Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhãn khoa đầy đủ kèm bài tập
Key takeaways
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhãn khoa
Từ vựng cơ bản: cornea, pupil, optic nerve, myopia, strabismus, refraction test ,…
Từ vựng chuyên sâu: nuclear cataract, visual rehabilitation, vitrectomy, healing process, penetrating keratoplasty ,…
Cụm từ và thuật ngữ thường dùng trong báo cáo và thảo luận về nhãn khoa: reduced visual acuity, visual improvement, regular eye examination, ….
Chuyên ngành nhãn khoa (ophthalmology) là lĩnh vực y học nghiên cứu, chẩn đoán, và điều trị các bệnh lý và vấn đề liên quan đến mắt. Việc nắm rõ các kiến thức tiếng Anh chuyên ngành nhãn khoa là một yếu tố quan trọng đối với những cá nhân làm việc trong lĩnh vực y học, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập ngày nay. Bài viết này sẽ giới thiệu đến người học các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhãn khoa, bao gồm các từ vựng từ cơ bản đến chuyên sâu.
Từ vựng cơ bản trong ngành nhãn khoa
Các cấu trúc và bộ phận của mắt
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch |
|---|---|---|---|
Cornea | /ˈkɔrniə/ | Giác mạc | |
Retina | /ˈrɛtənə/ | Võng mạc | |
Lens | /lɛnz/ | Thủy tinh thể | |
Iris | /ˈaɪrəs/ | Mống mắt | |
Pupil | /ˈpjupəl/ | Đồng tử | |
Optic nerve | /ˈɑptɪk/ /nɜrv/ | Dây thần kinh thị giác | |
Fovea | /ˈfoʊ.vi.ə/ | Lõm trung tâm | |
Conjunctiva | /ˌkɑnʤəŋkˈtaɪvə/ | Kết mạc | |
Eyelid | /ˈaɪˌlɪd/ | Mí mắt | |
Lacrimal gland | /ˈlæk.rə.məl/ /ɡlænd/ | Tuyến lệ |
Các bệnh lý và triệu chứng phổ biến trong nhãn khoa
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch |
|---|---|---|---|
Cataract | /ˈkætərækt/ | Đục thủy tinh thể | |
Glaucoma | /ɡlɔˈkoʊmə/ | Bệnh tăng nhãn áp | |
Diabetic retinopathy | /ˌdaɪəˈbɛtɪk/ /ˌret.ənˈɑːp.ə.θi/ | Bệnh võng mạc tiểu đường | |
Conjunctivitis | /kənˌdʒʌŋk.tɪˈvaɪ.t̬əs/ | Viêm kết mạc (đau mắt đỏ) | |
Myopia | /maɪˈoʊ.pi.ə/ | Cận thị | |
Hyperopia | /ˌhaɪ.pərˈoʊ.pi.ə/ | Viễn thị | |
Astigmatism | /əˈstɪɡ.mə.tɪ.zəm/ | Loạn thị | |
Dry eye | /draɪ/ /aɪ/ | Khô mắt | |
Floaters | /ˈfloʊtərz/ | Vẩn đục dịch kính | |
Night blindness | /naɪt/ /ˈblaɪndnəs/ | Quáng gà | |
Color blindness | /ˈkʌlər/ /ˈblaɪndnəs/ | Mù màu | |
Blepharitis | /ˌblɛfəˈrʌɪtɪs/ | Viêm bờ mi | |
Uveitis | /ˌjuːvɪˈʌɪtɪs/ | Viêm màng bồ đào | |
Strabismus | /strəˈbɪzməs/ | Lác, lé |

Tham khảo thêm: Từ vựng chuyên ngành IT - Chủ đề Cybersecurity
Các phương pháp kiểm tra và điều trị trong nhãn khoa
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch |
|---|---|---|---|
Visual acuity test | /ˈvɪʒəwəl/ /əˈkjuəti/ /tɛst/ | Kiểm tra thị lực | |
Fundus examination | /ˈfʌn.dəs/ /ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/ | Kiểm tra đáy mắt | |
Slit-lamp examination | /slɪt/-/læmp/ /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/ | Kiểm tra bằng đèn khe | |
Refraction test | /ˌriˈfrækʃən/ /tɛst/ | Kiểm tra khúc xạ | |
LASIK (Laser-Assisted In Situ Keratomileusis) | /ˈleɪˌsɪk/ (/ˈleɪzər/-/əˈsɪstɪd/ /ˌɪn ˈsɪtʃ.uː/ /ˌkɛrətəʊmʌɪˈluːsɪs/) | Phẫu thuật khúc xạ laser | |
Cataract surgery | /ˈkætərækt/ /ˈsɜrʤəri/ | Phẫu thuật đục thủy tinh thể | |
Corneal transplant | /ˌkɔrˈnil/ /trænˈsplænt/ | Ghép giác mạc | |
Artificial tears | /ˌɑrtəˈfɪʃəl/ /tɪrz/ | Nước mắt nhân tạo |
Từ vựng chuyên sâu trong ngành nhãn khoa
Các loại bệnh lý về kính đục và cận thị
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch |
|---|---|---|---|
Nuclear cataract | /ˈnukliər/ /ˈkætərækt/ | Đục thủy tinh thể nhân | |
Cortical cataract | /ˈkɔrtəkəl/ /ˈkætərækt/ | Đục thủy tinh thể vỏ | |
Posterior subcapsular cataract | /ˌpɔˈstɪrjər/ /sʌbˈkæp.sə.lɚ/ /ˈkætərækt/ | Đục thủy tinh thể dưới bao sau | |
Secondary cataract | /ˈsɛkənˌdɛri/ /ˈkætərækt/ | Đục thủy tinh thể thứ phát | |
Congenital cataract | /kənˈʤɛnətəl/ /ˈkætərækt/ | Đục thủy tinh thể bẩm sinh | |
Traumatic cataract | /trɔˈmætɪk/ /ˈkætərækt/ | Đục thủy tinh thể do chấn thương | |
Myopic degeneration | /maɪˈɑpɪk/ /dɪˌʤɛnəˈreɪʃən/ | Thoái hóa do cận thị nặng | |
Pathological myopia | /ˌpæθəˈlɑʤɪkəl/ /maɪˈoʊpiə/ | Cận thị bệnh lý |
Các vấn đề về kỳ vọng và phục hồi thị lực
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch |
|---|---|---|---|
Visual rehabilitation | /ˈvɪʒəwəl/ /ˌrihəˌbɪləˈteɪʃən/ | Phục hồi thị lực | |
Low-vision aids | /loʊ/ /ˈvɪʒən/ /eɪdz/ | Thiết bị hỗ trợ thị lực kém | |
Visual prognosis | /ˈvɪʒəwəl/ /prɑɡˈnoʊsəs/ | Tiên lượng thị lực | |
Refractive stability | /rəˈfræktɪv/ /stəˈbɪlɪti/ | Độ ổn định khúc xạ | |
Contrast sensitivity | /ˈkɑntræst/ /ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/ | Độ nhạy cảm tương phản | |
Visual field defect | /ˈvɪʒəwəl/ /fild/ /ˈdifɛkt/ | Điểm mù hoặc vùng mù trong phạm vi nhìn bình thường của một hoặc cả hai mắt. | |
Adaptation to vision loss | /ˌædəpˈteɪʃən/ /tu/ /ˈvɪʒən/ /lɔs/ | Thích nghi với mất thị lực | |
Visual acuity | /ˈvɪʒəwəl/ /əˈkjuəti/ | Độ sắc nét thị lực |
Các phương pháp phẫu thuật và can thiệp trong nhãn khoa
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch |
|---|---|---|---|
Phacoemulsification | / ˌfæk oʊ ɪˌmʌl sə fɪˈkeɪ ʃən / | Phẫu thuật phaco (nhũ tương hóa) | |
Scleral buckling | /ˈsklɪr.əl/ /ˈbʌklɪŋ/ | Đai củng mạc | |
Glaucoma surgery | /ɡlɔˈkoʊmə/ /ˈsɜrʤəri/ | Phẫu thuật tăng nhãn áp | |
Vitrectomy | /vɪˈtrɛktəmi/ | Phẫu thuật cắt dịch kính | |
Retinal detachment surgery | /ˈrɛtənəl/ /dɪˈtæʧmənt/ /ˈsɜrʤəri/ | Phẫu thuật bong võng mạc | |
Penetrating keratoplasty | /ˈpɛnəˌtreɪtɪŋ/ /ˈkɛrətə(ʊ)ˌplasti/ | Ghép giác mạc xuyên | |
Radial keratotomy | /ˈreɪdiəl/ /ˌkɛrəˈtɔtəmi/ | Thay thủy tinh thể khúc xạ |
Đọc thêm: Từ vựng về các loại đường may trong tiếng Anh
Cụm từ và thuật ngữ thường dùng trong báo cáo và thảo luận về nhãn khoa
Mô tả và đánh giá kết quả kiểm tra thị lực
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch |
|---|---|---|---|
Visual acuity of 20/20 | /ˈvɪʒəwəl/ /əˈkjuəti/ /ʌv/ 20/20 | Thị lực 20/20 (thị lực hoàn hảo) | |
Reduced visual acuity | /rəˈdust/ /ˈvɪʒəwəl/ /əˈkjuəti/ | Giảm thị lực | |
Snellen chart | /ˈsnɛlən/ /ʧɑrt/ | Bảng kiểm tra thị lực Snellen | |
Near vision acuity | /nɪr/ /ˈvɪʒən/ /əˈkjuəti/ | Thị lực gần | |
Distance vision acuity |
| Thị lực xa | |
Peripheral vision | /pəˈrɪfərəl/ /ˈvɪʒən/ | Thị lực ngoại vi | |
Refractive error | /rəˈfræktɪv/ /ˈɛrər/ | Tật khúc xạ | |
Ocular motility | /ˈɑː.kjə.lɚ/ /moʊˈtɪlɪti/ | Khả năng vận động của mắt |
Báo cáo và giải thích kết quả điều trị và phẫu thuật
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch |
|---|---|---|---|
Complications | /ˌkɑmpləˈkeɪʃənz/ | Biến chứng | |
Visual improvement | /ˈvɪʒəwəl/ /ɪmˈpruvmənt/ | Cải thiện thị lực | |
Stable vision | /ˈsteɪbəl/ /ˈvɪʒən/ | Thị lực ổn định | |
Residual refractive error | /rɪˈzɪʤuəl/ /rəˈfræktɪv/ /ˈɛrər/ | Tật khúc xạ dư thừa (tình trạng còn sót lại tật khúc xạ (cận thị, viễn thị, loạn thị) sau khi phẫu thuật khúc xạ) | |
Intraoperative findings | /ˌɪntrəˈɑpərətɪv/ /ˈfaɪndɪŋz/ | Phát hiện trong phẫu thuật | |
Healing process | /ˈhilɪŋ/ /ˈprɑˌsɛs/ | Quá trình lành vết thương | |
Post-operative follow-up | /poʊst/-/ˈɑpərətɪv/ /ˈfɑloʊˌʌp/ | Theo dõi sau phẫu thuật | |
Patient satisfaction | /ˈpeɪʃənt/ /ˌsætəˈsfækʃən/ | Sự hài lòng của bệnh nhân |

Thảo luận về các phương pháp phòng tránh và chăm sóc mắt
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Dịch |
|---|---|---|---|
Regular eye examination | /ˈrɛɡjələr/ /aɪ/ /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/ | Kiểm tra mắt định kỳ | |
Protective eyewear | /prəˈtɛktɪv/ /ˈaɪˌwɛr/ | Kính bảo hộ | |
UV protection | /ju-vi/ /prəˈtɛkʃən/ | Bảo vệ khỏi tia UV | |
Healthy diet for eyes | /ˈhɛlθi/ /ˈdaɪət/ /fɔr/ /aɪz/ | Chế độ ăn uống lành mạnh cho mắt | |
Eye exercise | /aɪ/ /ˈɛksərˌsaɪz/ | Bài tập cho mắt | |
Eye hygiene | /aɪ/ /ˈhaɪˌʤin/ | Vệ sinh mắt | |
Nutritional supplement | /nuˈtrɪʃənəl/ /ˈsʌpləmənt/ | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng | |
Screen time | /skrin/ /taɪm/ | Thời gian sử dụng màn hình | |
Occupational hazard | /ɑkjəˈpeɪʃənəl/ /ˈhæzərd/ | Nguy cơ nghề nghiệp | |
Environmental factor | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/ /ˈfæktər/ | Yếu tố môi trường |
Tham khảo thêm: Tiếng Anh chuyên ngành giải phẫu - Từ vựng & ứng dụng
Ứng dụng từ vựng trong giao tiếp và tư vấn hàng ngày về nhãn khoa
Giao tiếp với bệnh nhân về các vấn đề liên quan đến thị lực
Doctor: Good morning, Mr. Smith. What brings you in today?
Patient: Good morning, doctor. I've been having trouble seeing clearly, especially when I'm reading or using my computer.
Doctor: I see. How long have you been experiencing these symptoms?
Patient: It's been about three months now. It seems to be getting worse.
Doctor: Have you noticed any other symptoms, like headaches or eye strain?
Patient: Yes, I often get headaches, and my eyes feel very tired at the end of the day.
Doctor: Alright. Let’s start with a visual acuity test to check your vision. Please read the smallest line you can see on the eye chart.
Patient: The smallest line I can see clearly is the third one from the top.
Doctor: Thank you. It seems like your vision has decreased. We will also do a refraction test to see if you need new glasses or an adjustment to your current prescription.
Patient: That sounds good. Will I need to take any other tests?
Doctor: Yes, we should also check your intraocular pressure to rule out glaucoma, and we'll examine your retina to ensure there are no other underlying issues.
Patient: Okay, I'm ready.
Doctor: After these tests, we can discuss the best treatment options, whether it's new glasses, eye drops, or possibly further treatment if necessary.
Patient: Thank you, doctor. I appreciate your help.
Doctor: You’re welcome. Let’s get started with the tests.
(Bác sĩ: Chào buổi sáng, ông Smith. Điều gì đã đưa ông đến đây hôm nay?
Bệnh nhân: Chào bác sĩ. Tôi gặp khó khăn khi nhìn rõ, đặc biệt là khi tôi đọc hoặc sử dụng máy tính.
Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Ông đã gặp phải các triệu chứng này trong bao lâu rồi?
Bệnh nhân: Khoảng ba tháng rồi. Có vẻ như nó đang trở nên tồi tệ hơn.
Bác sĩ: Ông có nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào khác không, như đau đầu hoặc mỏi mắt?
Bệnh nhân: Có, tôi thường bị đau đầu và mắt tôi cảm thấy rất mỏi vào cuối ngày.
Bác sĩ: Được rồi. Hãy bắt đầu với kiểm tra thị lực để kiểm tra tầm nhìn của ông. Vui lòng đọc dòng nhỏ nhất mà ông có thể nhìn thấy trên bảng kiểm tra thị lực.
Bệnh nhân: Dòng nhỏ nhất tôi có thể thấy rõ là dòng thứ ba từ trên xuống.
Bác sĩ: Cảm ơn ông. Có vẻ như thị lực của ông đã giảm. Chúng ta cũng sẽ làm kiểm tra khúc xạ để xem ông có cần kính mới hoặc điều chỉnh kính hiện tại không.
Bệnh nhân: Nghe tốt đấy. Tôi có cần làm thêm các xét nghiệm khác không?
Bác sĩ: Có, chúng ta cũng nên kiểm tra áp lực nội nhãn để loại trừ bệnh tăng nhãn áp và kiểm tra võng mạc để đảm bảo không có vấn đề tiềm ẩn nào khác.
Bệnh nhân: Được thôi, tôi đã sẵn sàng.
Bác sĩ: Sau các xét nghiệm này, chúng ta có thể thảo luận về các phương pháp điều trị tốt nhất, có thể là cắt kính mới, thuốc nhỏ mắt hoặc có thể là các điều trị khác nếu cần thiết.
Bệnh nhân: Cảm ơn bác sĩ. Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bác sĩ.
Bác sĩ: Không có gì. Hãy bắt đầu với các xét nghiệm.)
Tư vấn về lựa chọn kính cận thị và kính áp tròng

Optometrist: Hello, Ms. Johnson. How can I help you today?
Patient: Hi, doctor. I think I need new glasses. My current prescription doesn't seem to work well anymore.
Optometrist: I understand. Let's start with a quick vision test to see how your prescription has changed. Please read the smallest line you can see on this eye chart.
Patient: I can read the fourth line from the top.
Optometrist: Alright, thank you. Based on this, it seems your prescription has changed. Have you ever considered contact lenses as an alternative to glasses?
Patient: I've thought about it, but I'm not sure if they're right for me. What are the pros and cons?
Optometrist: Well, contact lenses offer a wider field of vision and are great for sports and physical activities since they don’t fall off or get in the way. They can also give you a more natural look.
Patient: That sounds good. What about the disadvantages?
Optometrist: Contact lenses require more maintenance. You need to clean and store them properly to avoid infections. They can also cause dry eyes for some people. Glasses, on the other hand, are easier to handle and can protect your eyes from dust and debris.
Patient: I see. What type of contact lenses would you recommend?
Optometrist: There are daily disposable lenses, which you wear once and throw away, and reusable lenses that you can wear for a week or a month before replacing. Daily disposables are convenient and reduce the risk of infection, but they can be more expensive. Reusable lenses are more cost-effective in the long run but need regular cleaning.
Patient: I think I might start with daily disposables to see how I like them.
Optometrist: That’s a great choice for beginners. I’ll provide you with a trial pair and show you how to properly insert and remove them. We’ll also go over how to take care of them.
Patient: Thank you, doctor. I appreciate your help.
(Bác sĩ nhãn khoa: Chào chị Johnson. Hôm nay tôi có thể giúp gì cho chị?
Bệnh nhân: Chào bác sĩ. Tôi nghĩ mình cần một cặp kính mới. Kính hiện tại của tôi không còn phù hợp nữa.
Bác sĩ nhãn khoa: Tôi hiểu. Hãy bắt đầu với kiểm tra thị lực nhanh để xem đơn kính của chị đã thay đổi như thế nào. Vui lòng đọc dòng nhỏ nhất mà chị có thể nhìn thấy trên bảng kiểm tra thị lực này.
Bệnh nhân: Tôi có thể đọc dòng thứ tư từ trên xuống.
Bác sĩ nhãn khoa: Được rồi, cảm ơn chị. Dựa trên kết quả này, có vẻ như đơn kính của chị đã thay đổi. Chị đã từng nghĩ đến việc sử dụng kính áp tròng thay cho kính cận chưa?
Bệnh nhân: Tôi đã nghĩ đến, nhưng không chắc liệu chúng có phù hợp với tôi không. Lợi ích và nhược điểm của chúng là gì?
Bác sĩ nhãn khoa: Kính áp tròng cung cấp tầm nhìn rộng hơn và rất thích hợp cho các hoạt động thể thao và vận động vì chúng không rơi ra hay gây cản trở. Chúng cũng giúp chị trông tự nhiên hơn.
Bệnh nhân: Nghe có vẻ tốt. Thế còn nhược điểm thì sao?
Bác sĩ nhãn khoa: Kính áp tròng đòi hỏi phải chăm sóc nhiều hơn. Chị cần phải vệ sinh và bảo quản chúng đúng cách để tránh nhiễm trùng. Chúng cũng có thể gây khô mắt cho một số người. Kính cận thì dễ sử dụng hơn và có thể bảo vệ mắt khỏi bụi và mảnh vụn.
Bệnh nhân: Tôi hiểu rồi. Bác sĩ khuyên dùng loại kính áp tròng nào?
Bác sĩ nhãn khoa: Có các loại kính áp tròng dùng một lần hàng ngày, chị đeo một lần rồi vứt đi, và loại tái sử dụng mà chị có thể đeo trong một tuần hoặc một tháng trước khi thay. Loại dùng một lần hàng ngày tiện lợi và giảm nguy cơ nhiễm trùng, nhưng có thể đắt hơn. Loại tái sử dụng tiết kiệm hơn về lâu dài nhưng cần vệ sinh thường xuyên.
Bệnh nhân: Tôi nghĩ mình sẽ bắt đầu với loại dùng một lần hàng ngày để xem mình có thích chúng không.
Bác sĩ nhãn khoa: Đó là lựa chọn tuyệt vời cho người mới bắt đầu. Tôi sẽ cung cấp cho chị một cặp đeo thử và hướng dẫn chị cách đeo và tháo chúng đúng cách. Chúng ta cũng sẽ bàn về cách chăm sóc chúng.
Bệnh nhân: Cảm ơn bác sĩ. Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bác sĩ.)
Viết báo cáo và hướng dẫn về việc chăm sóc và bảo vệ mắt

Patient Name: Jane Smith
Date of Examination: June 27, 2024
Type of Examination: Comprehensive Eye Exam
Clinical History: The patient presents with complaints of blurry vision, eye strain, and occasional headaches. She has a family history of glaucoma and macular degeneration.
Findings:
Visual Acuity Test:
Right Eye (OD): 20/40, corrected to 20/20 with new prescription
Left Eye (OS): 20/50, corrected to 20/20 with new prescription
Refraction Test:
Right Eye (OD): Mild myopia (-1.50D)
Left Eye (OS): Moderate myopia (-2.00D)
Other:
Anterior Segment: Clear cornea and lens with no cataracts
Dry Eye Test: Mild dry eye syndrome detected
Impression:
Myopia with good correction using prescription lenses
Mild dry eye syndrome
No signs of glaucoma or macular degeneration at this time
Recommendations:
Prescription Glasses:
Issue new prescription glasses for myopia correction to improve visual acuity and reduce eye strain.
Dry Eye Management:
Recommend artificial tears to alleviate symptoms of dry eye.
Suggest warm compresses and eyelid hygiene to improve tear production.
UV Protection:
Advise wearing sunglasses that block 100% of UV rays when outdoors to protect eyes from harmful radiation.
Regular Eye Examinations:
Schedule annual eye exams to monitor for any changes, especially given the family history of glaucoma and macular degeneration.
Healthy Diet:
Encourage a diet rich in omega-3 fatty acids, leafy green vegetables, and antioxidants to support overall eye health.
Proper Screen Use:
Recommend following the 20-20-20 rule: every 20 minutes, take a 20-second break and look at something 20 feet away to reduce digital eye strain.
Follow-up:
If symptoms persist or new symptoms arise, such as increased blurry vision, eye pain, or significant changes in vision, schedule an immediate follow-up appointment for further evaluation.
(Tên bệnh nhân: Jane Smith
Ngày khám: 27 tháng 6, 2024
Loại khám: Khám mắt toàn diện
Tiền sử lâm sàng: Bệnh nhân đến khám với các triệu chứng nhìn mờ, mỏi mắt, và thỉnh thoảng đau đầu. Bệnh nhân có tiền sử gia đình bị bệnh tăng nhãn áp và thoái hóa điểm vàng.
Kết quả khám:
Kiểm tra thị lực:
Mắt phải (OD): 20/40 (chưa điều chỉnh), nhìn rõ 20/20 với kính mới
Mắt trái (OS): 20/50 (chưa điều chỉnh), nhìn rõ 20/20 với kính mới
Kiểm tra khúc xạ:
Mắt phải (OD): Cận thị nhẹ (-1.50D)
Mắt trái (OS): Cận thị trung bình (-2.00D)
Các vấn đề khác:
Phần trước mắt: Giác mạc và thủy tinh thể trong, không có đục thủy tinh thể
Kiểm tra khô mắt: Phát hiện hội chứng khô mắt nhẹ
Kết luận:
Cận thị được điều chỉnh tốt bằng kính đeo
Hội chứng khô mắt nhẹ
Không có dấu hiệu của bệnh tăng nhãn áp hay thoái hóa điểm vàng tại thời điểm này
Khuyến nghị:
Đeo kính:
Cấp đơn kính mới để điều chỉnh cận thị, cải thiện thị lực và giảm mỏi mắt.
Điều trị khô mắt:
Khuyến nghị sử dụng nước mắt nhân tạo để giảm triệu chứng khô mắt.
Gợi ý sử dụng khăn ấm và vệ sinh mí mắt để cải thiện sản xuất nước mắt.
Bảo vệ khỏi tia UV:
Khuyên đeo kính râm chặn 100% tia UV khi ra ngoài để bảo vệ mắt khỏi tia bức xạ có hại.
Khám mắt định kỳ:
Đặt lịch khám mắt hàng năm để theo dõi các thay đổi, đặc biệt do có tiền sử gia đình bị tăng nhãn áp và thoái hóa điểm vàng.
Chế độ ăn uống lành mạnh:
Khuyến khích chế độ ăn giàu axit béo omega-3, rau xanh và chất chống oxy hóa để hỗ trợ sức khỏe mắt.
Sử dụng màn hình đúng cách:
Khuyến nghị tuân theo quy tắc 20-20-20: cứ sau 20 phút, nghỉ 20 giây và nhìn vào vật gì đó cách xa 20 feet để giảm mỏi mắt do sử dụng thiết bị điện tử.
Theo dõi:
Nếu triệu chứng kéo dài hoặc xuất hiện triệu chứng mới, như nhìn mờ tăng, đau mắt, hoặc thay đổi đáng kể về thị lực, hãy đặt lịch hẹn theo dõi ngay lập tức để đánh giá thêm.)
Bài tập
Bài tập 1: Nối các từ vựng sau với định nghĩa tương ứng
Từ vựng | Định nghĩa |
|---|---|
| A. Phục hồi thị lực |
| B. Tật khúc xạ |
| C. Chuyên ngành nhãn khoa |
| D. Phẫu thuật khúc xạ laser |
| E. Giác mạc |
| F. Đục thủy tinh thể do chấn thương |
| G. Vệ sinh mắt |
| H. Cận thị |
| I. Thời gian sử dụng màn hình |
| J. Mù màu |
| K. Quá trình lành vết thương |
| L. Đục thủy tinh thể |
| M. Kết mạc |
| N. Độ sắc nét thị lực |
| O. Kiểm tra khúc xạ |
Bài tập 2: Chọn các từ trong bảng và điền vào ô trống
regular eye examination | nutritional supplement | dry eyes | ow-vision aids |
hyperopia | Snellen chart | lacrimal gland | cataract surgery |
The ___________ produces tears to keep the surface of the eye moist.
A person with ___________ has difficulty seeing objects up close but can see distant objects clearly.
Patients with ___________ often experience discomfort and a gritty sensation in their eyes.
___________ is a common procedure to remove the cloudy lens from the eye and improve vision.
People with significant visual impairment may benefit from using ___________ to enhance their daily activities.
The ___________ is a chart used by eye care professionals to measure visual acuity.
To maintain good eye health, it's important to have a ___________ at least once a year.
Some people take a ___________ to ensure they get essential vitamins and minerals that support eye health.
Đáp án
Bài tập 1:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bài tập 2:
The lacrimal gland produces tears to keep the surface of the eye moist. (Tuyến lệ sản xuất nước mắt để giữ bề mặt mắt ẩm.)
A person with hyperopia has difficulty seeing objects up close but can see distant objects clearly. (
Người bị viễn thị gặp khó khăn khi nhìn các vật ở gần nhưng có thể nhìn rõ các vật ở xa.)
Patients with dry eyes often experience discomfort and a gritty sensation in their eyes. (
Bệnh nhân bị khô mắt thường cảm thấy khó chịu và có cảm giác cộm trong mắt.)
Cataract surgery is a common procedure to remove the cloudy lens from the eye and improve vision. (
Phẫu thuật đục thủy tinh thể là một thủ tục phổ biến để loại bỏ thủy tinh thể bị đục khỏi mắt và cải thiện thị lực.)
People with significant visual impairment may benefit from using low-vision aids to enhance their daily activities. (
Những người bị suy giảm thị lực nghiêm trọng có thể hưởng lợi từ việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ thị lực kém để cải thiện các hoạt động hàng ngày.)
The Snellen chart is a chart used by eye care professionals to measure visual acuity. (
Bảng Snellen là một bảng được các chuyên gia chăm sóc mắt sử dụng để đo độ sắc nét của thị lực.)
To maintain good eye health, it's important to have a regular eye examination at least once a year. (
Để duy trì sức khỏe mắt tốt, điều quan trọng là phải kiểm tra mắt định kỳ ít nhất mỗi năm một lần.)
Some people take a nutritional supplement to ensure they get essential vitamins and minerals that support eye health. (
Một số người dùng thực phẩm bổ sung dinh dưỡng để đảm bảo có đủ các vitamin và khoáng chất thiết yếu hỗ trợ sức khỏe mắt.)
Tìm hiểu thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y cơ bản thường gặp
Tổng kết
Bài viết đã giới thiệu đến người học các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhãn khoa, bao gồm các từ vựng từ cơ bản đến chuyên sâu. Hy vọng những kiến thức trên có thể hỗ trợ người học trong các tình huống giao tiếp về lĩnh vực nhãn khoa. Ngoài ra, người học có thể tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp cùng ZIM để cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh.
Tác giả: Phạm Hồng Phúc

Bình luận - Hỏi đáp