
Embossing | Noun | /ɪmˈbɔːsɪŋ/ | Dập nổi |
Debossing | Noun | /dɪˈbɔːsɪŋ/ | Dập chìm |
Varnishing | Noun | /ˈvɑːrnɪʃɪŋ/ | Phủ vecni |
Cutting | Noun | /ˈkʌtɪŋ/ | Cắt |
Folding | Noun | /ˈfoʊldɪŋ/ | Gấp |
Trimming | Noun | /ˈtrɪmɪŋ/ | Xén |
Creasing | Noun | /ˈkriːsɪŋ/ | Tạo nếp gấp |
Binding | Noun | /ˈbaɪndɪŋ/ | Đóng sách |
Die cutting | Noun phrase | /daɪ ˈkʌtɪŋ/ | Cắt khuôn |
Scoring | Noun | /ˈskɔːrɪŋ/ | Rạch nếp gấp |
Drilling | Noun | /ˈdrɪlɪŋ/ | Khoan lỗ |
Perforation | Noun | /ˌpɜːrfəˈreɪʃən/ | Đục lỗ (tạo đường răng cưa) |
Foiling | Noun | /ˈfɔɪlɪŋ/ | Dán nhũ |
Spot UV | Verb phrase | /spɒt juː-viː/ | Phủ UV từng phần |
Saddle stitching | Noun phrase | /ˈsædl ˈstɪtʃɪŋ/ | Khâu dập ghim giữa gáy sách |
Xem thêm:
Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng: Từ vựng và mẫu câu giao tiếp
Tiếng Anh chuyên ngành bất động sản: Từ vựng & mẫu câu giao tiếp
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành in ấn và tình huống thực tế

Các câu hỏi và trả lời về yêu cầu in ấn từ khách hàng
What type of printing do you need? (Bạn cần loại hình in ấn nào?)
How many copies do you want to print? (Bạn muốn in bao nhiêu bản?)
What is your deadline for this print job? (Thời hạn hoàn thành công việc in ấn này của bạn là khi nào?)
What size do you want for the printed materials? (Kích thước bạn muốn cho tài liệu in ấn là gì?)
Do you have a specific design or layout in mind? (Bạn có một thiết kế hoặc bố cục cụ thể nào trong đầu không?)
What type of paper do you prefer for this job? (Bạn thích loại giấy nào cho công việc này?)
Do you require any special finishes, like lamination or embossing? (Bạn có yêu cầu hoàn thiện đặc biệt nào, như cán màng hoặc dập nổi không?)
Can you provide the artwork in a specific file format? (Bạn có thể đưa cho tôi tác phẩm nghệ thuật ở định dạng tệp cụ thể không?)
What is your budget for this print job? (Ngân sách của bạn cho công việc in ấn này là bao nhiêu?)
How will you handle the delivery of the printed materials? (Bạn sẽ xử lý việc giao hàng cho các tài liệu in ấn như thế nào?)
Giao tiếp với nhà cung cấp máy móc và thiết bị in ấn
What types of printing machines do you offer? (Bạn cung cấp những loại máy in nào?)
Can you provide a demonstration of the printing equipment? (Bạn có thể cho tôi xem thiết bị in không?)
What is the warranty period for your machines? (Thời gian bảo hành cho máy của bạn là bao lâu?)
Are spare parts readily available for your equipment? (Các bộ phận thay thế của thiết bị này có sẵn không?)
What are the maintenance requirements for your machines? (Yêu cầu bảo trì cho máy của bạn là gì?)
Do you offer training for operating the printing equipment? (Bạn có hướng dẫn về cách vận hành thiết bị in không?)
What is the lead time for ordering new machines? (Thời gian giao hàng khi đặt máy mới là bao lâu?)
Can you provide references from other clients who use your equipment? (Bạn có thể cung cấp nhận xét từ các khách hàng khác sử dụng thiết bị của bạn không?)
What is the cost of installation for your printing machines? (Chi phí lắp đặt cho máy in của bạn là bao nhiêu?)
Are there any financing options available for purchasing equipment? (Về tài chính có những lựa chọn nào cho việc mua thiết bị không?)
Tham khảo thêm: Tiếng Anh chuyên ngành Marketing: Từ vựng và thuật ngữ thông dụng
Bài tập thực hành tiếng Anh chuyên ngành in ấn
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất
1. The process of creating a printed version of a document is known as ______.
A. Printing
B. Designing
C. Formatting
2. A type of printing that transfers ink from a plate to paper is called ______ printing.
A. Digital
B. Offset
C. Flexographic
3. The material used to print on, such as paper or cardboard, is referred to as a ______.
A. Substrate
B. Printer
C. Ink
4. Before printing, it is essential to prepare the files in the ______ stage.
A. Press
B. Prepress
C. Post-press
5. The machine that applies a protective layer over printed materials is called a ______.
A. Laminator
B. Cutter
C. Binder
6. The technique of raising the design above the surface of the printed material is known as ______.
A. Embossing
B. Debossing
C. Varnishing
7. The device that produces a printed image on paper is called a ______.
A. Press
B. Printer
C. Plate
8. The color separation process involves dividing images into ______.
A. Layers
B. Components
C. Sections
9. The final touch to enhance the visual appeal of printed materials is called ______.
A. Finishing
B. Binding
C. Cutting
10. A document that shows how the final print will look before production is called a ______.
A. Proof
B. Template
C. Draft
Bài 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
finishing | plate cylinder |
printer | proof |
digital | prepress |
lamination | post-press |
printing | ink |
The ________ process is essential for ensuring the quality of printed materials.
We use high-quality ________ to ensure vibrant colors and durability in our prints.
The ________ stage includes preparing files for printing, such as color separation and proofing.
After printing, we perform various ________ techniques to enhance the finished product.
The main function of a ________ is to transfer ink onto the printing surface.
To achieve a professional look, we often use ________ for our business cards and brochures.
The ________ is a crucial part of the printing machine that transfers the image to paper.
Before starting a print job, it’s important to check the ________ to confirm it meets the client’s requirements.
Our printing company specializes in ________ printing, which is cost-effective for small runs.
The final step in the production process is ________, which includes cutting and binding the printed materials.
Đáp án và giải thích
Bài 1:
A. Printing
B. Offset
A. Substrate
B. Prepress
A. Laminator
A. Embossing
B. Printer
C. Sections
A. Finishing
A. Proof
Bài 2:
printing
ink
prepress
finishing
printer
lamination
plate cylinder
proof
digital
post-press
Đọc thêm: Tiếng Anh chuyên ngành phân tích dữ liệu: +100 từ vựng thông dụng
Tổng kết
Bài viết trên đây đã tổng hợp danh sách các từ vựng, thuật ngữ thường sử dụng của tiếng Anh chuyên ngành in ấn. Để nhớ từ tốt hơn, người học nên tập đặt câu với các từ vựng này, đồng thời có ý thức vận dụng chúng trong công việc hàng ngày. Ngoài ra, nếu muốn thực hành giao tiếp với người bản ngữ, hãy tham khảo khoá học tiếng Anh giao tiếp của ZIM. Khoá học được cá nhân hoá để phù hợp với trình độ của người học, giúp đạt được mục tiêu như mong muốn.
Nguồn tham khảo
“A Glossary of 100 Printing Terms.” B&B Press, www.bbpress.co.uk/news/glossary-of-printing-terms. Accessed 11 October 2024.
“Glossary of Printing Terms.” Cincinnati, www.uc.edu/about/printing-services/resources/glossary.html. Accessed 11 October 2024.

Bình luận - Hỏi đáp